Lịch Âm

Lịch âm năm 2006

Năm 2006, mùng 1 tháng Giêng rơi vào ngày 29 tháng 1, bắt đầu năm Bính Tuất (Năm con Chó). Năm này có tháng nhuận: ngày mùng 1 tháng 7 nhuận âm lịch là ngày 24 tháng 8. Các bảng dưới đây ghi ngày âm, can chi, tiết khí và ngày lễ của từng ngày.

Ngày lễ, Tết

NgàyThứTênÂm lịch
1 tháng 1CNTết Dương lịchmùng 2 tháng Chạp
22 tháng 1CNÔng Công Ông Táo23 tháng Chạp
28 tháng 1T7Nghỉ Tết29 tháng Chạp
29 tháng 1CNTết Nguyên Đánmùng 1 tháng Giêng
30 tháng 1T2Nghỉ Tếtmùng 2 tháng Giêng
31 tháng 1T3Nghỉ Tếtmùng 3 tháng Giêng
12 tháng 2CNTết Nguyên Tiêu15 tháng Giêng
31 tháng 3T6Tết Hàn Thựcmùng 3 tháng 3
7 tháng 4T6Giỗ Tổ Hùng Vươngmùng 10 tháng 3
30 tháng 4CNNgày Thống nhấtmùng 3 tháng 4
1 tháng 5T2Quốc tế Lao độngmùng 4 tháng 4
12 tháng 5T6Lễ Phật Đản15 tháng 4
31 tháng 5T4Tết Đoan Ngọmùng 5 tháng 5
8 tháng 8T3Lễ Vu Lan15 tháng 7
2 tháng 9T7Quốc khánhmùng 10 tháng 7 nhuận
6 tháng 10T6Tết Trung Thu15 tháng 8

24 tiết khí

TênNgàyThứÂm lịch
Tiểu hàn5 tháng 1T5mùng 6 tháng Chạp
Đại hàn20 tháng 1T621 tháng Chạp
Lập xuân4 tháng 2T7mùng 7 tháng Giêng
Vũ thủy19 tháng 2CN22 tháng Giêng
Kinh trập6 tháng 3T2mùng 7 tháng 2
Xuân phân21 tháng 3T322 tháng 2
Thanh minh5 tháng 4T4mùng 8 tháng 3
Cốc vũ20 tháng 4T523 tháng 3
Lập hạ5 tháng 5T6mùng 8 tháng 4
Tiểu mãn21 tháng 5CN24 tháng 4
Mang chủng6 tháng 6T311 tháng 5
Hạ chí21 tháng 6T426 tháng 5
Tiểu thử7 tháng 7T613 tháng 6
Đại thử23 tháng 7CN29 tháng 6
Lập thu7 tháng 8T214 tháng 7
Xử thử23 tháng 8T430 tháng 7
Bạch lộ8 tháng 9T616 tháng 7 nhuận
Thu phân23 tháng 9T7mùng 2 tháng 8
Hàn lộ8 tháng 10CN17 tháng 8
Sương giáng23 tháng 10T2mùng 2 tháng 9
Lập đông7 tháng 11T317 tháng 9
Tiểu tuyết22 tháng 11T4mùng 2 tháng 10
Đại tuyết7 tháng 12T517 tháng 10
Đông chí22 tháng 12T6mùng 3 tháng 11

Tháng 1, 2006

Âm lịch 2/12/2005 – 3/1/2006 · năm Bính Tuất
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 1CNmùng 2 tháng Chạpngày Canh DầnTết Dương lịch
2 tháng 1T2mùng 3 tháng Chạpngày Tân Mão
3 tháng 1T3mùng 4 tháng Chạpngày Nhâm Thìn
4 tháng 1T4mùng 5 tháng Chạpngày Quý Tỵ
5 tháng 1T5mùng 6 tháng Chạpngày Giáp NgọTiểu hàn
6 tháng 1T6mùng 7 tháng Chạpngày Ất Mùi
7 tháng 1T7mùng 8 tháng Chạpngày Bính Thân
8 tháng 1CNmùng 9 tháng Chạpngày Đinh Dậu
9 tháng 1T2mùng 10 tháng Chạpngày Mậu Tuất
10 tháng 1T311 tháng Chạpngày Kỷ Hợi
11 tháng 1T412 tháng Chạpngày Canh Tý
12 tháng 1T513 tháng Chạpngày Tân Sửu
13 tháng 1T614 tháng Chạpngày Nhâm Dần
14 tháng 1T715 tháng Chạpngày Quý Mão
15 tháng 1CN16 tháng Chạpngày Giáp Thìn
16 tháng 1T217 tháng Chạpngày Ất Tỵ
17 tháng 1T318 tháng Chạpngày Bính Ngọ
18 tháng 1T419 tháng Chạpngày Đinh Mùi
19 tháng 1T520 tháng Chạpngày Mậu Thân
20 tháng 1T621 tháng Chạpngày Kỷ DậuĐại hàn
21 tháng 1T722 tháng Chạpngày Canh Tuất
22 tháng 1CN23 tháng Chạpngày Tân HợiÔng Công Ông Táo
23 tháng 1T224 tháng Chạpngày Nhâm Tý
24 tháng 1T325 tháng Chạpngày Quý Sửu
25 tháng 1T426 tháng Chạpngày Giáp Dần
26 tháng 1T527 tháng Chạpngày Ất Mão
27 tháng 1T628 tháng Chạpngày Bính Thìn
28 tháng 1T729 tháng Chạpngày Đinh TỵNghỉ Tết
29 tháng 1CNmùng 1 tháng Giêngngày Mậu NgọTết Nguyên Đán
30 tháng 1T2mùng 2 tháng Giêngngày Kỷ MùiNghỉ Tết
31 tháng 1T3mùng 3 tháng Giêngngày Canh ThânNghỉ Tết

Tháng 2, 2006

Âm lịch 4/1 – 1/2 · năm Bính Tuất
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 2T4mùng 4 tháng Giêngngày Tân Dậu
2 tháng 2T5mùng 5 tháng Giêngngày Nhâm Tuất
3 tháng 2T6mùng 6 tháng Giêngngày Quý Hợi
4 tháng 2T7mùng 7 tháng Giêngngày Giáp TýLập xuân
5 tháng 2CNmùng 8 tháng Giêngngày Ất Sửu
6 tháng 2T2mùng 9 tháng Giêngngày Bính Dần
7 tháng 2T3mùng 10 tháng Giêngngày Đinh Mão
8 tháng 2T411 tháng Giêngngày Mậu Thìn
9 tháng 2T512 tháng Giêngngày Kỷ Tỵ
10 tháng 2T613 tháng Giêngngày Canh Ngọ
11 tháng 2T714 tháng Giêngngày Tân Mùi
12 tháng 2CN15 tháng Giêngngày Nhâm ThânTết Nguyên Tiêu
13 tháng 2T216 tháng Giêngngày Quý Dậu
14 tháng 2T317 tháng Giêngngày Giáp Tuất
15 tháng 2T418 tháng Giêngngày Ất Hợi
16 tháng 2T519 tháng Giêngngày Bính Tý
17 tháng 2T620 tháng Giêngngày Đinh Sửu
18 tháng 2T721 tháng Giêngngày Mậu Dần
19 tháng 2CN22 tháng Giêngngày Kỷ MãoVũ thủy
20 tháng 2T223 tháng Giêngngày Canh Thìn
21 tháng 2T324 tháng Giêngngày Tân Tỵ
22 tháng 2T425 tháng Giêngngày Nhâm Ngọ
23 tháng 2T526 tháng Giêngngày Quý Mùi
24 tháng 2T627 tháng Giêngngày Giáp Thân
25 tháng 2T728 tháng Giêngngày Ất Dậu
26 tháng 2CN29 tháng Giêngngày Bính Tuất
27 tháng 2T230 tháng Giêngngày Đinh Hợi
28 tháng 2T3mùng 1 tháng 2ngày Mậu Tý

Tháng 3, 2006

Âm lịch 2/2 – 3/3 · năm Bính Tuất
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 3T4mùng 2 tháng 2ngày Kỷ Sửu
2 tháng 3T5mùng 3 tháng 2ngày Canh Dần
3 tháng 3T6mùng 4 tháng 2ngày Tân Mão
4 tháng 3T7mùng 5 tháng 2ngày Nhâm Thìn
5 tháng 3CNmùng 6 tháng 2ngày Quý Tỵ
6 tháng 3T2mùng 7 tháng 2ngày Giáp NgọKinh trập
7 tháng 3T3mùng 8 tháng 2ngày Ất Mùi
8 tháng 3T4mùng 9 tháng 2ngày Bính Thân
9 tháng 3T5mùng 10 tháng 2ngày Đinh Dậu
10 tháng 3T611 tháng 2ngày Mậu Tuất
11 tháng 3T712 tháng 2ngày Kỷ Hợi
12 tháng 3CN13 tháng 2ngày Canh Tý
13 tháng 3T214 tháng 2ngày Tân Sửu
14 tháng 3T315 tháng 2ngày Nhâm Dần
15 tháng 3T416 tháng 2ngày Quý Mão
16 tháng 3T517 tháng 2ngày Giáp Thìn
17 tháng 3T618 tháng 2ngày Ất Tỵ
18 tháng 3T719 tháng 2ngày Bính Ngọ
19 tháng 3CN20 tháng 2ngày Đinh Mùi
20 tháng 3T221 tháng 2ngày Mậu Thân
21 tháng 3T322 tháng 2ngày Kỷ DậuXuân phân
22 tháng 3T423 tháng 2ngày Canh Tuất
23 tháng 3T524 tháng 2ngày Tân Hợi
24 tháng 3T625 tháng 2ngày Nhâm Tý
25 tháng 3T726 tháng 2ngày Quý Sửu
26 tháng 3CN27 tháng 2ngày Giáp Dần
27 tháng 3T228 tháng 2ngày Ất Mão
28 tháng 3T329 tháng 2ngày Bính Thìn
29 tháng 3T4mùng 1 tháng 3ngày Đinh Tỵ
30 tháng 3T5mùng 2 tháng 3ngày Mậu Ngọ
31 tháng 3T6mùng 3 tháng 3ngày Kỷ MùiTết Hàn Thực

Tháng 4, 2006

Âm lịch 4/3 – 3/4 · năm Bính Tuất
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 4T7mùng 4 tháng 3ngày Canh Thân
2 tháng 4CNmùng 5 tháng 3ngày Tân Dậu
3 tháng 4T2mùng 6 tháng 3ngày Nhâm Tuất
4 tháng 4T3mùng 7 tháng 3ngày Quý Hợi
5 tháng 4T4mùng 8 tháng 3ngày Giáp TýThanh minh
6 tháng 4T5mùng 9 tháng 3ngày Ất Sửu
7 tháng 4T6mùng 10 tháng 3ngày Bính DầnGiỗ Tổ Hùng Vương
8 tháng 4T711 tháng 3ngày Đinh Mão
9 tháng 4CN12 tháng 3ngày Mậu Thìn
10 tháng 4T213 tháng 3ngày Kỷ Tỵ
11 tháng 4T314 tháng 3ngày Canh Ngọ
12 tháng 4T415 tháng 3ngày Tân Mùi
13 tháng 4T516 tháng 3ngày Nhâm Thân
14 tháng 4T617 tháng 3ngày Quý Dậu
15 tháng 4T718 tháng 3ngày Giáp Tuất
16 tháng 4CN19 tháng 3ngày Ất Hợi
17 tháng 4T220 tháng 3ngày Bính Tý
18 tháng 4T321 tháng 3ngày Đinh Sửu
19 tháng 4T422 tháng 3ngày Mậu Dần
20 tháng 4T523 tháng 3ngày Kỷ MãoCốc vũ
21 tháng 4T624 tháng 3ngày Canh Thìn
22 tháng 4T725 tháng 3ngày Tân Tỵ
23 tháng 4CN26 tháng 3ngày Nhâm Ngọ
24 tháng 4T227 tháng 3ngày Quý Mùi
25 tháng 4T328 tháng 3ngày Giáp Thân
26 tháng 4T429 tháng 3ngày Ất Dậu
27 tháng 4T530 tháng 3ngày Bính Tuất
28 tháng 4T6mùng 1 tháng 4ngày Đinh Hợi
29 tháng 4T7mùng 2 tháng 4ngày Mậu Tý
30 tháng 4CNmùng 3 tháng 4ngày Kỷ SửuNgày Thống nhất

Tháng 5, 2006

Âm lịch 4/4 – 5/5 · năm Bính Tuất
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 5T2mùng 4 tháng 4ngày Canh DầnQuốc tế Lao động
2 tháng 5T3mùng 5 tháng 4ngày Tân Mão
3 tháng 5T4mùng 6 tháng 4ngày Nhâm Thìn
4 tháng 5T5mùng 7 tháng 4ngày Quý Tỵ
5 tháng 5T6mùng 8 tháng 4ngày Giáp NgọLập hạ
6 tháng 5T7mùng 9 tháng 4ngày Ất Mùi
7 tháng 5CNmùng 10 tháng 4ngày Bính Thân
8 tháng 5T211 tháng 4ngày Đinh Dậu
9 tháng 5T312 tháng 4ngày Mậu Tuất
10 tháng 5T413 tháng 4ngày Kỷ Hợi
11 tháng 5T514 tháng 4ngày Canh Tý
12 tháng 5T615 tháng 4ngày Tân SửuLễ Phật Đản
13 tháng 5T716 tháng 4ngày Nhâm Dần
14 tháng 5CN17 tháng 4ngày Quý Mão
15 tháng 5T218 tháng 4ngày Giáp Thìn
16 tháng 5T319 tháng 4ngày Ất Tỵ
17 tháng 5T420 tháng 4ngày Bính Ngọ
18 tháng 5T521 tháng 4ngày Đinh Mùi
19 tháng 5T622 tháng 4ngày Mậu Thân
20 tháng 5T723 tháng 4ngày Kỷ Dậu
21 tháng 5CN24 tháng 4ngày Canh TuấtTiểu mãn
22 tháng 5T225 tháng 4ngày Tân Hợi
23 tháng 5T326 tháng 4ngày Nhâm Tý
24 tháng 5T427 tháng 4ngày Quý Sửu
25 tháng 5T528 tháng 4ngày Giáp Dần
26 tháng 5T629 tháng 4ngày Ất Mão
27 tháng 5T7mùng 1 tháng 5ngày Bính Thìn
28 tháng 5CNmùng 2 tháng 5ngày Đinh Tỵ
29 tháng 5T2mùng 3 tháng 5ngày Mậu Ngọ
30 tháng 5T3mùng 4 tháng 5ngày Kỷ Mùi
31 tháng 5T4mùng 5 tháng 5ngày Canh ThânTết Đoan Ngọ

Tháng 6, 2006

Âm lịch 6/5 – 6/6 · năm Bính Tuất
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 6T5mùng 6 tháng 5ngày Tân Dậu
2 tháng 6T6mùng 7 tháng 5ngày Nhâm Tuất
3 tháng 6T7mùng 8 tháng 5ngày Quý Hợi
4 tháng 6CNmùng 9 tháng 5ngày Giáp Tý
5 tháng 6T2mùng 10 tháng 5ngày Ất Sửu
6 tháng 6T311 tháng 5ngày Bính DầnMang chủng
7 tháng 6T412 tháng 5ngày Đinh Mão
8 tháng 6T513 tháng 5ngày Mậu Thìn
9 tháng 6T614 tháng 5ngày Kỷ Tỵ
10 tháng 6T715 tháng 5ngày Canh Ngọ
11 tháng 6CN16 tháng 5ngày Tân Mùi
12 tháng 6T217 tháng 5ngày Nhâm Thân
13 tháng 6T318 tháng 5ngày Quý Dậu
14 tháng 6T419 tháng 5ngày Giáp Tuất
15 tháng 6T520 tháng 5ngày Ất Hợi
16 tháng 6T621 tháng 5ngày Bính Tý
17 tháng 6T722 tháng 5ngày Đinh Sửu
18 tháng 6CN23 tháng 5ngày Mậu Dần
19 tháng 6T224 tháng 5ngày Kỷ Mão
20 tháng 6T325 tháng 5ngày Canh Thìn
21 tháng 6T426 tháng 5ngày Tân TỵHạ chí
22 tháng 6T527 tháng 5ngày Nhâm Ngọ
23 tháng 6T628 tháng 5ngày Quý Mùi
24 tháng 6T729 tháng 5ngày Giáp Thân
25 tháng 6CNmùng 1 tháng 6ngày Ất Dậu
26 tháng 6T2mùng 2 tháng 6ngày Bính Tuất
27 tháng 6T3mùng 3 tháng 6ngày Đinh Hợi
28 tháng 6T4mùng 4 tháng 6ngày Mậu Tý
29 tháng 6T5mùng 5 tháng 6ngày Kỷ Sửu
30 tháng 6T6mùng 6 tháng 6ngày Canh Dần

Tháng 7, 2006

Âm lịch 7/6 – 7/7 · năm Bính Tuất
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 7T7mùng 7 tháng 6ngày Tân Mão
2 tháng 7CNmùng 8 tháng 6ngày Nhâm Thìn
3 tháng 7T2mùng 9 tháng 6ngày Quý Tỵ
4 tháng 7T3mùng 10 tháng 6ngày Giáp Ngọ
5 tháng 7T411 tháng 6ngày Ất Mùi
6 tháng 7T512 tháng 6ngày Bính Thân
7 tháng 7T613 tháng 6ngày Đinh DậuTiểu thử
8 tháng 7T714 tháng 6ngày Mậu Tuất
9 tháng 7CN15 tháng 6ngày Kỷ Hợi
10 tháng 7T216 tháng 6ngày Canh Tý
11 tháng 7T317 tháng 6ngày Tân Sửu
12 tháng 7T418 tháng 6ngày Nhâm Dần
13 tháng 7T519 tháng 6ngày Quý Mão
14 tháng 7T620 tháng 6ngày Giáp Thìn
15 tháng 7T721 tháng 6ngày Ất Tỵ
16 tháng 7CN22 tháng 6ngày Bính Ngọ
17 tháng 7T223 tháng 6ngày Đinh Mùi
18 tháng 7T324 tháng 6ngày Mậu Thân
19 tháng 7T425 tháng 6ngày Kỷ Dậu
20 tháng 7T526 tháng 6ngày Canh Tuất
21 tháng 7T627 tháng 6ngày Tân Hợi
22 tháng 7T728 tháng 6ngày Nhâm Tý
23 tháng 7CN29 tháng 6ngày Quý SửuĐại thử
24 tháng 7T230 tháng 6ngày Giáp Dần
25 tháng 7T3mùng 1 tháng 7ngày Ất Mão
26 tháng 7T4mùng 2 tháng 7ngày Bính Thìn
27 tháng 7T5mùng 3 tháng 7ngày Đinh Tỵ
28 tháng 7T6mùng 4 tháng 7ngày Mậu Ngọ
29 tháng 7T7mùng 5 tháng 7ngày Kỷ Mùi
30 tháng 7CNmùng 6 tháng 7ngày Canh Thân
31 tháng 7T2mùng 7 tháng 7ngày Tân Dậu

Tháng 8, 2006

Âm lịch 8/7 – 8/7n · năm Bính Tuất
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 8T3mùng 8 tháng 7ngày Nhâm Tuất
2 tháng 8T4mùng 9 tháng 7ngày Quý Hợi
3 tháng 8T5mùng 10 tháng 7ngày Giáp Tý
4 tháng 8T611 tháng 7ngày Ất Sửu
5 tháng 8T712 tháng 7ngày Bính Dần
6 tháng 8CN13 tháng 7ngày Đinh Mão
7 tháng 8T214 tháng 7ngày Mậu ThìnLập thu
8 tháng 8T315 tháng 7ngày Kỷ TỵLễ Vu Lan
9 tháng 8T416 tháng 7ngày Canh Ngọ
10 tháng 8T517 tháng 7ngày Tân Mùi
11 tháng 8T618 tháng 7ngày Nhâm Thân
12 tháng 8T719 tháng 7ngày Quý Dậu
13 tháng 8CN20 tháng 7ngày Giáp Tuất
14 tháng 8T221 tháng 7ngày Ất Hợi
15 tháng 8T322 tháng 7ngày Bính Tý
16 tháng 8T423 tháng 7ngày Đinh Sửu
17 tháng 8T524 tháng 7ngày Mậu Dần
18 tháng 8T625 tháng 7ngày Kỷ Mão
19 tháng 8T726 tháng 7ngày Canh Thìn
20 tháng 8CN27 tháng 7ngày Tân Tỵ
21 tháng 8T228 tháng 7ngày Nhâm Ngọ
22 tháng 8T329 tháng 7ngày Quý Mùi
23 tháng 8T430 tháng 7ngày Giáp ThânXử thử
24 tháng 8T5mùng 1 tháng 7 nhuậnngày Ất Dậu
25 tháng 8T6mùng 2 tháng 7 nhuậnngày Bính Tuất
26 tháng 8T7mùng 3 tháng 7 nhuậnngày Đinh Hợi
27 tháng 8CNmùng 4 tháng 7 nhuậnngày Mậu Tý
28 tháng 8T2mùng 5 tháng 7 nhuậnngày Kỷ Sửu
29 tháng 8T3mùng 6 tháng 7 nhuậnngày Canh Dần
30 tháng 8T4mùng 7 tháng 7 nhuậnngày Tân Mão
31 tháng 8T5mùng 8 tháng 7 nhuậnngày Nhâm Thìn

Tháng 9, 2006

Âm lịch 9/7n – 9/8 · năm Bính Tuất
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 9T6mùng 9 tháng 7 nhuậnngày Quý Tỵ
2 tháng 9T7mùng 10 tháng 7 nhuậnngày Giáp NgọQuốc khánh
3 tháng 9CN11 tháng 7 nhuậnngày Ất Mùi
4 tháng 9T212 tháng 7 nhuậnngày Bính Thân
5 tháng 9T313 tháng 7 nhuậnngày Đinh Dậu
6 tháng 9T414 tháng 7 nhuậnngày Mậu Tuất
7 tháng 9T515 tháng 7 nhuậnngày Kỷ Hợi
8 tháng 9T616 tháng 7 nhuậnngày Canh TýBạch lộ
9 tháng 9T717 tháng 7 nhuậnngày Tân Sửu
10 tháng 9CN18 tháng 7 nhuậnngày Nhâm Dần
11 tháng 9T219 tháng 7 nhuậnngày Quý Mão
12 tháng 9T320 tháng 7 nhuậnngày Giáp Thìn
13 tháng 9T421 tháng 7 nhuậnngày Ất Tỵ
14 tháng 9T522 tháng 7 nhuậnngày Bính Ngọ
15 tháng 9T623 tháng 7 nhuậnngày Đinh Mùi
16 tháng 9T724 tháng 7 nhuậnngày Mậu Thân
17 tháng 9CN25 tháng 7 nhuậnngày Kỷ Dậu
18 tháng 9T226 tháng 7 nhuậnngày Canh Tuất
19 tháng 9T327 tháng 7 nhuậnngày Tân Hợi
20 tháng 9T428 tháng 7 nhuậnngày Nhâm Tý
21 tháng 9T529 tháng 7 nhuậnngày Quý Sửu
22 tháng 9T6mùng 1 tháng 8ngày Giáp Dần
23 tháng 9T7mùng 2 tháng 8ngày Ất MãoThu phân
24 tháng 9CNmùng 3 tháng 8ngày Bính Thìn
25 tháng 9T2mùng 4 tháng 8ngày Đinh Tỵ
26 tháng 9T3mùng 5 tháng 8ngày Mậu Ngọ
27 tháng 9T4mùng 6 tháng 8ngày Kỷ Mùi
28 tháng 9T5mùng 7 tháng 8ngày Canh Thân
29 tháng 9T6mùng 8 tháng 8ngày Tân Dậu
30 tháng 9T7mùng 9 tháng 8ngày Nhâm Tuất

Tháng 10, 2006

Âm lịch 10/8 – 10/9 · năm Bính Tuất
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 10CNmùng 10 tháng 8ngày Quý Hợi
2 tháng 10T211 tháng 8ngày Giáp Tý
3 tháng 10T312 tháng 8ngày Ất Sửu
4 tháng 10T413 tháng 8ngày Bính Dần
5 tháng 10T514 tháng 8ngày Đinh Mão
6 tháng 10T615 tháng 8ngày Mậu ThìnTết Trung Thu
7 tháng 10T716 tháng 8ngày Kỷ Tỵ
8 tháng 10CN17 tháng 8ngày Canh NgọHàn lộ
9 tháng 10T218 tháng 8ngày Tân Mùi
10 tháng 10T319 tháng 8ngày Nhâm Thân
11 tháng 10T420 tháng 8ngày Quý Dậu
12 tháng 10T521 tháng 8ngày Giáp Tuất
13 tháng 10T622 tháng 8ngày Ất Hợi
14 tháng 10T723 tháng 8ngày Bính Tý
15 tháng 10CN24 tháng 8ngày Đinh Sửu
16 tháng 10T225 tháng 8ngày Mậu Dần
17 tháng 10T326 tháng 8ngày Kỷ Mão
18 tháng 10T427 tháng 8ngày Canh Thìn
19 tháng 10T528 tháng 8ngày Tân Tỵ
20 tháng 10T629 tháng 8ngày Nhâm Ngọ
21 tháng 10T730 tháng 8ngày Quý Mùi
22 tháng 10CNmùng 1 tháng 9ngày Giáp Thân
23 tháng 10T2mùng 2 tháng 9ngày Ất DậuSương giáng
24 tháng 10T3mùng 3 tháng 9ngày Bính Tuất
25 tháng 10T4mùng 4 tháng 9ngày Đinh Hợi
26 tháng 10T5mùng 5 tháng 9ngày Mậu Tý
27 tháng 10T6mùng 6 tháng 9ngày Kỷ Sửu
28 tháng 10T7mùng 7 tháng 9ngày Canh Dần
29 tháng 10CNmùng 8 tháng 9ngày Tân Mão
30 tháng 10T2mùng 9 tháng 9ngày Nhâm Thìn
31 tháng 10T3mùng 10 tháng 9ngày Quý Tỵ

Tháng 11, 2006

Âm lịch 11/9 – 10/10 · năm Bính Tuất
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 11T411 tháng 9ngày Giáp Ngọ
2 tháng 11T512 tháng 9ngày Ất Mùi
3 tháng 11T613 tháng 9ngày Bính Thân
4 tháng 11T714 tháng 9ngày Đinh Dậu
5 tháng 11CN15 tháng 9ngày Mậu Tuất
6 tháng 11T216 tháng 9ngày Kỷ Hợi
7 tháng 11T317 tháng 9ngày Canh TýLập đông
8 tháng 11T418 tháng 9ngày Tân Sửu
9 tháng 11T519 tháng 9ngày Nhâm Dần
10 tháng 11T620 tháng 9ngày Quý Mão
11 tháng 11T721 tháng 9ngày Giáp Thìn
12 tháng 11CN22 tháng 9ngày Ất Tỵ
13 tháng 11T223 tháng 9ngày Bính Ngọ
14 tháng 11T324 tháng 9ngày Đinh Mùi
15 tháng 11T425 tháng 9ngày Mậu Thân
16 tháng 11T526 tháng 9ngày Kỷ Dậu
17 tháng 11T627 tháng 9ngày Canh Tuất
18 tháng 11T728 tháng 9ngày Tân Hợi
19 tháng 11CN29 tháng 9ngày Nhâm Tý
20 tháng 11T230 tháng 9ngày Quý Sửu
21 tháng 11T3mùng 1 tháng 10ngày Giáp Dần
22 tháng 11T4mùng 2 tháng 10ngày Ất MãoTiểu tuyết
23 tháng 11T5mùng 3 tháng 10ngày Bính Thìn
24 tháng 11T6mùng 4 tháng 10ngày Đinh Tỵ
25 tháng 11T7mùng 5 tháng 10ngày Mậu Ngọ
26 tháng 11CNmùng 6 tháng 10ngày Kỷ Mùi
27 tháng 11T2mùng 7 tháng 10ngày Canh Thân
28 tháng 11T3mùng 8 tháng 10ngày Tân Dậu
29 tháng 11T4mùng 9 tháng 10ngày Nhâm Tuất
30 tháng 11T5mùng 10 tháng 10ngày Quý Hợi

Tháng 12, 2006

Âm lịch 11/10 – 12/11 · năm Bính Tuất
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 12T611 tháng 10ngày Giáp Tý
2 tháng 12T712 tháng 10ngày Ất Sửu
3 tháng 12CN13 tháng 10ngày Bính Dần
4 tháng 12T214 tháng 10ngày Đinh Mão
5 tháng 12T315 tháng 10ngày Mậu Thìn
6 tháng 12T416 tháng 10ngày Kỷ Tỵ
7 tháng 12T517 tháng 10ngày Canh NgọĐại tuyết
8 tháng 12T618 tháng 10ngày Tân Mùi
9 tháng 12T719 tháng 10ngày Nhâm Thân
10 tháng 12CN20 tháng 10ngày Quý Dậu
11 tháng 12T221 tháng 10ngày Giáp Tuất
12 tháng 12T322 tháng 10ngày Ất Hợi
13 tháng 12T423 tháng 10ngày Bính Tý
14 tháng 12T524 tháng 10ngày Đinh Sửu
15 tháng 12T625 tháng 10ngày Mậu Dần
16 tháng 12T726 tháng 10ngày Kỷ Mão
17 tháng 12CN27 tháng 10ngày Canh Thìn
18 tháng 12T228 tháng 10ngày Tân Tỵ
19 tháng 12T329 tháng 10ngày Nhâm Ngọ
20 tháng 12T4mùng 1 tháng 11ngày Quý Mùi
21 tháng 12T5mùng 2 tháng 11ngày Giáp Thân
22 tháng 12T6mùng 3 tháng 11ngày Ất DậuĐông chí
23 tháng 12T7mùng 4 tháng 11ngày Bính Tuất
24 tháng 12CNmùng 5 tháng 11ngày Đinh Hợi
25 tháng 12T2mùng 6 tháng 11ngày Mậu Tý
26 tháng 12T3mùng 7 tháng 11ngày Kỷ Sửu
27 tháng 12T4mùng 8 tháng 11ngày Canh Dần
28 tháng 12T5mùng 9 tháng 11ngày Tân Mão
29 tháng 12T6mùng 10 tháng 11ngày Nhâm Thìn
30 tháng 12T711 tháng 11ngày Quý Tỵ
31 tháng 12CN12 tháng 11ngày Giáp Ngọ