Lịch Âm

Lịch âm năm 2000

Năm 2000, mùng 1 tháng Giêng rơi vào ngày 5 tháng 2, bắt đầu năm Canh Thìn (Năm con Rồng). Năm này không có tháng nhuận. Các bảng dưới đây ghi ngày âm, can chi, tiết khí và ngày lễ của từng ngày.

Ngày lễ, Tết

NgàyThứTênÂm lịch
1 tháng 1T7Tết Dương lịch25 tháng 11
29 tháng 1T7Ông Công Ông Táo23 tháng Chạp
4 tháng 2T6Nghỉ Tết29 tháng Chạp
5 tháng 2T7Tết Nguyên Đánmùng 1 tháng Giêng
6 tháng 2CNNghỉ Tếtmùng 2 tháng Giêng
7 tháng 2T2Nghỉ Tếtmùng 3 tháng Giêng
19 tháng 2T7Tết Nguyên Tiêu15 tháng Giêng
7 tháng 4T6Tết Hàn Thựcmùng 3 tháng 3
14 tháng 4T6Giỗ Tổ Hùng Vươngmùng 10 tháng 3
30 tháng 4CNNgày Thống nhất26 tháng 3
1 tháng 5T2Quốc tế Lao động27 tháng 3
18 tháng 5T5Lễ Phật Đản15 tháng 4
6 tháng 6T3Tết Đoan Ngọmùng 5 tháng 5
14 tháng 8T2Lễ Vu Lan15 tháng 7
2 tháng 9T7Quốc khánhmùng 5 tháng 8
12 tháng 9T3Tết Trung Thu15 tháng 8

24 tiết khí

TênNgàyThứÂm lịch
Tiểu hàn6 tháng 1T530 tháng 11
Đại hàn21 tháng 1T615 tháng Chạp
Lập xuân4 tháng 2T629 tháng Chạp
Vũ thủy19 tháng 2T715 tháng Giêng
Kinh trập5 tháng 3CN30 tháng Giêng
Xuân phân20 tháng 3T215 tháng 2
Thanh minh4 tháng 4T330 tháng 2
Cốc vũ20 tháng 4T516 tháng 3
Lập hạ5 tháng 5T6mùng 2 tháng 4
Tiểu mãn21 tháng 5CN18 tháng 4
Mang chủng5 tháng 6T2mùng 4 tháng 5
Hạ chí21 tháng 6T420 tháng 5
Tiểu thử7 tháng 7T6mùng 6 tháng 6
Đại thử22 tháng 7T721 tháng 6
Lập thu7 tháng 8T2mùng 8 tháng 7
Xử thử23 tháng 8T424 tháng 7
Bạch lộ7 tháng 9T5mùng 10 tháng 8
Thu phân23 tháng 9T726 tháng 8
Hàn lộ8 tháng 10CN11 tháng 9
Sương giáng23 tháng 10T226 tháng 9
Lập đông7 tháng 11T312 tháng 10
Tiểu tuyết22 tháng 11T427 tháng 10
Đại tuyết7 tháng 12T512 tháng 11
Đông chí21 tháng 12T526 tháng 11

Tháng 1, 2000

Âm lịch 25/11 – 25/12 · năm Kỷ Mão
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 1T725 tháng 11ngày Mậu NgọTết Dương lịch
2 tháng 1CN26 tháng 11ngày Kỷ Mùi
3 tháng 1T227 tháng 11ngày Canh Thân
4 tháng 1T328 tháng 11ngày Tân Dậu
5 tháng 1T429 tháng 11ngày Nhâm Tuất
6 tháng 1T530 tháng 11ngày Quý HợiTiểu hàn
7 tháng 1T6mùng 1 tháng Chạpngày Giáp Tý
8 tháng 1T7mùng 2 tháng Chạpngày Ất Sửu
9 tháng 1CNmùng 3 tháng Chạpngày Bính Dần
10 tháng 1T2mùng 4 tháng Chạpngày Đinh Mão
11 tháng 1T3mùng 5 tháng Chạpngày Mậu Thìn
12 tháng 1T4mùng 6 tháng Chạpngày Kỷ Tỵ
13 tháng 1T5mùng 7 tháng Chạpngày Canh Ngọ
14 tháng 1T6mùng 8 tháng Chạpngày Tân Mùi
15 tháng 1T7mùng 9 tháng Chạpngày Nhâm Thân
16 tháng 1CNmùng 10 tháng Chạpngày Quý Dậu
17 tháng 1T211 tháng Chạpngày Giáp Tuất
18 tháng 1T312 tháng Chạpngày Ất Hợi
19 tháng 1T413 tháng Chạpngày Bính Tý
20 tháng 1T514 tháng Chạpngày Đinh Sửu
21 tháng 1T615 tháng Chạpngày Mậu DầnĐại hàn
22 tháng 1T716 tháng Chạpngày Kỷ Mão
23 tháng 1CN17 tháng Chạpngày Canh Thìn
24 tháng 1T218 tháng Chạpngày Tân Tỵ
25 tháng 1T319 tháng Chạpngày Nhâm Ngọ
26 tháng 1T420 tháng Chạpngày Quý Mùi
27 tháng 1T521 tháng Chạpngày Giáp Thân
28 tháng 1T622 tháng Chạpngày Ất Dậu
29 tháng 1T723 tháng Chạpngày Bính TuấtÔng Công Ông Táo
30 tháng 1CN24 tháng Chạpngày Đinh Hợi
31 tháng 1T225 tháng Chạpngày Mậu Tý

Tháng 2, 2000

Âm lịch 26/12/1999 – 25/1/2000 · năm Canh Thìn
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 2T326 tháng Chạpngày Kỷ Sửu
2 tháng 2T427 tháng Chạpngày Canh Dần
3 tháng 2T528 tháng Chạpngày Tân Mão
4 tháng 2T629 tháng Chạpngày Nhâm ThìnNghỉ Tết, Lập xuân
5 tháng 2T7mùng 1 tháng Giêngngày Quý TỵTết Nguyên Đán
6 tháng 2CNmùng 2 tháng Giêngngày Giáp NgọNghỉ Tết
7 tháng 2T2mùng 3 tháng Giêngngày Ất MùiNghỉ Tết
8 tháng 2T3mùng 4 tháng Giêngngày Bính Thân
9 tháng 2T4mùng 5 tháng Giêngngày Đinh Dậu
10 tháng 2T5mùng 6 tháng Giêngngày Mậu Tuất
11 tháng 2T6mùng 7 tháng Giêngngày Kỷ Hợi
12 tháng 2T7mùng 8 tháng Giêngngày Canh Tý
13 tháng 2CNmùng 9 tháng Giêngngày Tân Sửu
14 tháng 2T2mùng 10 tháng Giêngngày Nhâm Dần
15 tháng 2T311 tháng Giêngngày Quý Mão
16 tháng 2T412 tháng Giêngngày Giáp Thìn
17 tháng 2T513 tháng Giêngngày Ất Tỵ
18 tháng 2T614 tháng Giêngngày Bính Ngọ
19 tháng 2T715 tháng Giêngngày Đinh MùiTết Nguyên Tiêu, Vũ thủy
20 tháng 2CN16 tháng Giêngngày Mậu Thân
21 tháng 2T217 tháng Giêngngày Kỷ Dậu
22 tháng 2T318 tháng Giêngngày Canh Tuất
23 tháng 2T419 tháng Giêngngày Tân Hợi
24 tháng 2T520 tháng Giêngngày Nhâm Tý
25 tháng 2T621 tháng Giêngngày Quý Sửu
26 tháng 2T722 tháng Giêngngày Giáp Dần
27 tháng 2CN23 tháng Giêngngày Ất Mão
28 tháng 2T224 tháng Giêngngày Bính Thìn
29 tháng 2T325 tháng Giêngngày Đinh Tỵ

Tháng 3, 2000

Âm lịch 26/1 – 26/2 · năm Canh Thìn
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 3T426 tháng Giêngngày Mậu Ngọ
2 tháng 3T527 tháng Giêngngày Kỷ Mùi
3 tháng 3T628 tháng Giêngngày Canh Thân
4 tháng 3T729 tháng Giêngngày Tân Dậu
5 tháng 3CN30 tháng Giêngngày Nhâm TuấtKinh trập
6 tháng 3T2mùng 1 tháng 2ngày Quý Hợi
7 tháng 3T3mùng 2 tháng 2ngày Giáp Tý
8 tháng 3T4mùng 3 tháng 2ngày Ất Sửu
9 tháng 3T5mùng 4 tháng 2ngày Bính Dần
10 tháng 3T6mùng 5 tháng 2ngày Đinh Mão
11 tháng 3T7mùng 6 tháng 2ngày Mậu Thìn
12 tháng 3CNmùng 7 tháng 2ngày Kỷ Tỵ
13 tháng 3T2mùng 8 tháng 2ngày Canh Ngọ
14 tháng 3T3mùng 9 tháng 2ngày Tân Mùi
15 tháng 3T4mùng 10 tháng 2ngày Nhâm Thân
16 tháng 3T511 tháng 2ngày Quý Dậu
17 tháng 3T612 tháng 2ngày Giáp Tuất
18 tháng 3T713 tháng 2ngày Ất Hợi
19 tháng 3CN14 tháng 2ngày Bính Tý
20 tháng 3T215 tháng 2ngày Đinh SửuXuân phân
21 tháng 3T316 tháng 2ngày Mậu Dần
22 tháng 3T417 tháng 2ngày Kỷ Mão
23 tháng 3T518 tháng 2ngày Canh Thìn
24 tháng 3T619 tháng 2ngày Tân Tỵ
25 tháng 3T720 tháng 2ngày Nhâm Ngọ
26 tháng 3CN21 tháng 2ngày Quý Mùi
27 tháng 3T222 tháng 2ngày Giáp Thân
28 tháng 3T323 tháng 2ngày Ất Dậu
29 tháng 3T424 tháng 2ngày Bính Tuất
30 tháng 3T525 tháng 2ngày Đinh Hợi
31 tháng 3T626 tháng 2ngày Mậu Tý

Tháng 4, 2000

Âm lịch 27/2 – 26/3 · năm Canh Thìn
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 4T727 tháng 2ngày Kỷ Sửu
2 tháng 4CN28 tháng 2ngày Canh Dần
3 tháng 4T229 tháng 2ngày Tân Mão
4 tháng 4T330 tháng 2ngày Nhâm ThìnThanh minh
5 tháng 4T4mùng 1 tháng 3ngày Quý Tỵ
6 tháng 4T5mùng 2 tháng 3ngày Giáp Ngọ
7 tháng 4T6mùng 3 tháng 3ngày Ất MùiTết Hàn Thực
8 tháng 4T7mùng 4 tháng 3ngày Bính Thân
9 tháng 4CNmùng 5 tháng 3ngày Đinh Dậu
10 tháng 4T2mùng 6 tháng 3ngày Mậu Tuất
11 tháng 4T3mùng 7 tháng 3ngày Kỷ Hợi
12 tháng 4T4mùng 8 tháng 3ngày Canh Tý
13 tháng 4T5mùng 9 tháng 3ngày Tân Sửu
14 tháng 4T6mùng 10 tháng 3ngày Nhâm DầnGiỗ Tổ Hùng Vương
15 tháng 4T711 tháng 3ngày Quý Mão
16 tháng 4CN12 tháng 3ngày Giáp Thìn
17 tháng 4T213 tháng 3ngày Ất Tỵ
18 tháng 4T314 tháng 3ngày Bính Ngọ
19 tháng 4T415 tháng 3ngày Đinh Mùi
20 tháng 4T516 tháng 3ngày Mậu ThânCốc vũ
21 tháng 4T617 tháng 3ngày Kỷ Dậu
22 tháng 4T718 tháng 3ngày Canh Tuất
23 tháng 4CN19 tháng 3ngày Tân Hợi
24 tháng 4T220 tháng 3ngày Nhâm Tý
25 tháng 4T321 tháng 3ngày Quý Sửu
26 tháng 4T422 tháng 3ngày Giáp Dần
27 tháng 4T523 tháng 3ngày Ất Mão
28 tháng 4T624 tháng 3ngày Bính Thìn
29 tháng 4T725 tháng 3ngày Đinh Tỵ
30 tháng 4CN26 tháng 3ngày Mậu NgọNgày Thống nhất

Tháng 5, 2000

Âm lịch 27/3 – 28/4 · năm Canh Thìn
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 5T227 tháng 3ngày Kỷ MùiQuốc tế Lao động
2 tháng 5T328 tháng 3ngày Canh Thân
3 tháng 5T429 tháng 3ngày Tân Dậu
4 tháng 5T5mùng 1 tháng 4ngày Nhâm Tuất
5 tháng 5T6mùng 2 tháng 4ngày Quý HợiLập hạ
6 tháng 5T7mùng 3 tháng 4ngày Giáp Tý
7 tháng 5CNmùng 4 tháng 4ngày Ất Sửu
8 tháng 5T2mùng 5 tháng 4ngày Bính Dần
9 tháng 5T3mùng 6 tháng 4ngày Đinh Mão
10 tháng 5T4mùng 7 tháng 4ngày Mậu Thìn
11 tháng 5T5mùng 8 tháng 4ngày Kỷ Tỵ
12 tháng 5T6mùng 9 tháng 4ngày Canh Ngọ
13 tháng 5T7mùng 10 tháng 4ngày Tân Mùi
14 tháng 5CN11 tháng 4ngày Nhâm Thân
15 tháng 5T212 tháng 4ngày Quý Dậu
16 tháng 5T313 tháng 4ngày Giáp Tuất
17 tháng 5T414 tháng 4ngày Ất Hợi
18 tháng 5T515 tháng 4ngày Bính TýLễ Phật Đản
19 tháng 5T616 tháng 4ngày Đinh Sửu
20 tháng 5T717 tháng 4ngày Mậu Dần
21 tháng 5CN18 tháng 4ngày Kỷ MãoTiểu mãn
22 tháng 5T219 tháng 4ngày Canh Thìn
23 tháng 5T320 tháng 4ngày Tân Tỵ
24 tháng 5T421 tháng 4ngày Nhâm Ngọ
25 tháng 5T522 tháng 4ngày Quý Mùi
26 tháng 5T623 tháng 4ngày Giáp Thân
27 tháng 5T724 tháng 4ngày Ất Dậu
28 tháng 5CN25 tháng 4ngày Bính Tuất
29 tháng 5T226 tháng 4ngày Đinh Hợi
30 tháng 5T327 tháng 4ngày Mậu Tý
31 tháng 5T428 tháng 4ngày Kỷ Sửu

Tháng 6, 2000

Âm lịch 29/4 – 29/5 · năm Canh Thìn
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 6T529 tháng 4ngày Canh Dần
2 tháng 6T6mùng 1 tháng 5ngày Tân Mão
3 tháng 6T7mùng 2 tháng 5ngày Nhâm Thìn
4 tháng 6CNmùng 3 tháng 5ngày Quý Tỵ
5 tháng 6T2mùng 4 tháng 5ngày Giáp NgọMang chủng
6 tháng 6T3mùng 5 tháng 5ngày Ất MùiTết Đoan Ngọ
7 tháng 6T4mùng 6 tháng 5ngày Bính Thân
8 tháng 6T5mùng 7 tháng 5ngày Đinh Dậu
9 tháng 6T6mùng 8 tháng 5ngày Mậu Tuất
10 tháng 6T7mùng 9 tháng 5ngày Kỷ Hợi
11 tháng 6CNmùng 10 tháng 5ngày Canh Tý
12 tháng 6T211 tháng 5ngày Tân Sửu
13 tháng 6T312 tháng 5ngày Nhâm Dần
14 tháng 6T413 tháng 5ngày Quý Mão
15 tháng 6T514 tháng 5ngày Giáp Thìn
16 tháng 6T615 tháng 5ngày Ất Tỵ
17 tháng 6T716 tháng 5ngày Bính Ngọ
18 tháng 6CN17 tháng 5ngày Đinh Mùi
19 tháng 6T218 tháng 5ngày Mậu Thân
20 tháng 6T319 tháng 5ngày Kỷ Dậu
21 tháng 6T420 tháng 5ngày Canh TuấtHạ chí
22 tháng 6T521 tháng 5ngày Tân Hợi
23 tháng 6T622 tháng 5ngày Nhâm Tý
24 tháng 6T723 tháng 5ngày Quý Sửu
25 tháng 6CN24 tháng 5ngày Giáp Dần
26 tháng 6T225 tháng 5ngày Ất Mão
27 tháng 6T326 tháng 5ngày Bính Thìn
28 tháng 6T427 tháng 5ngày Đinh Tỵ
29 tháng 6T528 tháng 5ngày Mậu Ngọ
30 tháng 6T629 tháng 5ngày Kỷ Mùi

Tháng 7, 2000

Âm lịch 30/5 – 1/7 · năm Canh Thìn
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 7T730 tháng 5ngày Canh Thân
2 tháng 7CNmùng 1 tháng 6ngày Tân Dậu
3 tháng 7T2mùng 2 tháng 6ngày Nhâm Tuất
4 tháng 7T3mùng 3 tháng 6ngày Quý Hợi
5 tháng 7T4mùng 4 tháng 6ngày Giáp Tý
6 tháng 7T5mùng 5 tháng 6ngày Ất Sửu
7 tháng 7T6mùng 6 tháng 6ngày Bính DầnTiểu thử
8 tháng 7T7mùng 7 tháng 6ngày Đinh Mão
9 tháng 7CNmùng 8 tháng 6ngày Mậu Thìn
10 tháng 7T2mùng 9 tháng 6ngày Kỷ Tỵ
11 tháng 7T3mùng 10 tháng 6ngày Canh Ngọ
12 tháng 7T411 tháng 6ngày Tân Mùi
13 tháng 7T512 tháng 6ngày Nhâm Thân
14 tháng 7T613 tháng 6ngày Quý Dậu
15 tháng 7T714 tháng 6ngày Giáp Tuất
16 tháng 7CN15 tháng 6ngày Ất Hợi
17 tháng 7T216 tháng 6ngày Bính Tý
18 tháng 7T317 tháng 6ngày Đinh Sửu
19 tháng 7T418 tháng 6ngày Mậu Dần
20 tháng 7T519 tháng 6ngày Kỷ Mão
21 tháng 7T620 tháng 6ngày Canh Thìn
22 tháng 7T721 tháng 6ngày Tân TỵĐại thử
23 tháng 7CN22 tháng 6ngày Nhâm Ngọ
24 tháng 7T223 tháng 6ngày Quý Mùi
25 tháng 7T324 tháng 6ngày Giáp Thân
26 tháng 7T425 tháng 6ngày Ất Dậu
27 tháng 7T526 tháng 6ngày Bính Tuất
28 tháng 7T627 tháng 6ngày Đinh Hợi
29 tháng 7T728 tháng 6ngày Mậu Tý
30 tháng 7CN29 tháng 6ngày Kỷ Sửu
31 tháng 7T2mùng 1 tháng 7ngày Canh Dần

Tháng 8, 2000

Âm lịch 2/7 – 3/8 · năm Canh Thìn
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 8T3mùng 2 tháng 7ngày Tân Mão
2 tháng 8T4mùng 3 tháng 7ngày Nhâm Thìn
3 tháng 8T5mùng 4 tháng 7ngày Quý Tỵ
4 tháng 8T6mùng 5 tháng 7ngày Giáp Ngọ
5 tháng 8T7mùng 6 tháng 7ngày Ất Mùi
6 tháng 8CNmùng 7 tháng 7ngày Bính Thân
7 tháng 8T2mùng 8 tháng 7ngày Đinh DậuLập thu
8 tháng 8T3mùng 9 tháng 7ngày Mậu Tuất
9 tháng 8T4mùng 10 tháng 7ngày Kỷ Hợi
10 tháng 8T511 tháng 7ngày Canh Tý
11 tháng 8T612 tháng 7ngày Tân Sửu
12 tháng 8T713 tháng 7ngày Nhâm Dần
13 tháng 8CN14 tháng 7ngày Quý Mão
14 tháng 8T215 tháng 7ngày Giáp ThìnLễ Vu Lan
15 tháng 8T316 tháng 7ngày Ất Tỵ
16 tháng 8T417 tháng 7ngày Bính Ngọ
17 tháng 8T518 tháng 7ngày Đinh Mùi
18 tháng 8T619 tháng 7ngày Mậu Thân
19 tháng 8T720 tháng 7ngày Kỷ Dậu
20 tháng 8CN21 tháng 7ngày Canh Tuất
21 tháng 8T222 tháng 7ngày Tân Hợi
22 tháng 8T323 tháng 7ngày Nhâm Tý
23 tháng 8T424 tháng 7ngày Quý SửuXử thử
24 tháng 8T525 tháng 7ngày Giáp Dần
25 tháng 8T626 tháng 7ngày Ất Mão
26 tháng 8T727 tháng 7ngày Bính Thìn
27 tháng 8CN28 tháng 7ngày Đinh Tỵ
28 tháng 8T229 tháng 7ngày Mậu Ngọ
29 tháng 8T3mùng 1 tháng 8ngày Kỷ Mùi
30 tháng 8T4mùng 2 tháng 8ngày Canh Thân
31 tháng 8T5mùng 3 tháng 8ngày Tân Dậu

Tháng 9, 2000

Âm lịch 4/8 – 3/9 · năm Canh Thìn
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 9T6mùng 4 tháng 8ngày Nhâm Tuất
2 tháng 9T7mùng 5 tháng 8ngày Quý HợiQuốc khánh
3 tháng 9CNmùng 6 tháng 8ngày Giáp Tý
4 tháng 9T2mùng 7 tháng 8ngày Ất Sửu
5 tháng 9T3mùng 8 tháng 8ngày Bính Dần
6 tháng 9T4mùng 9 tháng 8ngày Đinh Mão
7 tháng 9T5mùng 10 tháng 8ngày Mậu ThìnBạch lộ
8 tháng 9T611 tháng 8ngày Kỷ Tỵ
9 tháng 9T712 tháng 8ngày Canh Ngọ
10 tháng 9CN13 tháng 8ngày Tân Mùi
11 tháng 9T214 tháng 8ngày Nhâm Thân
12 tháng 9T315 tháng 8ngày Quý DậuTết Trung Thu
13 tháng 9T416 tháng 8ngày Giáp Tuất
14 tháng 9T517 tháng 8ngày Ất Hợi
15 tháng 9T618 tháng 8ngày Bính Tý
16 tháng 9T719 tháng 8ngày Đinh Sửu
17 tháng 9CN20 tháng 8ngày Mậu Dần
18 tháng 9T221 tháng 8ngày Kỷ Mão
19 tháng 9T322 tháng 8ngày Canh Thìn
20 tháng 9T423 tháng 8ngày Tân Tỵ
21 tháng 9T524 tháng 8ngày Nhâm Ngọ
22 tháng 9T625 tháng 8ngày Quý Mùi
23 tháng 9T726 tháng 8ngày Giáp ThânThu phân
24 tháng 9CN27 tháng 8ngày Ất Dậu
25 tháng 9T228 tháng 8ngày Bính Tuất
26 tháng 9T329 tháng 8ngày Đinh Hợi
27 tháng 9T430 tháng 8ngày Mậu Tý
28 tháng 9T5mùng 1 tháng 9ngày Kỷ Sửu
29 tháng 9T6mùng 2 tháng 9ngày Canh Dần
30 tháng 9T7mùng 3 tháng 9ngày Tân Mão

Tháng 10, 2000

Âm lịch 4/9 – 5/10 · năm Canh Thìn
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 10CNmùng 4 tháng 9ngày Nhâm Thìn
2 tháng 10T2mùng 5 tháng 9ngày Quý Tỵ
3 tháng 10T3mùng 6 tháng 9ngày Giáp Ngọ
4 tháng 10T4mùng 7 tháng 9ngày Ất Mùi
5 tháng 10T5mùng 8 tháng 9ngày Bính Thân
6 tháng 10T6mùng 9 tháng 9ngày Đinh Dậu
7 tháng 10T7mùng 10 tháng 9ngày Mậu Tuất
8 tháng 10CN11 tháng 9ngày Kỷ HợiHàn lộ
9 tháng 10T212 tháng 9ngày Canh Tý
10 tháng 10T313 tháng 9ngày Tân Sửu
11 tháng 10T414 tháng 9ngày Nhâm Dần
12 tháng 10T515 tháng 9ngày Quý Mão
13 tháng 10T616 tháng 9ngày Giáp Thìn
14 tháng 10T717 tháng 9ngày Ất Tỵ
15 tháng 10CN18 tháng 9ngày Bính Ngọ
16 tháng 10T219 tháng 9ngày Đinh Mùi
17 tháng 10T320 tháng 9ngày Mậu Thân
18 tháng 10T421 tháng 9ngày Kỷ Dậu
19 tháng 10T522 tháng 9ngày Canh Tuất
20 tháng 10T623 tháng 9ngày Tân Hợi
21 tháng 10T724 tháng 9ngày Nhâm Tý
22 tháng 10CN25 tháng 9ngày Quý Sửu
23 tháng 10T226 tháng 9ngày Giáp DầnSương giáng
24 tháng 10T327 tháng 9ngày Ất Mão
25 tháng 10T428 tháng 9ngày Bính Thìn
26 tháng 10T529 tháng 9ngày Đinh Tỵ
27 tháng 10T6mùng 1 tháng 10ngày Mậu Ngọ
28 tháng 10T7mùng 2 tháng 10ngày Kỷ Mùi
29 tháng 10CNmùng 3 tháng 10ngày Canh Thân
30 tháng 10T2mùng 4 tháng 10ngày Tân Dậu
31 tháng 10T3mùng 5 tháng 10ngày Nhâm Tuất

Tháng 11, 2000

Âm lịch 6/10 – 5/11 · năm Canh Thìn
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 11T4mùng 6 tháng 10ngày Quý Hợi
2 tháng 11T5mùng 7 tháng 10ngày Giáp Tý
3 tháng 11T6mùng 8 tháng 10ngày Ất Sửu
4 tháng 11T7mùng 9 tháng 10ngày Bính Dần
5 tháng 11CNmùng 10 tháng 10ngày Đinh Mão
6 tháng 11T211 tháng 10ngày Mậu Thìn
7 tháng 11T312 tháng 10ngày Kỷ TỵLập đông
8 tháng 11T413 tháng 10ngày Canh Ngọ
9 tháng 11T514 tháng 10ngày Tân Mùi
10 tháng 11T615 tháng 10ngày Nhâm Thân
11 tháng 11T716 tháng 10ngày Quý Dậu
12 tháng 11CN17 tháng 10ngày Giáp Tuất
13 tháng 11T218 tháng 10ngày Ất Hợi
14 tháng 11T319 tháng 10ngày Bính Tý
15 tháng 11T420 tháng 10ngày Đinh Sửu
16 tháng 11T521 tháng 10ngày Mậu Dần
17 tháng 11T622 tháng 10ngày Kỷ Mão
18 tháng 11T723 tháng 10ngày Canh Thìn
19 tháng 11CN24 tháng 10ngày Tân Tỵ
20 tháng 11T225 tháng 10ngày Nhâm Ngọ
21 tháng 11T326 tháng 10ngày Quý Mùi
22 tháng 11T427 tháng 10ngày Giáp ThânTiểu tuyết
23 tháng 11T528 tháng 10ngày Ất Dậu
24 tháng 11T629 tháng 10ngày Bính Tuất
25 tháng 11T730 tháng 10ngày Đinh Hợi
26 tháng 11CNmùng 1 tháng 11ngày Mậu Tý
27 tháng 11T2mùng 2 tháng 11ngày Kỷ Sửu
28 tháng 11T3mùng 3 tháng 11ngày Canh Dần
29 tháng 11T4mùng 4 tháng 11ngày Tân Mão
30 tháng 11T5mùng 5 tháng 11ngày Nhâm Thìn

Tháng 12, 2000

Âm lịch 6/11 – 6/12 · năm Canh Thìn
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 12T6mùng 6 tháng 11ngày Quý Tỵ
2 tháng 12T7mùng 7 tháng 11ngày Giáp Ngọ
3 tháng 12CNmùng 8 tháng 11ngày Ất Mùi
4 tháng 12T2mùng 9 tháng 11ngày Bính Thân
5 tháng 12T3mùng 10 tháng 11ngày Đinh Dậu
6 tháng 12T411 tháng 11ngày Mậu Tuất
7 tháng 12T512 tháng 11ngày Kỷ HợiĐại tuyết
8 tháng 12T613 tháng 11ngày Canh Tý
9 tháng 12T714 tháng 11ngày Tân Sửu
10 tháng 12CN15 tháng 11ngày Nhâm Dần
11 tháng 12T216 tháng 11ngày Quý Mão
12 tháng 12T317 tháng 11ngày Giáp Thìn
13 tháng 12T418 tháng 11ngày Ất Tỵ
14 tháng 12T519 tháng 11ngày Bính Ngọ
15 tháng 12T620 tháng 11ngày Đinh Mùi
16 tháng 12T721 tháng 11ngày Mậu Thân
17 tháng 12CN22 tháng 11ngày Kỷ Dậu
18 tháng 12T223 tháng 11ngày Canh Tuất
19 tháng 12T324 tháng 11ngày Tân Hợi
20 tháng 12T425 tháng 11ngày Nhâm Tý
21 tháng 12T526 tháng 11ngày Quý SửuĐông chí
22 tháng 12T627 tháng 11ngày Giáp Dần
23 tháng 12T728 tháng 11ngày Ất Mão
24 tháng 12CN29 tháng 11ngày Bính Thìn
25 tháng 12T230 tháng 11ngày Đinh Tỵ
26 tháng 12T3mùng 1 tháng Chạpngày Mậu Ngọ
27 tháng 12T4mùng 2 tháng Chạpngày Kỷ Mùi
28 tháng 12T5mùng 3 tháng Chạpngày Canh Thân
29 tháng 12T6mùng 4 tháng Chạpngày Tân Dậu
30 tháng 12T7mùng 5 tháng Chạpngày Nhâm Tuất
31 tháng 12CNmùng 6 tháng Chạpngày Quý Hợi