Lịch Âm

Lịch âm năm 1990

Năm 1990, mùng 1 tháng Giêng rơi vào ngày 27 tháng 1, bắt đầu năm Canh Ngọ (Năm con Ngựa). Năm này có tháng nhuận: ngày mùng 1 tháng 5 nhuận âm lịch là ngày 23 tháng 6. Các bảng dưới đây ghi ngày âm, can chi, tiết khí và ngày lễ của từng ngày.

Ngày lễ, Tết

NgàyThứTênÂm lịch
1 tháng 1T2Tết Dương lịchmùng 5 tháng Chạp
19 tháng 1T6Ông Công Ông Táo23 tháng Chạp
26 tháng 1T6Nghỉ Tết30 tháng Chạp
27 tháng 1T7Tết Nguyên Đánmùng 1 tháng Giêng
28 tháng 1CNNghỉ Tếtmùng 2 tháng Giêng
29 tháng 1T2Nghỉ Tếtmùng 3 tháng Giêng
10 tháng 2T7Tết Nguyên Tiêu15 tháng Giêng
29 tháng 3T5Tết Hàn Thựcmùng 3 tháng 3
5 tháng 4T5Giỗ Tổ Hùng Vươngmùng 10 tháng 3
30 tháng 4T2Ngày Thống nhấtmùng 6 tháng 4
1 tháng 5T3Quốc tế Lao độngmùng 7 tháng 4
9 tháng 5T4Lễ Phật Đản15 tháng 4
28 tháng 5T2Tết Đoan Ngọmùng 5 tháng 5
2 tháng 9CNQuốc khánh14 tháng 7
3 tháng 9T2Lễ Vu Lan15 tháng 7
3 tháng 10T4Tết Trung Thu15 tháng 8

24 tiết khí

TênNgàyThứÂm lịch
Tiểu hàn5 tháng 1T6mùng 9 tháng Chạp
Đại hàn20 tháng 1T724 tháng Chạp
Lập xuân4 tháng 2CNmùng 9 tháng Giêng
Vũ thủy19 tháng 2T224 tháng Giêng
Kinh trập6 tháng 3T3mùng 10 tháng 2
Xuân phân21 tháng 3T425 tháng 2
Thanh minh5 tháng 4T5mùng 10 tháng 3
Cốc vũ20 tháng 4T625 tháng 3
Lập hạ6 tháng 5CN12 tháng 4
Tiểu mãn21 tháng 5T227 tháng 4
Mang chủng6 tháng 6T414 tháng 5
Hạ chí21 tháng 6T529 tháng 5
Tiểu thử7 tháng 7T715 tháng 5 nhuận
Đại thử23 tháng 7T2mùng 2 tháng 6
Lập thu8 tháng 8T418 tháng 6
Xử thử23 tháng 8T5mùng 4 tháng 7
Bạch lộ8 tháng 9T720 tháng 7
Thu phân23 tháng 9CNmùng 5 tháng 8
Hàn lộ8 tháng 10T220 tháng 8
Sương giáng23 tháng 10T3mùng 6 tháng 9
Lập đông7 tháng 11T421 tháng 9
Tiểu tuyết22 tháng 11T5mùng 6 tháng 10
Đại tuyết7 tháng 12T621 tháng 10
Đông chí22 tháng 12T7mùng 6 tháng 11

Tháng 1, 1990

Âm lịch 5/12/1989 – 5/1/1990 · năm Canh Ngọ
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 1T2mùng 5 tháng Chạpngày Bính DầnTết Dương lịch
2 tháng 1T3mùng 6 tháng Chạpngày Đinh Mão
3 tháng 1T4mùng 7 tháng Chạpngày Mậu Thìn
4 tháng 1T5mùng 8 tháng Chạpngày Kỷ Tỵ
5 tháng 1T6mùng 9 tháng Chạpngày Canh NgọTiểu hàn
6 tháng 1T7mùng 10 tháng Chạpngày Tân Mùi
7 tháng 1CN11 tháng Chạpngày Nhâm Thân
8 tháng 1T212 tháng Chạpngày Quý Dậu
9 tháng 1T313 tháng Chạpngày Giáp Tuất
10 tháng 1T414 tháng Chạpngày Ất Hợi
11 tháng 1T515 tháng Chạpngày Bính Tý
12 tháng 1T616 tháng Chạpngày Đinh Sửu
13 tháng 1T717 tháng Chạpngày Mậu Dần
14 tháng 1CN18 tháng Chạpngày Kỷ Mão
15 tháng 1T219 tháng Chạpngày Canh Thìn
16 tháng 1T320 tháng Chạpngày Tân Tỵ
17 tháng 1T421 tháng Chạpngày Nhâm Ngọ
18 tháng 1T522 tháng Chạpngày Quý Mùi
19 tháng 1T623 tháng Chạpngày Giáp ThânÔng Công Ông Táo
20 tháng 1T724 tháng Chạpngày Ất DậuĐại hàn
21 tháng 1CN25 tháng Chạpngày Bính Tuất
22 tháng 1T226 tháng Chạpngày Đinh Hợi
23 tháng 1T327 tháng Chạpngày Mậu Tý
24 tháng 1T428 tháng Chạpngày Kỷ Sửu
25 tháng 1T529 tháng Chạpngày Canh Dần
26 tháng 1T630 tháng Chạpngày Tân MãoNghỉ Tết
27 tháng 1T7mùng 1 tháng Giêngngày Nhâm ThìnTết Nguyên Đán
28 tháng 1CNmùng 2 tháng Giêngngày Quý TỵNghỉ Tết
29 tháng 1T2mùng 3 tháng Giêngngày Giáp NgọNghỉ Tết
30 tháng 1T3mùng 4 tháng Giêngngày Ất Mùi
31 tháng 1T4mùng 5 tháng Giêngngày Bính Thân

Tháng 2, 1990

Âm lịch 6/1 – 4/2 · năm Canh Ngọ
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 2T5mùng 6 tháng Giêngngày Đinh Dậu
2 tháng 2T6mùng 7 tháng Giêngngày Mậu Tuất
3 tháng 2T7mùng 8 tháng Giêngngày Kỷ Hợi
4 tháng 2CNmùng 9 tháng Giêngngày Canh TýLập xuân
5 tháng 2T2mùng 10 tháng Giêngngày Tân Sửu
6 tháng 2T311 tháng Giêngngày Nhâm Dần
7 tháng 2T412 tháng Giêngngày Quý Mão
8 tháng 2T513 tháng Giêngngày Giáp Thìn
9 tháng 2T614 tháng Giêngngày Ất Tỵ
10 tháng 2T715 tháng Giêngngày Bính NgọTết Nguyên Tiêu
11 tháng 2CN16 tháng Giêngngày Đinh Mùi
12 tháng 2T217 tháng Giêngngày Mậu Thân
13 tháng 2T318 tháng Giêngngày Kỷ Dậu
14 tháng 2T419 tháng Giêngngày Canh Tuất
15 tháng 2T520 tháng Giêngngày Tân Hợi
16 tháng 2T621 tháng Giêngngày Nhâm Tý
17 tháng 2T722 tháng Giêngngày Quý Sửu
18 tháng 2CN23 tháng Giêngngày Giáp Dần
19 tháng 2T224 tháng Giêngngày Ất MãoVũ thủy
20 tháng 2T325 tháng Giêngngày Bính Thìn
21 tháng 2T426 tháng Giêngngày Đinh Tỵ
22 tháng 2T527 tháng Giêngngày Mậu Ngọ
23 tháng 2T628 tháng Giêngngày Kỷ Mùi
24 tháng 2T729 tháng Giêngngày Canh Thân
25 tháng 2CNmùng 1 tháng 2ngày Tân Dậu
26 tháng 2T2mùng 2 tháng 2ngày Nhâm Tuất
27 tháng 2T3mùng 3 tháng 2ngày Quý Hợi
28 tháng 2T4mùng 4 tháng 2ngày Giáp Tý

Tháng 3, 1990

Âm lịch 5/2 – 5/3 · năm Canh Ngọ
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 3T5mùng 5 tháng 2ngày Ất Sửu
2 tháng 3T6mùng 6 tháng 2ngày Bính Dần
3 tháng 3T7mùng 7 tháng 2ngày Đinh Mão
4 tháng 3CNmùng 8 tháng 2ngày Mậu Thìn
5 tháng 3T2mùng 9 tháng 2ngày Kỷ Tỵ
6 tháng 3T3mùng 10 tháng 2ngày Canh NgọKinh trập
7 tháng 3T411 tháng 2ngày Tân Mùi
8 tháng 3T512 tháng 2ngày Nhâm Thân
9 tháng 3T613 tháng 2ngày Quý Dậu
10 tháng 3T714 tháng 2ngày Giáp Tuất
11 tháng 3CN15 tháng 2ngày Ất Hợi
12 tháng 3T216 tháng 2ngày Bính Tý
13 tháng 3T317 tháng 2ngày Đinh Sửu
14 tháng 3T418 tháng 2ngày Mậu Dần
15 tháng 3T519 tháng 2ngày Kỷ Mão
16 tháng 3T620 tháng 2ngày Canh Thìn
17 tháng 3T721 tháng 2ngày Tân Tỵ
18 tháng 3CN22 tháng 2ngày Nhâm Ngọ
19 tháng 3T223 tháng 2ngày Quý Mùi
20 tháng 3T324 tháng 2ngày Giáp Thân
21 tháng 3T425 tháng 2ngày Ất DậuXuân phân
22 tháng 3T526 tháng 2ngày Bính Tuất
23 tháng 3T627 tháng 2ngày Đinh Hợi
24 tháng 3T728 tháng 2ngày Mậu Tý
25 tháng 3CN29 tháng 2ngày Kỷ Sửu
26 tháng 3T230 tháng 2ngày Canh Dần
27 tháng 3T3mùng 1 tháng 3ngày Tân Mão
28 tháng 3T4mùng 2 tháng 3ngày Nhâm Thìn
29 tháng 3T5mùng 3 tháng 3ngày Quý TỵTết Hàn Thực
30 tháng 3T6mùng 4 tháng 3ngày Giáp Ngọ
31 tháng 3T7mùng 5 tháng 3ngày Ất Mùi

Tháng 4, 1990

Âm lịch 6/3 – 6/4 · năm Canh Ngọ
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 4CNmùng 6 tháng 3ngày Bính Thân
2 tháng 4T2mùng 7 tháng 3ngày Đinh Dậu
3 tháng 4T3mùng 8 tháng 3ngày Mậu Tuất
4 tháng 4T4mùng 9 tháng 3ngày Kỷ Hợi
5 tháng 4T5mùng 10 tháng 3ngày Canh TýGiỗ Tổ Hùng Vương, Thanh minh
6 tháng 4T611 tháng 3ngày Tân Sửu
7 tháng 4T712 tháng 3ngày Nhâm Dần
8 tháng 4CN13 tháng 3ngày Quý Mão
9 tháng 4T214 tháng 3ngày Giáp Thìn
10 tháng 4T315 tháng 3ngày Ất Tỵ
11 tháng 4T416 tháng 3ngày Bính Ngọ
12 tháng 4T517 tháng 3ngày Đinh Mùi
13 tháng 4T618 tháng 3ngày Mậu Thân
14 tháng 4T719 tháng 3ngày Kỷ Dậu
15 tháng 4CN20 tháng 3ngày Canh Tuất
16 tháng 4T221 tháng 3ngày Tân Hợi
17 tháng 4T322 tháng 3ngày Nhâm Tý
18 tháng 4T423 tháng 3ngày Quý Sửu
19 tháng 4T524 tháng 3ngày Giáp Dần
20 tháng 4T625 tháng 3ngày Ất MãoCốc vũ
21 tháng 4T726 tháng 3ngày Bính Thìn
22 tháng 4CN27 tháng 3ngày Đinh Tỵ
23 tháng 4T228 tháng 3ngày Mậu Ngọ
24 tháng 4T329 tháng 3ngày Kỷ Mùi
25 tháng 4T4mùng 1 tháng 4ngày Canh Thân
26 tháng 4T5mùng 2 tháng 4ngày Tân Dậu
27 tháng 4T6mùng 3 tháng 4ngày Nhâm Tuất
28 tháng 4T7mùng 4 tháng 4ngày Quý Hợi
29 tháng 4CNmùng 5 tháng 4ngày Giáp Tý
30 tháng 4T2mùng 6 tháng 4ngày Ất SửuNgày Thống nhất

Tháng 5, 1990

Âm lịch 7/4 – 8/5 · năm Canh Ngọ
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 5T3mùng 7 tháng 4ngày Bính DầnQuốc tế Lao động
2 tháng 5T4mùng 8 tháng 4ngày Đinh Mão
3 tháng 5T5mùng 9 tháng 4ngày Mậu Thìn
4 tháng 5T6mùng 10 tháng 4ngày Kỷ Tỵ
5 tháng 5T711 tháng 4ngày Canh Ngọ
6 tháng 5CN12 tháng 4ngày Tân MùiLập hạ
7 tháng 5T213 tháng 4ngày Nhâm Thân
8 tháng 5T314 tháng 4ngày Quý Dậu
9 tháng 5T415 tháng 4ngày Giáp TuấtLễ Phật Đản
10 tháng 5T516 tháng 4ngày Ất Hợi
11 tháng 5T617 tháng 4ngày Bính Tý
12 tháng 5T718 tháng 4ngày Đinh Sửu
13 tháng 5CN19 tháng 4ngày Mậu Dần
14 tháng 5T220 tháng 4ngày Kỷ Mão
15 tháng 5T321 tháng 4ngày Canh Thìn
16 tháng 5T422 tháng 4ngày Tân Tỵ
17 tháng 5T523 tháng 4ngày Nhâm Ngọ
18 tháng 5T624 tháng 4ngày Quý Mùi
19 tháng 5T725 tháng 4ngày Giáp Thân
20 tháng 5CN26 tháng 4ngày Ất Dậu
21 tháng 5T227 tháng 4ngày Bính TuấtTiểu mãn
22 tháng 5T328 tháng 4ngày Đinh Hợi
23 tháng 5T429 tháng 4ngày Mậu Tý
24 tháng 5T5mùng 1 tháng 5ngày Kỷ Sửu
25 tháng 5T6mùng 2 tháng 5ngày Canh Dần
26 tháng 5T7mùng 3 tháng 5ngày Tân Mão
27 tháng 5CNmùng 4 tháng 5ngày Nhâm Thìn
28 tháng 5T2mùng 5 tháng 5ngày Quý TỵTết Đoan Ngọ
29 tháng 5T3mùng 6 tháng 5ngày Giáp Ngọ
30 tháng 5T4mùng 7 tháng 5ngày Ất Mùi
31 tháng 5T5mùng 8 tháng 5ngày Bính Thân

Tháng 6, 1990

Âm lịch 9/5 – 8/5n · năm Canh Ngọ
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 6T6mùng 9 tháng 5ngày Đinh Dậu
2 tháng 6T7mùng 10 tháng 5ngày Mậu Tuất
3 tháng 6CN11 tháng 5ngày Kỷ Hợi
4 tháng 6T212 tháng 5ngày Canh Tý
5 tháng 6T313 tháng 5ngày Tân Sửu
6 tháng 6T414 tháng 5ngày Nhâm DầnMang chủng
7 tháng 6T515 tháng 5ngày Quý Mão
8 tháng 6T616 tháng 5ngày Giáp Thìn
9 tháng 6T717 tháng 5ngày Ất Tỵ
10 tháng 6CN18 tháng 5ngày Bính Ngọ
11 tháng 6T219 tháng 5ngày Đinh Mùi
12 tháng 6T320 tháng 5ngày Mậu Thân
13 tháng 6T421 tháng 5ngày Kỷ Dậu
14 tháng 6T522 tháng 5ngày Canh Tuất
15 tháng 6T623 tháng 5ngày Tân Hợi
16 tháng 6T724 tháng 5ngày Nhâm Tý
17 tháng 6CN25 tháng 5ngày Quý Sửu
18 tháng 6T226 tháng 5ngày Giáp Dần
19 tháng 6T327 tháng 5ngày Ất Mão
20 tháng 6T428 tháng 5ngày Bính Thìn
21 tháng 6T529 tháng 5ngày Đinh TỵHạ chí
22 tháng 6T630 tháng 5ngày Mậu Ngọ
23 tháng 6T7mùng 1 tháng 5 nhuậnngày Kỷ Mùi
24 tháng 6CNmùng 2 tháng 5 nhuậnngày Canh Thân
25 tháng 6T2mùng 3 tháng 5 nhuậnngày Tân Dậu
26 tháng 6T3mùng 4 tháng 5 nhuậnngày Nhâm Tuất
27 tháng 6T4mùng 5 tháng 5 nhuậnngày Quý Hợi
28 tháng 6T5mùng 6 tháng 5 nhuậnngày Giáp Tý
29 tháng 6T6mùng 7 tháng 5 nhuậnngày Ất Sửu
30 tháng 6T7mùng 8 tháng 5 nhuậnngày Bính Dần

Tháng 7, 1990

Âm lịch 9/5n – 10/6 · năm Canh Ngọ
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 7CNmùng 9 tháng 5 nhuậnngày Đinh Mão
2 tháng 7T2mùng 10 tháng 5 nhuậnngày Mậu Thìn
3 tháng 7T311 tháng 5 nhuậnngày Kỷ Tỵ
4 tháng 7T412 tháng 5 nhuậnngày Canh Ngọ
5 tháng 7T513 tháng 5 nhuậnngày Tân Mùi
6 tháng 7T614 tháng 5 nhuậnngày Nhâm Thân
7 tháng 7T715 tháng 5 nhuậnngày Quý DậuTiểu thử
8 tháng 7CN16 tháng 5 nhuậnngày Giáp Tuất
9 tháng 7T217 tháng 5 nhuậnngày Ất Hợi
10 tháng 7T318 tháng 5 nhuậnngày Bính Tý
11 tháng 7T419 tháng 5 nhuậnngày Đinh Sửu
12 tháng 7T520 tháng 5 nhuậnngày Mậu Dần
13 tháng 7T621 tháng 5 nhuậnngày Kỷ Mão
14 tháng 7T722 tháng 5 nhuậnngày Canh Thìn
15 tháng 7CN23 tháng 5 nhuậnngày Tân Tỵ
16 tháng 7T224 tháng 5 nhuậnngày Nhâm Ngọ
17 tháng 7T325 tháng 5 nhuậnngày Quý Mùi
18 tháng 7T426 tháng 5 nhuậnngày Giáp Thân
19 tháng 7T527 tháng 5 nhuậnngày Ất Dậu
20 tháng 7T628 tháng 5 nhuậnngày Bính Tuất
21 tháng 7T729 tháng 5 nhuậnngày Đinh Hợi
22 tháng 7CNmùng 1 tháng 6ngày Mậu Tý
23 tháng 7T2mùng 2 tháng 6ngày Kỷ SửuĐại thử
24 tháng 7T3mùng 3 tháng 6ngày Canh Dần
25 tháng 7T4mùng 4 tháng 6ngày Tân Mão
26 tháng 7T5mùng 5 tháng 6ngày Nhâm Thìn
27 tháng 7T6mùng 6 tháng 6ngày Quý Tỵ
28 tháng 7T7mùng 7 tháng 6ngày Giáp Ngọ
29 tháng 7CNmùng 8 tháng 6ngày Ất Mùi
30 tháng 7T2mùng 9 tháng 6ngày Bính Thân
31 tháng 7T3mùng 10 tháng 6ngày Đinh Dậu

Tháng 8, 1990

Âm lịch 11/6 – 12/7 · năm Canh Ngọ
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 8T411 tháng 6ngày Mậu Tuất
2 tháng 8T512 tháng 6ngày Kỷ Hợi
3 tháng 8T613 tháng 6ngày Canh Tý
4 tháng 8T714 tháng 6ngày Tân Sửu
5 tháng 8CN15 tháng 6ngày Nhâm Dần
6 tháng 8T216 tháng 6ngày Quý Mão
7 tháng 8T317 tháng 6ngày Giáp Thìn
8 tháng 8T418 tháng 6ngày Ất TỵLập thu
9 tháng 8T519 tháng 6ngày Bính Ngọ
10 tháng 8T620 tháng 6ngày Đinh Mùi
11 tháng 8T721 tháng 6ngày Mậu Thân
12 tháng 8CN22 tháng 6ngày Kỷ Dậu
13 tháng 8T223 tháng 6ngày Canh Tuất
14 tháng 8T324 tháng 6ngày Tân Hợi
15 tháng 8T425 tháng 6ngày Nhâm Tý
16 tháng 8T526 tháng 6ngày Quý Sửu
17 tháng 8T627 tháng 6ngày Giáp Dần
18 tháng 8T728 tháng 6ngày Ất Mão
19 tháng 8CN29 tháng 6ngày Bính Thìn
20 tháng 8T2mùng 1 tháng 7ngày Đinh Tỵ
21 tháng 8T3mùng 2 tháng 7ngày Mậu Ngọ
22 tháng 8T4mùng 3 tháng 7ngày Kỷ Mùi
23 tháng 8T5mùng 4 tháng 7ngày Canh ThânXử thử
24 tháng 8T6mùng 5 tháng 7ngày Tân Dậu
25 tháng 8T7mùng 6 tháng 7ngày Nhâm Tuất
26 tháng 8CNmùng 7 tháng 7ngày Quý Hợi
27 tháng 8T2mùng 8 tháng 7ngày Giáp Tý
28 tháng 8T3mùng 9 tháng 7ngày Ất Sửu
29 tháng 8T4mùng 10 tháng 7ngày Bính Dần
30 tháng 8T511 tháng 7ngày Đinh Mão
31 tháng 8T612 tháng 7ngày Mậu Thìn

Tháng 9, 1990

Âm lịch 13/7 – 12/8 · năm Canh Ngọ
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 9T713 tháng 7ngày Kỷ Tỵ
2 tháng 9CN14 tháng 7ngày Canh NgọQuốc khánh
3 tháng 9T215 tháng 7ngày Tân MùiLễ Vu Lan
4 tháng 9T316 tháng 7ngày Nhâm Thân
5 tháng 9T417 tháng 7ngày Quý Dậu
6 tháng 9T518 tháng 7ngày Giáp Tuất
7 tháng 9T619 tháng 7ngày Ất Hợi
8 tháng 9T720 tháng 7ngày Bính TýBạch lộ
9 tháng 9CN21 tháng 7ngày Đinh Sửu
10 tháng 9T222 tháng 7ngày Mậu Dần
11 tháng 9T323 tháng 7ngày Kỷ Mão
12 tháng 9T424 tháng 7ngày Canh Thìn
13 tháng 9T525 tháng 7ngày Tân Tỵ
14 tháng 9T626 tháng 7ngày Nhâm Ngọ
15 tháng 9T727 tháng 7ngày Quý Mùi
16 tháng 9CN28 tháng 7ngày Giáp Thân
17 tháng 9T229 tháng 7ngày Ất Dậu
18 tháng 9T330 tháng 7ngày Bính Tuất
19 tháng 9T4mùng 1 tháng 8ngày Đinh Hợi
20 tháng 9T5mùng 2 tháng 8ngày Mậu Tý
21 tháng 9T6mùng 3 tháng 8ngày Kỷ Sửu
22 tháng 9T7mùng 4 tháng 8ngày Canh Dần
23 tháng 9CNmùng 5 tháng 8ngày Tân MãoThu phân
24 tháng 9T2mùng 6 tháng 8ngày Nhâm Thìn
25 tháng 9T3mùng 7 tháng 8ngày Quý Tỵ
26 tháng 9T4mùng 8 tháng 8ngày Giáp Ngọ
27 tháng 9T5mùng 9 tháng 8ngày Ất Mùi
28 tháng 9T6mùng 10 tháng 8ngày Bính Thân
29 tháng 9T711 tháng 8ngày Đinh Dậu
30 tháng 9CN12 tháng 8ngày Mậu Tuất

Tháng 10, 1990

Âm lịch 13/8 – 14/9 · năm Canh Ngọ
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 10T213 tháng 8ngày Kỷ Hợi
2 tháng 10T314 tháng 8ngày Canh Tý
3 tháng 10T415 tháng 8ngày Tân SửuTết Trung Thu
4 tháng 10T516 tháng 8ngày Nhâm Dần
5 tháng 10T617 tháng 8ngày Quý Mão
6 tháng 10T718 tháng 8ngày Giáp Thìn
7 tháng 10CN19 tháng 8ngày Ất Tỵ
8 tháng 10T220 tháng 8ngày Bính NgọHàn lộ
9 tháng 10T321 tháng 8ngày Đinh Mùi
10 tháng 10T422 tháng 8ngày Mậu Thân
11 tháng 10T523 tháng 8ngày Kỷ Dậu
12 tháng 10T624 tháng 8ngày Canh Tuất
13 tháng 10T725 tháng 8ngày Tân Hợi
14 tháng 10CN26 tháng 8ngày Nhâm Tý
15 tháng 10T227 tháng 8ngày Quý Sửu
16 tháng 10T328 tháng 8ngày Giáp Dần
17 tháng 10T429 tháng 8ngày Ất Mão
18 tháng 10T5mùng 1 tháng 9ngày Bính Thìn
19 tháng 10T6mùng 2 tháng 9ngày Đinh Tỵ
20 tháng 10T7mùng 3 tháng 9ngày Mậu Ngọ
21 tháng 10CNmùng 4 tháng 9ngày Kỷ Mùi
22 tháng 10T2mùng 5 tháng 9ngày Canh Thân
23 tháng 10T3mùng 6 tháng 9ngày Tân DậuSương giáng
24 tháng 10T4mùng 7 tháng 9ngày Nhâm Tuất
25 tháng 10T5mùng 8 tháng 9ngày Quý Hợi
26 tháng 10T6mùng 9 tháng 9ngày Giáp Tý
27 tháng 10T7mùng 10 tháng 9ngày Ất Sửu
28 tháng 10CN11 tháng 9ngày Bính Dần
29 tháng 10T212 tháng 9ngày Đinh Mão
30 tháng 10T313 tháng 9ngày Mậu Thìn
31 tháng 10T414 tháng 9ngày Kỷ Tỵ

Tháng 11, 1990

Âm lịch 15/9 – 14/10 · năm Canh Ngọ
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 11T515 tháng 9ngày Canh Ngọ
2 tháng 11T616 tháng 9ngày Tân Mùi
3 tháng 11T717 tháng 9ngày Nhâm Thân
4 tháng 11CN18 tháng 9ngày Quý Dậu
5 tháng 11T219 tháng 9ngày Giáp Tuất
6 tháng 11T320 tháng 9ngày Ất Hợi
7 tháng 11T421 tháng 9ngày Bính TýLập đông
8 tháng 11T522 tháng 9ngày Đinh Sửu
9 tháng 11T623 tháng 9ngày Mậu Dần
10 tháng 11T724 tháng 9ngày Kỷ Mão
11 tháng 11CN25 tháng 9ngày Canh Thìn
12 tháng 11T226 tháng 9ngày Tân Tỵ
13 tháng 11T327 tháng 9ngày Nhâm Ngọ
14 tháng 11T428 tháng 9ngày Quý Mùi
15 tháng 11T529 tháng 9ngày Giáp Thân
16 tháng 11T630 tháng 9ngày Ất Dậu
17 tháng 11T7mùng 1 tháng 10ngày Bính Tuất
18 tháng 11CNmùng 2 tháng 10ngày Đinh Hợi
19 tháng 11T2mùng 3 tháng 10ngày Mậu Tý
20 tháng 11T3mùng 4 tháng 10ngày Kỷ Sửu
21 tháng 11T4mùng 5 tháng 10ngày Canh Dần
22 tháng 11T5mùng 6 tháng 10ngày Tân MãoTiểu tuyết
23 tháng 11T6mùng 7 tháng 10ngày Nhâm Thìn
24 tháng 11T7mùng 8 tháng 10ngày Quý Tỵ
25 tháng 11CNmùng 9 tháng 10ngày Giáp Ngọ
26 tháng 11T2mùng 10 tháng 10ngày Ất Mùi
27 tháng 11T311 tháng 10ngày Bính Thân
28 tháng 11T412 tháng 10ngày Đinh Dậu
29 tháng 11T513 tháng 10ngày Mậu Tuất
30 tháng 11T614 tháng 10ngày Kỷ Hợi

Tháng 12, 1990

Âm lịch 15/10 – 15/11 · năm Canh Ngọ
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 12T715 tháng 10ngày Canh Tý
2 tháng 12CN16 tháng 10ngày Tân Sửu
3 tháng 12T217 tháng 10ngày Nhâm Dần
4 tháng 12T318 tháng 10ngày Quý Mão
5 tháng 12T419 tháng 10ngày Giáp Thìn
6 tháng 12T520 tháng 10ngày Ất Tỵ
7 tháng 12T621 tháng 10ngày Bính NgọĐại tuyết
8 tháng 12T722 tháng 10ngày Đinh Mùi
9 tháng 12CN23 tháng 10ngày Mậu Thân
10 tháng 12T224 tháng 10ngày Kỷ Dậu
11 tháng 12T325 tháng 10ngày Canh Tuất
12 tháng 12T426 tháng 10ngày Tân Hợi
13 tháng 12T527 tháng 10ngày Nhâm Tý
14 tháng 12T628 tháng 10ngày Quý Sửu
15 tháng 12T729 tháng 10ngày Giáp Dần
16 tháng 12CN30 tháng 10ngày Ất Mão
17 tháng 12T2mùng 1 tháng 11ngày Bính Thìn
18 tháng 12T3mùng 2 tháng 11ngày Đinh Tỵ
19 tháng 12T4mùng 3 tháng 11ngày Mậu Ngọ
20 tháng 12T5mùng 4 tháng 11ngày Kỷ Mùi
21 tháng 12T6mùng 5 tháng 11ngày Canh Thân
22 tháng 12T7mùng 6 tháng 11ngày Tân DậuĐông chí
23 tháng 12CNmùng 7 tháng 11ngày Nhâm Tuất
24 tháng 12T2mùng 8 tháng 11ngày Quý Hợi
25 tháng 12T3mùng 9 tháng 11ngày Giáp Tý
26 tháng 12T4mùng 10 tháng 11ngày Ất Sửu
27 tháng 12T511 tháng 11ngày Bính Dần
28 tháng 12T612 tháng 11ngày Đinh Mão
29 tháng 12T713 tháng 11ngày Mậu Thìn
30 tháng 12CN14 tháng 11ngày Kỷ Tỵ
31 tháng 12T215 tháng 11ngày Canh Ngọ