Lịch Âm

Lịch âm năm 1999

Năm 1999, mùng 1 tháng Giêng rơi vào ngày 16 tháng 2, bắt đầu năm Kỷ Mão (Năm con Mèo). Năm này không có tháng nhuận. Các bảng dưới đây ghi ngày âm, can chi, tiết khí và ngày lễ của từng ngày.

Ngày lễ, Tết

NgàyThứTênÂm lịch
1 tháng 1T6Tết Dương lịch14 tháng 11
8 tháng 2T2Ông Công Ông Táo23 tháng Chạp
15 tháng 2T2Nghỉ Tết30 tháng Chạp
16 tháng 2T3Tết Nguyên Đánmùng 1 tháng Giêng
17 tháng 2T4Nghỉ Tếtmùng 2 tháng Giêng
18 tháng 2T5Nghỉ Tếtmùng 3 tháng Giêng
2 tháng 3T3Tết Nguyên Tiêu15 tháng Giêng
18 tháng 4CNTết Hàn Thựcmùng 3 tháng 3
25 tháng 4CNGiỗ Tổ Hùng Vươngmùng 10 tháng 3
30 tháng 4T6Ngày Thống nhất15 tháng 3
1 tháng 5T7Quốc tế Lao động16 tháng 3
29 tháng 5T7Lễ Phật Đản15 tháng 4
18 tháng 6T6Tết Đoan Ngọmùng 5 tháng 5
25 tháng 8T4Lễ Vu Lan15 tháng 7
2 tháng 9T5Quốc khánh23 tháng 7
24 tháng 9T6Tết Trung Thu15 tháng 8

24 tiết khí

TênNgàyThứÂm lịch
Tiểu hàn6 tháng 1T419 tháng 11
Đại hàn20 tháng 1T4mùng 4 tháng Chạp
Lập xuân4 tháng 2T519 tháng Chạp
Vũ thủy19 tháng 2T6mùng 4 tháng Giêng
Kinh trập6 tháng 3T719 tháng Giêng
Xuân phân21 tháng 3CNmùng 4 tháng 2
Thanh minh5 tháng 4T219 tháng 2
Cốc vũ20 tháng 4T3mùng 5 tháng 3
Lập hạ6 tháng 5T521 tháng 3
Tiểu mãn21 tháng 5T6mùng 7 tháng 4
Mang chủng6 tháng 6CN23 tháng 4
Hạ chí22 tháng 6T3mùng 9 tháng 5
Tiểu thử7 tháng 7T424 tháng 5
Đại thử23 tháng 7T611 tháng 6
Lập thu8 tháng 8CN27 tháng 6
Xử thử23 tháng 8T213 tháng 7
Bạch lộ8 tháng 9T429 tháng 7
Thu phân23 tháng 9T514 tháng 8
Hàn lộ9 tháng 10T7mùng 1 tháng 9
Sương giáng24 tháng 10CN16 tháng 9
Lập đông8 tháng 11T2mùng 1 tháng 10
Tiểu tuyết23 tháng 11T316 tháng 10
Đại tuyết7 tháng 12T330 tháng 10
Đông chí22 tháng 12T415 tháng 11

Tháng 1, 1999

Âm lịch 14/11 – 15/12 · năm Mậu Dần
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 1T614 tháng 11ngày Quý SửuTết Dương lịch
2 tháng 1T715 tháng 11ngày Giáp Dần
3 tháng 1CN16 tháng 11ngày Ất Mão
4 tháng 1T217 tháng 11ngày Bính Thìn
5 tháng 1T318 tháng 11ngày Đinh Tỵ
6 tháng 1T419 tháng 11ngày Mậu NgọTiểu hàn
7 tháng 1T520 tháng 11ngày Kỷ Mùi
8 tháng 1T621 tháng 11ngày Canh Thân
9 tháng 1T722 tháng 11ngày Tân Dậu
10 tháng 1CN23 tháng 11ngày Nhâm Tuất
11 tháng 1T224 tháng 11ngày Quý Hợi
12 tháng 1T325 tháng 11ngày Giáp Tý
13 tháng 1T426 tháng 11ngày Ất Sửu
14 tháng 1T527 tháng 11ngày Bính Dần
15 tháng 1T628 tháng 11ngày Đinh Mão
16 tháng 1T729 tháng 11ngày Mậu Thìn
17 tháng 1CNmùng 1 tháng Chạpngày Kỷ Tỵ
18 tháng 1T2mùng 2 tháng Chạpngày Canh Ngọ
19 tháng 1T3mùng 3 tháng Chạpngày Tân Mùi
20 tháng 1T4mùng 4 tháng Chạpngày Nhâm ThânĐại hàn
21 tháng 1T5mùng 5 tháng Chạpngày Quý Dậu
22 tháng 1T6mùng 6 tháng Chạpngày Giáp Tuất
23 tháng 1T7mùng 7 tháng Chạpngày Ất Hợi
24 tháng 1CNmùng 8 tháng Chạpngày Bính Tý
25 tháng 1T2mùng 9 tháng Chạpngày Đinh Sửu
26 tháng 1T3mùng 10 tháng Chạpngày Mậu Dần
27 tháng 1T411 tháng Chạpngày Kỷ Mão
28 tháng 1T512 tháng Chạpngày Canh Thìn
29 tháng 1T613 tháng Chạpngày Tân Tỵ
30 tháng 1T714 tháng Chạpngày Nhâm Ngọ
31 tháng 1CN15 tháng Chạpngày Quý Mùi

Tháng 2, 1999

Âm lịch 16/12/1998 – 13/1/1999 · năm Kỷ Mão
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 2T216 tháng Chạpngày Giáp Thân
2 tháng 2T317 tháng Chạpngày Ất Dậu
3 tháng 2T418 tháng Chạpngày Bính Tuất
4 tháng 2T519 tháng Chạpngày Đinh HợiLập xuân
5 tháng 2T620 tháng Chạpngày Mậu Tý
6 tháng 2T721 tháng Chạpngày Kỷ Sửu
7 tháng 2CN22 tháng Chạpngày Canh Dần
8 tháng 2T223 tháng Chạpngày Tân MãoÔng Công Ông Táo
9 tháng 2T324 tháng Chạpngày Nhâm Thìn
10 tháng 2T425 tháng Chạpngày Quý Tỵ
11 tháng 2T526 tháng Chạpngày Giáp Ngọ
12 tháng 2T627 tháng Chạpngày Ất Mùi
13 tháng 2T728 tháng Chạpngày Bính Thân
14 tháng 2CN29 tháng Chạpngày Đinh Dậu
15 tháng 2T230 tháng Chạpngày Mậu TuấtNghỉ Tết
16 tháng 2T3mùng 1 tháng Giêngngày Kỷ HợiTết Nguyên Đán
17 tháng 2T4mùng 2 tháng Giêngngày Canh TýNghỉ Tết
18 tháng 2T5mùng 3 tháng Giêngngày Tân SửuNghỉ Tết
19 tháng 2T6mùng 4 tháng Giêngngày Nhâm DầnVũ thủy
20 tháng 2T7mùng 5 tháng Giêngngày Quý Mão
21 tháng 2CNmùng 6 tháng Giêngngày Giáp Thìn
22 tháng 2T2mùng 7 tháng Giêngngày Ất Tỵ
23 tháng 2T3mùng 8 tháng Giêngngày Bính Ngọ
24 tháng 2T4mùng 9 tháng Giêngngày Đinh Mùi
25 tháng 2T5mùng 10 tháng Giêngngày Mậu Thân
26 tháng 2T611 tháng Giêngngày Kỷ Dậu
27 tháng 2T712 tháng Giêngngày Canh Tuất
28 tháng 2CN13 tháng Giêngngày Tân Hợi

Tháng 3, 1999

Âm lịch 14/1 – 14/2 · năm Kỷ Mão
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 3T214 tháng Giêngngày Nhâm Tý
2 tháng 3T315 tháng Giêngngày Quý SửuTết Nguyên Tiêu
3 tháng 3T416 tháng Giêngngày Giáp Dần
4 tháng 3T517 tháng Giêngngày Ất Mão
5 tháng 3T618 tháng Giêngngày Bính Thìn
6 tháng 3T719 tháng Giêngngày Đinh TỵKinh trập
7 tháng 3CN20 tháng Giêngngày Mậu Ngọ
8 tháng 3T221 tháng Giêngngày Kỷ Mùi
9 tháng 3T322 tháng Giêngngày Canh Thân
10 tháng 3T423 tháng Giêngngày Tân Dậu
11 tháng 3T524 tháng Giêngngày Nhâm Tuất
12 tháng 3T625 tháng Giêngngày Quý Hợi
13 tháng 3T726 tháng Giêngngày Giáp Tý
14 tháng 3CN27 tháng Giêngngày Ất Sửu
15 tháng 3T228 tháng Giêngngày Bính Dần
16 tháng 3T329 tháng Giêngngày Đinh Mão
17 tháng 3T430 tháng Giêngngày Mậu Thìn
18 tháng 3T5mùng 1 tháng 2ngày Kỷ Tỵ
19 tháng 3T6mùng 2 tháng 2ngày Canh Ngọ
20 tháng 3T7mùng 3 tháng 2ngày Tân Mùi
21 tháng 3CNmùng 4 tháng 2ngày Nhâm ThânXuân phân
22 tháng 3T2mùng 5 tháng 2ngày Quý Dậu
23 tháng 3T3mùng 6 tháng 2ngày Giáp Tuất
24 tháng 3T4mùng 7 tháng 2ngày Ất Hợi
25 tháng 3T5mùng 8 tháng 2ngày Bính Tý
26 tháng 3T6mùng 9 tháng 2ngày Đinh Sửu
27 tháng 3T7mùng 10 tháng 2ngày Mậu Dần
28 tháng 3CN11 tháng 2ngày Kỷ Mão
29 tháng 3T212 tháng 2ngày Canh Thìn
30 tháng 3T313 tháng 2ngày Tân Tỵ
31 tháng 3T414 tháng 2ngày Nhâm Ngọ

Tháng 4, 1999

Âm lịch 15/2 – 15/3 · năm Kỷ Mão
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 4T515 tháng 2ngày Quý Mùi
2 tháng 4T616 tháng 2ngày Giáp Thân
3 tháng 4T717 tháng 2ngày Ất Dậu
4 tháng 4CN18 tháng 2ngày Bính Tuất
5 tháng 4T219 tháng 2ngày Đinh HợiThanh minh
6 tháng 4T320 tháng 2ngày Mậu Tý
7 tháng 4T421 tháng 2ngày Kỷ Sửu
8 tháng 4T522 tháng 2ngày Canh Dần
9 tháng 4T623 tháng 2ngày Tân Mão
10 tháng 4T724 tháng 2ngày Nhâm Thìn
11 tháng 4CN25 tháng 2ngày Quý Tỵ
12 tháng 4T226 tháng 2ngày Giáp Ngọ
13 tháng 4T327 tháng 2ngày Ất Mùi
14 tháng 4T428 tháng 2ngày Bính Thân
15 tháng 4T529 tháng 2ngày Đinh Dậu
16 tháng 4T6mùng 1 tháng 3ngày Mậu Tuất
17 tháng 4T7mùng 2 tháng 3ngày Kỷ Hợi
18 tháng 4CNmùng 3 tháng 3ngày Canh TýTết Hàn Thực
19 tháng 4T2mùng 4 tháng 3ngày Tân Sửu
20 tháng 4T3mùng 5 tháng 3ngày Nhâm DầnCốc vũ
21 tháng 4T4mùng 6 tháng 3ngày Quý Mão
22 tháng 4T5mùng 7 tháng 3ngày Giáp Thìn
23 tháng 4T6mùng 8 tháng 3ngày Ất Tỵ
24 tháng 4T7mùng 9 tháng 3ngày Bính Ngọ
25 tháng 4CNmùng 10 tháng 3ngày Đinh MùiGiỗ Tổ Hùng Vương
26 tháng 4T211 tháng 3ngày Mậu Thân
27 tháng 4T312 tháng 3ngày Kỷ Dậu
28 tháng 4T413 tháng 3ngày Canh Tuất
29 tháng 4T514 tháng 3ngày Tân Hợi
30 tháng 4T615 tháng 3ngày Nhâm TýNgày Thống nhất

Tháng 5, 1999

Âm lịch 16/3 – 17/4 · năm Kỷ Mão
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 5T716 tháng 3ngày Quý SửuQuốc tế Lao động
2 tháng 5CN17 tháng 3ngày Giáp Dần
3 tháng 5T218 tháng 3ngày Ất Mão
4 tháng 5T319 tháng 3ngày Bính Thìn
5 tháng 5T420 tháng 3ngày Đinh Tỵ
6 tháng 5T521 tháng 3ngày Mậu NgọLập hạ
7 tháng 5T622 tháng 3ngày Kỷ Mùi
8 tháng 5T723 tháng 3ngày Canh Thân
9 tháng 5CN24 tháng 3ngày Tân Dậu
10 tháng 5T225 tháng 3ngày Nhâm Tuất
11 tháng 5T326 tháng 3ngày Quý Hợi
12 tháng 5T427 tháng 3ngày Giáp Tý
13 tháng 5T528 tháng 3ngày Ất Sửu
14 tháng 5T629 tháng 3ngày Bính Dần
15 tháng 5T7mùng 1 tháng 4ngày Đinh Mão
16 tháng 5CNmùng 2 tháng 4ngày Mậu Thìn
17 tháng 5T2mùng 3 tháng 4ngày Kỷ Tỵ
18 tháng 5T3mùng 4 tháng 4ngày Canh Ngọ
19 tháng 5T4mùng 5 tháng 4ngày Tân Mùi
20 tháng 5T5mùng 6 tháng 4ngày Nhâm Thân
21 tháng 5T6mùng 7 tháng 4ngày Quý DậuTiểu mãn
22 tháng 5T7mùng 8 tháng 4ngày Giáp Tuất
23 tháng 5CNmùng 9 tháng 4ngày Ất Hợi
24 tháng 5T2mùng 10 tháng 4ngày Bính Tý
25 tháng 5T311 tháng 4ngày Đinh Sửu
26 tháng 5T412 tháng 4ngày Mậu Dần
27 tháng 5T513 tháng 4ngày Kỷ Mão
28 tháng 5T614 tháng 4ngày Canh Thìn
29 tháng 5T715 tháng 4ngày Tân TỵLễ Phật Đản
30 tháng 5CN16 tháng 4ngày Nhâm Ngọ
31 tháng 5T217 tháng 4ngày Quý Mùi

Tháng 6, 1999

Âm lịch 18/4 – 17/5 · năm Kỷ Mão
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 6T318 tháng 4ngày Giáp Thân
2 tháng 6T419 tháng 4ngày Ất Dậu
3 tháng 6T520 tháng 4ngày Bính Tuất
4 tháng 6T621 tháng 4ngày Đinh Hợi
5 tháng 6T722 tháng 4ngày Mậu Tý
6 tháng 6CN23 tháng 4ngày Kỷ SửuMang chủng
7 tháng 6T224 tháng 4ngày Canh Dần
8 tháng 6T325 tháng 4ngày Tân Mão
9 tháng 6T426 tháng 4ngày Nhâm Thìn
10 tháng 6T527 tháng 4ngày Quý Tỵ
11 tháng 6T628 tháng 4ngày Giáp Ngọ
12 tháng 6T729 tháng 4ngày Ất Mùi
13 tháng 6CN30 tháng 4ngày Bính Thân
14 tháng 6T2mùng 1 tháng 5ngày Đinh Dậu
15 tháng 6T3mùng 2 tháng 5ngày Mậu Tuất
16 tháng 6T4mùng 3 tháng 5ngày Kỷ Hợi
17 tháng 6T5mùng 4 tháng 5ngày Canh Tý
18 tháng 6T6mùng 5 tháng 5ngày Tân SửuTết Đoan Ngọ
19 tháng 6T7mùng 6 tháng 5ngày Nhâm Dần
20 tháng 6CNmùng 7 tháng 5ngày Quý Mão
21 tháng 6T2mùng 8 tháng 5ngày Giáp Thìn
22 tháng 6T3mùng 9 tháng 5ngày Ất TỵHạ chí
23 tháng 6T4mùng 10 tháng 5ngày Bính Ngọ
24 tháng 6T511 tháng 5ngày Đinh Mùi
25 tháng 6T612 tháng 5ngày Mậu Thân
26 tháng 6T713 tháng 5ngày Kỷ Dậu
27 tháng 6CN14 tháng 5ngày Canh Tuất
28 tháng 6T215 tháng 5ngày Tân Hợi
29 tháng 6T316 tháng 5ngày Nhâm Tý
30 tháng 6T417 tháng 5ngày Quý Sửu

Tháng 7, 1999

Âm lịch 18/5 – 19/6 · năm Kỷ Mão
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 7T518 tháng 5ngày Giáp Dần
2 tháng 7T619 tháng 5ngày Ất Mão
3 tháng 7T720 tháng 5ngày Bính Thìn
4 tháng 7CN21 tháng 5ngày Đinh Tỵ
5 tháng 7T222 tháng 5ngày Mậu Ngọ
6 tháng 7T323 tháng 5ngày Kỷ Mùi
7 tháng 7T424 tháng 5ngày Canh ThânTiểu thử
8 tháng 7T525 tháng 5ngày Tân Dậu
9 tháng 7T626 tháng 5ngày Nhâm Tuất
10 tháng 7T727 tháng 5ngày Quý Hợi
11 tháng 7CN28 tháng 5ngày Giáp Tý
12 tháng 7T229 tháng 5ngày Ất Sửu
13 tháng 7T3mùng 1 tháng 6ngày Bính Dần
14 tháng 7T4mùng 2 tháng 6ngày Đinh Mão
15 tháng 7T5mùng 3 tháng 6ngày Mậu Thìn
16 tháng 7T6mùng 4 tháng 6ngày Kỷ Tỵ
17 tháng 7T7mùng 5 tháng 6ngày Canh Ngọ
18 tháng 7CNmùng 6 tháng 6ngày Tân Mùi
19 tháng 7T2mùng 7 tháng 6ngày Nhâm Thân
20 tháng 7T3mùng 8 tháng 6ngày Quý Dậu
21 tháng 7T4mùng 9 tháng 6ngày Giáp Tuất
22 tháng 7T5mùng 10 tháng 6ngày Ất Hợi
23 tháng 7T611 tháng 6ngày Bính TýĐại thử
24 tháng 7T712 tháng 6ngày Đinh Sửu
25 tháng 7CN13 tháng 6ngày Mậu Dần
26 tháng 7T214 tháng 6ngày Kỷ Mão
27 tháng 7T315 tháng 6ngày Canh Thìn
28 tháng 7T416 tháng 6ngày Tân Tỵ
29 tháng 7T517 tháng 6ngày Nhâm Ngọ
30 tháng 7T618 tháng 6ngày Quý Mùi
31 tháng 7T719 tháng 6ngày Giáp Thân

Tháng 8, 1999

Âm lịch 20/6 – 21/7 · năm Kỷ Mão
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 8CN20 tháng 6ngày Ất Dậu
2 tháng 8T221 tháng 6ngày Bính Tuất
3 tháng 8T322 tháng 6ngày Đinh Hợi
4 tháng 8T423 tháng 6ngày Mậu Tý
5 tháng 8T524 tháng 6ngày Kỷ Sửu
6 tháng 8T625 tháng 6ngày Canh Dần
7 tháng 8T726 tháng 6ngày Tân Mão
8 tháng 8CN27 tháng 6ngày Nhâm ThìnLập thu
9 tháng 8T228 tháng 6ngày Quý Tỵ
10 tháng 8T329 tháng 6ngày Giáp Ngọ
11 tháng 8T4mùng 1 tháng 7ngày Ất Mùi
12 tháng 8T5mùng 2 tháng 7ngày Bính Thân
13 tháng 8T6mùng 3 tháng 7ngày Đinh Dậu
14 tháng 8T7mùng 4 tháng 7ngày Mậu Tuất
15 tháng 8CNmùng 5 tháng 7ngày Kỷ Hợi
16 tháng 8T2mùng 6 tháng 7ngày Canh Tý
17 tháng 8T3mùng 7 tháng 7ngày Tân Sửu
18 tháng 8T4mùng 8 tháng 7ngày Nhâm Dần
19 tháng 8T5mùng 9 tháng 7ngày Quý Mão
20 tháng 8T6mùng 10 tháng 7ngày Giáp Thìn
21 tháng 8T711 tháng 7ngày Ất Tỵ
22 tháng 8CN12 tháng 7ngày Bính Ngọ
23 tháng 8T213 tháng 7ngày Đinh MùiXử thử
24 tháng 8T314 tháng 7ngày Mậu Thân
25 tháng 8T415 tháng 7ngày Kỷ DậuLễ Vu Lan
26 tháng 8T516 tháng 7ngày Canh Tuất
27 tháng 8T617 tháng 7ngày Tân Hợi
28 tháng 8T718 tháng 7ngày Nhâm Tý
29 tháng 8CN19 tháng 7ngày Quý Sửu
30 tháng 8T220 tháng 7ngày Giáp Dần
31 tháng 8T321 tháng 7ngày Ất Mão

Tháng 9, 1999

Âm lịch 22/7 – 21/8 · năm Kỷ Mão
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 9T422 tháng 7ngày Bính Thìn
2 tháng 9T523 tháng 7ngày Đinh TỵQuốc khánh
3 tháng 9T624 tháng 7ngày Mậu Ngọ
4 tháng 9T725 tháng 7ngày Kỷ Mùi
5 tháng 9CN26 tháng 7ngày Canh Thân
6 tháng 9T227 tháng 7ngày Tân Dậu
7 tháng 9T328 tháng 7ngày Nhâm Tuất
8 tháng 9T429 tháng 7ngày Quý HợiBạch lộ
9 tháng 9T530 tháng 7ngày Giáp Tý
10 tháng 9T6mùng 1 tháng 8ngày Ất Sửu
11 tháng 9T7mùng 2 tháng 8ngày Bính Dần
12 tháng 9CNmùng 3 tháng 8ngày Đinh Mão
13 tháng 9T2mùng 4 tháng 8ngày Mậu Thìn
14 tháng 9T3mùng 5 tháng 8ngày Kỷ Tỵ
15 tháng 9T4mùng 6 tháng 8ngày Canh Ngọ
16 tháng 9T5mùng 7 tháng 8ngày Tân Mùi
17 tháng 9T6mùng 8 tháng 8ngày Nhâm Thân
18 tháng 9T7mùng 9 tháng 8ngày Quý Dậu
19 tháng 9CNmùng 10 tháng 8ngày Giáp Tuất
20 tháng 9T211 tháng 8ngày Ất Hợi
21 tháng 9T312 tháng 8ngày Bính Tý
22 tháng 9T413 tháng 8ngày Đinh Sửu
23 tháng 9T514 tháng 8ngày Mậu DầnThu phân
24 tháng 9T615 tháng 8ngày Kỷ MãoTết Trung Thu
25 tháng 9T716 tháng 8ngày Canh Thìn
26 tháng 9CN17 tháng 8ngày Tân Tỵ
27 tháng 9T218 tháng 8ngày Nhâm Ngọ
28 tháng 9T319 tháng 8ngày Quý Mùi
29 tháng 9T420 tháng 8ngày Giáp Thân
30 tháng 9T521 tháng 8ngày Ất Dậu

Tháng 10, 1999

Âm lịch 22/8 – 23/9 · năm Kỷ Mão
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 10T622 tháng 8ngày Bính Tuất
2 tháng 10T723 tháng 8ngày Đinh Hợi
3 tháng 10CN24 tháng 8ngày Mậu Tý
4 tháng 10T225 tháng 8ngày Kỷ Sửu
5 tháng 10T326 tháng 8ngày Canh Dần
6 tháng 10T427 tháng 8ngày Tân Mão
7 tháng 10T528 tháng 8ngày Nhâm Thìn
8 tháng 10T629 tháng 8ngày Quý Tỵ
9 tháng 10T7mùng 1 tháng 9ngày Giáp NgọHàn lộ
10 tháng 10CNmùng 2 tháng 9ngày Ất Mùi
11 tháng 10T2mùng 3 tháng 9ngày Bính Thân
12 tháng 10T3mùng 4 tháng 9ngày Đinh Dậu
13 tháng 10T4mùng 5 tháng 9ngày Mậu Tuất
14 tháng 10T5mùng 6 tháng 9ngày Kỷ Hợi
15 tháng 10T6mùng 7 tháng 9ngày Canh Tý
16 tháng 10T7mùng 8 tháng 9ngày Tân Sửu
17 tháng 10CNmùng 9 tháng 9ngày Nhâm Dần
18 tháng 10T2mùng 10 tháng 9ngày Quý Mão
19 tháng 10T311 tháng 9ngày Giáp Thìn
20 tháng 10T412 tháng 9ngày Ất Tỵ
21 tháng 10T513 tháng 9ngày Bính Ngọ
22 tháng 10T614 tháng 9ngày Đinh Mùi
23 tháng 10T715 tháng 9ngày Mậu Thân
24 tháng 10CN16 tháng 9ngày Kỷ DậuSương giáng
25 tháng 10T217 tháng 9ngày Canh Tuất
26 tháng 10T318 tháng 9ngày Tân Hợi
27 tháng 10T419 tháng 9ngày Nhâm Tý
28 tháng 10T520 tháng 9ngày Quý Sửu
29 tháng 10T621 tháng 9ngày Giáp Dần
30 tháng 10T722 tháng 9ngày Ất Mão
31 tháng 10CN23 tháng 9ngày Bính Thìn

Tháng 11, 1999

Âm lịch 24/9 – 23/10 · năm Kỷ Mão
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 11T224 tháng 9ngày Đinh Tỵ
2 tháng 11T325 tháng 9ngày Mậu Ngọ
3 tháng 11T426 tháng 9ngày Kỷ Mùi
4 tháng 11T527 tháng 9ngày Canh Thân
5 tháng 11T628 tháng 9ngày Tân Dậu
6 tháng 11T729 tháng 9ngày Nhâm Tuất
7 tháng 11CN30 tháng 9ngày Quý Hợi
8 tháng 11T2mùng 1 tháng 10ngày Giáp TýLập đông
9 tháng 11T3mùng 2 tháng 10ngày Ất Sửu
10 tháng 11T4mùng 3 tháng 10ngày Bính Dần
11 tháng 11T5mùng 4 tháng 10ngày Đinh Mão
12 tháng 11T6mùng 5 tháng 10ngày Mậu Thìn
13 tháng 11T7mùng 6 tháng 10ngày Kỷ Tỵ
14 tháng 11CNmùng 7 tháng 10ngày Canh Ngọ
15 tháng 11T2mùng 8 tháng 10ngày Tân Mùi
16 tháng 11T3mùng 9 tháng 10ngày Nhâm Thân
17 tháng 11T4mùng 10 tháng 10ngày Quý Dậu
18 tháng 11T511 tháng 10ngày Giáp Tuất
19 tháng 11T612 tháng 10ngày Ất Hợi
20 tháng 11T713 tháng 10ngày Bính Tý
21 tháng 11CN14 tháng 10ngày Đinh Sửu
22 tháng 11T215 tháng 10ngày Mậu Dần
23 tháng 11T316 tháng 10ngày Kỷ MãoTiểu tuyết
24 tháng 11T417 tháng 10ngày Canh Thìn
25 tháng 11T518 tháng 10ngày Tân Tỵ
26 tháng 11T619 tháng 10ngày Nhâm Ngọ
27 tháng 11T720 tháng 10ngày Quý Mùi
28 tháng 11CN21 tháng 10ngày Giáp Thân
29 tháng 11T222 tháng 10ngày Ất Dậu
30 tháng 11T323 tháng 10ngày Bính Tuất

Tháng 12, 1999

Âm lịch 24/10 – 24/11 · năm Kỷ Mão
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 12T424 tháng 10ngày Đinh Hợi
2 tháng 12T525 tháng 10ngày Mậu Tý
3 tháng 12T626 tháng 10ngày Kỷ Sửu
4 tháng 12T727 tháng 10ngày Canh Dần
5 tháng 12CN28 tháng 10ngày Tân Mão
6 tháng 12T229 tháng 10ngày Nhâm Thìn
7 tháng 12T330 tháng 10ngày Quý TỵĐại tuyết
8 tháng 12T4mùng 1 tháng 11ngày Giáp Ngọ
9 tháng 12T5mùng 2 tháng 11ngày Ất Mùi
10 tháng 12T6mùng 3 tháng 11ngày Bính Thân
11 tháng 12T7mùng 4 tháng 11ngày Đinh Dậu
12 tháng 12CNmùng 5 tháng 11ngày Mậu Tuất
13 tháng 12T2mùng 6 tháng 11ngày Kỷ Hợi
14 tháng 12T3mùng 7 tháng 11ngày Canh Tý
15 tháng 12T4mùng 8 tháng 11ngày Tân Sửu
16 tháng 12T5mùng 9 tháng 11ngày Nhâm Dần
17 tháng 12T6mùng 10 tháng 11ngày Quý Mão
18 tháng 12T711 tháng 11ngày Giáp Thìn
19 tháng 12CN12 tháng 11ngày Ất Tỵ
20 tháng 12T213 tháng 11ngày Bính Ngọ
21 tháng 12T314 tháng 11ngày Đinh Mùi
22 tháng 12T415 tháng 11ngày Mậu ThânĐông chí
23 tháng 12T516 tháng 11ngày Kỷ Dậu
24 tháng 12T617 tháng 11ngày Canh Tuất
25 tháng 12T718 tháng 11ngày Tân Hợi
26 tháng 12CN19 tháng 11ngày Nhâm Tý
27 tháng 12T220 tháng 11ngày Quý Sửu
28 tháng 12T321 tháng 11ngày Giáp Dần
29 tháng 12T422 tháng 11ngày Ất Mão
30 tháng 12T523 tháng 11ngày Bính Thìn
31 tháng 12T624 tháng 11ngày Đinh Tỵ