Lịch Âm

Lịch âm năm 2003

Năm 2003, mùng 1 tháng Giêng rơi vào ngày 1 tháng 2, bắt đầu năm Quý Mùi (Năm con Dê). Năm này không có tháng nhuận. Các bảng dưới đây ghi ngày âm, can chi, tiết khí và ngày lễ của từng ngày.

Ngày lễ, Tết

NgàyThứTênÂm lịch
1 tháng 1T4Tết Dương lịch29 tháng 11
25 tháng 1T7Ông Công Ông Táo23 tháng Chạp
31 tháng 1T6Nghỉ Tết29 tháng Chạp
1 tháng 2T7Tết Nguyên Đánmùng 1 tháng Giêng
2 tháng 2CNNghỉ Tếtmùng 2 tháng Giêng
3 tháng 2T2Nghỉ Tếtmùng 3 tháng Giêng
15 tháng 2T7Tết Nguyên Tiêu15 tháng Giêng
4 tháng 4T6Tết Hàn Thựcmùng 3 tháng 3
11 tháng 4T6Giỗ Tổ Hùng Vươngmùng 10 tháng 3
30 tháng 4T4Ngày Thống nhất29 tháng 3
1 tháng 5T5Quốc tế Lao độngmùng 1 tháng 4
15 tháng 5T5Lễ Phật Đản15 tháng 4
4 tháng 6T4Tết Đoan Ngọmùng 5 tháng 5
12 tháng 8T3Lễ Vu Lan15 tháng 7
2 tháng 9T3Quốc khánhmùng 6 tháng 8
11 tháng 9T5Tết Trung Thu15 tháng 8

24 tiết khí

TênNgàyThứÂm lịch
Tiểu hàn6 tháng 1T2mùng 4 tháng Chạp
Đại hàn20 tháng 1T218 tháng Chạp
Lập xuân4 tháng 2T3mùng 4 tháng Giêng
Vũ thủy19 tháng 2T419 tháng Giêng
Kinh trập6 tháng 3T5mùng 4 tháng 2
Xuân phân21 tháng 3T619 tháng 2
Thanh minh5 tháng 4T7mùng 4 tháng 3
Cốc vũ20 tháng 4CN19 tháng 3
Lập hạ6 tháng 5T3mùng 6 tháng 4
Tiểu mãn21 tháng 5T421 tháng 4
Mang chủng6 tháng 6T6mùng 7 tháng 5
Hạ chí22 tháng 6CN23 tháng 5
Tiểu thử7 tháng 7T2mùng 8 tháng 6
Đại thử23 tháng 7T424 tháng 6
Lập thu8 tháng 8T611 tháng 7
Xử thử23 tháng 8T726 tháng 7
Bạch lộ8 tháng 9T212 tháng 8
Thu phân23 tháng 9T327 tháng 8
Hàn lộ9 tháng 10T514 tháng 9
Sương giáng24 tháng 10T629 tháng 9
Lập đông8 tháng 11T715 tháng 10
Tiểu tuyết23 tháng 11CN30 tháng 10
Đại tuyết7 tháng 12CN14 tháng 11
Đông chí22 tháng 12T229 tháng 11

Tháng 1, 2003

Âm lịch 29/11 – 29/12 · năm Nhâm Ngọ
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 1T429 tháng 11ngày Giáp TuấtTết Dương lịch
2 tháng 1T530 tháng 11ngày Ất Hợi
3 tháng 1T6mùng 1 tháng Chạpngày Bính Tý
4 tháng 1T7mùng 2 tháng Chạpngày Đinh Sửu
5 tháng 1CNmùng 3 tháng Chạpngày Mậu Dần
6 tháng 1T2mùng 4 tháng Chạpngày Kỷ MãoTiểu hàn
7 tháng 1T3mùng 5 tháng Chạpngày Canh Thìn
8 tháng 1T4mùng 6 tháng Chạpngày Tân Tỵ
9 tháng 1T5mùng 7 tháng Chạpngày Nhâm Ngọ
10 tháng 1T6mùng 8 tháng Chạpngày Quý Mùi
11 tháng 1T7mùng 9 tháng Chạpngày Giáp Thân
12 tháng 1CNmùng 10 tháng Chạpngày Ất Dậu
13 tháng 1T211 tháng Chạpngày Bính Tuất
14 tháng 1T312 tháng Chạpngày Đinh Hợi
15 tháng 1T413 tháng Chạpngày Mậu Tý
16 tháng 1T514 tháng Chạpngày Kỷ Sửu
17 tháng 1T615 tháng Chạpngày Canh Dần
18 tháng 1T716 tháng Chạpngày Tân Mão
19 tháng 1CN17 tháng Chạpngày Nhâm Thìn
20 tháng 1T218 tháng Chạpngày Quý TỵĐại hàn
21 tháng 1T319 tháng Chạpngày Giáp Ngọ
22 tháng 1T420 tháng Chạpngày Ất Mùi
23 tháng 1T521 tháng Chạpngày Bính Thân
24 tháng 1T622 tháng Chạpngày Đinh Dậu
25 tháng 1T723 tháng Chạpngày Mậu TuấtÔng Công Ông Táo
26 tháng 1CN24 tháng Chạpngày Kỷ Hợi
27 tháng 1T225 tháng Chạpngày Canh Tý
28 tháng 1T326 tháng Chạpngày Tân Sửu
29 tháng 1T427 tháng Chạpngày Nhâm Dần
30 tháng 1T528 tháng Chạpngày Quý Mão
31 tháng 1T629 tháng Chạpngày Giáp ThìnNghỉ Tết

Tháng 2, 2003

Âm lịch 1/1 – 28/1 · năm Quý Mùi
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 2T7mùng 1 tháng Giêngngày Ất TỵTết Nguyên Đán
2 tháng 2CNmùng 2 tháng Giêngngày Bính NgọNghỉ Tết
3 tháng 2T2mùng 3 tháng Giêngngày Đinh MùiNghỉ Tết
4 tháng 2T3mùng 4 tháng Giêngngày Mậu ThânLập xuân
5 tháng 2T4mùng 5 tháng Giêngngày Kỷ Dậu
6 tháng 2T5mùng 6 tháng Giêngngày Canh Tuất
7 tháng 2T6mùng 7 tháng Giêngngày Tân Hợi
8 tháng 2T7mùng 8 tháng Giêngngày Nhâm Tý
9 tháng 2CNmùng 9 tháng Giêngngày Quý Sửu
10 tháng 2T2mùng 10 tháng Giêngngày Giáp Dần
11 tháng 2T311 tháng Giêngngày Ất Mão
12 tháng 2T412 tháng Giêngngày Bính Thìn
13 tháng 2T513 tháng Giêngngày Đinh Tỵ
14 tháng 2T614 tháng Giêngngày Mậu Ngọ
15 tháng 2T715 tháng Giêngngày Kỷ MùiTết Nguyên Tiêu
16 tháng 2CN16 tháng Giêngngày Canh Thân
17 tháng 2T217 tháng Giêngngày Tân Dậu
18 tháng 2T318 tháng Giêngngày Nhâm Tuất
19 tháng 2T419 tháng Giêngngày Quý HợiVũ thủy
20 tháng 2T520 tháng Giêngngày Giáp Tý
21 tháng 2T621 tháng Giêngngày Ất Sửu
22 tháng 2T722 tháng Giêngngày Bính Dần
23 tháng 2CN23 tháng Giêngngày Đinh Mão
24 tháng 2T224 tháng Giêngngày Mậu Thìn
25 tháng 2T325 tháng Giêngngày Kỷ Tỵ
26 tháng 2T426 tháng Giêngngày Canh Ngọ
27 tháng 2T527 tháng Giêngngày Tân Mùi
28 tháng 2T628 tháng Giêngngày Nhâm Thân

Tháng 3, 2003

Âm lịch 29/1 – 29/2 · năm Quý Mùi
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 3T729 tháng Giêngngày Quý Dậu
2 tháng 3CN30 tháng Giêngngày Giáp Tuất
3 tháng 3T2mùng 1 tháng 2ngày Ất Hợi
4 tháng 3T3mùng 2 tháng 2ngày Bính Tý
5 tháng 3T4mùng 3 tháng 2ngày Đinh Sửu
6 tháng 3T5mùng 4 tháng 2ngày Mậu DầnKinh trập
7 tháng 3T6mùng 5 tháng 2ngày Kỷ Mão
8 tháng 3T7mùng 6 tháng 2ngày Canh Thìn
9 tháng 3CNmùng 7 tháng 2ngày Tân Tỵ
10 tháng 3T2mùng 8 tháng 2ngày Nhâm Ngọ
11 tháng 3T3mùng 9 tháng 2ngày Quý Mùi
12 tháng 3T4mùng 10 tháng 2ngày Giáp Thân
13 tháng 3T511 tháng 2ngày Ất Dậu
14 tháng 3T612 tháng 2ngày Bính Tuất
15 tháng 3T713 tháng 2ngày Đinh Hợi
16 tháng 3CN14 tháng 2ngày Mậu Tý
17 tháng 3T215 tháng 2ngày Kỷ Sửu
18 tháng 3T316 tháng 2ngày Canh Dần
19 tháng 3T417 tháng 2ngày Tân Mão
20 tháng 3T518 tháng 2ngày Nhâm Thìn
21 tháng 3T619 tháng 2ngày Quý TỵXuân phân
22 tháng 3T720 tháng 2ngày Giáp Ngọ
23 tháng 3CN21 tháng 2ngày Ất Mùi
24 tháng 3T222 tháng 2ngày Bính Thân
25 tháng 3T323 tháng 2ngày Đinh Dậu
26 tháng 3T424 tháng 2ngày Mậu Tuất
27 tháng 3T525 tháng 2ngày Kỷ Hợi
28 tháng 3T626 tháng 2ngày Canh Tý
29 tháng 3T727 tháng 2ngày Tân Sửu
30 tháng 3CN28 tháng 2ngày Nhâm Dần
31 tháng 3T229 tháng 2ngày Quý Mão

Tháng 4, 2003

Âm lịch 30/2 – 29/3 · năm Quý Mùi
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 4T330 tháng 2ngày Giáp Thìn
2 tháng 4T4mùng 1 tháng 3ngày Ất Tỵ
3 tháng 4T5mùng 2 tháng 3ngày Bính Ngọ
4 tháng 4T6mùng 3 tháng 3ngày Đinh MùiTết Hàn Thực
5 tháng 4T7mùng 4 tháng 3ngày Mậu ThânThanh minh
6 tháng 4CNmùng 5 tháng 3ngày Kỷ Dậu
7 tháng 4T2mùng 6 tháng 3ngày Canh Tuất
8 tháng 4T3mùng 7 tháng 3ngày Tân Hợi
9 tháng 4T4mùng 8 tháng 3ngày Nhâm Tý
10 tháng 4T5mùng 9 tháng 3ngày Quý Sửu
11 tháng 4T6mùng 10 tháng 3ngày Giáp DầnGiỗ Tổ Hùng Vương
12 tháng 4T711 tháng 3ngày Ất Mão
13 tháng 4CN12 tháng 3ngày Bính Thìn
14 tháng 4T213 tháng 3ngày Đinh Tỵ
15 tháng 4T314 tháng 3ngày Mậu Ngọ
16 tháng 4T415 tháng 3ngày Kỷ Mùi
17 tháng 4T516 tháng 3ngày Canh Thân
18 tháng 4T617 tháng 3ngày Tân Dậu
19 tháng 4T718 tháng 3ngày Nhâm Tuất
20 tháng 4CN19 tháng 3ngày Quý HợiCốc vũ
21 tháng 4T220 tháng 3ngày Giáp Tý
22 tháng 4T321 tháng 3ngày Ất Sửu
23 tháng 4T422 tháng 3ngày Bính Dần
24 tháng 4T523 tháng 3ngày Đinh Mão
25 tháng 4T624 tháng 3ngày Mậu Thìn
26 tháng 4T725 tháng 3ngày Kỷ Tỵ
27 tháng 4CN26 tháng 3ngày Canh Ngọ
28 tháng 4T227 tháng 3ngày Tân Mùi
29 tháng 4T328 tháng 3ngày Nhâm Thân
30 tháng 4T429 tháng 3ngày Quý DậuNgày Thống nhất

Tháng 5, 2003

Âm lịch 1/4 – 1/5 · năm Quý Mùi
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 5T5mùng 1 tháng 4ngày Giáp TuấtQuốc tế Lao động
2 tháng 5T6mùng 2 tháng 4ngày Ất Hợi
3 tháng 5T7mùng 3 tháng 4ngày Bính Tý
4 tháng 5CNmùng 4 tháng 4ngày Đinh Sửu
5 tháng 5T2mùng 5 tháng 4ngày Mậu Dần
6 tháng 5T3mùng 6 tháng 4ngày Kỷ MãoLập hạ
7 tháng 5T4mùng 7 tháng 4ngày Canh Thìn
8 tháng 5T5mùng 8 tháng 4ngày Tân Tỵ
9 tháng 5T6mùng 9 tháng 4ngày Nhâm Ngọ
10 tháng 5T7mùng 10 tháng 4ngày Quý Mùi
11 tháng 5CN11 tháng 4ngày Giáp Thân
12 tháng 5T212 tháng 4ngày Ất Dậu
13 tháng 5T313 tháng 4ngày Bính Tuất
14 tháng 5T414 tháng 4ngày Đinh Hợi
15 tháng 5T515 tháng 4ngày Mậu TýLễ Phật Đản
16 tháng 5T616 tháng 4ngày Kỷ Sửu
17 tháng 5T717 tháng 4ngày Canh Dần
18 tháng 5CN18 tháng 4ngày Tân Mão
19 tháng 5T219 tháng 4ngày Nhâm Thìn
20 tháng 5T320 tháng 4ngày Quý Tỵ
21 tháng 5T421 tháng 4ngày Giáp NgọTiểu mãn
22 tháng 5T522 tháng 4ngày Ất Mùi
23 tháng 5T623 tháng 4ngày Bính Thân
24 tháng 5T724 tháng 4ngày Đinh Dậu
25 tháng 5CN25 tháng 4ngày Mậu Tuất
26 tháng 5T226 tháng 4ngày Kỷ Hợi
27 tháng 5T327 tháng 4ngày Canh Tý
28 tháng 5T428 tháng 4ngày Tân Sửu
29 tháng 5T529 tháng 4ngày Nhâm Dần
30 tháng 5T630 tháng 4ngày Quý Mão
31 tháng 5T7mùng 1 tháng 5ngày Giáp Thìn

Tháng 6, 2003

Âm lịch 2/5 – 1/6 · năm Quý Mùi
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 6CNmùng 2 tháng 5ngày Ất Tỵ
2 tháng 6T2mùng 3 tháng 5ngày Bính Ngọ
3 tháng 6T3mùng 4 tháng 5ngày Đinh Mùi
4 tháng 6T4mùng 5 tháng 5ngày Mậu ThânTết Đoan Ngọ
5 tháng 6T5mùng 6 tháng 5ngày Kỷ Dậu
6 tháng 6T6mùng 7 tháng 5ngày Canh TuấtMang chủng
7 tháng 6T7mùng 8 tháng 5ngày Tân Hợi
8 tháng 6CNmùng 9 tháng 5ngày Nhâm Tý
9 tháng 6T2mùng 10 tháng 5ngày Quý Sửu
10 tháng 6T311 tháng 5ngày Giáp Dần
11 tháng 6T412 tháng 5ngày Ất Mão
12 tháng 6T513 tháng 5ngày Bính Thìn
13 tháng 6T614 tháng 5ngày Đinh Tỵ
14 tháng 6T715 tháng 5ngày Mậu Ngọ
15 tháng 6CN16 tháng 5ngày Kỷ Mùi
16 tháng 6T217 tháng 5ngày Canh Thân
17 tháng 6T318 tháng 5ngày Tân Dậu
18 tháng 6T419 tháng 5ngày Nhâm Tuất
19 tháng 6T520 tháng 5ngày Quý Hợi
20 tháng 6T621 tháng 5ngày Giáp Tý
21 tháng 6T722 tháng 5ngày Ất Sửu
22 tháng 6CN23 tháng 5ngày Bính DầnHạ chí
23 tháng 6T224 tháng 5ngày Đinh Mão
24 tháng 6T325 tháng 5ngày Mậu Thìn
25 tháng 6T426 tháng 5ngày Kỷ Tỵ
26 tháng 6T527 tháng 5ngày Canh Ngọ
27 tháng 6T628 tháng 5ngày Tân Mùi
28 tháng 6T729 tháng 5ngày Nhâm Thân
29 tháng 6CN30 tháng 5ngày Quý Dậu
30 tháng 6T2mùng 1 tháng 6ngày Giáp Tuất

Tháng 7, 2003

Âm lịch 2/6 – 3/7 · năm Quý Mùi
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 7T3mùng 2 tháng 6ngày Ất Hợi
2 tháng 7T4mùng 3 tháng 6ngày Bính Tý
3 tháng 7T5mùng 4 tháng 6ngày Đinh Sửu
4 tháng 7T6mùng 5 tháng 6ngày Mậu Dần
5 tháng 7T7mùng 6 tháng 6ngày Kỷ Mão
6 tháng 7CNmùng 7 tháng 6ngày Canh Thìn
7 tháng 7T2mùng 8 tháng 6ngày Tân TỵTiểu thử
8 tháng 7T3mùng 9 tháng 6ngày Nhâm Ngọ
9 tháng 7T4mùng 10 tháng 6ngày Quý Mùi
10 tháng 7T511 tháng 6ngày Giáp Thân
11 tháng 7T612 tháng 6ngày Ất Dậu
12 tháng 7T713 tháng 6ngày Bính Tuất
13 tháng 7CN14 tháng 6ngày Đinh Hợi
14 tháng 7T215 tháng 6ngày Mậu Tý
15 tháng 7T316 tháng 6ngày Kỷ Sửu
16 tháng 7T417 tháng 6ngày Canh Dần
17 tháng 7T518 tháng 6ngày Tân Mão
18 tháng 7T619 tháng 6ngày Nhâm Thìn
19 tháng 7T720 tháng 6ngày Quý Tỵ
20 tháng 7CN21 tháng 6ngày Giáp Ngọ
21 tháng 7T222 tháng 6ngày Ất Mùi
22 tháng 7T323 tháng 6ngày Bính Thân
23 tháng 7T424 tháng 6ngày Đinh DậuĐại thử
24 tháng 7T525 tháng 6ngày Mậu Tuất
25 tháng 7T626 tháng 6ngày Kỷ Hợi
26 tháng 7T727 tháng 6ngày Canh Tý
27 tháng 7CN28 tháng 6ngày Tân Sửu
28 tháng 7T229 tháng 6ngày Nhâm Dần
29 tháng 7T3mùng 1 tháng 7ngày Quý Mão
30 tháng 7T4mùng 2 tháng 7ngày Giáp Thìn
31 tháng 7T5mùng 3 tháng 7ngày Ất Tỵ

Tháng 8, 2003

Âm lịch 4/7 – 4/8 · năm Quý Mùi
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 8T6mùng 4 tháng 7ngày Bính Ngọ
2 tháng 8T7mùng 5 tháng 7ngày Đinh Mùi
3 tháng 8CNmùng 6 tháng 7ngày Mậu Thân
4 tháng 8T2mùng 7 tháng 7ngày Kỷ Dậu
5 tháng 8T3mùng 8 tháng 7ngày Canh Tuất
6 tháng 8T4mùng 9 tháng 7ngày Tân Hợi
7 tháng 8T5mùng 10 tháng 7ngày Nhâm Tý
8 tháng 8T611 tháng 7ngày Quý SửuLập thu
9 tháng 8T712 tháng 7ngày Giáp Dần
10 tháng 8CN13 tháng 7ngày Ất Mão
11 tháng 8T214 tháng 7ngày Bính Thìn
12 tháng 8T315 tháng 7ngày Đinh TỵLễ Vu Lan
13 tháng 8T416 tháng 7ngày Mậu Ngọ
14 tháng 8T517 tháng 7ngày Kỷ Mùi
15 tháng 8T618 tháng 7ngày Canh Thân
16 tháng 8T719 tháng 7ngày Tân Dậu
17 tháng 8CN20 tháng 7ngày Nhâm Tuất
18 tháng 8T221 tháng 7ngày Quý Hợi
19 tháng 8T322 tháng 7ngày Giáp Tý
20 tháng 8T423 tháng 7ngày Ất Sửu
21 tháng 8T524 tháng 7ngày Bính Dần
22 tháng 8T625 tháng 7ngày Đinh Mão
23 tháng 8T726 tháng 7ngày Mậu ThìnXử thử
24 tháng 8CN27 tháng 7ngày Kỷ Tỵ
25 tháng 8T228 tháng 7ngày Canh Ngọ
26 tháng 8T329 tháng 7ngày Tân Mùi
27 tháng 8T430 tháng 7ngày Nhâm Thân
28 tháng 8T5mùng 1 tháng 8ngày Quý Dậu
29 tháng 8T6mùng 2 tháng 8ngày Giáp Tuất
30 tháng 8T7mùng 3 tháng 8ngày Ất Hợi
31 tháng 8CNmùng 4 tháng 8ngày Bính Tý

Tháng 9, 2003

Âm lịch 5/8 – 5/9 · năm Quý Mùi
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 9T2mùng 5 tháng 8ngày Đinh Sửu
2 tháng 9T3mùng 6 tháng 8ngày Mậu DầnQuốc khánh
3 tháng 9T4mùng 7 tháng 8ngày Kỷ Mão
4 tháng 9T5mùng 8 tháng 8ngày Canh Thìn
5 tháng 9T6mùng 9 tháng 8ngày Tân Tỵ
6 tháng 9T7mùng 10 tháng 8ngày Nhâm Ngọ
7 tháng 9CN11 tháng 8ngày Quý Mùi
8 tháng 9T212 tháng 8ngày Giáp ThânBạch lộ
9 tháng 9T313 tháng 8ngày Ất Dậu
10 tháng 9T414 tháng 8ngày Bính Tuất
11 tháng 9T515 tháng 8ngày Đinh HợiTết Trung Thu
12 tháng 9T616 tháng 8ngày Mậu Tý
13 tháng 9T717 tháng 8ngày Kỷ Sửu
14 tháng 9CN18 tháng 8ngày Canh Dần
15 tháng 9T219 tháng 8ngày Tân Mão
16 tháng 9T320 tháng 8ngày Nhâm Thìn
17 tháng 9T421 tháng 8ngày Quý Tỵ
18 tháng 9T522 tháng 8ngày Giáp Ngọ
19 tháng 9T623 tháng 8ngày Ất Mùi
20 tháng 9T724 tháng 8ngày Bính Thân
21 tháng 9CN25 tháng 8ngày Đinh Dậu
22 tháng 9T226 tháng 8ngày Mậu Tuất
23 tháng 9T327 tháng 8ngày Kỷ HợiThu phân
24 tháng 9T428 tháng 8ngày Canh Tý
25 tháng 9T529 tháng 8ngày Tân Sửu
26 tháng 9T6mùng 1 tháng 9ngày Nhâm Dần
27 tháng 9T7mùng 2 tháng 9ngày Quý Mão
28 tháng 9CNmùng 3 tháng 9ngày Giáp Thìn
29 tháng 9T2mùng 4 tháng 9ngày Ất Tỵ
30 tháng 9T3mùng 5 tháng 9ngày Bính Ngọ

Tháng 10, 2003

Âm lịch 6/9 – 7/10 · năm Quý Mùi
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 10T4mùng 6 tháng 9ngày Đinh Mùi
2 tháng 10T5mùng 7 tháng 9ngày Mậu Thân
3 tháng 10T6mùng 8 tháng 9ngày Kỷ Dậu
4 tháng 10T7mùng 9 tháng 9ngày Canh Tuất
5 tháng 10CNmùng 10 tháng 9ngày Tân Hợi
6 tháng 10T211 tháng 9ngày Nhâm Tý
7 tháng 10T312 tháng 9ngày Quý Sửu
8 tháng 10T413 tháng 9ngày Giáp Dần
9 tháng 10T514 tháng 9ngày Ất MãoHàn lộ
10 tháng 10T615 tháng 9ngày Bính Thìn
11 tháng 10T716 tháng 9ngày Đinh Tỵ
12 tháng 10CN17 tháng 9ngày Mậu Ngọ
13 tháng 10T218 tháng 9ngày Kỷ Mùi
14 tháng 10T319 tháng 9ngày Canh Thân
15 tháng 10T420 tháng 9ngày Tân Dậu
16 tháng 10T521 tháng 9ngày Nhâm Tuất
17 tháng 10T622 tháng 9ngày Quý Hợi
18 tháng 10T723 tháng 9ngày Giáp Tý
19 tháng 10CN24 tháng 9ngày Ất Sửu
20 tháng 10T225 tháng 9ngày Bính Dần
21 tháng 10T326 tháng 9ngày Đinh Mão
22 tháng 10T427 tháng 9ngày Mậu Thìn
23 tháng 10T528 tháng 9ngày Kỷ Tỵ
24 tháng 10T629 tháng 9ngày Canh NgọSương giáng
25 tháng 10T7mùng 1 tháng 10ngày Tân Mùi
26 tháng 10CNmùng 2 tháng 10ngày Nhâm Thân
27 tháng 10T2mùng 3 tháng 10ngày Quý Dậu
28 tháng 10T3mùng 4 tháng 10ngày Giáp Tuất
29 tháng 10T4mùng 5 tháng 10ngày Ất Hợi
30 tháng 10T5mùng 6 tháng 10ngày Bính Tý
31 tháng 10T6mùng 7 tháng 10ngày Đinh Sửu

Tháng 11, 2003

Âm lịch 8/10 – 7/11 · năm Quý Mùi
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 11T7mùng 8 tháng 10ngày Mậu Dần
2 tháng 11CNmùng 9 tháng 10ngày Kỷ Mão
3 tháng 11T2mùng 10 tháng 10ngày Canh Thìn
4 tháng 11T311 tháng 10ngày Tân Tỵ
5 tháng 11T412 tháng 10ngày Nhâm Ngọ
6 tháng 11T513 tháng 10ngày Quý Mùi
7 tháng 11T614 tháng 10ngày Giáp Thân
8 tháng 11T715 tháng 10ngày Ất DậuLập đông
9 tháng 11CN16 tháng 10ngày Bính Tuất
10 tháng 11T217 tháng 10ngày Đinh Hợi
11 tháng 11T318 tháng 10ngày Mậu Tý
12 tháng 11T419 tháng 10ngày Kỷ Sửu
13 tháng 11T520 tháng 10ngày Canh Dần
14 tháng 11T621 tháng 10ngày Tân Mão
15 tháng 11T722 tháng 10ngày Nhâm Thìn
16 tháng 11CN23 tháng 10ngày Quý Tỵ
17 tháng 11T224 tháng 10ngày Giáp Ngọ
18 tháng 11T325 tháng 10ngày Ất Mùi
19 tháng 11T426 tháng 10ngày Bính Thân
20 tháng 11T527 tháng 10ngày Đinh Dậu
21 tháng 11T628 tháng 10ngày Mậu Tuất
22 tháng 11T729 tháng 10ngày Kỷ Hợi
23 tháng 11CN30 tháng 10ngày Canh TýTiểu tuyết
24 tháng 11T2mùng 1 tháng 11ngày Tân Sửu
25 tháng 11T3mùng 2 tháng 11ngày Nhâm Dần
26 tháng 11T4mùng 3 tháng 11ngày Quý Mão
27 tháng 11T5mùng 4 tháng 11ngày Giáp Thìn
28 tháng 11T6mùng 5 tháng 11ngày Ất Tỵ
29 tháng 11T7mùng 6 tháng 11ngày Bính Ngọ
30 tháng 11CNmùng 7 tháng 11ngày Đinh Mùi

Tháng 12, 2003

Âm lịch 8/11 – 9/12 · năm Quý Mùi
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 12T2mùng 8 tháng 11ngày Mậu Thân
2 tháng 12T3mùng 9 tháng 11ngày Kỷ Dậu
3 tháng 12T4mùng 10 tháng 11ngày Canh Tuất
4 tháng 12T511 tháng 11ngày Tân Hợi
5 tháng 12T612 tháng 11ngày Nhâm Tý
6 tháng 12T713 tháng 11ngày Quý Sửu
7 tháng 12CN14 tháng 11ngày Giáp DầnĐại tuyết
8 tháng 12T215 tháng 11ngày Ất Mão
9 tháng 12T316 tháng 11ngày Bính Thìn
10 tháng 12T417 tháng 11ngày Đinh Tỵ
11 tháng 12T518 tháng 11ngày Mậu Ngọ
12 tháng 12T619 tháng 11ngày Kỷ Mùi
13 tháng 12T720 tháng 11ngày Canh Thân
14 tháng 12CN21 tháng 11ngày Tân Dậu
15 tháng 12T222 tháng 11ngày Nhâm Tuất
16 tháng 12T323 tháng 11ngày Quý Hợi
17 tháng 12T424 tháng 11ngày Giáp Tý
18 tháng 12T525 tháng 11ngày Ất Sửu
19 tháng 12T626 tháng 11ngày Bính Dần
20 tháng 12T727 tháng 11ngày Đinh Mão
21 tháng 12CN28 tháng 11ngày Mậu Thìn
22 tháng 12T229 tháng 11ngày Kỷ TỵĐông chí
23 tháng 12T3mùng 1 tháng Chạpngày Canh Ngọ
24 tháng 12T4mùng 2 tháng Chạpngày Tân Mùi
25 tháng 12T5mùng 3 tháng Chạpngày Nhâm Thân
26 tháng 12T6mùng 4 tháng Chạpngày Quý Dậu
27 tháng 12T7mùng 5 tháng Chạpngày Giáp Tuất
28 tháng 12CNmùng 6 tháng Chạpngày Ất Hợi
29 tháng 12T2mùng 7 tháng Chạpngày Bính Tý
30 tháng 12T3mùng 8 tháng Chạpngày Đinh Sửu
31 tháng 12T4mùng 9 tháng Chạpngày Mậu Dần