Lịch Âm

Lịch âm năm 2007

Năm 2007, mùng 1 tháng Giêng rơi vào ngày 17 tháng 2, bắt đầu năm Đinh Hợi (Năm con Lợn). Năm này không có tháng nhuận. Các bảng dưới đây ghi ngày âm, can chi, tiết khí và ngày lễ của từng ngày.

Ngày lễ, Tết

NgàyThứTênÂm lịch
1 tháng 1T2Tết Dương lịch13 tháng 11
10 tháng 2T7Ông Công Ông Táo23 tháng Chạp
16 tháng 2T6Nghỉ Tết29 tháng Chạp
17 tháng 2T7Tết Nguyên Đánmùng 1 tháng Giêng
18 tháng 2CNNghỉ Tếtmùng 2 tháng Giêng
19 tháng 2T2Nghỉ Tếtmùng 3 tháng Giêng
3 tháng 3T7Tết Nguyên Tiêu15 tháng Giêng
19 tháng 4T5Tết Hàn Thựcmùng 3 tháng 3
26 tháng 4T5Giỗ Tổ Hùng Vươngmùng 10 tháng 3
30 tháng 4T2Ngày Thống nhất14 tháng 3
1 tháng 5T3Quốc tế Lao động15 tháng 3
31 tháng 5T5Lễ Phật Đản15 tháng 4
19 tháng 6T3Tết Đoan Ngọmùng 5 tháng 5
27 tháng 8T2Lễ Vu Lan15 tháng 7
2 tháng 9CNQuốc khánh21 tháng 7
25 tháng 9T3Tết Trung Thu15 tháng 8

24 tiết khí

TênNgàyThứÂm lịch
Tiểu hàn6 tháng 1T718 tháng 11
Đại hàn20 tháng 1T7mùng 2 tháng Chạp
Lập xuân4 tháng 2CN17 tháng Chạp
Vũ thủy19 tháng 2T2mùng 3 tháng Giêng
Kinh trập6 tháng 3T318 tháng Giêng
Xuân phân21 tháng 3T4mùng 3 tháng 2
Thanh minh5 tháng 4T518 tháng 2
Cốc vũ20 tháng 4T6mùng 4 tháng 3
Lập hạ6 tháng 5CN20 tháng 3
Tiểu mãn21 tháng 5T2mùng 5 tháng 4
Mang chủng6 tháng 6T421 tháng 4
Hạ chí22 tháng 6T6mùng 8 tháng 5
Tiểu thử7 tháng 7T723 tháng 5
Đại thử23 tháng 7T2mùng 10 tháng 6
Lập thu8 tháng 8T426 tháng 6
Xử thử23 tháng 8T511 tháng 7
Bạch lộ8 tháng 9T727 tháng 7
Thu phân23 tháng 9CN13 tháng 8
Hàn lộ8 tháng 10T228 tháng 8
Sương giáng24 tháng 10T414 tháng 9
Lập đông8 tháng 11T529 tháng 9
Tiểu tuyết22 tháng 11T513 tháng 10
Đại tuyết7 tháng 12T628 tháng 10
Đông chí22 tháng 12T713 tháng 11

Tháng 1, 2007

Âm lịch 13/11 – 13/12 · năm Bính Tuất
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 1T213 tháng 11ngày Ất MùiTết Dương lịch
2 tháng 1T314 tháng 11ngày Bính Thân
3 tháng 1T415 tháng 11ngày Đinh Dậu
4 tháng 1T516 tháng 11ngày Mậu Tuất
5 tháng 1T617 tháng 11ngày Kỷ Hợi
6 tháng 1T718 tháng 11ngày Canh TýTiểu hàn
7 tháng 1CN19 tháng 11ngày Tân Sửu
8 tháng 1T220 tháng 11ngày Nhâm Dần
9 tháng 1T321 tháng 11ngày Quý Mão
10 tháng 1T422 tháng 11ngày Giáp Thìn
11 tháng 1T523 tháng 11ngày Ất Tỵ
12 tháng 1T624 tháng 11ngày Bính Ngọ
13 tháng 1T725 tháng 11ngày Đinh Mùi
14 tháng 1CN26 tháng 11ngày Mậu Thân
15 tháng 1T227 tháng 11ngày Kỷ Dậu
16 tháng 1T328 tháng 11ngày Canh Tuất
17 tháng 1T429 tháng 11ngày Tân Hợi
18 tháng 1T530 tháng 11ngày Nhâm Tý
19 tháng 1T6mùng 1 tháng Chạpngày Quý Sửu
20 tháng 1T7mùng 2 tháng Chạpngày Giáp DầnĐại hàn
21 tháng 1CNmùng 3 tháng Chạpngày Ất Mão
22 tháng 1T2mùng 4 tháng Chạpngày Bính Thìn
23 tháng 1T3mùng 5 tháng Chạpngày Đinh Tỵ
24 tháng 1T4mùng 6 tháng Chạpngày Mậu Ngọ
25 tháng 1T5mùng 7 tháng Chạpngày Kỷ Mùi
26 tháng 1T6mùng 8 tháng Chạpngày Canh Thân
27 tháng 1T7mùng 9 tháng Chạpngày Tân Dậu
28 tháng 1CNmùng 10 tháng Chạpngày Nhâm Tuất
29 tháng 1T211 tháng Chạpngày Quý Hợi
30 tháng 1T312 tháng Chạpngày Giáp Tý
31 tháng 1T413 tháng Chạpngày Ất Sửu

Tháng 2, 2007

Âm lịch 14/12/2006 – 12/1/2007 · năm Đinh Hợi
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 2T514 tháng Chạpngày Bính Dần
2 tháng 2T615 tháng Chạpngày Đinh Mão
3 tháng 2T716 tháng Chạpngày Mậu Thìn
4 tháng 2CN17 tháng Chạpngày Kỷ TỵLập xuân
5 tháng 2T218 tháng Chạpngày Canh Ngọ
6 tháng 2T319 tháng Chạpngày Tân Mùi
7 tháng 2T420 tháng Chạpngày Nhâm Thân
8 tháng 2T521 tháng Chạpngày Quý Dậu
9 tháng 2T622 tháng Chạpngày Giáp Tuất
10 tháng 2T723 tháng Chạpngày Ất HợiÔng Công Ông Táo
11 tháng 2CN24 tháng Chạpngày Bính Tý
12 tháng 2T225 tháng Chạpngày Đinh Sửu
13 tháng 2T326 tháng Chạpngày Mậu Dần
14 tháng 2T427 tháng Chạpngày Kỷ Mão
15 tháng 2T528 tháng Chạpngày Canh Thìn
16 tháng 2T629 tháng Chạpngày Tân TỵNghỉ Tết
17 tháng 2T7mùng 1 tháng Giêngngày Nhâm NgọTết Nguyên Đán
18 tháng 2CNmùng 2 tháng Giêngngày Quý MùiNghỉ Tết
19 tháng 2T2mùng 3 tháng Giêngngày Giáp ThânNghỉ Tết, Vũ thủy
20 tháng 2T3mùng 4 tháng Giêngngày Ất Dậu
21 tháng 2T4mùng 5 tháng Giêngngày Bính Tuất
22 tháng 2T5mùng 6 tháng Giêngngày Đinh Hợi
23 tháng 2T6mùng 7 tháng Giêngngày Mậu Tý
24 tháng 2T7mùng 8 tháng Giêngngày Kỷ Sửu
25 tháng 2CNmùng 9 tháng Giêngngày Canh Dần
26 tháng 2T2mùng 10 tháng Giêngngày Tân Mão
27 tháng 2T311 tháng Giêngngày Nhâm Thìn
28 tháng 2T412 tháng Giêngngày Quý Tỵ

Tháng 3, 2007

Âm lịch 13/1 – 13/2 · năm Đinh Hợi
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 3T513 tháng Giêngngày Giáp Ngọ
2 tháng 3T614 tháng Giêngngày Ất Mùi
3 tháng 3T715 tháng Giêngngày Bính ThânTết Nguyên Tiêu
4 tháng 3CN16 tháng Giêngngày Đinh Dậu
5 tháng 3T217 tháng Giêngngày Mậu Tuất
6 tháng 3T318 tháng Giêngngày Kỷ HợiKinh trập
7 tháng 3T419 tháng Giêngngày Canh Tý
8 tháng 3T520 tháng Giêngngày Tân Sửu
9 tháng 3T621 tháng Giêngngày Nhâm Dần
10 tháng 3T722 tháng Giêngngày Quý Mão
11 tháng 3CN23 tháng Giêngngày Giáp Thìn
12 tháng 3T224 tháng Giêngngày Ất Tỵ
13 tháng 3T325 tháng Giêngngày Bính Ngọ
14 tháng 3T426 tháng Giêngngày Đinh Mùi
15 tháng 3T527 tháng Giêngngày Mậu Thân
16 tháng 3T628 tháng Giêngngày Kỷ Dậu
17 tháng 3T729 tháng Giêngngày Canh Tuất
18 tháng 3CN30 tháng Giêngngày Tân Hợi
19 tháng 3T2mùng 1 tháng 2ngày Nhâm Tý
20 tháng 3T3mùng 2 tháng 2ngày Quý Sửu
21 tháng 3T4mùng 3 tháng 2ngày Giáp DầnXuân phân
22 tháng 3T5mùng 4 tháng 2ngày Ất Mão
23 tháng 3T6mùng 5 tháng 2ngày Bính Thìn
24 tháng 3T7mùng 6 tháng 2ngày Đinh Tỵ
25 tháng 3CNmùng 7 tháng 2ngày Mậu Ngọ
26 tháng 3T2mùng 8 tháng 2ngày Kỷ Mùi
27 tháng 3T3mùng 9 tháng 2ngày Canh Thân
28 tháng 3T4mùng 10 tháng 2ngày Tân Dậu
29 tháng 3T511 tháng 2ngày Nhâm Tuất
30 tháng 3T612 tháng 2ngày Quý Hợi
31 tháng 3T713 tháng 2ngày Giáp Tý

Tháng 4, 2007

Âm lịch 14/2 – 14/3 · năm Đinh Hợi
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 4CN14 tháng 2ngày Ất Sửu
2 tháng 4T215 tháng 2ngày Bính Dần
3 tháng 4T316 tháng 2ngày Đinh Mão
4 tháng 4T417 tháng 2ngày Mậu Thìn
5 tháng 4T518 tháng 2ngày Kỷ TỵThanh minh
6 tháng 4T619 tháng 2ngày Canh Ngọ
7 tháng 4T720 tháng 2ngày Tân Mùi
8 tháng 4CN21 tháng 2ngày Nhâm Thân
9 tháng 4T222 tháng 2ngày Quý Dậu
10 tháng 4T323 tháng 2ngày Giáp Tuất
11 tháng 4T424 tháng 2ngày Ất Hợi
12 tháng 4T525 tháng 2ngày Bính Tý
13 tháng 4T626 tháng 2ngày Đinh Sửu
14 tháng 4T727 tháng 2ngày Mậu Dần
15 tháng 4CN28 tháng 2ngày Kỷ Mão
16 tháng 4T229 tháng 2ngày Canh Thìn
17 tháng 4T3mùng 1 tháng 3ngày Tân Tỵ
18 tháng 4T4mùng 2 tháng 3ngày Nhâm Ngọ
19 tháng 4T5mùng 3 tháng 3ngày Quý MùiTết Hàn Thực
20 tháng 4T6mùng 4 tháng 3ngày Giáp ThânCốc vũ
21 tháng 4T7mùng 5 tháng 3ngày Ất Dậu
22 tháng 4CNmùng 6 tháng 3ngày Bính Tuất
23 tháng 4T2mùng 7 tháng 3ngày Đinh Hợi
24 tháng 4T3mùng 8 tháng 3ngày Mậu Tý
25 tháng 4T4mùng 9 tháng 3ngày Kỷ Sửu
26 tháng 4T5mùng 10 tháng 3ngày Canh DầnGiỗ Tổ Hùng Vương
27 tháng 4T611 tháng 3ngày Tân Mão
28 tháng 4T712 tháng 3ngày Nhâm Thìn
29 tháng 4CN13 tháng 3ngày Quý Tỵ
30 tháng 4T214 tháng 3ngày Giáp NgọNgày Thống nhất

Tháng 5, 2007

Âm lịch 15/3 – 15/4 · năm Đinh Hợi
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 5T315 tháng 3ngày Ất MùiQuốc tế Lao động
2 tháng 5T416 tháng 3ngày Bính Thân
3 tháng 5T517 tháng 3ngày Đinh Dậu
4 tháng 5T618 tháng 3ngày Mậu Tuất
5 tháng 5T719 tháng 3ngày Kỷ Hợi
6 tháng 5CN20 tháng 3ngày Canh TýLập hạ
7 tháng 5T221 tháng 3ngày Tân Sửu
8 tháng 5T322 tháng 3ngày Nhâm Dần
9 tháng 5T423 tháng 3ngày Quý Mão
10 tháng 5T524 tháng 3ngày Giáp Thìn
11 tháng 5T625 tháng 3ngày Ất Tỵ
12 tháng 5T726 tháng 3ngày Bính Ngọ
13 tháng 5CN27 tháng 3ngày Đinh Mùi
14 tháng 5T228 tháng 3ngày Mậu Thân
15 tháng 5T329 tháng 3ngày Kỷ Dậu
16 tháng 5T430 tháng 3ngày Canh Tuất
17 tháng 5T5mùng 1 tháng 4ngày Tân Hợi
18 tháng 5T6mùng 2 tháng 4ngày Nhâm Tý
19 tháng 5T7mùng 3 tháng 4ngày Quý Sửu
20 tháng 5CNmùng 4 tháng 4ngày Giáp Dần
21 tháng 5T2mùng 5 tháng 4ngày Ất MãoTiểu mãn
22 tháng 5T3mùng 6 tháng 4ngày Bính Thìn
23 tháng 5T4mùng 7 tháng 4ngày Đinh Tỵ
24 tháng 5T5mùng 8 tháng 4ngày Mậu Ngọ
25 tháng 5T6mùng 9 tháng 4ngày Kỷ Mùi
26 tháng 5T7mùng 10 tháng 4ngày Canh Thân
27 tháng 5CN11 tháng 4ngày Tân Dậu
28 tháng 5T212 tháng 4ngày Nhâm Tuất
29 tháng 5T313 tháng 4ngày Quý Hợi
30 tháng 5T414 tháng 4ngày Giáp Tý
31 tháng 5T515 tháng 4ngày Ất SửuLễ Phật Đản

Tháng 6, 2007

Âm lịch 16/4 – 16/5 · năm Đinh Hợi
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 6T616 tháng 4ngày Bính Dần
2 tháng 6T717 tháng 4ngày Đinh Mão
3 tháng 6CN18 tháng 4ngày Mậu Thìn
4 tháng 6T219 tháng 4ngày Kỷ Tỵ
5 tháng 6T320 tháng 4ngày Canh Ngọ
6 tháng 6T421 tháng 4ngày Tân MùiMang chủng
7 tháng 6T522 tháng 4ngày Nhâm Thân
8 tháng 6T623 tháng 4ngày Quý Dậu
9 tháng 6T724 tháng 4ngày Giáp Tuất
10 tháng 6CN25 tháng 4ngày Ất Hợi
11 tháng 6T226 tháng 4ngày Bính Tý
12 tháng 6T327 tháng 4ngày Đinh Sửu
13 tháng 6T428 tháng 4ngày Mậu Dần
14 tháng 6T529 tháng 4ngày Kỷ Mão
15 tháng 6T6mùng 1 tháng 5ngày Canh Thìn
16 tháng 6T7mùng 2 tháng 5ngày Tân Tỵ
17 tháng 6CNmùng 3 tháng 5ngày Nhâm Ngọ
18 tháng 6T2mùng 4 tháng 5ngày Quý Mùi
19 tháng 6T3mùng 5 tháng 5ngày Giáp ThânTết Đoan Ngọ
20 tháng 6T4mùng 6 tháng 5ngày Ất Dậu
21 tháng 6T5mùng 7 tháng 5ngày Bính Tuất
22 tháng 6T6mùng 8 tháng 5ngày Đinh HợiHạ chí
23 tháng 6T7mùng 9 tháng 5ngày Mậu Tý
24 tháng 6CNmùng 10 tháng 5ngày Kỷ Sửu
25 tháng 6T211 tháng 5ngày Canh Dần
26 tháng 6T312 tháng 5ngày Tân Mão
27 tháng 6T413 tháng 5ngày Nhâm Thìn
28 tháng 6T514 tháng 5ngày Quý Tỵ
29 tháng 6T615 tháng 5ngày Giáp Ngọ
30 tháng 6T716 tháng 5ngày Ất Mùi

Tháng 7, 2007

Âm lịch 17/5 – 18/6 · năm Đinh Hợi
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 7CN17 tháng 5ngày Bính Thân
2 tháng 7T218 tháng 5ngày Đinh Dậu
3 tháng 7T319 tháng 5ngày Mậu Tuất
4 tháng 7T420 tháng 5ngày Kỷ Hợi
5 tháng 7T521 tháng 5ngày Canh Tý
6 tháng 7T622 tháng 5ngày Tân Sửu
7 tháng 7T723 tháng 5ngày Nhâm DầnTiểu thử
8 tháng 7CN24 tháng 5ngày Quý Mão
9 tháng 7T225 tháng 5ngày Giáp Thìn
10 tháng 7T326 tháng 5ngày Ất Tỵ
11 tháng 7T427 tháng 5ngày Bính Ngọ
12 tháng 7T528 tháng 5ngày Đinh Mùi
13 tháng 7T629 tháng 5ngày Mậu Thân
14 tháng 7T7mùng 1 tháng 6ngày Kỷ Dậu
15 tháng 7CNmùng 2 tháng 6ngày Canh Tuất
16 tháng 7T2mùng 3 tháng 6ngày Tân Hợi
17 tháng 7T3mùng 4 tháng 6ngày Nhâm Tý
18 tháng 7T4mùng 5 tháng 6ngày Quý Sửu
19 tháng 7T5mùng 6 tháng 6ngày Giáp Dần
20 tháng 7T6mùng 7 tháng 6ngày Ất Mão
21 tháng 7T7mùng 8 tháng 6ngày Bính Thìn
22 tháng 7CNmùng 9 tháng 6ngày Đinh Tỵ
23 tháng 7T2mùng 10 tháng 6ngày Mậu NgọĐại thử
24 tháng 7T311 tháng 6ngày Kỷ Mùi
25 tháng 7T412 tháng 6ngày Canh Thân
26 tháng 7T513 tháng 6ngày Tân Dậu
27 tháng 7T614 tháng 6ngày Nhâm Tuất
28 tháng 7T715 tháng 6ngày Quý Hợi
29 tháng 7CN16 tháng 6ngày Giáp Tý
30 tháng 7T217 tháng 6ngày Ất Sửu
31 tháng 7T318 tháng 6ngày Bính Dần

Tháng 8, 2007

Âm lịch 19/6 – 19/7 · năm Đinh Hợi
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 8T419 tháng 6ngày Đinh Mão
2 tháng 8T520 tháng 6ngày Mậu Thìn
3 tháng 8T621 tháng 6ngày Kỷ Tỵ
4 tháng 8T722 tháng 6ngày Canh Ngọ
5 tháng 8CN23 tháng 6ngày Tân Mùi
6 tháng 8T224 tháng 6ngày Nhâm Thân
7 tháng 8T325 tháng 6ngày Quý Dậu
8 tháng 8T426 tháng 6ngày Giáp TuấtLập thu
9 tháng 8T527 tháng 6ngày Ất Hợi
10 tháng 8T628 tháng 6ngày Bính Tý
11 tháng 8T729 tháng 6ngày Đinh Sửu
12 tháng 8CN30 tháng 6ngày Mậu Dần
13 tháng 8T2mùng 1 tháng 7ngày Kỷ Mão
14 tháng 8T3mùng 2 tháng 7ngày Canh Thìn
15 tháng 8T4mùng 3 tháng 7ngày Tân Tỵ
16 tháng 8T5mùng 4 tháng 7ngày Nhâm Ngọ
17 tháng 8T6mùng 5 tháng 7ngày Quý Mùi
18 tháng 8T7mùng 6 tháng 7ngày Giáp Thân
19 tháng 8CNmùng 7 tháng 7ngày Ất Dậu
20 tháng 8T2mùng 8 tháng 7ngày Bính Tuất
21 tháng 8T3mùng 9 tháng 7ngày Đinh Hợi
22 tháng 8T4mùng 10 tháng 7ngày Mậu Tý
23 tháng 8T511 tháng 7ngày Kỷ SửuXử thử
24 tháng 8T612 tháng 7ngày Canh Dần
25 tháng 8T713 tháng 7ngày Tân Mão
26 tháng 8CN14 tháng 7ngày Nhâm Thìn
27 tháng 8T215 tháng 7ngày Quý TỵLễ Vu Lan
28 tháng 8T316 tháng 7ngày Giáp Ngọ
29 tháng 8T417 tháng 7ngày Ất Mùi
30 tháng 8T518 tháng 7ngày Bính Thân
31 tháng 8T619 tháng 7ngày Đinh Dậu

Tháng 9, 2007

Âm lịch 20/7 – 20/8 · năm Đinh Hợi
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 9T720 tháng 7ngày Mậu Tuất
2 tháng 9CN21 tháng 7ngày Kỷ HợiQuốc khánh
3 tháng 9T222 tháng 7ngày Canh Tý
4 tháng 9T323 tháng 7ngày Tân Sửu
5 tháng 9T424 tháng 7ngày Nhâm Dần
6 tháng 9T525 tháng 7ngày Quý Mão
7 tháng 9T626 tháng 7ngày Giáp Thìn
8 tháng 9T727 tháng 7ngày Ất TỵBạch lộ
9 tháng 9CN28 tháng 7ngày Bính Ngọ
10 tháng 9T229 tháng 7ngày Đinh Mùi
11 tháng 9T3mùng 1 tháng 8ngày Mậu Thân
12 tháng 9T4mùng 2 tháng 8ngày Kỷ Dậu
13 tháng 9T5mùng 3 tháng 8ngày Canh Tuất
14 tháng 9T6mùng 4 tháng 8ngày Tân Hợi
15 tháng 9T7mùng 5 tháng 8ngày Nhâm Tý
16 tháng 9CNmùng 6 tháng 8ngày Quý Sửu
17 tháng 9T2mùng 7 tháng 8ngày Giáp Dần
18 tháng 9T3mùng 8 tháng 8ngày Ất Mão
19 tháng 9T4mùng 9 tháng 8ngày Bính Thìn
20 tháng 9T5mùng 10 tháng 8ngày Đinh Tỵ
21 tháng 9T611 tháng 8ngày Mậu Ngọ
22 tháng 9T712 tháng 8ngày Kỷ Mùi
23 tháng 9CN13 tháng 8ngày Canh ThânThu phân
24 tháng 9T214 tháng 8ngày Tân Dậu
25 tháng 9T315 tháng 8ngày Nhâm TuấtTết Trung Thu
26 tháng 9T416 tháng 8ngày Quý Hợi
27 tháng 9T517 tháng 8ngày Giáp Tý
28 tháng 9T618 tháng 8ngày Ất Sửu
29 tháng 9T719 tháng 8ngày Bính Dần
30 tháng 9CN20 tháng 8ngày Đinh Mão

Tháng 10, 2007

Âm lịch 21/8 – 21/9 · năm Đinh Hợi
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 10T221 tháng 8ngày Mậu Thìn
2 tháng 10T322 tháng 8ngày Kỷ Tỵ
3 tháng 10T423 tháng 8ngày Canh Ngọ
4 tháng 10T524 tháng 8ngày Tân Mùi
5 tháng 10T625 tháng 8ngày Nhâm Thân
6 tháng 10T726 tháng 8ngày Quý Dậu
7 tháng 10CN27 tháng 8ngày Giáp Tuất
8 tháng 10T228 tháng 8ngày Ất HợiHàn lộ
9 tháng 10T329 tháng 8ngày Bính Tý
10 tháng 10T430 tháng 8ngày Đinh Sửu
11 tháng 10T5mùng 1 tháng 9ngày Mậu Dần
12 tháng 10T6mùng 2 tháng 9ngày Kỷ Mão
13 tháng 10T7mùng 3 tháng 9ngày Canh Thìn
14 tháng 10CNmùng 4 tháng 9ngày Tân Tỵ
15 tháng 10T2mùng 5 tháng 9ngày Nhâm Ngọ
16 tháng 10T3mùng 6 tháng 9ngày Quý Mùi
17 tháng 10T4mùng 7 tháng 9ngày Giáp Thân
18 tháng 10T5mùng 8 tháng 9ngày Ất Dậu
19 tháng 10T6mùng 9 tháng 9ngày Bính Tuất
20 tháng 10T7mùng 10 tháng 9ngày Đinh Hợi
21 tháng 10CN11 tháng 9ngày Mậu Tý
22 tháng 10T212 tháng 9ngày Kỷ Sửu
23 tháng 10T313 tháng 9ngày Canh Dần
24 tháng 10T414 tháng 9ngày Tân MãoSương giáng
25 tháng 10T515 tháng 9ngày Nhâm Thìn
26 tháng 10T616 tháng 9ngày Quý Tỵ
27 tháng 10T717 tháng 9ngày Giáp Ngọ
28 tháng 10CN18 tháng 9ngày Ất Mùi
29 tháng 10T219 tháng 9ngày Bính Thân
30 tháng 10T320 tháng 9ngày Đinh Dậu
31 tháng 10T421 tháng 9ngày Mậu Tuất

Tháng 11, 2007

Âm lịch 22/9 – 21/10 · năm Đinh Hợi
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 11T522 tháng 9ngày Kỷ Hợi
2 tháng 11T623 tháng 9ngày Canh Tý
3 tháng 11T724 tháng 9ngày Tân Sửu
4 tháng 11CN25 tháng 9ngày Nhâm Dần
5 tháng 11T226 tháng 9ngày Quý Mão
6 tháng 11T327 tháng 9ngày Giáp Thìn
7 tháng 11T428 tháng 9ngày Ất Tỵ
8 tháng 11T529 tháng 9ngày Bính NgọLập đông
9 tháng 11T630 tháng 9ngày Đinh Mùi
10 tháng 11T7mùng 1 tháng 10ngày Mậu Thân
11 tháng 11CNmùng 2 tháng 10ngày Kỷ Dậu
12 tháng 11T2mùng 3 tháng 10ngày Canh Tuất
13 tháng 11T3mùng 4 tháng 10ngày Tân Hợi
14 tháng 11T4mùng 5 tháng 10ngày Nhâm Tý
15 tháng 11T5mùng 6 tháng 10ngày Quý Sửu
16 tháng 11T6mùng 7 tháng 10ngày Giáp Dần
17 tháng 11T7mùng 8 tháng 10ngày Ất Mão
18 tháng 11CNmùng 9 tháng 10ngày Bính Thìn
19 tháng 11T2mùng 10 tháng 10ngày Đinh Tỵ
20 tháng 11T311 tháng 10ngày Mậu Ngọ
21 tháng 11T412 tháng 10ngày Kỷ Mùi
22 tháng 11T513 tháng 10ngày Canh ThânTiểu tuyết
23 tháng 11T614 tháng 10ngày Tân Dậu
24 tháng 11T715 tháng 10ngày Nhâm Tuất
25 tháng 11CN16 tháng 10ngày Quý Hợi
26 tháng 11T217 tháng 10ngày Giáp Tý
27 tháng 11T318 tháng 10ngày Ất Sửu
28 tháng 11T419 tháng 10ngày Bính Dần
29 tháng 11T520 tháng 10ngày Đinh Mão
30 tháng 11T621 tháng 10ngày Mậu Thìn

Tháng 12, 2007

Âm lịch 22/10 – 22/11 · năm Đinh Hợi
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 12T722 tháng 10ngày Kỷ Tỵ
2 tháng 12CN23 tháng 10ngày Canh Ngọ
3 tháng 12T224 tháng 10ngày Tân Mùi
4 tháng 12T325 tháng 10ngày Nhâm Thân
5 tháng 12T426 tháng 10ngày Quý Dậu
6 tháng 12T527 tháng 10ngày Giáp Tuất
7 tháng 12T628 tháng 10ngày Ất HợiĐại tuyết
8 tháng 12T729 tháng 10ngày Bính Tý
9 tháng 12CN30 tháng 10ngày Đinh Sửu
10 tháng 12T2mùng 1 tháng 11ngày Mậu Dần
11 tháng 12T3mùng 2 tháng 11ngày Kỷ Mão
12 tháng 12T4mùng 3 tháng 11ngày Canh Thìn
13 tháng 12T5mùng 4 tháng 11ngày Tân Tỵ
14 tháng 12T6mùng 5 tháng 11ngày Nhâm Ngọ
15 tháng 12T7mùng 6 tháng 11ngày Quý Mùi
16 tháng 12CNmùng 7 tháng 11ngày Giáp Thân
17 tháng 12T2mùng 8 tháng 11ngày Ất Dậu
18 tháng 12T3mùng 9 tháng 11ngày Bính Tuất
19 tháng 12T4mùng 10 tháng 11ngày Đinh Hợi
20 tháng 12T511 tháng 11ngày Mậu Tý
21 tháng 12T612 tháng 11ngày Kỷ Sửu
22 tháng 12T713 tháng 11ngày Canh DầnĐông chí
23 tháng 12CN14 tháng 11ngày Tân Mão
24 tháng 12T215 tháng 11ngày Nhâm Thìn
25 tháng 12T316 tháng 11ngày Quý Tỵ
26 tháng 12T417 tháng 11ngày Giáp Ngọ
27 tháng 12T518 tháng 11ngày Ất Mùi
28 tháng 12T619 tháng 11ngày Bính Thân
29 tháng 12T720 tháng 11ngày Đinh Dậu
30 tháng 12CN21 tháng 11ngày Mậu Tuất
31 tháng 12T222 tháng 11ngày Kỷ Hợi