Lịch Âm

Lịch âm năm 1991

Năm 1991, mùng 1 tháng Giêng rơi vào ngày 15 tháng 2, bắt đầu năm Tân Mùi (Năm con Dê). Năm này không có tháng nhuận. Các bảng dưới đây ghi ngày âm, can chi, tiết khí và ngày lễ của từng ngày.

Ngày lễ, Tết

NgàyThứTênÂm lịch
1 tháng 1T3Tết Dương lịch16 tháng 11
7 tháng 2T5Ông Công Ông Táo23 tháng Chạp
14 tháng 2T5Nghỉ Tết30 tháng Chạp
15 tháng 2T6Tết Nguyên Đánmùng 1 tháng Giêng
16 tháng 2T7Nghỉ Tếtmùng 2 tháng Giêng
17 tháng 2CNNghỉ Tếtmùng 3 tháng Giêng
1 tháng 3T6Tết Nguyên Tiêu15 tháng Giêng
17 tháng 4T4Tết Hàn Thựcmùng 3 tháng 3
24 tháng 4T4Giỗ Tổ Hùng Vươngmùng 10 tháng 3
30 tháng 4T3Ngày Thống nhất16 tháng 3
1 tháng 5T4Quốc tế Lao động17 tháng 3
28 tháng 5T3Lễ Phật Đản15 tháng 4
16 tháng 6CNTết Đoan Ngọmùng 5 tháng 5
24 tháng 8T7Lễ Vu Lan15 tháng 7
2 tháng 9T2Quốc khánh24 tháng 7
22 tháng 9CNTết Trung Thu15 tháng 8

24 tiết khí

TênNgàyThứÂm lịch
Tiểu hàn6 tháng 1CN21 tháng 11
Đại hàn20 tháng 1CNmùng 5 tháng Chạp
Lập xuân4 tháng 2T220 tháng Chạp
Vũ thủy19 tháng 2T3mùng 5 tháng Giêng
Kinh trập6 tháng 3T420 tháng Giêng
Xuân phân21 tháng 3T5mùng 6 tháng 2
Thanh minh5 tháng 4T621 tháng 2
Cốc vũ20 tháng 4T7mùng 6 tháng 3
Lập hạ6 tháng 5T222 tháng 3
Tiểu mãn21 tháng 5T3mùng 8 tháng 4
Mang chủng6 tháng 6T524 tháng 4
Hạ chí22 tháng 6T711 tháng 5
Tiểu thử7 tháng 7CN26 tháng 5
Đại thử23 tháng 7T312 tháng 6
Lập thu8 tháng 8T528 tháng 6
Xử thử23 tháng 8T614 tháng 7
Bạch lộ8 tháng 9CNmùng 1 tháng 8
Thu phân23 tháng 9T216 tháng 8
Hàn lộ9 tháng 10T4mùng 2 tháng 9
Sương giáng24 tháng 10T517 tháng 9
Lập đông8 tháng 11T6mùng 3 tháng 10
Tiểu tuyết23 tháng 11T718 tháng 10
Đại tuyết7 tháng 12T7mùng 2 tháng 11
Đông chí22 tháng 12CN17 tháng 11

Tháng 1, 1991

Âm lịch 16/11 – 16/12 · năm Canh Ngọ
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 1T316 tháng 11ngày Tân MùiTết Dương lịch
2 tháng 1T417 tháng 11ngày Nhâm Thân
3 tháng 1T518 tháng 11ngày Quý Dậu
4 tháng 1T619 tháng 11ngày Giáp Tuất
5 tháng 1T720 tháng 11ngày Ất Hợi
6 tháng 1CN21 tháng 11ngày Bính TýTiểu hàn
7 tháng 1T222 tháng 11ngày Đinh Sửu
8 tháng 1T323 tháng 11ngày Mậu Dần
9 tháng 1T424 tháng 11ngày Kỷ Mão
10 tháng 1T525 tháng 11ngày Canh Thìn
11 tháng 1T626 tháng 11ngày Tân Tỵ
12 tháng 1T727 tháng 11ngày Nhâm Ngọ
13 tháng 1CN28 tháng 11ngày Quý Mùi
14 tháng 1T229 tháng 11ngày Giáp Thân
15 tháng 1T330 tháng 11ngày Ất Dậu
16 tháng 1T4mùng 1 tháng Chạpngày Bính Tuất
17 tháng 1T5mùng 2 tháng Chạpngày Đinh Hợi
18 tháng 1T6mùng 3 tháng Chạpngày Mậu Tý
19 tháng 1T7mùng 4 tháng Chạpngày Kỷ Sửu
20 tháng 1CNmùng 5 tháng Chạpngày Canh DầnĐại hàn
21 tháng 1T2mùng 6 tháng Chạpngày Tân Mão
22 tháng 1T3mùng 7 tháng Chạpngày Nhâm Thìn
23 tháng 1T4mùng 8 tháng Chạpngày Quý Tỵ
24 tháng 1T5mùng 9 tháng Chạpngày Giáp Ngọ
25 tháng 1T6mùng 10 tháng Chạpngày Ất Mùi
26 tháng 1T711 tháng Chạpngày Bính Thân
27 tháng 1CN12 tháng Chạpngày Đinh Dậu
28 tháng 1T213 tháng Chạpngày Mậu Tuất
29 tháng 1T314 tháng Chạpngày Kỷ Hợi
30 tháng 1T415 tháng Chạpngày Canh Tý
31 tháng 1T516 tháng Chạpngày Tân Sửu

Tháng 2, 1991

Âm lịch 17/12/1990 – 14/1/1991 · năm Tân Mùi
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 2T617 tháng Chạpngày Nhâm Dần
2 tháng 2T718 tháng Chạpngày Quý Mão
3 tháng 2CN19 tháng Chạpngày Giáp Thìn
4 tháng 2T220 tháng Chạpngày Ất TỵLập xuân
5 tháng 2T321 tháng Chạpngày Bính Ngọ
6 tháng 2T422 tháng Chạpngày Đinh Mùi
7 tháng 2T523 tháng Chạpngày Mậu ThânÔng Công Ông Táo
8 tháng 2T624 tháng Chạpngày Kỷ Dậu
9 tháng 2T725 tháng Chạpngày Canh Tuất
10 tháng 2CN26 tháng Chạpngày Tân Hợi
11 tháng 2T227 tháng Chạpngày Nhâm Tý
12 tháng 2T328 tháng Chạpngày Quý Sửu
13 tháng 2T429 tháng Chạpngày Giáp Dần
14 tháng 2T530 tháng Chạpngày Ất MãoNghỉ Tết
15 tháng 2T6mùng 1 tháng Giêngngày Bính ThìnTết Nguyên Đán
16 tháng 2T7mùng 2 tháng Giêngngày Đinh TỵNghỉ Tết
17 tháng 2CNmùng 3 tháng Giêngngày Mậu NgọNghỉ Tết
18 tháng 2T2mùng 4 tháng Giêngngày Kỷ Mùi
19 tháng 2T3mùng 5 tháng Giêngngày Canh ThânVũ thủy
20 tháng 2T4mùng 6 tháng Giêngngày Tân Dậu
21 tháng 2T5mùng 7 tháng Giêngngày Nhâm Tuất
22 tháng 2T6mùng 8 tháng Giêngngày Quý Hợi
23 tháng 2T7mùng 9 tháng Giêngngày Giáp Tý
24 tháng 2CNmùng 10 tháng Giêngngày Ất Sửu
25 tháng 2T211 tháng Giêngngày Bính Dần
26 tháng 2T312 tháng Giêngngày Đinh Mão
27 tháng 2T413 tháng Giêngngày Mậu Thìn
28 tháng 2T514 tháng Giêngngày Kỷ Tỵ

Tháng 3, 1991

Âm lịch 15/1 – 16/2 · năm Tân Mùi
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 3T615 tháng Giêngngày Canh NgọTết Nguyên Tiêu
2 tháng 3T716 tháng Giêngngày Tân Mùi
3 tháng 3CN17 tháng Giêngngày Nhâm Thân
4 tháng 3T218 tháng Giêngngày Quý Dậu
5 tháng 3T319 tháng Giêngngày Giáp Tuất
6 tháng 3T420 tháng Giêngngày Ất HợiKinh trập
7 tháng 3T521 tháng Giêngngày Bính Tý
8 tháng 3T622 tháng Giêngngày Đinh Sửu
9 tháng 3T723 tháng Giêngngày Mậu Dần
10 tháng 3CN24 tháng Giêngngày Kỷ Mão
11 tháng 3T225 tháng Giêngngày Canh Thìn
12 tháng 3T326 tháng Giêngngày Tân Tỵ
13 tháng 3T427 tháng Giêngngày Nhâm Ngọ
14 tháng 3T528 tháng Giêngngày Quý Mùi
15 tháng 3T629 tháng Giêngngày Giáp Thân
16 tháng 3T7mùng 1 tháng 2ngày Ất Dậu
17 tháng 3CNmùng 2 tháng 2ngày Bính Tuất
18 tháng 3T2mùng 3 tháng 2ngày Đinh Hợi
19 tháng 3T3mùng 4 tháng 2ngày Mậu Tý
20 tháng 3T4mùng 5 tháng 2ngày Kỷ Sửu
21 tháng 3T5mùng 6 tháng 2ngày Canh DầnXuân phân
22 tháng 3T6mùng 7 tháng 2ngày Tân Mão
23 tháng 3T7mùng 8 tháng 2ngày Nhâm Thìn
24 tháng 3CNmùng 9 tháng 2ngày Quý Tỵ
25 tháng 3T2mùng 10 tháng 2ngày Giáp Ngọ
26 tháng 3T311 tháng 2ngày Ất Mùi
27 tháng 3T412 tháng 2ngày Bính Thân
28 tháng 3T513 tháng 2ngày Đinh Dậu
29 tháng 3T614 tháng 2ngày Mậu Tuất
30 tháng 3T715 tháng 2ngày Kỷ Hợi
31 tháng 3CN16 tháng 2ngày Canh Tý

Tháng 4, 1991

Âm lịch 17/2 – 16/3 · năm Tân Mùi
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 4T217 tháng 2ngày Tân Sửu
2 tháng 4T318 tháng 2ngày Nhâm Dần
3 tháng 4T419 tháng 2ngày Quý Mão
4 tháng 4T520 tháng 2ngày Giáp Thìn
5 tháng 4T621 tháng 2ngày Ất TỵThanh minh
6 tháng 4T722 tháng 2ngày Bính Ngọ
7 tháng 4CN23 tháng 2ngày Đinh Mùi
8 tháng 4T224 tháng 2ngày Mậu Thân
9 tháng 4T325 tháng 2ngày Kỷ Dậu
10 tháng 4T426 tháng 2ngày Canh Tuất
11 tháng 4T527 tháng 2ngày Tân Hợi
12 tháng 4T628 tháng 2ngày Nhâm Tý
13 tháng 4T729 tháng 2ngày Quý Sửu
14 tháng 4CN30 tháng 2ngày Giáp Dần
15 tháng 4T2mùng 1 tháng 3ngày Ất Mão
16 tháng 4T3mùng 2 tháng 3ngày Bính Thìn
17 tháng 4T4mùng 3 tháng 3ngày Đinh TỵTết Hàn Thực
18 tháng 4T5mùng 4 tháng 3ngày Mậu Ngọ
19 tháng 4T6mùng 5 tháng 3ngày Kỷ Mùi
20 tháng 4T7mùng 6 tháng 3ngày Canh ThânCốc vũ
21 tháng 4CNmùng 7 tháng 3ngày Tân Dậu
22 tháng 4T2mùng 8 tháng 3ngày Nhâm Tuất
23 tháng 4T3mùng 9 tháng 3ngày Quý Hợi
24 tháng 4T4mùng 10 tháng 3ngày Giáp TýGiỗ Tổ Hùng Vương
25 tháng 4T511 tháng 3ngày Ất Sửu
26 tháng 4T612 tháng 3ngày Bính Dần
27 tháng 4T713 tháng 3ngày Đinh Mão
28 tháng 4CN14 tháng 3ngày Mậu Thìn
29 tháng 4T215 tháng 3ngày Kỷ Tỵ
30 tháng 4T316 tháng 3ngày Canh NgọNgày Thống nhất

Tháng 5, 1991

Âm lịch 17/3 – 18/4 · năm Tân Mùi
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 5T417 tháng 3ngày Tân MùiQuốc tế Lao động
2 tháng 5T518 tháng 3ngày Nhâm Thân
3 tháng 5T619 tháng 3ngày Quý Dậu
4 tháng 5T720 tháng 3ngày Giáp Tuất
5 tháng 5CN21 tháng 3ngày Ất Hợi
6 tháng 5T222 tháng 3ngày Bính TýLập hạ
7 tháng 5T323 tháng 3ngày Đinh Sửu
8 tháng 5T424 tháng 3ngày Mậu Dần
9 tháng 5T525 tháng 3ngày Kỷ Mão
10 tháng 5T626 tháng 3ngày Canh Thìn
11 tháng 5T727 tháng 3ngày Tân Tỵ
12 tháng 5CN28 tháng 3ngày Nhâm Ngọ
13 tháng 5T229 tháng 3ngày Quý Mùi
14 tháng 5T3mùng 1 tháng 4ngày Giáp Thân
15 tháng 5T4mùng 2 tháng 4ngày Ất Dậu
16 tháng 5T5mùng 3 tháng 4ngày Bính Tuất
17 tháng 5T6mùng 4 tháng 4ngày Đinh Hợi
18 tháng 5T7mùng 5 tháng 4ngày Mậu Tý
19 tháng 5CNmùng 6 tháng 4ngày Kỷ Sửu
20 tháng 5T2mùng 7 tháng 4ngày Canh Dần
21 tháng 5T3mùng 8 tháng 4ngày Tân MãoTiểu mãn
22 tháng 5T4mùng 9 tháng 4ngày Nhâm Thìn
23 tháng 5T5mùng 10 tháng 4ngày Quý Tỵ
24 tháng 5T611 tháng 4ngày Giáp Ngọ
25 tháng 5T712 tháng 4ngày Ất Mùi
26 tháng 5CN13 tháng 4ngày Bính Thân
27 tháng 5T214 tháng 4ngày Đinh Dậu
28 tháng 5T315 tháng 4ngày Mậu TuấtLễ Phật Đản
29 tháng 5T416 tháng 4ngày Kỷ Hợi
30 tháng 5T517 tháng 4ngày Canh Tý
31 tháng 5T618 tháng 4ngày Tân Sửu

Tháng 6, 1991

Âm lịch 19/4 – 19/5 · năm Tân Mùi
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 6T719 tháng 4ngày Nhâm Dần
2 tháng 6CN20 tháng 4ngày Quý Mão
3 tháng 6T221 tháng 4ngày Giáp Thìn
4 tháng 6T322 tháng 4ngày Ất Tỵ
5 tháng 6T423 tháng 4ngày Bính Ngọ
6 tháng 6T524 tháng 4ngày Đinh MùiMang chủng
7 tháng 6T625 tháng 4ngày Mậu Thân
8 tháng 6T726 tháng 4ngày Kỷ Dậu
9 tháng 6CN27 tháng 4ngày Canh Tuất
10 tháng 6T228 tháng 4ngày Tân Hợi
11 tháng 6T329 tháng 4ngày Nhâm Tý
12 tháng 6T4mùng 1 tháng 5ngày Quý Sửu
13 tháng 6T5mùng 2 tháng 5ngày Giáp Dần
14 tháng 6T6mùng 3 tháng 5ngày Ất Mão
15 tháng 6T7mùng 4 tháng 5ngày Bính Thìn
16 tháng 6CNmùng 5 tháng 5ngày Đinh TỵTết Đoan Ngọ
17 tháng 6T2mùng 6 tháng 5ngày Mậu Ngọ
18 tháng 6T3mùng 7 tháng 5ngày Kỷ Mùi
19 tháng 6T4mùng 8 tháng 5ngày Canh Thân
20 tháng 6T5mùng 9 tháng 5ngày Tân Dậu
21 tháng 6T6mùng 10 tháng 5ngày Nhâm Tuất
22 tháng 6T711 tháng 5ngày Quý HợiHạ chí
23 tháng 6CN12 tháng 5ngày Giáp Tý
24 tháng 6T213 tháng 5ngày Ất Sửu
25 tháng 6T314 tháng 5ngày Bính Dần
26 tháng 6T415 tháng 5ngày Đinh Mão
27 tháng 6T516 tháng 5ngày Mậu Thìn
28 tháng 6T617 tháng 5ngày Kỷ Tỵ
29 tháng 6T718 tháng 5ngày Canh Ngọ
30 tháng 6CN19 tháng 5ngày Tân Mùi

Tháng 7, 1991

Âm lịch 20/5 – 20/6 · năm Tân Mùi
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 7T220 tháng 5ngày Nhâm Thân
2 tháng 7T321 tháng 5ngày Quý Dậu
3 tháng 7T422 tháng 5ngày Giáp Tuất
4 tháng 7T523 tháng 5ngày Ất Hợi
5 tháng 7T624 tháng 5ngày Bính Tý
6 tháng 7T725 tháng 5ngày Đinh Sửu
7 tháng 7CN26 tháng 5ngày Mậu DầnTiểu thử
8 tháng 7T227 tháng 5ngày Kỷ Mão
9 tháng 7T328 tháng 5ngày Canh Thìn
10 tháng 7T429 tháng 5ngày Tân Tỵ
11 tháng 7T530 tháng 5ngày Nhâm Ngọ
12 tháng 7T6mùng 1 tháng 6ngày Quý Mùi
13 tháng 7T7mùng 2 tháng 6ngày Giáp Thân
14 tháng 7CNmùng 3 tháng 6ngày Ất Dậu
15 tháng 7T2mùng 4 tháng 6ngày Bính Tuất
16 tháng 7T3mùng 5 tháng 6ngày Đinh Hợi
17 tháng 7T4mùng 6 tháng 6ngày Mậu Tý
18 tháng 7T5mùng 7 tháng 6ngày Kỷ Sửu
19 tháng 7T6mùng 8 tháng 6ngày Canh Dần
20 tháng 7T7mùng 9 tháng 6ngày Tân Mão
21 tháng 7CNmùng 10 tháng 6ngày Nhâm Thìn
22 tháng 7T211 tháng 6ngày Quý Tỵ
23 tháng 7T312 tháng 6ngày Giáp NgọĐại thử
24 tháng 7T413 tháng 6ngày Ất Mùi
25 tháng 7T514 tháng 6ngày Bính Thân
26 tháng 7T615 tháng 6ngày Đinh Dậu
27 tháng 7T716 tháng 6ngày Mậu Tuất
28 tháng 7CN17 tháng 6ngày Kỷ Hợi
29 tháng 7T218 tháng 6ngày Canh Tý
30 tháng 7T319 tháng 6ngày Tân Sửu
31 tháng 7T420 tháng 6ngày Nhâm Dần

Tháng 8, 1991

Âm lịch 21/6 – 22/7 · năm Tân Mùi
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 8T521 tháng 6ngày Quý Mão
2 tháng 8T622 tháng 6ngày Giáp Thìn
3 tháng 8T723 tháng 6ngày Ất Tỵ
4 tháng 8CN24 tháng 6ngày Bính Ngọ
5 tháng 8T225 tháng 6ngày Đinh Mùi
6 tháng 8T326 tháng 6ngày Mậu Thân
7 tháng 8T427 tháng 6ngày Kỷ Dậu
8 tháng 8T528 tháng 6ngày Canh TuấtLập thu
9 tháng 8T629 tháng 6ngày Tân Hợi
10 tháng 8T7mùng 1 tháng 7ngày Nhâm Tý
11 tháng 8CNmùng 2 tháng 7ngày Quý Sửu
12 tháng 8T2mùng 3 tháng 7ngày Giáp Dần
13 tháng 8T3mùng 4 tháng 7ngày Ất Mão
14 tháng 8T4mùng 5 tháng 7ngày Bính Thìn
15 tháng 8T5mùng 6 tháng 7ngày Đinh Tỵ
16 tháng 8T6mùng 7 tháng 7ngày Mậu Ngọ
17 tháng 8T7mùng 8 tháng 7ngày Kỷ Mùi
18 tháng 8CNmùng 9 tháng 7ngày Canh Thân
19 tháng 8T2mùng 10 tháng 7ngày Tân Dậu
20 tháng 8T311 tháng 7ngày Nhâm Tuất
21 tháng 8T412 tháng 7ngày Quý Hợi
22 tháng 8T513 tháng 7ngày Giáp Tý
23 tháng 8T614 tháng 7ngày Ất SửuXử thử
24 tháng 8T715 tháng 7ngày Bính DầnLễ Vu Lan
25 tháng 8CN16 tháng 7ngày Đinh Mão
26 tháng 8T217 tháng 7ngày Mậu Thìn
27 tháng 8T318 tháng 7ngày Kỷ Tỵ
28 tháng 8T419 tháng 7ngày Canh Ngọ
29 tháng 8T520 tháng 7ngày Tân Mùi
30 tháng 8T621 tháng 7ngày Nhâm Thân
31 tháng 8T722 tháng 7ngày Quý Dậu

Tháng 9, 1991

Âm lịch 23/7 – 23/8 · năm Tân Mùi
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 9CN23 tháng 7ngày Giáp Tuất
2 tháng 9T224 tháng 7ngày Ất HợiQuốc khánh
3 tháng 9T325 tháng 7ngày Bính Tý
4 tháng 9T426 tháng 7ngày Đinh Sửu
5 tháng 9T527 tháng 7ngày Mậu Dần
6 tháng 9T628 tháng 7ngày Kỷ Mão
7 tháng 9T729 tháng 7ngày Canh Thìn
8 tháng 9CNmùng 1 tháng 8ngày Tân TỵBạch lộ
9 tháng 9T2mùng 2 tháng 8ngày Nhâm Ngọ
10 tháng 9T3mùng 3 tháng 8ngày Quý Mùi
11 tháng 9T4mùng 4 tháng 8ngày Giáp Thân
12 tháng 9T5mùng 5 tháng 8ngày Ất Dậu
13 tháng 9T6mùng 6 tháng 8ngày Bính Tuất
14 tháng 9T7mùng 7 tháng 8ngày Đinh Hợi
15 tháng 9CNmùng 8 tháng 8ngày Mậu Tý
16 tháng 9T2mùng 9 tháng 8ngày Kỷ Sửu
17 tháng 9T3mùng 10 tháng 8ngày Canh Dần
18 tháng 9T411 tháng 8ngày Tân Mão
19 tháng 9T512 tháng 8ngày Nhâm Thìn
20 tháng 9T613 tháng 8ngày Quý Tỵ
21 tháng 9T714 tháng 8ngày Giáp Ngọ
22 tháng 9CN15 tháng 8ngày Ất MùiTết Trung Thu
23 tháng 9T216 tháng 8ngày Bính ThânThu phân
24 tháng 9T317 tháng 8ngày Đinh Dậu
25 tháng 9T418 tháng 8ngày Mậu Tuất
26 tháng 9T519 tháng 8ngày Kỷ Hợi
27 tháng 9T620 tháng 8ngày Canh Tý
28 tháng 9T721 tháng 8ngày Tân Sửu
29 tháng 9CN22 tháng 8ngày Nhâm Dần
30 tháng 9T223 tháng 8ngày Quý Mão

Tháng 10, 1991

Âm lịch 24/8 – 24/9 · năm Tân Mùi
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 10T324 tháng 8ngày Giáp Thìn
2 tháng 10T425 tháng 8ngày Ất Tỵ
3 tháng 10T526 tháng 8ngày Bính Ngọ
4 tháng 10T627 tháng 8ngày Đinh Mùi
5 tháng 10T728 tháng 8ngày Mậu Thân
6 tháng 10CN29 tháng 8ngày Kỷ Dậu
7 tháng 10T230 tháng 8ngày Canh Tuất
8 tháng 10T3mùng 1 tháng 9ngày Tân Hợi
9 tháng 10T4mùng 2 tháng 9ngày Nhâm TýHàn lộ
10 tháng 10T5mùng 3 tháng 9ngày Quý Sửu
11 tháng 10T6mùng 4 tháng 9ngày Giáp Dần
12 tháng 10T7mùng 5 tháng 9ngày Ất Mão
13 tháng 10CNmùng 6 tháng 9ngày Bính Thìn
14 tháng 10T2mùng 7 tháng 9ngày Đinh Tỵ
15 tháng 10T3mùng 8 tháng 9ngày Mậu Ngọ
16 tháng 10T4mùng 9 tháng 9ngày Kỷ Mùi
17 tháng 10T5mùng 10 tháng 9ngày Canh Thân
18 tháng 10T611 tháng 9ngày Tân Dậu
19 tháng 10T712 tháng 9ngày Nhâm Tuất
20 tháng 10CN13 tháng 9ngày Quý Hợi
21 tháng 10T214 tháng 9ngày Giáp Tý
22 tháng 10T315 tháng 9ngày Ất Sửu
23 tháng 10T416 tháng 9ngày Bính Dần
24 tháng 10T517 tháng 9ngày Đinh MãoSương giáng
25 tháng 10T618 tháng 9ngày Mậu Thìn
26 tháng 10T719 tháng 9ngày Kỷ Tỵ
27 tháng 10CN20 tháng 9ngày Canh Ngọ
28 tháng 10T221 tháng 9ngày Tân Mùi
29 tháng 10T322 tháng 9ngày Nhâm Thân
30 tháng 10T423 tháng 9ngày Quý Dậu
31 tháng 10T524 tháng 9ngày Giáp Tuất

Tháng 11, 1991

Âm lịch 25/9 – 25/10 · năm Tân Mùi
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 11T625 tháng 9ngày Ất Hợi
2 tháng 11T726 tháng 9ngày Bính Tý
3 tháng 11CN27 tháng 9ngày Đinh Sửu
4 tháng 11T228 tháng 9ngày Mậu Dần
5 tháng 11T329 tháng 9ngày Kỷ Mão
6 tháng 11T4mùng 1 tháng 10ngày Canh Thìn
7 tháng 11T5mùng 2 tháng 10ngày Tân Tỵ
8 tháng 11T6mùng 3 tháng 10ngày Nhâm NgọLập đông
9 tháng 11T7mùng 4 tháng 10ngày Quý Mùi
10 tháng 11CNmùng 5 tháng 10ngày Giáp Thân
11 tháng 11T2mùng 6 tháng 10ngày Ất Dậu
12 tháng 11T3mùng 7 tháng 10ngày Bính Tuất
13 tháng 11T4mùng 8 tháng 10ngày Đinh Hợi
14 tháng 11T5mùng 9 tháng 10ngày Mậu Tý
15 tháng 11T6mùng 10 tháng 10ngày Kỷ Sửu
16 tháng 11T711 tháng 10ngày Canh Dần
17 tháng 11CN12 tháng 10ngày Tân Mão
18 tháng 11T213 tháng 10ngày Nhâm Thìn
19 tháng 11T314 tháng 10ngày Quý Tỵ
20 tháng 11T415 tháng 10ngày Giáp Ngọ
21 tháng 11T516 tháng 10ngày Ất Mùi
22 tháng 11T617 tháng 10ngày Bính Thân
23 tháng 11T718 tháng 10ngày Đinh DậuTiểu tuyết
24 tháng 11CN19 tháng 10ngày Mậu Tuất
25 tháng 11T220 tháng 10ngày Kỷ Hợi
26 tháng 11T321 tháng 10ngày Canh Tý
27 tháng 11T422 tháng 10ngày Tân Sửu
28 tháng 11T523 tháng 10ngày Nhâm Dần
29 tháng 11T624 tháng 10ngày Quý Mão
30 tháng 11T725 tháng 10ngày Giáp Thìn

Tháng 12, 1991

Âm lịch 26/10 – 26/11 · năm Tân Mùi
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 12CN26 tháng 10ngày Ất Tỵ
2 tháng 12T227 tháng 10ngày Bính Ngọ
3 tháng 12T328 tháng 10ngày Đinh Mùi
4 tháng 12T429 tháng 10ngày Mậu Thân
5 tháng 12T530 tháng 10ngày Kỷ Dậu
6 tháng 12T6mùng 1 tháng 11ngày Canh Tuất
7 tháng 12T7mùng 2 tháng 11ngày Tân HợiĐại tuyết
8 tháng 12CNmùng 3 tháng 11ngày Nhâm Tý
9 tháng 12T2mùng 4 tháng 11ngày Quý Sửu
10 tháng 12T3mùng 5 tháng 11ngày Giáp Dần
11 tháng 12T4mùng 6 tháng 11ngày Ất Mão
12 tháng 12T5mùng 7 tháng 11ngày Bính Thìn
13 tháng 12T6mùng 8 tháng 11ngày Đinh Tỵ
14 tháng 12T7mùng 9 tháng 11ngày Mậu Ngọ
15 tháng 12CNmùng 10 tháng 11ngày Kỷ Mùi
16 tháng 12T211 tháng 11ngày Canh Thân
17 tháng 12T312 tháng 11ngày Tân Dậu
18 tháng 12T413 tháng 11ngày Nhâm Tuất
19 tháng 12T514 tháng 11ngày Quý Hợi
20 tháng 12T615 tháng 11ngày Giáp Tý
21 tháng 12T716 tháng 11ngày Ất Sửu
22 tháng 12CN17 tháng 11ngày Bính DầnĐông chí
23 tháng 12T218 tháng 11ngày Đinh Mão
24 tháng 12T319 tháng 11ngày Mậu Thìn
25 tháng 12T420 tháng 11ngày Kỷ Tỵ
26 tháng 12T521 tháng 11ngày Canh Ngọ
27 tháng 12T622 tháng 11ngày Tân Mùi
28 tháng 12T723 tháng 11ngày Nhâm Thân
29 tháng 12CN24 tháng 11ngày Quý Dậu
30 tháng 12T225 tháng 11ngày Giáp Tuất
31 tháng 12T326 tháng 11ngày Ất Hợi