Lịch Âm

Lịch âm năm 2002

Năm 2002, mùng 1 tháng Giêng rơi vào ngày 12 tháng 2, bắt đầu năm Nhâm Ngọ (Năm con Ngựa). Năm này không có tháng nhuận. Các bảng dưới đây ghi ngày âm, can chi, tiết khí và ngày lễ của từng ngày.

Ngày lễ, Tết

NgàyThứTênÂm lịch
1 tháng 1T3Tết Dương lịch18 tháng 11
4 tháng 2T2Ông Công Ông Táo23 tháng Chạp
11 tháng 2T2Nghỉ Tết30 tháng Chạp
12 tháng 2T3Tết Nguyên Đánmùng 1 tháng Giêng
13 tháng 2T4Nghỉ Tếtmùng 2 tháng Giêng
14 tháng 2T5Nghỉ Tếtmùng 3 tháng Giêng
26 tháng 2T3Tết Nguyên Tiêu15 tháng Giêng
15 tháng 4T2Tết Hàn Thựcmùng 3 tháng 3
22 tháng 4T2Giỗ Tổ Hùng Vươngmùng 10 tháng 3
30 tháng 4T3Ngày Thống nhất18 tháng 3
1 tháng 5T4Quốc tế Lao động19 tháng 3
26 tháng 5CNLễ Phật Đản15 tháng 4
15 tháng 6T7Tết Đoan Ngọmùng 5 tháng 5
23 tháng 8T6Lễ Vu Lan15 tháng 7
2 tháng 9T2Quốc khánh25 tháng 7
21 tháng 9T7Tết Trung Thu15 tháng 8

24 tiết khí

TênNgàyThứÂm lịch
Tiểu hàn5 tháng 1T722 tháng 11
Đại hàn20 tháng 1CNmùng 8 tháng Chạp
Lập xuân4 tháng 2T223 tháng Chạp
Vũ thủy19 tháng 2T3mùng 8 tháng Giêng
Kinh trập6 tháng 3T423 tháng Giêng
Xuân phân21 tháng 3T5mùng 8 tháng 2
Thanh minh5 tháng 4T623 tháng 2
Cốc vũ20 tháng 4T7mùng 8 tháng 3
Lập hạ5 tháng 5CN23 tháng 3
Tiểu mãn21 tháng 5T3mùng 10 tháng 4
Mang chủng6 tháng 6T526 tháng 4
Hạ chí21 tháng 6T611 tháng 5
Tiểu thử7 tháng 7CN27 tháng 5
Đại thử23 tháng 7T314 tháng 6
Lập thu7 tháng 8T429 tháng 6
Xử thử23 tháng 8T615 tháng 7
Bạch lộ8 tháng 9CNmùng 2 tháng 8
Thu phân23 tháng 9T217 tháng 8
Hàn lộ8 tháng 10T3mùng 3 tháng 9
Sương giáng23 tháng 10T418 tháng 9
Lập đông7 tháng 11T5mùng 3 tháng 10
Tiểu tuyết22 tháng 11T618 tháng 10
Đại tuyết7 tháng 12T7mùng 4 tháng 11
Đông chí22 tháng 12CN19 tháng 11

Tháng 1, 2002

Âm lịch 18/11 – 19/12 · năm Tân Tỵ
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 1T318 tháng 11ngày Kỷ TỵTết Dương lịch
2 tháng 1T419 tháng 11ngày Canh Ngọ
3 tháng 1T520 tháng 11ngày Tân Mùi
4 tháng 1T621 tháng 11ngày Nhâm Thân
5 tháng 1T722 tháng 11ngày Quý DậuTiểu hàn
6 tháng 1CN23 tháng 11ngày Giáp Tuất
7 tháng 1T224 tháng 11ngày Ất Hợi
8 tháng 1T325 tháng 11ngày Bính Tý
9 tháng 1T426 tháng 11ngày Đinh Sửu
10 tháng 1T527 tháng 11ngày Mậu Dần
11 tháng 1T628 tháng 11ngày Kỷ Mão
12 tháng 1T729 tháng 11ngày Canh Thìn
13 tháng 1CNmùng 1 tháng Chạpngày Tân Tỵ
14 tháng 1T2mùng 2 tháng Chạpngày Nhâm Ngọ
15 tháng 1T3mùng 3 tháng Chạpngày Quý Mùi
16 tháng 1T4mùng 4 tháng Chạpngày Giáp Thân
17 tháng 1T5mùng 5 tháng Chạpngày Ất Dậu
18 tháng 1T6mùng 6 tháng Chạpngày Bính Tuất
19 tháng 1T7mùng 7 tháng Chạpngày Đinh Hợi
20 tháng 1CNmùng 8 tháng Chạpngày Mậu TýĐại hàn
21 tháng 1T2mùng 9 tháng Chạpngày Kỷ Sửu
22 tháng 1T3mùng 10 tháng Chạpngày Canh Dần
23 tháng 1T411 tháng Chạpngày Tân Mão
24 tháng 1T512 tháng Chạpngày Nhâm Thìn
25 tháng 1T613 tháng Chạpngày Quý Tỵ
26 tháng 1T714 tháng Chạpngày Giáp Ngọ
27 tháng 1CN15 tháng Chạpngày Ất Mùi
28 tháng 1T216 tháng Chạpngày Bính Thân
29 tháng 1T317 tháng Chạpngày Đinh Dậu
30 tháng 1T418 tháng Chạpngày Mậu Tuất
31 tháng 1T519 tháng Chạpngày Kỷ Hợi

Tháng 2, 2002

Âm lịch 20/12/2001 – 17/1/2002 · năm Nhâm Ngọ
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 2T620 tháng Chạpngày Canh Tý
2 tháng 2T721 tháng Chạpngày Tân Sửu
3 tháng 2CN22 tháng Chạpngày Nhâm Dần
4 tháng 2T223 tháng Chạpngày Quý MãoÔng Công Ông Táo, Lập xuân
5 tháng 2T324 tháng Chạpngày Giáp Thìn
6 tháng 2T425 tháng Chạpngày Ất Tỵ
7 tháng 2T526 tháng Chạpngày Bính Ngọ
8 tháng 2T627 tháng Chạpngày Đinh Mùi
9 tháng 2T728 tháng Chạpngày Mậu Thân
10 tháng 2CN29 tháng Chạpngày Kỷ Dậu
11 tháng 2T230 tháng Chạpngày Canh TuấtNghỉ Tết
12 tháng 2T3mùng 1 tháng Giêngngày Tân HợiTết Nguyên Đán
13 tháng 2T4mùng 2 tháng Giêngngày Nhâm TýNghỉ Tết
14 tháng 2T5mùng 3 tháng Giêngngày Quý SửuNghỉ Tết
15 tháng 2T6mùng 4 tháng Giêngngày Giáp Dần
16 tháng 2T7mùng 5 tháng Giêngngày Ất Mão
17 tháng 2CNmùng 6 tháng Giêngngày Bính Thìn
18 tháng 2T2mùng 7 tháng Giêngngày Đinh Tỵ
19 tháng 2T3mùng 8 tháng Giêngngày Mậu NgọVũ thủy
20 tháng 2T4mùng 9 tháng Giêngngày Kỷ Mùi
21 tháng 2T5mùng 10 tháng Giêngngày Canh Thân
22 tháng 2T611 tháng Giêngngày Tân Dậu
23 tháng 2T712 tháng Giêngngày Nhâm Tuất
24 tháng 2CN13 tháng Giêngngày Quý Hợi
25 tháng 2T214 tháng Giêngngày Giáp Tý
26 tháng 2T315 tháng Giêngngày Ất SửuTết Nguyên Tiêu
27 tháng 2T416 tháng Giêngngày Bính Dần
28 tháng 2T517 tháng Giêngngày Đinh Mão

Tháng 3, 2002

Âm lịch 18/1 – 18/2 · năm Nhâm Ngọ
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 3T618 tháng Giêngngày Mậu Thìn
2 tháng 3T719 tháng Giêngngày Kỷ Tỵ
3 tháng 3CN20 tháng Giêngngày Canh Ngọ
4 tháng 3T221 tháng Giêngngày Tân Mùi
5 tháng 3T322 tháng Giêngngày Nhâm Thân
6 tháng 3T423 tháng Giêngngày Quý DậuKinh trập
7 tháng 3T524 tháng Giêngngày Giáp Tuất
8 tháng 3T625 tháng Giêngngày Ất Hợi
9 tháng 3T726 tháng Giêngngày Bính Tý
10 tháng 3CN27 tháng Giêngngày Đinh Sửu
11 tháng 3T228 tháng Giêngngày Mậu Dần
12 tháng 3T329 tháng Giêngngày Kỷ Mão
13 tháng 3T430 tháng Giêngngày Canh Thìn
14 tháng 3T5mùng 1 tháng 2ngày Tân Tỵ
15 tháng 3T6mùng 2 tháng 2ngày Nhâm Ngọ
16 tháng 3T7mùng 3 tháng 2ngày Quý Mùi
17 tháng 3CNmùng 4 tháng 2ngày Giáp Thân
18 tháng 3T2mùng 5 tháng 2ngày Ất Dậu
19 tháng 3T3mùng 6 tháng 2ngày Bính Tuất
20 tháng 3T4mùng 7 tháng 2ngày Đinh Hợi
21 tháng 3T5mùng 8 tháng 2ngày Mậu TýXuân phân
22 tháng 3T6mùng 9 tháng 2ngày Kỷ Sửu
23 tháng 3T7mùng 10 tháng 2ngày Canh Dần
24 tháng 3CN11 tháng 2ngày Tân Mão
25 tháng 3T212 tháng 2ngày Nhâm Thìn
26 tháng 3T313 tháng 2ngày Quý Tỵ
27 tháng 3T414 tháng 2ngày Giáp Ngọ
28 tháng 3T515 tháng 2ngày Ất Mùi
29 tháng 3T616 tháng 2ngày Bính Thân
30 tháng 3T717 tháng 2ngày Đinh Dậu
31 tháng 3CN18 tháng 2ngày Mậu Tuất

Tháng 4, 2002

Âm lịch 19/2 – 18/3 · năm Nhâm Ngọ
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 4T219 tháng 2ngày Kỷ Hợi
2 tháng 4T320 tháng 2ngày Canh Tý
3 tháng 4T421 tháng 2ngày Tân Sửu
4 tháng 4T522 tháng 2ngày Nhâm Dần
5 tháng 4T623 tháng 2ngày Quý MãoThanh minh
6 tháng 4T724 tháng 2ngày Giáp Thìn
7 tháng 4CN25 tháng 2ngày Ất Tỵ
8 tháng 4T226 tháng 2ngày Bính Ngọ
9 tháng 4T327 tháng 2ngày Đinh Mùi
10 tháng 4T428 tháng 2ngày Mậu Thân
11 tháng 4T529 tháng 2ngày Kỷ Dậu
12 tháng 4T630 tháng 2ngày Canh Tuất
13 tháng 4T7mùng 1 tháng 3ngày Tân Hợi
14 tháng 4CNmùng 2 tháng 3ngày Nhâm Tý
15 tháng 4T2mùng 3 tháng 3ngày Quý SửuTết Hàn Thực
16 tháng 4T3mùng 4 tháng 3ngày Giáp Dần
17 tháng 4T4mùng 5 tháng 3ngày Ất Mão
18 tháng 4T5mùng 6 tháng 3ngày Bính Thìn
19 tháng 4T6mùng 7 tháng 3ngày Đinh Tỵ
20 tháng 4T7mùng 8 tháng 3ngày Mậu NgọCốc vũ
21 tháng 4CNmùng 9 tháng 3ngày Kỷ Mùi
22 tháng 4T2mùng 10 tháng 3ngày Canh ThânGiỗ Tổ Hùng Vương
23 tháng 4T311 tháng 3ngày Tân Dậu
24 tháng 4T412 tháng 3ngày Nhâm Tuất
25 tháng 4T513 tháng 3ngày Quý Hợi
26 tháng 4T614 tháng 3ngày Giáp Tý
27 tháng 4T715 tháng 3ngày Ất Sửu
28 tháng 4CN16 tháng 3ngày Bính Dần
29 tháng 4T217 tháng 3ngày Đinh Mão
30 tháng 4T318 tháng 3ngày Mậu ThìnNgày Thống nhất

Tháng 5, 2002

Âm lịch 19/3 – 20/4 · năm Nhâm Ngọ
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 5T419 tháng 3ngày Kỷ TỵQuốc tế Lao động
2 tháng 5T520 tháng 3ngày Canh Ngọ
3 tháng 5T621 tháng 3ngày Tân Mùi
4 tháng 5T722 tháng 3ngày Nhâm Thân
5 tháng 5CN23 tháng 3ngày Quý DậuLập hạ
6 tháng 5T224 tháng 3ngày Giáp Tuất
7 tháng 5T325 tháng 3ngày Ất Hợi
8 tháng 5T426 tháng 3ngày Bính Tý
9 tháng 5T527 tháng 3ngày Đinh Sửu
10 tháng 5T628 tháng 3ngày Mậu Dần
11 tháng 5T729 tháng 3ngày Kỷ Mão
12 tháng 5CNmùng 1 tháng 4ngày Canh Thìn
13 tháng 5T2mùng 2 tháng 4ngày Tân Tỵ
14 tháng 5T3mùng 3 tháng 4ngày Nhâm Ngọ
15 tháng 5T4mùng 4 tháng 4ngày Quý Mùi
16 tháng 5T5mùng 5 tháng 4ngày Giáp Thân
17 tháng 5T6mùng 6 tháng 4ngày Ất Dậu
18 tháng 5T7mùng 7 tháng 4ngày Bính Tuất
19 tháng 5CNmùng 8 tháng 4ngày Đinh Hợi
20 tháng 5T2mùng 9 tháng 4ngày Mậu Tý
21 tháng 5T3mùng 10 tháng 4ngày Kỷ SửuTiểu mãn
22 tháng 5T411 tháng 4ngày Canh Dần
23 tháng 5T512 tháng 4ngày Tân Mão
24 tháng 5T613 tháng 4ngày Nhâm Thìn
25 tháng 5T714 tháng 4ngày Quý Tỵ
26 tháng 5CN15 tháng 4ngày Giáp NgọLễ Phật Đản
27 tháng 5T216 tháng 4ngày Ất Mùi
28 tháng 5T317 tháng 4ngày Bính Thân
29 tháng 5T418 tháng 4ngày Đinh Dậu
30 tháng 5T519 tháng 4ngày Mậu Tuất
31 tháng 5T620 tháng 4ngày Kỷ Hợi

Tháng 6, 2002

Âm lịch 21/4 – 20/5 · năm Nhâm Ngọ
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 6T721 tháng 4ngày Canh Tý
2 tháng 6CN22 tháng 4ngày Tân Sửu
3 tháng 6T223 tháng 4ngày Nhâm Dần
4 tháng 6T324 tháng 4ngày Quý Mão
5 tháng 6T425 tháng 4ngày Giáp Thìn
6 tháng 6T526 tháng 4ngày Ất TỵMang chủng
7 tháng 6T627 tháng 4ngày Bính Ngọ
8 tháng 6T728 tháng 4ngày Đinh Mùi
9 tháng 6CN29 tháng 4ngày Mậu Thân
10 tháng 6T230 tháng 4ngày Kỷ Dậu
11 tháng 6T3mùng 1 tháng 5ngày Canh Tuất
12 tháng 6T4mùng 2 tháng 5ngày Tân Hợi
13 tháng 6T5mùng 3 tháng 5ngày Nhâm Tý
14 tháng 6T6mùng 4 tháng 5ngày Quý Sửu
15 tháng 6T7mùng 5 tháng 5ngày Giáp DầnTết Đoan Ngọ
16 tháng 6CNmùng 6 tháng 5ngày Ất Mão
17 tháng 6T2mùng 7 tháng 5ngày Bính Thìn
18 tháng 6T3mùng 8 tháng 5ngày Đinh Tỵ
19 tháng 6T4mùng 9 tháng 5ngày Mậu Ngọ
20 tháng 6T5mùng 10 tháng 5ngày Kỷ Mùi
21 tháng 6T611 tháng 5ngày Canh ThânHạ chí
22 tháng 6T712 tháng 5ngày Tân Dậu
23 tháng 6CN13 tháng 5ngày Nhâm Tuất
24 tháng 6T214 tháng 5ngày Quý Hợi
25 tháng 6T315 tháng 5ngày Giáp Tý
26 tháng 6T416 tháng 5ngày Ất Sửu
27 tháng 6T517 tháng 5ngày Bính Dần
28 tháng 6T618 tháng 5ngày Đinh Mão
29 tháng 6T719 tháng 5ngày Mậu Thìn
30 tháng 6CN20 tháng 5ngày Kỷ Tỵ

Tháng 7, 2002

Âm lịch 21/5 – 22/6 · năm Nhâm Ngọ
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 7T221 tháng 5ngày Canh Ngọ
2 tháng 7T322 tháng 5ngày Tân Mùi
3 tháng 7T423 tháng 5ngày Nhâm Thân
4 tháng 7T524 tháng 5ngày Quý Dậu
5 tháng 7T625 tháng 5ngày Giáp Tuất
6 tháng 7T726 tháng 5ngày Ất Hợi
7 tháng 7CN27 tháng 5ngày Bính TýTiểu thử
8 tháng 7T228 tháng 5ngày Đinh Sửu
9 tháng 7T329 tháng 5ngày Mậu Dần
10 tháng 7T4mùng 1 tháng 6ngày Kỷ Mão
11 tháng 7T5mùng 2 tháng 6ngày Canh Thìn
12 tháng 7T6mùng 3 tháng 6ngày Tân Tỵ
13 tháng 7T7mùng 4 tháng 6ngày Nhâm Ngọ
14 tháng 7CNmùng 5 tháng 6ngày Quý Mùi
15 tháng 7T2mùng 6 tháng 6ngày Giáp Thân
16 tháng 7T3mùng 7 tháng 6ngày Ất Dậu
17 tháng 7T4mùng 8 tháng 6ngày Bính Tuất
18 tháng 7T5mùng 9 tháng 6ngày Đinh Hợi
19 tháng 7T6mùng 10 tháng 6ngày Mậu Tý
20 tháng 7T711 tháng 6ngày Kỷ Sửu
21 tháng 7CN12 tháng 6ngày Canh Dần
22 tháng 7T213 tháng 6ngày Tân Mão
23 tháng 7T314 tháng 6ngày Nhâm ThìnĐại thử
24 tháng 7T415 tháng 6ngày Quý Tỵ
25 tháng 7T516 tháng 6ngày Giáp Ngọ
26 tháng 7T617 tháng 6ngày Ất Mùi
27 tháng 7T718 tháng 6ngày Bính Thân
28 tháng 7CN19 tháng 6ngày Đinh Dậu
29 tháng 7T220 tháng 6ngày Mậu Tuất
30 tháng 7T321 tháng 6ngày Kỷ Hợi
31 tháng 7T422 tháng 6ngày Canh Tý

Tháng 8, 2002

Âm lịch 23/6 – 23/7 · năm Nhâm Ngọ
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 8T523 tháng 6ngày Tân Sửu
2 tháng 8T624 tháng 6ngày Nhâm Dần
3 tháng 8T725 tháng 6ngày Quý Mão
4 tháng 8CN26 tháng 6ngày Giáp Thìn
5 tháng 8T227 tháng 6ngày Ất Tỵ
6 tháng 8T328 tháng 6ngày Bính Ngọ
7 tháng 8T429 tháng 6ngày Đinh MùiLập thu
8 tháng 8T530 tháng 6ngày Mậu Thân
9 tháng 8T6mùng 1 tháng 7ngày Kỷ Dậu
10 tháng 8T7mùng 2 tháng 7ngày Canh Tuất
11 tháng 8CNmùng 3 tháng 7ngày Tân Hợi
12 tháng 8T2mùng 4 tháng 7ngày Nhâm Tý
13 tháng 8T3mùng 5 tháng 7ngày Quý Sửu
14 tháng 8T4mùng 6 tháng 7ngày Giáp Dần
15 tháng 8T5mùng 7 tháng 7ngày Ất Mão
16 tháng 8T6mùng 8 tháng 7ngày Bính Thìn
17 tháng 8T7mùng 9 tháng 7ngày Đinh Tỵ
18 tháng 8CNmùng 10 tháng 7ngày Mậu Ngọ
19 tháng 8T211 tháng 7ngày Kỷ Mùi
20 tháng 8T312 tháng 7ngày Canh Thân
21 tháng 8T413 tháng 7ngày Tân Dậu
22 tháng 8T514 tháng 7ngày Nhâm Tuất
23 tháng 8T615 tháng 7ngày Quý HợiLễ Vu Lan, Xử thử
24 tháng 8T716 tháng 7ngày Giáp Tý
25 tháng 8CN17 tháng 7ngày Ất Sửu
26 tháng 8T218 tháng 7ngày Bính Dần
27 tháng 8T319 tháng 7ngày Đinh Mão
28 tháng 8T420 tháng 7ngày Mậu Thìn
29 tháng 8T521 tháng 7ngày Kỷ Tỵ
30 tháng 8T622 tháng 7ngày Canh Ngọ
31 tháng 8T723 tháng 7ngày Tân Mùi

Tháng 9, 2002

Âm lịch 24/7 – 24/8 · năm Nhâm Ngọ
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 9CN24 tháng 7ngày Nhâm Thân
2 tháng 9T225 tháng 7ngày Quý DậuQuốc khánh
3 tháng 9T326 tháng 7ngày Giáp Tuất
4 tháng 9T427 tháng 7ngày Ất Hợi
5 tháng 9T528 tháng 7ngày Bính Tý
6 tháng 9T629 tháng 7ngày Đinh Sửu
7 tháng 9T7mùng 1 tháng 8ngày Mậu Dần
8 tháng 9CNmùng 2 tháng 8ngày Kỷ MãoBạch lộ
9 tháng 9T2mùng 3 tháng 8ngày Canh Thìn
10 tháng 9T3mùng 4 tháng 8ngày Tân Tỵ
11 tháng 9T4mùng 5 tháng 8ngày Nhâm Ngọ
12 tháng 9T5mùng 6 tháng 8ngày Quý Mùi
13 tháng 9T6mùng 7 tháng 8ngày Giáp Thân
14 tháng 9T7mùng 8 tháng 8ngày Ất Dậu
15 tháng 9CNmùng 9 tháng 8ngày Bính Tuất
16 tháng 9T2mùng 10 tháng 8ngày Đinh Hợi
17 tháng 9T311 tháng 8ngày Mậu Tý
18 tháng 9T412 tháng 8ngày Kỷ Sửu
19 tháng 9T513 tháng 8ngày Canh Dần
20 tháng 9T614 tháng 8ngày Tân Mão
21 tháng 9T715 tháng 8ngày Nhâm ThìnTết Trung Thu
22 tháng 9CN16 tháng 8ngày Quý Tỵ
23 tháng 9T217 tháng 8ngày Giáp NgọThu phân
24 tháng 9T318 tháng 8ngày Ất Mùi
25 tháng 9T419 tháng 8ngày Bính Thân
26 tháng 9T520 tháng 8ngày Đinh Dậu
27 tháng 9T621 tháng 8ngày Mậu Tuất
28 tháng 9T722 tháng 8ngày Kỷ Hợi
29 tháng 9CN23 tháng 8ngày Canh Tý
30 tháng 9T224 tháng 8ngày Tân Sửu

Tháng 10, 2002

Âm lịch 25/8 – 26/9 · năm Nhâm Ngọ
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 10T325 tháng 8ngày Nhâm Dần
2 tháng 10T426 tháng 8ngày Quý Mão
3 tháng 10T527 tháng 8ngày Giáp Thìn
4 tháng 10T628 tháng 8ngày Ất Tỵ
5 tháng 10T729 tháng 8ngày Bính Ngọ
6 tháng 10CNmùng 1 tháng 9ngày Đinh Mùi
7 tháng 10T2mùng 2 tháng 9ngày Mậu Thân
8 tháng 10T3mùng 3 tháng 9ngày Kỷ DậuHàn lộ
9 tháng 10T4mùng 4 tháng 9ngày Canh Tuất
10 tháng 10T5mùng 5 tháng 9ngày Tân Hợi
11 tháng 10T6mùng 6 tháng 9ngày Nhâm Tý
12 tháng 10T7mùng 7 tháng 9ngày Quý Sửu
13 tháng 10CNmùng 8 tháng 9ngày Giáp Dần
14 tháng 10T2mùng 9 tháng 9ngày Ất Mão
15 tháng 10T3mùng 10 tháng 9ngày Bính Thìn
16 tháng 10T411 tháng 9ngày Đinh Tỵ
17 tháng 10T512 tháng 9ngày Mậu Ngọ
18 tháng 10T613 tháng 9ngày Kỷ Mùi
19 tháng 10T714 tháng 9ngày Canh Thân
20 tháng 10CN15 tháng 9ngày Tân Dậu
21 tháng 10T216 tháng 9ngày Nhâm Tuất
22 tháng 10T317 tháng 9ngày Quý Hợi
23 tháng 10T418 tháng 9ngày Giáp TýSương giáng
24 tháng 10T519 tháng 9ngày Ất Sửu
25 tháng 10T620 tháng 9ngày Bính Dần
26 tháng 10T721 tháng 9ngày Đinh Mão
27 tháng 10CN22 tháng 9ngày Mậu Thìn
28 tháng 10T223 tháng 9ngày Kỷ Tỵ
29 tháng 10T324 tháng 9ngày Canh Ngọ
30 tháng 10T425 tháng 9ngày Tân Mùi
31 tháng 10T526 tháng 9ngày Nhâm Thân

Tháng 11, 2002

Âm lịch 27/9 – 26/10 · năm Nhâm Ngọ
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 11T627 tháng 9ngày Quý Dậu
2 tháng 11T728 tháng 9ngày Giáp Tuất
3 tháng 11CN29 tháng 9ngày Ất Hợi
4 tháng 11T230 tháng 9ngày Bính Tý
5 tháng 11T3mùng 1 tháng 10ngày Đinh Sửu
6 tháng 11T4mùng 2 tháng 10ngày Mậu Dần
7 tháng 11T5mùng 3 tháng 10ngày Kỷ MãoLập đông
8 tháng 11T6mùng 4 tháng 10ngày Canh Thìn
9 tháng 11T7mùng 5 tháng 10ngày Tân Tỵ
10 tháng 11CNmùng 6 tháng 10ngày Nhâm Ngọ
11 tháng 11T2mùng 7 tháng 10ngày Quý Mùi
12 tháng 11T3mùng 8 tháng 10ngày Giáp Thân
13 tháng 11T4mùng 9 tháng 10ngày Ất Dậu
14 tháng 11T5mùng 10 tháng 10ngày Bính Tuất
15 tháng 11T611 tháng 10ngày Đinh Hợi
16 tháng 11T712 tháng 10ngày Mậu Tý
17 tháng 11CN13 tháng 10ngày Kỷ Sửu
18 tháng 11T214 tháng 10ngày Canh Dần
19 tháng 11T315 tháng 10ngày Tân Mão
20 tháng 11T416 tháng 10ngày Nhâm Thìn
21 tháng 11T517 tháng 10ngày Quý Tỵ
22 tháng 11T618 tháng 10ngày Giáp NgọTiểu tuyết
23 tháng 11T719 tháng 10ngày Ất Mùi
24 tháng 11CN20 tháng 10ngày Bính Thân
25 tháng 11T221 tháng 10ngày Đinh Dậu
26 tháng 11T322 tháng 10ngày Mậu Tuất
27 tháng 11T423 tháng 10ngày Kỷ Hợi
28 tháng 11T524 tháng 10ngày Canh Tý
29 tháng 11T625 tháng 10ngày Tân Sửu
30 tháng 11T726 tháng 10ngày Nhâm Dần

Tháng 12, 2002

Âm lịch 27/10 – 28/11 · năm Nhâm Ngọ
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 12CN27 tháng 10ngày Quý Mão
2 tháng 12T228 tháng 10ngày Giáp Thìn
3 tháng 12T329 tháng 10ngày Ất Tỵ
4 tháng 12T4mùng 1 tháng 11ngày Bính Ngọ
5 tháng 12T5mùng 2 tháng 11ngày Đinh Mùi
6 tháng 12T6mùng 3 tháng 11ngày Mậu Thân
7 tháng 12T7mùng 4 tháng 11ngày Kỷ DậuĐại tuyết
8 tháng 12CNmùng 5 tháng 11ngày Canh Tuất
9 tháng 12T2mùng 6 tháng 11ngày Tân Hợi
10 tháng 12T3mùng 7 tháng 11ngày Nhâm Tý
11 tháng 12T4mùng 8 tháng 11ngày Quý Sửu
12 tháng 12T5mùng 9 tháng 11ngày Giáp Dần
13 tháng 12T6mùng 10 tháng 11ngày Ất Mão
14 tháng 12T711 tháng 11ngày Bính Thìn
15 tháng 12CN12 tháng 11ngày Đinh Tỵ
16 tháng 12T213 tháng 11ngày Mậu Ngọ
17 tháng 12T314 tháng 11ngày Kỷ Mùi
18 tháng 12T415 tháng 11ngày Canh Thân
19 tháng 12T516 tháng 11ngày Tân Dậu
20 tháng 12T617 tháng 11ngày Nhâm Tuất
21 tháng 12T718 tháng 11ngày Quý Hợi
22 tháng 12CN19 tháng 11ngày Giáp TýĐông chí
23 tháng 12T220 tháng 11ngày Ất Sửu
24 tháng 12T321 tháng 11ngày Bính Dần
25 tháng 12T422 tháng 11ngày Đinh Mão
26 tháng 12T523 tháng 11ngày Mậu Thìn
27 tháng 12T624 tháng 11ngày Kỷ Tỵ
28 tháng 12T725 tháng 11ngày Canh Ngọ
29 tháng 12CN26 tháng 11ngày Tân Mùi
30 tháng 12T227 tháng 11ngày Nhâm Thân
31 tháng 12T328 tháng 11ngày Quý Dậu