Lịch Âm

Lịch âm năm 2009

Năm 2009, mùng 1 tháng Giêng rơi vào ngày 26 tháng 1, bắt đầu năm Kỷ Sửu (Năm con Trâu). Năm này có tháng nhuận: ngày mùng 1 tháng 5 nhuận âm lịch là ngày 23 tháng 6. Các bảng dưới đây ghi ngày âm, can chi, tiết khí và ngày lễ của từng ngày.

Ngày lễ, Tết

NgàyThứTênÂm lịch
1 tháng 1T5Tết Dương lịchmùng 6 tháng Chạp
18 tháng 1CNÔng Công Ông Táo23 tháng Chạp
25 tháng 1CNNghỉ Tết30 tháng Chạp
26 tháng 1T2Tết Nguyên Đánmùng 1 tháng Giêng
27 tháng 1T3Nghỉ Tếtmùng 2 tháng Giêng
28 tháng 1T4Nghỉ Tếtmùng 3 tháng Giêng
9 tháng 2T2Tết Nguyên Tiêu15 tháng Giêng
28 tháng 3T7Tết Hàn Thựcmùng 3 tháng 3
4 tháng 4T7Giỗ Tổ Hùng Vươngmùng 10 tháng 3
30 tháng 4T5Ngày Thống nhấtmùng 6 tháng 4
1 tháng 5T6Quốc tế Lao độngmùng 7 tháng 4
9 tháng 5T7Lễ Phật Đản15 tháng 4
28 tháng 5T5Tết Đoan Ngọmùng 5 tháng 5
2 tháng 9T4Quốc khánh14 tháng 7
3 tháng 9T5Lễ Vu Lan15 tháng 7
3 tháng 10T7Tết Trung Thu15 tháng 8

24 tiết khí

TênNgàyThứÂm lịch
Tiểu hàn5 tháng 1T2mùng 10 tháng Chạp
Đại hàn20 tháng 1T325 tháng Chạp
Lập xuân3 tháng 2T3mùng 9 tháng Giêng
Vũ thủy18 tháng 2T424 tháng Giêng
Kinh trập5 tháng 3T5mùng 9 tháng 2
Xuân phân20 tháng 3T624 tháng 2
Thanh minh4 tháng 4T7mùng 10 tháng 3
Cốc vũ20 tháng 4T226 tháng 3
Lập hạ5 tháng 5T311 tháng 4
Tiểu mãn21 tháng 5T527 tháng 4
Mang chủng5 tháng 6T613 tháng 5
Hạ chí21 tháng 6CN29 tháng 5
Tiểu thử7 tháng 7T315 tháng 5 nhuận
Đại thử22 tháng 7T4mùng 1 tháng 6
Lập thu7 tháng 8T617 tháng 6
Xử thử23 tháng 8CNmùng 4 tháng 7
Bạch lộ7 tháng 9T219 tháng 7
Thu phân23 tháng 9T4mùng 5 tháng 8
Hàn lộ8 tháng 10T520 tháng 8
Sương giáng23 tháng 10T6mùng 6 tháng 9
Lập đông7 tháng 11T721 tháng 9
Tiểu tuyết22 tháng 11CNmùng 6 tháng 10
Đại tuyết7 tháng 12T221 tháng 10
Đông chí22 tháng 12T3mùng 7 tháng 11

Tháng 1, 2009

Âm lịch 6/12/2008 – 6/1/2009 · năm Kỷ Sửu
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 1T5mùng 6 tháng Chạpngày Bính NgọTết Dương lịch
2 tháng 1T6mùng 7 tháng Chạpngày Đinh Mùi
3 tháng 1T7mùng 8 tháng Chạpngày Mậu Thân
4 tháng 1CNmùng 9 tháng Chạpngày Kỷ Dậu
5 tháng 1T2mùng 10 tháng Chạpngày Canh TuấtTiểu hàn
6 tháng 1T311 tháng Chạpngày Tân Hợi
7 tháng 1T412 tháng Chạpngày Nhâm Tý
8 tháng 1T513 tháng Chạpngày Quý Sửu
9 tháng 1T614 tháng Chạpngày Giáp Dần
10 tháng 1T715 tháng Chạpngày Ất Mão
11 tháng 1CN16 tháng Chạpngày Bính Thìn
12 tháng 1T217 tháng Chạpngày Đinh Tỵ
13 tháng 1T318 tháng Chạpngày Mậu Ngọ
14 tháng 1T419 tháng Chạpngày Kỷ Mùi
15 tháng 1T520 tháng Chạpngày Canh Thân
16 tháng 1T621 tháng Chạpngày Tân Dậu
17 tháng 1T722 tháng Chạpngày Nhâm Tuất
18 tháng 1CN23 tháng Chạpngày Quý HợiÔng Công Ông Táo
19 tháng 1T224 tháng Chạpngày Giáp Tý
20 tháng 1T325 tháng Chạpngày Ất SửuĐại hàn
21 tháng 1T426 tháng Chạpngày Bính Dần
22 tháng 1T527 tháng Chạpngày Đinh Mão
23 tháng 1T628 tháng Chạpngày Mậu Thìn
24 tháng 1T729 tháng Chạpngày Kỷ Tỵ
25 tháng 1CN30 tháng Chạpngày Canh NgọNghỉ Tết
26 tháng 1T2mùng 1 tháng Giêngngày Tân MùiTết Nguyên Đán
27 tháng 1T3mùng 2 tháng Giêngngày Nhâm ThânNghỉ Tết
28 tháng 1T4mùng 3 tháng Giêngngày Quý DậuNghỉ Tết
29 tháng 1T5mùng 4 tháng Giêngngày Giáp Tuất
30 tháng 1T6mùng 5 tháng Giêngngày Ất Hợi
31 tháng 1T7mùng 6 tháng Giêngngày Bính Tý

Tháng 2, 2009

Âm lịch 7/1 – 4/2 · năm Kỷ Sửu
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 2CNmùng 7 tháng Giêngngày Đinh Sửu
2 tháng 2T2mùng 8 tháng Giêngngày Mậu Dần
3 tháng 2T3mùng 9 tháng Giêngngày Kỷ MãoLập xuân
4 tháng 2T4mùng 10 tháng Giêngngày Canh Thìn
5 tháng 2T511 tháng Giêngngày Tân Tỵ
6 tháng 2T612 tháng Giêngngày Nhâm Ngọ
7 tháng 2T713 tháng Giêngngày Quý Mùi
8 tháng 2CN14 tháng Giêngngày Giáp Thân
9 tháng 2T215 tháng Giêngngày Ất DậuTết Nguyên Tiêu
10 tháng 2T316 tháng Giêngngày Bính Tuất
11 tháng 2T417 tháng Giêngngày Đinh Hợi
12 tháng 2T518 tháng Giêngngày Mậu Tý
13 tháng 2T619 tháng Giêngngày Kỷ Sửu
14 tháng 2T720 tháng Giêngngày Canh Dần
15 tháng 2CN21 tháng Giêngngày Tân Mão
16 tháng 2T222 tháng Giêngngày Nhâm Thìn
17 tháng 2T323 tháng Giêngngày Quý Tỵ
18 tháng 2T424 tháng Giêngngày Giáp NgọVũ thủy
19 tháng 2T525 tháng Giêngngày Ất Mùi
20 tháng 2T626 tháng Giêngngày Bính Thân
21 tháng 2T727 tháng Giêngngày Đinh Dậu
22 tháng 2CN28 tháng Giêngngày Mậu Tuất
23 tháng 2T229 tháng Giêngngày Kỷ Hợi
24 tháng 2T330 tháng Giêngngày Canh Tý
25 tháng 2T4mùng 1 tháng 2ngày Tân Sửu
26 tháng 2T5mùng 2 tháng 2ngày Nhâm Dần
27 tháng 2T6mùng 3 tháng 2ngày Quý Mão
28 tháng 2T7mùng 4 tháng 2ngày Giáp Thìn

Tháng 3, 2009

Âm lịch 5/2 – 6/3 · năm Kỷ Sửu
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 3CNmùng 5 tháng 2ngày Ất Tỵ
2 tháng 3T2mùng 6 tháng 2ngày Bính Ngọ
3 tháng 3T3mùng 7 tháng 2ngày Đinh Mùi
4 tháng 3T4mùng 8 tháng 2ngày Mậu Thân
5 tháng 3T5mùng 9 tháng 2ngày Kỷ DậuKinh trập
6 tháng 3T6mùng 10 tháng 2ngày Canh Tuất
7 tháng 3T711 tháng 2ngày Tân Hợi
8 tháng 3CN12 tháng 2ngày Nhâm Tý
9 tháng 3T213 tháng 2ngày Quý Sửu
10 tháng 3T314 tháng 2ngày Giáp Dần
11 tháng 3T415 tháng 2ngày Ất Mão
12 tháng 3T516 tháng 2ngày Bính Thìn
13 tháng 3T617 tháng 2ngày Đinh Tỵ
14 tháng 3T718 tháng 2ngày Mậu Ngọ
15 tháng 3CN19 tháng 2ngày Kỷ Mùi
16 tháng 3T220 tháng 2ngày Canh Thân
17 tháng 3T321 tháng 2ngày Tân Dậu
18 tháng 3T422 tháng 2ngày Nhâm Tuất
19 tháng 3T523 tháng 2ngày Quý Hợi
20 tháng 3T624 tháng 2ngày Giáp TýXuân phân
21 tháng 3T725 tháng 2ngày Ất Sửu
22 tháng 3CN26 tháng 2ngày Bính Dần
23 tháng 3T227 tháng 2ngày Đinh Mão
24 tháng 3T328 tháng 2ngày Mậu Thìn
25 tháng 3T429 tháng 2ngày Kỷ Tỵ
26 tháng 3T5mùng 1 tháng 3ngày Canh Ngọ
27 tháng 3T6mùng 2 tháng 3ngày Tân Mùi
28 tháng 3T7mùng 3 tháng 3ngày Nhâm ThânTết Hàn Thực
29 tháng 3CNmùng 4 tháng 3ngày Quý Dậu
30 tháng 3T2mùng 5 tháng 3ngày Giáp Tuất
31 tháng 3T3mùng 6 tháng 3ngày Ất Hợi

Tháng 4, 2009

Âm lịch 7/3 – 6/4 · năm Kỷ Sửu
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 4T4mùng 7 tháng 3ngày Bính Tý
2 tháng 4T5mùng 8 tháng 3ngày Đinh Sửu
3 tháng 4T6mùng 9 tháng 3ngày Mậu Dần
4 tháng 4T7mùng 10 tháng 3ngày Kỷ MãoGiỗ Tổ Hùng Vương, Thanh minh
5 tháng 4CN11 tháng 3ngày Canh Thìn
6 tháng 4T212 tháng 3ngày Tân Tỵ
7 tháng 4T313 tháng 3ngày Nhâm Ngọ
8 tháng 4T414 tháng 3ngày Quý Mùi
9 tháng 4T515 tháng 3ngày Giáp Thân
10 tháng 4T616 tháng 3ngày Ất Dậu
11 tháng 4T717 tháng 3ngày Bính Tuất
12 tháng 4CN18 tháng 3ngày Đinh Hợi
13 tháng 4T219 tháng 3ngày Mậu Tý
14 tháng 4T320 tháng 3ngày Kỷ Sửu
15 tháng 4T421 tháng 3ngày Canh Dần
16 tháng 4T522 tháng 3ngày Tân Mão
17 tháng 4T623 tháng 3ngày Nhâm Thìn
18 tháng 4T724 tháng 3ngày Quý Tỵ
19 tháng 4CN25 tháng 3ngày Giáp Ngọ
20 tháng 4T226 tháng 3ngày Ất MùiCốc vũ
21 tháng 4T327 tháng 3ngày Bính Thân
22 tháng 4T428 tháng 3ngày Đinh Dậu
23 tháng 4T529 tháng 3ngày Mậu Tuất
24 tháng 4T630 tháng 3ngày Kỷ Hợi
25 tháng 4T7mùng 1 tháng 4ngày Canh Tý
26 tháng 4CNmùng 2 tháng 4ngày Tân Sửu
27 tháng 4T2mùng 3 tháng 4ngày Nhâm Dần
28 tháng 4T3mùng 4 tháng 4ngày Quý Mão
29 tháng 4T4mùng 5 tháng 4ngày Giáp Thìn
30 tháng 4T5mùng 6 tháng 4ngày Ất TỵNgày Thống nhất

Tháng 5, 2009

Âm lịch 7/4 – 8/5 · năm Kỷ Sửu
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 5T6mùng 7 tháng 4ngày Bính NgọQuốc tế Lao động
2 tháng 5T7mùng 8 tháng 4ngày Đinh Mùi
3 tháng 5CNmùng 9 tháng 4ngày Mậu Thân
4 tháng 5T2mùng 10 tháng 4ngày Kỷ Dậu
5 tháng 5T311 tháng 4ngày Canh TuấtLập hạ
6 tháng 5T412 tháng 4ngày Tân Hợi
7 tháng 5T513 tháng 4ngày Nhâm Tý
8 tháng 5T614 tháng 4ngày Quý Sửu
9 tháng 5T715 tháng 4ngày Giáp DầnLễ Phật Đản
10 tháng 5CN16 tháng 4ngày Ất Mão
11 tháng 5T217 tháng 4ngày Bính Thìn
12 tháng 5T318 tháng 4ngày Đinh Tỵ
13 tháng 5T419 tháng 4ngày Mậu Ngọ
14 tháng 5T520 tháng 4ngày Kỷ Mùi
15 tháng 5T621 tháng 4ngày Canh Thân
16 tháng 5T722 tháng 4ngày Tân Dậu
17 tháng 5CN23 tháng 4ngày Nhâm Tuất
18 tháng 5T224 tháng 4ngày Quý Hợi
19 tháng 5T325 tháng 4ngày Giáp Tý
20 tháng 5T426 tháng 4ngày Ất Sửu
21 tháng 5T527 tháng 4ngày Bính DầnTiểu mãn
22 tháng 5T628 tháng 4ngày Đinh Mão
23 tháng 5T729 tháng 4ngày Mậu Thìn
24 tháng 5CNmùng 1 tháng 5ngày Kỷ Tỵ
25 tháng 5T2mùng 2 tháng 5ngày Canh Ngọ
26 tháng 5T3mùng 3 tháng 5ngày Tân Mùi
27 tháng 5T4mùng 4 tháng 5ngày Nhâm Thân
28 tháng 5T5mùng 5 tháng 5ngày Quý DậuTết Đoan Ngọ
29 tháng 5T6mùng 6 tháng 5ngày Giáp Tuất
30 tháng 5T7mùng 7 tháng 5ngày Ất Hợi
31 tháng 5CNmùng 8 tháng 5ngày Bính Tý

Tháng 6, 2009

Âm lịch 9/5 – 8/5n · năm Kỷ Sửu
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 6T2mùng 9 tháng 5ngày Đinh Sửu
2 tháng 6T3mùng 10 tháng 5ngày Mậu Dần
3 tháng 6T411 tháng 5ngày Kỷ Mão
4 tháng 6T512 tháng 5ngày Canh Thìn
5 tháng 6T613 tháng 5ngày Tân TỵMang chủng
6 tháng 6T714 tháng 5ngày Nhâm Ngọ
7 tháng 6CN15 tháng 5ngày Quý Mùi
8 tháng 6T216 tháng 5ngày Giáp Thân
9 tháng 6T317 tháng 5ngày Ất Dậu
10 tháng 6T418 tháng 5ngày Bính Tuất
11 tháng 6T519 tháng 5ngày Đinh Hợi
12 tháng 6T620 tháng 5ngày Mậu Tý
13 tháng 6T721 tháng 5ngày Kỷ Sửu
14 tháng 6CN22 tháng 5ngày Canh Dần
15 tháng 6T223 tháng 5ngày Tân Mão
16 tháng 6T324 tháng 5ngày Nhâm Thìn
17 tháng 6T425 tháng 5ngày Quý Tỵ
18 tháng 6T526 tháng 5ngày Giáp Ngọ
19 tháng 6T627 tháng 5ngày Ất Mùi
20 tháng 6T728 tháng 5ngày Bính Thân
21 tháng 6CN29 tháng 5ngày Đinh DậuHạ chí
22 tháng 6T230 tháng 5ngày Mậu Tuất
23 tháng 6T3mùng 1 tháng 5 nhuậnngày Kỷ Hợi
24 tháng 6T4mùng 2 tháng 5 nhuậnngày Canh Tý
25 tháng 6T5mùng 3 tháng 5 nhuậnngày Tân Sửu
26 tháng 6T6mùng 4 tháng 5 nhuậnngày Nhâm Dần
27 tháng 6T7mùng 5 tháng 5 nhuậnngày Quý Mão
28 tháng 6CNmùng 6 tháng 5 nhuậnngày Giáp Thìn
29 tháng 6T2mùng 7 tháng 5 nhuậnngày Ất Tỵ
30 tháng 6T3mùng 8 tháng 5 nhuậnngày Bính Ngọ

Tháng 7, 2009

Âm lịch 9/5n – 10/6 · năm Kỷ Sửu
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 7T4mùng 9 tháng 5 nhuậnngày Đinh Mùi
2 tháng 7T5mùng 10 tháng 5 nhuậnngày Mậu Thân
3 tháng 7T611 tháng 5 nhuậnngày Kỷ Dậu
4 tháng 7T712 tháng 5 nhuậnngày Canh Tuất
5 tháng 7CN13 tháng 5 nhuậnngày Tân Hợi
6 tháng 7T214 tháng 5 nhuậnngày Nhâm Tý
7 tháng 7T315 tháng 5 nhuậnngày Quý SửuTiểu thử
8 tháng 7T416 tháng 5 nhuậnngày Giáp Dần
9 tháng 7T517 tháng 5 nhuậnngày Ất Mão
10 tháng 7T618 tháng 5 nhuậnngày Bính Thìn
11 tháng 7T719 tháng 5 nhuậnngày Đinh Tỵ
12 tháng 7CN20 tháng 5 nhuậnngày Mậu Ngọ
13 tháng 7T221 tháng 5 nhuậnngày Kỷ Mùi
14 tháng 7T322 tháng 5 nhuậnngày Canh Thân
15 tháng 7T423 tháng 5 nhuậnngày Tân Dậu
16 tháng 7T524 tháng 5 nhuậnngày Nhâm Tuất
17 tháng 7T625 tháng 5 nhuậnngày Quý Hợi
18 tháng 7T726 tháng 5 nhuậnngày Giáp Tý
19 tháng 7CN27 tháng 5 nhuậnngày Ất Sửu
20 tháng 7T228 tháng 5 nhuậnngày Bính Dần
21 tháng 7T329 tháng 5 nhuậnngày Đinh Mão
22 tháng 7T4mùng 1 tháng 6ngày Mậu ThìnĐại thử
23 tháng 7T5mùng 2 tháng 6ngày Kỷ Tỵ
24 tháng 7T6mùng 3 tháng 6ngày Canh Ngọ
25 tháng 7T7mùng 4 tháng 6ngày Tân Mùi
26 tháng 7CNmùng 5 tháng 6ngày Nhâm Thân
27 tháng 7T2mùng 6 tháng 6ngày Quý Dậu
28 tháng 7T3mùng 7 tháng 6ngày Giáp Tuất
29 tháng 7T4mùng 8 tháng 6ngày Ất Hợi
30 tháng 7T5mùng 9 tháng 6ngày Bính Tý
31 tháng 7T6mùng 10 tháng 6ngày Đinh Sửu

Tháng 8, 2009

Âm lịch 11/6 – 12/7 · năm Kỷ Sửu
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 8T711 tháng 6ngày Mậu Dần
2 tháng 8CN12 tháng 6ngày Kỷ Mão
3 tháng 8T213 tháng 6ngày Canh Thìn
4 tháng 8T314 tháng 6ngày Tân Tỵ
5 tháng 8T415 tháng 6ngày Nhâm Ngọ
6 tháng 8T516 tháng 6ngày Quý Mùi
7 tháng 8T617 tháng 6ngày Giáp ThânLập thu
8 tháng 8T718 tháng 6ngày Ất Dậu
9 tháng 8CN19 tháng 6ngày Bính Tuất
10 tháng 8T220 tháng 6ngày Đinh Hợi
11 tháng 8T321 tháng 6ngày Mậu Tý
12 tháng 8T422 tháng 6ngày Kỷ Sửu
13 tháng 8T523 tháng 6ngày Canh Dần
14 tháng 8T624 tháng 6ngày Tân Mão
15 tháng 8T725 tháng 6ngày Nhâm Thìn
16 tháng 8CN26 tháng 6ngày Quý Tỵ
17 tháng 8T227 tháng 6ngày Giáp Ngọ
18 tháng 8T328 tháng 6ngày Ất Mùi
19 tháng 8T429 tháng 6ngày Bính Thân
20 tháng 8T5mùng 1 tháng 7ngày Đinh Dậu
21 tháng 8T6mùng 2 tháng 7ngày Mậu Tuất
22 tháng 8T7mùng 3 tháng 7ngày Kỷ Hợi
23 tháng 8CNmùng 4 tháng 7ngày Canh TýXử thử
24 tháng 8T2mùng 5 tháng 7ngày Tân Sửu
25 tháng 8T3mùng 6 tháng 7ngày Nhâm Dần
26 tháng 8T4mùng 7 tháng 7ngày Quý Mão
27 tháng 8T5mùng 8 tháng 7ngày Giáp Thìn
28 tháng 8T6mùng 9 tháng 7ngày Ất Tỵ
29 tháng 8T7mùng 10 tháng 7ngày Bính Ngọ
30 tháng 8CN11 tháng 7ngày Đinh Mùi
31 tháng 8T212 tháng 7ngày Mậu Thân

Tháng 9, 2009

Âm lịch 13/7 – 12/8 · năm Kỷ Sửu
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 9T313 tháng 7ngày Kỷ Dậu
2 tháng 9T414 tháng 7ngày Canh TuấtQuốc khánh
3 tháng 9T515 tháng 7ngày Tân HợiLễ Vu Lan
4 tháng 9T616 tháng 7ngày Nhâm Tý
5 tháng 9T717 tháng 7ngày Quý Sửu
6 tháng 9CN18 tháng 7ngày Giáp Dần
7 tháng 9T219 tháng 7ngày Ất MãoBạch lộ
8 tháng 9T320 tháng 7ngày Bính Thìn
9 tháng 9T421 tháng 7ngày Đinh Tỵ
10 tháng 9T522 tháng 7ngày Mậu Ngọ
11 tháng 9T623 tháng 7ngày Kỷ Mùi
12 tháng 9T724 tháng 7ngày Canh Thân
13 tháng 9CN25 tháng 7ngày Tân Dậu
14 tháng 9T226 tháng 7ngày Nhâm Tuất
15 tháng 9T327 tháng 7ngày Quý Hợi
16 tháng 9T428 tháng 7ngày Giáp Tý
17 tháng 9T529 tháng 7ngày Ất Sửu
18 tháng 9T630 tháng 7ngày Bính Dần
19 tháng 9T7mùng 1 tháng 8ngày Đinh Mão
20 tháng 9CNmùng 2 tháng 8ngày Mậu Thìn
21 tháng 9T2mùng 3 tháng 8ngày Kỷ Tỵ
22 tháng 9T3mùng 4 tháng 8ngày Canh Ngọ
23 tháng 9T4mùng 5 tháng 8ngày Tân MùiThu phân
24 tháng 9T5mùng 6 tháng 8ngày Nhâm Thân
25 tháng 9T6mùng 7 tháng 8ngày Quý Dậu
26 tháng 9T7mùng 8 tháng 8ngày Giáp Tuất
27 tháng 9CNmùng 9 tháng 8ngày Ất Hợi
28 tháng 9T2mùng 10 tháng 8ngày Bính Tý
29 tháng 9T311 tháng 8ngày Đinh Sửu
30 tháng 9T412 tháng 8ngày Mậu Dần

Tháng 10, 2009

Âm lịch 13/8 – 14/9 · năm Kỷ Sửu
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 10T513 tháng 8ngày Kỷ Mão
2 tháng 10T614 tháng 8ngày Canh Thìn
3 tháng 10T715 tháng 8ngày Tân TỵTết Trung Thu
4 tháng 10CN16 tháng 8ngày Nhâm Ngọ
5 tháng 10T217 tháng 8ngày Quý Mùi
6 tháng 10T318 tháng 8ngày Giáp Thân
7 tháng 10T419 tháng 8ngày Ất Dậu
8 tháng 10T520 tháng 8ngày Bính TuấtHàn lộ
9 tháng 10T621 tháng 8ngày Đinh Hợi
10 tháng 10T722 tháng 8ngày Mậu Tý
11 tháng 10CN23 tháng 8ngày Kỷ Sửu
12 tháng 10T224 tháng 8ngày Canh Dần
13 tháng 10T325 tháng 8ngày Tân Mão
14 tháng 10T426 tháng 8ngày Nhâm Thìn
15 tháng 10T527 tháng 8ngày Quý Tỵ
16 tháng 10T628 tháng 8ngày Giáp Ngọ
17 tháng 10T729 tháng 8ngày Ất Mùi
18 tháng 10CNmùng 1 tháng 9ngày Bính Thân
19 tháng 10T2mùng 2 tháng 9ngày Đinh Dậu
20 tháng 10T3mùng 3 tháng 9ngày Mậu Tuất
21 tháng 10T4mùng 4 tháng 9ngày Kỷ Hợi
22 tháng 10T5mùng 5 tháng 9ngày Canh Tý
23 tháng 10T6mùng 6 tháng 9ngày Tân SửuSương giáng
24 tháng 10T7mùng 7 tháng 9ngày Nhâm Dần
25 tháng 10CNmùng 8 tháng 9ngày Quý Mão
26 tháng 10T2mùng 9 tháng 9ngày Giáp Thìn
27 tháng 10T3mùng 10 tháng 9ngày Ất Tỵ
28 tháng 10T411 tháng 9ngày Bính Ngọ
29 tháng 10T512 tháng 9ngày Đinh Mùi
30 tháng 10T613 tháng 9ngày Mậu Thân
31 tháng 10T714 tháng 9ngày Kỷ Dậu

Tháng 11, 2009

Âm lịch 15/9 – 14/10 · năm Kỷ Sửu
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 11CN15 tháng 9ngày Canh Tuất
2 tháng 11T216 tháng 9ngày Tân Hợi
3 tháng 11T317 tháng 9ngày Nhâm Tý
4 tháng 11T418 tháng 9ngày Quý Sửu
5 tháng 11T519 tháng 9ngày Giáp Dần
6 tháng 11T620 tháng 9ngày Ất Mão
7 tháng 11T721 tháng 9ngày Bính ThìnLập đông
8 tháng 11CN22 tháng 9ngày Đinh Tỵ
9 tháng 11T223 tháng 9ngày Mậu Ngọ
10 tháng 11T324 tháng 9ngày Kỷ Mùi
11 tháng 11T425 tháng 9ngày Canh Thân
12 tháng 11T526 tháng 9ngày Tân Dậu
13 tháng 11T627 tháng 9ngày Nhâm Tuất
14 tháng 11T728 tháng 9ngày Quý Hợi
15 tháng 11CN29 tháng 9ngày Giáp Tý
16 tháng 11T230 tháng 9ngày Ất Sửu
17 tháng 11T3mùng 1 tháng 10ngày Bính Dần
18 tháng 11T4mùng 2 tháng 10ngày Đinh Mão
19 tháng 11T5mùng 3 tháng 10ngày Mậu Thìn
20 tháng 11T6mùng 4 tháng 10ngày Kỷ Tỵ
21 tháng 11T7mùng 5 tháng 10ngày Canh Ngọ
22 tháng 11CNmùng 6 tháng 10ngày Tân MùiTiểu tuyết
23 tháng 11T2mùng 7 tháng 10ngày Nhâm Thân
24 tháng 11T3mùng 8 tháng 10ngày Quý Dậu
25 tháng 11T4mùng 9 tháng 10ngày Giáp Tuất
26 tháng 11T5mùng 10 tháng 10ngày Ất Hợi
27 tháng 11T611 tháng 10ngày Bính Tý
28 tháng 11T712 tháng 10ngày Đinh Sửu
29 tháng 11CN13 tháng 10ngày Mậu Dần
30 tháng 11T214 tháng 10ngày Kỷ Mão

Tháng 12, 2009

Âm lịch 15/10 – 16/11 · năm Kỷ Sửu
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 12T315 tháng 10ngày Canh Thìn
2 tháng 12T416 tháng 10ngày Tân Tỵ
3 tháng 12T517 tháng 10ngày Nhâm Ngọ
4 tháng 12T618 tháng 10ngày Quý Mùi
5 tháng 12T719 tháng 10ngày Giáp Thân
6 tháng 12CN20 tháng 10ngày Ất Dậu
7 tháng 12T221 tháng 10ngày Bính TuấtĐại tuyết
8 tháng 12T322 tháng 10ngày Đinh Hợi
9 tháng 12T423 tháng 10ngày Mậu Tý
10 tháng 12T524 tháng 10ngày Kỷ Sửu
11 tháng 12T625 tháng 10ngày Canh Dần
12 tháng 12T726 tháng 10ngày Tân Mão
13 tháng 12CN27 tháng 10ngày Nhâm Thìn
14 tháng 12T228 tháng 10ngày Quý Tỵ
15 tháng 12T329 tháng 10ngày Giáp Ngọ
16 tháng 12T4mùng 1 tháng 11ngày Ất Mùi
17 tháng 12T5mùng 2 tháng 11ngày Bính Thân
18 tháng 12T6mùng 3 tháng 11ngày Đinh Dậu
19 tháng 12T7mùng 4 tháng 11ngày Mậu Tuất
20 tháng 12CNmùng 5 tháng 11ngày Kỷ Hợi
21 tháng 12T2mùng 6 tháng 11ngày Canh Tý
22 tháng 12T3mùng 7 tháng 11ngày Tân SửuĐông chí
23 tháng 12T4mùng 8 tháng 11ngày Nhâm Dần
24 tháng 12T5mùng 9 tháng 11ngày Quý Mão
25 tháng 12T6mùng 10 tháng 11ngày Giáp Thìn
26 tháng 12T711 tháng 11ngày Ất Tỵ
27 tháng 12CN12 tháng 11ngày Bính Ngọ
28 tháng 12T213 tháng 11ngày Đinh Mùi
29 tháng 12T314 tháng 11ngày Mậu Thân
30 tháng 12T415 tháng 11ngày Kỷ Dậu
31 tháng 12T516 tháng 11ngày Canh Tuất