Lịch Âm

Lịch âm năm 2005

Năm 2005, mùng 1 tháng Giêng rơi vào ngày 9 tháng 2, bắt đầu năm Ất Dậu (Năm con Gà). Năm này không có tháng nhuận. Các bảng dưới đây ghi ngày âm, can chi, tiết khí và ngày lễ của từng ngày.

Ngày lễ, Tết

NgàyThứTênÂm lịch
1 tháng 1T7Tết Dương lịch21 tháng 11
1 tháng 2T3Ông Công Ông Táo23 tháng Chạp
8 tháng 2T3Nghỉ Tết30 tháng Chạp
9 tháng 2T4Tết Nguyên Đánmùng 1 tháng Giêng
10 tháng 2T5Nghỉ Tếtmùng 2 tháng Giêng
11 tháng 2T6Nghỉ Tếtmùng 3 tháng Giêng
23 tháng 2T4Tết Nguyên Tiêu15 tháng Giêng
11 tháng 4T2Tết Hàn Thựcmùng 3 tháng 3
18 tháng 4T2Giỗ Tổ Hùng Vươngmùng 10 tháng 3
30 tháng 4T7Ngày Thống nhất22 tháng 3
1 tháng 5CNQuốc tế Lao động23 tháng 3
22 tháng 5CNLễ Phật Đản15 tháng 4
11 tháng 6T7Tết Đoan Ngọmùng 5 tháng 5
19 tháng 8T6Lễ Vu Lan15 tháng 7
2 tháng 9T6Quốc khánh29 tháng 7
18 tháng 9CNTết Trung Thu15 tháng 8

24 tiết khí

TênNgàyThứÂm lịch
Tiểu hàn5 tháng 1T425 tháng 11
Đại hàn20 tháng 1T511 tháng Chạp
Lập xuân4 tháng 2T626 tháng Chạp
Vũ thủy18 tháng 2T6mùng 10 tháng Giêng
Kinh trập5 tháng 3T725 tháng Giêng
Xuân phân20 tháng 3CN11 tháng 2
Thanh minh4 tháng 4T226 tháng 2
Cốc vũ20 tháng 4T412 tháng 3
Lập hạ5 tháng 5T527 tháng 3
Tiểu mãn21 tháng 5T714 tháng 4
Mang chủng5 tháng 6CN29 tháng 4
Hạ chí21 tháng 6T315 tháng 5
Tiểu thử7 tháng 7T5mùng 2 tháng 6
Đại thử23 tháng 7T718 tháng 6
Lập thu7 tháng 8CNmùng 3 tháng 7
Xử thử23 tháng 8T319 tháng 7
Bạch lộ7 tháng 9T4mùng 4 tháng 8
Thu phân23 tháng 9T620 tháng 8
Hàn lộ8 tháng 10T7mùng 6 tháng 9
Sương giáng23 tháng 10CN21 tháng 9
Lập đông7 tháng 11T2mùng 6 tháng 10
Tiểu tuyết22 tháng 11T321 tháng 10
Đại tuyết7 tháng 12T4mùng 7 tháng 11
Đông chí22 tháng 12T522 tháng 11

Tháng 1, 2005

Âm lịch 21/11 – 22/12 · năm Giáp Thân
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 1T721 tháng 11ngày Ất DậuTết Dương lịch
2 tháng 1CN22 tháng 11ngày Bính Tuất
3 tháng 1T223 tháng 11ngày Đinh Hợi
4 tháng 1T324 tháng 11ngày Mậu Tý
5 tháng 1T425 tháng 11ngày Kỷ SửuTiểu hàn
6 tháng 1T526 tháng 11ngày Canh Dần
7 tháng 1T627 tháng 11ngày Tân Mão
8 tháng 1T728 tháng 11ngày Nhâm Thìn
9 tháng 1CN29 tháng 11ngày Quý Tỵ
10 tháng 1T2mùng 1 tháng Chạpngày Giáp Ngọ
11 tháng 1T3mùng 2 tháng Chạpngày Ất Mùi
12 tháng 1T4mùng 3 tháng Chạpngày Bính Thân
13 tháng 1T5mùng 4 tháng Chạpngày Đinh Dậu
14 tháng 1T6mùng 5 tháng Chạpngày Mậu Tuất
15 tháng 1T7mùng 6 tháng Chạpngày Kỷ Hợi
16 tháng 1CNmùng 7 tháng Chạpngày Canh Tý
17 tháng 1T2mùng 8 tháng Chạpngày Tân Sửu
18 tháng 1T3mùng 9 tháng Chạpngày Nhâm Dần
19 tháng 1T4mùng 10 tháng Chạpngày Quý Mão
20 tháng 1T511 tháng Chạpngày Giáp ThìnĐại hàn
21 tháng 1T612 tháng Chạpngày Ất Tỵ
22 tháng 1T713 tháng Chạpngày Bính Ngọ
23 tháng 1CN14 tháng Chạpngày Đinh Mùi
24 tháng 1T215 tháng Chạpngày Mậu Thân
25 tháng 1T316 tháng Chạpngày Kỷ Dậu
26 tháng 1T417 tháng Chạpngày Canh Tuất
27 tháng 1T518 tháng Chạpngày Tân Hợi
28 tháng 1T619 tháng Chạpngày Nhâm Tý
29 tháng 1T720 tháng Chạpngày Quý Sửu
30 tháng 1CN21 tháng Chạpngày Giáp Dần
31 tháng 1T222 tháng Chạpngày Ất Mão

Tháng 2, 2005

Âm lịch 23/12/2004 – 20/1/2005 · năm Ất Dậu
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 2T323 tháng Chạpngày Bính ThìnÔng Công Ông Táo
2 tháng 2T424 tháng Chạpngày Đinh Tỵ
3 tháng 2T525 tháng Chạpngày Mậu Ngọ
4 tháng 2T626 tháng Chạpngày Kỷ MùiLập xuân
5 tháng 2T727 tháng Chạpngày Canh Thân
6 tháng 2CN28 tháng Chạpngày Tân Dậu
7 tháng 2T229 tháng Chạpngày Nhâm Tuất
8 tháng 2T330 tháng Chạpngày Quý HợiNghỉ Tết
9 tháng 2T4mùng 1 tháng Giêngngày Giáp TýTết Nguyên Đán
10 tháng 2T5mùng 2 tháng Giêngngày Ất SửuNghỉ Tết
11 tháng 2T6mùng 3 tháng Giêngngày Bính DầnNghỉ Tết
12 tháng 2T7mùng 4 tháng Giêngngày Đinh Mão
13 tháng 2CNmùng 5 tháng Giêngngày Mậu Thìn
14 tháng 2T2mùng 6 tháng Giêngngày Kỷ Tỵ
15 tháng 2T3mùng 7 tháng Giêngngày Canh Ngọ
16 tháng 2T4mùng 8 tháng Giêngngày Tân Mùi
17 tháng 2T5mùng 9 tháng Giêngngày Nhâm Thân
18 tháng 2T6mùng 10 tháng Giêngngày Quý DậuVũ thủy
19 tháng 2T711 tháng Giêngngày Giáp Tuất
20 tháng 2CN12 tháng Giêngngày Ất Hợi
21 tháng 2T213 tháng Giêngngày Bính Tý
22 tháng 2T314 tháng Giêngngày Đinh Sửu
23 tháng 2T415 tháng Giêngngày Mậu DầnTết Nguyên Tiêu
24 tháng 2T516 tháng Giêngngày Kỷ Mão
25 tháng 2T617 tháng Giêngngày Canh Thìn
26 tháng 2T718 tháng Giêngngày Tân Tỵ
27 tháng 2CN19 tháng Giêngngày Nhâm Ngọ
28 tháng 2T220 tháng Giêngngày Quý Mùi

Tháng 3, 2005

Âm lịch 21/1 – 22/2 · năm Ất Dậu
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 3T321 tháng Giêngngày Giáp Thân
2 tháng 3T422 tháng Giêngngày Ất Dậu
3 tháng 3T523 tháng Giêngngày Bính Tuất
4 tháng 3T624 tháng Giêngngày Đinh Hợi
5 tháng 3T725 tháng Giêngngày Mậu TýKinh trập
6 tháng 3CN26 tháng Giêngngày Kỷ Sửu
7 tháng 3T227 tháng Giêngngày Canh Dần
8 tháng 3T328 tháng Giêngngày Tân Mão
9 tháng 3T429 tháng Giêngngày Nhâm Thìn
10 tháng 3T5mùng 1 tháng 2ngày Quý Tỵ
11 tháng 3T6mùng 2 tháng 2ngày Giáp Ngọ
12 tháng 3T7mùng 3 tháng 2ngày Ất Mùi
13 tháng 3CNmùng 4 tháng 2ngày Bính Thân
14 tháng 3T2mùng 5 tháng 2ngày Đinh Dậu
15 tháng 3T3mùng 6 tháng 2ngày Mậu Tuất
16 tháng 3T4mùng 7 tháng 2ngày Kỷ Hợi
17 tháng 3T5mùng 8 tháng 2ngày Canh Tý
18 tháng 3T6mùng 9 tháng 2ngày Tân Sửu
19 tháng 3T7mùng 10 tháng 2ngày Nhâm Dần
20 tháng 3CN11 tháng 2ngày Quý MãoXuân phân
21 tháng 3T212 tháng 2ngày Giáp Thìn
22 tháng 3T313 tháng 2ngày Ất Tỵ
23 tháng 3T414 tháng 2ngày Bính Ngọ
24 tháng 3T515 tháng 2ngày Đinh Mùi
25 tháng 3T616 tháng 2ngày Mậu Thân
26 tháng 3T717 tháng 2ngày Kỷ Dậu
27 tháng 3CN18 tháng 2ngày Canh Tuất
28 tháng 3T219 tháng 2ngày Tân Hợi
29 tháng 3T320 tháng 2ngày Nhâm Tý
30 tháng 3T421 tháng 2ngày Quý Sửu
31 tháng 3T522 tháng 2ngày Giáp Dần

Tháng 4, 2005

Âm lịch 23/2 – 22/3 · năm Ất Dậu
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 4T623 tháng 2ngày Ất Mão
2 tháng 4T724 tháng 2ngày Bính Thìn
3 tháng 4CN25 tháng 2ngày Đinh Tỵ
4 tháng 4T226 tháng 2ngày Mậu NgọThanh minh
5 tháng 4T327 tháng 2ngày Kỷ Mùi
6 tháng 4T428 tháng 2ngày Canh Thân
7 tháng 4T529 tháng 2ngày Tân Dậu
8 tháng 4T630 tháng 2ngày Nhâm Tuất
9 tháng 4T7mùng 1 tháng 3ngày Quý Hợi
10 tháng 4CNmùng 2 tháng 3ngày Giáp Tý
11 tháng 4T2mùng 3 tháng 3ngày Ất SửuTết Hàn Thực
12 tháng 4T3mùng 4 tháng 3ngày Bính Dần
13 tháng 4T4mùng 5 tháng 3ngày Đinh Mão
14 tháng 4T5mùng 6 tháng 3ngày Mậu Thìn
15 tháng 4T6mùng 7 tháng 3ngày Kỷ Tỵ
16 tháng 4T7mùng 8 tháng 3ngày Canh Ngọ
17 tháng 4CNmùng 9 tháng 3ngày Tân Mùi
18 tháng 4T2mùng 10 tháng 3ngày Nhâm ThânGiỗ Tổ Hùng Vương
19 tháng 4T311 tháng 3ngày Quý Dậu
20 tháng 4T412 tháng 3ngày Giáp TuấtCốc vũ
21 tháng 4T513 tháng 3ngày Ất Hợi
22 tháng 4T614 tháng 3ngày Bính Tý
23 tháng 4T715 tháng 3ngày Đinh Sửu
24 tháng 4CN16 tháng 3ngày Mậu Dần
25 tháng 4T217 tháng 3ngày Kỷ Mão
26 tháng 4T318 tháng 3ngày Canh Thìn
27 tháng 4T419 tháng 3ngày Tân Tỵ
28 tháng 4T520 tháng 3ngày Nhâm Ngọ
29 tháng 4T621 tháng 3ngày Quý Mùi
30 tháng 4T722 tháng 3ngày Giáp ThânNgày Thống nhất

Tháng 5, 2005

Âm lịch 23/3 – 24/4 · năm Ất Dậu
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 5CN23 tháng 3ngày Ất DậuQuốc tế Lao động
2 tháng 5T224 tháng 3ngày Bính Tuất
3 tháng 5T325 tháng 3ngày Đinh Hợi
4 tháng 5T426 tháng 3ngày Mậu Tý
5 tháng 5T527 tháng 3ngày Kỷ SửuLập hạ
6 tháng 5T628 tháng 3ngày Canh Dần
7 tháng 5T729 tháng 3ngày Tân Mão
8 tháng 5CNmùng 1 tháng 4ngày Nhâm Thìn
9 tháng 5T2mùng 2 tháng 4ngày Quý Tỵ
10 tháng 5T3mùng 3 tháng 4ngày Giáp Ngọ
11 tháng 5T4mùng 4 tháng 4ngày Ất Mùi
12 tháng 5T5mùng 5 tháng 4ngày Bính Thân
13 tháng 5T6mùng 6 tháng 4ngày Đinh Dậu
14 tháng 5T7mùng 7 tháng 4ngày Mậu Tuất
15 tháng 5CNmùng 8 tháng 4ngày Kỷ Hợi
16 tháng 5T2mùng 9 tháng 4ngày Canh Tý
17 tháng 5T3mùng 10 tháng 4ngày Tân Sửu
18 tháng 5T411 tháng 4ngày Nhâm Dần
19 tháng 5T512 tháng 4ngày Quý Mão
20 tháng 5T613 tháng 4ngày Giáp Thìn
21 tháng 5T714 tháng 4ngày Ất TỵTiểu mãn
22 tháng 5CN15 tháng 4ngày Bính NgọLễ Phật Đản
23 tháng 5T216 tháng 4ngày Đinh Mùi
24 tháng 5T317 tháng 4ngày Mậu Thân
25 tháng 5T418 tháng 4ngày Kỷ Dậu
26 tháng 5T519 tháng 4ngày Canh Tuất
27 tháng 5T620 tháng 4ngày Tân Hợi
28 tháng 5T721 tháng 4ngày Nhâm Tý
29 tháng 5CN22 tháng 4ngày Quý Sửu
30 tháng 5T223 tháng 4ngày Giáp Dần
31 tháng 5T324 tháng 4ngày Ất Mão

Tháng 6, 2005

Âm lịch 25/4 – 24/5 · năm Ất Dậu
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 6T425 tháng 4ngày Bính Thìn
2 tháng 6T526 tháng 4ngày Đinh Tỵ
3 tháng 6T627 tháng 4ngày Mậu Ngọ
4 tháng 6T728 tháng 4ngày Kỷ Mùi
5 tháng 6CN29 tháng 4ngày Canh ThânMang chủng
6 tháng 6T230 tháng 4ngày Tân Dậu
7 tháng 6T3mùng 1 tháng 5ngày Nhâm Tuất
8 tháng 6T4mùng 2 tháng 5ngày Quý Hợi
9 tháng 6T5mùng 3 tháng 5ngày Giáp Tý
10 tháng 6T6mùng 4 tháng 5ngày Ất Sửu
11 tháng 6T7mùng 5 tháng 5ngày Bính DầnTết Đoan Ngọ
12 tháng 6CNmùng 6 tháng 5ngày Đinh Mão
13 tháng 6T2mùng 7 tháng 5ngày Mậu Thìn
14 tháng 6T3mùng 8 tháng 5ngày Kỷ Tỵ
15 tháng 6T4mùng 9 tháng 5ngày Canh Ngọ
16 tháng 6T5mùng 10 tháng 5ngày Tân Mùi
17 tháng 6T611 tháng 5ngày Nhâm Thân
18 tháng 6T712 tháng 5ngày Quý Dậu
19 tháng 6CN13 tháng 5ngày Giáp Tuất
20 tháng 6T214 tháng 5ngày Ất Hợi
21 tháng 6T315 tháng 5ngày Bính TýHạ chí
22 tháng 6T416 tháng 5ngày Đinh Sửu
23 tháng 6T517 tháng 5ngày Mậu Dần
24 tháng 6T618 tháng 5ngày Kỷ Mão
25 tháng 6T719 tháng 5ngày Canh Thìn
26 tháng 6CN20 tháng 5ngày Tân Tỵ
27 tháng 6T221 tháng 5ngày Nhâm Ngọ
28 tháng 6T322 tháng 5ngày Quý Mùi
29 tháng 6T423 tháng 5ngày Giáp Thân
30 tháng 6T524 tháng 5ngày Ất Dậu

Tháng 7, 2005

Âm lịch 25/5 – 26/6 · năm Ất Dậu
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 7T625 tháng 5ngày Bính Tuất
2 tháng 7T726 tháng 5ngày Đinh Hợi
3 tháng 7CN27 tháng 5ngày Mậu Tý
4 tháng 7T228 tháng 5ngày Kỷ Sửu
5 tháng 7T329 tháng 5ngày Canh Dần
6 tháng 7T4mùng 1 tháng 6ngày Tân Mão
7 tháng 7T5mùng 2 tháng 6ngày Nhâm ThìnTiểu thử
8 tháng 7T6mùng 3 tháng 6ngày Quý Tỵ
9 tháng 7T7mùng 4 tháng 6ngày Giáp Ngọ
10 tháng 7CNmùng 5 tháng 6ngày Ất Mùi
11 tháng 7T2mùng 6 tháng 6ngày Bính Thân
12 tháng 7T3mùng 7 tháng 6ngày Đinh Dậu
13 tháng 7T4mùng 8 tháng 6ngày Mậu Tuất
14 tháng 7T5mùng 9 tháng 6ngày Kỷ Hợi
15 tháng 7T6mùng 10 tháng 6ngày Canh Tý
16 tháng 7T711 tháng 6ngày Tân Sửu
17 tháng 7CN12 tháng 6ngày Nhâm Dần
18 tháng 7T213 tháng 6ngày Quý Mão
19 tháng 7T314 tháng 6ngày Giáp Thìn
20 tháng 7T415 tháng 6ngày Ất Tỵ
21 tháng 7T516 tháng 6ngày Bính Ngọ
22 tháng 7T617 tháng 6ngày Đinh Mùi
23 tháng 7T718 tháng 6ngày Mậu ThânĐại thử
24 tháng 7CN19 tháng 6ngày Kỷ Dậu
25 tháng 7T220 tháng 6ngày Canh Tuất
26 tháng 7T321 tháng 6ngày Tân Hợi
27 tháng 7T422 tháng 6ngày Nhâm Tý
28 tháng 7T523 tháng 6ngày Quý Sửu
29 tháng 7T624 tháng 6ngày Giáp Dần
30 tháng 7T725 tháng 6ngày Ất Mão
31 tháng 7CN26 tháng 6ngày Bính Thìn

Tháng 8, 2005

Âm lịch 27/6 – 27/7 · năm Ất Dậu
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 8T227 tháng 6ngày Đinh Tỵ
2 tháng 8T328 tháng 6ngày Mậu Ngọ
3 tháng 8T429 tháng 6ngày Kỷ Mùi
4 tháng 8T530 tháng 6ngày Canh Thân
5 tháng 8T6mùng 1 tháng 7ngày Tân Dậu
6 tháng 8T7mùng 2 tháng 7ngày Nhâm Tuất
7 tháng 8CNmùng 3 tháng 7ngày Quý HợiLập thu
8 tháng 8T2mùng 4 tháng 7ngày Giáp Tý
9 tháng 8T3mùng 5 tháng 7ngày Ất Sửu
10 tháng 8T4mùng 6 tháng 7ngày Bính Dần
11 tháng 8T5mùng 7 tháng 7ngày Đinh Mão
12 tháng 8T6mùng 8 tháng 7ngày Mậu Thìn
13 tháng 8T7mùng 9 tháng 7ngày Kỷ Tỵ
14 tháng 8CNmùng 10 tháng 7ngày Canh Ngọ
15 tháng 8T211 tháng 7ngày Tân Mùi
16 tháng 8T312 tháng 7ngày Nhâm Thân
17 tháng 8T413 tháng 7ngày Quý Dậu
18 tháng 8T514 tháng 7ngày Giáp Tuất
19 tháng 8T615 tháng 7ngày Ất HợiLễ Vu Lan
20 tháng 8T716 tháng 7ngày Bính Tý
21 tháng 8CN17 tháng 7ngày Đinh Sửu
22 tháng 8T218 tháng 7ngày Mậu Dần
23 tháng 8T319 tháng 7ngày Kỷ MãoXử thử
24 tháng 8T420 tháng 7ngày Canh Thìn
25 tháng 8T521 tháng 7ngày Tân Tỵ
26 tháng 8T622 tháng 7ngày Nhâm Ngọ
27 tháng 8T723 tháng 7ngày Quý Mùi
28 tháng 8CN24 tháng 7ngày Giáp Thân
29 tháng 8T225 tháng 7ngày Ất Dậu
30 tháng 8T326 tháng 7ngày Bính Tuất
31 tháng 8T427 tháng 7ngày Đinh Hợi

Tháng 9, 2005

Âm lịch 28/7 – 27/8 · năm Ất Dậu
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 9T528 tháng 7ngày Mậu Tý
2 tháng 9T629 tháng 7ngày Kỷ SửuQuốc khánh
3 tháng 9T730 tháng 7ngày Canh Dần
4 tháng 9CNmùng 1 tháng 8ngày Tân Mão
5 tháng 9T2mùng 2 tháng 8ngày Nhâm Thìn
6 tháng 9T3mùng 3 tháng 8ngày Quý Tỵ
7 tháng 9T4mùng 4 tháng 8ngày Giáp NgọBạch lộ
8 tháng 9T5mùng 5 tháng 8ngày Ất Mùi
9 tháng 9T6mùng 6 tháng 8ngày Bính Thân
10 tháng 9T7mùng 7 tháng 8ngày Đinh Dậu
11 tháng 9CNmùng 8 tháng 8ngày Mậu Tuất
12 tháng 9T2mùng 9 tháng 8ngày Kỷ Hợi
13 tháng 9T3mùng 10 tháng 8ngày Canh Tý
14 tháng 9T411 tháng 8ngày Tân Sửu
15 tháng 9T512 tháng 8ngày Nhâm Dần
16 tháng 9T613 tháng 8ngày Quý Mão
17 tháng 9T714 tháng 8ngày Giáp Thìn
18 tháng 9CN15 tháng 8ngày Ất TỵTết Trung Thu
19 tháng 9T216 tháng 8ngày Bính Ngọ
20 tháng 9T317 tháng 8ngày Đinh Mùi
21 tháng 9T418 tháng 8ngày Mậu Thân
22 tháng 9T519 tháng 8ngày Kỷ Dậu
23 tháng 9T620 tháng 8ngày Canh TuấtThu phân
24 tháng 9T721 tháng 8ngày Tân Hợi
25 tháng 9CN22 tháng 8ngày Nhâm Tý
26 tháng 9T223 tháng 8ngày Quý Sửu
27 tháng 9T324 tháng 8ngày Giáp Dần
28 tháng 9T425 tháng 8ngày Ất Mão
29 tháng 9T526 tháng 8ngày Bính Thìn
30 tháng 9T627 tháng 8ngày Đinh Tỵ

Tháng 10, 2005

Âm lịch 28/8 – 29/9 · năm Ất Dậu
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 10T728 tháng 8ngày Mậu Ngọ
2 tháng 10CN29 tháng 8ngày Kỷ Mùi
3 tháng 10T2mùng 1 tháng 9ngày Canh Thân
4 tháng 10T3mùng 2 tháng 9ngày Tân Dậu
5 tháng 10T4mùng 3 tháng 9ngày Nhâm Tuất
6 tháng 10T5mùng 4 tháng 9ngày Quý Hợi
7 tháng 10T6mùng 5 tháng 9ngày Giáp Tý
8 tháng 10T7mùng 6 tháng 9ngày Ất SửuHàn lộ
9 tháng 10CNmùng 7 tháng 9ngày Bính Dần
10 tháng 10T2mùng 8 tháng 9ngày Đinh Mão
11 tháng 10T3mùng 9 tháng 9ngày Mậu Thìn
12 tháng 10T4mùng 10 tháng 9ngày Kỷ Tỵ
13 tháng 10T511 tháng 9ngày Canh Ngọ
14 tháng 10T612 tháng 9ngày Tân Mùi
15 tháng 10T713 tháng 9ngày Nhâm Thân
16 tháng 10CN14 tháng 9ngày Quý Dậu
17 tháng 10T215 tháng 9ngày Giáp Tuất
18 tháng 10T316 tháng 9ngày Ất Hợi
19 tháng 10T417 tháng 9ngày Bính Tý
20 tháng 10T518 tháng 9ngày Đinh Sửu
21 tháng 10T619 tháng 9ngày Mậu Dần
22 tháng 10T720 tháng 9ngày Kỷ Mão
23 tháng 10CN21 tháng 9ngày Canh ThìnSương giáng
24 tháng 10T222 tháng 9ngày Tân Tỵ
25 tháng 10T323 tháng 9ngày Nhâm Ngọ
26 tháng 10T424 tháng 9ngày Quý Mùi
27 tháng 10T525 tháng 9ngày Giáp Thân
28 tháng 10T626 tháng 9ngày Ất Dậu
29 tháng 10T727 tháng 9ngày Bính Tuất
30 tháng 10CN28 tháng 9ngày Đinh Hợi
31 tháng 10T229 tháng 9ngày Mậu Tý

Tháng 11, 2005

Âm lịch 30/9 – 29/10 · năm Ất Dậu
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 11T330 tháng 9ngày Kỷ Sửu
2 tháng 11T4mùng 1 tháng 10ngày Canh Dần
3 tháng 11T5mùng 2 tháng 10ngày Tân Mão
4 tháng 11T6mùng 3 tháng 10ngày Nhâm Thìn
5 tháng 11T7mùng 4 tháng 10ngày Quý Tỵ
6 tháng 11CNmùng 5 tháng 10ngày Giáp Ngọ
7 tháng 11T2mùng 6 tháng 10ngày Ất MùiLập đông
8 tháng 11T3mùng 7 tháng 10ngày Bính Thân
9 tháng 11T4mùng 8 tháng 10ngày Đinh Dậu
10 tháng 11T5mùng 9 tháng 10ngày Mậu Tuất
11 tháng 11T6mùng 10 tháng 10ngày Kỷ Hợi
12 tháng 11T711 tháng 10ngày Canh Tý
13 tháng 11CN12 tháng 10ngày Tân Sửu
14 tháng 11T213 tháng 10ngày Nhâm Dần
15 tháng 11T314 tháng 10ngày Quý Mão
16 tháng 11T415 tháng 10ngày Giáp Thìn
17 tháng 11T516 tháng 10ngày Ất Tỵ
18 tháng 11T617 tháng 10ngày Bính Ngọ
19 tháng 11T718 tháng 10ngày Đinh Mùi
20 tháng 11CN19 tháng 10ngày Mậu Thân
21 tháng 11T220 tháng 10ngày Kỷ Dậu
22 tháng 11T321 tháng 10ngày Canh TuấtTiểu tuyết
23 tháng 11T422 tháng 10ngày Tân Hợi
24 tháng 11T523 tháng 10ngày Nhâm Tý
25 tháng 11T624 tháng 10ngày Quý Sửu
26 tháng 11T725 tháng 10ngày Giáp Dần
27 tháng 11CN26 tháng 10ngày Ất Mão
28 tháng 11T227 tháng 10ngày Bính Thìn
29 tháng 11T328 tháng 10ngày Đinh Tỵ
30 tháng 11T429 tháng 10ngày Mậu Ngọ

Tháng 12, 2005

Âm lịch 1/11 – 1/12 · năm Ất Dậu
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 12T5mùng 1 tháng 11ngày Kỷ Mùi
2 tháng 12T6mùng 2 tháng 11ngày Canh Thân
3 tháng 12T7mùng 3 tháng 11ngày Tân Dậu
4 tháng 12CNmùng 4 tháng 11ngày Nhâm Tuất
5 tháng 12T2mùng 5 tháng 11ngày Quý Hợi
6 tháng 12T3mùng 6 tháng 11ngày Giáp Tý
7 tháng 12T4mùng 7 tháng 11ngày Ất SửuĐại tuyết
8 tháng 12T5mùng 8 tháng 11ngày Bính Dần
9 tháng 12T6mùng 9 tháng 11ngày Đinh Mão
10 tháng 12T7mùng 10 tháng 11ngày Mậu Thìn
11 tháng 12CN11 tháng 11ngày Kỷ Tỵ
12 tháng 12T212 tháng 11ngày Canh Ngọ
13 tháng 12T313 tháng 11ngày Tân Mùi
14 tháng 12T414 tháng 11ngày Nhâm Thân
15 tháng 12T515 tháng 11ngày Quý Dậu
16 tháng 12T616 tháng 11ngày Giáp Tuất
17 tháng 12T717 tháng 11ngày Ất Hợi
18 tháng 12CN18 tháng 11ngày Bính Tý
19 tháng 12T219 tháng 11ngày Đinh Sửu
20 tháng 12T320 tháng 11ngày Mậu Dần
21 tháng 12T421 tháng 11ngày Kỷ Mão
22 tháng 12T522 tháng 11ngày Canh ThìnĐông chí
23 tháng 12T623 tháng 11ngày Tân Tỵ
24 tháng 12T724 tháng 11ngày Nhâm Ngọ
25 tháng 12CN25 tháng 11ngày Quý Mùi
26 tháng 12T226 tháng 11ngày Giáp Thân
27 tháng 12T327 tháng 11ngày Ất Dậu
28 tháng 12T428 tháng 11ngày Bính Tuất
29 tháng 12T529 tháng 11ngày Đinh Hợi
30 tháng 12T630 tháng 11ngày Mậu Tý
31 tháng 12T7mùng 1 tháng Chạpngày Kỷ Sửu