Lịch âm năm 2007
Năm 2007, mùng 1 tháng Giêng rơi vào ngày 17 tháng 2, bắt đầu năm Đinh Hợi (Năm con Lợn). Năm này không có tháng nhuận. Các bảng dưới đây ghi ngày âm, can chi, tiết khí và ngày lễ của từng ngày.
Ngày lễ, Tết
| Ngày | Thứ | Tên | Âm lịch |
|---|---|---|---|
| 1 tháng 1 | T2 | Tết Dương lịch | 13 tháng 11 |
| 10 tháng 2 | T7 | Ông Công Ông Táo | 23 tháng Chạp |
| 16 tháng 2 | T6 | Nghỉ Tết | 29 tháng Chạp |
| 17 tháng 2 | T7 | Tết Nguyên Đán | mùng 1 tháng Giêng |
| 18 tháng 2 | CN | Nghỉ Tết | mùng 2 tháng Giêng |
| 19 tháng 2 | T2 | Nghỉ Tết | mùng 3 tháng Giêng |
| 3 tháng 3 | T7 | Tết Nguyên Tiêu | 15 tháng Giêng |
| 19 tháng 4 | T5 | Tết Hàn Thực | mùng 3 tháng 3 |
| 26 tháng 4 | T5 | Giỗ Tổ Hùng Vương | mùng 10 tháng 3 |
| 30 tháng 4 | T2 | Ngày Thống nhất | 14 tháng 3 |
| 1 tháng 5 | T3 | Quốc tế Lao động | 15 tháng 3 |
| 31 tháng 5 | T5 | Lễ Phật Đản | 15 tháng 4 |
| 19 tháng 6 | T3 | Tết Đoan Ngọ | mùng 5 tháng 5 |
| 27 tháng 8 | T2 | Lễ Vu Lan | 15 tháng 7 |
| 2 tháng 9 | CN | Quốc khánh | 21 tháng 7 |
| 25 tháng 9 | T3 | Tết Trung Thu | 15 tháng 8 |
24 tiết khí
| Tên | Ngày | Thứ | Âm lịch |
|---|---|---|---|
| Tiểu hàn | 6 tháng 1 | T7 | 18 tháng 11 |
| Đại hàn | 20 tháng 1 | T7 | mùng 2 tháng Chạp |
| Lập xuân | 4 tháng 2 | CN | 17 tháng Chạp |
| Vũ thủy | 19 tháng 2 | T2 | mùng 3 tháng Giêng |
| Kinh trập | 6 tháng 3 | T3 | 18 tháng Giêng |
| Xuân phân | 21 tháng 3 | T4 | mùng 3 tháng 2 |
| Thanh minh | 5 tháng 4 | T5 | 18 tháng 2 |
| Cốc vũ | 20 tháng 4 | T6 | mùng 4 tháng 3 |
| Lập hạ | 6 tháng 5 | CN | 20 tháng 3 |
| Tiểu mãn | 21 tháng 5 | T2 | mùng 5 tháng 4 |
| Mang chủng | 6 tháng 6 | T4 | 21 tháng 4 |
| Hạ chí | 22 tháng 6 | T6 | mùng 8 tháng 5 |
| Tiểu thử | 7 tháng 7 | T7 | 23 tháng 5 |
| Đại thử | 23 tháng 7 | T2 | mùng 10 tháng 6 |
| Lập thu | 8 tháng 8 | T4 | 26 tháng 6 |
| Xử thử | 23 tháng 8 | T5 | 11 tháng 7 |
| Bạch lộ | 8 tháng 9 | T7 | 27 tháng 7 |
| Thu phân | 23 tháng 9 | CN | 13 tháng 8 |
| Hàn lộ | 8 tháng 10 | T2 | 28 tháng 8 |
| Sương giáng | 24 tháng 10 | T4 | 14 tháng 9 |
| Lập đông | 8 tháng 11 | T5 | 29 tháng 9 |
| Tiểu tuyết | 22 tháng 11 | T5 | 13 tháng 10 |
| Đại tuyết | 7 tháng 12 | T6 | 28 tháng 10 |
| Đông chí | 22 tháng 12 | T7 | 13 tháng 11 |
Tháng 1, 2007
Âm lịch 13/11 – 13/12 · năm Bính Tuất
| Ngày | Thứ | Âm lịch | Ngày | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 tháng 1 | T2 | 13 tháng 11 | ngày Ất Mùi | Tết Dương lịch |
| 2 tháng 1 | T3 | 14 tháng 11 | ngày Bính Thân | |
| 3 tháng 1 | T4 | 15 tháng 11 | ngày Đinh Dậu | |
| 4 tháng 1 | T5 | 16 tháng 11 | ngày Mậu Tuất | |
| 5 tháng 1 | T6 | 17 tháng 11 | ngày Kỷ Hợi | |
| 6 tháng 1 | T7 | 18 tháng 11 | ngày Canh Tý | Tiểu hàn |
| 7 tháng 1 | CN | 19 tháng 11 | ngày Tân Sửu | |
| 8 tháng 1 | T2 | 20 tháng 11 | ngày Nhâm Dần | |
| 9 tháng 1 | T3 | 21 tháng 11 | ngày Quý Mão | |
| 10 tháng 1 | T4 | 22 tháng 11 | ngày Giáp Thìn | |
| 11 tháng 1 | T5 | 23 tháng 11 | ngày Ất Tỵ | |
| 12 tháng 1 | T6 | 24 tháng 11 | ngày Bính Ngọ | |
| 13 tháng 1 | T7 | 25 tháng 11 | ngày Đinh Mùi | |
| 14 tháng 1 | CN | 26 tháng 11 | ngày Mậu Thân | |
| 15 tháng 1 | T2 | 27 tháng 11 | ngày Kỷ Dậu | |
| 16 tháng 1 | T3 | 28 tháng 11 | ngày Canh Tuất | |
| 17 tháng 1 | T4 | 29 tháng 11 | ngày Tân Hợi | |
| 18 tháng 1 | T5 | 30 tháng 11 | ngày Nhâm Tý | |
| 19 tháng 1 | T6 | mùng 1 tháng Chạp | ngày Quý Sửu | |
| 20 tháng 1 | T7 | mùng 2 tháng Chạp | ngày Giáp Dần | Đại hàn |
| 21 tháng 1 | CN | mùng 3 tháng Chạp | ngày Ất Mão | |
| 22 tháng 1 | T2 | mùng 4 tháng Chạp | ngày Bính Thìn | |
| 23 tháng 1 | T3 | mùng 5 tháng Chạp | ngày Đinh Tỵ | |
| 24 tháng 1 | T4 | mùng 6 tháng Chạp | ngày Mậu Ngọ | |
| 25 tháng 1 | T5 | mùng 7 tháng Chạp | ngày Kỷ Mùi | |
| 26 tháng 1 | T6 | mùng 8 tháng Chạp | ngày Canh Thân | |
| 27 tháng 1 | T7 | mùng 9 tháng Chạp | ngày Tân Dậu | |
| 28 tháng 1 | CN | mùng 10 tháng Chạp | ngày Nhâm Tuất | |
| 29 tháng 1 | T2 | 11 tháng Chạp | ngày Quý Hợi | |
| 30 tháng 1 | T3 | 12 tháng Chạp | ngày Giáp Tý | |
| 31 tháng 1 | T4 | 13 tháng Chạp | ngày Ất Sửu |
Tháng 2, 2007
Âm lịch 14/12/2006 – 12/1/2007 · năm Đinh Hợi
| Ngày | Thứ | Âm lịch | Ngày | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 tháng 2 | T5 | 14 tháng Chạp | ngày Bính Dần | |
| 2 tháng 2 | T6 | 15 tháng Chạp | ngày Đinh Mão | |
| 3 tháng 2 | T7 | 16 tháng Chạp | ngày Mậu Thìn | |
| 4 tháng 2 | CN | 17 tháng Chạp | ngày Kỷ Tỵ | Lập xuân |
| 5 tháng 2 | T2 | 18 tháng Chạp | ngày Canh Ngọ | |
| 6 tháng 2 | T3 | 19 tháng Chạp | ngày Tân Mùi | |
| 7 tháng 2 | T4 | 20 tháng Chạp | ngày Nhâm Thân | |
| 8 tháng 2 | T5 | 21 tháng Chạp | ngày Quý Dậu | |
| 9 tháng 2 | T6 | 22 tháng Chạp | ngày Giáp Tuất | |
| 10 tháng 2 | T7 | 23 tháng Chạp | ngày Ất Hợi | Ông Công Ông Táo |
| 11 tháng 2 | CN | 24 tháng Chạp | ngày Bính Tý | |
| 12 tháng 2 | T2 | 25 tháng Chạp | ngày Đinh Sửu | |
| 13 tháng 2 | T3 | 26 tháng Chạp | ngày Mậu Dần | |
| 14 tháng 2 | T4 | 27 tháng Chạp | ngày Kỷ Mão | |
| 15 tháng 2 | T5 | 28 tháng Chạp | ngày Canh Thìn | |
| 16 tháng 2 | T6 | 29 tháng Chạp | ngày Tân Tỵ | Nghỉ Tết |
| 17 tháng 2 | T7 | mùng 1 tháng Giêng | ngày Nhâm Ngọ | Tết Nguyên Đán |
| 18 tháng 2 | CN | mùng 2 tháng Giêng | ngày Quý Mùi | Nghỉ Tết |
| 19 tháng 2 | T2 | mùng 3 tháng Giêng | ngày Giáp Thân | Nghỉ Tết, Vũ thủy |
| 20 tháng 2 | T3 | mùng 4 tháng Giêng | ngày Ất Dậu | |
| 21 tháng 2 | T4 | mùng 5 tháng Giêng | ngày Bính Tuất | |
| 22 tháng 2 | T5 | mùng 6 tháng Giêng | ngày Đinh Hợi | |
| 23 tháng 2 | T6 | mùng 7 tháng Giêng | ngày Mậu Tý | |
| 24 tháng 2 | T7 | mùng 8 tháng Giêng | ngày Kỷ Sửu | |
| 25 tháng 2 | CN | mùng 9 tháng Giêng | ngày Canh Dần | |
| 26 tháng 2 | T2 | mùng 10 tháng Giêng | ngày Tân Mão | |
| 27 tháng 2 | T3 | 11 tháng Giêng | ngày Nhâm Thìn | |
| 28 tháng 2 | T4 | 12 tháng Giêng | ngày Quý Tỵ |
Tháng 3, 2007
Âm lịch 13/1 – 13/2 · năm Đinh Hợi
| Ngày | Thứ | Âm lịch | Ngày | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 tháng 3 | T5 | 13 tháng Giêng | ngày Giáp Ngọ | |
| 2 tháng 3 | T6 | 14 tháng Giêng | ngày Ất Mùi | |
| 3 tháng 3 | T7 | 15 tháng Giêng | ngày Bính Thân | Tết Nguyên Tiêu |
| 4 tháng 3 | CN | 16 tháng Giêng | ngày Đinh Dậu | |
| 5 tháng 3 | T2 | 17 tháng Giêng | ngày Mậu Tuất | |
| 6 tháng 3 | T3 | 18 tháng Giêng | ngày Kỷ Hợi | Kinh trập |
| 7 tháng 3 | T4 | 19 tháng Giêng | ngày Canh Tý | |
| 8 tháng 3 | T5 | 20 tháng Giêng | ngày Tân Sửu | |
| 9 tháng 3 | T6 | 21 tháng Giêng | ngày Nhâm Dần | |
| 10 tháng 3 | T7 | 22 tháng Giêng | ngày Quý Mão | |
| 11 tháng 3 | CN | 23 tháng Giêng | ngày Giáp Thìn | |
| 12 tháng 3 | T2 | 24 tháng Giêng | ngày Ất Tỵ | |
| 13 tháng 3 | T3 | 25 tháng Giêng | ngày Bính Ngọ | |
| 14 tháng 3 | T4 | 26 tháng Giêng | ngày Đinh Mùi | |
| 15 tháng 3 | T5 | 27 tháng Giêng | ngày Mậu Thân | |
| 16 tháng 3 | T6 | 28 tháng Giêng | ngày Kỷ Dậu | |
| 17 tháng 3 | T7 | 29 tháng Giêng | ngày Canh Tuất | |
| 18 tháng 3 | CN | 30 tháng Giêng | ngày Tân Hợi | |
| 19 tháng 3 | T2 | mùng 1 tháng 2 | ngày Nhâm Tý | |
| 20 tháng 3 | T3 | mùng 2 tháng 2 | ngày Quý Sửu | |
| 21 tháng 3 | T4 | mùng 3 tháng 2 | ngày Giáp Dần | Xuân phân |
| 22 tháng 3 | T5 | mùng 4 tháng 2 | ngày Ất Mão | |
| 23 tháng 3 | T6 | mùng 5 tháng 2 | ngày Bính Thìn | |
| 24 tháng 3 | T7 | mùng 6 tháng 2 | ngày Đinh Tỵ | |
| 25 tháng 3 | CN | mùng 7 tháng 2 | ngày Mậu Ngọ | |
| 26 tháng 3 | T2 | mùng 8 tháng 2 | ngày Kỷ Mùi | |
| 27 tháng 3 | T3 | mùng 9 tháng 2 | ngày Canh Thân | |
| 28 tháng 3 | T4 | mùng 10 tháng 2 | ngày Tân Dậu | |
| 29 tháng 3 | T5 | 11 tháng 2 | ngày Nhâm Tuất | |
| 30 tháng 3 | T6 | 12 tháng 2 | ngày Quý Hợi | |
| 31 tháng 3 | T7 | 13 tháng 2 | ngày Giáp Tý |
Tháng 4, 2007
Âm lịch 14/2 – 14/3 · năm Đinh Hợi
| Ngày | Thứ | Âm lịch | Ngày | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 tháng 4 | CN | 14 tháng 2 | ngày Ất Sửu | |
| 2 tháng 4 | T2 | 15 tháng 2 | ngày Bính Dần | |
| 3 tháng 4 | T3 | 16 tháng 2 | ngày Đinh Mão | |
| 4 tháng 4 | T4 | 17 tháng 2 | ngày Mậu Thìn | |
| 5 tháng 4 | T5 | 18 tháng 2 | ngày Kỷ Tỵ | Thanh minh |
| 6 tháng 4 | T6 | 19 tháng 2 | ngày Canh Ngọ | |
| 7 tháng 4 | T7 | 20 tháng 2 | ngày Tân Mùi | |
| 8 tháng 4 | CN | 21 tháng 2 | ngày Nhâm Thân | |
| 9 tháng 4 | T2 | 22 tháng 2 | ngày Quý Dậu | |
| 10 tháng 4 | T3 | 23 tháng 2 | ngày Giáp Tuất | |
| 11 tháng 4 | T4 | 24 tháng 2 | ngày Ất Hợi | |
| 12 tháng 4 | T5 | 25 tháng 2 | ngày Bính Tý | |
| 13 tháng 4 | T6 | 26 tháng 2 | ngày Đinh Sửu | |
| 14 tháng 4 | T7 | 27 tháng 2 | ngày Mậu Dần | |
| 15 tháng 4 | CN | 28 tháng 2 | ngày Kỷ Mão | |
| 16 tháng 4 | T2 | 29 tháng 2 | ngày Canh Thìn | |
| 17 tháng 4 | T3 | mùng 1 tháng 3 | ngày Tân Tỵ | |
| 18 tháng 4 | T4 | mùng 2 tháng 3 | ngày Nhâm Ngọ | |
| 19 tháng 4 | T5 | mùng 3 tháng 3 | ngày Quý Mùi | Tết Hàn Thực |
| 20 tháng 4 | T6 | mùng 4 tháng 3 | ngày Giáp Thân | Cốc vũ |
| 21 tháng 4 | T7 | mùng 5 tháng 3 | ngày Ất Dậu | |
| 22 tháng 4 | CN | mùng 6 tháng 3 | ngày Bính Tuất | |
| 23 tháng 4 | T2 | mùng 7 tháng 3 | ngày Đinh Hợi | |
| 24 tháng 4 | T3 | mùng 8 tháng 3 | ngày Mậu Tý | |
| 25 tháng 4 | T4 | mùng 9 tháng 3 | ngày Kỷ Sửu | |
| 26 tháng 4 | T5 | mùng 10 tháng 3 | ngày Canh Dần | Giỗ Tổ Hùng Vương |
| 27 tháng 4 | T6 | 11 tháng 3 | ngày Tân Mão | |
| 28 tháng 4 | T7 | 12 tháng 3 | ngày Nhâm Thìn | |
| 29 tháng 4 | CN | 13 tháng 3 | ngày Quý Tỵ | |
| 30 tháng 4 | T2 | 14 tháng 3 | ngày Giáp Ngọ | Ngày Thống nhất |
Tháng 5, 2007
Âm lịch 15/3 – 15/4 · năm Đinh Hợi
| Ngày | Thứ | Âm lịch | Ngày | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 tháng 5 | T3 | 15 tháng 3 | ngày Ất Mùi | Quốc tế Lao động |
| 2 tháng 5 | T4 | 16 tháng 3 | ngày Bính Thân | |
| 3 tháng 5 | T5 | 17 tháng 3 | ngày Đinh Dậu | |
| 4 tháng 5 | T6 | 18 tháng 3 | ngày Mậu Tuất | |
| 5 tháng 5 | T7 | 19 tháng 3 | ngày Kỷ Hợi | |
| 6 tháng 5 | CN | 20 tháng 3 | ngày Canh Tý | Lập hạ |
| 7 tháng 5 | T2 | 21 tháng 3 | ngày Tân Sửu | |
| 8 tháng 5 | T3 | 22 tháng 3 | ngày Nhâm Dần | |
| 9 tháng 5 | T4 | 23 tháng 3 | ngày Quý Mão | |
| 10 tháng 5 | T5 | 24 tháng 3 | ngày Giáp Thìn | |
| 11 tháng 5 | T6 | 25 tháng 3 | ngày Ất Tỵ | |
| 12 tháng 5 | T7 | 26 tháng 3 | ngày Bính Ngọ | |
| 13 tháng 5 | CN | 27 tháng 3 | ngày Đinh Mùi | |
| 14 tháng 5 | T2 | 28 tháng 3 | ngày Mậu Thân | |
| 15 tháng 5 | T3 | 29 tháng 3 | ngày Kỷ Dậu | |
| 16 tháng 5 | T4 | 30 tháng 3 | ngày Canh Tuất | |
| 17 tháng 5 | T5 | mùng 1 tháng 4 | ngày Tân Hợi | |
| 18 tháng 5 | T6 | mùng 2 tháng 4 | ngày Nhâm Tý | |
| 19 tháng 5 | T7 | mùng 3 tháng 4 | ngày Quý Sửu | |
| 20 tháng 5 | CN | mùng 4 tháng 4 | ngày Giáp Dần | |
| 21 tháng 5 | T2 | mùng 5 tháng 4 | ngày Ất Mão | Tiểu mãn |
| 22 tháng 5 | T3 | mùng 6 tháng 4 | ngày Bính Thìn | |
| 23 tháng 5 | T4 | mùng 7 tháng 4 | ngày Đinh Tỵ | |
| 24 tháng 5 | T5 | mùng 8 tháng 4 | ngày Mậu Ngọ | |
| 25 tháng 5 | T6 | mùng 9 tháng 4 | ngày Kỷ Mùi | |
| 26 tháng 5 | T7 | mùng 10 tháng 4 | ngày Canh Thân | |
| 27 tháng 5 | CN | 11 tháng 4 | ngày Tân Dậu | |
| 28 tháng 5 | T2 | 12 tháng 4 | ngày Nhâm Tuất | |
| 29 tháng 5 | T3 | 13 tháng 4 | ngày Quý Hợi | |
| 30 tháng 5 | T4 | 14 tháng 4 | ngày Giáp Tý | |
| 31 tháng 5 | T5 | 15 tháng 4 | ngày Ất Sửu | Lễ Phật Đản |
Tháng 6, 2007
Âm lịch 16/4 – 16/5 · năm Đinh Hợi
| Ngày | Thứ | Âm lịch | Ngày | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 tháng 6 | T6 | 16 tháng 4 | ngày Bính Dần | |
| 2 tháng 6 | T7 | 17 tháng 4 | ngày Đinh Mão | |
| 3 tháng 6 | CN | 18 tháng 4 | ngày Mậu Thìn | |
| 4 tháng 6 | T2 | 19 tháng 4 | ngày Kỷ Tỵ | |
| 5 tháng 6 | T3 | 20 tháng 4 | ngày Canh Ngọ | |
| 6 tháng 6 | T4 | 21 tháng 4 | ngày Tân Mùi | Mang chủng |
| 7 tháng 6 | T5 | 22 tháng 4 | ngày Nhâm Thân | |
| 8 tháng 6 | T6 | 23 tháng 4 | ngày Quý Dậu | |
| 9 tháng 6 | T7 | 24 tháng 4 | ngày Giáp Tuất | |
| 10 tháng 6 | CN | 25 tháng 4 | ngày Ất Hợi | |
| 11 tháng 6 | T2 | 26 tháng 4 | ngày Bính Tý | |
| 12 tháng 6 | T3 | 27 tháng 4 | ngày Đinh Sửu | |
| 13 tháng 6 | T4 | 28 tháng 4 | ngày Mậu Dần | |
| 14 tháng 6 | T5 | 29 tháng 4 | ngày Kỷ Mão | |
| 15 tháng 6 | T6 | mùng 1 tháng 5 | ngày Canh Thìn | |
| 16 tháng 6 | T7 | mùng 2 tháng 5 | ngày Tân Tỵ | |
| 17 tháng 6 | CN | mùng 3 tháng 5 | ngày Nhâm Ngọ | |
| 18 tháng 6 | T2 | mùng 4 tháng 5 | ngày Quý Mùi | |
| 19 tháng 6 | T3 | mùng 5 tháng 5 | ngày Giáp Thân | Tết Đoan Ngọ |
| 20 tháng 6 | T4 | mùng 6 tháng 5 | ngày Ất Dậu | |
| 21 tháng 6 | T5 | mùng 7 tháng 5 | ngày Bính Tuất | |
| 22 tháng 6 | T6 | mùng 8 tháng 5 | ngày Đinh Hợi | Hạ chí |
| 23 tháng 6 | T7 | mùng 9 tháng 5 | ngày Mậu Tý | |
| 24 tháng 6 | CN | mùng 10 tháng 5 | ngày Kỷ Sửu | |
| 25 tháng 6 | T2 | 11 tháng 5 | ngày Canh Dần | |
| 26 tháng 6 | T3 | 12 tháng 5 | ngày Tân Mão | |
| 27 tháng 6 | T4 | 13 tháng 5 | ngày Nhâm Thìn | |
| 28 tháng 6 | T5 | 14 tháng 5 | ngày Quý Tỵ | |
| 29 tháng 6 | T6 | 15 tháng 5 | ngày Giáp Ngọ | |
| 30 tháng 6 | T7 | 16 tháng 5 | ngày Ất Mùi |
Tháng 7, 2007
Âm lịch 17/5 – 18/6 · năm Đinh Hợi
| Ngày | Thứ | Âm lịch | Ngày | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 tháng 7 | CN | 17 tháng 5 | ngày Bính Thân | |
| 2 tháng 7 | T2 | 18 tháng 5 | ngày Đinh Dậu | |
| 3 tháng 7 | T3 | 19 tháng 5 | ngày Mậu Tuất | |
| 4 tháng 7 | T4 | 20 tháng 5 | ngày Kỷ Hợi | |
| 5 tháng 7 | T5 | 21 tháng 5 | ngày Canh Tý | |
| 6 tháng 7 | T6 | 22 tháng 5 | ngày Tân Sửu | |
| 7 tháng 7 | T7 | 23 tháng 5 | ngày Nhâm Dần | Tiểu thử |
| 8 tháng 7 | CN | 24 tháng 5 | ngày Quý Mão | |
| 9 tháng 7 | T2 | 25 tháng 5 | ngày Giáp Thìn | |
| 10 tháng 7 | T3 | 26 tháng 5 | ngày Ất Tỵ | |
| 11 tháng 7 | T4 | 27 tháng 5 | ngày Bính Ngọ | |
| 12 tháng 7 | T5 | 28 tháng 5 | ngày Đinh Mùi | |
| 13 tháng 7 | T6 | 29 tháng 5 | ngày Mậu Thân | |
| 14 tháng 7 | T7 | mùng 1 tháng 6 | ngày Kỷ Dậu | |
| 15 tháng 7 | CN | mùng 2 tháng 6 | ngày Canh Tuất | |
| 16 tháng 7 | T2 | mùng 3 tháng 6 | ngày Tân Hợi | |
| 17 tháng 7 | T3 | mùng 4 tháng 6 | ngày Nhâm Tý | |
| 18 tháng 7 | T4 | mùng 5 tháng 6 | ngày Quý Sửu | |
| 19 tháng 7 | T5 | mùng 6 tháng 6 | ngày Giáp Dần | |
| 20 tháng 7 | T6 | mùng 7 tháng 6 | ngày Ất Mão | |
| 21 tháng 7 | T7 | mùng 8 tháng 6 | ngày Bính Thìn | |
| 22 tháng 7 | CN | mùng 9 tháng 6 | ngày Đinh Tỵ | |
| 23 tháng 7 | T2 | mùng 10 tháng 6 | ngày Mậu Ngọ | Đại thử |
| 24 tháng 7 | T3 | 11 tháng 6 | ngày Kỷ Mùi | |
| 25 tháng 7 | T4 | 12 tháng 6 | ngày Canh Thân | |
| 26 tháng 7 | T5 | 13 tháng 6 | ngày Tân Dậu | |
| 27 tháng 7 | T6 | 14 tháng 6 | ngày Nhâm Tuất | |
| 28 tháng 7 | T7 | 15 tháng 6 | ngày Quý Hợi | |
| 29 tháng 7 | CN | 16 tháng 6 | ngày Giáp Tý | |
| 30 tháng 7 | T2 | 17 tháng 6 | ngày Ất Sửu | |
| 31 tháng 7 | T3 | 18 tháng 6 | ngày Bính Dần |
Tháng 8, 2007
Âm lịch 19/6 – 19/7 · năm Đinh Hợi
| Ngày | Thứ | Âm lịch | Ngày | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 tháng 8 | T4 | 19 tháng 6 | ngày Đinh Mão | |
| 2 tháng 8 | T5 | 20 tháng 6 | ngày Mậu Thìn | |
| 3 tháng 8 | T6 | 21 tháng 6 | ngày Kỷ Tỵ | |
| 4 tháng 8 | T7 | 22 tháng 6 | ngày Canh Ngọ | |
| 5 tháng 8 | CN | 23 tháng 6 | ngày Tân Mùi | |
| 6 tháng 8 | T2 | 24 tháng 6 | ngày Nhâm Thân | |
| 7 tháng 8 | T3 | 25 tháng 6 | ngày Quý Dậu | |
| 8 tháng 8 | T4 | 26 tháng 6 | ngày Giáp Tuất | Lập thu |
| 9 tháng 8 | T5 | 27 tháng 6 | ngày Ất Hợi | |
| 10 tháng 8 | T6 | 28 tháng 6 | ngày Bính Tý | |
| 11 tháng 8 | T7 | 29 tháng 6 | ngày Đinh Sửu | |
| 12 tháng 8 | CN | 30 tháng 6 | ngày Mậu Dần | |
| 13 tháng 8 | T2 | mùng 1 tháng 7 | ngày Kỷ Mão | |
| 14 tháng 8 | T3 | mùng 2 tháng 7 | ngày Canh Thìn | |
| 15 tháng 8 | T4 | mùng 3 tháng 7 | ngày Tân Tỵ | |
| 16 tháng 8 | T5 | mùng 4 tháng 7 | ngày Nhâm Ngọ | |
| 17 tháng 8 | T6 | mùng 5 tháng 7 | ngày Quý Mùi | |
| 18 tháng 8 | T7 | mùng 6 tháng 7 | ngày Giáp Thân | |
| 19 tháng 8 | CN | mùng 7 tháng 7 | ngày Ất Dậu | |
| 20 tháng 8 | T2 | mùng 8 tháng 7 | ngày Bính Tuất | |
| 21 tháng 8 | T3 | mùng 9 tháng 7 | ngày Đinh Hợi | |
| 22 tháng 8 | T4 | mùng 10 tháng 7 | ngày Mậu Tý | |
| 23 tháng 8 | T5 | 11 tháng 7 | ngày Kỷ Sửu | Xử thử |
| 24 tháng 8 | T6 | 12 tháng 7 | ngày Canh Dần | |
| 25 tháng 8 | T7 | 13 tháng 7 | ngày Tân Mão | |
| 26 tháng 8 | CN | 14 tháng 7 | ngày Nhâm Thìn | |
| 27 tháng 8 | T2 | 15 tháng 7 | ngày Quý Tỵ | Lễ Vu Lan |
| 28 tháng 8 | T3 | 16 tháng 7 | ngày Giáp Ngọ | |
| 29 tháng 8 | T4 | 17 tháng 7 | ngày Ất Mùi | |
| 30 tháng 8 | T5 | 18 tháng 7 | ngày Bính Thân | |
| 31 tháng 8 | T6 | 19 tháng 7 | ngày Đinh Dậu |
Tháng 9, 2007
Âm lịch 20/7 – 20/8 · năm Đinh Hợi
| Ngày | Thứ | Âm lịch | Ngày | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 tháng 9 | T7 | 20 tháng 7 | ngày Mậu Tuất | |
| 2 tháng 9 | CN | 21 tháng 7 | ngày Kỷ Hợi | Quốc khánh |
| 3 tháng 9 | T2 | 22 tháng 7 | ngày Canh Tý | |
| 4 tháng 9 | T3 | 23 tháng 7 | ngày Tân Sửu | |
| 5 tháng 9 | T4 | 24 tháng 7 | ngày Nhâm Dần | |
| 6 tháng 9 | T5 | 25 tháng 7 | ngày Quý Mão | |
| 7 tháng 9 | T6 | 26 tháng 7 | ngày Giáp Thìn | |
| 8 tháng 9 | T7 | 27 tháng 7 | ngày Ất Tỵ | Bạch lộ |
| 9 tháng 9 | CN | 28 tháng 7 | ngày Bính Ngọ | |
| 10 tháng 9 | T2 | 29 tháng 7 | ngày Đinh Mùi | |
| 11 tháng 9 | T3 | mùng 1 tháng 8 | ngày Mậu Thân | |
| 12 tháng 9 | T4 | mùng 2 tháng 8 | ngày Kỷ Dậu | |
| 13 tháng 9 | T5 | mùng 3 tháng 8 | ngày Canh Tuất | |
| 14 tháng 9 | T6 | mùng 4 tháng 8 | ngày Tân Hợi | |
| 15 tháng 9 | T7 | mùng 5 tháng 8 | ngày Nhâm Tý | |
| 16 tháng 9 | CN | mùng 6 tháng 8 | ngày Quý Sửu | |
| 17 tháng 9 | T2 | mùng 7 tháng 8 | ngày Giáp Dần | |
| 18 tháng 9 | T3 | mùng 8 tháng 8 | ngày Ất Mão | |
| 19 tháng 9 | T4 | mùng 9 tháng 8 | ngày Bính Thìn | |
| 20 tháng 9 | T5 | mùng 10 tháng 8 | ngày Đinh Tỵ | |
| 21 tháng 9 | T6 | 11 tháng 8 | ngày Mậu Ngọ | |
| 22 tháng 9 | T7 | 12 tháng 8 | ngày Kỷ Mùi | |
| 23 tháng 9 | CN | 13 tháng 8 | ngày Canh Thân | Thu phân |
| 24 tháng 9 | T2 | 14 tháng 8 | ngày Tân Dậu | |
| 25 tháng 9 | T3 | 15 tháng 8 | ngày Nhâm Tuất | Tết Trung Thu |
| 26 tháng 9 | T4 | 16 tháng 8 | ngày Quý Hợi | |
| 27 tháng 9 | T5 | 17 tháng 8 | ngày Giáp Tý | |
| 28 tháng 9 | T6 | 18 tháng 8 | ngày Ất Sửu | |
| 29 tháng 9 | T7 | 19 tháng 8 | ngày Bính Dần | |
| 30 tháng 9 | CN | 20 tháng 8 | ngày Đinh Mão |
Tháng 10, 2007
Âm lịch 21/8 – 21/9 · năm Đinh Hợi
| Ngày | Thứ | Âm lịch | Ngày | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 tháng 10 | T2 | 21 tháng 8 | ngày Mậu Thìn | |
| 2 tháng 10 | T3 | 22 tháng 8 | ngày Kỷ Tỵ | |
| 3 tháng 10 | T4 | 23 tháng 8 | ngày Canh Ngọ | |
| 4 tháng 10 | T5 | 24 tháng 8 | ngày Tân Mùi | |
| 5 tháng 10 | T6 | 25 tháng 8 | ngày Nhâm Thân | |
| 6 tháng 10 | T7 | 26 tháng 8 | ngày Quý Dậu | |
| 7 tháng 10 | CN | 27 tháng 8 | ngày Giáp Tuất | |
| 8 tháng 10 | T2 | 28 tháng 8 | ngày Ất Hợi | Hàn lộ |
| 9 tháng 10 | T3 | 29 tháng 8 | ngày Bính Tý | |
| 10 tháng 10 | T4 | 30 tháng 8 | ngày Đinh Sửu | |
| 11 tháng 10 | T5 | mùng 1 tháng 9 | ngày Mậu Dần | |
| 12 tháng 10 | T6 | mùng 2 tháng 9 | ngày Kỷ Mão | |
| 13 tháng 10 | T7 | mùng 3 tháng 9 | ngày Canh Thìn | |
| 14 tháng 10 | CN | mùng 4 tháng 9 | ngày Tân Tỵ | |
| 15 tháng 10 | T2 | mùng 5 tháng 9 | ngày Nhâm Ngọ | |
| 16 tháng 10 | T3 | mùng 6 tháng 9 | ngày Quý Mùi | |
| 17 tháng 10 | T4 | mùng 7 tháng 9 | ngày Giáp Thân | |
| 18 tháng 10 | T5 | mùng 8 tháng 9 | ngày Ất Dậu | |
| 19 tháng 10 | T6 | mùng 9 tháng 9 | ngày Bính Tuất | |
| 20 tháng 10 | T7 | mùng 10 tháng 9 | ngày Đinh Hợi | |
| 21 tháng 10 | CN | 11 tháng 9 | ngày Mậu Tý | |
| 22 tháng 10 | T2 | 12 tháng 9 | ngày Kỷ Sửu | |
| 23 tháng 10 | T3 | 13 tháng 9 | ngày Canh Dần | |
| 24 tháng 10 | T4 | 14 tháng 9 | ngày Tân Mão | Sương giáng |
| 25 tháng 10 | T5 | 15 tháng 9 | ngày Nhâm Thìn | |
| 26 tháng 10 | T6 | 16 tháng 9 | ngày Quý Tỵ | |
| 27 tháng 10 | T7 | 17 tháng 9 | ngày Giáp Ngọ | |
| 28 tháng 10 | CN | 18 tháng 9 | ngày Ất Mùi | |
| 29 tháng 10 | T2 | 19 tháng 9 | ngày Bính Thân | |
| 30 tháng 10 | T3 | 20 tháng 9 | ngày Đinh Dậu | |
| 31 tháng 10 | T4 | 21 tháng 9 | ngày Mậu Tuất |
Tháng 11, 2007
Âm lịch 22/9 – 21/10 · năm Đinh Hợi
| Ngày | Thứ | Âm lịch | Ngày | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 tháng 11 | T5 | 22 tháng 9 | ngày Kỷ Hợi | |
| 2 tháng 11 | T6 | 23 tháng 9 | ngày Canh Tý | |
| 3 tháng 11 | T7 | 24 tháng 9 | ngày Tân Sửu | |
| 4 tháng 11 | CN | 25 tháng 9 | ngày Nhâm Dần | |
| 5 tháng 11 | T2 | 26 tháng 9 | ngày Quý Mão | |
| 6 tháng 11 | T3 | 27 tháng 9 | ngày Giáp Thìn | |
| 7 tháng 11 | T4 | 28 tháng 9 | ngày Ất Tỵ | |
| 8 tháng 11 | T5 | 29 tháng 9 | ngày Bính Ngọ | Lập đông |
| 9 tháng 11 | T6 | 30 tháng 9 | ngày Đinh Mùi | |
| 10 tháng 11 | T7 | mùng 1 tháng 10 | ngày Mậu Thân | |
| 11 tháng 11 | CN | mùng 2 tháng 10 | ngày Kỷ Dậu | |
| 12 tháng 11 | T2 | mùng 3 tháng 10 | ngày Canh Tuất | |
| 13 tháng 11 | T3 | mùng 4 tháng 10 | ngày Tân Hợi | |
| 14 tháng 11 | T4 | mùng 5 tháng 10 | ngày Nhâm Tý | |
| 15 tháng 11 | T5 | mùng 6 tháng 10 | ngày Quý Sửu | |
| 16 tháng 11 | T6 | mùng 7 tháng 10 | ngày Giáp Dần | |
| 17 tháng 11 | T7 | mùng 8 tháng 10 | ngày Ất Mão | |
| 18 tháng 11 | CN | mùng 9 tháng 10 | ngày Bính Thìn | |
| 19 tháng 11 | T2 | mùng 10 tháng 10 | ngày Đinh Tỵ | |
| 20 tháng 11 | T3 | 11 tháng 10 | ngày Mậu Ngọ | |
| 21 tháng 11 | T4 | 12 tháng 10 | ngày Kỷ Mùi | |
| 22 tháng 11 | T5 | 13 tháng 10 | ngày Canh Thân | Tiểu tuyết |
| 23 tháng 11 | T6 | 14 tháng 10 | ngày Tân Dậu | |
| 24 tháng 11 | T7 | 15 tháng 10 | ngày Nhâm Tuất | |
| 25 tháng 11 | CN | 16 tháng 10 | ngày Quý Hợi | |
| 26 tháng 11 | T2 | 17 tháng 10 | ngày Giáp Tý | |
| 27 tháng 11 | T3 | 18 tháng 10 | ngày Ất Sửu | |
| 28 tháng 11 | T4 | 19 tháng 10 | ngày Bính Dần | |
| 29 tháng 11 | T5 | 20 tháng 10 | ngày Đinh Mão | |
| 30 tháng 11 | T6 | 21 tháng 10 | ngày Mậu Thìn |
Tháng 12, 2007
Âm lịch 22/10 – 22/11 · năm Đinh Hợi
| Ngày | Thứ | Âm lịch | Ngày | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 tháng 12 | T7 | 22 tháng 10 | ngày Kỷ Tỵ | |
| 2 tháng 12 | CN | 23 tháng 10 | ngày Canh Ngọ | |
| 3 tháng 12 | T2 | 24 tháng 10 | ngày Tân Mùi | |
| 4 tháng 12 | T3 | 25 tháng 10 | ngày Nhâm Thân | |
| 5 tháng 12 | T4 | 26 tháng 10 | ngày Quý Dậu | |
| 6 tháng 12 | T5 | 27 tháng 10 | ngày Giáp Tuất | |
| 7 tháng 12 | T6 | 28 tháng 10 | ngày Ất Hợi | Đại tuyết |
| 8 tháng 12 | T7 | 29 tháng 10 | ngày Bính Tý | |
| 9 tháng 12 | CN | 30 tháng 10 | ngày Đinh Sửu | |
| 10 tháng 12 | T2 | mùng 1 tháng 11 | ngày Mậu Dần | |
| 11 tháng 12 | T3 | mùng 2 tháng 11 | ngày Kỷ Mão | |
| 12 tháng 12 | T4 | mùng 3 tháng 11 | ngày Canh Thìn | |
| 13 tháng 12 | T5 | mùng 4 tháng 11 | ngày Tân Tỵ | |
| 14 tháng 12 | T6 | mùng 5 tháng 11 | ngày Nhâm Ngọ | |
| 15 tháng 12 | T7 | mùng 6 tháng 11 | ngày Quý Mùi | |
| 16 tháng 12 | CN | mùng 7 tháng 11 | ngày Giáp Thân | |
| 17 tháng 12 | T2 | mùng 8 tháng 11 | ngày Ất Dậu | |
| 18 tháng 12 | T3 | mùng 9 tháng 11 | ngày Bính Tuất | |
| 19 tháng 12 | T4 | mùng 10 tháng 11 | ngày Đinh Hợi | |
| 20 tháng 12 | T5 | 11 tháng 11 | ngày Mậu Tý | |
| 21 tháng 12 | T6 | 12 tháng 11 | ngày Kỷ Sửu | |
| 22 tháng 12 | T7 | 13 tháng 11 | ngày Canh Dần | Đông chí |
| 23 tháng 12 | CN | 14 tháng 11 | ngày Tân Mão | |
| 24 tháng 12 | T2 | 15 tháng 11 | ngày Nhâm Thìn | |
| 25 tháng 12 | T3 | 16 tháng 11 | ngày Quý Tỵ | |
| 26 tháng 12 | T4 | 17 tháng 11 | ngày Giáp Ngọ | |
| 27 tháng 12 | T5 | 18 tháng 11 | ngày Ất Mùi | |
| 28 tháng 12 | T6 | 19 tháng 11 | ngày Bính Thân | |
| 29 tháng 12 | T7 | 20 tháng 11 | ngày Đinh Dậu | |
| 30 tháng 12 | CN | 21 tháng 11 | ngày Mậu Tuất | |
| 31 tháng 12 | T2 | 22 tháng 11 | ngày Kỷ Hợi |