Lịch Âm

Lịch âm năm 2001

Năm 2001, mùng 1 tháng Giêng rơi vào ngày 24 tháng 1, bắt đầu năm Tân Tỵ (Năm con Rắn). Năm này có tháng nhuận: ngày mùng 1 tháng 4 nhuận âm lịch là ngày 23 tháng 5. Các bảng dưới đây ghi ngày âm, can chi, tiết khí và ngày lễ của từng ngày.

Ngày lễ, Tết

NgàyThứTênÂm lịch
1 tháng 1T2Tết Dương lịchmùng 7 tháng Chạp
17 tháng 1T4Ông Công Ông Táo23 tháng Chạp
23 tháng 1T3Nghỉ Tết29 tháng Chạp
24 tháng 1T4Tết Nguyên Đánmùng 1 tháng Giêng
25 tháng 1T5Nghỉ Tếtmùng 2 tháng Giêng
26 tháng 1T6Nghỉ Tếtmùng 3 tháng Giêng
7 tháng 2T4Tết Nguyên Tiêu15 tháng Giêng
27 tháng 3T3Tết Hàn Thựcmùng 3 tháng 3
3 tháng 4T3Giỗ Tổ Hùng Vươngmùng 10 tháng 3
30 tháng 4T2Ngày Thống nhấtmùng 8 tháng 4
1 tháng 5T3Quốc tế Lao độngmùng 9 tháng 4
7 tháng 5T2Lễ Phật Đản15 tháng 4
25 tháng 6T2Tết Đoan Ngọmùng 5 tháng 5
2 tháng 9CNQuốc khánh, Lễ Vu Lan15 tháng 7
1 tháng 10T2Tết Trung Thu15 tháng 8

24 tiết khí

TênNgàyThứÂm lịch
Tiểu hàn5 tháng 1T611 tháng Chạp
Đại hàn20 tháng 1T726 tháng Chạp
Lập xuân4 tháng 2CN12 tháng Giêng
Vũ thủy18 tháng 2CN26 tháng Giêng
Kinh trập5 tháng 3T211 tháng 2
Xuân phân20 tháng 3T326 tháng 2
Thanh minh5 tháng 4T512 tháng 3
Cốc vũ20 tháng 4T627 tháng 3
Lập hạ5 tháng 5T713 tháng 4
Tiểu mãn21 tháng 5T229 tháng 4
Mang chủng5 tháng 6T314 tháng 4 nhuận
Hạ chí21 tháng 6T5mùng 1 tháng 5
Tiểu thử7 tháng 7T717 tháng 5
Đại thử23 tháng 7T2mùng 3 tháng 6
Lập thu7 tháng 8T318 tháng 6
Xử thử23 tháng 8T5mùng 5 tháng 7
Bạch lộ7 tháng 9T620 tháng 7
Thu phân23 tháng 9CNmùng 7 tháng 8
Hàn lộ8 tháng 10T222 tháng 8
Sương giáng23 tháng 10T3mùng 7 tháng 9
Lập đông7 tháng 11T422 tháng 9
Tiểu tuyết22 tháng 11T5mùng 8 tháng 10
Đại tuyết7 tháng 12T623 tháng 10
Đông chí22 tháng 12T7mùng 8 tháng 11

Tháng 1, 2001

Âm lịch 7/12/2000 – 8/1/2001 · năm Tân Tỵ
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 1T2mùng 7 tháng Chạpngày Giáp TýTết Dương lịch
2 tháng 1T3mùng 8 tháng Chạpngày Ất Sửu
3 tháng 1T4mùng 9 tháng Chạpngày Bính Dần
4 tháng 1T5mùng 10 tháng Chạpngày Đinh Mão
5 tháng 1T611 tháng Chạpngày Mậu ThìnTiểu hàn
6 tháng 1T712 tháng Chạpngày Kỷ Tỵ
7 tháng 1CN13 tháng Chạpngày Canh Ngọ
8 tháng 1T214 tháng Chạpngày Tân Mùi
9 tháng 1T315 tháng Chạpngày Nhâm Thân
10 tháng 1T416 tháng Chạpngày Quý Dậu
11 tháng 1T517 tháng Chạpngày Giáp Tuất
12 tháng 1T618 tháng Chạpngày Ất Hợi
13 tháng 1T719 tháng Chạpngày Bính Tý
14 tháng 1CN20 tháng Chạpngày Đinh Sửu
15 tháng 1T221 tháng Chạpngày Mậu Dần
16 tháng 1T322 tháng Chạpngày Kỷ Mão
17 tháng 1T423 tháng Chạpngày Canh ThìnÔng Công Ông Táo
18 tháng 1T524 tháng Chạpngày Tân Tỵ
19 tháng 1T625 tháng Chạpngày Nhâm Ngọ
20 tháng 1T726 tháng Chạpngày Quý MùiĐại hàn
21 tháng 1CN27 tháng Chạpngày Giáp Thân
22 tháng 1T228 tháng Chạpngày Ất Dậu
23 tháng 1T329 tháng Chạpngày Bính TuấtNghỉ Tết
24 tháng 1T4mùng 1 tháng Giêngngày Đinh HợiTết Nguyên Đán
25 tháng 1T5mùng 2 tháng Giêngngày Mậu TýNghỉ Tết
26 tháng 1T6mùng 3 tháng Giêngngày Kỷ SửuNghỉ Tết
27 tháng 1T7mùng 4 tháng Giêngngày Canh Dần
28 tháng 1CNmùng 5 tháng Giêngngày Tân Mão
29 tháng 1T2mùng 6 tháng Giêngngày Nhâm Thìn
30 tháng 1T3mùng 7 tháng Giêngngày Quý Tỵ
31 tháng 1T4mùng 8 tháng Giêngngày Giáp Ngọ

Tháng 2, 2001

Âm lịch 9/1 – 6/2 · năm Tân Tỵ
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 2T5mùng 9 tháng Giêngngày Ất Mùi
2 tháng 2T6mùng 10 tháng Giêngngày Bính Thân
3 tháng 2T711 tháng Giêngngày Đinh Dậu
4 tháng 2CN12 tháng Giêngngày Mậu TuấtLập xuân
5 tháng 2T213 tháng Giêngngày Kỷ Hợi
6 tháng 2T314 tháng Giêngngày Canh Tý
7 tháng 2T415 tháng Giêngngày Tân SửuTết Nguyên Tiêu
8 tháng 2T516 tháng Giêngngày Nhâm Dần
9 tháng 2T617 tháng Giêngngày Quý Mão
10 tháng 2T718 tháng Giêngngày Giáp Thìn
11 tháng 2CN19 tháng Giêngngày Ất Tỵ
12 tháng 2T220 tháng Giêngngày Bính Ngọ
13 tháng 2T321 tháng Giêngngày Đinh Mùi
14 tháng 2T422 tháng Giêngngày Mậu Thân
15 tháng 2T523 tháng Giêngngày Kỷ Dậu
16 tháng 2T624 tháng Giêngngày Canh Tuất
17 tháng 2T725 tháng Giêngngày Tân Hợi
18 tháng 2CN26 tháng Giêngngày Nhâm TýVũ thủy
19 tháng 2T227 tháng Giêngngày Quý Sửu
20 tháng 2T328 tháng Giêngngày Giáp Dần
21 tháng 2T429 tháng Giêngngày Ất Mão
22 tháng 2T530 tháng Giêngngày Bính Thìn
23 tháng 2T6mùng 1 tháng 2ngày Đinh Tỵ
24 tháng 2T7mùng 2 tháng 2ngày Mậu Ngọ
25 tháng 2CNmùng 3 tháng 2ngày Kỷ Mùi
26 tháng 2T2mùng 4 tháng 2ngày Canh Thân
27 tháng 2T3mùng 5 tháng 2ngày Tân Dậu
28 tháng 2T4mùng 6 tháng 2ngày Nhâm Tuất

Tháng 3, 2001

Âm lịch 7/2 – 7/3 · năm Tân Tỵ
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 3T5mùng 7 tháng 2ngày Quý Hợi
2 tháng 3T6mùng 8 tháng 2ngày Giáp Tý
3 tháng 3T7mùng 9 tháng 2ngày Ất Sửu
4 tháng 3CNmùng 10 tháng 2ngày Bính Dần
5 tháng 3T211 tháng 2ngày Đinh MãoKinh trập
6 tháng 3T312 tháng 2ngày Mậu Thìn
7 tháng 3T413 tháng 2ngày Kỷ Tỵ
8 tháng 3T514 tháng 2ngày Canh Ngọ
9 tháng 3T615 tháng 2ngày Tân Mùi
10 tháng 3T716 tháng 2ngày Nhâm Thân
11 tháng 3CN17 tháng 2ngày Quý Dậu
12 tháng 3T218 tháng 2ngày Giáp Tuất
13 tháng 3T319 tháng 2ngày Ất Hợi
14 tháng 3T420 tháng 2ngày Bính Tý
15 tháng 3T521 tháng 2ngày Đinh Sửu
16 tháng 3T622 tháng 2ngày Mậu Dần
17 tháng 3T723 tháng 2ngày Kỷ Mão
18 tháng 3CN24 tháng 2ngày Canh Thìn
19 tháng 3T225 tháng 2ngày Tân Tỵ
20 tháng 3T326 tháng 2ngày Nhâm NgọXuân phân
21 tháng 3T427 tháng 2ngày Quý Mùi
22 tháng 3T528 tháng 2ngày Giáp Thân
23 tháng 3T629 tháng 2ngày Ất Dậu
24 tháng 3T730 tháng 2ngày Bính Tuất
25 tháng 3CNmùng 1 tháng 3ngày Đinh Hợi
26 tháng 3T2mùng 2 tháng 3ngày Mậu Tý
27 tháng 3T3mùng 3 tháng 3ngày Kỷ SửuTết Hàn Thực
28 tháng 3T4mùng 4 tháng 3ngày Canh Dần
29 tháng 3T5mùng 5 tháng 3ngày Tân Mão
30 tháng 3T6mùng 6 tháng 3ngày Nhâm Thìn
31 tháng 3T7mùng 7 tháng 3ngày Quý Tỵ

Tháng 4, 2001

Âm lịch 8/3 – 8/4 · năm Tân Tỵ
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 4CNmùng 8 tháng 3ngày Giáp Ngọ
2 tháng 4T2mùng 9 tháng 3ngày Ất Mùi
3 tháng 4T3mùng 10 tháng 3ngày Bính ThânGiỗ Tổ Hùng Vương
4 tháng 4T411 tháng 3ngày Đinh Dậu
5 tháng 4T512 tháng 3ngày Mậu TuấtThanh minh
6 tháng 4T613 tháng 3ngày Kỷ Hợi
7 tháng 4T714 tháng 3ngày Canh Tý
8 tháng 4CN15 tháng 3ngày Tân Sửu
9 tháng 4T216 tháng 3ngày Nhâm Dần
10 tháng 4T317 tháng 3ngày Quý Mão
11 tháng 4T418 tháng 3ngày Giáp Thìn
12 tháng 4T519 tháng 3ngày Ất Tỵ
13 tháng 4T620 tháng 3ngày Bính Ngọ
14 tháng 4T721 tháng 3ngày Đinh Mùi
15 tháng 4CN22 tháng 3ngày Mậu Thân
16 tháng 4T223 tháng 3ngày Kỷ Dậu
17 tháng 4T324 tháng 3ngày Canh Tuất
18 tháng 4T425 tháng 3ngày Tân Hợi
19 tháng 4T526 tháng 3ngày Nhâm Tý
20 tháng 4T627 tháng 3ngày Quý SửuCốc vũ
21 tháng 4T728 tháng 3ngày Giáp Dần
22 tháng 4CN29 tháng 3ngày Ất Mão
23 tháng 4T2mùng 1 tháng 4ngày Bính Thìn
24 tháng 4T3mùng 2 tháng 4ngày Đinh Tỵ
25 tháng 4T4mùng 3 tháng 4ngày Mậu Ngọ
26 tháng 4T5mùng 4 tháng 4ngày Kỷ Mùi
27 tháng 4T6mùng 5 tháng 4ngày Canh Thân
28 tháng 4T7mùng 6 tháng 4ngày Tân Dậu
29 tháng 4CNmùng 7 tháng 4ngày Nhâm Tuất
30 tháng 4T2mùng 8 tháng 4ngày Quý HợiNgày Thống nhất

Tháng 5, 2001

Âm lịch 9/4 – 9/4n · năm Tân Tỵ
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 5T3mùng 9 tháng 4ngày Giáp TýQuốc tế Lao động
2 tháng 5T4mùng 10 tháng 4ngày Ất Sửu
3 tháng 5T511 tháng 4ngày Bính Dần
4 tháng 5T612 tháng 4ngày Đinh Mão
5 tháng 5T713 tháng 4ngày Mậu ThìnLập hạ
6 tháng 5CN14 tháng 4ngày Kỷ Tỵ
7 tháng 5T215 tháng 4ngày Canh NgọLễ Phật Đản
8 tháng 5T316 tháng 4ngày Tân Mùi
9 tháng 5T417 tháng 4ngày Nhâm Thân
10 tháng 5T518 tháng 4ngày Quý Dậu
11 tháng 5T619 tháng 4ngày Giáp Tuất
12 tháng 5T720 tháng 4ngày Ất Hợi
13 tháng 5CN21 tháng 4ngày Bính Tý
14 tháng 5T222 tháng 4ngày Đinh Sửu
15 tháng 5T323 tháng 4ngày Mậu Dần
16 tháng 5T424 tháng 4ngày Kỷ Mão
17 tháng 5T525 tháng 4ngày Canh Thìn
18 tháng 5T626 tháng 4ngày Tân Tỵ
19 tháng 5T727 tháng 4ngày Nhâm Ngọ
20 tháng 5CN28 tháng 4ngày Quý Mùi
21 tháng 5T229 tháng 4ngày Giáp ThânTiểu mãn
22 tháng 5T330 tháng 4ngày Ất Dậu
23 tháng 5T4mùng 1 tháng 4 nhuậnngày Bính Tuất
24 tháng 5T5mùng 2 tháng 4 nhuậnngày Đinh Hợi
25 tháng 5T6mùng 3 tháng 4 nhuậnngày Mậu Tý
26 tháng 5T7mùng 4 tháng 4 nhuậnngày Kỷ Sửu
27 tháng 5CNmùng 5 tháng 4 nhuậnngày Canh Dần
28 tháng 5T2mùng 6 tháng 4 nhuậnngày Tân Mão
29 tháng 5T3mùng 7 tháng 4 nhuậnngày Nhâm Thìn
30 tháng 5T4mùng 8 tháng 4 nhuậnngày Quý Tỵ
31 tháng 5T5mùng 9 tháng 4 nhuậnngày Giáp Ngọ

Tháng 6, 2001

Âm lịch 10/4n – 10/5 · năm Tân Tỵ
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 6T6mùng 10 tháng 4 nhuậnngày Ất Mùi
2 tháng 6T711 tháng 4 nhuậnngày Bính Thân
3 tháng 6CN12 tháng 4 nhuậnngày Đinh Dậu
4 tháng 6T213 tháng 4 nhuậnngày Mậu Tuất
5 tháng 6T314 tháng 4 nhuậnngày Kỷ HợiMang chủng
6 tháng 6T415 tháng 4 nhuậnngày Canh Tý
7 tháng 6T516 tháng 4 nhuậnngày Tân Sửu
8 tháng 6T617 tháng 4 nhuậnngày Nhâm Dần
9 tháng 6T718 tháng 4 nhuậnngày Quý Mão
10 tháng 6CN19 tháng 4 nhuậnngày Giáp Thìn
11 tháng 6T220 tháng 4 nhuậnngày Ất Tỵ
12 tháng 6T321 tháng 4 nhuậnngày Bính Ngọ
13 tháng 6T422 tháng 4 nhuậnngày Đinh Mùi
14 tháng 6T523 tháng 4 nhuậnngày Mậu Thân
15 tháng 6T624 tháng 4 nhuậnngày Kỷ Dậu
16 tháng 6T725 tháng 4 nhuậnngày Canh Tuất
17 tháng 6CN26 tháng 4 nhuậnngày Tân Hợi
18 tháng 6T227 tháng 4 nhuậnngày Nhâm Tý
19 tháng 6T328 tháng 4 nhuậnngày Quý Sửu
20 tháng 6T429 tháng 4 nhuậnngày Giáp Dần
21 tháng 6T5mùng 1 tháng 5ngày Ất MãoHạ chí
22 tháng 6T6mùng 2 tháng 5ngày Bính Thìn
23 tháng 6T7mùng 3 tháng 5ngày Đinh Tỵ
24 tháng 6CNmùng 4 tháng 5ngày Mậu Ngọ
25 tháng 6T2mùng 5 tháng 5ngày Kỷ MùiTết Đoan Ngọ
26 tháng 6T3mùng 6 tháng 5ngày Canh Thân
27 tháng 6T4mùng 7 tháng 5ngày Tân Dậu
28 tháng 6T5mùng 8 tháng 5ngày Nhâm Tuất
29 tháng 6T6mùng 9 tháng 5ngày Quý Hợi
30 tháng 6T7mùng 10 tháng 5ngày Giáp Tý

Tháng 7, 2001

Âm lịch 11/5 – 11/6 · năm Tân Tỵ
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 7CN11 tháng 5ngày Ất Sửu
2 tháng 7T212 tháng 5ngày Bính Dần
3 tháng 7T313 tháng 5ngày Đinh Mão
4 tháng 7T414 tháng 5ngày Mậu Thìn
5 tháng 7T515 tháng 5ngày Kỷ Tỵ
6 tháng 7T616 tháng 5ngày Canh Ngọ
7 tháng 7T717 tháng 5ngày Tân MùiTiểu thử
8 tháng 7CN18 tháng 5ngày Nhâm Thân
9 tháng 7T219 tháng 5ngày Quý Dậu
10 tháng 7T320 tháng 5ngày Giáp Tuất
11 tháng 7T421 tháng 5ngày Ất Hợi
12 tháng 7T522 tháng 5ngày Bính Tý
13 tháng 7T623 tháng 5ngày Đinh Sửu
14 tháng 7T724 tháng 5ngày Mậu Dần
15 tháng 7CN25 tháng 5ngày Kỷ Mão
16 tháng 7T226 tháng 5ngày Canh Thìn
17 tháng 7T327 tháng 5ngày Tân Tỵ
18 tháng 7T428 tháng 5ngày Nhâm Ngọ
19 tháng 7T529 tháng 5ngày Quý Mùi
20 tháng 7T630 tháng 5ngày Giáp Thân
21 tháng 7T7mùng 1 tháng 6ngày Ất Dậu
22 tháng 7CNmùng 2 tháng 6ngày Bính Tuất
23 tháng 7T2mùng 3 tháng 6ngày Đinh HợiĐại thử
24 tháng 7T3mùng 4 tháng 6ngày Mậu Tý
25 tháng 7T4mùng 5 tháng 6ngày Kỷ Sửu
26 tháng 7T5mùng 6 tháng 6ngày Canh Dần
27 tháng 7T6mùng 7 tháng 6ngày Tân Mão
28 tháng 7T7mùng 8 tháng 6ngày Nhâm Thìn
29 tháng 7CNmùng 9 tháng 6ngày Quý Tỵ
30 tháng 7T2mùng 10 tháng 6ngày Giáp Ngọ
31 tháng 7T311 tháng 6ngày Ất Mùi

Tháng 8, 2001

Âm lịch 12/6 – 13/7 · năm Tân Tỵ
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 8T412 tháng 6ngày Bính Thân
2 tháng 8T513 tháng 6ngày Đinh Dậu
3 tháng 8T614 tháng 6ngày Mậu Tuất
4 tháng 8T715 tháng 6ngày Kỷ Hợi
5 tháng 8CN16 tháng 6ngày Canh Tý
6 tháng 8T217 tháng 6ngày Tân Sửu
7 tháng 8T318 tháng 6ngày Nhâm DầnLập thu
8 tháng 8T419 tháng 6ngày Quý Mão
9 tháng 8T520 tháng 6ngày Giáp Thìn
10 tháng 8T621 tháng 6ngày Ất Tỵ
11 tháng 8T722 tháng 6ngày Bính Ngọ
12 tháng 8CN23 tháng 6ngày Đinh Mùi
13 tháng 8T224 tháng 6ngày Mậu Thân
14 tháng 8T325 tháng 6ngày Kỷ Dậu
15 tháng 8T426 tháng 6ngày Canh Tuất
16 tháng 8T527 tháng 6ngày Tân Hợi
17 tháng 8T628 tháng 6ngày Nhâm Tý
18 tháng 8T729 tháng 6ngày Quý Sửu
19 tháng 8CNmùng 1 tháng 7ngày Giáp Dần
20 tháng 8T2mùng 2 tháng 7ngày Ất Mão
21 tháng 8T3mùng 3 tháng 7ngày Bính Thìn
22 tháng 8T4mùng 4 tháng 7ngày Đinh Tỵ
23 tháng 8T5mùng 5 tháng 7ngày Mậu NgọXử thử
24 tháng 8T6mùng 6 tháng 7ngày Kỷ Mùi
25 tháng 8T7mùng 7 tháng 7ngày Canh Thân
26 tháng 8CNmùng 8 tháng 7ngày Tân Dậu
27 tháng 8T2mùng 9 tháng 7ngày Nhâm Tuất
28 tháng 8T3mùng 10 tháng 7ngày Quý Hợi
29 tháng 8T411 tháng 7ngày Giáp Tý
30 tháng 8T512 tháng 7ngày Ất Sửu
31 tháng 8T613 tháng 7ngày Bính Dần

Tháng 9, 2001

Âm lịch 14/7 – 14/8 · năm Tân Tỵ
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 9T714 tháng 7ngày Đinh Mão
2 tháng 9CN15 tháng 7ngày Mậu ThìnQuốc khánh, Lễ Vu Lan
3 tháng 9T216 tháng 7ngày Kỷ Tỵ
4 tháng 9T317 tháng 7ngày Canh Ngọ
5 tháng 9T418 tháng 7ngày Tân Mùi
6 tháng 9T519 tháng 7ngày Nhâm Thân
7 tháng 9T620 tháng 7ngày Quý DậuBạch lộ
8 tháng 9T721 tháng 7ngày Giáp Tuất
9 tháng 9CN22 tháng 7ngày Ất Hợi
10 tháng 9T223 tháng 7ngày Bính Tý
11 tháng 9T324 tháng 7ngày Đinh Sửu
12 tháng 9T425 tháng 7ngày Mậu Dần
13 tháng 9T526 tháng 7ngày Kỷ Mão
14 tháng 9T627 tháng 7ngày Canh Thìn
15 tháng 9T728 tháng 7ngày Tân Tỵ
16 tháng 9CN29 tháng 7ngày Nhâm Ngọ
17 tháng 9T2mùng 1 tháng 8ngày Quý Mùi
18 tháng 9T3mùng 2 tháng 8ngày Giáp Thân
19 tháng 9T4mùng 3 tháng 8ngày Ất Dậu
20 tháng 9T5mùng 4 tháng 8ngày Bính Tuất
21 tháng 9T6mùng 5 tháng 8ngày Đinh Hợi
22 tháng 9T7mùng 6 tháng 8ngày Mậu Tý
23 tháng 9CNmùng 7 tháng 8ngày Kỷ SửuThu phân
24 tháng 9T2mùng 8 tháng 8ngày Canh Dần
25 tháng 9T3mùng 9 tháng 8ngày Tân Mão
26 tháng 9T4mùng 10 tháng 8ngày Nhâm Thìn
27 tháng 9T511 tháng 8ngày Quý Tỵ
28 tháng 9T612 tháng 8ngày Giáp Ngọ
29 tháng 9T713 tháng 8ngày Ất Mùi
30 tháng 9CN14 tháng 8ngày Bính Thân

Tháng 10, 2001

Âm lịch 15/8 – 15/9 · năm Tân Tỵ
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 10T215 tháng 8ngày Đinh DậuTết Trung Thu
2 tháng 10T316 tháng 8ngày Mậu Tuất
3 tháng 10T417 tháng 8ngày Kỷ Hợi
4 tháng 10T518 tháng 8ngày Canh Tý
5 tháng 10T619 tháng 8ngày Tân Sửu
6 tháng 10T720 tháng 8ngày Nhâm Dần
7 tháng 10CN21 tháng 8ngày Quý Mão
8 tháng 10T222 tháng 8ngày Giáp ThìnHàn lộ
9 tháng 10T323 tháng 8ngày Ất Tỵ
10 tháng 10T424 tháng 8ngày Bính Ngọ
11 tháng 10T525 tháng 8ngày Đinh Mùi
12 tháng 10T626 tháng 8ngày Mậu Thân
13 tháng 10T727 tháng 8ngày Kỷ Dậu
14 tháng 10CN28 tháng 8ngày Canh Tuất
15 tháng 10T229 tháng 8ngày Tân Hợi
16 tháng 10T330 tháng 8ngày Nhâm Tý
17 tháng 10T4mùng 1 tháng 9ngày Quý Sửu
18 tháng 10T5mùng 2 tháng 9ngày Giáp Dần
19 tháng 10T6mùng 3 tháng 9ngày Ất Mão
20 tháng 10T7mùng 4 tháng 9ngày Bính Thìn
21 tháng 10CNmùng 5 tháng 9ngày Đinh Tỵ
22 tháng 10T2mùng 6 tháng 9ngày Mậu Ngọ
23 tháng 10T3mùng 7 tháng 9ngày Kỷ MùiSương giáng
24 tháng 10T4mùng 8 tháng 9ngày Canh Thân
25 tháng 10T5mùng 9 tháng 9ngày Tân Dậu
26 tháng 10T6mùng 10 tháng 9ngày Nhâm Tuất
27 tháng 10T711 tháng 9ngày Quý Hợi
28 tháng 10CN12 tháng 9ngày Giáp Tý
29 tháng 10T213 tháng 9ngày Ất Sửu
30 tháng 10T314 tháng 9ngày Bính Dần
31 tháng 10T415 tháng 9ngày Đinh Mão

Tháng 11, 2001

Âm lịch 16/9 – 16/10 · năm Tân Tỵ
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 11T516 tháng 9ngày Mậu Thìn
2 tháng 11T617 tháng 9ngày Kỷ Tỵ
3 tháng 11T718 tháng 9ngày Canh Ngọ
4 tháng 11CN19 tháng 9ngày Tân Mùi
5 tháng 11T220 tháng 9ngày Nhâm Thân
6 tháng 11T321 tháng 9ngày Quý Dậu
7 tháng 11T422 tháng 9ngày Giáp TuấtLập đông
8 tháng 11T523 tháng 9ngày Ất Hợi
9 tháng 11T624 tháng 9ngày Bính Tý
10 tháng 11T725 tháng 9ngày Đinh Sửu
11 tháng 11CN26 tháng 9ngày Mậu Dần
12 tháng 11T227 tháng 9ngày Kỷ Mão
13 tháng 11T328 tháng 9ngày Canh Thìn
14 tháng 11T429 tháng 9ngày Tân Tỵ
15 tháng 11T5mùng 1 tháng 10ngày Nhâm Ngọ
16 tháng 11T6mùng 2 tháng 10ngày Quý Mùi
17 tháng 11T7mùng 3 tháng 10ngày Giáp Thân
18 tháng 11CNmùng 4 tháng 10ngày Ất Dậu
19 tháng 11T2mùng 5 tháng 10ngày Bính Tuất
20 tháng 11T3mùng 6 tháng 10ngày Đinh Hợi
21 tháng 11T4mùng 7 tháng 10ngày Mậu Tý
22 tháng 11T5mùng 8 tháng 10ngày Kỷ SửuTiểu tuyết
23 tháng 11T6mùng 9 tháng 10ngày Canh Dần
24 tháng 11T7mùng 10 tháng 10ngày Tân Mão
25 tháng 11CN11 tháng 10ngày Nhâm Thìn
26 tháng 11T212 tháng 10ngày Quý Tỵ
27 tháng 11T313 tháng 10ngày Giáp Ngọ
28 tháng 11T414 tháng 10ngày Ất Mùi
29 tháng 11T515 tháng 10ngày Bính Thân
30 tháng 11T616 tháng 10ngày Đinh Dậu

Tháng 12, 2001

Âm lịch 17/10 – 17/11 · năm Tân Tỵ
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 12T717 tháng 10ngày Mậu Tuất
2 tháng 12CN18 tháng 10ngày Kỷ Hợi
3 tháng 12T219 tháng 10ngày Canh Tý
4 tháng 12T320 tháng 10ngày Tân Sửu
5 tháng 12T421 tháng 10ngày Nhâm Dần
6 tháng 12T522 tháng 10ngày Quý Mão
7 tháng 12T623 tháng 10ngày Giáp ThìnĐại tuyết
8 tháng 12T724 tháng 10ngày Ất Tỵ
9 tháng 12CN25 tháng 10ngày Bính Ngọ
10 tháng 12T226 tháng 10ngày Đinh Mùi
11 tháng 12T327 tháng 10ngày Mậu Thân
12 tháng 12T428 tháng 10ngày Kỷ Dậu
13 tháng 12T529 tháng 10ngày Canh Tuất
14 tháng 12T630 tháng 10ngày Tân Hợi
15 tháng 12T7mùng 1 tháng 11ngày Nhâm Tý
16 tháng 12CNmùng 2 tháng 11ngày Quý Sửu
17 tháng 12T2mùng 3 tháng 11ngày Giáp Dần
18 tháng 12T3mùng 4 tháng 11ngày Ất Mão
19 tháng 12T4mùng 5 tháng 11ngày Bính Thìn
20 tháng 12T5mùng 6 tháng 11ngày Đinh Tỵ
21 tháng 12T6mùng 7 tháng 11ngày Mậu Ngọ
22 tháng 12T7mùng 8 tháng 11ngày Kỷ MùiĐông chí
23 tháng 12CNmùng 9 tháng 11ngày Canh Thân
24 tháng 12T2mùng 10 tháng 11ngày Tân Dậu
25 tháng 12T311 tháng 11ngày Nhâm Tuất
26 tháng 12T412 tháng 11ngày Quý Hợi
27 tháng 12T513 tháng 11ngày Giáp Tý
28 tháng 12T614 tháng 11ngày Ất Sửu
29 tháng 12T715 tháng 11ngày Bính Dần
30 tháng 12CN16 tháng 11ngày Đinh Mão
31 tháng 12T217 tháng 11ngày Mậu Thìn