Lịch Âm

Lịch âm năm 2011

Năm 2011, mùng 1 tháng Giêng rơi vào ngày 3 tháng 2, bắt đầu năm Tân Mão (Năm con Mèo). Năm này không có tháng nhuận. Các bảng dưới đây ghi ngày âm, can chi, tiết khí và ngày lễ của từng ngày.

Ngày lễ, Tết

NgàyThứTênÂm lịch
1 tháng 1T7Tết Dương lịch27 tháng 11
26 tháng 1T4Ông Công Ông Táo23 tháng Chạp
2 tháng 2T4Nghỉ Tết30 tháng Chạp
3 tháng 2T5Tết Nguyên Đánmùng 1 tháng Giêng
4 tháng 2T6Nghỉ Tếtmùng 2 tháng Giêng
5 tháng 2T7Nghỉ Tếtmùng 3 tháng Giêng
17 tháng 2T5Tết Nguyên Tiêu15 tháng Giêng
5 tháng 4T3Tết Hàn Thựcmùng 3 tháng 3
12 tháng 4T3Giỗ Tổ Hùng Vươngmùng 10 tháng 3
30 tháng 4T7Ngày Thống nhất28 tháng 3
1 tháng 5CNQuốc tế Lao động29 tháng 3
17 tháng 5T3Lễ Phật Đản15 tháng 4
6 tháng 6T2Tết Đoan Ngọmùng 5 tháng 5
14 tháng 8CNLễ Vu Lan15 tháng 7
2 tháng 9T6Quốc khánhmùng 5 tháng 8
12 tháng 9T2Tết Trung Thu15 tháng 8

24 tiết khí

TênNgàyThứÂm lịch
Tiểu hàn5 tháng 1T4mùng 2 tháng Chạp
Đại hàn20 tháng 1T517 tháng Chạp
Lập xuân4 tháng 2T6mùng 2 tháng Giêng
Vũ thủy19 tháng 2T717 tháng Giêng
Kinh trập6 tháng 3CNmùng 2 tháng 2
Xuân phân21 tháng 3T217 tháng 2
Thanh minh5 tháng 4T3mùng 3 tháng 3
Cốc vũ20 tháng 4T418 tháng 3
Lập hạ6 tháng 5T6mùng 4 tháng 4
Tiểu mãn21 tháng 5T719 tháng 4
Mang chủng6 tháng 6T2mùng 5 tháng 5
Hạ chí22 tháng 6T421 tháng 5
Tiểu thử7 tháng 7T5mùng 7 tháng 6
Đại thử23 tháng 7T723 tháng 6
Lập thu8 tháng 8T2mùng 9 tháng 7
Xử thử23 tháng 8T324 tháng 7
Bạch lộ8 tháng 9T511 tháng 8
Thu phân23 tháng 9T626 tháng 8
Hàn lộ8 tháng 10T712 tháng 9
Sương giáng24 tháng 10T228 tháng 9
Lập đông8 tháng 11T313 tháng 10
Tiểu tuyết22 tháng 11T327 tháng 10
Đại tuyết7 tháng 12T413 tháng 11
Đông chí22 tháng 12T528 tháng 11

Tháng 1, 2011

Âm lịch 27/11 – 28/12 · năm Canh Dần
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 1T727 tháng 11ngày Bính ThìnTết Dương lịch
2 tháng 1CN28 tháng 11ngày Đinh Tỵ
3 tháng 1T229 tháng 11ngày Mậu Ngọ
4 tháng 1T3mùng 1 tháng Chạpngày Kỷ Mùi
5 tháng 1T4mùng 2 tháng Chạpngày Canh ThânTiểu hàn
6 tháng 1T5mùng 3 tháng Chạpngày Tân Dậu
7 tháng 1T6mùng 4 tháng Chạpngày Nhâm Tuất
8 tháng 1T7mùng 5 tháng Chạpngày Quý Hợi
9 tháng 1CNmùng 6 tháng Chạpngày Giáp Tý
10 tháng 1T2mùng 7 tháng Chạpngày Ất Sửu
11 tháng 1T3mùng 8 tháng Chạpngày Bính Dần
12 tháng 1T4mùng 9 tháng Chạpngày Đinh Mão
13 tháng 1T5mùng 10 tháng Chạpngày Mậu Thìn
14 tháng 1T611 tháng Chạpngày Kỷ Tỵ
15 tháng 1T712 tháng Chạpngày Canh Ngọ
16 tháng 1CN13 tháng Chạpngày Tân Mùi
17 tháng 1T214 tháng Chạpngày Nhâm Thân
18 tháng 1T315 tháng Chạpngày Quý Dậu
19 tháng 1T416 tháng Chạpngày Giáp Tuất
20 tháng 1T517 tháng Chạpngày Ất HợiĐại hàn
21 tháng 1T618 tháng Chạpngày Bính Tý
22 tháng 1T719 tháng Chạpngày Đinh Sửu
23 tháng 1CN20 tháng Chạpngày Mậu Dần
24 tháng 1T221 tháng Chạpngày Kỷ Mão
25 tháng 1T322 tháng Chạpngày Canh Thìn
26 tháng 1T423 tháng Chạpngày Tân TỵÔng Công Ông Táo
27 tháng 1T524 tháng Chạpngày Nhâm Ngọ
28 tháng 1T625 tháng Chạpngày Quý Mùi
29 tháng 1T726 tháng Chạpngày Giáp Thân
30 tháng 1CN27 tháng Chạpngày Ất Dậu
31 tháng 1T228 tháng Chạpngày Bính Tuất

Tháng 2, 2011

Âm lịch 29/12/2010 – 26/1/2011 · năm Tân Mão
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 2T329 tháng Chạpngày Đinh Hợi
2 tháng 2T430 tháng Chạpngày Mậu TýNghỉ Tết
3 tháng 2T5mùng 1 tháng Giêngngày Kỷ SửuTết Nguyên Đán
4 tháng 2T6mùng 2 tháng Giêngngày Canh DầnNghỉ Tết, Lập xuân
5 tháng 2T7mùng 3 tháng Giêngngày Tân MãoNghỉ Tết
6 tháng 2CNmùng 4 tháng Giêngngày Nhâm Thìn
7 tháng 2T2mùng 5 tháng Giêngngày Quý Tỵ
8 tháng 2T3mùng 6 tháng Giêngngày Giáp Ngọ
9 tháng 2T4mùng 7 tháng Giêngngày Ất Mùi
10 tháng 2T5mùng 8 tháng Giêngngày Bính Thân
11 tháng 2T6mùng 9 tháng Giêngngày Đinh Dậu
12 tháng 2T7mùng 10 tháng Giêngngày Mậu Tuất
13 tháng 2CN11 tháng Giêngngày Kỷ Hợi
14 tháng 2T212 tháng Giêngngày Canh Tý
15 tháng 2T313 tháng Giêngngày Tân Sửu
16 tháng 2T414 tháng Giêngngày Nhâm Dần
17 tháng 2T515 tháng Giêngngày Quý MãoTết Nguyên Tiêu
18 tháng 2T616 tháng Giêngngày Giáp Thìn
19 tháng 2T717 tháng Giêngngày Ất TỵVũ thủy
20 tháng 2CN18 tháng Giêngngày Bính Ngọ
21 tháng 2T219 tháng Giêngngày Đinh Mùi
22 tháng 2T320 tháng Giêngngày Mậu Thân
23 tháng 2T421 tháng Giêngngày Kỷ Dậu
24 tháng 2T522 tháng Giêngngày Canh Tuất
25 tháng 2T623 tháng Giêngngày Tân Hợi
26 tháng 2T724 tháng Giêngngày Nhâm Tý
27 tháng 2CN25 tháng Giêngngày Quý Sửu
28 tháng 2T226 tháng Giêngngày Giáp Dần

Tháng 3, 2011

Âm lịch 27/1 – 27/2 · năm Tân Mão
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 3T327 tháng Giêngngày Ất Mão
2 tháng 3T428 tháng Giêngngày Bính Thìn
3 tháng 3T529 tháng Giêngngày Đinh Tỵ
4 tháng 3T630 tháng Giêngngày Mậu Ngọ
5 tháng 3T7mùng 1 tháng 2ngày Kỷ Mùi
6 tháng 3CNmùng 2 tháng 2ngày Canh ThânKinh trập
7 tháng 3T2mùng 3 tháng 2ngày Tân Dậu
8 tháng 3T3mùng 4 tháng 2ngày Nhâm Tuất
9 tháng 3T4mùng 5 tháng 2ngày Quý Hợi
10 tháng 3T5mùng 6 tháng 2ngày Giáp Tý
11 tháng 3T6mùng 7 tháng 2ngày Ất Sửu
12 tháng 3T7mùng 8 tháng 2ngày Bính Dần
13 tháng 3CNmùng 9 tháng 2ngày Đinh Mão
14 tháng 3T2mùng 10 tháng 2ngày Mậu Thìn
15 tháng 3T311 tháng 2ngày Kỷ Tỵ
16 tháng 3T412 tháng 2ngày Canh Ngọ
17 tháng 3T513 tháng 2ngày Tân Mùi
18 tháng 3T614 tháng 2ngày Nhâm Thân
19 tháng 3T715 tháng 2ngày Quý Dậu
20 tháng 3CN16 tháng 2ngày Giáp Tuất
21 tháng 3T217 tháng 2ngày Ất HợiXuân phân
22 tháng 3T318 tháng 2ngày Bính Tý
23 tháng 3T419 tháng 2ngày Đinh Sửu
24 tháng 3T520 tháng 2ngày Mậu Dần
25 tháng 3T621 tháng 2ngày Kỷ Mão
26 tháng 3T722 tháng 2ngày Canh Thìn
27 tháng 3CN23 tháng 2ngày Tân Tỵ
28 tháng 3T224 tháng 2ngày Nhâm Ngọ
29 tháng 3T325 tháng 2ngày Quý Mùi
30 tháng 3T426 tháng 2ngày Giáp Thân
31 tháng 3T527 tháng 2ngày Ất Dậu

Tháng 4, 2011

Âm lịch 28/2 – 28/3 · năm Tân Mão
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 4T628 tháng 2ngày Bính Tuất
2 tháng 4T729 tháng 2ngày Đinh Hợi
3 tháng 4CNmùng 1 tháng 3ngày Mậu Tý
4 tháng 4T2mùng 2 tháng 3ngày Kỷ Sửu
5 tháng 4T3mùng 3 tháng 3ngày Canh DầnTết Hàn Thực, Thanh minh
6 tháng 4T4mùng 4 tháng 3ngày Tân Mão
7 tháng 4T5mùng 5 tháng 3ngày Nhâm Thìn
8 tháng 4T6mùng 6 tháng 3ngày Quý Tỵ
9 tháng 4T7mùng 7 tháng 3ngày Giáp Ngọ
10 tháng 4CNmùng 8 tháng 3ngày Ất Mùi
11 tháng 4T2mùng 9 tháng 3ngày Bính Thân
12 tháng 4T3mùng 10 tháng 3ngày Đinh DậuGiỗ Tổ Hùng Vương
13 tháng 4T411 tháng 3ngày Mậu Tuất
14 tháng 4T512 tháng 3ngày Kỷ Hợi
15 tháng 4T613 tháng 3ngày Canh Tý
16 tháng 4T714 tháng 3ngày Tân Sửu
17 tháng 4CN15 tháng 3ngày Nhâm Dần
18 tháng 4T216 tháng 3ngày Quý Mão
19 tháng 4T317 tháng 3ngày Giáp Thìn
20 tháng 4T418 tháng 3ngày Ất TỵCốc vũ
21 tháng 4T519 tháng 3ngày Bính Ngọ
22 tháng 4T620 tháng 3ngày Đinh Mùi
23 tháng 4T721 tháng 3ngày Mậu Thân
24 tháng 4CN22 tháng 3ngày Kỷ Dậu
25 tháng 4T223 tháng 3ngày Canh Tuất
26 tháng 4T324 tháng 3ngày Tân Hợi
27 tháng 4T425 tháng 3ngày Nhâm Tý
28 tháng 4T526 tháng 3ngày Quý Sửu
29 tháng 4T627 tháng 3ngày Giáp Dần
30 tháng 4T728 tháng 3ngày Ất MãoNgày Thống nhất

Tháng 5, 2011

Âm lịch 29/3 – 29/4 · năm Tân Mão
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 5CN29 tháng 3ngày Bính ThìnQuốc tế Lao động
2 tháng 5T230 tháng 3ngày Đinh Tỵ
3 tháng 5T3mùng 1 tháng 4ngày Mậu Ngọ
4 tháng 5T4mùng 2 tháng 4ngày Kỷ Mùi
5 tháng 5T5mùng 3 tháng 4ngày Canh Thân
6 tháng 5T6mùng 4 tháng 4ngày Tân DậuLập hạ
7 tháng 5T7mùng 5 tháng 4ngày Nhâm Tuất
8 tháng 5CNmùng 6 tháng 4ngày Quý Hợi
9 tháng 5T2mùng 7 tháng 4ngày Giáp Tý
10 tháng 5T3mùng 8 tháng 4ngày Ất Sửu
11 tháng 5T4mùng 9 tháng 4ngày Bính Dần
12 tháng 5T5mùng 10 tháng 4ngày Đinh Mão
13 tháng 5T611 tháng 4ngày Mậu Thìn
14 tháng 5T712 tháng 4ngày Kỷ Tỵ
15 tháng 5CN13 tháng 4ngày Canh Ngọ
16 tháng 5T214 tháng 4ngày Tân Mùi
17 tháng 5T315 tháng 4ngày Nhâm ThânLễ Phật Đản
18 tháng 5T416 tháng 4ngày Quý Dậu
19 tháng 5T517 tháng 4ngày Giáp Tuất
20 tháng 5T618 tháng 4ngày Ất Hợi
21 tháng 5T719 tháng 4ngày Bính TýTiểu mãn
22 tháng 5CN20 tháng 4ngày Đinh Sửu
23 tháng 5T221 tháng 4ngày Mậu Dần
24 tháng 5T322 tháng 4ngày Kỷ Mão
25 tháng 5T423 tháng 4ngày Canh Thìn
26 tháng 5T524 tháng 4ngày Tân Tỵ
27 tháng 5T625 tháng 4ngày Nhâm Ngọ
28 tháng 5T726 tháng 4ngày Quý Mùi
29 tháng 5CN27 tháng 4ngày Giáp Thân
30 tháng 5T228 tháng 4ngày Ất Dậu
31 tháng 5T329 tháng 4ngày Bính Tuất

Tháng 6, 2011

Âm lịch 30/4 – 29/5 · năm Tân Mão
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 6T430 tháng 4ngày Đinh Hợi
2 tháng 6T5mùng 1 tháng 5ngày Mậu Tý
3 tháng 6T6mùng 2 tháng 5ngày Kỷ Sửu
4 tháng 6T7mùng 3 tháng 5ngày Canh Dần
5 tháng 6CNmùng 4 tháng 5ngày Tân Mão
6 tháng 6T2mùng 5 tháng 5ngày Nhâm ThìnTết Đoan Ngọ, Mang chủng
7 tháng 6T3mùng 6 tháng 5ngày Quý Tỵ
8 tháng 6T4mùng 7 tháng 5ngày Giáp Ngọ
9 tháng 6T5mùng 8 tháng 5ngày Ất Mùi
10 tháng 6T6mùng 9 tháng 5ngày Bính Thân
11 tháng 6T7mùng 10 tháng 5ngày Đinh Dậu
12 tháng 6CN11 tháng 5ngày Mậu Tuất
13 tháng 6T212 tháng 5ngày Kỷ Hợi
14 tháng 6T313 tháng 5ngày Canh Tý
15 tháng 6T414 tháng 5ngày Tân Sửu
16 tháng 6T515 tháng 5ngày Nhâm Dần
17 tháng 6T616 tháng 5ngày Quý Mão
18 tháng 6T717 tháng 5ngày Giáp Thìn
19 tháng 6CN18 tháng 5ngày Ất Tỵ
20 tháng 6T219 tháng 5ngày Bính Ngọ
21 tháng 6T320 tháng 5ngày Đinh Mùi
22 tháng 6T421 tháng 5ngày Mậu ThânHạ chí
23 tháng 6T522 tháng 5ngày Kỷ Dậu
24 tháng 6T623 tháng 5ngày Canh Tuất
25 tháng 6T724 tháng 5ngày Tân Hợi
26 tháng 6CN25 tháng 5ngày Nhâm Tý
27 tháng 6T226 tháng 5ngày Quý Sửu
28 tháng 6T327 tháng 5ngày Giáp Dần
29 tháng 6T428 tháng 5ngày Ất Mão
30 tháng 6T529 tháng 5ngày Bính Thìn

Tháng 7, 2011

Âm lịch 1/6 – 1/7 · năm Tân Mão
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 7T6mùng 1 tháng 6ngày Đinh Tỵ
2 tháng 7T7mùng 2 tháng 6ngày Mậu Ngọ
3 tháng 7CNmùng 3 tháng 6ngày Kỷ Mùi
4 tháng 7T2mùng 4 tháng 6ngày Canh Thân
5 tháng 7T3mùng 5 tháng 6ngày Tân Dậu
6 tháng 7T4mùng 6 tháng 6ngày Nhâm Tuất
7 tháng 7T5mùng 7 tháng 6ngày Quý HợiTiểu thử
8 tháng 7T6mùng 8 tháng 6ngày Giáp Tý
9 tháng 7T7mùng 9 tháng 6ngày Ất Sửu
10 tháng 7CNmùng 10 tháng 6ngày Bính Dần
11 tháng 7T211 tháng 6ngày Đinh Mão
12 tháng 7T312 tháng 6ngày Mậu Thìn
13 tháng 7T413 tháng 6ngày Kỷ Tỵ
14 tháng 7T514 tháng 6ngày Canh Ngọ
15 tháng 7T615 tháng 6ngày Tân Mùi
16 tháng 7T716 tháng 6ngày Nhâm Thân
17 tháng 7CN17 tháng 6ngày Quý Dậu
18 tháng 7T218 tháng 6ngày Giáp Tuất
19 tháng 7T319 tháng 6ngày Ất Hợi
20 tháng 7T420 tháng 6ngày Bính Tý
21 tháng 7T521 tháng 6ngày Đinh Sửu
22 tháng 7T622 tháng 6ngày Mậu Dần
23 tháng 7T723 tháng 6ngày Kỷ MãoĐại thử
24 tháng 7CN24 tháng 6ngày Canh Thìn
25 tháng 7T225 tháng 6ngày Tân Tỵ
26 tháng 7T326 tháng 6ngày Nhâm Ngọ
27 tháng 7T427 tháng 6ngày Quý Mùi
28 tháng 7T528 tháng 6ngày Giáp Thân
29 tháng 7T629 tháng 6ngày Ất Dậu
30 tháng 7T730 tháng 6ngày Bính Tuất
31 tháng 7CNmùng 1 tháng 7ngày Đinh Hợi

Tháng 8, 2011

Âm lịch 2/7 – 3/8 · năm Tân Mão
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 8T2mùng 2 tháng 7ngày Mậu Tý
2 tháng 8T3mùng 3 tháng 7ngày Kỷ Sửu
3 tháng 8T4mùng 4 tháng 7ngày Canh Dần
4 tháng 8T5mùng 5 tháng 7ngày Tân Mão
5 tháng 8T6mùng 6 tháng 7ngày Nhâm Thìn
6 tháng 8T7mùng 7 tháng 7ngày Quý Tỵ
7 tháng 8CNmùng 8 tháng 7ngày Giáp Ngọ
8 tháng 8T2mùng 9 tháng 7ngày Ất MùiLập thu
9 tháng 8T3mùng 10 tháng 7ngày Bính Thân
10 tháng 8T411 tháng 7ngày Đinh Dậu
11 tháng 8T512 tháng 7ngày Mậu Tuất
12 tháng 8T613 tháng 7ngày Kỷ Hợi
13 tháng 8T714 tháng 7ngày Canh Tý
14 tháng 8CN15 tháng 7ngày Tân SửuLễ Vu Lan
15 tháng 8T216 tháng 7ngày Nhâm Dần
16 tháng 8T317 tháng 7ngày Quý Mão
17 tháng 8T418 tháng 7ngày Giáp Thìn
18 tháng 8T519 tháng 7ngày Ất Tỵ
19 tháng 8T620 tháng 7ngày Bính Ngọ
20 tháng 8T721 tháng 7ngày Đinh Mùi
21 tháng 8CN22 tháng 7ngày Mậu Thân
22 tháng 8T223 tháng 7ngày Kỷ Dậu
23 tháng 8T324 tháng 7ngày Canh TuấtXử thử
24 tháng 8T425 tháng 7ngày Tân Hợi
25 tháng 8T526 tháng 7ngày Nhâm Tý
26 tháng 8T627 tháng 7ngày Quý Sửu
27 tháng 8T728 tháng 7ngày Giáp Dần
28 tháng 8CN29 tháng 7ngày Ất Mão
29 tháng 8T2mùng 1 tháng 8ngày Bính Thìn
30 tháng 8T3mùng 2 tháng 8ngày Đinh Tỵ
31 tháng 8T4mùng 3 tháng 8ngày Mậu Ngọ

Tháng 9, 2011

Âm lịch 4/8 – 4/9 · năm Tân Mão
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 9T5mùng 4 tháng 8ngày Kỷ Mùi
2 tháng 9T6mùng 5 tháng 8ngày Canh ThânQuốc khánh
3 tháng 9T7mùng 6 tháng 8ngày Tân Dậu
4 tháng 9CNmùng 7 tháng 8ngày Nhâm Tuất
5 tháng 9T2mùng 8 tháng 8ngày Quý Hợi
6 tháng 9T3mùng 9 tháng 8ngày Giáp Tý
7 tháng 9T4mùng 10 tháng 8ngày Ất Sửu
8 tháng 9T511 tháng 8ngày Bính DầnBạch lộ
9 tháng 9T612 tháng 8ngày Đinh Mão
10 tháng 9T713 tháng 8ngày Mậu Thìn
11 tháng 9CN14 tháng 8ngày Kỷ Tỵ
12 tháng 9T215 tháng 8ngày Canh NgọTết Trung Thu
13 tháng 9T316 tháng 8ngày Tân Mùi
14 tháng 9T417 tháng 8ngày Nhâm Thân
15 tháng 9T518 tháng 8ngày Quý Dậu
16 tháng 9T619 tháng 8ngày Giáp Tuất
17 tháng 9T720 tháng 8ngày Ất Hợi
18 tháng 9CN21 tháng 8ngày Bính Tý
19 tháng 9T222 tháng 8ngày Đinh Sửu
20 tháng 9T323 tháng 8ngày Mậu Dần
21 tháng 9T424 tháng 8ngày Kỷ Mão
22 tháng 9T525 tháng 8ngày Canh Thìn
23 tháng 9T626 tháng 8ngày Tân TỵThu phân
24 tháng 9T727 tháng 8ngày Nhâm Ngọ
25 tháng 9CN28 tháng 8ngày Quý Mùi
26 tháng 9T229 tháng 8ngày Giáp Thân
27 tháng 9T3mùng 1 tháng 9ngày Ất Dậu
28 tháng 9T4mùng 2 tháng 9ngày Bính Tuất
29 tháng 9T5mùng 3 tháng 9ngày Đinh Hợi
30 tháng 9T6mùng 4 tháng 9ngày Mậu Tý

Tháng 10, 2011

Âm lịch 5/9 – 5/10 · năm Tân Mão
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 10T7mùng 5 tháng 9ngày Kỷ Sửu
2 tháng 10CNmùng 6 tháng 9ngày Canh Dần
3 tháng 10T2mùng 7 tháng 9ngày Tân Mão
4 tháng 10T3mùng 8 tháng 9ngày Nhâm Thìn
5 tháng 10T4mùng 9 tháng 9ngày Quý Tỵ
6 tháng 10T5mùng 10 tháng 9ngày Giáp Ngọ
7 tháng 10T611 tháng 9ngày Ất Mùi
8 tháng 10T712 tháng 9ngày Bính ThânHàn lộ
9 tháng 10CN13 tháng 9ngày Đinh Dậu
10 tháng 10T214 tháng 9ngày Mậu Tuất
11 tháng 10T315 tháng 9ngày Kỷ Hợi
12 tháng 10T416 tháng 9ngày Canh Tý
13 tháng 10T517 tháng 9ngày Tân Sửu
14 tháng 10T618 tháng 9ngày Nhâm Dần
15 tháng 10T719 tháng 9ngày Quý Mão
16 tháng 10CN20 tháng 9ngày Giáp Thìn
17 tháng 10T221 tháng 9ngày Ất Tỵ
18 tháng 10T322 tháng 9ngày Bính Ngọ
19 tháng 10T423 tháng 9ngày Đinh Mùi
20 tháng 10T524 tháng 9ngày Mậu Thân
21 tháng 10T625 tháng 9ngày Kỷ Dậu
22 tháng 10T726 tháng 9ngày Canh Tuất
23 tháng 10CN27 tháng 9ngày Tân Hợi
24 tháng 10T228 tháng 9ngày Nhâm TýSương giáng
25 tháng 10T329 tháng 9ngày Quý Sửu
26 tháng 10T430 tháng 9ngày Giáp Dần
27 tháng 10T5mùng 1 tháng 10ngày Ất Mão
28 tháng 10T6mùng 2 tháng 10ngày Bính Thìn
29 tháng 10T7mùng 3 tháng 10ngày Đinh Tỵ
30 tháng 10CNmùng 4 tháng 10ngày Mậu Ngọ
31 tháng 10T2mùng 5 tháng 10ngày Kỷ Mùi

Tháng 11, 2011

Âm lịch 6/10 – 6/11 · năm Tân Mão
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 11T3mùng 6 tháng 10ngày Canh Thân
2 tháng 11T4mùng 7 tháng 10ngày Tân Dậu
3 tháng 11T5mùng 8 tháng 10ngày Nhâm Tuất
4 tháng 11T6mùng 9 tháng 10ngày Quý Hợi
5 tháng 11T7mùng 10 tháng 10ngày Giáp Tý
6 tháng 11CN11 tháng 10ngày Ất Sửu
7 tháng 11T212 tháng 10ngày Bính Dần
8 tháng 11T313 tháng 10ngày Đinh MãoLập đông
9 tháng 11T414 tháng 10ngày Mậu Thìn
10 tháng 11T515 tháng 10ngày Kỷ Tỵ
11 tháng 11T616 tháng 10ngày Canh Ngọ
12 tháng 11T717 tháng 10ngày Tân Mùi
13 tháng 11CN18 tháng 10ngày Nhâm Thân
14 tháng 11T219 tháng 10ngày Quý Dậu
15 tháng 11T320 tháng 10ngày Giáp Tuất
16 tháng 11T421 tháng 10ngày Ất Hợi
17 tháng 11T522 tháng 10ngày Bính Tý
18 tháng 11T623 tháng 10ngày Đinh Sửu
19 tháng 11T724 tháng 10ngày Mậu Dần
20 tháng 11CN25 tháng 10ngày Kỷ Mão
21 tháng 11T226 tháng 10ngày Canh Thìn
22 tháng 11T327 tháng 10ngày Tân TỵTiểu tuyết
23 tháng 11T428 tháng 10ngày Nhâm Ngọ
24 tháng 11T529 tháng 10ngày Quý Mùi
25 tháng 11T6mùng 1 tháng 11ngày Giáp Thân
26 tháng 11T7mùng 2 tháng 11ngày Ất Dậu
27 tháng 11CNmùng 3 tháng 11ngày Bính Tuất
28 tháng 11T2mùng 4 tháng 11ngày Đinh Hợi
29 tháng 11T3mùng 5 tháng 11ngày Mậu Tý
30 tháng 11T4mùng 6 tháng 11ngày Kỷ Sửu

Tháng 12, 2011

Âm lịch 7/11 – 7/12 · năm Tân Mão
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 12T5mùng 7 tháng 11ngày Canh Dần
2 tháng 12T6mùng 8 tháng 11ngày Tân Mão
3 tháng 12T7mùng 9 tháng 11ngày Nhâm Thìn
4 tháng 12CNmùng 10 tháng 11ngày Quý Tỵ
5 tháng 12T211 tháng 11ngày Giáp Ngọ
6 tháng 12T312 tháng 11ngày Ất Mùi
7 tháng 12T413 tháng 11ngày Bính ThânĐại tuyết
8 tháng 12T514 tháng 11ngày Đinh Dậu
9 tháng 12T615 tháng 11ngày Mậu Tuất
10 tháng 12T716 tháng 11ngày Kỷ Hợi
11 tháng 12CN17 tháng 11ngày Canh Tý
12 tháng 12T218 tháng 11ngày Tân Sửu
13 tháng 12T319 tháng 11ngày Nhâm Dần
14 tháng 12T420 tháng 11ngày Quý Mão
15 tháng 12T521 tháng 11ngày Giáp Thìn
16 tháng 12T622 tháng 11ngày Ất Tỵ
17 tháng 12T723 tháng 11ngày Bính Ngọ
18 tháng 12CN24 tháng 11ngày Đinh Mùi
19 tháng 12T225 tháng 11ngày Mậu Thân
20 tháng 12T326 tháng 11ngày Kỷ Dậu
21 tháng 12T427 tháng 11ngày Canh Tuất
22 tháng 12T528 tháng 11ngày Tân HợiĐông chí
23 tháng 12T629 tháng 11ngày Nhâm Tý
24 tháng 12T730 tháng 11ngày Quý Sửu
25 tháng 12CNmùng 1 tháng Chạpngày Giáp Dần
26 tháng 12T2mùng 2 tháng Chạpngày Ất Mão
27 tháng 12T3mùng 3 tháng Chạpngày Bính Thìn
28 tháng 12T4mùng 4 tháng Chạpngày Đinh Tỵ
29 tháng 12T5mùng 5 tháng Chạpngày Mậu Ngọ
30 tháng 12T6mùng 6 tháng Chạpngày Kỷ Mùi
31 tháng 12T7mùng 7 tháng Chạpngày Canh Thân