Lịch Âm

Lịch âm năm 2010

Năm 2010, mùng 1 tháng Giêng rơi vào ngày 14 tháng 2, bắt đầu năm Canh Dần (Năm con Hổ). Năm này không có tháng nhuận. Các bảng dưới đây ghi ngày âm, can chi, tiết khí và ngày lễ của từng ngày.

Ngày lễ, Tết

NgàyThứTênÂm lịch
1 tháng 1T6Tết Dương lịch17 tháng 11
6 tháng 2T7Ông Công Ông Táo23 tháng Chạp
13 tháng 2T7Nghỉ Tết30 tháng Chạp
14 tháng 2CNTết Nguyên Đánmùng 1 tháng Giêng
15 tháng 2T2Nghỉ Tếtmùng 2 tháng Giêng
16 tháng 2T3Nghỉ Tếtmùng 3 tháng Giêng
28 tháng 2CNTết Nguyên Tiêu15 tháng Giêng
16 tháng 4T6Tết Hàn Thựcmùng 3 tháng 3
23 tháng 4T6Giỗ Tổ Hùng Vươngmùng 10 tháng 3
30 tháng 4T6Ngày Thống nhất17 tháng 3
1 tháng 5T7Quốc tế Lao động18 tháng 3
28 tháng 5T6Lễ Phật Đản15 tháng 4
16 tháng 6T4Tết Đoan Ngọmùng 5 tháng 5
24 tháng 8T3Lễ Vu Lan15 tháng 7
2 tháng 9T5Quốc khánh24 tháng 7
22 tháng 9T4Tết Trung Thu15 tháng 8

24 tiết khí

TênNgàyThứÂm lịch
Tiểu hàn5 tháng 1T321 tháng 11
Đại hàn20 tháng 1T4mùng 6 tháng Chạp
Lập xuân4 tháng 2T521 tháng Chạp
Vũ thủy19 tháng 2T6mùng 6 tháng Giêng
Kinh trập5 tháng 3T620 tháng Giêng
Xuân phân21 tháng 3CNmùng 6 tháng 2
Thanh minh5 tháng 4T221 tháng 2
Cốc vũ20 tháng 4T3mùng 7 tháng 3
Lập hạ5 tháng 5T422 tháng 3
Tiểu mãn21 tháng 5T6mùng 8 tháng 4
Mang chủng6 tháng 6CN24 tháng 4
Hạ chí21 tháng 6T2mùng 10 tháng 5
Tiểu thử7 tháng 7T426 tháng 5
Đại thử23 tháng 7T612 tháng 6
Lập thu7 tháng 8T727 tháng 6
Xử thử23 tháng 8T214 tháng 7
Bạch lộ8 tháng 9T4mùng 1 tháng 8
Thu phân23 tháng 9T516 tháng 8
Hàn lộ8 tháng 10T6mùng 1 tháng 9
Sương giáng23 tháng 10T716 tháng 9
Lập đông7 tháng 11CNmùng 2 tháng 10
Tiểu tuyết22 tháng 11T217 tháng 10
Đại tuyết7 tháng 12T3mùng 2 tháng 11
Đông chí22 tháng 12T417 tháng 11

Tháng 1, 2010

Âm lịch 17/11 – 17/12 · năm Kỷ Sửu
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 1T617 tháng 11ngày Tân HợiTết Dương lịch
2 tháng 1T718 tháng 11ngày Nhâm Tý
3 tháng 1CN19 tháng 11ngày Quý Sửu
4 tháng 1T220 tháng 11ngày Giáp Dần
5 tháng 1T321 tháng 11ngày Ất MãoTiểu hàn
6 tháng 1T422 tháng 11ngày Bính Thìn
7 tháng 1T523 tháng 11ngày Đinh Tỵ
8 tháng 1T624 tháng 11ngày Mậu Ngọ
9 tháng 1T725 tháng 11ngày Kỷ Mùi
10 tháng 1CN26 tháng 11ngày Canh Thân
11 tháng 1T227 tháng 11ngày Tân Dậu
12 tháng 1T328 tháng 11ngày Nhâm Tuất
13 tháng 1T429 tháng 11ngày Quý Hợi
14 tháng 1T530 tháng 11ngày Giáp Tý
15 tháng 1T6mùng 1 tháng Chạpngày Ất Sửu
16 tháng 1T7mùng 2 tháng Chạpngày Bính Dần
17 tháng 1CNmùng 3 tháng Chạpngày Đinh Mão
18 tháng 1T2mùng 4 tháng Chạpngày Mậu Thìn
19 tháng 1T3mùng 5 tháng Chạpngày Kỷ Tỵ
20 tháng 1T4mùng 6 tháng Chạpngày Canh NgọĐại hàn
21 tháng 1T5mùng 7 tháng Chạpngày Tân Mùi
22 tháng 1T6mùng 8 tháng Chạpngày Nhâm Thân
23 tháng 1T7mùng 9 tháng Chạpngày Quý Dậu
24 tháng 1CNmùng 10 tháng Chạpngày Giáp Tuất
25 tháng 1T211 tháng Chạpngày Ất Hợi
26 tháng 1T312 tháng Chạpngày Bính Tý
27 tháng 1T413 tháng Chạpngày Đinh Sửu
28 tháng 1T514 tháng Chạpngày Mậu Dần
29 tháng 1T615 tháng Chạpngày Kỷ Mão
30 tháng 1T716 tháng Chạpngày Canh Thìn
31 tháng 1CN17 tháng Chạpngày Tân Tỵ

Tháng 2, 2010

Âm lịch 18/12/2009 – 15/1/2010 · năm Canh Dần
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 2T218 tháng Chạpngày Nhâm Ngọ
2 tháng 2T319 tháng Chạpngày Quý Mùi
3 tháng 2T420 tháng Chạpngày Giáp Thân
4 tháng 2T521 tháng Chạpngày Ất DậuLập xuân
5 tháng 2T622 tháng Chạpngày Bính Tuất
6 tháng 2T723 tháng Chạpngày Đinh HợiÔng Công Ông Táo
7 tháng 2CN24 tháng Chạpngày Mậu Tý
8 tháng 2T225 tháng Chạpngày Kỷ Sửu
9 tháng 2T326 tháng Chạpngày Canh Dần
10 tháng 2T427 tháng Chạpngày Tân Mão
11 tháng 2T528 tháng Chạpngày Nhâm Thìn
12 tháng 2T629 tháng Chạpngày Quý Tỵ
13 tháng 2T730 tháng Chạpngày Giáp NgọNghỉ Tết
14 tháng 2CNmùng 1 tháng Giêngngày Ất MùiTết Nguyên Đán
15 tháng 2T2mùng 2 tháng Giêngngày Bính ThânNghỉ Tết
16 tháng 2T3mùng 3 tháng Giêngngày Đinh DậuNghỉ Tết
17 tháng 2T4mùng 4 tháng Giêngngày Mậu Tuất
18 tháng 2T5mùng 5 tháng Giêngngày Kỷ Hợi
19 tháng 2T6mùng 6 tháng Giêngngày Canh TýVũ thủy
20 tháng 2T7mùng 7 tháng Giêngngày Tân Sửu
21 tháng 2CNmùng 8 tháng Giêngngày Nhâm Dần
22 tháng 2T2mùng 9 tháng Giêngngày Quý Mão
23 tháng 2T3mùng 10 tháng Giêngngày Giáp Thìn
24 tháng 2T411 tháng Giêngngày Ất Tỵ
25 tháng 2T512 tháng Giêngngày Bính Ngọ
26 tháng 2T613 tháng Giêngngày Đinh Mùi
27 tháng 2T714 tháng Giêngngày Mậu Thân
28 tháng 2CN15 tháng Giêngngày Kỷ DậuTết Nguyên Tiêu

Tháng 3, 2010

Âm lịch 16/1 – 16/2 · năm Canh Dần
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 3T216 tháng Giêngngày Canh Tuất
2 tháng 3T317 tháng Giêngngày Tân Hợi
3 tháng 3T418 tháng Giêngngày Nhâm Tý
4 tháng 3T519 tháng Giêngngày Quý Sửu
5 tháng 3T620 tháng Giêngngày Giáp DầnKinh trập
6 tháng 3T721 tháng Giêngngày Ất Mão
7 tháng 3CN22 tháng Giêngngày Bính Thìn
8 tháng 3T223 tháng Giêngngày Đinh Tỵ
9 tháng 3T324 tháng Giêngngày Mậu Ngọ
10 tháng 3T425 tháng Giêngngày Kỷ Mùi
11 tháng 3T526 tháng Giêngngày Canh Thân
12 tháng 3T627 tháng Giêngngày Tân Dậu
13 tháng 3T728 tháng Giêngngày Nhâm Tuất
14 tháng 3CN29 tháng Giêngngày Quý Hợi
15 tháng 3T230 tháng Giêngngày Giáp Tý
16 tháng 3T3mùng 1 tháng 2ngày Ất Sửu
17 tháng 3T4mùng 2 tháng 2ngày Bính Dần
18 tháng 3T5mùng 3 tháng 2ngày Đinh Mão
19 tháng 3T6mùng 4 tháng 2ngày Mậu Thìn
20 tháng 3T7mùng 5 tháng 2ngày Kỷ Tỵ
21 tháng 3CNmùng 6 tháng 2ngày Canh NgọXuân phân
22 tháng 3T2mùng 7 tháng 2ngày Tân Mùi
23 tháng 3T3mùng 8 tháng 2ngày Nhâm Thân
24 tháng 3T4mùng 9 tháng 2ngày Quý Dậu
25 tháng 3T5mùng 10 tháng 2ngày Giáp Tuất
26 tháng 3T611 tháng 2ngày Ất Hợi
27 tháng 3T712 tháng 2ngày Bính Tý
28 tháng 3CN13 tháng 2ngày Đinh Sửu
29 tháng 3T214 tháng 2ngày Mậu Dần
30 tháng 3T315 tháng 2ngày Kỷ Mão
31 tháng 3T416 tháng 2ngày Canh Thìn

Tháng 4, 2010

Âm lịch 17/2 – 17/3 · năm Canh Dần
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 4T517 tháng 2ngày Tân Tỵ
2 tháng 4T618 tháng 2ngày Nhâm Ngọ
3 tháng 4T719 tháng 2ngày Quý Mùi
4 tháng 4CN20 tháng 2ngày Giáp Thân
5 tháng 4T221 tháng 2ngày Ất DậuThanh minh
6 tháng 4T322 tháng 2ngày Bính Tuất
7 tháng 4T423 tháng 2ngày Đinh Hợi
8 tháng 4T524 tháng 2ngày Mậu Tý
9 tháng 4T625 tháng 2ngày Kỷ Sửu
10 tháng 4T726 tháng 2ngày Canh Dần
11 tháng 4CN27 tháng 2ngày Tân Mão
12 tháng 4T228 tháng 2ngày Nhâm Thìn
13 tháng 4T329 tháng 2ngày Quý Tỵ
14 tháng 4T4mùng 1 tháng 3ngày Giáp Ngọ
15 tháng 4T5mùng 2 tháng 3ngày Ất Mùi
16 tháng 4T6mùng 3 tháng 3ngày Bính ThânTết Hàn Thực
17 tháng 4T7mùng 4 tháng 3ngày Đinh Dậu
18 tháng 4CNmùng 5 tháng 3ngày Mậu Tuất
19 tháng 4T2mùng 6 tháng 3ngày Kỷ Hợi
20 tháng 4T3mùng 7 tháng 3ngày Canh TýCốc vũ
21 tháng 4T4mùng 8 tháng 3ngày Tân Sửu
22 tháng 4T5mùng 9 tháng 3ngày Nhâm Dần
23 tháng 4T6mùng 10 tháng 3ngày Quý MãoGiỗ Tổ Hùng Vương
24 tháng 4T711 tháng 3ngày Giáp Thìn
25 tháng 4CN12 tháng 3ngày Ất Tỵ
26 tháng 4T213 tháng 3ngày Bính Ngọ
27 tháng 4T314 tháng 3ngày Đinh Mùi
28 tháng 4T415 tháng 3ngày Mậu Thân
29 tháng 4T516 tháng 3ngày Kỷ Dậu
30 tháng 4T617 tháng 3ngày Canh TuấtNgày Thống nhất

Tháng 5, 2010

Âm lịch 18/3 – 18/4 · năm Canh Dần
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 5T718 tháng 3ngày Tân HợiQuốc tế Lao động
2 tháng 5CN19 tháng 3ngày Nhâm Tý
3 tháng 5T220 tháng 3ngày Quý Sửu
4 tháng 5T321 tháng 3ngày Giáp Dần
5 tháng 5T422 tháng 3ngày Ất MãoLập hạ
6 tháng 5T523 tháng 3ngày Bính Thìn
7 tháng 5T624 tháng 3ngày Đinh Tỵ
8 tháng 5T725 tháng 3ngày Mậu Ngọ
9 tháng 5CN26 tháng 3ngày Kỷ Mùi
10 tháng 5T227 tháng 3ngày Canh Thân
11 tháng 5T328 tháng 3ngày Tân Dậu
12 tháng 5T429 tháng 3ngày Nhâm Tuất
13 tháng 5T530 tháng 3ngày Quý Hợi
14 tháng 5T6mùng 1 tháng 4ngày Giáp Tý
15 tháng 5T7mùng 2 tháng 4ngày Ất Sửu
16 tháng 5CNmùng 3 tháng 4ngày Bính Dần
17 tháng 5T2mùng 4 tháng 4ngày Đinh Mão
18 tháng 5T3mùng 5 tháng 4ngày Mậu Thìn
19 tháng 5T4mùng 6 tháng 4ngày Kỷ Tỵ
20 tháng 5T5mùng 7 tháng 4ngày Canh Ngọ
21 tháng 5T6mùng 8 tháng 4ngày Tân MùiTiểu mãn
22 tháng 5T7mùng 9 tháng 4ngày Nhâm Thân
23 tháng 5CNmùng 10 tháng 4ngày Quý Dậu
24 tháng 5T211 tháng 4ngày Giáp Tuất
25 tháng 5T312 tháng 4ngày Ất Hợi
26 tháng 5T413 tháng 4ngày Bính Tý
27 tháng 5T514 tháng 4ngày Đinh Sửu
28 tháng 5T615 tháng 4ngày Mậu DầnLễ Phật Đản
29 tháng 5T716 tháng 4ngày Kỷ Mão
30 tháng 5CN17 tháng 4ngày Canh Thìn
31 tháng 5T218 tháng 4ngày Tân Tỵ

Tháng 6, 2010

Âm lịch 19/4 – 19/5 · năm Canh Dần
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 6T319 tháng 4ngày Nhâm Ngọ
2 tháng 6T420 tháng 4ngày Quý Mùi
3 tháng 6T521 tháng 4ngày Giáp Thân
4 tháng 6T622 tháng 4ngày Ất Dậu
5 tháng 6T723 tháng 4ngày Bính Tuất
6 tháng 6CN24 tháng 4ngày Đinh HợiMang chủng
7 tháng 6T225 tháng 4ngày Mậu Tý
8 tháng 6T326 tháng 4ngày Kỷ Sửu
9 tháng 6T427 tháng 4ngày Canh Dần
10 tháng 6T528 tháng 4ngày Tân Mão
11 tháng 6T629 tháng 4ngày Nhâm Thìn
12 tháng 6T7mùng 1 tháng 5ngày Quý Tỵ
13 tháng 6CNmùng 2 tháng 5ngày Giáp Ngọ
14 tháng 6T2mùng 3 tháng 5ngày Ất Mùi
15 tháng 6T3mùng 4 tháng 5ngày Bính Thân
16 tháng 6T4mùng 5 tháng 5ngày Đinh DậuTết Đoan Ngọ
17 tháng 6T5mùng 6 tháng 5ngày Mậu Tuất
18 tháng 6T6mùng 7 tháng 5ngày Kỷ Hợi
19 tháng 6T7mùng 8 tháng 5ngày Canh Tý
20 tháng 6CNmùng 9 tháng 5ngày Tân Sửu
21 tháng 6T2mùng 10 tháng 5ngày Nhâm DầnHạ chí
22 tháng 6T311 tháng 5ngày Quý Mão
23 tháng 6T412 tháng 5ngày Giáp Thìn
24 tháng 6T513 tháng 5ngày Ất Tỵ
25 tháng 6T614 tháng 5ngày Bính Ngọ
26 tháng 6T715 tháng 5ngày Đinh Mùi
27 tháng 6CN16 tháng 5ngày Mậu Thân
28 tháng 6T217 tháng 5ngày Kỷ Dậu
29 tháng 6T318 tháng 5ngày Canh Tuất
30 tháng 6T419 tháng 5ngày Tân Hợi

Tháng 7, 2010

Âm lịch 20/5 – 20/6 · năm Canh Dần
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 7T520 tháng 5ngày Nhâm Tý
2 tháng 7T621 tháng 5ngày Quý Sửu
3 tháng 7T722 tháng 5ngày Giáp Dần
4 tháng 7CN23 tháng 5ngày Ất Mão
5 tháng 7T224 tháng 5ngày Bính Thìn
6 tháng 7T325 tháng 5ngày Đinh Tỵ
7 tháng 7T426 tháng 5ngày Mậu NgọTiểu thử
8 tháng 7T527 tháng 5ngày Kỷ Mùi
9 tháng 7T628 tháng 5ngày Canh Thân
10 tháng 7T729 tháng 5ngày Tân Dậu
11 tháng 7CN30 tháng 5ngày Nhâm Tuất
12 tháng 7T2mùng 1 tháng 6ngày Quý Hợi
13 tháng 7T3mùng 2 tháng 6ngày Giáp Tý
14 tháng 7T4mùng 3 tháng 6ngày Ất Sửu
15 tháng 7T5mùng 4 tháng 6ngày Bính Dần
16 tháng 7T6mùng 5 tháng 6ngày Đinh Mão
17 tháng 7T7mùng 6 tháng 6ngày Mậu Thìn
18 tháng 7CNmùng 7 tháng 6ngày Kỷ Tỵ
19 tháng 7T2mùng 8 tháng 6ngày Canh Ngọ
20 tháng 7T3mùng 9 tháng 6ngày Tân Mùi
21 tháng 7T4mùng 10 tháng 6ngày Nhâm Thân
22 tháng 7T511 tháng 6ngày Quý Dậu
23 tháng 7T612 tháng 6ngày Giáp TuấtĐại thử
24 tháng 7T713 tháng 6ngày Ất Hợi
25 tháng 7CN14 tháng 6ngày Bính Tý
26 tháng 7T215 tháng 6ngày Đinh Sửu
27 tháng 7T316 tháng 6ngày Mậu Dần
28 tháng 7T417 tháng 6ngày Kỷ Mão
29 tháng 7T518 tháng 6ngày Canh Thìn
30 tháng 7T619 tháng 6ngày Tân Tỵ
31 tháng 7T720 tháng 6ngày Nhâm Ngọ

Tháng 8, 2010

Âm lịch 21/6 – 22/7 · năm Canh Dần
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 8CN21 tháng 6ngày Quý Mùi
2 tháng 8T222 tháng 6ngày Giáp Thân
3 tháng 8T323 tháng 6ngày Ất Dậu
4 tháng 8T424 tháng 6ngày Bính Tuất
5 tháng 8T525 tháng 6ngày Đinh Hợi
6 tháng 8T626 tháng 6ngày Mậu Tý
7 tháng 8T727 tháng 6ngày Kỷ SửuLập thu
8 tháng 8CN28 tháng 6ngày Canh Dần
9 tháng 8T229 tháng 6ngày Tân Mão
10 tháng 8T3mùng 1 tháng 7ngày Nhâm Thìn
11 tháng 8T4mùng 2 tháng 7ngày Quý Tỵ
12 tháng 8T5mùng 3 tháng 7ngày Giáp Ngọ
13 tháng 8T6mùng 4 tháng 7ngày Ất Mùi
14 tháng 8T7mùng 5 tháng 7ngày Bính Thân
15 tháng 8CNmùng 6 tháng 7ngày Đinh Dậu
16 tháng 8T2mùng 7 tháng 7ngày Mậu Tuất
17 tháng 8T3mùng 8 tháng 7ngày Kỷ Hợi
18 tháng 8T4mùng 9 tháng 7ngày Canh Tý
19 tháng 8T5mùng 10 tháng 7ngày Tân Sửu
20 tháng 8T611 tháng 7ngày Nhâm Dần
21 tháng 8T712 tháng 7ngày Quý Mão
22 tháng 8CN13 tháng 7ngày Giáp Thìn
23 tháng 8T214 tháng 7ngày Ất TỵXử thử
24 tháng 8T315 tháng 7ngày Bính NgọLễ Vu Lan
25 tháng 8T416 tháng 7ngày Đinh Mùi
26 tháng 8T517 tháng 7ngày Mậu Thân
27 tháng 8T618 tháng 7ngày Kỷ Dậu
28 tháng 8T719 tháng 7ngày Canh Tuất
29 tháng 8CN20 tháng 7ngày Tân Hợi
30 tháng 8T221 tháng 7ngày Nhâm Tý
31 tháng 8T322 tháng 7ngày Quý Sửu

Tháng 9, 2010

Âm lịch 23/7 – 23/8 · năm Canh Dần
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 9T423 tháng 7ngày Giáp Dần
2 tháng 9T524 tháng 7ngày Ất MãoQuốc khánh
3 tháng 9T625 tháng 7ngày Bính Thìn
4 tháng 9T726 tháng 7ngày Đinh Tỵ
5 tháng 9CN27 tháng 7ngày Mậu Ngọ
6 tháng 9T228 tháng 7ngày Kỷ Mùi
7 tháng 9T329 tháng 7ngày Canh Thân
8 tháng 9T4mùng 1 tháng 8ngày Tân DậuBạch lộ
9 tháng 9T5mùng 2 tháng 8ngày Nhâm Tuất
10 tháng 9T6mùng 3 tháng 8ngày Quý Hợi
11 tháng 9T7mùng 4 tháng 8ngày Giáp Tý
12 tháng 9CNmùng 5 tháng 8ngày Ất Sửu
13 tháng 9T2mùng 6 tháng 8ngày Bính Dần
14 tháng 9T3mùng 7 tháng 8ngày Đinh Mão
15 tháng 9T4mùng 8 tháng 8ngày Mậu Thìn
16 tháng 9T5mùng 9 tháng 8ngày Kỷ Tỵ
17 tháng 9T6mùng 10 tháng 8ngày Canh Ngọ
18 tháng 9T711 tháng 8ngày Tân Mùi
19 tháng 9CN12 tháng 8ngày Nhâm Thân
20 tháng 9T213 tháng 8ngày Quý Dậu
21 tháng 9T314 tháng 8ngày Giáp Tuất
22 tháng 9T415 tháng 8ngày Ất HợiTết Trung Thu
23 tháng 9T516 tháng 8ngày Bính TýThu phân
24 tháng 9T617 tháng 8ngày Đinh Sửu
25 tháng 9T718 tháng 8ngày Mậu Dần
26 tháng 9CN19 tháng 8ngày Kỷ Mão
27 tháng 9T220 tháng 8ngày Canh Thìn
28 tháng 9T321 tháng 8ngày Tân Tỵ
29 tháng 9T422 tháng 8ngày Nhâm Ngọ
30 tháng 9T523 tháng 8ngày Quý Mùi

Tháng 10, 2010

Âm lịch 24/8 – 24/9 · năm Canh Dần
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 10T624 tháng 8ngày Giáp Thân
2 tháng 10T725 tháng 8ngày Ất Dậu
3 tháng 10CN26 tháng 8ngày Bính Tuất
4 tháng 10T227 tháng 8ngày Đinh Hợi
5 tháng 10T328 tháng 8ngày Mậu Tý
6 tháng 10T429 tháng 8ngày Kỷ Sửu
7 tháng 10T530 tháng 8ngày Canh Dần
8 tháng 10T6mùng 1 tháng 9ngày Tân MãoHàn lộ
9 tháng 10T7mùng 2 tháng 9ngày Nhâm Thìn
10 tháng 10CNmùng 3 tháng 9ngày Quý Tỵ
11 tháng 10T2mùng 4 tháng 9ngày Giáp Ngọ
12 tháng 10T3mùng 5 tháng 9ngày Ất Mùi
13 tháng 10T4mùng 6 tháng 9ngày Bính Thân
14 tháng 10T5mùng 7 tháng 9ngày Đinh Dậu
15 tháng 10T6mùng 8 tháng 9ngày Mậu Tuất
16 tháng 10T7mùng 9 tháng 9ngày Kỷ Hợi
17 tháng 10CNmùng 10 tháng 9ngày Canh Tý
18 tháng 10T211 tháng 9ngày Tân Sửu
19 tháng 10T312 tháng 9ngày Nhâm Dần
20 tháng 10T413 tháng 9ngày Quý Mão
21 tháng 10T514 tháng 9ngày Giáp Thìn
22 tháng 10T615 tháng 9ngày Ất Tỵ
23 tháng 10T716 tháng 9ngày Bính NgọSương giáng
24 tháng 10CN17 tháng 9ngày Đinh Mùi
25 tháng 10T218 tháng 9ngày Mậu Thân
26 tháng 10T319 tháng 9ngày Kỷ Dậu
27 tháng 10T420 tháng 9ngày Canh Tuất
28 tháng 10T521 tháng 9ngày Tân Hợi
29 tháng 10T622 tháng 9ngày Nhâm Tý
30 tháng 10T723 tháng 9ngày Quý Sửu
31 tháng 10CN24 tháng 9ngày Giáp Dần

Tháng 11, 2010

Âm lịch 25/9 – 25/10 · năm Canh Dần
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 11T225 tháng 9ngày Ất Mão
2 tháng 11T326 tháng 9ngày Bính Thìn
3 tháng 11T427 tháng 9ngày Đinh Tỵ
4 tháng 11T528 tháng 9ngày Mậu Ngọ
5 tháng 11T629 tháng 9ngày Kỷ Mùi
6 tháng 11T7mùng 1 tháng 10ngày Canh Thân
7 tháng 11CNmùng 2 tháng 10ngày Tân DậuLập đông
8 tháng 11T2mùng 3 tháng 10ngày Nhâm Tuất
9 tháng 11T3mùng 4 tháng 10ngày Quý Hợi
10 tháng 11T4mùng 5 tháng 10ngày Giáp Tý
11 tháng 11T5mùng 6 tháng 10ngày Ất Sửu
12 tháng 11T6mùng 7 tháng 10ngày Bính Dần
13 tháng 11T7mùng 8 tháng 10ngày Đinh Mão
14 tháng 11CNmùng 9 tháng 10ngày Mậu Thìn
15 tháng 11T2mùng 10 tháng 10ngày Kỷ Tỵ
16 tháng 11T311 tháng 10ngày Canh Ngọ
17 tháng 11T412 tháng 10ngày Tân Mùi
18 tháng 11T513 tháng 10ngày Nhâm Thân
19 tháng 11T614 tháng 10ngày Quý Dậu
20 tháng 11T715 tháng 10ngày Giáp Tuất
21 tháng 11CN16 tháng 10ngày Ất Hợi
22 tháng 11T217 tháng 10ngày Bính TýTiểu tuyết
23 tháng 11T318 tháng 10ngày Đinh Sửu
24 tháng 11T419 tháng 10ngày Mậu Dần
25 tháng 11T520 tháng 10ngày Kỷ Mão
26 tháng 11T621 tháng 10ngày Canh Thìn
27 tháng 11T722 tháng 10ngày Tân Tỵ
28 tháng 11CN23 tháng 10ngày Nhâm Ngọ
29 tháng 11T224 tháng 10ngày Quý Mùi
30 tháng 11T325 tháng 10ngày Giáp Thân

Tháng 12, 2010

Âm lịch 26/10 – 26/11 · năm Canh Dần
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 12T426 tháng 10ngày Ất Dậu
2 tháng 12T527 tháng 10ngày Bính Tuất
3 tháng 12T628 tháng 10ngày Đinh Hợi
4 tháng 12T729 tháng 10ngày Mậu Tý
5 tháng 12CN30 tháng 10ngày Kỷ Sửu
6 tháng 12T2mùng 1 tháng 11ngày Canh Dần
7 tháng 12T3mùng 2 tháng 11ngày Tân MãoĐại tuyết
8 tháng 12T4mùng 3 tháng 11ngày Nhâm Thìn
9 tháng 12T5mùng 4 tháng 11ngày Quý Tỵ
10 tháng 12T6mùng 5 tháng 11ngày Giáp Ngọ
11 tháng 12T7mùng 6 tháng 11ngày Ất Mùi
12 tháng 12CNmùng 7 tháng 11ngày Bính Thân
13 tháng 12T2mùng 8 tháng 11ngày Đinh Dậu
14 tháng 12T3mùng 9 tháng 11ngày Mậu Tuất
15 tháng 12T4mùng 10 tháng 11ngày Kỷ Hợi
16 tháng 12T511 tháng 11ngày Canh Tý
17 tháng 12T612 tháng 11ngày Tân Sửu
18 tháng 12T713 tháng 11ngày Nhâm Dần
19 tháng 12CN14 tháng 11ngày Quý Mão
20 tháng 12T215 tháng 11ngày Giáp Thìn
21 tháng 12T316 tháng 11ngày Ất Tỵ
22 tháng 12T417 tháng 11ngày Bính NgọĐông chí
23 tháng 12T518 tháng 11ngày Đinh Mùi
24 tháng 12T619 tháng 11ngày Mậu Thân
25 tháng 12T720 tháng 11ngày Kỷ Dậu
26 tháng 12CN21 tháng 11ngày Canh Tuất
27 tháng 12T222 tháng 11ngày Tân Hợi
28 tháng 12T323 tháng 11ngày Nhâm Tý
29 tháng 12T424 tháng 11ngày Quý Sửu
30 tháng 12T525 tháng 11ngày Giáp Dần
31 tháng 12T626 tháng 11ngày Ất Mão