Lịch Âm

Lịch âm năm 2008

Năm 2008, mùng 1 tháng Giêng rơi vào ngày 7 tháng 2, bắt đầu năm Mậu Tý (Năm con Chuột). Năm này không có tháng nhuận. Các bảng dưới đây ghi ngày âm, can chi, tiết khí và ngày lễ của từng ngày.

Ngày lễ, Tết

NgàyThứTênÂm lịch
1 tháng 1T3Tết Dương lịch23 tháng 11
30 tháng 1T4Ông Công Ông Táo23 tháng Chạp
6 tháng 2T4Nghỉ Tết30 tháng Chạp
7 tháng 2T5Tết Nguyên Đánmùng 1 tháng Giêng
8 tháng 2T6Nghỉ Tếtmùng 2 tháng Giêng
9 tháng 2T7Nghỉ Tếtmùng 3 tháng Giêng
21 tháng 2T5Tết Nguyên Tiêu15 tháng Giêng
8 tháng 4T3Tết Hàn Thựcmùng 3 tháng 3
15 tháng 4T3Giỗ Tổ Hùng Vươngmùng 10 tháng 3
30 tháng 4T4Ngày Thống nhất25 tháng 3
1 tháng 5T5Quốc tế Lao động26 tháng 3
19 tháng 5T2Lễ Phật Đản15 tháng 4
8 tháng 6CNTết Đoan Ngọmùng 5 tháng 5
15 tháng 8T6Lễ Vu Lan15 tháng 7
2 tháng 9T3Quốc khánhmùng 3 tháng 8
14 tháng 9CNTết Trung Thu15 tháng 8

24 tiết khí

TênNgàyThứÂm lịch
Tiểu hàn6 tháng 1CN28 tháng 11
Đại hàn20 tháng 1CN13 tháng Chạp
Lập xuân4 tháng 2T228 tháng Chạp
Vũ thủy19 tháng 2T313 tháng Giêng
Kinh trập5 tháng 3T428 tháng Giêng
Xuân phân20 tháng 3T513 tháng 2
Thanh minh4 tháng 4T628 tháng 2
Cốc vũ19 tháng 4T714 tháng 3
Lập hạ5 tháng 5T2mùng 1 tháng 4
Tiểu mãn20 tháng 5T316 tháng 4
Mang chủng5 tháng 6T5mùng 2 tháng 5
Hạ chí21 tháng 6T718 tháng 5
Tiểu thử7 tháng 7T2mùng 5 tháng 6
Đại thử22 tháng 7T320 tháng 6
Lập thu7 tháng 8T5mùng 7 tháng 7
Xử thử23 tháng 8T723 tháng 7
Bạch lộ7 tháng 9CNmùng 8 tháng 8
Thu phân22 tháng 9T223 tháng 8
Hàn lộ8 tháng 10T4mùng 10 tháng 9
Sương giáng23 tháng 10T525 tháng 9
Lập đông7 tháng 11T6mùng 10 tháng 10
Tiểu tuyết22 tháng 11T725 tháng 10
Đại tuyết7 tháng 12CN11 tháng 11
Đông chí21 tháng 12CN25 tháng 11

Tháng 1, 2008

Âm lịch 23/11 – 24/12 · năm Đinh Hợi
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 1T323 tháng 11ngày Canh TýTết Dương lịch
2 tháng 1T424 tháng 11ngày Tân Sửu
3 tháng 1T525 tháng 11ngày Nhâm Dần
4 tháng 1T626 tháng 11ngày Quý Mão
5 tháng 1T727 tháng 11ngày Giáp Thìn
6 tháng 1CN28 tháng 11ngày Ất TỵTiểu hàn
7 tháng 1T229 tháng 11ngày Bính Ngọ
8 tháng 1T3mùng 1 tháng Chạpngày Đinh Mùi
9 tháng 1T4mùng 2 tháng Chạpngày Mậu Thân
10 tháng 1T5mùng 3 tháng Chạpngày Kỷ Dậu
11 tháng 1T6mùng 4 tháng Chạpngày Canh Tuất
12 tháng 1T7mùng 5 tháng Chạpngày Tân Hợi
13 tháng 1CNmùng 6 tháng Chạpngày Nhâm Tý
14 tháng 1T2mùng 7 tháng Chạpngày Quý Sửu
15 tháng 1T3mùng 8 tháng Chạpngày Giáp Dần
16 tháng 1T4mùng 9 tháng Chạpngày Ất Mão
17 tháng 1T5mùng 10 tháng Chạpngày Bính Thìn
18 tháng 1T611 tháng Chạpngày Đinh Tỵ
19 tháng 1T712 tháng Chạpngày Mậu Ngọ
20 tháng 1CN13 tháng Chạpngày Kỷ MùiĐại hàn
21 tháng 1T214 tháng Chạpngày Canh Thân
22 tháng 1T315 tháng Chạpngày Tân Dậu
23 tháng 1T416 tháng Chạpngày Nhâm Tuất
24 tháng 1T517 tháng Chạpngày Quý Hợi
25 tháng 1T618 tháng Chạpngày Giáp Tý
26 tháng 1T719 tháng Chạpngày Ất Sửu
27 tháng 1CN20 tháng Chạpngày Bính Dần
28 tháng 1T221 tháng Chạpngày Đinh Mão
29 tháng 1T322 tháng Chạpngày Mậu Thìn
30 tháng 1T423 tháng Chạpngày Kỷ TỵÔng Công Ông Táo
31 tháng 1T524 tháng Chạpngày Canh Ngọ

Tháng 2, 2008

Âm lịch 25/12/2007 – 23/1/2008 · năm Mậu Tý
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 2T625 tháng Chạpngày Tân Mùi
2 tháng 2T726 tháng Chạpngày Nhâm Thân
3 tháng 2CN27 tháng Chạpngày Quý Dậu
4 tháng 2T228 tháng Chạpngày Giáp TuấtLập xuân
5 tháng 2T329 tháng Chạpngày Ất Hợi
6 tháng 2T430 tháng Chạpngày Bính TýNghỉ Tết
7 tháng 2T5mùng 1 tháng Giêngngày Đinh SửuTết Nguyên Đán
8 tháng 2T6mùng 2 tháng Giêngngày Mậu DầnNghỉ Tết
9 tháng 2T7mùng 3 tháng Giêngngày Kỷ MãoNghỉ Tết
10 tháng 2CNmùng 4 tháng Giêngngày Canh Thìn
11 tháng 2T2mùng 5 tháng Giêngngày Tân Tỵ
12 tháng 2T3mùng 6 tháng Giêngngày Nhâm Ngọ
13 tháng 2T4mùng 7 tháng Giêngngày Quý Mùi
14 tháng 2T5mùng 8 tháng Giêngngày Giáp Thân
15 tháng 2T6mùng 9 tháng Giêngngày Ất Dậu
16 tháng 2T7mùng 10 tháng Giêngngày Bính Tuất
17 tháng 2CN11 tháng Giêngngày Đinh Hợi
18 tháng 2T212 tháng Giêngngày Mậu Tý
19 tháng 2T313 tháng Giêngngày Kỷ SửuVũ thủy
20 tháng 2T414 tháng Giêngngày Canh Dần
21 tháng 2T515 tháng Giêngngày Tân MãoTết Nguyên Tiêu
22 tháng 2T616 tháng Giêngngày Nhâm Thìn
23 tháng 2T717 tháng Giêngngày Quý Tỵ
24 tháng 2CN18 tháng Giêngngày Giáp Ngọ
25 tháng 2T219 tháng Giêngngày Ất Mùi
26 tháng 2T320 tháng Giêngngày Bính Thân
27 tháng 2T421 tháng Giêngngày Đinh Dậu
28 tháng 2T522 tháng Giêngngày Mậu Tuất
29 tháng 2T623 tháng Giêngngày Kỷ Hợi

Tháng 3, 2008

Âm lịch 24/1 – 24/2 · năm Mậu Tý
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 3T724 tháng Giêngngày Canh Tý
2 tháng 3CN25 tháng Giêngngày Tân Sửu
3 tháng 3T226 tháng Giêngngày Nhâm Dần
4 tháng 3T327 tháng Giêngngày Quý Mão
5 tháng 3T428 tháng Giêngngày Giáp ThìnKinh trập
6 tháng 3T529 tháng Giêngngày Ất Tỵ
7 tháng 3T630 tháng Giêngngày Bính Ngọ
8 tháng 3T7mùng 1 tháng 2ngày Đinh Mùi
9 tháng 3CNmùng 2 tháng 2ngày Mậu Thân
10 tháng 3T2mùng 3 tháng 2ngày Kỷ Dậu
11 tháng 3T3mùng 4 tháng 2ngày Canh Tuất
12 tháng 3T4mùng 5 tháng 2ngày Tân Hợi
13 tháng 3T5mùng 6 tháng 2ngày Nhâm Tý
14 tháng 3T6mùng 7 tháng 2ngày Quý Sửu
15 tháng 3T7mùng 8 tháng 2ngày Giáp Dần
16 tháng 3CNmùng 9 tháng 2ngày Ất Mão
17 tháng 3T2mùng 10 tháng 2ngày Bính Thìn
18 tháng 3T311 tháng 2ngày Đinh Tỵ
19 tháng 3T412 tháng 2ngày Mậu Ngọ
20 tháng 3T513 tháng 2ngày Kỷ MùiXuân phân
21 tháng 3T614 tháng 2ngày Canh Thân
22 tháng 3T715 tháng 2ngày Tân Dậu
23 tháng 3CN16 tháng 2ngày Nhâm Tuất
24 tháng 3T217 tháng 2ngày Quý Hợi
25 tháng 3T318 tháng 2ngày Giáp Tý
26 tháng 3T419 tháng 2ngày Ất Sửu
27 tháng 3T520 tháng 2ngày Bính Dần
28 tháng 3T621 tháng 2ngày Đinh Mão
29 tháng 3T722 tháng 2ngày Mậu Thìn
30 tháng 3CN23 tháng 2ngày Kỷ Tỵ
31 tháng 3T224 tháng 2ngày Canh Ngọ

Tháng 4, 2008

Âm lịch 25/2 – 25/3 · năm Mậu Tý
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 4T325 tháng 2ngày Tân Mùi
2 tháng 4T426 tháng 2ngày Nhâm Thân
3 tháng 4T527 tháng 2ngày Quý Dậu
4 tháng 4T628 tháng 2ngày Giáp TuấtThanh minh
5 tháng 4T729 tháng 2ngày Ất Hợi
6 tháng 4CNmùng 1 tháng 3ngày Bính Tý
7 tháng 4T2mùng 2 tháng 3ngày Đinh Sửu
8 tháng 4T3mùng 3 tháng 3ngày Mậu DầnTết Hàn Thực
9 tháng 4T4mùng 4 tháng 3ngày Kỷ Mão
10 tháng 4T5mùng 5 tháng 3ngày Canh Thìn
11 tháng 4T6mùng 6 tháng 3ngày Tân Tỵ
12 tháng 4T7mùng 7 tháng 3ngày Nhâm Ngọ
13 tháng 4CNmùng 8 tháng 3ngày Quý Mùi
14 tháng 4T2mùng 9 tháng 3ngày Giáp Thân
15 tháng 4T3mùng 10 tháng 3ngày Ất DậuGiỗ Tổ Hùng Vương
16 tháng 4T411 tháng 3ngày Bính Tuất
17 tháng 4T512 tháng 3ngày Đinh Hợi
18 tháng 4T613 tháng 3ngày Mậu Tý
19 tháng 4T714 tháng 3ngày Kỷ SửuCốc vũ
20 tháng 4CN15 tháng 3ngày Canh Dần
21 tháng 4T216 tháng 3ngày Tân Mão
22 tháng 4T317 tháng 3ngày Nhâm Thìn
23 tháng 4T418 tháng 3ngày Quý Tỵ
24 tháng 4T519 tháng 3ngày Giáp Ngọ
25 tháng 4T620 tháng 3ngày Ất Mùi
26 tháng 4T721 tháng 3ngày Bính Thân
27 tháng 4CN22 tháng 3ngày Đinh Dậu
28 tháng 4T223 tháng 3ngày Mậu Tuất
29 tháng 4T324 tháng 3ngày Kỷ Hợi
30 tháng 4T425 tháng 3ngày Canh TýNgày Thống nhất

Tháng 5, 2008

Âm lịch 26/3 – 27/4 · năm Mậu Tý
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 5T526 tháng 3ngày Tân SửuQuốc tế Lao động
2 tháng 5T627 tháng 3ngày Nhâm Dần
3 tháng 5T728 tháng 3ngày Quý Mão
4 tháng 5CN29 tháng 3ngày Giáp Thìn
5 tháng 5T2mùng 1 tháng 4ngày Ất TỵLập hạ
6 tháng 5T3mùng 2 tháng 4ngày Bính Ngọ
7 tháng 5T4mùng 3 tháng 4ngày Đinh Mùi
8 tháng 5T5mùng 4 tháng 4ngày Mậu Thân
9 tháng 5T6mùng 5 tháng 4ngày Kỷ Dậu
10 tháng 5T7mùng 6 tháng 4ngày Canh Tuất
11 tháng 5CNmùng 7 tháng 4ngày Tân Hợi
12 tháng 5T2mùng 8 tháng 4ngày Nhâm Tý
13 tháng 5T3mùng 9 tháng 4ngày Quý Sửu
14 tháng 5T4mùng 10 tháng 4ngày Giáp Dần
15 tháng 5T511 tháng 4ngày Ất Mão
16 tháng 5T612 tháng 4ngày Bính Thìn
17 tháng 5T713 tháng 4ngày Đinh Tỵ
18 tháng 5CN14 tháng 4ngày Mậu Ngọ
19 tháng 5T215 tháng 4ngày Kỷ MùiLễ Phật Đản
20 tháng 5T316 tháng 4ngày Canh ThânTiểu mãn
21 tháng 5T417 tháng 4ngày Tân Dậu
22 tháng 5T518 tháng 4ngày Nhâm Tuất
23 tháng 5T619 tháng 4ngày Quý Hợi
24 tháng 5T720 tháng 4ngày Giáp Tý
25 tháng 5CN21 tháng 4ngày Ất Sửu
26 tháng 5T222 tháng 4ngày Bính Dần
27 tháng 5T323 tháng 4ngày Đinh Mão
28 tháng 5T424 tháng 4ngày Mậu Thìn
29 tháng 5T525 tháng 4ngày Kỷ Tỵ
30 tháng 5T626 tháng 4ngày Canh Ngọ
31 tháng 5T727 tháng 4ngày Tân Mùi

Tháng 6, 2008

Âm lịch 28/4 – 27/5 · năm Mậu Tý
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 6CN28 tháng 4ngày Nhâm Thân
2 tháng 6T229 tháng 4ngày Quý Dậu
3 tháng 6T330 tháng 4ngày Giáp Tuất
4 tháng 6T4mùng 1 tháng 5ngày Ất Hợi
5 tháng 6T5mùng 2 tháng 5ngày Bính TýMang chủng
6 tháng 6T6mùng 3 tháng 5ngày Đinh Sửu
7 tháng 6T7mùng 4 tháng 5ngày Mậu Dần
8 tháng 6CNmùng 5 tháng 5ngày Kỷ MãoTết Đoan Ngọ
9 tháng 6T2mùng 6 tháng 5ngày Canh Thìn
10 tháng 6T3mùng 7 tháng 5ngày Tân Tỵ
11 tháng 6T4mùng 8 tháng 5ngày Nhâm Ngọ
12 tháng 6T5mùng 9 tháng 5ngày Quý Mùi
13 tháng 6T6mùng 10 tháng 5ngày Giáp Thân
14 tháng 6T711 tháng 5ngày Ất Dậu
15 tháng 6CN12 tháng 5ngày Bính Tuất
16 tháng 6T213 tháng 5ngày Đinh Hợi
17 tháng 6T314 tháng 5ngày Mậu Tý
18 tháng 6T415 tháng 5ngày Kỷ Sửu
19 tháng 6T516 tháng 5ngày Canh Dần
20 tháng 6T617 tháng 5ngày Tân Mão
21 tháng 6T718 tháng 5ngày Nhâm ThìnHạ chí
22 tháng 6CN19 tháng 5ngày Quý Tỵ
23 tháng 6T220 tháng 5ngày Giáp Ngọ
24 tháng 6T321 tháng 5ngày Ất Mùi
25 tháng 6T422 tháng 5ngày Bính Thân
26 tháng 6T523 tháng 5ngày Đinh Dậu
27 tháng 6T624 tháng 5ngày Mậu Tuất
28 tháng 6T725 tháng 5ngày Kỷ Hợi
29 tháng 6CN26 tháng 5ngày Canh Tý
30 tháng 6T227 tháng 5ngày Tân Sửu

Tháng 7, 2008

Âm lịch 28/5 – 29/6 · năm Mậu Tý
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 7T328 tháng 5ngày Nhâm Dần
2 tháng 7T429 tháng 5ngày Quý Mão
3 tháng 7T5mùng 1 tháng 6ngày Giáp Thìn
4 tháng 7T6mùng 2 tháng 6ngày Ất Tỵ
5 tháng 7T7mùng 3 tháng 6ngày Bính Ngọ
6 tháng 7CNmùng 4 tháng 6ngày Đinh Mùi
7 tháng 7T2mùng 5 tháng 6ngày Mậu ThânTiểu thử
8 tháng 7T3mùng 6 tháng 6ngày Kỷ Dậu
9 tháng 7T4mùng 7 tháng 6ngày Canh Tuất
10 tháng 7T5mùng 8 tháng 6ngày Tân Hợi
11 tháng 7T6mùng 9 tháng 6ngày Nhâm Tý
12 tháng 7T7mùng 10 tháng 6ngày Quý Sửu
13 tháng 7CN11 tháng 6ngày Giáp Dần
14 tháng 7T212 tháng 6ngày Ất Mão
15 tháng 7T313 tháng 6ngày Bính Thìn
16 tháng 7T414 tháng 6ngày Đinh Tỵ
17 tháng 7T515 tháng 6ngày Mậu Ngọ
18 tháng 7T616 tháng 6ngày Kỷ Mùi
19 tháng 7T717 tháng 6ngày Canh Thân
20 tháng 7CN18 tháng 6ngày Tân Dậu
21 tháng 7T219 tháng 6ngày Nhâm Tuất
22 tháng 7T320 tháng 6ngày Quý HợiĐại thử
23 tháng 7T421 tháng 6ngày Giáp Tý
24 tháng 7T522 tháng 6ngày Ất Sửu
25 tháng 7T623 tháng 6ngày Bính Dần
26 tháng 7T724 tháng 6ngày Đinh Mão
27 tháng 7CN25 tháng 6ngày Mậu Thìn
28 tháng 7T226 tháng 6ngày Kỷ Tỵ
29 tháng 7T327 tháng 6ngày Canh Ngọ
30 tháng 7T428 tháng 6ngày Tân Mùi
31 tháng 7T529 tháng 6ngày Nhâm Thân

Tháng 8, 2008

Âm lịch 1/7 – 1/8 · năm Mậu Tý
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 8T6mùng 1 tháng 7ngày Quý Dậu
2 tháng 8T7mùng 2 tháng 7ngày Giáp Tuất
3 tháng 8CNmùng 3 tháng 7ngày Ất Hợi
4 tháng 8T2mùng 4 tháng 7ngày Bính Tý
5 tháng 8T3mùng 5 tháng 7ngày Đinh Sửu
6 tháng 8T4mùng 6 tháng 7ngày Mậu Dần
7 tháng 8T5mùng 7 tháng 7ngày Kỷ MãoLập thu
8 tháng 8T6mùng 8 tháng 7ngày Canh Thìn
9 tháng 8T7mùng 9 tháng 7ngày Tân Tỵ
10 tháng 8CNmùng 10 tháng 7ngày Nhâm Ngọ
11 tháng 8T211 tháng 7ngày Quý Mùi
12 tháng 8T312 tháng 7ngày Giáp Thân
13 tháng 8T413 tháng 7ngày Ất Dậu
14 tháng 8T514 tháng 7ngày Bính Tuất
15 tháng 8T615 tháng 7ngày Đinh HợiLễ Vu Lan
16 tháng 8T716 tháng 7ngày Mậu Tý
17 tháng 8CN17 tháng 7ngày Kỷ Sửu
18 tháng 8T218 tháng 7ngày Canh Dần
19 tháng 8T319 tháng 7ngày Tân Mão
20 tháng 8T420 tháng 7ngày Nhâm Thìn
21 tháng 8T521 tháng 7ngày Quý Tỵ
22 tháng 8T622 tháng 7ngày Giáp Ngọ
23 tháng 8T723 tháng 7ngày Ất MùiXử thử
24 tháng 8CN24 tháng 7ngày Bính Thân
25 tháng 8T225 tháng 7ngày Đinh Dậu
26 tháng 8T326 tháng 7ngày Mậu Tuất
27 tháng 8T427 tháng 7ngày Kỷ Hợi
28 tháng 8T528 tháng 7ngày Canh Tý
29 tháng 8T629 tháng 7ngày Tân Sửu
30 tháng 8T730 tháng 7ngày Nhâm Dần
31 tháng 8CNmùng 1 tháng 8ngày Quý Mão

Tháng 9, 2008

Âm lịch 2/8 – 2/9 · năm Mậu Tý
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 9T2mùng 2 tháng 8ngày Giáp Thìn
2 tháng 9T3mùng 3 tháng 8ngày Ất TỵQuốc khánh
3 tháng 9T4mùng 4 tháng 8ngày Bính Ngọ
4 tháng 9T5mùng 5 tháng 8ngày Đinh Mùi
5 tháng 9T6mùng 6 tháng 8ngày Mậu Thân
6 tháng 9T7mùng 7 tháng 8ngày Kỷ Dậu
7 tháng 9CNmùng 8 tháng 8ngày Canh TuấtBạch lộ
8 tháng 9T2mùng 9 tháng 8ngày Tân Hợi
9 tháng 9T3mùng 10 tháng 8ngày Nhâm Tý
10 tháng 9T411 tháng 8ngày Quý Sửu
11 tháng 9T512 tháng 8ngày Giáp Dần
12 tháng 9T613 tháng 8ngày Ất Mão
13 tháng 9T714 tháng 8ngày Bính Thìn
14 tháng 9CN15 tháng 8ngày Đinh TỵTết Trung Thu
15 tháng 9T216 tháng 8ngày Mậu Ngọ
16 tháng 9T317 tháng 8ngày Kỷ Mùi
17 tháng 9T418 tháng 8ngày Canh Thân
18 tháng 9T519 tháng 8ngày Tân Dậu
19 tháng 9T620 tháng 8ngày Nhâm Tuất
20 tháng 9T721 tháng 8ngày Quý Hợi
21 tháng 9CN22 tháng 8ngày Giáp Tý
22 tháng 9T223 tháng 8ngày Ất SửuThu phân
23 tháng 9T324 tháng 8ngày Bính Dần
24 tháng 9T425 tháng 8ngày Đinh Mão
25 tháng 9T526 tháng 8ngày Mậu Thìn
26 tháng 9T627 tháng 8ngày Kỷ Tỵ
27 tháng 9T728 tháng 8ngày Canh Ngọ
28 tháng 9CN29 tháng 8ngày Tân Mùi
29 tháng 9T2mùng 1 tháng 9ngày Nhâm Thân
30 tháng 9T3mùng 2 tháng 9ngày Quý Dậu

Tháng 10, 2008

Âm lịch 3/9 – 3/10 · năm Mậu Tý
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 10T4mùng 3 tháng 9ngày Giáp Tuất
2 tháng 10T5mùng 4 tháng 9ngày Ất Hợi
3 tháng 10T6mùng 5 tháng 9ngày Bính Tý
4 tháng 10T7mùng 6 tháng 9ngày Đinh Sửu
5 tháng 10CNmùng 7 tháng 9ngày Mậu Dần
6 tháng 10T2mùng 8 tháng 9ngày Kỷ Mão
7 tháng 10T3mùng 9 tháng 9ngày Canh Thìn
8 tháng 10T4mùng 10 tháng 9ngày Tân TỵHàn lộ
9 tháng 10T511 tháng 9ngày Nhâm Ngọ
10 tháng 10T612 tháng 9ngày Quý Mùi
11 tháng 10T713 tháng 9ngày Giáp Thân
12 tháng 10CN14 tháng 9ngày Ất Dậu
13 tháng 10T215 tháng 9ngày Bính Tuất
14 tháng 10T316 tháng 9ngày Đinh Hợi
15 tháng 10T417 tháng 9ngày Mậu Tý
16 tháng 10T518 tháng 9ngày Kỷ Sửu
17 tháng 10T619 tháng 9ngày Canh Dần
18 tháng 10T720 tháng 9ngày Tân Mão
19 tháng 10CN21 tháng 9ngày Nhâm Thìn
20 tháng 10T222 tháng 9ngày Quý Tỵ
21 tháng 10T323 tháng 9ngày Giáp Ngọ
22 tháng 10T424 tháng 9ngày Ất Mùi
23 tháng 10T525 tháng 9ngày Bính ThânSương giáng
24 tháng 10T626 tháng 9ngày Đinh Dậu
25 tháng 10T727 tháng 9ngày Mậu Tuất
26 tháng 10CN28 tháng 9ngày Kỷ Hợi
27 tháng 10T229 tháng 9ngày Canh Tý
28 tháng 10T330 tháng 9ngày Tân Sửu
29 tháng 10T4mùng 1 tháng 10ngày Nhâm Dần
30 tháng 10T5mùng 2 tháng 10ngày Quý Mão
31 tháng 10T6mùng 3 tháng 10ngày Giáp Thìn

Tháng 11, 2008

Âm lịch 4/10 – 4/11 · năm Mậu Tý
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 11T7mùng 4 tháng 10ngày Ất Tỵ
2 tháng 11CNmùng 5 tháng 10ngày Bính Ngọ
3 tháng 11T2mùng 6 tháng 10ngày Đinh Mùi
4 tháng 11T3mùng 7 tháng 10ngày Mậu Thân
5 tháng 11T4mùng 8 tháng 10ngày Kỷ Dậu
6 tháng 11T5mùng 9 tháng 10ngày Canh Tuất
7 tháng 11T6mùng 10 tháng 10ngày Tân HợiLập đông
8 tháng 11T711 tháng 10ngày Nhâm Tý
9 tháng 11CN12 tháng 10ngày Quý Sửu
10 tháng 11T213 tháng 10ngày Giáp Dần
11 tháng 11T314 tháng 10ngày Ất Mão
12 tháng 11T415 tháng 10ngày Bính Thìn
13 tháng 11T516 tháng 10ngày Đinh Tỵ
14 tháng 11T617 tháng 10ngày Mậu Ngọ
15 tháng 11T718 tháng 10ngày Kỷ Mùi
16 tháng 11CN19 tháng 10ngày Canh Thân
17 tháng 11T220 tháng 10ngày Tân Dậu
18 tháng 11T321 tháng 10ngày Nhâm Tuất
19 tháng 11T422 tháng 10ngày Quý Hợi
20 tháng 11T523 tháng 10ngày Giáp Tý
21 tháng 11T624 tháng 10ngày Ất Sửu
22 tháng 11T725 tháng 10ngày Bính DầnTiểu tuyết
23 tháng 11CN26 tháng 10ngày Đinh Mão
24 tháng 11T227 tháng 10ngày Mậu Thìn
25 tháng 11T328 tháng 10ngày Kỷ Tỵ
26 tháng 11T429 tháng 10ngày Canh Ngọ
27 tháng 11T5mùng 1 tháng 11ngày Tân Mùi
28 tháng 11T6mùng 2 tháng 11ngày Nhâm Thân
29 tháng 11T7mùng 3 tháng 11ngày Quý Dậu
30 tháng 11CNmùng 4 tháng 11ngày Giáp Tuất

Tháng 12, 2008

Âm lịch 5/11 – 5/12 · năm Mậu Tý
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 12T2mùng 5 tháng 11ngày Ất Hợi
2 tháng 12T3mùng 6 tháng 11ngày Bính Tý
3 tháng 12T4mùng 7 tháng 11ngày Đinh Sửu
4 tháng 12T5mùng 8 tháng 11ngày Mậu Dần
5 tháng 12T6mùng 9 tháng 11ngày Kỷ Mão
6 tháng 12T7mùng 10 tháng 11ngày Canh Thìn
7 tháng 12CN11 tháng 11ngày Tân TỵĐại tuyết
8 tháng 12T212 tháng 11ngày Nhâm Ngọ
9 tháng 12T313 tháng 11ngày Quý Mùi
10 tháng 12T414 tháng 11ngày Giáp Thân
11 tháng 12T515 tháng 11ngày Ất Dậu
12 tháng 12T616 tháng 11ngày Bính Tuất
13 tháng 12T717 tháng 11ngày Đinh Hợi
14 tháng 12CN18 tháng 11ngày Mậu Tý
15 tháng 12T219 tháng 11ngày Kỷ Sửu
16 tháng 12T320 tháng 11ngày Canh Dần
17 tháng 12T421 tháng 11ngày Tân Mão
18 tháng 12T522 tháng 11ngày Nhâm Thìn
19 tháng 12T623 tháng 11ngày Quý Tỵ
20 tháng 12T724 tháng 11ngày Giáp Ngọ
21 tháng 12CN25 tháng 11ngày Ất MùiĐông chí
22 tháng 12T226 tháng 11ngày Bính Thân
23 tháng 12T327 tháng 11ngày Đinh Dậu
24 tháng 12T428 tháng 11ngày Mậu Tuất
25 tháng 12T529 tháng 11ngày Kỷ Hợi
26 tháng 12T630 tháng 11ngày Canh Tý
27 tháng 12T7mùng 1 tháng Chạpngày Tân Sửu
28 tháng 12CNmùng 2 tháng Chạpngày Nhâm Dần
29 tháng 12T2mùng 3 tháng Chạpngày Quý Mão
30 tháng 12T3mùng 4 tháng Chạpngày Giáp Thìn
31 tháng 12T4mùng 5 tháng Chạpngày Ất Tỵ