Lịch Âm

Lịch âm năm 1993

Năm 1993, mùng 1 tháng Giêng rơi vào ngày 23 tháng 1, bắt đầu năm Quý Dậu (Năm con Gà). Năm này có tháng nhuận: ngày mùng 1 tháng 3 nhuận âm lịch là ngày 22 tháng 4. Các bảng dưới đây ghi ngày âm, can chi, tiết khí và ngày lễ của từng ngày.

Ngày lễ, Tết

NgàyThứTênÂm lịch
1 tháng 1T6Tết Dương lịchmùng 9 tháng Chạp
15 tháng 1T6Ông Công Ông Táo23 tháng Chạp
22 tháng 1T6Nghỉ Tết30 tháng Chạp
23 tháng 1T7Tết Nguyên Đánmùng 1 tháng Giêng
24 tháng 1CNNghỉ Tếtmùng 2 tháng Giêng
25 tháng 1T2Nghỉ Tếtmùng 3 tháng Giêng
6 tháng 2T7Tết Nguyên Tiêu15 tháng Giêng
25 tháng 3T5Tết Hàn Thựcmùng 3 tháng 3
1 tháng 4T5Giỗ Tổ Hùng Vươngmùng 10 tháng 3
30 tháng 4T6Ngày Thống nhấtmùng 9 tháng 3 nhuận
1 tháng 5T7Quốc tế Lao độngmùng 10 tháng 3 nhuận
4 tháng 6T6Lễ Phật Đản15 tháng 4
24 tháng 6T5Tết Đoan Ngọmùng 5 tháng 5
1 tháng 9T4Lễ Vu Lan15 tháng 7
2 tháng 9T5Quốc khánh16 tháng 7
30 tháng 9T5Tết Trung Thu15 tháng 8

24 tiết khí

TênNgàyThứÂm lịch
Tiểu hàn5 tháng 1T313 tháng Chạp
Đại hàn20 tháng 1T428 tháng Chạp
Lập xuân4 tháng 2T513 tháng Giêng
Vũ thủy18 tháng 2T527 tháng Giêng
Kinh trập5 tháng 3T613 tháng 2
Xuân phân20 tháng 3T728 tháng 2
Thanh minh5 tháng 4T214 tháng 3
Cốc vũ20 tháng 4T329 tháng 3
Lập hạ5 tháng 5T414 tháng 3 nhuận
Tiểu mãn21 tháng 5T6mùng 1 tháng 4
Mang chủng5 tháng 6T716 tháng 4
Hạ chí21 tháng 6T2mùng 2 tháng 5
Tiểu thử7 tháng 7T418 tháng 5
Đại thử23 tháng 7T6mùng 5 tháng 6
Lập thu7 tháng 8T720 tháng 6
Xử thử23 tháng 8T2mùng 6 tháng 7
Bạch lộ7 tháng 9T321 tháng 7
Thu phân23 tháng 9T5mùng 8 tháng 8
Hàn lộ8 tháng 10T623 tháng 8
Sương giáng23 tháng 10T7mùng 9 tháng 9
Lập đông7 tháng 11CN24 tháng 9
Tiểu tuyết22 tháng 11T2mùng 9 tháng 10
Đại tuyết7 tháng 12T324 tháng 10
Đông chí22 tháng 12T4mùng 10 tháng 11

Tháng 1, 1993

Âm lịch 9/12/1992 – 9/1/1993 · năm Quý Dậu
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 1T6mùng 9 tháng Chạpngày Nhâm NgọTết Dương lịch
2 tháng 1T7mùng 10 tháng Chạpngày Quý Mùi
3 tháng 1CN11 tháng Chạpngày Giáp Thân
4 tháng 1T212 tháng Chạpngày Ất Dậu
5 tháng 1T313 tháng Chạpngày Bính TuấtTiểu hàn
6 tháng 1T414 tháng Chạpngày Đinh Hợi
7 tháng 1T515 tháng Chạpngày Mậu Tý
8 tháng 1T616 tháng Chạpngày Kỷ Sửu
9 tháng 1T717 tháng Chạpngày Canh Dần
10 tháng 1CN18 tháng Chạpngày Tân Mão
11 tháng 1T219 tháng Chạpngày Nhâm Thìn
12 tháng 1T320 tháng Chạpngày Quý Tỵ
13 tháng 1T421 tháng Chạpngày Giáp Ngọ
14 tháng 1T522 tháng Chạpngày Ất Mùi
15 tháng 1T623 tháng Chạpngày Bính ThânÔng Công Ông Táo
16 tháng 1T724 tháng Chạpngày Đinh Dậu
17 tháng 1CN25 tháng Chạpngày Mậu Tuất
18 tháng 1T226 tháng Chạpngày Kỷ Hợi
19 tháng 1T327 tháng Chạpngày Canh Tý
20 tháng 1T428 tháng Chạpngày Tân SửuĐại hàn
21 tháng 1T529 tháng Chạpngày Nhâm Dần
22 tháng 1T630 tháng Chạpngày Quý MãoNghỉ Tết
23 tháng 1T7mùng 1 tháng Giêngngày Giáp ThìnTết Nguyên Đán
24 tháng 1CNmùng 2 tháng Giêngngày Ất TỵNghỉ Tết
25 tháng 1T2mùng 3 tháng Giêngngày Bính NgọNghỉ Tết
26 tháng 1T3mùng 4 tháng Giêngngày Đinh Mùi
27 tháng 1T4mùng 5 tháng Giêngngày Mậu Thân
28 tháng 1T5mùng 6 tháng Giêngngày Kỷ Dậu
29 tháng 1T6mùng 7 tháng Giêngngày Canh Tuất
30 tháng 1T7mùng 8 tháng Giêngngày Tân Hợi
31 tháng 1CNmùng 9 tháng Giêngngày Nhâm Tý

Tháng 2, 1993

Âm lịch 10/1 – 8/2 · năm Quý Dậu
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 2T2mùng 10 tháng Giêngngày Quý Sửu
2 tháng 2T311 tháng Giêngngày Giáp Dần
3 tháng 2T412 tháng Giêngngày Ất Mão
4 tháng 2T513 tháng Giêngngày Bính ThìnLập xuân
5 tháng 2T614 tháng Giêngngày Đinh Tỵ
6 tháng 2T715 tháng Giêngngày Mậu NgọTết Nguyên Tiêu
7 tháng 2CN16 tháng Giêngngày Kỷ Mùi
8 tháng 2T217 tháng Giêngngày Canh Thân
9 tháng 2T318 tháng Giêngngày Tân Dậu
10 tháng 2T419 tháng Giêngngày Nhâm Tuất
11 tháng 2T520 tháng Giêngngày Quý Hợi
12 tháng 2T621 tháng Giêngngày Giáp Tý
13 tháng 2T722 tháng Giêngngày Ất Sửu
14 tháng 2CN23 tháng Giêngngày Bính Dần
15 tháng 2T224 tháng Giêngngày Đinh Mão
16 tháng 2T325 tháng Giêngngày Mậu Thìn
17 tháng 2T426 tháng Giêngngày Kỷ Tỵ
18 tháng 2T527 tháng Giêngngày Canh NgọVũ thủy
19 tháng 2T628 tháng Giêngngày Tân Mùi
20 tháng 2T729 tháng Giêngngày Nhâm Thân
21 tháng 2CNmùng 1 tháng 2ngày Quý Dậu
22 tháng 2T2mùng 2 tháng 2ngày Giáp Tuất
23 tháng 2T3mùng 3 tháng 2ngày Ất Hợi
24 tháng 2T4mùng 4 tháng 2ngày Bính Tý
25 tháng 2T5mùng 5 tháng 2ngày Đinh Sửu
26 tháng 2T6mùng 6 tháng 2ngày Mậu Dần
27 tháng 2T7mùng 7 tháng 2ngày Kỷ Mão
28 tháng 2CNmùng 8 tháng 2ngày Canh Thìn

Tháng 3, 1993

Âm lịch 9/2 – 9/3 · năm Quý Dậu
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 3T2mùng 9 tháng 2ngày Tân Tỵ
2 tháng 3T3mùng 10 tháng 2ngày Nhâm Ngọ
3 tháng 3T411 tháng 2ngày Quý Mùi
4 tháng 3T512 tháng 2ngày Giáp Thân
5 tháng 3T613 tháng 2ngày Ất DậuKinh trập
6 tháng 3T714 tháng 2ngày Bính Tuất
7 tháng 3CN15 tháng 2ngày Đinh Hợi
8 tháng 3T216 tháng 2ngày Mậu Tý
9 tháng 3T317 tháng 2ngày Kỷ Sửu
10 tháng 3T418 tháng 2ngày Canh Dần
11 tháng 3T519 tháng 2ngày Tân Mão
12 tháng 3T620 tháng 2ngày Nhâm Thìn
13 tháng 3T721 tháng 2ngày Quý Tỵ
14 tháng 3CN22 tháng 2ngày Giáp Ngọ
15 tháng 3T223 tháng 2ngày Ất Mùi
16 tháng 3T324 tháng 2ngày Bính Thân
17 tháng 3T425 tháng 2ngày Đinh Dậu
18 tháng 3T526 tháng 2ngày Mậu Tuất
19 tháng 3T627 tháng 2ngày Kỷ Hợi
20 tháng 3T728 tháng 2ngày Canh TýXuân phân
21 tháng 3CN29 tháng 2ngày Tân Sửu
22 tháng 3T230 tháng 2ngày Nhâm Dần
23 tháng 3T3mùng 1 tháng 3ngày Quý Mão
24 tháng 3T4mùng 2 tháng 3ngày Giáp Thìn
25 tháng 3T5mùng 3 tháng 3ngày Ất TỵTết Hàn Thực
26 tháng 3T6mùng 4 tháng 3ngày Bính Ngọ
27 tháng 3T7mùng 5 tháng 3ngày Đinh Mùi
28 tháng 3CNmùng 6 tháng 3ngày Mậu Thân
29 tháng 3T2mùng 7 tháng 3ngày Kỷ Dậu
30 tháng 3T3mùng 8 tháng 3ngày Canh Tuất
31 tháng 3T4mùng 9 tháng 3ngày Tân Hợi

Tháng 4, 1993

Âm lịch 10/3 – 9/3n · năm Quý Dậu
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 4T5mùng 10 tháng 3ngày Nhâm TýGiỗ Tổ Hùng Vương
2 tháng 4T611 tháng 3ngày Quý Sửu
3 tháng 4T712 tháng 3ngày Giáp Dần
4 tháng 4CN13 tháng 3ngày Ất Mão
5 tháng 4T214 tháng 3ngày Bính ThìnThanh minh
6 tháng 4T315 tháng 3ngày Đinh Tỵ
7 tháng 4T416 tháng 3ngày Mậu Ngọ
8 tháng 4T517 tháng 3ngày Kỷ Mùi
9 tháng 4T618 tháng 3ngày Canh Thân
10 tháng 4T719 tháng 3ngày Tân Dậu
11 tháng 4CN20 tháng 3ngày Nhâm Tuất
12 tháng 4T221 tháng 3ngày Quý Hợi
13 tháng 4T322 tháng 3ngày Giáp Tý
14 tháng 4T423 tháng 3ngày Ất Sửu
15 tháng 4T524 tháng 3ngày Bính Dần
16 tháng 4T625 tháng 3ngày Đinh Mão
17 tháng 4T726 tháng 3ngày Mậu Thìn
18 tháng 4CN27 tháng 3ngày Kỷ Tỵ
19 tháng 4T228 tháng 3ngày Canh Ngọ
20 tháng 4T329 tháng 3ngày Tân MùiCốc vũ
21 tháng 4T430 tháng 3ngày Nhâm Thân
22 tháng 4T5mùng 1 tháng 3 nhuậnngày Quý Dậu
23 tháng 4T6mùng 2 tháng 3 nhuậnngày Giáp Tuất
24 tháng 4T7mùng 3 tháng 3 nhuậnngày Ất Hợi
25 tháng 4CNmùng 4 tháng 3 nhuậnngày Bính Tý
26 tháng 4T2mùng 5 tháng 3 nhuậnngày Đinh Sửu
27 tháng 4T3mùng 6 tháng 3 nhuậnngày Mậu Dần
28 tháng 4T4mùng 7 tháng 3 nhuậnngày Kỷ Mão
29 tháng 4T5mùng 8 tháng 3 nhuậnngày Canh Thìn
30 tháng 4T6mùng 9 tháng 3 nhuậnngày Tân TỵNgày Thống nhất

Tháng 5, 1993

Âm lịch 10/3n – 11/4 · năm Quý Dậu
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 5T7mùng 10 tháng 3 nhuậnngày Nhâm NgọQuốc tế Lao động
2 tháng 5CN11 tháng 3 nhuậnngày Quý Mùi
3 tháng 5T212 tháng 3 nhuậnngày Giáp Thân
4 tháng 5T313 tháng 3 nhuậnngày Ất Dậu
5 tháng 5T414 tháng 3 nhuậnngày Bính TuấtLập hạ
6 tháng 5T515 tháng 3 nhuậnngày Đinh Hợi
7 tháng 5T616 tháng 3 nhuậnngày Mậu Tý
8 tháng 5T717 tháng 3 nhuậnngày Kỷ Sửu
9 tháng 5CN18 tháng 3 nhuậnngày Canh Dần
10 tháng 5T219 tháng 3 nhuậnngày Tân Mão
11 tháng 5T320 tháng 3 nhuậnngày Nhâm Thìn
12 tháng 5T421 tháng 3 nhuậnngày Quý Tỵ
13 tháng 5T522 tháng 3 nhuậnngày Giáp Ngọ
14 tháng 5T623 tháng 3 nhuậnngày Ất Mùi
15 tháng 5T724 tháng 3 nhuậnngày Bính Thân
16 tháng 5CN25 tháng 3 nhuậnngày Đinh Dậu
17 tháng 5T226 tháng 3 nhuậnngày Mậu Tuất
18 tháng 5T327 tháng 3 nhuậnngày Kỷ Hợi
19 tháng 5T428 tháng 3 nhuậnngày Canh Tý
20 tháng 5T529 tháng 3 nhuậnngày Tân Sửu
21 tháng 5T6mùng 1 tháng 4ngày Nhâm DầnTiểu mãn
22 tháng 5T7mùng 2 tháng 4ngày Quý Mão
23 tháng 5CNmùng 3 tháng 4ngày Giáp Thìn
24 tháng 5T2mùng 4 tháng 4ngày Ất Tỵ
25 tháng 5T3mùng 5 tháng 4ngày Bính Ngọ
26 tháng 5T4mùng 6 tháng 4ngày Đinh Mùi
27 tháng 5T5mùng 7 tháng 4ngày Mậu Thân
28 tháng 5T6mùng 8 tháng 4ngày Kỷ Dậu
29 tháng 5T7mùng 9 tháng 4ngày Canh Tuất
30 tháng 5CNmùng 10 tháng 4ngày Tân Hợi
31 tháng 5T211 tháng 4ngày Nhâm Tý

Tháng 6, 1993

Âm lịch 12/4 – 11/5 · năm Quý Dậu
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 6T312 tháng 4ngày Quý Sửu
2 tháng 6T413 tháng 4ngày Giáp Dần
3 tháng 6T514 tháng 4ngày Ất Mão
4 tháng 6T615 tháng 4ngày Bính ThìnLễ Phật Đản
5 tháng 6T716 tháng 4ngày Đinh TỵMang chủng
6 tháng 6CN17 tháng 4ngày Mậu Ngọ
7 tháng 6T218 tháng 4ngày Kỷ Mùi
8 tháng 6T319 tháng 4ngày Canh Thân
9 tháng 6T420 tháng 4ngày Tân Dậu
10 tháng 6T521 tháng 4ngày Nhâm Tuất
11 tháng 6T622 tháng 4ngày Quý Hợi
12 tháng 6T723 tháng 4ngày Giáp Tý
13 tháng 6CN24 tháng 4ngày Ất Sửu
14 tháng 6T225 tháng 4ngày Bính Dần
15 tháng 6T326 tháng 4ngày Đinh Mão
16 tháng 6T427 tháng 4ngày Mậu Thìn
17 tháng 6T528 tháng 4ngày Kỷ Tỵ
18 tháng 6T629 tháng 4ngày Canh Ngọ
19 tháng 6T730 tháng 4ngày Tân Mùi
20 tháng 6CNmùng 1 tháng 5ngày Nhâm Thân
21 tháng 6T2mùng 2 tháng 5ngày Quý DậuHạ chí
22 tháng 6T3mùng 3 tháng 5ngày Giáp Tuất
23 tháng 6T4mùng 4 tháng 5ngày Ất Hợi
24 tháng 6T5mùng 5 tháng 5ngày Bính TýTết Đoan Ngọ
25 tháng 6T6mùng 6 tháng 5ngày Đinh Sửu
26 tháng 6T7mùng 7 tháng 5ngày Mậu Dần
27 tháng 6CNmùng 8 tháng 5ngày Kỷ Mão
28 tháng 6T2mùng 9 tháng 5ngày Canh Thìn
29 tháng 6T3mùng 10 tháng 5ngày Tân Tỵ
30 tháng 6T411 tháng 5ngày Nhâm Ngọ

Tháng 7, 1993

Âm lịch 12/5 – 13/6 · năm Quý Dậu
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 7T512 tháng 5ngày Quý Mùi
2 tháng 7T613 tháng 5ngày Giáp Thân
3 tháng 7T714 tháng 5ngày Ất Dậu
4 tháng 7CN15 tháng 5ngày Bính Tuất
5 tháng 7T216 tháng 5ngày Đinh Hợi
6 tháng 7T317 tháng 5ngày Mậu Tý
7 tháng 7T418 tháng 5ngày Kỷ SửuTiểu thử
8 tháng 7T519 tháng 5ngày Canh Dần
9 tháng 7T620 tháng 5ngày Tân Mão
10 tháng 7T721 tháng 5ngày Nhâm Thìn
11 tháng 7CN22 tháng 5ngày Quý Tỵ
12 tháng 7T223 tháng 5ngày Giáp Ngọ
13 tháng 7T324 tháng 5ngày Ất Mùi
14 tháng 7T425 tháng 5ngày Bính Thân
15 tháng 7T526 tháng 5ngày Đinh Dậu
16 tháng 7T627 tháng 5ngày Mậu Tuất
17 tháng 7T728 tháng 5ngày Kỷ Hợi
18 tháng 7CN29 tháng 5ngày Canh Tý
19 tháng 7T2mùng 1 tháng 6ngày Tân Sửu
20 tháng 7T3mùng 2 tháng 6ngày Nhâm Dần
21 tháng 7T4mùng 3 tháng 6ngày Quý Mão
22 tháng 7T5mùng 4 tháng 6ngày Giáp Thìn
23 tháng 7T6mùng 5 tháng 6ngày Ất TỵĐại thử
24 tháng 7T7mùng 6 tháng 6ngày Bính Ngọ
25 tháng 7CNmùng 7 tháng 6ngày Đinh Mùi
26 tháng 7T2mùng 8 tháng 6ngày Mậu Thân
27 tháng 7T3mùng 9 tháng 6ngày Kỷ Dậu
28 tháng 7T4mùng 10 tháng 6ngày Canh Tuất
29 tháng 7T511 tháng 6ngày Tân Hợi
30 tháng 7T612 tháng 6ngày Nhâm Tý
31 tháng 7T713 tháng 6ngày Quý Sửu

Tháng 8, 1993

Âm lịch 14/6 – 14/7 · năm Quý Dậu
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 8CN14 tháng 6ngày Giáp Dần
2 tháng 8T215 tháng 6ngày Ất Mão
3 tháng 8T316 tháng 6ngày Bính Thìn
4 tháng 8T417 tháng 6ngày Đinh Tỵ
5 tháng 8T518 tháng 6ngày Mậu Ngọ
6 tháng 8T619 tháng 6ngày Kỷ Mùi
7 tháng 8T720 tháng 6ngày Canh ThânLập thu
8 tháng 8CN21 tháng 6ngày Tân Dậu
9 tháng 8T222 tháng 6ngày Nhâm Tuất
10 tháng 8T323 tháng 6ngày Quý Hợi
11 tháng 8T424 tháng 6ngày Giáp Tý
12 tháng 8T525 tháng 6ngày Ất Sửu
13 tháng 8T626 tháng 6ngày Bính Dần
14 tháng 8T727 tháng 6ngày Đinh Mão
15 tháng 8CN28 tháng 6ngày Mậu Thìn
16 tháng 8T229 tháng 6ngày Kỷ Tỵ
17 tháng 8T330 tháng 6ngày Canh Ngọ
18 tháng 8T4mùng 1 tháng 7ngày Tân Mùi
19 tháng 8T5mùng 2 tháng 7ngày Nhâm Thân
20 tháng 8T6mùng 3 tháng 7ngày Quý Dậu
21 tháng 8T7mùng 4 tháng 7ngày Giáp Tuất
22 tháng 8CNmùng 5 tháng 7ngày Ất Hợi
23 tháng 8T2mùng 6 tháng 7ngày Bính TýXử thử
24 tháng 8T3mùng 7 tháng 7ngày Đinh Sửu
25 tháng 8T4mùng 8 tháng 7ngày Mậu Dần
26 tháng 8T5mùng 9 tháng 7ngày Kỷ Mão
27 tháng 8T6mùng 10 tháng 7ngày Canh Thìn
28 tháng 8T711 tháng 7ngày Tân Tỵ
29 tháng 8CN12 tháng 7ngày Nhâm Ngọ
30 tháng 8T213 tháng 7ngày Quý Mùi
31 tháng 8T314 tháng 7ngày Giáp Thân

Tháng 9, 1993

Âm lịch 15/7 – 15/8 · năm Quý Dậu
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 9T415 tháng 7ngày Ất DậuLễ Vu Lan
2 tháng 9T516 tháng 7ngày Bính TuấtQuốc khánh
3 tháng 9T617 tháng 7ngày Đinh Hợi
4 tháng 9T718 tháng 7ngày Mậu Tý
5 tháng 9CN19 tháng 7ngày Kỷ Sửu
6 tháng 9T220 tháng 7ngày Canh Dần
7 tháng 9T321 tháng 7ngày Tân MãoBạch lộ
8 tháng 9T422 tháng 7ngày Nhâm Thìn
9 tháng 9T523 tháng 7ngày Quý Tỵ
10 tháng 9T624 tháng 7ngày Giáp Ngọ
11 tháng 9T725 tháng 7ngày Ất Mùi
12 tháng 9CN26 tháng 7ngày Bính Thân
13 tháng 9T227 tháng 7ngày Đinh Dậu
14 tháng 9T328 tháng 7ngày Mậu Tuất
15 tháng 9T429 tháng 7ngày Kỷ Hợi
16 tháng 9T5mùng 1 tháng 8ngày Canh Tý
17 tháng 9T6mùng 2 tháng 8ngày Tân Sửu
18 tháng 9T7mùng 3 tháng 8ngày Nhâm Dần
19 tháng 9CNmùng 4 tháng 8ngày Quý Mão
20 tháng 9T2mùng 5 tháng 8ngày Giáp Thìn
21 tháng 9T3mùng 6 tháng 8ngày Ất Tỵ
22 tháng 9T4mùng 7 tháng 8ngày Bính Ngọ
23 tháng 9T5mùng 8 tháng 8ngày Đinh MùiThu phân
24 tháng 9T6mùng 9 tháng 8ngày Mậu Thân
25 tháng 9T7mùng 10 tháng 8ngày Kỷ Dậu
26 tháng 9CN11 tháng 8ngày Canh Tuất
27 tháng 9T212 tháng 8ngày Tân Hợi
28 tháng 9T313 tháng 8ngày Nhâm Tý
29 tháng 9T414 tháng 8ngày Quý Sửu
30 tháng 9T515 tháng 8ngày Giáp DầnTết Trung Thu

Tháng 10, 1993

Âm lịch 16/8 – 17/9 · năm Quý Dậu
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 10T616 tháng 8ngày Ất Mão
2 tháng 10T717 tháng 8ngày Bính Thìn
3 tháng 10CN18 tháng 8ngày Đinh Tỵ
4 tháng 10T219 tháng 8ngày Mậu Ngọ
5 tháng 10T320 tháng 8ngày Kỷ Mùi
6 tháng 10T421 tháng 8ngày Canh Thân
7 tháng 10T522 tháng 8ngày Tân Dậu
8 tháng 10T623 tháng 8ngày Nhâm TuấtHàn lộ
9 tháng 10T724 tháng 8ngày Quý Hợi
10 tháng 10CN25 tháng 8ngày Giáp Tý
11 tháng 10T226 tháng 8ngày Ất Sửu
12 tháng 10T327 tháng 8ngày Bính Dần
13 tháng 10T428 tháng 8ngày Đinh Mão
14 tháng 10T529 tháng 8ngày Mậu Thìn
15 tháng 10T6mùng 1 tháng 9ngày Kỷ Tỵ
16 tháng 10T7mùng 2 tháng 9ngày Canh Ngọ
17 tháng 10CNmùng 3 tháng 9ngày Tân Mùi
18 tháng 10T2mùng 4 tháng 9ngày Nhâm Thân
19 tháng 10T3mùng 5 tháng 9ngày Quý Dậu
20 tháng 10T4mùng 6 tháng 9ngày Giáp Tuất
21 tháng 10T5mùng 7 tháng 9ngày Ất Hợi
22 tháng 10T6mùng 8 tháng 9ngày Bính Tý
23 tháng 10T7mùng 9 tháng 9ngày Đinh SửuSương giáng
24 tháng 10CNmùng 10 tháng 9ngày Mậu Dần
25 tháng 10T211 tháng 9ngày Kỷ Mão
26 tháng 10T312 tháng 9ngày Canh Thìn
27 tháng 10T413 tháng 9ngày Tân Tỵ
28 tháng 10T514 tháng 9ngày Nhâm Ngọ
29 tháng 10T615 tháng 9ngày Quý Mùi
30 tháng 10T716 tháng 9ngày Giáp Thân
31 tháng 10CN17 tháng 9ngày Ất Dậu

Tháng 11, 1993

Âm lịch 18/9 – 17/10 · năm Quý Dậu
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 11T218 tháng 9ngày Bính Tuất
2 tháng 11T319 tháng 9ngày Đinh Hợi
3 tháng 11T420 tháng 9ngày Mậu Tý
4 tháng 11T521 tháng 9ngày Kỷ Sửu
5 tháng 11T622 tháng 9ngày Canh Dần
6 tháng 11T723 tháng 9ngày Tân Mão
7 tháng 11CN24 tháng 9ngày Nhâm ThìnLập đông
8 tháng 11T225 tháng 9ngày Quý Tỵ
9 tháng 11T326 tháng 9ngày Giáp Ngọ
10 tháng 11T427 tháng 9ngày Ất Mùi
11 tháng 11T528 tháng 9ngày Bính Thân
12 tháng 11T629 tháng 9ngày Đinh Dậu
13 tháng 11T730 tháng 9ngày Mậu Tuất
14 tháng 11CNmùng 1 tháng 10ngày Kỷ Hợi
15 tháng 11T2mùng 2 tháng 10ngày Canh Tý
16 tháng 11T3mùng 3 tháng 10ngày Tân Sửu
17 tháng 11T4mùng 4 tháng 10ngày Nhâm Dần
18 tháng 11T5mùng 5 tháng 10ngày Quý Mão
19 tháng 11T6mùng 6 tháng 10ngày Giáp Thìn
20 tháng 11T7mùng 7 tháng 10ngày Ất Tỵ
21 tháng 11CNmùng 8 tháng 10ngày Bính Ngọ
22 tháng 11T2mùng 9 tháng 10ngày Đinh MùiTiểu tuyết
23 tháng 11T3mùng 10 tháng 10ngày Mậu Thân
24 tháng 11T411 tháng 10ngày Kỷ Dậu
25 tháng 11T512 tháng 10ngày Canh Tuất
26 tháng 11T613 tháng 10ngày Tân Hợi
27 tháng 11T714 tháng 10ngày Nhâm Tý
28 tháng 11CN15 tháng 10ngày Quý Sửu
29 tháng 11T216 tháng 10ngày Giáp Dần
30 tháng 11T317 tháng 10ngày Ất Mão

Tháng 12, 1993

Âm lịch 18/10 – 19/11 · năm Quý Dậu
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 12T418 tháng 10ngày Bính Thìn
2 tháng 12T519 tháng 10ngày Đinh Tỵ
3 tháng 12T620 tháng 10ngày Mậu Ngọ
4 tháng 12T721 tháng 10ngày Kỷ Mùi
5 tháng 12CN22 tháng 10ngày Canh Thân
6 tháng 12T223 tháng 10ngày Tân Dậu
7 tháng 12T324 tháng 10ngày Nhâm TuấtĐại tuyết
8 tháng 12T425 tháng 10ngày Quý Hợi
9 tháng 12T526 tháng 10ngày Giáp Tý
10 tháng 12T627 tháng 10ngày Ất Sửu
11 tháng 12T728 tháng 10ngày Bính Dần
12 tháng 12CN29 tháng 10ngày Đinh Mão
13 tháng 12T2mùng 1 tháng 11ngày Mậu Thìn
14 tháng 12T3mùng 2 tháng 11ngày Kỷ Tỵ
15 tháng 12T4mùng 3 tháng 11ngày Canh Ngọ
16 tháng 12T5mùng 4 tháng 11ngày Tân Mùi
17 tháng 12T6mùng 5 tháng 11ngày Nhâm Thân
18 tháng 12T7mùng 6 tháng 11ngày Quý Dậu
19 tháng 12CNmùng 7 tháng 11ngày Giáp Tuất
20 tháng 12T2mùng 8 tháng 11ngày Ất Hợi
21 tháng 12T3mùng 9 tháng 11ngày Bính Tý
22 tháng 12T4mùng 10 tháng 11ngày Đinh SửuĐông chí
23 tháng 12T511 tháng 11ngày Mậu Dần
24 tháng 12T612 tháng 11ngày Kỷ Mão
25 tháng 12T713 tháng 11ngày Canh Thìn
26 tháng 12CN14 tháng 11ngày Tân Tỵ
27 tháng 12T215 tháng 11ngày Nhâm Ngọ
28 tháng 12T316 tháng 11ngày Quý Mùi
29 tháng 12T417 tháng 11ngày Giáp Thân
30 tháng 12T518 tháng 11ngày Ất Dậu
31 tháng 12T619 tháng 11ngày Bính Tuất