Lịch Âm

Lịch âm năm 1992

Năm 1992, mùng 1 tháng Giêng rơi vào ngày 4 tháng 2, bắt đầu năm Nhâm Thân (Năm con Khỉ). Năm này không có tháng nhuận. Các bảng dưới đây ghi ngày âm, can chi, tiết khí và ngày lễ của từng ngày.

Ngày lễ, Tết

NgàyThứTênÂm lịch
1 tháng 1T4Tết Dương lịch27 tháng 11
27 tháng 1T2Ông Công Ông Táo23 tháng Chạp
3 tháng 2T2Nghỉ Tết30 tháng Chạp
4 tháng 2T3Tết Nguyên Đánmùng 1 tháng Giêng
5 tháng 2T4Nghỉ Tếtmùng 2 tháng Giêng
6 tháng 2T5Nghỉ Tếtmùng 3 tháng Giêng
18 tháng 2T3Tết Nguyên Tiêu15 tháng Giêng
5 tháng 4CNTết Hàn Thựcmùng 3 tháng 3
12 tháng 4CNGiỗ Tổ Hùng Vươngmùng 10 tháng 3
30 tháng 4T5Ngày Thống nhất28 tháng 3
1 tháng 5T6Quốc tế Lao động29 tháng 3
17 tháng 5CNLễ Phật Đản15 tháng 4
5 tháng 6T6Tết Đoan Ngọmùng 5 tháng 5
13 tháng 8T5Lễ Vu Lan15 tháng 7
2 tháng 9T4Quốc khánhmùng 6 tháng 8
11 tháng 9T6Tết Trung Thu15 tháng 8

24 tiết khí

TênNgàyThứÂm lịch
Tiểu hàn6 tháng 1T2mùng 2 tháng Chạp
Đại hàn21 tháng 1T317 tháng Chạp
Lập xuân4 tháng 2T3mùng 1 tháng Giêng
Vũ thủy19 tháng 2T416 tháng Giêng
Kinh trập5 tháng 3T5mùng 2 tháng 2
Xuân phân20 tháng 3T617 tháng 2
Thanh minh4 tháng 4T7mùng 2 tháng 3
Cốc vũ20 tháng 4T218 tháng 3
Lập hạ5 tháng 5T3mùng 3 tháng 4
Tiểu mãn21 tháng 5T519 tháng 4
Mang chủng5 tháng 6T6mùng 5 tháng 5
Hạ chí21 tháng 6CN21 tháng 5
Tiểu thử7 tháng 7T3mùng 8 tháng 6
Đại thử22 tháng 7T423 tháng 6
Lập thu7 tháng 8T6mùng 9 tháng 7
Xử thử23 tháng 8CN25 tháng 7
Bạch lộ7 tháng 9T211 tháng 8
Thu phân23 tháng 9T427 tháng 8
Hàn lộ8 tháng 10T513 tháng 9
Sương giáng23 tháng 10T628 tháng 9
Lập đông7 tháng 11T713 tháng 10
Tiểu tuyết22 tháng 11CN28 tháng 10
Đại tuyết7 tháng 12T214 tháng 11
Đông chí21 tháng 12T228 tháng 11

Tháng 1, 1992

Âm lịch 27/11 – 27/12 · năm Tân Mùi
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 1T427 tháng 11ngày Bính TýTết Dương lịch
2 tháng 1T528 tháng 11ngày Đinh Sửu
3 tháng 1T629 tháng 11ngày Mậu Dần
4 tháng 1T730 tháng 11ngày Kỷ Mão
5 tháng 1CNmùng 1 tháng Chạpngày Canh Thìn
6 tháng 1T2mùng 2 tháng Chạpngày Tân TỵTiểu hàn
7 tháng 1T3mùng 3 tháng Chạpngày Nhâm Ngọ
8 tháng 1T4mùng 4 tháng Chạpngày Quý Mùi
9 tháng 1T5mùng 5 tháng Chạpngày Giáp Thân
10 tháng 1T6mùng 6 tháng Chạpngày Ất Dậu
11 tháng 1T7mùng 7 tháng Chạpngày Bính Tuất
12 tháng 1CNmùng 8 tháng Chạpngày Đinh Hợi
13 tháng 1T2mùng 9 tháng Chạpngày Mậu Tý
14 tháng 1T3mùng 10 tháng Chạpngày Kỷ Sửu
15 tháng 1T411 tháng Chạpngày Canh Dần
16 tháng 1T512 tháng Chạpngày Tân Mão
17 tháng 1T613 tháng Chạpngày Nhâm Thìn
18 tháng 1T714 tháng Chạpngày Quý Tỵ
19 tháng 1CN15 tháng Chạpngày Giáp Ngọ
20 tháng 1T216 tháng Chạpngày Ất Mùi
21 tháng 1T317 tháng Chạpngày Bính ThânĐại hàn
22 tháng 1T418 tháng Chạpngày Đinh Dậu
23 tháng 1T519 tháng Chạpngày Mậu Tuất
24 tháng 1T620 tháng Chạpngày Kỷ Hợi
25 tháng 1T721 tháng Chạpngày Canh Tý
26 tháng 1CN22 tháng Chạpngày Tân Sửu
27 tháng 1T223 tháng Chạpngày Nhâm DầnÔng Công Ông Táo
28 tháng 1T324 tháng Chạpngày Quý Mão
29 tháng 1T425 tháng Chạpngày Giáp Thìn
30 tháng 1T526 tháng Chạpngày Ất Tỵ
31 tháng 1T627 tháng Chạpngày Bính Ngọ

Tháng 2, 1992

Âm lịch 28/12/1991 – 26/1/1992 · năm Nhâm Thân
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 2T728 tháng Chạpngày Đinh Mùi
2 tháng 2CN29 tháng Chạpngày Mậu Thân
3 tháng 2T230 tháng Chạpngày Kỷ DậuNghỉ Tết
4 tháng 2T3mùng 1 tháng Giêngngày Canh TuấtTết Nguyên Đán, Lập xuân
5 tháng 2T4mùng 2 tháng Giêngngày Tân HợiNghỉ Tết
6 tháng 2T5mùng 3 tháng Giêngngày Nhâm TýNghỉ Tết
7 tháng 2T6mùng 4 tháng Giêngngày Quý Sửu
8 tháng 2T7mùng 5 tháng Giêngngày Giáp Dần
9 tháng 2CNmùng 6 tháng Giêngngày Ất Mão
10 tháng 2T2mùng 7 tháng Giêngngày Bính Thìn
11 tháng 2T3mùng 8 tháng Giêngngày Đinh Tỵ
12 tháng 2T4mùng 9 tháng Giêngngày Mậu Ngọ
13 tháng 2T5mùng 10 tháng Giêngngày Kỷ Mùi
14 tháng 2T611 tháng Giêngngày Canh Thân
15 tháng 2T712 tháng Giêngngày Tân Dậu
16 tháng 2CN13 tháng Giêngngày Nhâm Tuất
17 tháng 2T214 tháng Giêngngày Quý Hợi
18 tháng 2T315 tháng Giêngngày Giáp TýTết Nguyên Tiêu
19 tháng 2T416 tháng Giêngngày Ất SửuVũ thủy
20 tháng 2T517 tháng Giêngngày Bính Dần
21 tháng 2T618 tháng Giêngngày Đinh Mão
22 tháng 2T719 tháng Giêngngày Mậu Thìn
23 tháng 2CN20 tháng Giêngngày Kỷ Tỵ
24 tháng 2T221 tháng Giêngngày Canh Ngọ
25 tháng 2T322 tháng Giêngngày Tân Mùi
26 tháng 2T423 tháng Giêngngày Nhâm Thân
27 tháng 2T524 tháng Giêngngày Quý Dậu
28 tháng 2T625 tháng Giêngngày Giáp Tuất
29 tháng 2T726 tháng Giêngngày Ất Hợi

Tháng 3, 1992

Âm lịch 27/1 – 28/2 · năm Nhâm Thân
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 3CN27 tháng Giêngngày Bính Tý
2 tháng 3T228 tháng Giêngngày Đinh Sửu
3 tháng 3T329 tháng Giêngngày Mậu Dần
4 tháng 3T4mùng 1 tháng 2ngày Kỷ Mão
5 tháng 3T5mùng 2 tháng 2ngày Canh ThìnKinh trập
6 tháng 3T6mùng 3 tháng 2ngày Tân Tỵ
7 tháng 3T7mùng 4 tháng 2ngày Nhâm Ngọ
8 tháng 3CNmùng 5 tháng 2ngày Quý Mùi
9 tháng 3T2mùng 6 tháng 2ngày Giáp Thân
10 tháng 3T3mùng 7 tháng 2ngày Ất Dậu
11 tháng 3T4mùng 8 tháng 2ngày Bính Tuất
12 tháng 3T5mùng 9 tháng 2ngày Đinh Hợi
13 tháng 3T6mùng 10 tháng 2ngày Mậu Tý
14 tháng 3T711 tháng 2ngày Kỷ Sửu
15 tháng 3CN12 tháng 2ngày Canh Dần
16 tháng 3T213 tháng 2ngày Tân Mão
17 tháng 3T314 tháng 2ngày Nhâm Thìn
18 tháng 3T415 tháng 2ngày Quý Tỵ
19 tháng 3T516 tháng 2ngày Giáp Ngọ
20 tháng 3T617 tháng 2ngày Ất MùiXuân phân
21 tháng 3T718 tháng 2ngày Bính Thân
22 tháng 3CN19 tháng 2ngày Đinh Dậu
23 tháng 3T220 tháng 2ngày Mậu Tuất
24 tháng 3T321 tháng 2ngày Kỷ Hợi
25 tháng 3T422 tháng 2ngày Canh Tý
26 tháng 3T523 tháng 2ngày Tân Sửu
27 tháng 3T624 tháng 2ngày Nhâm Dần
28 tháng 3T725 tháng 2ngày Quý Mão
29 tháng 3CN26 tháng 2ngày Giáp Thìn
30 tháng 3T227 tháng 2ngày Ất Tỵ
31 tháng 3T328 tháng 2ngày Bính Ngọ

Tháng 4, 1992

Âm lịch 29/2 – 28/3 · năm Nhâm Thân
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 4T429 tháng 2ngày Đinh Mùi
2 tháng 4T530 tháng 2ngày Mậu Thân
3 tháng 4T6mùng 1 tháng 3ngày Kỷ Dậu
4 tháng 4T7mùng 2 tháng 3ngày Canh TuấtThanh minh
5 tháng 4CNmùng 3 tháng 3ngày Tân HợiTết Hàn Thực
6 tháng 4T2mùng 4 tháng 3ngày Nhâm Tý
7 tháng 4T3mùng 5 tháng 3ngày Quý Sửu
8 tháng 4T4mùng 6 tháng 3ngày Giáp Dần
9 tháng 4T5mùng 7 tháng 3ngày Ất Mão
10 tháng 4T6mùng 8 tháng 3ngày Bính Thìn
11 tháng 4T7mùng 9 tháng 3ngày Đinh Tỵ
12 tháng 4CNmùng 10 tháng 3ngày Mậu NgọGiỗ Tổ Hùng Vương
13 tháng 4T211 tháng 3ngày Kỷ Mùi
14 tháng 4T312 tháng 3ngày Canh Thân
15 tháng 4T413 tháng 3ngày Tân Dậu
16 tháng 4T514 tháng 3ngày Nhâm Tuất
17 tháng 4T615 tháng 3ngày Quý Hợi
18 tháng 4T716 tháng 3ngày Giáp Tý
19 tháng 4CN17 tháng 3ngày Ất Sửu
20 tháng 4T218 tháng 3ngày Bính DầnCốc vũ
21 tháng 4T319 tháng 3ngày Đinh Mão
22 tháng 4T420 tháng 3ngày Mậu Thìn
23 tháng 4T521 tháng 3ngày Kỷ Tỵ
24 tháng 4T622 tháng 3ngày Canh Ngọ
25 tháng 4T723 tháng 3ngày Tân Mùi
26 tháng 4CN24 tháng 3ngày Nhâm Thân
27 tháng 4T225 tháng 3ngày Quý Dậu
28 tháng 4T326 tháng 3ngày Giáp Tuất
29 tháng 4T427 tháng 3ngày Ất Hợi
30 tháng 4T528 tháng 3ngày Bính TýNgày Thống nhất

Tháng 5, 1992

Âm lịch 29/3 – 29/4 · năm Nhâm Thân
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 5T629 tháng 3ngày Đinh SửuQuốc tế Lao động
2 tháng 5T730 tháng 3ngày Mậu Dần
3 tháng 5CNmùng 1 tháng 4ngày Kỷ Mão
4 tháng 5T2mùng 2 tháng 4ngày Canh Thìn
5 tháng 5T3mùng 3 tháng 4ngày Tân TỵLập hạ
6 tháng 5T4mùng 4 tháng 4ngày Nhâm Ngọ
7 tháng 5T5mùng 5 tháng 4ngày Quý Mùi
8 tháng 5T6mùng 6 tháng 4ngày Giáp Thân
9 tháng 5T7mùng 7 tháng 4ngày Ất Dậu
10 tháng 5CNmùng 8 tháng 4ngày Bính Tuất
11 tháng 5T2mùng 9 tháng 4ngày Đinh Hợi
12 tháng 5T3mùng 10 tháng 4ngày Mậu Tý
13 tháng 5T411 tháng 4ngày Kỷ Sửu
14 tháng 5T512 tháng 4ngày Canh Dần
15 tháng 5T613 tháng 4ngày Tân Mão
16 tháng 5T714 tháng 4ngày Nhâm Thìn
17 tháng 5CN15 tháng 4ngày Quý TỵLễ Phật Đản
18 tháng 5T216 tháng 4ngày Giáp Ngọ
19 tháng 5T317 tháng 4ngày Ất Mùi
20 tháng 5T418 tháng 4ngày Bính Thân
21 tháng 5T519 tháng 4ngày Đinh DậuTiểu mãn
22 tháng 5T620 tháng 4ngày Mậu Tuất
23 tháng 5T721 tháng 4ngày Kỷ Hợi
24 tháng 5CN22 tháng 4ngày Canh Tý
25 tháng 5T223 tháng 4ngày Tân Sửu
26 tháng 5T324 tháng 4ngày Nhâm Dần
27 tháng 5T425 tháng 4ngày Quý Mão
28 tháng 5T526 tháng 4ngày Giáp Thìn
29 tháng 5T627 tháng 4ngày Ất Tỵ
30 tháng 5T728 tháng 4ngày Bính Ngọ
31 tháng 5CN29 tháng 4ngày Đinh Mùi

Tháng 6, 1992

Âm lịch 1/5 – 1/6 · năm Nhâm Thân
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 6T2mùng 1 tháng 5ngày Mậu Thân
2 tháng 6T3mùng 2 tháng 5ngày Kỷ Dậu
3 tháng 6T4mùng 3 tháng 5ngày Canh Tuất
4 tháng 6T5mùng 4 tháng 5ngày Tân Hợi
5 tháng 6T6mùng 5 tháng 5ngày Nhâm TýTết Đoan Ngọ, Mang chủng
6 tháng 6T7mùng 6 tháng 5ngày Quý Sửu
7 tháng 6CNmùng 7 tháng 5ngày Giáp Dần
8 tháng 6T2mùng 8 tháng 5ngày Ất Mão
9 tháng 6T3mùng 9 tháng 5ngày Bính Thìn
10 tháng 6T4mùng 10 tháng 5ngày Đinh Tỵ
11 tháng 6T511 tháng 5ngày Mậu Ngọ
12 tháng 6T612 tháng 5ngày Kỷ Mùi
13 tháng 6T713 tháng 5ngày Canh Thân
14 tháng 6CN14 tháng 5ngày Tân Dậu
15 tháng 6T215 tháng 5ngày Nhâm Tuất
16 tháng 6T316 tháng 5ngày Quý Hợi
17 tháng 6T417 tháng 5ngày Giáp Tý
18 tháng 6T518 tháng 5ngày Ất Sửu
19 tháng 6T619 tháng 5ngày Bính Dần
20 tháng 6T720 tháng 5ngày Đinh Mão
21 tháng 6CN21 tháng 5ngày Mậu ThìnHạ chí
22 tháng 6T222 tháng 5ngày Kỷ Tỵ
23 tháng 6T323 tháng 5ngày Canh Ngọ
24 tháng 6T424 tháng 5ngày Tân Mùi
25 tháng 6T525 tháng 5ngày Nhâm Thân
26 tháng 6T626 tháng 5ngày Quý Dậu
27 tháng 6T727 tháng 5ngày Giáp Tuất
28 tháng 6CN28 tháng 5ngày Ất Hợi
29 tháng 6T229 tháng 5ngày Bính Tý
30 tháng 6T3mùng 1 tháng 6ngày Đinh Sửu

Tháng 7, 1992

Âm lịch 2/6 – 2/7 · năm Nhâm Thân
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 7T4mùng 2 tháng 6ngày Mậu Dần
2 tháng 7T5mùng 3 tháng 6ngày Kỷ Mão
3 tháng 7T6mùng 4 tháng 6ngày Canh Thìn
4 tháng 7T7mùng 5 tháng 6ngày Tân Tỵ
5 tháng 7CNmùng 6 tháng 6ngày Nhâm Ngọ
6 tháng 7T2mùng 7 tháng 6ngày Quý Mùi
7 tháng 7T3mùng 8 tháng 6ngày Giáp ThânTiểu thử
8 tháng 7T4mùng 9 tháng 6ngày Ất Dậu
9 tháng 7T5mùng 10 tháng 6ngày Bính Tuất
10 tháng 7T611 tháng 6ngày Đinh Hợi
11 tháng 7T712 tháng 6ngày Mậu Tý
12 tháng 7CN13 tháng 6ngày Kỷ Sửu
13 tháng 7T214 tháng 6ngày Canh Dần
14 tháng 7T315 tháng 6ngày Tân Mão
15 tháng 7T416 tháng 6ngày Nhâm Thìn
16 tháng 7T517 tháng 6ngày Quý Tỵ
17 tháng 7T618 tháng 6ngày Giáp Ngọ
18 tháng 7T719 tháng 6ngày Ất Mùi
19 tháng 7CN20 tháng 6ngày Bính Thân
20 tháng 7T221 tháng 6ngày Đinh Dậu
21 tháng 7T322 tháng 6ngày Mậu Tuất
22 tháng 7T423 tháng 6ngày Kỷ HợiĐại thử
23 tháng 7T524 tháng 6ngày Canh Tý
24 tháng 7T625 tháng 6ngày Tân Sửu
25 tháng 7T726 tháng 6ngày Nhâm Dần
26 tháng 7CN27 tháng 6ngày Quý Mão
27 tháng 7T228 tháng 6ngày Giáp Thìn
28 tháng 7T329 tháng 6ngày Ất Tỵ
29 tháng 7T430 tháng 6ngày Bính Ngọ
30 tháng 7T5mùng 1 tháng 7ngày Đinh Mùi
31 tháng 7T6mùng 2 tháng 7ngày Mậu Thân

Tháng 8, 1992

Âm lịch 3/7 – 4/8 · năm Nhâm Thân
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 8T7mùng 3 tháng 7ngày Kỷ Dậu
2 tháng 8CNmùng 4 tháng 7ngày Canh Tuất
3 tháng 8T2mùng 5 tháng 7ngày Tân Hợi
4 tháng 8T3mùng 6 tháng 7ngày Nhâm Tý
5 tháng 8T4mùng 7 tháng 7ngày Quý Sửu
6 tháng 8T5mùng 8 tháng 7ngày Giáp Dần
7 tháng 8T6mùng 9 tháng 7ngày Ất MãoLập thu
8 tháng 8T7mùng 10 tháng 7ngày Bính Thìn
9 tháng 8CN11 tháng 7ngày Đinh Tỵ
10 tháng 8T212 tháng 7ngày Mậu Ngọ
11 tháng 8T313 tháng 7ngày Kỷ Mùi
12 tháng 8T414 tháng 7ngày Canh Thân
13 tháng 8T515 tháng 7ngày Tân DậuLễ Vu Lan
14 tháng 8T616 tháng 7ngày Nhâm Tuất
15 tháng 8T717 tháng 7ngày Quý Hợi
16 tháng 8CN18 tháng 7ngày Giáp Tý
17 tháng 8T219 tháng 7ngày Ất Sửu
18 tháng 8T320 tháng 7ngày Bính Dần
19 tháng 8T421 tháng 7ngày Đinh Mão
20 tháng 8T522 tháng 7ngày Mậu Thìn
21 tháng 8T623 tháng 7ngày Kỷ Tỵ
22 tháng 8T724 tháng 7ngày Canh Ngọ
23 tháng 8CN25 tháng 7ngày Tân MùiXử thử
24 tháng 8T226 tháng 7ngày Nhâm Thân
25 tháng 8T327 tháng 7ngày Quý Dậu
26 tháng 8T428 tháng 7ngày Giáp Tuất
27 tháng 8T529 tháng 7ngày Ất Hợi
28 tháng 8T6mùng 1 tháng 8ngày Bính Tý
29 tháng 8T7mùng 2 tháng 8ngày Đinh Sửu
30 tháng 8CNmùng 3 tháng 8ngày Mậu Dần
31 tháng 8T2mùng 4 tháng 8ngày Kỷ Mão

Tháng 9, 1992

Âm lịch 5/8 – 5/9 · năm Nhâm Thân
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 9T3mùng 5 tháng 8ngày Canh Thìn
2 tháng 9T4mùng 6 tháng 8ngày Tân TỵQuốc khánh
3 tháng 9T5mùng 7 tháng 8ngày Nhâm Ngọ
4 tháng 9T6mùng 8 tháng 8ngày Quý Mùi
5 tháng 9T7mùng 9 tháng 8ngày Giáp Thân
6 tháng 9CNmùng 10 tháng 8ngày Ất Dậu
7 tháng 9T211 tháng 8ngày Bính TuấtBạch lộ
8 tháng 9T312 tháng 8ngày Đinh Hợi
9 tháng 9T413 tháng 8ngày Mậu Tý
10 tháng 9T514 tháng 8ngày Kỷ Sửu
11 tháng 9T615 tháng 8ngày Canh DầnTết Trung Thu
12 tháng 9T716 tháng 8ngày Tân Mão
13 tháng 9CN17 tháng 8ngày Nhâm Thìn
14 tháng 9T218 tháng 8ngày Quý Tỵ
15 tháng 9T319 tháng 8ngày Giáp Ngọ
16 tháng 9T420 tháng 8ngày Ất Mùi
17 tháng 9T521 tháng 8ngày Bính Thân
18 tháng 9T622 tháng 8ngày Đinh Dậu
19 tháng 9T723 tháng 8ngày Mậu Tuất
20 tháng 9CN24 tháng 8ngày Kỷ Hợi
21 tháng 9T225 tháng 8ngày Canh Tý
22 tháng 9T326 tháng 8ngày Tân Sửu
23 tháng 9T427 tháng 8ngày Nhâm DầnThu phân
24 tháng 9T528 tháng 8ngày Quý Mão
25 tháng 9T629 tháng 8ngày Giáp Thìn
26 tháng 9T7mùng 1 tháng 9ngày Ất Tỵ
27 tháng 9CNmùng 2 tháng 9ngày Bính Ngọ
28 tháng 9T2mùng 3 tháng 9ngày Đinh Mùi
29 tháng 9T3mùng 4 tháng 9ngày Mậu Thân
30 tháng 9T4mùng 5 tháng 9ngày Kỷ Dậu

Tháng 10, 1992

Âm lịch 6/9 – 6/10 · năm Nhâm Thân
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 10T5mùng 6 tháng 9ngày Canh Tuất
2 tháng 10T6mùng 7 tháng 9ngày Tân Hợi
3 tháng 10T7mùng 8 tháng 9ngày Nhâm Tý
4 tháng 10CNmùng 9 tháng 9ngày Quý Sửu
5 tháng 10T2mùng 10 tháng 9ngày Giáp Dần
6 tháng 10T311 tháng 9ngày Ất Mão
7 tháng 10T412 tháng 9ngày Bính Thìn
8 tháng 10T513 tháng 9ngày Đinh TỵHàn lộ
9 tháng 10T614 tháng 9ngày Mậu Ngọ
10 tháng 10T715 tháng 9ngày Kỷ Mùi
11 tháng 10CN16 tháng 9ngày Canh Thân
12 tháng 10T217 tháng 9ngày Tân Dậu
13 tháng 10T318 tháng 9ngày Nhâm Tuất
14 tháng 10T419 tháng 9ngày Quý Hợi
15 tháng 10T520 tháng 9ngày Giáp Tý
16 tháng 10T621 tháng 9ngày Ất Sửu
17 tháng 10T722 tháng 9ngày Bính Dần
18 tháng 10CN23 tháng 9ngày Đinh Mão
19 tháng 10T224 tháng 9ngày Mậu Thìn
20 tháng 10T325 tháng 9ngày Kỷ Tỵ
21 tháng 10T426 tháng 9ngày Canh Ngọ
22 tháng 10T527 tháng 9ngày Tân Mùi
23 tháng 10T628 tháng 9ngày Nhâm ThânSương giáng
24 tháng 10T729 tháng 9ngày Quý Dậu
25 tháng 10CN30 tháng 9ngày Giáp Tuất
26 tháng 10T2mùng 1 tháng 10ngày Ất Hợi
27 tháng 10T3mùng 2 tháng 10ngày Bính Tý
28 tháng 10T4mùng 3 tháng 10ngày Đinh Sửu
29 tháng 10T5mùng 4 tháng 10ngày Mậu Dần
30 tháng 10T6mùng 5 tháng 10ngày Kỷ Mão
31 tháng 10T7mùng 6 tháng 10ngày Canh Thìn

Tháng 11, 1992

Âm lịch 7/10 – 7/11 · năm Nhâm Thân
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 11CNmùng 7 tháng 10ngày Tân Tỵ
2 tháng 11T2mùng 8 tháng 10ngày Nhâm Ngọ
3 tháng 11T3mùng 9 tháng 10ngày Quý Mùi
4 tháng 11T4mùng 10 tháng 10ngày Giáp Thân
5 tháng 11T511 tháng 10ngày Ất Dậu
6 tháng 11T612 tháng 10ngày Bính Tuất
7 tháng 11T713 tháng 10ngày Đinh HợiLập đông
8 tháng 11CN14 tháng 10ngày Mậu Tý
9 tháng 11T215 tháng 10ngày Kỷ Sửu
10 tháng 11T316 tháng 10ngày Canh Dần
11 tháng 11T417 tháng 10ngày Tân Mão
12 tháng 11T518 tháng 10ngày Nhâm Thìn
13 tháng 11T619 tháng 10ngày Quý Tỵ
14 tháng 11T720 tháng 10ngày Giáp Ngọ
15 tháng 11CN21 tháng 10ngày Ất Mùi
16 tháng 11T222 tháng 10ngày Bính Thân
17 tháng 11T323 tháng 10ngày Đinh Dậu
18 tháng 11T424 tháng 10ngày Mậu Tuất
19 tháng 11T525 tháng 10ngày Kỷ Hợi
20 tháng 11T626 tháng 10ngày Canh Tý
21 tháng 11T727 tháng 10ngày Tân Sửu
22 tháng 11CN28 tháng 10ngày Nhâm DầnTiểu tuyết
23 tháng 11T229 tháng 10ngày Quý Mão
24 tháng 11T3mùng 1 tháng 11ngày Giáp Thìn
25 tháng 11T4mùng 2 tháng 11ngày Ất Tỵ
26 tháng 11T5mùng 3 tháng 11ngày Bính Ngọ
27 tháng 11T6mùng 4 tháng 11ngày Đinh Mùi
28 tháng 11T7mùng 5 tháng 11ngày Mậu Thân
29 tháng 11CNmùng 6 tháng 11ngày Kỷ Dậu
30 tháng 11T2mùng 7 tháng 11ngày Canh Tuất

Tháng 12, 1992

Âm lịch 8/11 – 8/12 · năm Nhâm Thân
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 12T3mùng 8 tháng 11ngày Tân Hợi
2 tháng 12T4mùng 9 tháng 11ngày Nhâm Tý
3 tháng 12T5mùng 10 tháng 11ngày Quý Sửu
4 tháng 12T611 tháng 11ngày Giáp Dần
5 tháng 12T712 tháng 11ngày Ất Mão
6 tháng 12CN13 tháng 11ngày Bính Thìn
7 tháng 12T214 tháng 11ngày Đinh TỵĐại tuyết
8 tháng 12T315 tháng 11ngày Mậu Ngọ
9 tháng 12T416 tháng 11ngày Kỷ Mùi
10 tháng 12T517 tháng 11ngày Canh Thân
11 tháng 12T618 tháng 11ngày Tân Dậu
12 tháng 12T719 tháng 11ngày Nhâm Tuất
13 tháng 12CN20 tháng 11ngày Quý Hợi
14 tháng 12T221 tháng 11ngày Giáp Tý
15 tháng 12T322 tháng 11ngày Ất Sửu
16 tháng 12T423 tháng 11ngày Bính Dần
17 tháng 12T524 tháng 11ngày Đinh Mão
18 tháng 12T625 tháng 11ngày Mậu Thìn
19 tháng 12T726 tháng 11ngày Kỷ Tỵ
20 tháng 12CN27 tháng 11ngày Canh Ngọ
21 tháng 12T228 tháng 11ngày Tân MùiĐông chí
22 tháng 12T329 tháng 11ngày Nhâm Thân
23 tháng 12T430 tháng 11ngày Quý Dậu
24 tháng 12T5mùng 1 tháng Chạpngày Giáp Tuất
25 tháng 12T6mùng 2 tháng Chạpngày Ất Hợi
26 tháng 12T7mùng 3 tháng Chạpngày Bính Tý
27 tháng 12CNmùng 4 tháng Chạpngày Đinh Sửu
28 tháng 12T2mùng 5 tháng Chạpngày Mậu Dần
29 tháng 12T3mùng 6 tháng Chạpngày Kỷ Mão
30 tháng 12T4mùng 7 tháng Chạpngày Canh Thìn
31 tháng 12T5mùng 8 tháng Chạpngày Tân Tỵ