Lịch Âm

Lịch âm năm 2004

Năm 2004, mùng 1 tháng Giêng rơi vào ngày 22 tháng 1, bắt đầu năm Giáp Thân (Năm con Khỉ). Năm này có tháng nhuận: ngày mùng 1 tháng 2 nhuận âm lịch là ngày 21 tháng 3. Các bảng dưới đây ghi ngày âm, can chi, tiết khí và ngày lễ của từng ngày.

Ngày lễ, Tết

NgàyThứTênÂm lịch
1 tháng 1T5Tết Dương lịchmùng 10 tháng Chạp
14 tháng 1T4Ông Công Ông Táo23 tháng Chạp
21 tháng 1T4Nghỉ Tết30 tháng Chạp
22 tháng 1T5Tết Nguyên Đánmùng 1 tháng Giêng
23 tháng 1T6Nghỉ Tếtmùng 2 tháng Giêng
24 tháng 1T7Nghỉ Tếtmùng 3 tháng Giêng
5 tháng 2T5Tết Nguyên Tiêu15 tháng Giêng
21 tháng 4T4Tết Hàn Thựcmùng 3 tháng 3
28 tháng 4T4Giỗ Tổ Hùng Vươngmùng 10 tháng 3
30 tháng 4T6Ngày Thống nhất12 tháng 3
1 tháng 5T7Quốc tế Lao động13 tháng 3
2 tháng 6T4Lễ Phật Đản15 tháng 4
22 tháng 6T3Tết Đoan Ngọmùng 5 tháng 5
30 tháng 8T2Lễ Vu Lan15 tháng 7
2 tháng 9T5Quốc khánh18 tháng 7
28 tháng 9T3Tết Trung Thu15 tháng 8

24 tiết khí

TênNgàyThứÂm lịch
Tiểu hàn6 tháng 1T315 tháng Chạp
Đại hàn21 tháng 1T430 tháng Chạp
Lập xuân4 tháng 2T414 tháng Giêng
Vũ thủy19 tháng 2T529 tháng Giêng
Kinh trập5 tháng 3T615 tháng 2
Xuân phân20 tháng 3T730 tháng 2
Thanh minh4 tháng 4CN15 tháng 2 nhuận
Cốc vũ20 tháng 4T3mùng 2 tháng 3
Lập hạ5 tháng 5T417 tháng 3
Tiểu mãn20 tháng 5T5mùng 2 tháng 4
Mang chủng5 tháng 6T718 tháng 4
Hạ chí21 tháng 6T2mùng 4 tháng 5
Tiểu thử7 tháng 7T420 tháng 5
Đại thử22 tháng 7T5mùng 6 tháng 6
Lập thu7 tháng 8T722 tháng 6
Xử thử23 tháng 8T2mùng 8 tháng 7
Bạch lộ7 tháng 9T323 tháng 7
Thu phân22 tháng 9T4mùng 9 tháng 8
Hàn lộ8 tháng 10T625 tháng 8
Sương giáng23 tháng 10T7mùng 10 tháng 9
Lập đông7 tháng 11CN25 tháng 9
Tiểu tuyết22 tháng 11T211 tháng 10
Đại tuyết7 tháng 12T326 tháng 10
Đông chí21 tháng 12T3mùng 10 tháng 11

Tháng 1, 2004

Âm lịch 10/12/2003 – 10/1/2004 · năm Giáp Thân
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 1T5mùng 10 tháng Chạpngày Kỷ MãoTết Dương lịch
2 tháng 1T611 tháng Chạpngày Canh Thìn
3 tháng 1T712 tháng Chạpngày Tân Tỵ
4 tháng 1CN13 tháng Chạpngày Nhâm Ngọ
5 tháng 1T214 tháng Chạpngày Quý Mùi
6 tháng 1T315 tháng Chạpngày Giáp ThânTiểu hàn
7 tháng 1T416 tháng Chạpngày Ất Dậu
8 tháng 1T517 tháng Chạpngày Bính Tuất
9 tháng 1T618 tháng Chạpngày Đinh Hợi
10 tháng 1T719 tháng Chạpngày Mậu Tý
11 tháng 1CN20 tháng Chạpngày Kỷ Sửu
12 tháng 1T221 tháng Chạpngày Canh Dần
13 tháng 1T322 tháng Chạpngày Tân Mão
14 tháng 1T423 tháng Chạpngày Nhâm ThìnÔng Công Ông Táo
15 tháng 1T524 tháng Chạpngày Quý Tỵ
16 tháng 1T625 tháng Chạpngày Giáp Ngọ
17 tháng 1T726 tháng Chạpngày Ất Mùi
18 tháng 1CN27 tháng Chạpngày Bính Thân
19 tháng 1T228 tháng Chạpngày Đinh Dậu
20 tháng 1T329 tháng Chạpngày Mậu Tuất
21 tháng 1T430 tháng Chạpngày Kỷ HợiNghỉ Tết, Đại hàn
22 tháng 1T5mùng 1 tháng Giêngngày Canh TýTết Nguyên Đán
23 tháng 1T6mùng 2 tháng Giêngngày Tân SửuNghỉ Tết
24 tháng 1T7mùng 3 tháng Giêngngày Nhâm DầnNghỉ Tết
25 tháng 1CNmùng 4 tháng Giêngngày Quý Mão
26 tháng 1T2mùng 5 tháng Giêngngày Giáp Thìn
27 tháng 1T3mùng 6 tháng Giêngngày Ất Tỵ
28 tháng 1T4mùng 7 tháng Giêngngày Bính Ngọ
29 tháng 1T5mùng 8 tháng Giêngngày Đinh Mùi
30 tháng 1T6mùng 9 tháng Giêngngày Mậu Thân
31 tháng 1T7mùng 10 tháng Giêngngày Kỷ Dậu

Tháng 2, 2004

Âm lịch 11/1 – 10/2 · năm Giáp Thân
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 2CN11 tháng Giêngngày Canh Tuất
2 tháng 2T212 tháng Giêngngày Tân Hợi
3 tháng 2T313 tháng Giêngngày Nhâm Tý
4 tháng 2T414 tháng Giêngngày Quý SửuLập xuân
5 tháng 2T515 tháng Giêngngày Giáp DầnTết Nguyên Tiêu
6 tháng 2T616 tháng Giêngngày Ất Mão
7 tháng 2T717 tháng Giêngngày Bính Thìn
8 tháng 2CN18 tháng Giêngngày Đinh Tỵ
9 tháng 2T219 tháng Giêngngày Mậu Ngọ
10 tháng 2T320 tháng Giêngngày Kỷ Mùi
11 tháng 2T421 tháng Giêngngày Canh Thân
12 tháng 2T522 tháng Giêngngày Tân Dậu
13 tháng 2T623 tháng Giêngngày Nhâm Tuất
14 tháng 2T724 tháng Giêngngày Quý Hợi
15 tháng 2CN25 tháng Giêngngày Giáp Tý
16 tháng 2T226 tháng Giêngngày Ất Sửu
17 tháng 2T327 tháng Giêngngày Bính Dần
18 tháng 2T428 tháng Giêngngày Đinh Mão
19 tháng 2T529 tháng Giêngngày Mậu ThìnVũ thủy
20 tháng 2T6mùng 1 tháng 2ngày Kỷ Tỵ
21 tháng 2T7mùng 2 tháng 2ngày Canh Ngọ
22 tháng 2CNmùng 3 tháng 2ngày Tân Mùi
23 tháng 2T2mùng 4 tháng 2ngày Nhâm Thân
24 tháng 2T3mùng 5 tháng 2ngày Quý Dậu
25 tháng 2T4mùng 6 tháng 2ngày Giáp Tuất
26 tháng 2T5mùng 7 tháng 2ngày Ất Hợi
27 tháng 2T6mùng 8 tháng 2ngày Bính Tý
28 tháng 2T7mùng 9 tháng 2ngày Đinh Sửu
29 tháng 2CNmùng 10 tháng 2ngày Mậu Dần

Tháng 3, 2004

Âm lịch 11/2 – 11/2n · năm Giáp Thân
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 3T211 tháng 2ngày Kỷ Mão
2 tháng 3T312 tháng 2ngày Canh Thìn
3 tháng 3T413 tháng 2ngày Tân Tỵ
4 tháng 3T514 tháng 2ngày Nhâm Ngọ
5 tháng 3T615 tháng 2ngày Quý MùiKinh trập
6 tháng 3T716 tháng 2ngày Giáp Thân
7 tháng 3CN17 tháng 2ngày Ất Dậu
8 tháng 3T218 tháng 2ngày Bính Tuất
9 tháng 3T319 tháng 2ngày Đinh Hợi
10 tháng 3T420 tháng 2ngày Mậu Tý
11 tháng 3T521 tháng 2ngày Kỷ Sửu
12 tháng 3T622 tháng 2ngày Canh Dần
13 tháng 3T723 tháng 2ngày Tân Mão
14 tháng 3CN24 tháng 2ngày Nhâm Thìn
15 tháng 3T225 tháng 2ngày Quý Tỵ
16 tháng 3T326 tháng 2ngày Giáp Ngọ
17 tháng 3T427 tháng 2ngày Ất Mùi
18 tháng 3T528 tháng 2ngày Bính Thân
19 tháng 3T629 tháng 2ngày Đinh Dậu
20 tháng 3T730 tháng 2ngày Mậu TuấtXuân phân
21 tháng 3CNmùng 1 tháng 2 nhuậnngày Kỷ Hợi
22 tháng 3T2mùng 2 tháng 2 nhuậnngày Canh Tý
23 tháng 3T3mùng 3 tháng 2 nhuậnngày Tân Sửu
24 tháng 3T4mùng 4 tháng 2 nhuậnngày Nhâm Dần
25 tháng 3T5mùng 5 tháng 2 nhuậnngày Quý Mão
26 tháng 3T6mùng 6 tháng 2 nhuậnngày Giáp Thìn
27 tháng 3T7mùng 7 tháng 2 nhuậnngày Ất Tỵ
28 tháng 3CNmùng 8 tháng 2 nhuậnngày Bính Ngọ
29 tháng 3T2mùng 9 tháng 2 nhuậnngày Đinh Mùi
30 tháng 3T3mùng 10 tháng 2 nhuậnngày Mậu Thân
31 tháng 3T411 tháng 2 nhuậnngày Kỷ Dậu

Tháng 4, 2004

Âm lịch 12/2n – 12/3 · năm Giáp Thân
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 4T512 tháng 2 nhuậnngày Canh Tuất
2 tháng 4T613 tháng 2 nhuậnngày Tân Hợi
3 tháng 4T714 tháng 2 nhuậnngày Nhâm Tý
4 tháng 4CN15 tháng 2 nhuậnngày Quý SửuThanh minh
5 tháng 4T216 tháng 2 nhuậnngày Giáp Dần
6 tháng 4T317 tháng 2 nhuậnngày Ất Mão
7 tháng 4T418 tháng 2 nhuậnngày Bính Thìn
8 tháng 4T519 tháng 2 nhuậnngày Đinh Tỵ
9 tháng 4T620 tháng 2 nhuậnngày Mậu Ngọ
10 tháng 4T721 tháng 2 nhuậnngày Kỷ Mùi
11 tháng 4CN22 tháng 2 nhuậnngày Canh Thân
12 tháng 4T223 tháng 2 nhuậnngày Tân Dậu
13 tháng 4T324 tháng 2 nhuậnngày Nhâm Tuất
14 tháng 4T425 tháng 2 nhuậnngày Quý Hợi
15 tháng 4T526 tháng 2 nhuậnngày Giáp Tý
16 tháng 4T627 tháng 2 nhuậnngày Ất Sửu
17 tháng 4T728 tháng 2 nhuậnngày Bính Dần
18 tháng 4CN29 tháng 2 nhuậnngày Đinh Mão
19 tháng 4T2mùng 1 tháng 3ngày Mậu Thìn
20 tháng 4T3mùng 2 tháng 3ngày Kỷ TỵCốc vũ
21 tháng 4T4mùng 3 tháng 3ngày Canh NgọTết Hàn Thực
22 tháng 4T5mùng 4 tháng 3ngày Tân Mùi
23 tháng 4T6mùng 5 tháng 3ngày Nhâm Thân
24 tháng 4T7mùng 6 tháng 3ngày Quý Dậu
25 tháng 4CNmùng 7 tháng 3ngày Giáp Tuất
26 tháng 4T2mùng 8 tháng 3ngày Ất Hợi
27 tháng 4T3mùng 9 tháng 3ngày Bính Tý
28 tháng 4T4mùng 10 tháng 3ngày Đinh SửuGiỗ Tổ Hùng Vương
29 tháng 4T511 tháng 3ngày Mậu Dần
30 tháng 4T612 tháng 3ngày Kỷ MãoNgày Thống nhất

Tháng 5, 2004

Âm lịch 13/3 – 13/4 · năm Giáp Thân
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 5T713 tháng 3ngày Canh ThìnQuốc tế Lao động
2 tháng 5CN14 tháng 3ngày Tân Tỵ
3 tháng 5T215 tháng 3ngày Nhâm Ngọ
4 tháng 5T316 tháng 3ngày Quý Mùi
5 tháng 5T417 tháng 3ngày Giáp ThânLập hạ
6 tháng 5T518 tháng 3ngày Ất Dậu
7 tháng 5T619 tháng 3ngày Bính Tuất
8 tháng 5T720 tháng 3ngày Đinh Hợi
9 tháng 5CN21 tháng 3ngày Mậu Tý
10 tháng 5T222 tháng 3ngày Kỷ Sửu
11 tháng 5T323 tháng 3ngày Canh Dần
12 tháng 5T424 tháng 3ngày Tân Mão
13 tháng 5T525 tháng 3ngày Nhâm Thìn
14 tháng 5T626 tháng 3ngày Quý Tỵ
15 tháng 5T727 tháng 3ngày Giáp Ngọ
16 tháng 5CN28 tháng 3ngày Ất Mùi
17 tháng 5T229 tháng 3ngày Bính Thân
18 tháng 5T330 tháng 3ngày Đinh Dậu
19 tháng 5T4mùng 1 tháng 4ngày Mậu Tuất
20 tháng 5T5mùng 2 tháng 4ngày Kỷ HợiTiểu mãn
21 tháng 5T6mùng 3 tháng 4ngày Canh Tý
22 tháng 5T7mùng 4 tháng 4ngày Tân Sửu
23 tháng 5CNmùng 5 tháng 4ngày Nhâm Dần
24 tháng 5T2mùng 6 tháng 4ngày Quý Mão
25 tháng 5T3mùng 7 tháng 4ngày Giáp Thìn
26 tháng 5T4mùng 8 tháng 4ngày Ất Tỵ
27 tháng 5T5mùng 9 tháng 4ngày Bính Ngọ
28 tháng 5T6mùng 10 tháng 4ngày Đinh Mùi
29 tháng 5T711 tháng 4ngày Mậu Thân
30 tháng 5CN12 tháng 4ngày Kỷ Dậu
31 tháng 5T213 tháng 4ngày Canh Tuất

Tháng 6, 2004

Âm lịch 14/4 – 13/5 · năm Giáp Thân
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 6T314 tháng 4ngày Tân Hợi
2 tháng 6T415 tháng 4ngày Nhâm TýLễ Phật Đản
3 tháng 6T516 tháng 4ngày Quý Sửu
4 tháng 6T617 tháng 4ngày Giáp Dần
5 tháng 6T718 tháng 4ngày Ất MãoMang chủng
6 tháng 6CN19 tháng 4ngày Bính Thìn
7 tháng 6T220 tháng 4ngày Đinh Tỵ
8 tháng 6T321 tháng 4ngày Mậu Ngọ
9 tháng 6T422 tháng 4ngày Kỷ Mùi
10 tháng 6T523 tháng 4ngày Canh Thân
11 tháng 6T624 tháng 4ngày Tân Dậu
12 tháng 6T725 tháng 4ngày Nhâm Tuất
13 tháng 6CN26 tháng 4ngày Quý Hợi
14 tháng 6T227 tháng 4ngày Giáp Tý
15 tháng 6T328 tháng 4ngày Ất Sửu
16 tháng 6T429 tháng 4ngày Bính Dần
17 tháng 6T530 tháng 4ngày Đinh Mão
18 tháng 6T6mùng 1 tháng 5ngày Mậu Thìn
19 tháng 6T7mùng 2 tháng 5ngày Kỷ Tỵ
20 tháng 6CNmùng 3 tháng 5ngày Canh Ngọ
21 tháng 6T2mùng 4 tháng 5ngày Tân MùiHạ chí
22 tháng 6T3mùng 5 tháng 5ngày Nhâm ThânTết Đoan Ngọ
23 tháng 6T4mùng 6 tháng 5ngày Quý Dậu
24 tháng 6T5mùng 7 tháng 5ngày Giáp Tuất
25 tháng 6T6mùng 8 tháng 5ngày Ất Hợi
26 tháng 6T7mùng 9 tháng 5ngày Bính Tý
27 tháng 6CNmùng 10 tháng 5ngày Đinh Sửu
28 tháng 6T211 tháng 5ngày Mậu Dần
29 tháng 6T312 tháng 5ngày Kỷ Mão
30 tháng 6T413 tháng 5ngày Canh Thìn

Tháng 7, 2004

Âm lịch 14/5 – 15/6 · năm Giáp Thân
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 7T514 tháng 5ngày Tân Tỵ
2 tháng 7T615 tháng 5ngày Nhâm Ngọ
3 tháng 7T716 tháng 5ngày Quý Mùi
4 tháng 7CN17 tháng 5ngày Giáp Thân
5 tháng 7T218 tháng 5ngày Ất Dậu
6 tháng 7T319 tháng 5ngày Bính Tuất
7 tháng 7T420 tháng 5ngày Đinh HợiTiểu thử
8 tháng 7T521 tháng 5ngày Mậu Tý
9 tháng 7T622 tháng 5ngày Kỷ Sửu
10 tháng 7T723 tháng 5ngày Canh Dần
11 tháng 7CN24 tháng 5ngày Tân Mão
12 tháng 7T225 tháng 5ngày Nhâm Thìn
13 tháng 7T326 tháng 5ngày Quý Tỵ
14 tháng 7T427 tháng 5ngày Giáp Ngọ
15 tháng 7T528 tháng 5ngày Ất Mùi
16 tháng 7T629 tháng 5ngày Bính Thân
17 tháng 7T7mùng 1 tháng 6ngày Đinh Dậu
18 tháng 7CNmùng 2 tháng 6ngày Mậu Tuất
19 tháng 7T2mùng 3 tháng 6ngày Kỷ Hợi
20 tháng 7T3mùng 4 tháng 6ngày Canh Tý
21 tháng 7T4mùng 5 tháng 6ngày Tân Sửu
22 tháng 7T5mùng 6 tháng 6ngày Nhâm DầnĐại thử
23 tháng 7T6mùng 7 tháng 6ngày Quý Mão
24 tháng 7T7mùng 8 tháng 6ngày Giáp Thìn
25 tháng 7CNmùng 9 tháng 6ngày Ất Tỵ
26 tháng 7T2mùng 10 tháng 6ngày Bính Ngọ
27 tháng 7T311 tháng 6ngày Đinh Mùi
28 tháng 7T412 tháng 6ngày Mậu Thân
29 tháng 7T513 tháng 6ngày Kỷ Dậu
30 tháng 7T614 tháng 6ngày Canh Tuất
31 tháng 7T715 tháng 6ngày Tân Hợi

Tháng 8, 2004

Âm lịch 16/6 – 16/7 · năm Giáp Thân
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 8CN16 tháng 6ngày Nhâm Tý
2 tháng 8T217 tháng 6ngày Quý Sửu
3 tháng 8T318 tháng 6ngày Giáp Dần
4 tháng 8T419 tháng 6ngày Ất Mão
5 tháng 8T520 tháng 6ngày Bính Thìn
6 tháng 8T621 tháng 6ngày Đinh Tỵ
7 tháng 8T722 tháng 6ngày Mậu NgọLập thu
8 tháng 8CN23 tháng 6ngày Kỷ Mùi
9 tháng 8T224 tháng 6ngày Canh Thân
10 tháng 8T325 tháng 6ngày Tân Dậu
11 tháng 8T426 tháng 6ngày Nhâm Tuất
12 tháng 8T527 tháng 6ngày Quý Hợi
13 tháng 8T628 tháng 6ngày Giáp Tý
14 tháng 8T729 tháng 6ngày Ất Sửu
15 tháng 8CN30 tháng 6ngày Bính Dần
16 tháng 8T2mùng 1 tháng 7ngày Đinh Mão
17 tháng 8T3mùng 2 tháng 7ngày Mậu Thìn
18 tháng 8T4mùng 3 tháng 7ngày Kỷ Tỵ
19 tháng 8T5mùng 4 tháng 7ngày Canh Ngọ
20 tháng 8T6mùng 5 tháng 7ngày Tân Mùi
21 tháng 8T7mùng 6 tháng 7ngày Nhâm Thân
22 tháng 8CNmùng 7 tháng 7ngày Quý Dậu
23 tháng 8T2mùng 8 tháng 7ngày Giáp TuấtXử thử
24 tháng 8T3mùng 9 tháng 7ngày Ất Hợi
25 tháng 8T4mùng 10 tháng 7ngày Bính Tý
26 tháng 8T511 tháng 7ngày Đinh Sửu
27 tháng 8T612 tháng 7ngày Mậu Dần
28 tháng 8T713 tháng 7ngày Kỷ Mão
29 tháng 8CN14 tháng 7ngày Canh Thìn
30 tháng 8T215 tháng 7ngày Tân TỵLễ Vu Lan
31 tháng 8T316 tháng 7ngày Nhâm Ngọ

Tháng 9, 2004

Âm lịch 17/7 – 17/8 · năm Giáp Thân
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 9T417 tháng 7ngày Quý Mùi
2 tháng 9T518 tháng 7ngày Giáp ThânQuốc khánh
3 tháng 9T619 tháng 7ngày Ất Dậu
4 tháng 9T720 tháng 7ngày Bính Tuất
5 tháng 9CN21 tháng 7ngày Đinh Hợi
6 tháng 9T222 tháng 7ngày Mậu Tý
7 tháng 9T323 tháng 7ngày Kỷ SửuBạch lộ
8 tháng 9T424 tháng 7ngày Canh Dần
9 tháng 9T525 tháng 7ngày Tân Mão
10 tháng 9T626 tháng 7ngày Nhâm Thìn
11 tháng 9T727 tháng 7ngày Quý Tỵ
12 tháng 9CN28 tháng 7ngày Giáp Ngọ
13 tháng 9T229 tháng 7ngày Ất Mùi
14 tháng 9T3mùng 1 tháng 8ngày Bính Thân
15 tháng 9T4mùng 2 tháng 8ngày Đinh Dậu
16 tháng 9T5mùng 3 tháng 8ngày Mậu Tuất
17 tháng 9T6mùng 4 tháng 8ngày Kỷ Hợi
18 tháng 9T7mùng 5 tháng 8ngày Canh Tý
19 tháng 9CNmùng 6 tháng 8ngày Tân Sửu
20 tháng 9T2mùng 7 tháng 8ngày Nhâm Dần
21 tháng 9T3mùng 8 tháng 8ngày Quý Mão
22 tháng 9T4mùng 9 tháng 8ngày Giáp ThìnThu phân
23 tháng 9T5mùng 10 tháng 8ngày Ất Tỵ
24 tháng 9T611 tháng 8ngày Bính Ngọ
25 tháng 9T712 tháng 8ngày Đinh Mùi
26 tháng 9CN13 tháng 8ngày Mậu Thân
27 tháng 9T214 tháng 8ngày Kỷ Dậu
28 tháng 9T315 tháng 8ngày Canh TuấtTết Trung Thu
29 tháng 9T416 tháng 8ngày Tân Hợi
30 tháng 9T517 tháng 8ngày Nhâm Tý

Tháng 10, 2004

Âm lịch 18/8 – 18/9 · năm Giáp Thân
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 10T618 tháng 8ngày Quý Sửu
2 tháng 10T719 tháng 8ngày Giáp Dần
3 tháng 10CN20 tháng 8ngày Ất Mão
4 tháng 10T221 tháng 8ngày Bính Thìn
5 tháng 10T322 tháng 8ngày Đinh Tỵ
6 tháng 10T423 tháng 8ngày Mậu Ngọ
7 tháng 10T524 tháng 8ngày Kỷ Mùi
8 tháng 10T625 tháng 8ngày Canh ThânHàn lộ
9 tháng 10T726 tháng 8ngày Tân Dậu
10 tháng 10CN27 tháng 8ngày Nhâm Tuất
11 tháng 10T228 tháng 8ngày Quý Hợi
12 tháng 10T329 tháng 8ngày Giáp Tý
13 tháng 10T430 tháng 8ngày Ất Sửu
14 tháng 10T5mùng 1 tháng 9ngày Bính Dần
15 tháng 10T6mùng 2 tháng 9ngày Đinh Mão
16 tháng 10T7mùng 3 tháng 9ngày Mậu Thìn
17 tháng 10CNmùng 4 tháng 9ngày Kỷ Tỵ
18 tháng 10T2mùng 5 tháng 9ngày Canh Ngọ
19 tháng 10T3mùng 6 tháng 9ngày Tân Mùi
20 tháng 10T4mùng 7 tháng 9ngày Nhâm Thân
21 tháng 10T5mùng 8 tháng 9ngày Quý Dậu
22 tháng 10T6mùng 9 tháng 9ngày Giáp Tuất
23 tháng 10T7mùng 10 tháng 9ngày Ất HợiSương giáng
24 tháng 10CN11 tháng 9ngày Bính Tý
25 tháng 10T212 tháng 9ngày Đinh Sửu
26 tháng 10T313 tháng 9ngày Mậu Dần
27 tháng 10T414 tháng 9ngày Kỷ Mão
28 tháng 10T515 tháng 9ngày Canh Thìn
29 tháng 10T616 tháng 9ngày Tân Tỵ
30 tháng 10T717 tháng 9ngày Nhâm Ngọ
31 tháng 10CN18 tháng 9ngày Quý Mùi

Tháng 11, 2004

Âm lịch 19/9 – 19/10 · năm Giáp Thân
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 11T219 tháng 9ngày Giáp Thân
2 tháng 11T320 tháng 9ngày Ất Dậu
3 tháng 11T421 tháng 9ngày Bính Tuất
4 tháng 11T522 tháng 9ngày Đinh Hợi
5 tháng 11T623 tháng 9ngày Mậu Tý
6 tháng 11T724 tháng 9ngày Kỷ Sửu
7 tháng 11CN25 tháng 9ngày Canh DầnLập đông
8 tháng 11T226 tháng 9ngày Tân Mão
9 tháng 11T327 tháng 9ngày Nhâm Thìn
10 tháng 11T428 tháng 9ngày Quý Tỵ
11 tháng 11T529 tháng 9ngày Giáp Ngọ
12 tháng 11T6mùng 1 tháng 10ngày Ất Mùi
13 tháng 11T7mùng 2 tháng 10ngày Bính Thân
14 tháng 11CNmùng 3 tháng 10ngày Đinh Dậu
15 tháng 11T2mùng 4 tháng 10ngày Mậu Tuất
16 tháng 11T3mùng 5 tháng 10ngày Kỷ Hợi
17 tháng 11T4mùng 6 tháng 10ngày Canh Tý
18 tháng 11T5mùng 7 tháng 10ngày Tân Sửu
19 tháng 11T6mùng 8 tháng 10ngày Nhâm Dần
20 tháng 11T7mùng 9 tháng 10ngày Quý Mão
21 tháng 11CNmùng 10 tháng 10ngày Giáp Thìn
22 tháng 11T211 tháng 10ngày Ất TỵTiểu tuyết
23 tháng 11T312 tháng 10ngày Bính Ngọ
24 tháng 11T413 tháng 10ngày Đinh Mùi
25 tháng 11T514 tháng 10ngày Mậu Thân
26 tháng 11T615 tháng 10ngày Kỷ Dậu
27 tháng 11T716 tháng 10ngày Canh Tuất
28 tháng 11CN17 tháng 10ngày Tân Hợi
29 tháng 11T218 tháng 10ngày Nhâm Tý
30 tháng 11T319 tháng 10ngày Quý Sửu

Tháng 12, 2004

Âm lịch 20/10 – 20/11 · năm Giáp Thân
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 12T420 tháng 10ngày Giáp Dần
2 tháng 12T521 tháng 10ngày Ất Mão
3 tháng 12T622 tháng 10ngày Bính Thìn
4 tháng 12T723 tháng 10ngày Đinh Tỵ
5 tháng 12CN24 tháng 10ngày Mậu Ngọ
6 tháng 12T225 tháng 10ngày Kỷ Mùi
7 tháng 12T326 tháng 10ngày Canh ThânĐại tuyết
8 tháng 12T427 tháng 10ngày Tân Dậu
9 tháng 12T528 tháng 10ngày Nhâm Tuất
10 tháng 12T629 tháng 10ngày Quý Hợi
11 tháng 12T730 tháng 10ngày Giáp Tý
12 tháng 12CNmùng 1 tháng 11ngày Ất Sửu
13 tháng 12T2mùng 2 tháng 11ngày Bính Dần
14 tháng 12T3mùng 3 tháng 11ngày Đinh Mão
15 tháng 12T4mùng 4 tháng 11ngày Mậu Thìn
16 tháng 12T5mùng 5 tháng 11ngày Kỷ Tỵ
17 tháng 12T6mùng 6 tháng 11ngày Canh Ngọ
18 tháng 12T7mùng 7 tháng 11ngày Tân Mùi
19 tháng 12CNmùng 8 tháng 11ngày Nhâm Thân
20 tháng 12T2mùng 9 tháng 11ngày Quý Dậu
21 tháng 12T3mùng 10 tháng 11ngày Giáp TuấtĐông chí
22 tháng 12T411 tháng 11ngày Ất Hợi
23 tháng 12T512 tháng 11ngày Bính Tý
24 tháng 12T613 tháng 11ngày Đinh Sửu
25 tháng 12T714 tháng 11ngày Mậu Dần
26 tháng 12CN15 tháng 11ngày Kỷ Mão
27 tháng 12T216 tháng 11ngày Canh Thìn
28 tháng 12T317 tháng 11ngày Tân Tỵ
29 tháng 12T418 tháng 11ngày Nhâm Ngọ
30 tháng 12T519 tháng 11ngày Quý Mùi
31 tháng 12T620 tháng 11ngày Giáp Thân