Lịch Âm

Lịch âm năm 1989

Năm 1989, mùng 1 tháng Giêng rơi vào ngày 6 tháng 2, bắt đầu năm Kỷ Tỵ (Năm con Rắn). Năm này không có tháng nhuận. Các bảng dưới đây ghi ngày âm, can chi, tiết khí và ngày lễ của từng ngày.

Ngày lễ, Tết

NgàyThứTênÂm lịch
1 tháng 1CNTết Dương lịch24 tháng 11
30 tháng 1T2Ông Công Ông Táo23 tháng Chạp
5 tháng 2CNNghỉ Tết29 tháng Chạp
6 tháng 2T2Tết Nguyên Đánmùng 1 tháng Giêng
7 tháng 2T3Nghỉ Tếtmùng 2 tháng Giêng
8 tháng 2T4Nghỉ Tếtmùng 3 tháng Giêng
20 tháng 2T2Tết Nguyên Tiêu15 tháng Giêng
8 tháng 4T7Tết Hàn Thựcmùng 3 tháng 3
15 tháng 4T7Giỗ Tổ Hùng Vươngmùng 10 tháng 3
30 tháng 4CNNgày Thống nhất25 tháng 3
1 tháng 5T2Quốc tế Lao động26 tháng 3
19 tháng 5T6Lễ Phật Đản15 tháng 4
8 tháng 6T5Tết Đoan Ngọmùng 5 tháng 5
15 tháng 8T3Lễ Vu Lan15 tháng 7
2 tháng 9T7Quốc khánhmùng 3 tháng 8
14 tháng 9T5Tết Trung Thu15 tháng 8

24 tiết khí

TênNgàyThứÂm lịch
Tiểu hàn5 tháng 1T528 tháng 11
Đại hàn20 tháng 1T613 tháng Chạp
Lập xuân4 tháng 2T728 tháng Chạp
Vũ thủy18 tháng 2T713 tháng Giêng
Kinh trập5 tháng 3CN28 tháng Giêng
Xuân phân20 tháng 3T213 tháng 2
Thanh minh5 tháng 4T429 tháng 2
Cốc vũ20 tháng 4T515 tháng 3
Lập hạ5 tháng 5T6mùng 1 tháng 4
Tiểu mãn21 tháng 5CN17 tháng 4
Mang chủng6 tháng 6T3mùng 3 tháng 5
Hạ chí21 tháng 6T418 tháng 5
Tiểu thử7 tháng 7T6mùng 5 tháng 6
Đại thử23 tháng 7CN21 tháng 6
Lập thu7 tháng 8T2mùng 7 tháng 7
Xử thử23 tháng 8T423 tháng 7
Bạch lộ7 tháng 9T5mùng 8 tháng 8
Thu phân23 tháng 9T724 tháng 8
Hàn lộ8 tháng 10CNmùng 9 tháng 9
Sương giáng23 tháng 10T224 tháng 9
Lập đông7 tháng 11T3mùng 10 tháng 10
Tiểu tuyết22 tháng 11T425 tháng 10
Đại tuyết7 tháng 12T5mùng 10 tháng 11
Đông chí22 tháng 12T625 tháng 11

Tháng 1, 1989

Âm lịch 24/11 – 24/12 · năm Mậu Thìn
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 1CN24 tháng 11ngày Tân DậuTết Dương lịch
2 tháng 1T225 tháng 11ngày Nhâm Tuất
3 tháng 1T326 tháng 11ngày Quý Hợi
4 tháng 1T427 tháng 11ngày Giáp Tý
5 tháng 1T528 tháng 11ngày Ất SửuTiểu hàn
6 tháng 1T629 tháng 11ngày Bính Dần
7 tháng 1T730 tháng 11ngày Đinh Mão
8 tháng 1CNmùng 1 tháng Chạpngày Mậu Thìn
9 tháng 1T2mùng 2 tháng Chạpngày Kỷ Tỵ
10 tháng 1T3mùng 3 tháng Chạpngày Canh Ngọ
11 tháng 1T4mùng 4 tháng Chạpngày Tân Mùi
12 tháng 1T5mùng 5 tháng Chạpngày Nhâm Thân
13 tháng 1T6mùng 6 tháng Chạpngày Quý Dậu
14 tháng 1T7mùng 7 tháng Chạpngày Giáp Tuất
15 tháng 1CNmùng 8 tháng Chạpngày Ất Hợi
16 tháng 1T2mùng 9 tháng Chạpngày Bính Tý
17 tháng 1T3mùng 10 tháng Chạpngày Đinh Sửu
18 tháng 1T411 tháng Chạpngày Mậu Dần
19 tháng 1T512 tháng Chạpngày Kỷ Mão
20 tháng 1T613 tháng Chạpngày Canh ThìnĐại hàn
21 tháng 1T714 tháng Chạpngày Tân Tỵ
22 tháng 1CN15 tháng Chạpngày Nhâm Ngọ
23 tháng 1T216 tháng Chạpngày Quý Mùi
24 tháng 1T317 tháng Chạpngày Giáp Thân
25 tháng 1T418 tháng Chạpngày Ất Dậu
26 tháng 1T519 tháng Chạpngày Bính Tuất
27 tháng 1T620 tháng Chạpngày Đinh Hợi
28 tháng 1T721 tháng Chạpngày Mậu Tý
29 tháng 1CN22 tháng Chạpngày Kỷ Sửu
30 tháng 1T223 tháng Chạpngày Canh DầnÔng Công Ông Táo
31 tháng 1T324 tháng Chạpngày Tân Mão

Tháng 2, 1989

Âm lịch 25/12/1988 – 23/1/1989 · năm Kỷ Tỵ
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 2T425 tháng Chạpngày Nhâm Thìn
2 tháng 2T526 tháng Chạpngày Quý Tỵ
3 tháng 2T627 tháng Chạpngày Giáp Ngọ
4 tháng 2T728 tháng Chạpngày Ất MùiLập xuân
5 tháng 2CN29 tháng Chạpngày Bính ThânNghỉ Tết
6 tháng 2T2mùng 1 tháng Giêngngày Đinh DậuTết Nguyên Đán
7 tháng 2T3mùng 2 tháng Giêngngày Mậu TuấtNghỉ Tết
8 tháng 2T4mùng 3 tháng Giêngngày Kỷ HợiNghỉ Tết
9 tháng 2T5mùng 4 tháng Giêngngày Canh Tý
10 tháng 2T6mùng 5 tháng Giêngngày Tân Sửu
11 tháng 2T7mùng 6 tháng Giêngngày Nhâm Dần
12 tháng 2CNmùng 7 tháng Giêngngày Quý Mão
13 tháng 2T2mùng 8 tháng Giêngngày Giáp Thìn
14 tháng 2T3mùng 9 tháng Giêngngày Ất Tỵ
15 tháng 2T4mùng 10 tháng Giêngngày Bính Ngọ
16 tháng 2T511 tháng Giêngngày Đinh Mùi
17 tháng 2T612 tháng Giêngngày Mậu Thân
18 tháng 2T713 tháng Giêngngày Kỷ DậuVũ thủy
19 tháng 2CN14 tháng Giêngngày Canh Tuất
20 tháng 2T215 tháng Giêngngày Tân HợiTết Nguyên Tiêu
21 tháng 2T316 tháng Giêngngày Nhâm Tý
22 tháng 2T417 tháng Giêngngày Quý Sửu
23 tháng 2T518 tháng Giêngngày Giáp Dần
24 tháng 2T619 tháng Giêngngày Ất Mão
25 tháng 2T720 tháng Giêngngày Bính Thìn
26 tháng 2CN21 tháng Giêngngày Đinh Tỵ
27 tháng 2T222 tháng Giêngngày Mậu Ngọ
28 tháng 2T323 tháng Giêngngày Kỷ Mùi

Tháng 3, 1989

Âm lịch 24/1 – 24/2 · năm Kỷ Tỵ
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 3T424 tháng Giêngngày Canh Thân
2 tháng 3T525 tháng Giêngngày Tân Dậu
3 tháng 3T626 tháng Giêngngày Nhâm Tuất
4 tháng 3T727 tháng Giêngngày Quý Hợi
5 tháng 3CN28 tháng Giêngngày Giáp TýKinh trập
6 tháng 3T229 tháng Giêngngày Ất Sửu
7 tháng 3T330 tháng Giêngngày Bính Dần
8 tháng 3T4mùng 1 tháng 2ngày Đinh Mão
9 tháng 3T5mùng 2 tháng 2ngày Mậu Thìn
10 tháng 3T6mùng 3 tháng 2ngày Kỷ Tỵ
11 tháng 3T7mùng 4 tháng 2ngày Canh Ngọ
12 tháng 3CNmùng 5 tháng 2ngày Tân Mùi
13 tháng 3T2mùng 6 tháng 2ngày Nhâm Thân
14 tháng 3T3mùng 7 tháng 2ngày Quý Dậu
15 tháng 3T4mùng 8 tháng 2ngày Giáp Tuất
16 tháng 3T5mùng 9 tháng 2ngày Ất Hợi
17 tháng 3T6mùng 10 tháng 2ngày Bính Tý
18 tháng 3T711 tháng 2ngày Đinh Sửu
19 tháng 3CN12 tháng 2ngày Mậu Dần
20 tháng 3T213 tháng 2ngày Kỷ MãoXuân phân
21 tháng 3T314 tháng 2ngày Canh Thìn
22 tháng 3T415 tháng 2ngày Tân Tỵ
23 tháng 3T516 tháng 2ngày Nhâm Ngọ
24 tháng 3T617 tháng 2ngày Quý Mùi
25 tháng 3T718 tháng 2ngày Giáp Thân
26 tháng 3CN19 tháng 2ngày Ất Dậu
27 tháng 3T220 tháng 2ngày Bính Tuất
28 tháng 3T321 tháng 2ngày Đinh Hợi
29 tháng 3T422 tháng 2ngày Mậu Tý
30 tháng 3T523 tháng 2ngày Kỷ Sửu
31 tháng 3T624 tháng 2ngày Canh Dần

Tháng 4, 1989

Âm lịch 25/2 – 25/3 · năm Kỷ Tỵ
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 4T725 tháng 2ngày Tân Mão
2 tháng 4CN26 tháng 2ngày Nhâm Thìn
3 tháng 4T227 tháng 2ngày Quý Tỵ
4 tháng 4T328 tháng 2ngày Giáp Ngọ
5 tháng 4T429 tháng 2ngày Ất MùiThanh minh
6 tháng 4T5mùng 1 tháng 3ngày Bính Thân
7 tháng 4T6mùng 2 tháng 3ngày Đinh Dậu
8 tháng 4T7mùng 3 tháng 3ngày Mậu TuấtTết Hàn Thực
9 tháng 4CNmùng 4 tháng 3ngày Kỷ Hợi
10 tháng 4T2mùng 5 tháng 3ngày Canh Tý
11 tháng 4T3mùng 6 tháng 3ngày Tân Sửu
12 tháng 4T4mùng 7 tháng 3ngày Nhâm Dần
13 tháng 4T5mùng 8 tháng 3ngày Quý Mão
14 tháng 4T6mùng 9 tháng 3ngày Giáp Thìn
15 tháng 4T7mùng 10 tháng 3ngày Ất TỵGiỗ Tổ Hùng Vương
16 tháng 4CN11 tháng 3ngày Bính Ngọ
17 tháng 4T212 tháng 3ngày Đinh Mùi
18 tháng 4T313 tháng 3ngày Mậu Thân
19 tháng 4T414 tháng 3ngày Kỷ Dậu
20 tháng 4T515 tháng 3ngày Canh TuấtCốc vũ
21 tháng 4T616 tháng 3ngày Tân Hợi
22 tháng 4T717 tháng 3ngày Nhâm Tý
23 tháng 4CN18 tháng 3ngày Quý Sửu
24 tháng 4T219 tháng 3ngày Giáp Dần
25 tháng 4T320 tháng 3ngày Ất Mão
26 tháng 4T421 tháng 3ngày Bính Thìn
27 tháng 4T522 tháng 3ngày Đinh Tỵ
28 tháng 4T623 tháng 3ngày Mậu Ngọ
29 tháng 4T724 tháng 3ngày Kỷ Mùi
30 tháng 4CN25 tháng 3ngày Canh ThânNgày Thống nhất

Tháng 5, 1989

Âm lịch 26/3 – 27/4 · năm Kỷ Tỵ
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 5T226 tháng 3ngày Tân DậuQuốc tế Lao động
2 tháng 5T327 tháng 3ngày Nhâm Tuất
3 tháng 5T428 tháng 3ngày Quý Hợi
4 tháng 5T529 tháng 3ngày Giáp Tý
5 tháng 5T6mùng 1 tháng 4ngày Ất SửuLập hạ
6 tháng 5T7mùng 2 tháng 4ngày Bính Dần
7 tháng 5CNmùng 3 tháng 4ngày Đinh Mão
8 tháng 5T2mùng 4 tháng 4ngày Mậu Thìn
9 tháng 5T3mùng 5 tháng 4ngày Kỷ Tỵ
10 tháng 5T4mùng 6 tháng 4ngày Canh Ngọ
11 tháng 5T5mùng 7 tháng 4ngày Tân Mùi
12 tháng 5T6mùng 8 tháng 4ngày Nhâm Thân
13 tháng 5T7mùng 9 tháng 4ngày Quý Dậu
14 tháng 5CNmùng 10 tháng 4ngày Giáp Tuất
15 tháng 5T211 tháng 4ngày Ất Hợi
16 tháng 5T312 tháng 4ngày Bính Tý
17 tháng 5T413 tháng 4ngày Đinh Sửu
18 tháng 5T514 tháng 4ngày Mậu Dần
19 tháng 5T615 tháng 4ngày Kỷ MãoLễ Phật Đản
20 tháng 5T716 tháng 4ngày Canh Thìn
21 tháng 5CN17 tháng 4ngày Tân TỵTiểu mãn
22 tháng 5T218 tháng 4ngày Nhâm Ngọ
23 tháng 5T319 tháng 4ngày Quý Mùi
24 tháng 5T420 tháng 4ngày Giáp Thân
25 tháng 5T521 tháng 4ngày Ất Dậu
26 tháng 5T622 tháng 4ngày Bính Tuất
27 tháng 5T723 tháng 4ngày Đinh Hợi
28 tháng 5CN24 tháng 4ngày Mậu Tý
29 tháng 5T225 tháng 4ngày Kỷ Sửu
30 tháng 5T326 tháng 4ngày Canh Dần
31 tháng 5T427 tháng 4ngày Tân Mão

Tháng 6, 1989

Âm lịch 28/4 – 27/5 · năm Kỷ Tỵ
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 6T528 tháng 4ngày Nhâm Thìn
2 tháng 6T629 tháng 4ngày Quý Tỵ
3 tháng 6T730 tháng 4ngày Giáp Ngọ
4 tháng 6CNmùng 1 tháng 5ngày Ất Mùi
5 tháng 6T2mùng 2 tháng 5ngày Bính Thân
6 tháng 6T3mùng 3 tháng 5ngày Đinh DậuMang chủng
7 tháng 6T4mùng 4 tháng 5ngày Mậu Tuất
8 tháng 6T5mùng 5 tháng 5ngày Kỷ HợiTết Đoan Ngọ
9 tháng 6T6mùng 6 tháng 5ngày Canh Tý
10 tháng 6T7mùng 7 tháng 5ngày Tân Sửu
11 tháng 6CNmùng 8 tháng 5ngày Nhâm Dần
12 tháng 6T2mùng 9 tháng 5ngày Quý Mão
13 tháng 6T3mùng 10 tháng 5ngày Giáp Thìn
14 tháng 6T411 tháng 5ngày Ất Tỵ
15 tháng 6T512 tháng 5ngày Bính Ngọ
16 tháng 6T613 tháng 5ngày Đinh Mùi
17 tháng 6T714 tháng 5ngày Mậu Thân
18 tháng 6CN15 tháng 5ngày Kỷ Dậu
19 tháng 6T216 tháng 5ngày Canh Tuất
20 tháng 6T317 tháng 5ngày Tân Hợi
21 tháng 6T418 tháng 5ngày Nhâm TýHạ chí
22 tháng 6T519 tháng 5ngày Quý Sửu
23 tháng 6T620 tháng 5ngày Giáp Dần
24 tháng 6T721 tháng 5ngày Ất Mão
25 tháng 6CN22 tháng 5ngày Bính Thìn
26 tháng 6T223 tháng 5ngày Đinh Tỵ
27 tháng 6T324 tháng 5ngày Mậu Ngọ
28 tháng 6T425 tháng 5ngày Kỷ Mùi
29 tháng 6T526 tháng 5ngày Canh Thân
30 tháng 6T627 tháng 5ngày Tân Dậu

Tháng 7, 1989

Âm lịch 28/5 – 29/6 · năm Kỷ Tỵ
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 7T728 tháng 5ngày Nhâm Tuất
2 tháng 7CN29 tháng 5ngày Quý Hợi
3 tháng 7T2mùng 1 tháng 6ngày Giáp Tý
4 tháng 7T3mùng 2 tháng 6ngày Ất Sửu
5 tháng 7T4mùng 3 tháng 6ngày Bính Dần
6 tháng 7T5mùng 4 tháng 6ngày Đinh Mão
7 tháng 7T6mùng 5 tháng 6ngày Mậu ThìnTiểu thử
8 tháng 7T7mùng 6 tháng 6ngày Kỷ Tỵ
9 tháng 7CNmùng 7 tháng 6ngày Canh Ngọ
10 tháng 7T2mùng 8 tháng 6ngày Tân Mùi
11 tháng 7T3mùng 9 tháng 6ngày Nhâm Thân
12 tháng 7T4mùng 10 tháng 6ngày Quý Dậu
13 tháng 7T511 tháng 6ngày Giáp Tuất
14 tháng 7T612 tháng 6ngày Ất Hợi
15 tháng 7T713 tháng 6ngày Bính Tý
16 tháng 7CN14 tháng 6ngày Đinh Sửu
17 tháng 7T215 tháng 6ngày Mậu Dần
18 tháng 7T316 tháng 6ngày Kỷ Mão
19 tháng 7T417 tháng 6ngày Canh Thìn
20 tháng 7T518 tháng 6ngày Tân Tỵ
21 tháng 7T619 tháng 6ngày Nhâm Ngọ
22 tháng 7T720 tháng 6ngày Quý Mùi
23 tháng 7CN21 tháng 6ngày Giáp ThânĐại thử
24 tháng 7T222 tháng 6ngày Ất Dậu
25 tháng 7T323 tháng 6ngày Bính Tuất
26 tháng 7T424 tháng 6ngày Đinh Hợi
27 tháng 7T525 tháng 6ngày Mậu Tý
28 tháng 7T626 tháng 6ngày Kỷ Sửu
29 tháng 7T727 tháng 6ngày Canh Dần
30 tháng 7CN28 tháng 6ngày Tân Mão
31 tháng 7T229 tháng 6ngày Nhâm Thìn

Tháng 8, 1989

Âm lịch 1/7 – 1/8 · năm Kỷ Tỵ
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 8T3mùng 1 tháng 7ngày Quý Tỵ
2 tháng 8T4mùng 2 tháng 7ngày Giáp Ngọ
3 tháng 8T5mùng 3 tháng 7ngày Ất Mùi
4 tháng 8T6mùng 4 tháng 7ngày Bính Thân
5 tháng 8T7mùng 5 tháng 7ngày Đinh Dậu
6 tháng 8CNmùng 6 tháng 7ngày Mậu Tuất
7 tháng 8T2mùng 7 tháng 7ngày Kỷ HợiLập thu
8 tháng 8T3mùng 8 tháng 7ngày Canh Tý
9 tháng 8T4mùng 9 tháng 7ngày Tân Sửu
10 tháng 8T5mùng 10 tháng 7ngày Nhâm Dần
11 tháng 8T611 tháng 7ngày Quý Mão
12 tháng 8T712 tháng 7ngày Giáp Thìn
13 tháng 8CN13 tháng 7ngày Ất Tỵ
14 tháng 8T214 tháng 7ngày Bính Ngọ
15 tháng 8T315 tháng 7ngày Đinh MùiLễ Vu Lan
16 tháng 8T416 tháng 7ngày Mậu Thân
17 tháng 8T517 tháng 7ngày Kỷ Dậu
18 tháng 8T618 tháng 7ngày Canh Tuất
19 tháng 8T719 tháng 7ngày Tân Hợi
20 tháng 8CN20 tháng 7ngày Nhâm Tý
21 tháng 8T221 tháng 7ngày Quý Sửu
22 tháng 8T322 tháng 7ngày Giáp Dần
23 tháng 8T423 tháng 7ngày Ất MãoXử thử
24 tháng 8T524 tháng 7ngày Bính Thìn
25 tháng 8T625 tháng 7ngày Đinh Tỵ
26 tháng 8T726 tháng 7ngày Mậu Ngọ
27 tháng 8CN27 tháng 7ngày Kỷ Mùi
28 tháng 8T228 tháng 7ngày Canh Thân
29 tháng 8T329 tháng 7ngày Tân Dậu
30 tháng 8T430 tháng 7ngày Nhâm Tuất
31 tháng 8T5mùng 1 tháng 8ngày Quý Hợi

Tháng 9, 1989

Âm lịch 2/8 – 1/9 · năm Kỷ Tỵ
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 9T6mùng 2 tháng 8ngày Giáp Tý
2 tháng 9T7mùng 3 tháng 8ngày Ất SửuQuốc khánh
3 tháng 9CNmùng 4 tháng 8ngày Bính Dần
4 tháng 9T2mùng 5 tháng 8ngày Đinh Mão
5 tháng 9T3mùng 6 tháng 8ngày Mậu Thìn
6 tháng 9T4mùng 7 tháng 8ngày Kỷ Tỵ
7 tháng 9T5mùng 8 tháng 8ngày Canh NgọBạch lộ
8 tháng 9T6mùng 9 tháng 8ngày Tân Mùi
9 tháng 9T7mùng 10 tháng 8ngày Nhâm Thân
10 tháng 9CN11 tháng 8ngày Quý Dậu
11 tháng 9T212 tháng 8ngày Giáp Tuất
12 tháng 9T313 tháng 8ngày Ất Hợi
13 tháng 9T414 tháng 8ngày Bính Tý
14 tháng 9T515 tháng 8ngày Đinh SửuTết Trung Thu
15 tháng 9T616 tháng 8ngày Mậu Dần
16 tháng 9T717 tháng 8ngày Kỷ Mão
17 tháng 9CN18 tháng 8ngày Canh Thìn
18 tháng 9T219 tháng 8ngày Tân Tỵ
19 tháng 9T320 tháng 8ngày Nhâm Ngọ
20 tháng 9T421 tháng 8ngày Quý Mùi
21 tháng 9T522 tháng 8ngày Giáp Thân
22 tháng 9T623 tháng 8ngày Ất Dậu
23 tháng 9T724 tháng 8ngày Bính TuấtThu phân
24 tháng 9CN25 tháng 8ngày Đinh Hợi
25 tháng 9T226 tháng 8ngày Mậu Tý
26 tháng 9T327 tháng 8ngày Kỷ Sửu
27 tháng 9T428 tháng 8ngày Canh Dần
28 tháng 9T529 tháng 8ngày Tân Mão
29 tháng 9T630 tháng 8ngày Nhâm Thìn
30 tháng 9T7mùng 1 tháng 9ngày Quý Tỵ

Tháng 10, 1989

Âm lịch 2/9 – 3/10 · năm Kỷ Tỵ
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 10CNmùng 2 tháng 9ngày Giáp Ngọ
2 tháng 10T2mùng 3 tháng 9ngày Ất Mùi
3 tháng 10T3mùng 4 tháng 9ngày Bính Thân
4 tháng 10T4mùng 5 tháng 9ngày Đinh Dậu
5 tháng 10T5mùng 6 tháng 9ngày Mậu Tuất
6 tháng 10T6mùng 7 tháng 9ngày Kỷ Hợi
7 tháng 10T7mùng 8 tháng 9ngày Canh Tý
8 tháng 10CNmùng 9 tháng 9ngày Tân SửuHàn lộ
9 tháng 10T2mùng 10 tháng 9ngày Nhâm Dần
10 tháng 10T311 tháng 9ngày Quý Mão
11 tháng 10T412 tháng 9ngày Giáp Thìn
12 tháng 10T513 tháng 9ngày Ất Tỵ
13 tháng 10T614 tháng 9ngày Bính Ngọ
14 tháng 10T715 tháng 9ngày Đinh Mùi
15 tháng 10CN16 tháng 9ngày Mậu Thân
16 tháng 10T217 tháng 9ngày Kỷ Dậu
17 tháng 10T318 tháng 9ngày Canh Tuất
18 tháng 10T419 tháng 9ngày Tân Hợi
19 tháng 10T520 tháng 9ngày Nhâm Tý
20 tháng 10T621 tháng 9ngày Quý Sửu
21 tháng 10T722 tháng 9ngày Giáp Dần
22 tháng 10CN23 tháng 9ngày Ất Mão
23 tháng 10T224 tháng 9ngày Bính ThìnSương giáng
24 tháng 10T325 tháng 9ngày Đinh Tỵ
25 tháng 10T426 tháng 9ngày Mậu Ngọ
26 tháng 10T527 tháng 9ngày Kỷ Mùi
27 tháng 10T628 tháng 9ngày Canh Thân
28 tháng 10T729 tháng 9ngày Tân Dậu
29 tháng 10CNmùng 1 tháng 10ngày Nhâm Tuất
30 tháng 10T2mùng 2 tháng 10ngày Quý Hợi
31 tháng 10T3mùng 3 tháng 10ngày Giáp Tý

Tháng 11, 1989

Âm lịch 4/10 – 3/11 · năm Kỷ Tỵ
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 11T4mùng 4 tháng 10ngày Ất Sửu
2 tháng 11T5mùng 5 tháng 10ngày Bính Dần
3 tháng 11T6mùng 6 tháng 10ngày Đinh Mão
4 tháng 11T7mùng 7 tháng 10ngày Mậu Thìn
5 tháng 11CNmùng 8 tháng 10ngày Kỷ Tỵ
6 tháng 11T2mùng 9 tháng 10ngày Canh Ngọ
7 tháng 11T3mùng 10 tháng 10ngày Tân MùiLập đông
8 tháng 11T411 tháng 10ngày Nhâm Thân
9 tháng 11T512 tháng 10ngày Quý Dậu
10 tháng 11T613 tháng 10ngày Giáp Tuất
11 tháng 11T714 tháng 10ngày Ất Hợi
12 tháng 11CN15 tháng 10ngày Bính Tý
13 tháng 11T216 tháng 10ngày Đinh Sửu
14 tháng 11T317 tháng 10ngày Mậu Dần
15 tháng 11T418 tháng 10ngày Kỷ Mão
16 tháng 11T519 tháng 10ngày Canh Thìn
17 tháng 11T620 tháng 10ngày Tân Tỵ
18 tháng 11T721 tháng 10ngày Nhâm Ngọ
19 tháng 11CN22 tháng 10ngày Quý Mùi
20 tháng 11T223 tháng 10ngày Giáp Thân
21 tháng 11T324 tháng 10ngày Ất Dậu
22 tháng 11T425 tháng 10ngày Bính TuấtTiểu tuyết
23 tháng 11T526 tháng 10ngày Đinh Hợi
24 tháng 11T627 tháng 10ngày Mậu Tý
25 tháng 11T728 tháng 10ngày Kỷ Sửu
26 tháng 11CN29 tháng 10ngày Canh Dần
27 tháng 11T230 tháng 10ngày Tân Mão
28 tháng 11T3mùng 1 tháng 11ngày Nhâm Thìn
29 tháng 11T4mùng 2 tháng 11ngày Quý Tỵ
30 tháng 11T5mùng 3 tháng 11ngày Giáp Ngọ

Tháng 12, 1989

Âm lịch 4/11 – 4/12 · năm Kỷ Tỵ
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 12T6mùng 4 tháng 11ngày Ất Mùi
2 tháng 12T7mùng 5 tháng 11ngày Bính Thân
3 tháng 12CNmùng 6 tháng 11ngày Đinh Dậu
4 tháng 12T2mùng 7 tháng 11ngày Mậu Tuất
5 tháng 12T3mùng 8 tháng 11ngày Kỷ Hợi
6 tháng 12T4mùng 9 tháng 11ngày Canh Tý
7 tháng 12T5mùng 10 tháng 11ngày Tân SửuĐại tuyết
8 tháng 12T611 tháng 11ngày Nhâm Dần
9 tháng 12T712 tháng 11ngày Quý Mão
10 tháng 12CN13 tháng 11ngày Giáp Thìn
11 tháng 12T214 tháng 11ngày Ất Tỵ
12 tháng 12T315 tháng 11ngày Bính Ngọ
13 tháng 12T416 tháng 11ngày Đinh Mùi
14 tháng 12T517 tháng 11ngày Mậu Thân
15 tháng 12T618 tháng 11ngày Kỷ Dậu
16 tháng 12T719 tháng 11ngày Canh Tuất
17 tháng 12CN20 tháng 11ngày Tân Hợi
18 tháng 12T221 tháng 11ngày Nhâm Tý
19 tháng 12T322 tháng 11ngày Quý Sửu
20 tháng 12T423 tháng 11ngày Giáp Dần
21 tháng 12T524 tháng 11ngày Ất Mão
22 tháng 12T625 tháng 11ngày Bính ThìnĐông chí
23 tháng 12T726 tháng 11ngày Đinh Tỵ
24 tháng 12CN27 tháng 11ngày Mậu Ngọ
25 tháng 12T228 tháng 11ngày Kỷ Mùi
26 tháng 12T329 tháng 11ngày Canh Thân
27 tháng 12T430 tháng 11ngày Tân Dậu
28 tháng 12T5mùng 1 tháng Chạpngày Nhâm Tuất
29 tháng 12T6mùng 2 tháng Chạpngày Quý Hợi
30 tháng 12T7mùng 3 tháng Chạpngày Giáp Tý
31 tháng 12CNmùng 4 tháng Chạpngày Ất Sửu