Lịch âm năm 2003
Năm 2003, mùng 1 tháng Giêng rơi vào ngày 1 tháng 2, bắt đầu năm Quý Mùi (Năm con Dê). Năm này không có tháng nhuận. Các bảng dưới đây ghi ngày âm, can chi, tiết khí và ngày lễ của từng ngày.
Ngày lễ, Tết
| Ngày | Thứ | Tên | Âm lịch |
|---|---|---|---|
| 1 tháng 1 | T4 | Tết Dương lịch | 29 tháng 11 |
| 25 tháng 1 | T7 | Ông Công Ông Táo | 23 tháng Chạp |
| 31 tháng 1 | T6 | Nghỉ Tết | 29 tháng Chạp |
| 1 tháng 2 | T7 | Tết Nguyên Đán | mùng 1 tháng Giêng |
| 2 tháng 2 | CN | Nghỉ Tết | mùng 2 tháng Giêng |
| 3 tháng 2 | T2 | Nghỉ Tết | mùng 3 tháng Giêng |
| 15 tháng 2 | T7 | Tết Nguyên Tiêu | 15 tháng Giêng |
| 4 tháng 4 | T6 | Tết Hàn Thực | mùng 3 tháng 3 |
| 11 tháng 4 | T6 | Giỗ Tổ Hùng Vương | mùng 10 tháng 3 |
| 30 tháng 4 | T4 | Ngày Thống nhất | 29 tháng 3 |
| 1 tháng 5 | T5 | Quốc tế Lao động | mùng 1 tháng 4 |
| 15 tháng 5 | T5 | Lễ Phật Đản | 15 tháng 4 |
| 4 tháng 6 | T4 | Tết Đoan Ngọ | mùng 5 tháng 5 |
| 12 tháng 8 | T3 | Lễ Vu Lan | 15 tháng 7 |
| 2 tháng 9 | T3 | Quốc khánh | mùng 6 tháng 8 |
| 11 tháng 9 | T5 | Tết Trung Thu | 15 tháng 8 |
24 tiết khí
| Tên | Ngày | Thứ | Âm lịch |
|---|---|---|---|
| Tiểu hàn | 6 tháng 1 | T2 | mùng 4 tháng Chạp |
| Đại hàn | 20 tháng 1 | T2 | 18 tháng Chạp |
| Lập xuân | 4 tháng 2 | T3 | mùng 4 tháng Giêng |
| Vũ thủy | 19 tháng 2 | T4 | 19 tháng Giêng |
| Kinh trập | 6 tháng 3 | T5 | mùng 4 tháng 2 |
| Xuân phân | 21 tháng 3 | T6 | 19 tháng 2 |
| Thanh minh | 5 tháng 4 | T7 | mùng 4 tháng 3 |
| Cốc vũ | 20 tháng 4 | CN | 19 tháng 3 |
| Lập hạ | 6 tháng 5 | T3 | mùng 6 tháng 4 |
| Tiểu mãn | 21 tháng 5 | T4 | 21 tháng 4 |
| Mang chủng | 6 tháng 6 | T6 | mùng 7 tháng 5 |
| Hạ chí | 22 tháng 6 | CN | 23 tháng 5 |
| Tiểu thử | 7 tháng 7 | T2 | mùng 8 tháng 6 |
| Đại thử | 23 tháng 7 | T4 | 24 tháng 6 |
| Lập thu | 8 tháng 8 | T6 | 11 tháng 7 |
| Xử thử | 23 tháng 8 | T7 | 26 tháng 7 |
| Bạch lộ | 8 tháng 9 | T2 | 12 tháng 8 |
| Thu phân | 23 tháng 9 | T3 | 27 tháng 8 |
| Hàn lộ | 9 tháng 10 | T5 | 14 tháng 9 |
| Sương giáng | 24 tháng 10 | T6 | 29 tháng 9 |
| Lập đông | 8 tháng 11 | T7 | 15 tháng 10 |
| Tiểu tuyết | 23 tháng 11 | CN | 30 tháng 10 |
| Đại tuyết | 7 tháng 12 | CN | 14 tháng 11 |
| Đông chí | 22 tháng 12 | T2 | 29 tháng 11 |
Tháng 1, 2003
Âm lịch 29/11 – 29/12 · năm Nhâm Ngọ
| Ngày | Thứ | Âm lịch | Ngày | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 tháng 1 | T4 | 29 tháng 11 | ngày Giáp Tuất | Tết Dương lịch |
| 2 tháng 1 | T5 | 30 tháng 11 | ngày Ất Hợi | |
| 3 tháng 1 | T6 | mùng 1 tháng Chạp | ngày Bính Tý | |
| 4 tháng 1 | T7 | mùng 2 tháng Chạp | ngày Đinh Sửu | |
| 5 tháng 1 | CN | mùng 3 tháng Chạp | ngày Mậu Dần | |
| 6 tháng 1 | T2 | mùng 4 tháng Chạp | ngày Kỷ Mão | Tiểu hàn |
| 7 tháng 1 | T3 | mùng 5 tháng Chạp | ngày Canh Thìn | |
| 8 tháng 1 | T4 | mùng 6 tháng Chạp | ngày Tân Tỵ | |
| 9 tháng 1 | T5 | mùng 7 tháng Chạp | ngày Nhâm Ngọ | |
| 10 tháng 1 | T6 | mùng 8 tháng Chạp | ngày Quý Mùi | |
| 11 tháng 1 | T7 | mùng 9 tháng Chạp | ngày Giáp Thân | |
| 12 tháng 1 | CN | mùng 10 tháng Chạp | ngày Ất Dậu | |
| 13 tháng 1 | T2 | 11 tháng Chạp | ngày Bính Tuất | |
| 14 tháng 1 | T3 | 12 tháng Chạp | ngày Đinh Hợi | |
| 15 tháng 1 | T4 | 13 tháng Chạp | ngày Mậu Tý | |
| 16 tháng 1 | T5 | 14 tháng Chạp | ngày Kỷ Sửu | |
| 17 tháng 1 | T6 | 15 tháng Chạp | ngày Canh Dần | |
| 18 tháng 1 | T7 | 16 tháng Chạp | ngày Tân Mão | |
| 19 tháng 1 | CN | 17 tháng Chạp | ngày Nhâm Thìn | |
| 20 tháng 1 | T2 | 18 tháng Chạp | ngày Quý Tỵ | Đại hàn |
| 21 tháng 1 | T3 | 19 tháng Chạp | ngày Giáp Ngọ | |
| 22 tháng 1 | T4 | 20 tháng Chạp | ngày Ất Mùi | |
| 23 tháng 1 | T5 | 21 tháng Chạp | ngày Bính Thân | |
| 24 tháng 1 | T6 | 22 tháng Chạp | ngày Đinh Dậu | |
| 25 tháng 1 | T7 | 23 tháng Chạp | ngày Mậu Tuất | Ông Công Ông Táo |
| 26 tháng 1 | CN | 24 tháng Chạp | ngày Kỷ Hợi | |
| 27 tháng 1 | T2 | 25 tháng Chạp | ngày Canh Tý | |
| 28 tháng 1 | T3 | 26 tháng Chạp | ngày Tân Sửu | |
| 29 tháng 1 | T4 | 27 tháng Chạp | ngày Nhâm Dần | |
| 30 tháng 1 | T5 | 28 tháng Chạp | ngày Quý Mão | |
| 31 tháng 1 | T6 | 29 tháng Chạp | ngày Giáp Thìn | Nghỉ Tết |
Tháng 2, 2003
Âm lịch 1/1 – 28/1 · năm Quý Mùi
| Ngày | Thứ | Âm lịch | Ngày | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 tháng 2 | T7 | mùng 1 tháng Giêng | ngày Ất Tỵ | Tết Nguyên Đán |
| 2 tháng 2 | CN | mùng 2 tháng Giêng | ngày Bính Ngọ | Nghỉ Tết |
| 3 tháng 2 | T2 | mùng 3 tháng Giêng | ngày Đinh Mùi | Nghỉ Tết |
| 4 tháng 2 | T3 | mùng 4 tháng Giêng | ngày Mậu Thân | Lập xuân |
| 5 tháng 2 | T4 | mùng 5 tháng Giêng | ngày Kỷ Dậu | |
| 6 tháng 2 | T5 | mùng 6 tháng Giêng | ngày Canh Tuất | |
| 7 tháng 2 | T6 | mùng 7 tháng Giêng | ngày Tân Hợi | |
| 8 tháng 2 | T7 | mùng 8 tháng Giêng | ngày Nhâm Tý | |
| 9 tháng 2 | CN | mùng 9 tháng Giêng | ngày Quý Sửu | |
| 10 tháng 2 | T2 | mùng 10 tháng Giêng | ngày Giáp Dần | |
| 11 tháng 2 | T3 | 11 tháng Giêng | ngày Ất Mão | |
| 12 tháng 2 | T4 | 12 tháng Giêng | ngày Bính Thìn | |
| 13 tháng 2 | T5 | 13 tháng Giêng | ngày Đinh Tỵ | |
| 14 tháng 2 | T6 | 14 tháng Giêng | ngày Mậu Ngọ | |
| 15 tháng 2 | T7 | 15 tháng Giêng | ngày Kỷ Mùi | Tết Nguyên Tiêu |
| 16 tháng 2 | CN | 16 tháng Giêng | ngày Canh Thân | |
| 17 tháng 2 | T2 | 17 tháng Giêng | ngày Tân Dậu | |
| 18 tháng 2 | T3 | 18 tháng Giêng | ngày Nhâm Tuất | |
| 19 tháng 2 | T4 | 19 tháng Giêng | ngày Quý Hợi | Vũ thủy |
| 20 tháng 2 | T5 | 20 tháng Giêng | ngày Giáp Tý | |
| 21 tháng 2 | T6 | 21 tháng Giêng | ngày Ất Sửu | |
| 22 tháng 2 | T7 | 22 tháng Giêng | ngày Bính Dần | |
| 23 tháng 2 | CN | 23 tháng Giêng | ngày Đinh Mão | |
| 24 tháng 2 | T2 | 24 tháng Giêng | ngày Mậu Thìn | |
| 25 tháng 2 | T3 | 25 tháng Giêng | ngày Kỷ Tỵ | |
| 26 tháng 2 | T4 | 26 tháng Giêng | ngày Canh Ngọ | |
| 27 tháng 2 | T5 | 27 tháng Giêng | ngày Tân Mùi | |
| 28 tháng 2 | T6 | 28 tháng Giêng | ngày Nhâm Thân |
Tháng 3, 2003
Âm lịch 29/1 – 29/2 · năm Quý Mùi
| Ngày | Thứ | Âm lịch | Ngày | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 tháng 3 | T7 | 29 tháng Giêng | ngày Quý Dậu | |
| 2 tháng 3 | CN | 30 tháng Giêng | ngày Giáp Tuất | |
| 3 tháng 3 | T2 | mùng 1 tháng 2 | ngày Ất Hợi | |
| 4 tháng 3 | T3 | mùng 2 tháng 2 | ngày Bính Tý | |
| 5 tháng 3 | T4 | mùng 3 tháng 2 | ngày Đinh Sửu | |
| 6 tháng 3 | T5 | mùng 4 tháng 2 | ngày Mậu Dần | Kinh trập |
| 7 tháng 3 | T6 | mùng 5 tháng 2 | ngày Kỷ Mão | |
| 8 tháng 3 | T7 | mùng 6 tháng 2 | ngày Canh Thìn | |
| 9 tháng 3 | CN | mùng 7 tháng 2 | ngày Tân Tỵ | |
| 10 tháng 3 | T2 | mùng 8 tháng 2 | ngày Nhâm Ngọ | |
| 11 tháng 3 | T3 | mùng 9 tháng 2 | ngày Quý Mùi | |
| 12 tháng 3 | T4 | mùng 10 tháng 2 | ngày Giáp Thân | |
| 13 tháng 3 | T5 | 11 tháng 2 | ngày Ất Dậu | |
| 14 tháng 3 | T6 | 12 tháng 2 | ngày Bính Tuất | |
| 15 tháng 3 | T7 | 13 tháng 2 | ngày Đinh Hợi | |
| 16 tháng 3 | CN | 14 tháng 2 | ngày Mậu Tý | |
| 17 tháng 3 | T2 | 15 tháng 2 | ngày Kỷ Sửu | |
| 18 tháng 3 | T3 | 16 tháng 2 | ngày Canh Dần | |
| 19 tháng 3 | T4 | 17 tháng 2 | ngày Tân Mão | |
| 20 tháng 3 | T5 | 18 tháng 2 | ngày Nhâm Thìn | |
| 21 tháng 3 | T6 | 19 tháng 2 | ngày Quý Tỵ | Xuân phân |
| 22 tháng 3 | T7 | 20 tháng 2 | ngày Giáp Ngọ | |
| 23 tháng 3 | CN | 21 tháng 2 | ngày Ất Mùi | |
| 24 tháng 3 | T2 | 22 tháng 2 | ngày Bính Thân | |
| 25 tháng 3 | T3 | 23 tháng 2 | ngày Đinh Dậu | |
| 26 tháng 3 | T4 | 24 tháng 2 | ngày Mậu Tuất | |
| 27 tháng 3 | T5 | 25 tháng 2 | ngày Kỷ Hợi | |
| 28 tháng 3 | T6 | 26 tháng 2 | ngày Canh Tý | |
| 29 tháng 3 | T7 | 27 tháng 2 | ngày Tân Sửu | |
| 30 tháng 3 | CN | 28 tháng 2 | ngày Nhâm Dần | |
| 31 tháng 3 | T2 | 29 tháng 2 | ngày Quý Mão |
Tháng 4, 2003
Âm lịch 30/2 – 29/3 · năm Quý Mùi
| Ngày | Thứ | Âm lịch | Ngày | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 tháng 4 | T3 | 30 tháng 2 | ngày Giáp Thìn | |
| 2 tháng 4 | T4 | mùng 1 tháng 3 | ngày Ất Tỵ | |
| 3 tháng 4 | T5 | mùng 2 tháng 3 | ngày Bính Ngọ | |
| 4 tháng 4 | T6 | mùng 3 tháng 3 | ngày Đinh Mùi | Tết Hàn Thực |
| 5 tháng 4 | T7 | mùng 4 tháng 3 | ngày Mậu Thân | Thanh minh |
| 6 tháng 4 | CN | mùng 5 tháng 3 | ngày Kỷ Dậu | |
| 7 tháng 4 | T2 | mùng 6 tháng 3 | ngày Canh Tuất | |
| 8 tháng 4 | T3 | mùng 7 tháng 3 | ngày Tân Hợi | |
| 9 tháng 4 | T4 | mùng 8 tháng 3 | ngày Nhâm Tý | |
| 10 tháng 4 | T5 | mùng 9 tháng 3 | ngày Quý Sửu | |
| 11 tháng 4 | T6 | mùng 10 tháng 3 | ngày Giáp Dần | Giỗ Tổ Hùng Vương |
| 12 tháng 4 | T7 | 11 tháng 3 | ngày Ất Mão | |
| 13 tháng 4 | CN | 12 tháng 3 | ngày Bính Thìn | |
| 14 tháng 4 | T2 | 13 tháng 3 | ngày Đinh Tỵ | |
| 15 tháng 4 | T3 | 14 tháng 3 | ngày Mậu Ngọ | |
| 16 tháng 4 | T4 | 15 tháng 3 | ngày Kỷ Mùi | |
| 17 tháng 4 | T5 | 16 tháng 3 | ngày Canh Thân | |
| 18 tháng 4 | T6 | 17 tháng 3 | ngày Tân Dậu | |
| 19 tháng 4 | T7 | 18 tháng 3 | ngày Nhâm Tuất | |
| 20 tháng 4 | CN | 19 tháng 3 | ngày Quý Hợi | Cốc vũ |
| 21 tháng 4 | T2 | 20 tháng 3 | ngày Giáp Tý | |
| 22 tháng 4 | T3 | 21 tháng 3 | ngày Ất Sửu | |
| 23 tháng 4 | T4 | 22 tháng 3 | ngày Bính Dần | |
| 24 tháng 4 | T5 | 23 tháng 3 | ngày Đinh Mão | |
| 25 tháng 4 | T6 | 24 tháng 3 | ngày Mậu Thìn | |
| 26 tháng 4 | T7 | 25 tháng 3 | ngày Kỷ Tỵ | |
| 27 tháng 4 | CN | 26 tháng 3 | ngày Canh Ngọ | |
| 28 tháng 4 | T2 | 27 tháng 3 | ngày Tân Mùi | |
| 29 tháng 4 | T3 | 28 tháng 3 | ngày Nhâm Thân | |
| 30 tháng 4 | T4 | 29 tháng 3 | ngày Quý Dậu | Ngày Thống nhất |
Tháng 5, 2003
Âm lịch 1/4 – 1/5 · năm Quý Mùi
| Ngày | Thứ | Âm lịch | Ngày | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 tháng 5 | T5 | mùng 1 tháng 4 | ngày Giáp Tuất | Quốc tế Lao động |
| 2 tháng 5 | T6 | mùng 2 tháng 4 | ngày Ất Hợi | |
| 3 tháng 5 | T7 | mùng 3 tháng 4 | ngày Bính Tý | |
| 4 tháng 5 | CN | mùng 4 tháng 4 | ngày Đinh Sửu | |
| 5 tháng 5 | T2 | mùng 5 tháng 4 | ngày Mậu Dần | |
| 6 tháng 5 | T3 | mùng 6 tháng 4 | ngày Kỷ Mão | Lập hạ |
| 7 tháng 5 | T4 | mùng 7 tháng 4 | ngày Canh Thìn | |
| 8 tháng 5 | T5 | mùng 8 tháng 4 | ngày Tân Tỵ | |
| 9 tháng 5 | T6 | mùng 9 tháng 4 | ngày Nhâm Ngọ | |
| 10 tháng 5 | T7 | mùng 10 tháng 4 | ngày Quý Mùi | |
| 11 tháng 5 | CN | 11 tháng 4 | ngày Giáp Thân | |
| 12 tháng 5 | T2 | 12 tháng 4 | ngày Ất Dậu | |
| 13 tháng 5 | T3 | 13 tháng 4 | ngày Bính Tuất | |
| 14 tháng 5 | T4 | 14 tháng 4 | ngày Đinh Hợi | |
| 15 tháng 5 | T5 | 15 tháng 4 | ngày Mậu Tý | Lễ Phật Đản |
| 16 tháng 5 | T6 | 16 tháng 4 | ngày Kỷ Sửu | |
| 17 tháng 5 | T7 | 17 tháng 4 | ngày Canh Dần | |
| 18 tháng 5 | CN | 18 tháng 4 | ngày Tân Mão | |
| 19 tháng 5 | T2 | 19 tháng 4 | ngày Nhâm Thìn | |
| 20 tháng 5 | T3 | 20 tháng 4 | ngày Quý Tỵ | |
| 21 tháng 5 | T4 | 21 tháng 4 | ngày Giáp Ngọ | Tiểu mãn |
| 22 tháng 5 | T5 | 22 tháng 4 | ngày Ất Mùi | |
| 23 tháng 5 | T6 | 23 tháng 4 | ngày Bính Thân | |
| 24 tháng 5 | T7 | 24 tháng 4 | ngày Đinh Dậu | |
| 25 tháng 5 | CN | 25 tháng 4 | ngày Mậu Tuất | |
| 26 tháng 5 | T2 | 26 tháng 4 | ngày Kỷ Hợi | |
| 27 tháng 5 | T3 | 27 tháng 4 | ngày Canh Tý | |
| 28 tháng 5 | T4 | 28 tháng 4 | ngày Tân Sửu | |
| 29 tháng 5 | T5 | 29 tháng 4 | ngày Nhâm Dần | |
| 30 tháng 5 | T6 | 30 tháng 4 | ngày Quý Mão | |
| 31 tháng 5 | T7 | mùng 1 tháng 5 | ngày Giáp Thìn |
Tháng 6, 2003
Âm lịch 2/5 – 1/6 · năm Quý Mùi
| Ngày | Thứ | Âm lịch | Ngày | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 tháng 6 | CN | mùng 2 tháng 5 | ngày Ất Tỵ | |
| 2 tháng 6 | T2 | mùng 3 tháng 5 | ngày Bính Ngọ | |
| 3 tháng 6 | T3 | mùng 4 tháng 5 | ngày Đinh Mùi | |
| 4 tháng 6 | T4 | mùng 5 tháng 5 | ngày Mậu Thân | Tết Đoan Ngọ |
| 5 tháng 6 | T5 | mùng 6 tháng 5 | ngày Kỷ Dậu | |
| 6 tháng 6 | T6 | mùng 7 tháng 5 | ngày Canh Tuất | Mang chủng |
| 7 tháng 6 | T7 | mùng 8 tháng 5 | ngày Tân Hợi | |
| 8 tháng 6 | CN | mùng 9 tháng 5 | ngày Nhâm Tý | |
| 9 tháng 6 | T2 | mùng 10 tháng 5 | ngày Quý Sửu | |
| 10 tháng 6 | T3 | 11 tháng 5 | ngày Giáp Dần | |
| 11 tháng 6 | T4 | 12 tháng 5 | ngày Ất Mão | |
| 12 tháng 6 | T5 | 13 tháng 5 | ngày Bính Thìn | |
| 13 tháng 6 | T6 | 14 tháng 5 | ngày Đinh Tỵ | |
| 14 tháng 6 | T7 | 15 tháng 5 | ngày Mậu Ngọ | |
| 15 tháng 6 | CN | 16 tháng 5 | ngày Kỷ Mùi | |
| 16 tháng 6 | T2 | 17 tháng 5 | ngày Canh Thân | |
| 17 tháng 6 | T3 | 18 tháng 5 | ngày Tân Dậu | |
| 18 tháng 6 | T4 | 19 tháng 5 | ngày Nhâm Tuất | |
| 19 tháng 6 | T5 | 20 tháng 5 | ngày Quý Hợi | |
| 20 tháng 6 | T6 | 21 tháng 5 | ngày Giáp Tý | |
| 21 tháng 6 | T7 | 22 tháng 5 | ngày Ất Sửu | |
| 22 tháng 6 | CN | 23 tháng 5 | ngày Bính Dần | Hạ chí |
| 23 tháng 6 | T2 | 24 tháng 5 | ngày Đinh Mão | |
| 24 tháng 6 | T3 | 25 tháng 5 | ngày Mậu Thìn | |
| 25 tháng 6 | T4 | 26 tháng 5 | ngày Kỷ Tỵ | |
| 26 tháng 6 | T5 | 27 tháng 5 | ngày Canh Ngọ | |
| 27 tháng 6 | T6 | 28 tháng 5 | ngày Tân Mùi | |
| 28 tháng 6 | T7 | 29 tháng 5 | ngày Nhâm Thân | |
| 29 tháng 6 | CN | 30 tháng 5 | ngày Quý Dậu | |
| 30 tháng 6 | T2 | mùng 1 tháng 6 | ngày Giáp Tuất |
Tháng 7, 2003
Âm lịch 2/6 – 3/7 · năm Quý Mùi
| Ngày | Thứ | Âm lịch | Ngày | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 tháng 7 | T3 | mùng 2 tháng 6 | ngày Ất Hợi | |
| 2 tháng 7 | T4 | mùng 3 tháng 6 | ngày Bính Tý | |
| 3 tháng 7 | T5 | mùng 4 tháng 6 | ngày Đinh Sửu | |
| 4 tháng 7 | T6 | mùng 5 tháng 6 | ngày Mậu Dần | |
| 5 tháng 7 | T7 | mùng 6 tháng 6 | ngày Kỷ Mão | |
| 6 tháng 7 | CN | mùng 7 tháng 6 | ngày Canh Thìn | |
| 7 tháng 7 | T2 | mùng 8 tháng 6 | ngày Tân Tỵ | Tiểu thử |
| 8 tháng 7 | T3 | mùng 9 tháng 6 | ngày Nhâm Ngọ | |
| 9 tháng 7 | T4 | mùng 10 tháng 6 | ngày Quý Mùi | |
| 10 tháng 7 | T5 | 11 tháng 6 | ngày Giáp Thân | |
| 11 tháng 7 | T6 | 12 tháng 6 | ngày Ất Dậu | |
| 12 tháng 7 | T7 | 13 tháng 6 | ngày Bính Tuất | |
| 13 tháng 7 | CN | 14 tháng 6 | ngày Đinh Hợi | |
| 14 tháng 7 | T2 | 15 tháng 6 | ngày Mậu Tý | |
| 15 tháng 7 | T3 | 16 tháng 6 | ngày Kỷ Sửu | |
| 16 tháng 7 | T4 | 17 tháng 6 | ngày Canh Dần | |
| 17 tháng 7 | T5 | 18 tháng 6 | ngày Tân Mão | |
| 18 tháng 7 | T6 | 19 tháng 6 | ngày Nhâm Thìn | |
| 19 tháng 7 | T7 | 20 tháng 6 | ngày Quý Tỵ | |
| 20 tháng 7 | CN | 21 tháng 6 | ngày Giáp Ngọ | |
| 21 tháng 7 | T2 | 22 tháng 6 | ngày Ất Mùi | |
| 22 tháng 7 | T3 | 23 tháng 6 | ngày Bính Thân | |
| 23 tháng 7 | T4 | 24 tháng 6 | ngày Đinh Dậu | Đại thử |
| 24 tháng 7 | T5 | 25 tháng 6 | ngày Mậu Tuất | |
| 25 tháng 7 | T6 | 26 tháng 6 | ngày Kỷ Hợi | |
| 26 tháng 7 | T7 | 27 tháng 6 | ngày Canh Tý | |
| 27 tháng 7 | CN | 28 tháng 6 | ngày Tân Sửu | |
| 28 tháng 7 | T2 | 29 tháng 6 | ngày Nhâm Dần | |
| 29 tháng 7 | T3 | mùng 1 tháng 7 | ngày Quý Mão | |
| 30 tháng 7 | T4 | mùng 2 tháng 7 | ngày Giáp Thìn | |
| 31 tháng 7 | T5 | mùng 3 tháng 7 | ngày Ất Tỵ |
Tháng 8, 2003
Âm lịch 4/7 – 4/8 · năm Quý Mùi
| Ngày | Thứ | Âm lịch | Ngày | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 tháng 8 | T6 | mùng 4 tháng 7 | ngày Bính Ngọ | |
| 2 tháng 8 | T7 | mùng 5 tháng 7 | ngày Đinh Mùi | |
| 3 tháng 8 | CN | mùng 6 tháng 7 | ngày Mậu Thân | |
| 4 tháng 8 | T2 | mùng 7 tháng 7 | ngày Kỷ Dậu | |
| 5 tháng 8 | T3 | mùng 8 tháng 7 | ngày Canh Tuất | |
| 6 tháng 8 | T4 | mùng 9 tháng 7 | ngày Tân Hợi | |
| 7 tháng 8 | T5 | mùng 10 tháng 7 | ngày Nhâm Tý | |
| 8 tháng 8 | T6 | 11 tháng 7 | ngày Quý Sửu | Lập thu |
| 9 tháng 8 | T7 | 12 tháng 7 | ngày Giáp Dần | |
| 10 tháng 8 | CN | 13 tháng 7 | ngày Ất Mão | |
| 11 tháng 8 | T2 | 14 tháng 7 | ngày Bính Thìn | |
| 12 tháng 8 | T3 | 15 tháng 7 | ngày Đinh Tỵ | Lễ Vu Lan |
| 13 tháng 8 | T4 | 16 tháng 7 | ngày Mậu Ngọ | |
| 14 tháng 8 | T5 | 17 tháng 7 | ngày Kỷ Mùi | |
| 15 tháng 8 | T6 | 18 tháng 7 | ngày Canh Thân | |
| 16 tháng 8 | T7 | 19 tháng 7 | ngày Tân Dậu | |
| 17 tháng 8 | CN | 20 tháng 7 | ngày Nhâm Tuất | |
| 18 tháng 8 | T2 | 21 tháng 7 | ngày Quý Hợi | |
| 19 tháng 8 | T3 | 22 tháng 7 | ngày Giáp Tý | |
| 20 tháng 8 | T4 | 23 tháng 7 | ngày Ất Sửu | |
| 21 tháng 8 | T5 | 24 tháng 7 | ngày Bính Dần | |
| 22 tháng 8 | T6 | 25 tháng 7 | ngày Đinh Mão | |
| 23 tháng 8 | T7 | 26 tháng 7 | ngày Mậu Thìn | Xử thử |
| 24 tháng 8 | CN | 27 tháng 7 | ngày Kỷ Tỵ | |
| 25 tháng 8 | T2 | 28 tháng 7 | ngày Canh Ngọ | |
| 26 tháng 8 | T3 | 29 tháng 7 | ngày Tân Mùi | |
| 27 tháng 8 | T4 | 30 tháng 7 | ngày Nhâm Thân | |
| 28 tháng 8 | T5 | mùng 1 tháng 8 | ngày Quý Dậu | |
| 29 tháng 8 | T6 | mùng 2 tháng 8 | ngày Giáp Tuất | |
| 30 tháng 8 | T7 | mùng 3 tháng 8 | ngày Ất Hợi | |
| 31 tháng 8 | CN | mùng 4 tháng 8 | ngày Bính Tý |
Tháng 9, 2003
Âm lịch 5/8 – 5/9 · năm Quý Mùi
| Ngày | Thứ | Âm lịch | Ngày | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 tháng 9 | T2 | mùng 5 tháng 8 | ngày Đinh Sửu | |
| 2 tháng 9 | T3 | mùng 6 tháng 8 | ngày Mậu Dần | Quốc khánh |
| 3 tháng 9 | T4 | mùng 7 tháng 8 | ngày Kỷ Mão | |
| 4 tháng 9 | T5 | mùng 8 tháng 8 | ngày Canh Thìn | |
| 5 tháng 9 | T6 | mùng 9 tháng 8 | ngày Tân Tỵ | |
| 6 tháng 9 | T7 | mùng 10 tháng 8 | ngày Nhâm Ngọ | |
| 7 tháng 9 | CN | 11 tháng 8 | ngày Quý Mùi | |
| 8 tháng 9 | T2 | 12 tháng 8 | ngày Giáp Thân | Bạch lộ |
| 9 tháng 9 | T3 | 13 tháng 8 | ngày Ất Dậu | |
| 10 tháng 9 | T4 | 14 tháng 8 | ngày Bính Tuất | |
| 11 tháng 9 | T5 | 15 tháng 8 | ngày Đinh Hợi | Tết Trung Thu |
| 12 tháng 9 | T6 | 16 tháng 8 | ngày Mậu Tý | |
| 13 tháng 9 | T7 | 17 tháng 8 | ngày Kỷ Sửu | |
| 14 tháng 9 | CN | 18 tháng 8 | ngày Canh Dần | |
| 15 tháng 9 | T2 | 19 tháng 8 | ngày Tân Mão | |
| 16 tháng 9 | T3 | 20 tháng 8 | ngày Nhâm Thìn | |
| 17 tháng 9 | T4 | 21 tháng 8 | ngày Quý Tỵ | |
| 18 tháng 9 | T5 | 22 tháng 8 | ngày Giáp Ngọ | |
| 19 tháng 9 | T6 | 23 tháng 8 | ngày Ất Mùi | |
| 20 tháng 9 | T7 | 24 tháng 8 | ngày Bính Thân | |
| 21 tháng 9 | CN | 25 tháng 8 | ngày Đinh Dậu | |
| 22 tháng 9 | T2 | 26 tháng 8 | ngày Mậu Tuất | |
| 23 tháng 9 | T3 | 27 tháng 8 | ngày Kỷ Hợi | Thu phân |
| 24 tháng 9 | T4 | 28 tháng 8 | ngày Canh Tý | |
| 25 tháng 9 | T5 | 29 tháng 8 | ngày Tân Sửu | |
| 26 tháng 9 | T6 | mùng 1 tháng 9 | ngày Nhâm Dần | |
| 27 tháng 9 | T7 | mùng 2 tháng 9 | ngày Quý Mão | |
| 28 tháng 9 | CN | mùng 3 tháng 9 | ngày Giáp Thìn | |
| 29 tháng 9 | T2 | mùng 4 tháng 9 | ngày Ất Tỵ | |
| 30 tháng 9 | T3 | mùng 5 tháng 9 | ngày Bính Ngọ |
Tháng 10, 2003
Âm lịch 6/9 – 7/10 · năm Quý Mùi
| Ngày | Thứ | Âm lịch | Ngày | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 tháng 10 | T4 | mùng 6 tháng 9 | ngày Đinh Mùi | |
| 2 tháng 10 | T5 | mùng 7 tháng 9 | ngày Mậu Thân | |
| 3 tháng 10 | T6 | mùng 8 tháng 9 | ngày Kỷ Dậu | |
| 4 tháng 10 | T7 | mùng 9 tháng 9 | ngày Canh Tuất | |
| 5 tháng 10 | CN | mùng 10 tháng 9 | ngày Tân Hợi | |
| 6 tháng 10 | T2 | 11 tháng 9 | ngày Nhâm Tý | |
| 7 tháng 10 | T3 | 12 tháng 9 | ngày Quý Sửu | |
| 8 tháng 10 | T4 | 13 tháng 9 | ngày Giáp Dần | |
| 9 tháng 10 | T5 | 14 tháng 9 | ngày Ất Mão | Hàn lộ |
| 10 tháng 10 | T6 | 15 tháng 9 | ngày Bính Thìn | |
| 11 tháng 10 | T7 | 16 tháng 9 | ngày Đinh Tỵ | |
| 12 tháng 10 | CN | 17 tháng 9 | ngày Mậu Ngọ | |
| 13 tháng 10 | T2 | 18 tháng 9 | ngày Kỷ Mùi | |
| 14 tháng 10 | T3 | 19 tháng 9 | ngày Canh Thân | |
| 15 tháng 10 | T4 | 20 tháng 9 | ngày Tân Dậu | |
| 16 tháng 10 | T5 | 21 tháng 9 | ngày Nhâm Tuất | |
| 17 tháng 10 | T6 | 22 tháng 9 | ngày Quý Hợi | |
| 18 tháng 10 | T7 | 23 tháng 9 | ngày Giáp Tý | |
| 19 tháng 10 | CN | 24 tháng 9 | ngày Ất Sửu | |
| 20 tháng 10 | T2 | 25 tháng 9 | ngày Bính Dần | |
| 21 tháng 10 | T3 | 26 tháng 9 | ngày Đinh Mão | |
| 22 tháng 10 | T4 | 27 tháng 9 | ngày Mậu Thìn | |
| 23 tháng 10 | T5 | 28 tháng 9 | ngày Kỷ Tỵ | |
| 24 tháng 10 | T6 | 29 tháng 9 | ngày Canh Ngọ | Sương giáng |
| 25 tháng 10 | T7 | mùng 1 tháng 10 | ngày Tân Mùi | |
| 26 tháng 10 | CN | mùng 2 tháng 10 | ngày Nhâm Thân | |
| 27 tháng 10 | T2 | mùng 3 tháng 10 | ngày Quý Dậu | |
| 28 tháng 10 | T3 | mùng 4 tháng 10 | ngày Giáp Tuất | |
| 29 tháng 10 | T4 | mùng 5 tháng 10 | ngày Ất Hợi | |
| 30 tháng 10 | T5 | mùng 6 tháng 10 | ngày Bính Tý | |
| 31 tháng 10 | T6 | mùng 7 tháng 10 | ngày Đinh Sửu |
Tháng 11, 2003
Âm lịch 8/10 – 7/11 · năm Quý Mùi
| Ngày | Thứ | Âm lịch | Ngày | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 tháng 11 | T7 | mùng 8 tháng 10 | ngày Mậu Dần | |
| 2 tháng 11 | CN | mùng 9 tháng 10 | ngày Kỷ Mão | |
| 3 tháng 11 | T2 | mùng 10 tháng 10 | ngày Canh Thìn | |
| 4 tháng 11 | T3 | 11 tháng 10 | ngày Tân Tỵ | |
| 5 tháng 11 | T4 | 12 tháng 10 | ngày Nhâm Ngọ | |
| 6 tháng 11 | T5 | 13 tháng 10 | ngày Quý Mùi | |
| 7 tháng 11 | T6 | 14 tháng 10 | ngày Giáp Thân | |
| 8 tháng 11 | T7 | 15 tháng 10 | ngày Ất Dậu | Lập đông |
| 9 tháng 11 | CN | 16 tháng 10 | ngày Bính Tuất | |
| 10 tháng 11 | T2 | 17 tháng 10 | ngày Đinh Hợi | |
| 11 tháng 11 | T3 | 18 tháng 10 | ngày Mậu Tý | |
| 12 tháng 11 | T4 | 19 tháng 10 | ngày Kỷ Sửu | |
| 13 tháng 11 | T5 | 20 tháng 10 | ngày Canh Dần | |
| 14 tháng 11 | T6 | 21 tháng 10 | ngày Tân Mão | |
| 15 tháng 11 | T7 | 22 tháng 10 | ngày Nhâm Thìn | |
| 16 tháng 11 | CN | 23 tháng 10 | ngày Quý Tỵ | |
| 17 tháng 11 | T2 | 24 tháng 10 | ngày Giáp Ngọ | |
| 18 tháng 11 | T3 | 25 tháng 10 | ngày Ất Mùi | |
| 19 tháng 11 | T4 | 26 tháng 10 | ngày Bính Thân | |
| 20 tháng 11 | T5 | 27 tháng 10 | ngày Đinh Dậu | |
| 21 tháng 11 | T6 | 28 tháng 10 | ngày Mậu Tuất | |
| 22 tháng 11 | T7 | 29 tháng 10 | ngày Kỷ Hợi | |
| 23 tháng 11 | CN | 30 tháng 10 | ngày Canh Tý | Tiểu tuyết |
| 24 tháng 11 | T2 | mùng 1 tháng 11 | ngày Tân Sửu | |
| 25 tháng 11 | T3 | mùng 2 tháng 11 | ngày Nhâm Dần | |
| 26 tháng 11 | T4 | mùng 3 tháng 11 | ngày Quý Mão | |
| 27 tháng 11 | T5 | mùng 4 tháng 11 | ngày Giáp Thìn | |
| 28 tháng 11 | T6 | mùng 5 tháng 11 | ngày Ất Tỵ | |
| 29 tháng 11 | T7 | mùng 6 tháng 11 | ngày Bính Ngọ | |
| 30 tháng 11 | CN | mùng 7 tháng 11 | ngày Đinh Mùi |
Tháng 12, 2003
Âm lịch 8/11 – 9/12 · năm Quý Mùi
| Ngày | Thứ | Âm lịch | Ngày | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 tháng 12 | T2 | mùng 8 tháng 11 | ngày Mậu Thân | |
| 2 tháng 12 | T3 | mùng 9 tháng 11 | ngày Kỷ Dậu | |
| 3 tháng 12 | T4 | mùng 10 tháng 11 | ngày Canh Tuất | |
| 4 tháng 12 | T5 | 11 tháng 11 | ngày Tân Hợi | |
| 5 tháng 12 | T6 | 12 tháng 11 | ngày Nhâm Tý | |
| 6 tháng 12 | T7 | 13 tháng 11 | ngày Quý Sửu | |
| 7 tháng 12 | CN | 14 tháng 11 | ngày Giáp Dần | Đại tuyết |
| 8 tháng 12 | T2 | 15 tháng 11 | ngày Ất Mão | |
| 9 tháng 12 | T3 | 16 tháng 11 | ngày Bính Thìn | |
| 10 tháng 12 | T4 | 17 tháng 11 | ngày Đinh Tỵ | |
| 11 tháng 12 | T5 | 18 tháng 11 | ngày Mậu Ngọ | |
| 12 tháng 12 | T6 | 19 tháng 11 | ngày Kỷ Mùi | |
| 13 tháng 12 | T7 | 20 tháng 11 | ngày Canh Thân | |
| 14 tháng 12 | CN | 21 tháng 11 | ngày Tân Dậu | |
| 15 tháng 12 | T2 | 22 tháng 11 | ngày Nhâm Tuất | |
| 16 tháng 12 | T3 | 23 tháng 11 | ngày Quý Hợi | |
| 17 tháng 12 | T4 | 24 tháng 11 | ngày Giáp Tý | |
| 18 tháng 12 | T5 | 25 tháng 11 | ngày Ất Sửu | |
| 19 tháng 12 | T6 | 26 tháng 11 | ngày Bính Dần | |
| 20 tháng 12 | T7 | 27 tháng 11 | ngày Đinh Mão | |
| 21 tháng 12 | CN | 28 tháng 11 | ngày Mậu Thìn | |
| 22 tháng 12 | T2 | 29 tháng 11 | ngày Kỷ Tỵ | Đông chí |
| 23 tháng 12 | T3 | mùng 1 tháng Chạp | ngày Canh Ngọ | |
| 24 tháng 12 | T4 | mùng 2 tháng Chạp | ngày Tân Mùi | |
| 25 tháng 12 | T5 | mùng 3 tháng Chạp | ngày Nhâm Thân | |
| 26 tháng 12 | T6 | mùng 4 tháng Chạp | ngày Quý Dậu | |
| 27 tháng 12 | T7 | mùng 5 tháng Chạp | ngày Giáp Tuất | |
| 28 tháng 12 | CN | mùng 6 tháng Chạp | ngày Ất Hợi | |
| 29 tháng 12 | T2 | mùng 7 tháng Chạp | ngày Bính Tý | |
| 30 tháng 12 | T3 | mùng 8 tháng Chạp | ngày Đinh Sửu | |
| 31 tháng 12 | T4 | mùng 9 tháng Chạp | ngày Mậu Dần |