Lịch âm năm 2002
Năm 2002, mùng 1 tháng Giêng rơi vào ngày 12 tháng 2, bắt đầu năm Nhâm Ngọ (Năm con Ngựa). Năm này không có tháng nhuận. Các bảng dưới đây ghi ngày âm, can chi, tiết khí và ngày lễ của từng ngày.
Ngày lễ, Tết
| Ngày | Thứ | Tên | Âm lịch |
|---|---|---|---|
| 1 tháng 1 | T3 | Tết Dương lịch | 18 tháng 11 |
| 4 tháng 2 | T2 | Ông Công Ông Táo | 23 tháng Chạp |
| 11 tháng 2 | T2 | Nghỉ Tết | 30 tháng Chạp |
| 12 tháng 2 | T3 | Tết Nguyên Đán | mùng 1 tháng Giêng |
| 13 tháng 2 | T4 | Nghỉ Tết | mùng 2 tháng Giêng |
| 14 tháng 2 | T5 | Nghỉ Tết | mùng 3 tháng Giêng |
| 26 tháng 2 | T3 | Tết Nguyên Tiêu | 15 tháng Giêng |
| 15 tháng 4 | T2 | Tết Hàn Thực | mùng 3 tháng 3 |
| 22 tháng 4 | T2 | Giỗ Tổ Hùng Vương | mùng 10 tháng 3 |
| 30 tháng 4 | T3 | Ngày Thống nhất | 18 tháng 3 |
| 1 tháng 5 | T4 | Quốc tế Lao động | 19 tháng 3 |
| 26 tháng 5 | CN | Lễ Phật Đản | 15 tháng 4 |
| 15 tháng 6 | T7 | Tết Đoan Ngọ | mùng 5 tháng 5 |
| 23 tháng 8 | T6 | Lễ Vu Lan | 15 tháng 7 |
| 2 tháng 9 | T2 | Quốc khánh | 25 tháng 7 |
| 21 tháng 9 | T7 | Tết Trung Thu | 15 tháng 8 |
24 tiết khí
| Tên | Ngày | Thứ | Âm lịch |
|---|---|---|---|
| Tiểu hàn | 5 tháng 1 | T7 | 22 tháng 11 |
| Đại hàn | 20 tháng 1 | CN | mùng 8 tháng Chạp |
| Lập xuân | 4 tháng 2 | T2 | 23 tháng Chạp |
| Vũ thủy | 19 tháng 2 | T3 | mùng 8 tháng Giêng |
| Kinh trập | 6 tháng 3 | T4 | 23 tháng Giêng |
| Xuân phân | 21 tháng 3 | T5 | mùng 8 tháng 2 |
| Thanh minh | 5 tháng 4 | T6 | 23 tháng 2 |
| Cốc vũ | 20 tháng 4 | T7 | mùng 8 tháng 3 |
| Lập hạ | 5 tháng 5 | CN | 23 tháng 3 |
| Tiểu mãn | 21 tháng 5 | T3 | mùng 10 tháng 4 |
| Mang chủng | 6 tháng 6 | T5 | 26 tháng 4 |
| Hạ chí | 21 tháng 6 | T6 | 11 tháng 5 |
| Tiểu thử | 7 tháng 7 | CN | 27 tháng 5 |
| Đại thử | 23 tháng 7 | T3 | 14 tháng 6 |
| Lập thu | 7 tháng 8 | T4 | 29 tháng 6 |
| Xử thử | 23 tháng 8 | T6 | 15 tháng 7 |
| Bạch lộ | 8 tháng 9 | CN | mùng 2 tháng 8 |
| Thu phân | 23 tháng 9 | T2 | 17 tháng 8 |
| Hàn lộ | 8 tháng 10 | T3 | mùng 3 tháng 9 |
| Sương giáng | 23 tháng 10 | T4 | 18 tháng 9 |
| Lập đông | 7 tháng 11 | T5 | mùng 3 tháng 10 |
| Tiểu tuyết | 22 tháng 11 | T6 | 18 tháng 10 |
| Đại tuyết | 7 tháng 12 | T7 | mùng 4 tháng 11 |
| Đông chí | 22 tháng 12 | CN | 19 tháng 11 |
Tháng 1, 2002
Âm lịch 18/11 – 19/12 · năm Tân Tỵ
| Ngày | Thứ | Âm lịch | Ngày | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 tháng 1 | T3 | 18 tháng 11 | ngày Kỷ Tỵ | Tết Dương lịch |
| 2 tháng 1 | T4 | 19 tháng 11 | ngày Canh Ngọ | |
| 3 tháng 1 | T5 | 20 tháng 11 | ngày Tân Mùi | |
| 4 tháng 1 | T6 | 21 tháng 11 | ngày Nhâm Thân | |
| 5 tháng 1 | T7 | 22 tháng 11 | ngày Quý Dậu | Tiểu hàn |
| 6 tháng 1 | CN | 23 tháng 11 | ngày Giáp Tuất | |
| 7 tháng 1 | T2 | 24 tháng 11 | ngày Ất Hợi | |
| 8 tháng 1 | T3 | 25 tháng 11 | ngày Bính Tý | |
| 9 tháng 1 | T4 | 26 tháng 11 | ngày Đinh Sửu | |
| 10 tháng 1 | T5 | 27 tháng 11 | ngày Mậu Dần | |
| 11 tháng 1 | T6 | 28 tháng 11 | ngày Kỷ Mão | |
| 12 tháng 1 | T7 | 29 tháng 11 | ngày Canh Thìn | |
| 13 tháng 1 | CN | mùng 1 tháng Chạp | ngày Tân Tỵ | |
| 14 tháng 1 | T2 | mùng 2 tháng Chạp | ngày Nhâm Ngọ | |
| 15 tháng 1 | T3 | mùng 3 tháng Chạp | ngày Quý Mùi | |
| 16 tháng 1 | T4 | mùng 4 tháng Chạp | ngày Giáp Thân | |
| 17 tháng 1 | T5 | mùng 5 tháng Chạp | ngày Ất Dậu | |
| 18 tháng 1 | T6 | mùng 6 tháng Chạp | ngày Bính Tuất | |
| 19 tháng 1 | T7 | mùng 7 tháng Chạp | ngày Đinh Hợi | |
| 20 tháng 1 | CN | mùng 8 tháng Chạp | ngày Mậu Tý | Đại hàn |
| 21 tháng 1 | T2 | mùng 9 tháng Chạp | ngày Kỷ Sửu | |
| 22 tháng 1 | T3 | mùng 10 tháng Chạp | ngày Canh Dần | |
| 23 tháng 1 | T4 | 11 tháng Chạp | ngày Tân Mão | |
| 24 tháng 1 | T5 | 12 tháng Chạp | ngày Nhâm Thìn | |
| 25 tháng 1 | T6 | 13 tháng Chạp | ngày Quý Tỵ | |
| 26 tháng 1 | T7 | 14 tháng Chạp | ngày Giáp Ngọ | |
| 27 tháng 1 | CN | 15 tháng Chạp | ngày Ất Mùi | |
| 28 tháng 1 | T2 | 16 tháng Chạp | ngày Bính Thân | |
| 29 tháng 1 | T3 | 17 tháng Chạp | ngày Đinh Dậu | |
| 30 tháng 1 | T4 | 18 tháng Chạp | ngày Mậu Tuất | |
| 31 tháng 1 | T5 | 19 tháng Chạp | ngày Kỷ Hợi |
Tháng 2, 2002
Âm lịch 20/12/2001 – 17/1/2002 · năm Nhâm Ngọ
| Ngày | Thứ | Âm lịch | Ngày | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 tháng 2 | T6 | 20 tháng Chạp | ngày Canh Tý | |
| 2 tháng 2 | T7 | 21 tháng Chạp | ngày Tân Sửu | |
| 3 tháng 2 | CN | 22 tháng Chạp | ngày Nhâm Dần | |
| 4 tháng 2 | T2 | 23 tháng Chạp | ngày Quý Mão | Ông Công Ông Táo, Lập xuân |
| 5 tháng 2 | T3 | 24 tháng Chạp | ngày Giáp Thìn | |
| 6 tháng 2 | T4 | 25 tháng Chạp | ngày Ất Tỵ | |
| 7 tháng 2 | T5 | 26 tháng Chạp | ngày Bính Ngọ | |
| 8 tháng 2 | T6 | 27 tháng Chạp | ngày Đinh Mùi | |
| 9 tháng 2 | T7 | 28 tháng Chạp | ngày Mậu Thân | |
| 10 tháng 2 | CN | 29 tháng Chạp | ngày Kỷ Dậu | |
| 11 tháng 2 | T2 | 30 tháng Chạp | ngày Canh Tuất | Nghỉ Tết |
| 12 tháng 2 | T3 | mùng 1 tháng Giêng | ngày Tân Hợi | Tết Nguyên Đán |
| 13 tháng 2 | T4 | mùng 2 tháng Giêng | ngày Nhâm Tý | Nghỉ Tết |
| 14 tháng 2 | T5 | mùng 3 tháng Giêng | ngày Quý Sửu | Nghỉ Tết |
| 15 tháng 2 | T6 | mùng 4 tháng Giêng | ngày Giáp Dần | |
| 16 tháng 2 | T7 | mùng 5 tháng Giêng | ngày Ất Mão | |
| 17 tháng 2 | CN | mùng 6 tháng Giêng | ngày Bính Thìn | |
| 18 tháng 2 | T2 | mùng 7 tháng Giêng | ngày Đinh Tỵ | |
| 19 tháng 2 | T3 | mùng 8 tháng Giêng | ngày Mậu Ngọ | Vũ thủy |
| 20 tháng 2 | T4 | mùng 9 tháng Giêng | ngày Kỷ Mùi | |
| 21 tháng 2 | T5 | mùng 10 tháng Giêng | ngày Canh Thân | |
| 22 tháng 2 | T6 | 11 tháng Giêng | ngày Tân Dậu | |
| 23 tháng 2 | T7 | 12 tháng Giêng | ngày Nhâm Tuất | |
| 24 tháng 2 | CN | 13 tháng Giêng | ngày Quý Hợi | |
| 25 tháng 2 | T2 | 14 tháng Giêng | ngày Giáp Tý | |
| 26 tháng 2 | T3 | 15 tháng Giêng | ngày Ất Sửu | Tết Nguyên Tiêu |
| 27 tháng 2 | T4 | 16 tháng Giêng | ngày Bính Dần | |
| 28 tháng 2 | T5 | 17 tháng Giêng | ngày Đinh Mão |
Tháng 3, 2002
Âm lịch 18/1 – 18/2 · năm Nhâm Ngọ
| Ngày | Thứ | Âm lịch | Ngày | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 tháng 3 | T6 | 18 tháng Giêng | ngày Mậu Thìn | |
| 2 tháng 3 | T7 | 19 tháng Giêng | ngày Kỷ Tỵ | |
| 3 tháng 3 | CN | 20 tháng Giêng | ngày Canh Ngọ | |
| 4 tháng 3 | T2 | 21 tháng Giêng | ngày Tân Mùi | |
| 5 tháng 3 | T3 | 22 tháng Giêng | ngày Nhâm Thân | |
| 6 tháng 3 | T4 | 23 tháng Giêng | ngày Quý Dậu | Kinh trập |
| 7 tháng 3 | T5 | 24 tháng Giêng | ngày Giáp Tuất | |
| 8 tháng 3 | T6 | 25 tháng Giêng | ngày Ất Hợi | |
| 9 tháng 3 | T7 | 26 tháng Giêng | ngày Bính Tý | |
| 10 tháng 3 | CN | 27 tháng Giêng | ngày Đinh Sửu | |
| 11 tháng 3 | T2 | 28 tháng Giêng | ngày Mậu Dần | |
| 12 tháng 3 | T3 | 29 tháng Giêng | ngày Kỷ Mão | |
| 13 tháng 3 | T4 | 30 tháng Giêng | ngày Canh Thìn | |
| 14 tháng 3 | T5 | mùng 1 tháng 2 | ngày Tân Tỵ | |
| 15 tháng 3 | T6 | mùng 2 tháng 2 | ngày Nhâm Ngọ | |
| 16 tháng 3 | T7 | mùng 3 tháng 2 | ngày Quý Mùi | |
| 17 tháng 3 | CN | mùng 4 tháng 2 | ngày Giáp Thân | |
| 18 tháng 3 | T2 | mùng 5 tháng 2 | ngày Ất Dậu | |
| 19 tháng 3 | T3 | mùng 6 tháng 2 | ngày Bính Tuất | |
| 20 tháng 3 | T4 | mùng 7 tháng 2 | ngày Đinh Hợi | |
| 21 tháng 3 | T5 | mùng 8 tháng 2 | ngày Mậu Tý | Xuân phân |
| 22 tháng 3 | T6 | mùng 9 tháng 2 | ngày Kỷ Sửu | |
| 23 tháng 3 | T7 | mùng 10 tháng 2 | ngày Canh Dần | |
| 24 tháng 3 | CN | 11 tháng 2 | ngày Tân Mão | |
| 25 tháng 3 | T2 | 12 tháng 2 | ngày Nhâm Thìn | |
| 26 tháng 3 | T3 | 13 tháng 2 | ngày Quý Tỵ | |
| 27 tháng 3 | T4 | 14 tháng 2 | ngày Giáp Ngọ | |
| 28 tháng 3 | T5 | 15 tháng 2 | ngày Ất Mùi | |
| 29 tháng 3 | T6 | 16 tháng 2 | ngày Bính Thân | |
| 30 tháng 3 | T7 | 17 tháng 2 | ngày Đinh Dậu | |
| 31 tháng 3 | CN | 18 tháng 2 | ngày Mậu Tuất |
Tháng 4, 2002
Âm lịch 19/2 – 18/3 · năm Nhâm Ngọ
| Ngày | Thứ | Âm lịch | Ngày | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 tháng 4 | T2 | 19 tháng 2 | ngày Kỷ Hợi | |
| 2 tháng 4 | T3 | 20 tháng 2 | ngày Canh Tý | |
| 3 tháng 4 | T4 | 21 tháng 2 | ngày Tân Sửu | |
| 4 tháng 4 | T5 | 22 tháng 2 | ngày Nhâm Dần | |
| 5 tháng 4 | T6 | 23 tháng 2 | ngày Quý Mão | Thanh minh |
| 6 tháng 4 | T7 | 24 tháng 2 | ngày Giáp Thìn | |
| 7 tháng 4 | CN | 25 tháng 2 | ngày Ất Tỵ | |
| 8 tháng 4 | T2 | 26 tháng 2 | ngày Bính Ngọ | |
| 9 tháng 4 | T3 | 27 tháng 2 | ngày Đinh Mùi | |
| 10 tháng 4 | T4 | 28 tháng 2 | ngày Mậu Thân | |
| 11 tháng 4 | T5 | 29 tháng 2 | ngày Kỷ Dậu | |
| 12 tháng 4 | T6 | 30 tháng 2 | ngày Canh Tuất | |
| 13 tháng 4 | T7 | mùng 1 tháng 3 | ngày Tân Hợi | |
| 14 tháng 4 | CN | mùng 2 tháng 3 | ngày Nhâm Tý | |
| 15 tháng 4 | T2 | mùng 3 tháng 3 | ngày Quý Sửu | Tết Hàn Thực |
| 16 tháng 4 | T3 | mùng 4 tháng 3 | ngày Giáp Dần | |
| 17 tháng 4 | T4 | mùng 5 tháng 3 | ngày Ất Mão | |
| 18 tháng 4 | T5 | mùng 6 tháng 3 | ngày Bính Thìn | |
| 19 tháng 4 | T6 | mùng 7 tháng 3 | ngày Đinh Tỵ | |
| 20 tháng 4 | T7 | mùng 8 tháng 3 | ngày Mậu Ngọ | Cốc vũ |
| 21 tháng 4 | CN | mùng 9 tháng 3 | ngày Kỷ Mùi | |
| 22 tháng 4 | T2 | mùng 10 tháng 3 | ngày Canh Thân | Giỗ Tổ Hùng Vương |
| 23 tháng 4 | T3 | 11 tháng 3 | ngày Tân Dậu | |
| 24 tháng 4 | T4 | 12 tháng 3 | ngày Nhâm Tuất | |
| 25 tháng 4 | T5 | 13 tháng 3 | ngày Quý Hợi | |
| 26 tháng 4 | T6 | 14 tháng 3 | ngày Giáp Tý | |
| 27 tháng 4 | T7 | 15 tháng 3 | ngày Ất Sửu | |
| 28 tháng 4 | CN | 16 tháng 3 | ngày Bính Dần | |
| 29 tháng 4 | T2 | 17 tháng 3 | ngày Đinh Mão | |
| 30 tháng 4 | T3 | 18 tháng 3 | ngày Mậu Thìn | Ngày Thống nhất |
Tháng 5, 2002
Âm lịch 19/3 – 20/4 · năm Nhâm Ngọ
| Ngày | Thứ | Âm lịch | Ngày | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 tháng 5 | T4 | 19 tháng 3 | ngày Kỷ Tỵ | Quốc tế Lao động |
| 2 tháng 5 | T5 | 20 tháng 3 | ngày Canh Ngọ | |
| 3 tháng 5 | T6 | 21 tháng 3 | ngày Tân Mùi | |
| 4 tháng 5 | T7 | 22 tháng 3 | ngày Nhâm Thân | |
| 5 tháng 5 | CN | 23 tháng 3 | ngày Quý Dậu | Lập hạ |
| 6 tháng 5 | T2 | 24 tháng 3 | ngày Giáp Tuất | |
| 7 tháng 5 | T3 | 25 tháng 3 | ngày Ất Hợi | |
| 8 tháng 5 | T4 | 26 tháng 3 | ngày Bính Tý | |
| 9 tháng 5 | T5 | 27 tháng 3 | ngày Đinh Sửu | |
| 10 tháng 5 | T6 | 28 tháng 3 | ngày Mậu Dần | |
| 11 tháng 5 | T7 | 29 tháng 3 | ngày Kỷ Mão | |
| 12 tháng 5 | CN | mùng 1 tháng 4 | ngày Canh Thìn | |
| 13 tháng 5 | T2 | mùng 2 tháng 4 | ngày Tân Tỵ | |
| 14 tháng 5 | T3 | mùng 3 tháng 4 | ngày Nhâm Ngọ | |
| 15 tháng 5 | T4 | mùng 4 tháng 4 | ngày Quý Mùi | |
| 16 tháng 5 | T5 | mùng 5 tháng 4 | ngày Giáp Thân | |
| 17 tháng 5 | T6 | mùng 6 tháng 4 | ngày Ất Dậu | |
| 18 tháng 5 | T7 | mùng 7 tháng 4 | ngày Bính Tuất | |
| 19 tháng 5 | CN | mùng 8 tháng 4 | ngày Đinh Hợi | |
| 20 tháng 5 | T2 | mùng 9 tháng 4 | ngày Mậu Tý | |
| 21 tháng 5 | T3 | mùng 10 tháng 4 | ngày Kỷ Sửu | Tiểu mãn |
| 22 tháng 5 | T4 | 11 tháng 4 | ngày Canh Dần | |
| 23 tháng 5 | T5 | 12 tháng 4 | ngày Tân Mão | |
| 24 tháng 5 | T6 | 13 tháng 4 | ngày Nhâm Thìn | |
| 25 tháng 5 | T7 | 14 tháng 4 | ngày Quý Tỵ | |
| 26 tháng 5 | CN | 15 tháng 4 | ngày Giáp Ngọ | Lễ Phật Đản |
| 27 tháng 5 | T2 | 16 tháng 4 | ngày Ất Mùi | |
| 28 tháng 5 | T3 | 17 tháng 4 | ngày Bính Thân | |
| 29 tháng 5 | T4 | 18 tháng 4 | ngày Đinh Dậu | |
| 30 tháng 5 | T5 | 19 tháng 4 | ngày Mậu Tuất | |
| 31 tháng 5 | T6 | 20 tháng 4 | ngày Kỷ Hợi |
Tháng 6, 2002
Âm lịch 21/4 – 20/5 · năm Nhâm Ngọ
| Ngày | Thứ | Âm lịch | Ngày | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 tháng 6 | T7 | 21 tháng 4 | ngày Canh Tý | |
| 2 tháng 6 | CN | 22 tháng 4 | ngày Tân Sửu | |
| 3 tháng 6 | T2 | 23 tháng 4 | ngày Nhâm Dần | |
| 4 tháng 6 | T3 | 24 tháng 4 | ngày Quý Mão | |
| 5 tháng 6 | T4 | 25 tháng 4 | ngày Giáp Thìn | |
| 6 tháng 6 | T5 | 26 tháng 4 | ngày Ất Tỵ | Mang chủng |
| 7 tháng 6 | T6 | 27 tháng 4 | ngày Bính Ngọ | |
| 8 tháng 6 | T7 | 28 tháng 4 | ngày Đinh Mùi | |
| 9 tháng 6 | CN | 29 tháng 4 | ngày Mậu Thân | |
| 10 tháng 6 | T2 | 30 tháng 4 | ngày Kỷ Dậu | |
| 11 tháng 6 | T3 | mùng 1 tháng 5 | ngày Canh Tuất | |
| 12 tháng 6 | T4 | mùng 2 tháng 5 | ngày Tân Hợi | |
| 13 tháng 6 | T5 | mùng 3 tháng 5 | ngày Nhâm Tý | |
| 14 tháng 6 | T6 | mùng 4 tháng 5 | ngày Quý Sửu | |
| 15 tháng 6 | T7 | mùng 5 tháng 5 | ngày Giáp Dần | Tết Đoan Ngọ |
| 16 tháng 6 | CN | mùng 6 tháng 5 | ngày Ất Mão | |
| 17 tháng 6 | T2 | mùng 7 tháng 5 | ngày Bính Thìn | |
| 18 tháng 6 | T3 | mùng 8 tháng 5 | ngày Đinh Tỵ | |
| 19 tháng 6 | T4 | mùng 9 tháng 5 | ngày Mậu Ngọ | |
| 20 tháng 6 | T5 | mùng 10 tháng 5 | ngày Kỷ Mùi | |
| 21 tháng 6 | T6 | 11 tháng 5 | ngày Canh Thân | Hạ chí |
| 22 tháng 6 | T7 | 12 tháng 5 | ngày Tân Dậu | |
| 23 tháng 6 | CN | 13 tháng 5 | ngày Nhâm Tuất | |
| 24 tháng 6 | T2 | 14 tháng 5 | ngày Quý Hợi | |
| 25 tháng 6 | T3 | 15 tháng 5 | ngày Giáp Tý | |
| 26 tháng 6 | T4 | 16 tháng 5 | ngày Ất Sửu | |
| 27 tháng 6 | T5 | 17 tháng 5 | ngày Bính Dần | |
| 28 tháng 6 | T6 | 18 tháng 5 | ngày Đinh Mão | |
| 29 tháng 6 | T7 | 19 tháng 5 | ngày Mậu Thìn | |
| 30 tháng 6 | CN | 20 tháng 5 | ngày Kỷ Tỵ |
Tháng 7, 2002
Âm lịch 21/5 – 22/6 · năm Nhâm Ngọ
| Ngày | Thứ | Âm lịch | Ngày | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 tháng 7 | T2 | 21 tháng 5 | ngày Canh Ngọ | |
| 2 tháng 7 | T3 | 22 tháng 5 | ngày Tân Mùi | |
| 3 tháng 7 | T4 | 23 tháng 5 | ngày Nhâm Thân | |
| 4 tháng 7 | T5 | 24 tháng 5 | ngày Quý Dậu | |
| 5 tháng 7 | T6 | 25 tháng 5 | ngày Giáp Tuất | |
| 6 tháng 7 | T7 | 26 tháng 5 | ngày Ất Hợi | |
| 7 tháng 7 | CN | 27 tháng 5 | ngày Bính Tý | Tiểu thử |
| 8 tháng 7 | T2 | 28 tháng 5 | ngày Đinh Sửu | |
| 9 tháng 7 | T3 | 29 tháng 5 | ngày Mậu Dần | |
| 10 tháng 7 | T4 | mùng 1 tháng 6 | ngày Kỷ Mão | |
| 11 tháng 7 | T5 | mùng 2 tháng 6 | ngày Canh Thìn | |
| 12 tháng 7 | T6 | mùng 3 tháng 6 | ngày Tân Tỵ | |
| 13 tháng 7 | T7 | mùng 4 tháng 6 | ngày Nhâm Ngọ | |
| 14 tháng 7 | CN | mùng 5 tháng 6 | ngày Quý Mùi | |
| 15 tháng 7 | T2 | mùng 6 tháng 6 | ngày Giáp Thân | |
| 16 tháng 7 | T3 | mùng 7 tháng 6 | ngày Ất Dậu | |
| 17 tháng 7 | T4 | mùng 8 tháng 6 | ngày Bính Tuất | |
| 18 tháng 7 | T5 | mùng 9 tháng 6 | ngày Đinh Hợi | |
| 19 tháng 7 | T6 | mùng 10 tháng 6 | ngày Mậu Tý | |
| 20 tháng 7 | T7 | 11 tháng 6 | ngày Kỷ Sửu | |
| 21 tháng 7 | CN | 12 tháng 6 | ngày Canh Dần | |
| 22 tháng 7 | T2 | 13 tháng 6 | ngày Tân Mão | |
| 23 tháng 7 | T3 | 14 tháng 6 | ngày Nhâm Thìn | Đại thử |
| 24 tháng 7 | T4 | 15 tháng 6 | ngày Quý Tỵ | |
| 25 tháng 7 | T5 | 16 tháng 6 | ngày Giáp Ngọ | |
| 26 tháng 7 | T6 | 17 tháng 6 | ngày Ất Mùi | |
| 27 tháng 7 | T7 | 18 tháng 6 | ngày Bính Thân | |
| 28 tháng 7 | CN | 19 tháng 6 | ngày Đinh Dậu | |
| 29 tháng 7 | T2 | 20 tháng 6 | ngày Mậu Tuất | |
| 30 tháng 7 | T3 | 21 tháng 6 | ngày Kỷ Hợi | |
| 31 tháng 7 | T4 | 22 tháng 6 | ngày Canh Tý |
Tháng 8, 2002
Âm lịch 23/6 – 23/7 · năm Nhâm Ngọ
| Ngày | Thứ | Âm lịch | Ngày | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 tháng 8 | T5 | 23 tháng 6 | ngày Tân Sửu | |
| 2 tháng 8 | T6 | 24 tháng 6 | ngày Nhâm Dần | |
| 3 tháng 8 | T7 | 25 tháng 6 | ngày Quý Mão | |
| 4 tháng 8 | CN | 26 tháng 6 | ngày Giáp Thìn | |
| 5 tháng 8 | T2 | 27 tháng 6 | ngày Ất Tỵ | |
| 6 tháng 8 | T3 | 28 tháng 6 | ngày Bính Ngọ | |
| 7 tháng 8 | T4 | 29 tháng 6 | ngày Đinh Mùi | Lập thu |
| 8 tháng 8 | T5 | 30 tháng 6 | ngày Mậu Thân | |
| 9 tháng 8 | T6 | mùng 1 tháng 7 | ngày Kỷ Dậu | |
| 10 tháng 8 | T7 | mùng 2 tháng 7 | ngày Canh Tuất | |
| 11 tháng 8 | CN | mùng 3 tháng 7 | ngày Tân Hợi | |
| 12 tháng 8 | T2 | mùng 4 tháng 7 | ngày Nhâm Tý | |
| 13 tháng 8 | T3 | mùng 5 tháng 7 | ngày Quý Sửu | |
| 14 tháng 8 | T4 | mùng 6 tháng 7 | ngày Giáp Dần | |
| 15 tháng 8 | T5 | mùng 7 tháng 7 | ngày Ất Mão | |
| 16 tháng 8 | T6 | mùng 8 tháng 7 | ngày Bính Thìn | |
| 17 tháng 8 | T7 | mùng 9 tháng 7 | ngày Đinh Tỵ | |
| 18 tháng 8 | CN | mùng 10 tháng 7 | ngày Mậu Ngọ | |
| 19 tháng 8 | T2 | 11 tháng 7 | ngày Kỷ Mùi | |
| 20 tháng 8 | T3 | 12 tháng 7 | ngày Canh Thân | |
| 21 tháng 8 | T4 | 13 tháng 7 | ngày Tân Dậu | |
| 22 tháng 8 | T5 | 14 tháng 7 | ngày Nhâm Tuất | |
| 23 tháng 8 | T6 | 15 tháng 7 | ngày Quý Hợi | Lễ Vu Lan, Xử thử |
| 24 tháng 8 | T7 | 16 tháng 7 | ngày Giáp Tý | |
| 25 tháng 8 | CN | 17 tháng 7 | ngày Ất Sửu | |
| 26 tháng 8 | T2 | 18 tháng 7 | ngày Bính Dần | |
| 27 tháng 8 | T3 | 19 tháng 7 | ngày Đinh Mão | |
| 28 tháng 8 | T4 | 20 tháng 7 | ngày Mậu Thìn | |
| 29 tháng 8 | T5 | 21 tháng 7 | ngày Kỷ Tỵ | |
| 30 tháng 8 | T6 | 22 tháng 7 | ngày Canh Ngọ | |
| 31 tháng 8 | T7 | 23 tháng 7 | ngày Tân Mùi |
Tháng 9, 2002
Âm lịch 24/7 – 24/8 · năm Nhâm Ngọ
| Ngày | Thứ | Âm lịch | Ngày | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 tháng 9 | CN | 24 tháng 7 | ngày Nhâm Thân | |
| 2 tháng 9 | T2 | 25 tháng 7 | ngày Quý Dậu | Quốc khánh |
| 3 tháng 9 | T3 | 26 tháng 7 | ngày Giáp Tuất | |
| 4 tháng 9 | T4 | 27 tháng 7 | ngày Ất Hợi | |
| 5 tháng 9 | T5 | 28 tháng 7 | ngày Bính Tý | |
| 6 tháng 9 | T6 | 29 tháng 7 | ngày Đinh Sửu | |
| 7 tháng 9 | T7 | mùng 1 tháng 8 | ngày Mậu Dần | |
| 8 tháng 9 | CN | mùng 2 tháng 8 | ngày Kỷ Mão | Bạch lộ |
| 9 tháng 9 | T2 | mùng 3 tháng 8 | ngày Canh Thìn | |
| 10 tháng 9 | T3 | mùng 4 tháng 8 | ngày Tân Tỵ | |
| 11 tháng 9 | T4 | mùng 5 tháng 8 | ngày Nhâm Ngọ | |
| 12 tháng 9 | T5 | mùng 6 tháng 8 | ngày Quý Mùi | |
| 13 tháng 9 | T6 | mùng 7 tháng 8 | ngày Giáp Thân | |
| 14 tháng 9 | T7 | mùng 8 tháng 8 | ngày Ất Dậu | |
| 15 tháng 9 | CN | mùng 9 tháng 8 | ngày Bính Tuất | |
| 16 tháng 9 | T2 | mùng 10 tháng 8 | ngày Đinh Hợi | |
| 17 tháng 9 | T3 | 11 tháng 8 | ngày Mậu Tý | |
| 18 tháng 9 | T4 | 12 tháng 8 | ngày Kỷ Sửu | |
| 19 tháng 9 | T5 | 13 tháng 8 | ngày Canh Dần | |
| 20 tháng 9 | T6 | 14 tháng 8 | ngày Tân Mão | |
| 21 tháng 9 | T7 | 15 tháng 8 | ngày Nhâm Thìn | Tết Trung Thu |
| 22 tháng 9 | CN | 16 tháng 8 | ngày Quý Tỵ | |
| 23 tháng 9 | T2 | 17 tháng 8 | ngày Giáp Ngọ | Thu phân |
| 24 tháng 9 | T3 | 18 tháng 8 | ngày Ất Mùi | |
| 25 tháng 9 | T4 | 19 tháng 8 | ngày Bính Thân | |
| 26 tháng 9 | T5 | 20 tháng 8 | ngày Đinh Dậu | |
| 27 tháng 9 | T6 | 21 tháng 8 | ngày Mậu Tuất | |
| 28 tháng 9 | T7 | 22 tháng 8 | ngày Kỷ Hợi | |
| 29 tháng 9 | CN | 23 tháng 8 | ngày Canh Tý | |
| 30 tháng 9 | T2 | 24 tháng 8 | ngày Tân Sửu |
Tháng 10, 2002
Âm lịch 25/8 – 26/9 · năm Nhâm Ngọ
| Ngày | Thứ | Âm lịch | Ngày | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 tháng 10 | T3 | 25 tháng 8 | ngày Nhâm Dần | |
| 2 tháng 10 | T4 | 26 tháng 8 | ngày Quý Mão | |
| 3 tháng 10 | T5 | 27 tháng 8 | ngày Giáp Thìn | |
| 4 tháng 10 | T6 | 28 tháng 8 | ngày Ất Tỵ | |
| 5 tháng 10 | T7 | 29 tháng 8 | ngày Bính Ngọ | |
| 6 tháng 10 | CN | mùng 1 tháng 9 | ngày Đinh Mùi | |
| 7 tháng 10 | T2 | mùng 2 tháng 9 | ngày Mậu Thân | |
| 8 tháng 10 | T3 | mùng 3 tháng 9 | ngày Kỷ Dậu | Hàn lộ |
| 9 tháng 10 | T4 | mùng 4 tháng 9 | ngày Canh Tuất | |
| 10 tháng 10 | T5 | mùng 5 tháng 9 | ngày Tân Hợi | |
| 11 tháng 10 | T6 | mùng 6 tháng 9 | ngày Nhâm Tý | |
| 12 tháng 10 | T7 | mùng 7 tháng 9 | ngày Quý Sửu | |
| 13 tháng 10 | CN | mùng 8 tháng 9 | ngày Giáp Dần | |
| 14 tháng 10 | T2 | mùng 9 tháng 9 | ngày Ất Mão | |
| 15 tháng 10 | T3 | mùng 10 tháng 9 | ngày Bính Thìn | |
| 16 tháng 10 | T4 | 11 tháng 9 | ngày Đinh Tỵ | |
| 17 tháng 10 | T5 | 12 tháng 9 | ngày Mậu Ngọ | |
| 18 tháng 10 | T6 | 13 tháng 9 | ngày Kỷ Mùi | |
| 19 tháng 10 | T7 | 14 tháng 9 | ngày Canh Thân | |
| 20 tháng 10 | CN | 15 tháng 9 | ngày Tân Dậu | |
| 21 tháng 10 | T2 | 16 tháng 9 | ngày Nhâm Tuất | |
| 22 tháng 10 | T3 | 17 tháng 9 | ngày Quý Hợi | |
| 23 tháng 10 | T4 | 18 tháng 9 | ngày Giáp Tý | Sương giáng |
| 24 tháng 10 | T5 | 19 tháng 9 | ngày Ất Sửu | |
| 25 tháng 10 | T6 | 20 tháng 9 | ngày Bính Dần | |
| 26 tháng 10 | T7 | 21 tháng 9 | ngày Đinh Mão | |
| 27 tháng 10 | CN | 22 tháng 9 | ngày Mậu Thìn | |
| 28 tháng 10 | T2 | 23 tháng 9 | ngày Kỷ Tỵ | |
| 29 tháng 10 | T3 | 24 tháng 9 | ngày Canh Ngọ | |
| 30 tháng 10 | T4 | 25 tháng 9 | ngày Tân Mùi | |
| 31 tháng 10 | T5 | 26 tháng 9 | ngày Nhâm Thân |
Tháng 11, 2002
Âm lịch 27/9 – 26/10 · năm Nhâm Ngọ
| Ngày | Thứ | Âm lịch | Ngày | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 tháng 11 | T6 | 27 tháng 9 | ngày Quý Dậu | |
| 2 tháng 11 | T7 | 28 tháng 9 | ngày Giáp Tuất | |
| 3 tháng 11 | CN | 29 tháng 9 | ngày Ất Hợi | |
| 4 tháng 11 | T2 | 30 tháng 9 | ngày Bính Tý | |
| 5 tháng 11 | T3 | mùng 1 tháng 10 | ngày Đinh Sửu | |
| 6 tháng 11 | T4 | mùng 2 tháng 10 | ngày Mậu Dần | |
| 7 tháng 11 | T5 | mùng 3 tháng 10 | ngày Kỷ Mão | Lập đông |
| 8 tháng 11 | T6 | mùng 4 tháng 10 | ngày Canh Thìn | |
| 9 tháng 11 | T7 | mùng 5 tháng 10 | ngày Tân Tỵ | |
| 10 tháng 11 | CN | mùng 6 tháng 10 | ngày Nhâm Ngọ | |
| 11 tháng 11 | T2 | mùng 7 tháng 10 | ngày Quý Mùi | |
| 12 tháng 11 | T3 | mùng 8 tháng 10 | ngày Giáp Thân | |
| 13 tháng 11 | T4 | mùng 9 tháng 10 | ngày Ất Dậu | |
| 14 tháng 11 | T5 | mùng 10 tháng 10 | ngày Bính Tuất | |
| 15 tháng 11 | T6 | 11 tháng 10 | ngày Đinh Hợi | |
| 16 tháng 11 | T7 | 12 tháng 10 | ngày Mậu Tý | |
| 17 tháng 11 | CN | 13 tháng 10 | ngày Kỷ Sửu | |
| 18 tháng 11 | T2 | 14 tháng 10 | ngày Canh Dần | |
| 19 tháng 11 | T3 | 15 tháng 10 | ngày Tân Mão | |
| 20 tháng 11 | T4 | 16 tháng 10 | ngày Nhâm Thìn | |
| 21 tháng 11 | T5 | 17 tháng 10 | ngày Quý Tỵ | |
| 22 tháng 11 | T6 | 18 tháng 10 | ngày Giáp Ngọ | Tiểu tuyết |
| 23 tháng 11 | T7 | 19 tháng 10 | ngày Ất Mùi | |
| 24 tháng 11 | CN | 20 tháng 10 | ngày Bính Thân | |
| 25 tháng 11 | T2 | 21 tháng 10 | ngày Đinh Dậu | |
| 26 tháng 11 | T3 | 22 tháng 10 | ngày Mậu Tuất | |
| 27 tháng 11 | T4 | 23 tháng 10 | ngày Kỷ Hợi | |
| 28 tháng 11 | T5 | 24 tháng 10 | ngày Canh Tý | |
| 29 tháng 11 | T6 | 25 tháng 10 | ngày Tân Sửu | |
| 30 tháng 11 | T7 | 26 tháng 10 | ngày Nhâm Dần |
Tháng 12, 2002
Âm lịch 27/10 – 28/11 · năm Nhâm Ngọ
| Ngày | Thứ | Âm lịch | Ngày | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 tháng 12 | CN | 27 tháng 10 | ngày Quý Mão | |
| 2 tháng 12 | T2 | 28 tháng 10 | ngày Giáp Thìn | |
| 3 tháng 12 | T3 | 29 tháng 10 | ngày Ất Tỵ | |
| 4 tháng 12 | T4 | mùng 1 tháng 11 | ngày Bính Ngọ | |
| 5 tháng 12 | T5 | mùng 2 tháng 11 | ngày Đinh Mùi | |
| 6 tháng 12 | T6 | mùng 3 tháng 11 | ngày Mậu Thân | |
| 7 tháng 12 | T7 | mùng 4 tháng 11 | ngày Kỷ Dậu | Đại tuyết |
| 8 tháng 12 | CN | mùng 5 tháng 11 | ngày Canh Tuất | |
| 9 tháng 12 | T2 | mùng 6 tháng 11 | ngày Tân Hợi | |
| 10 tháng 12 | T3 | mùng 7 tháng 11 | ngày Nhâm Tý | |
| 11 tháng 12 | T4 | mùng 8 tháng 11 | ngày Quý Sửu | |
| 12 tháng 12 | T5 | mùng 9 tháng 11 | ngày Giáp Dần | |
| 13 tháng 12 | T6 | mùng 10 tháng 11 | ngày Ất Mão | |
| 14 tháng 12 | T7 | 11 tháng 11 | ngày Bính Thìn | |
| 15 tháng 12 | CN | 12 tháng 11 | ngày Đinh Tỵ | |
| 16 tháng 12 | T2 | 13 tháng 11 | ngày Mậu Ngọ | |
| 17 tháng 12 | T3 | 14 tháng 11 | ngày Kỷ Mùi | |
| 18 tháng 12 | T4 | 15 tháng 11 | ngày Canh Thân | |
| 19 tháng 12 | T5 | 16 tháng 11 | ngày Tân Dậu | |
| 20 tháng 12 | T6 | 17 tháng 11 | ngày Nhâm Tuất | |
| 21 tháng 12 | T7 | 18 tháng 11 | ngày Quý Hợi | |
| 22 tháng 12 | CN | 19 tháng 11 | ngày Giáp Tý | Đông chí |
| 23 tháng 12 | T2 | 20 tháng 11 | ngày Ất Sửu | |
| 24 tháng 12 | T3 | 21 tháng 11 | ngày Bính Dần | |
| 25 tháng 12 | T4 | 22 tháng 11 | ngày Đinh Mão | |
| 26 tháng 12 | T5 | 23 tháng 11 | ngày Mậu Thìn | |
| 27 tháng 12 | T6 | 24 tháng 11 | ngày Kỷ Tỵ | |
| 28 tháng 12 | T7 | 25 tháng 11 | ngày Canh Ngọ | |
| 29 tháng 12 | CN | 26 tháng 11 | ngày Tân Mùi | |
| 30 tháng 12 | T2 | 27 tháng 11 | ngày Nhâm Thân | |
| 31 tháng 12 | T3 | 28 tháng 11 | ngày Quý Dậu |