Lịch Âm

Lịch âm năm 2012

Năm 2012, mùng 1 tháng Giêng rơi vào ngày 23 tháng 1, bắt đầu năm Nhâm Thìn (Năm con Rồng). Năm này có tháng nhuận: ngày mùng 1 tháng 4 nhuận âm lịch là ngày 21 tháng 5. Các bảng dưới đây ghi ngày âm, can chi, tiết khí và ngày lễ của từng ngày.

Ngày lễ, Tết

NgàyThứTênÂm lịch
1 tháng 1CNTết Dương lịchmùng 8 tháng Chạp
16 tháng 1T2Ông Công Ông Táo23 tháng Chạp
22 tháng 1CNNghỉ Tết29 tháng Chạp
23 tháng 1T2Tết Nguyên Đánmùng 1 tháng Giêng
24 tháng 1T3Nghỉ Tếtmùng 2 tháng Giêng
25 tháng 1T4Nghỉ Tếtmùng 3 tháng Giêng
6 tháng 2T2Tết Nguyên Tiêu15 tháng Giêng
24 tháng 3T7Tết Hàn Thựcmùng 3 tháng 3
31 tháng 3T7Giỗ Tổ Hùng Vươngmùng 10 tháng 3
30 tháng 4T2Ngày Thống nhấtmùng 10 tháng 4
1 tháng 5T3Quốc tế Lao động11 tháng 4
5 tháng 5T7Lễ Phật Đản15 tháng 4
23 tháng 6T7Tết Đoan Ngọmùng 5 tháng 5
31 tháng 8T6Lễ Vu Lan15 tháng 7
2 tháng 9CNQuốc khánh17 tháng 7
30 tháng 9CNTết Trung Thu15 tháng 8

24 tiết khí

TênNgàyThứÂm lịch
Tiểu hàn6 tháng 1T613 tháng Chạp
Đại hàn20 tháng 1T627 tháng Chạp
Lập xuân4 tháng 2T713 tháng Giêng
Vũ thủy19 tháng 2CN28 tháng Giêng
Kinh trập5 tháng 3T213 tháng 2
Xuân phân20 tháng 3T328 tháng 2
Thanh minh4 tháng 4T414 tháng 3
Cốc vũ19 tháng 4T529 tháng 3
Lập hạ5 tháng 5T715 tháng 4
Tiểu mãn20 tháng 5CN30 tháng 4
Mang chủng5 tháng 6T316 tháng 4 nhuận
Hạ chí21 tháng 6T5mùng 3 tháng 5
Tiểu thử6 tháng 7T618 tháng 5
Đại thử22 tháng 7CNmùng 4 tháng 6
Lập thu7 tháng 8T320 tháng 6
Xử thử23 tháng 8T5mùng 7 tháng 7
Bạch lộ7 tháng 9T622 tháng 7
Thu phân22 tháng 9T7mùng 7 tháng 8
Hàn lộ8 tháng 10T223 tháng 8
Sương giáng23 tháng 10T3mùng 9 tháng 9
Lập đông7 tháng 11T424 tháng 9
Tiểu tuyết22 tháng 11T5mùng 9 tháng 10
Đại tuyết7 tháng 12T624 tháng 10
Đông chí21 tháng 12T6mùng 9 tháng 11

Tháng 1, 2012

Âm lịch 8/12/2011 – 9/1/2012 · năm Nhâm Thìn
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 1CNmùng 8 tháng Chạpngày Tân DậuTết Dương lịch
2 tháng 1T2mùng 9 tháng Chạpngày Nhâm Tuất
3 tháng 1T3mùng 10 tháng Chạpngày Quý Hợi
4 tháng 1T411 tháng Chạpngày Giáp Tý
5 tháng 1T512 tháng Chạpngày Ất Sửu
6 tháng 1T613 tháng Chạpngày Bính DầnTiểu hàn
7 tháng 1T714 tháng Chạpngày Đinh Mão
8 tháng 1CN15 tháng Chạpngày Mậu Thìn
9 tháng 1T216 tháng Chạpngày Kỷ Tỵ
10 tháng 1T317 tháng Chạpngày Canh Ngọ
11 tháng 1T418 tháng Chạpngày Tân Mùi
12 tháng 1T519 tháng Chạpngày Nhâm Thân
13 tháng 1T620 tháng Chạpngày Quý Dậu
14 tháng 1T721 tháng Chạpngày Giáp Tuất
15 tháng 1CN22 tháng Chạpngày Ất Hợi
16 tháng 1T223 tháng Chạpngày Bính TýÔng Công Ông Táo
17 tháng 1T324 tháng Chạpngày Đinh Sửu
18 tháng 1T425 tháng Chạpngày Mậu Dần
19 tháng 1T526 tháng Chạpngày Kỷ Mão
20 tháng 1T627 tháng Chạpngày Canh ThìnĐại hàn
21 tháng 1T728 tháng Chạpngày Tân Tỵ
22 tháng 1CN29 tháng Chạpngày Nhâm NgọNghỉ Tết
23 tháng 1T2mùng 1 tháng Giêngngày Quý MùiTết Nguyên Đán
24 tháng 1T3mùng 2 tháng Giêngngày Giáp ThânNghỉ Tết
25 tháng 1T4mùng 3 tháng Giêngngày Ất DậuNghỉ Tết
26 tháng 1T5mùng 4 tháng Giêngngày Bính Tuất
27 tháng 1T6mùng 5 tháng Giêngngày Đinh Hợi
28 tháng 1T7mùng 6 tháng Giêngngày Mậu Tý
29 tháng 1CNmùng 7 tháng Giêngngày Kỷ Sửu
30 tháng 1T2mùng 8 tháng Giêngngày Canh Dần
31 tháng 1T3mùng 9 tháng Giêngngày Tân Mão

Tháng 2, 2012

Âm lịch 10/1 – 8/2 · năm Nhâm Thìn
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 2T4mùng 10 tháng Giêngngày Nhâm Thìn
2 tháng 2T511 tháng Giêngngày Quý Tỵ
3 tháng 2T612 tháng Giêngngày Giáp Ngọ
4 tháng 2T713 tháng Giêngngày Ất MùiLập xuân
5 tháng 2CN14 tháng Giêngngày Bính Thân
6 tháng 2T215 tháng Giêngngày Đinh DậuTết Nguyên Tiêu
7 tháng 2T316 tháng Giêngngày Mậu Tuất
8 tháng 2T417 tháng Giêngngày Kỷ Hợi
9 tháng 2T518 tháng Giêngngày Canh Tý
10 tháng 2T619 tháng Giêngngày Tân Sửu
11 tháng 2T720 tháng Giêngngày Nhâm Dần
12 tháng 2CN21 tháng Giêngngày Quý Mão
13 tháng 2T222 tháng Giêngngày Giáp Thìn
14 tháng 2T323 tháng Giêngngày Ất Tỵ
15 tháng 2T424 tháng Giêngngày Bính Ngọ
16 tháng 2T525 tháng Giêngngày Đinh Mùi
17 tháng 2T626 tháng Giêngngày Mậu Thân
18 tháng 2T727 tháng Giêngngày Kỷ Dậu
19 tháng 2CN28 tháng Giêngngày Canh TuấtVũ thủy
20 tháng 2T229 tháng Giêngngày Tân Hợi
21 tháng 2T330 tháng Giêngngày Nhâm Tý
22 tháng 2T4mùng 1 tháng 2ngày Quý Sửu
23 tháng 2T5mùng 2 tháng 2ngày Giáp Dần
24 tháng 2T6mùng 3 tháng 2ngày Ất Mão
25 tháng 2T7mùng 4 tháng 2ngày Bính Thìn
26 tháng 2CNmùng 5 tháng 2ngày Đinh Tỵ
27 tháng 2T2mùng 6 tháng 2ngày Mậu Ngọ
28 tháng 2T3mùng 7 tháng 2ngày Kỷ Mùi
29 tháng 2T4mùng 8 tháng 2ngày Canh Thân

Tháng 3, 2012

Âm lịch 9/2 – 10/3 · năm Nhâm Thìn
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 3T5mùng 9 tháng 2ngày Tân Dậu
2 tháng 3T6mùng 10 tháng 2ngày Nhâm Tuất
3 tháng 3T711 tháng 2ngày Quý Hợi
4 tháng 3CN12 tháng 2ngày Giáp Tý
5 tháng 3T213 tháng 2ngày Ất SửuKinh trập
6 tháng 3T314 tháng 2ngày Bính Dần
7 tháng 3T415 tháng 2ngày Đinh Mão
8 tháng 3T516 tháng 2ngày Mậu Thìn
9 tháng 3T617 tháng 2ngày Kỷ Tỵ
10 tháng 3T718 tháng 2ngày Canh Ngọ
11 tháng 3CN19 tháng 2ngày Tân Mùi
12 tháng 3T220 tháng 2ngày Nhâm Thân
13 tháng 3T321 tháng 2ngày Quý Dậu
14 tháng 3T422 tháng 2ngày Giáp Tuất
15 tháng 3T523 tháng 2ngày Ất Hợi
16 tháng 3T624 tháng 2ngày Bính Tý
17 tháng 3T725 tháng 2ngày Đinh Sửu
18 tháng 3CN26 tháng 2ngày Mậu Dần
19 tháng 3T227 tháng 2ngày Kỷ Mão
20 tháng 3T328 tháng 2ngày Canh ThìnXuân phân
21 tháng 3T429 tháng 2ngày Tân Tỵ
22 tháng 3T5mùng 1 tháng 3ngày Nhâm Ngọ
23 tháng 3T6mùng 2 tháng 3ngày Quý Mùi
24 tháng 3T7mùng 3 tháng 3ngày Giáp ThânTết Hàn Thực
25 tháng 3CNmùng 4 tháng 3ngày Ất Dậu
26 tháng 3T2mùng 5 tháng 3ngày Bính Tuất
27 tháng 3T3mùng 6 tháng 3ngày Đinh Hợi
28 tháng 3T4mùng 7 tháng 3ngày Mậu Tý
29 tháng 3T5mùng 8 tháng 3ngày Kỷ Sửu
30 tháng 3T6mùng 9 tháng 3ngày Canh Dần
31 tháng 3T7mùng 10 tháng 3ngày Tân MãoGiỗ Tổ Hùng Vương

Tháng 4, 2012

Âm lịch 11/3 – 10/4 · năm Nhâm Thìn
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 4CN11 tháng 3ngày Nhâm Thìn
2 tháng 4T212 tháng 3ngày Quý Tỵ
3 tháng 4T313 tháng 3ngày Giáp Ngọ
4 tháng 4T414 tháng 3ngày Ất MùiThanh minh
5 tháng 4T515 tháng 3ngày Bính Thân
6 tháng 4T616 tháng 3ngày Đinh Dậu
7 tháng 4T717 tháng 3ngày Mậu Tuất
8 tháng 4CN18 tháng 3ngày Kỷ Hợi
9 tháng 4T219 tháng 3ngày Canh Tý
10 tháng 4T320 tháng 3ngày Tân Sửu
11 tháng 4T421 tháng 3ngày Nhâm Dần
12 tháng 4T522 tháng 3ngày Quý Mão
13 tháng 4T623 tháng 3ngày Giáp Thìn
14 tháng 4T724 tháng 3ngày Ất Tỵ
15 tháng 4CN25 tháng 3ngày Bính Ngọ
16 tháng 4T226 tháng 3ngày Đinh Mùi
17 tháng 4T327 tháng 3ngày Mậu Thân
18 tháng 4T428 tháng 3ngày Kỷ Dậu
19 tháng 4T529 tháng 3ngày Canh TuấtCốc vũ
20 tháng 4T630 tháng 3ngày Tân Hợi
21 tháng 4T7mùng 1 tháng 4ngày Nhâm Tý
22 tháng 4CNmùng 2 tháng 4ngày Quý Sửu
23 tháng 4T2mùng 3 tháng 4ngày Giáp Dần
24 tháng 4T3mùng 4 tháng 4ngày Ất Mão
25 tháng 4T4mùng 5 tháng 4ngày Bính Thìn
26 tháng 4T5mùng 6 tháng 4ngày Đinh Tỵ
27 tháng 4T6mùng 7 tháng 4ngày Mậu Ngọ
28 tháng 4T7mùng 8 tháng 4ngày Kỷ Mùi
29 tháng 4CNmùng 9 tháng 4ngày Canh Thân
30 tháng 4T2mùng 10 tháng 4ngày Tân DậuNgày Thống nhất

Tháng 5, 2012

Âm lịch 11/4 – 11/4n · năm Nhâm Thìn
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 5T311 tháng 4ngày Nhâm TuấtQuốc tế Lao động
2 tháng 5T412 tháng 4ngày Quý Hợi
3 tháng 5T513 tháng 4ngày Giáp Tý
4 tháng 5T614 tháng 4ngày Ất Sửu
5 tháng 5T715 tháng 4ngày Bính DầnLễ Phật Đản, Lập hạ
6 tháng 5CN16 tháng 4ngày Đinh Mão
7 tháng 5T217 tháng 4ngày Mậu Thìn
8 tháng 5T318 tháng 4ngày Kỷ Tỵ
9 tháng 5T419 tháng 4ngày Canh Ngọ
10 tháng 5T520 tháng 4ngày Tân Mùi
11 tháng 5T621 tháng 4ngày Nhâm Thân
12 tháng 5T722 tháng 4ngày Quý Dậu
13 tháng 5CN23 tháng 4ngày Giáp Tuất
14 tháng 5T224 tháng 4ngày Ất Hợi
15 tháng 5T325 tháng 4ngày Bính Tý
16 tháng 5T426 tháng 4ngày Đinh Sửu
17 tháng 5T527 tháng 4ngày Mậu Dần
18 tháng 5T628 tháng 4ngày Kỷ Mão
19 tháng 5T729 tháng 4ngày Canh Thìn
20 tháng 5CN30 tháng 4ngày Tân TỵTiểu mãn
21 tháng 5T2mùng 1 tháng 4 nhuậnngày Nhâm Ngọ
22 tháng 5T3mùng 2 tháng 4 nhuậnngày Quý Mùi
23 tháng 5T4mùng 3 tháng 4 nhuậnngày Giáp Thân
24 tháng 5T5mùng 4 tháng 4 nhuậnngày Ất Dậu
25 tháng 5T6mùng 5 tháng 4 nhuậnngày Bính Tuất
26 tháng 5T7mùng 6 tháng 4 nhuậnngày Đinh Hợi
27 tháng 5CNmùng 7 tháng 4 nhuậnngày Mậu Tý
28 tháng 5T2mùng 8 tháng 4 nhuậnngày Kỷ Sửu
29 tháng 5T3mùng 9 tháng 4 nhuậnngày Canh Dần
30 tháng 5T4mùng 10 tháng 4 nhuậnngày Tân Mão
31 tháng 5T511 tháng 4 nhuậnngày Nhâm Thìn

Tháng 6, 2012

Âm lịch 12/4n – 12/5 · năm Nhâm Thìn
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 6T612 tháng 4 nhuậnngày Quý Tỵ
2 tháng 6T713 tháng 4 nhuậnngày Giáp Ngọ
3 tháng 6CN14 tháng 4 nhuậnngày Ất Mùi
4 tháng 6T215 tháng 4 nhuậnngày Bính Thân
5 tháng 6T316 tháng 4 nhuậnngày Đinh DậuMang chủng
6 tháng 6T417 tháng 4 nhuậnngày Mậu Tuất
7 tháng 6T518 tháng 4 nhuậnngày Kỷ Hợi
8 tháng 6T619 tháng 4 nhuậnngày Canh Tý
9 tháng 6T720 tháng 4 nhuậnngày Tân Sửu
10 tháng 6CN21 tháng 4 nhuậnngày Nhâm Dần
11 tháng 6T222 tháng 4 nhuậnngày Quý Mão
12 tháng 6T323 tháng 4 nhuậnngày Giáp Thìn
13 tháng 6T424 tháng 4 nhuậnngày Ất Tỵ
14 tháng 6T525 tháng 4 nhuậnngày Bính Ngọ
15 tháng 6T626 tháng 4 nhuậnngày Đinh Mùi
16 tháng 6T727 tháng 4 nhuậnngày Mậu Thân
17 tháng 6CN28 tháng 4 nhuậnngày Kỷ Dậu
18 tháng 6T229 tháng 4 nhuậnngày Canh Tuất
19 tháng 6T3mùng 1 tháng 5ngày Tân Hợi
20 tháng 6T4mùng 2 tháng 5ngày Nhâm Tý
21 tháng 6T5mùng 3 tháng 5ngày Quý SửuHạ chí
22 tháng 6T6mùng 4 tháng 5ngày Giáp Dần
23 tháng 6T7mùng 5 tháng 5ngày Ất MãoTết Đoan Ngọ
24 tháng 6CNmùng 6 tháng 5ngày Bính Thìn
25 tháng 6T2mùng 7 tháng 5ngày Đinh Tỵ
26 tháng 6T3mùng 8 tháng 5ngày Mậu Ngọ
27 tháng 6T4mùng 9 tháng 5ngày Kỷ Mùi
28 tháng 6T5mùng 10 tháng 5ngày Canh Thân
29 tháng 6T611 tháng 5ngày Tân Dậu
30 tháng 6T712 tháng 5ngày Nhâm Tuất

Tháng 7, 2012

Âm lịch 13/5 – 13/6 · năm Nhâm Thìn
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 7CN13 tháng 5ngày Quý Hợi
2 tháng 7T214 tháng 5ngày Giáp Tý
3 tháng 7T315 tháng 5ngày Ất Sửu
4 tháng 7T416 tháng 5ngày Bính Dần
5 tháng 7T517 tháng 5ngày Đinh Mão
6 tháng 7T618 tháng 5ngày Mậu ThìnTiểu thử
7 tháng 7T719 tháng 5ngày Kỷ Tỵ
8 tháng 7CN20 tháng 5ngày Canh Ngọ
9 tháng 7T221 tháng 5ngày Tân Mùi
10 tháng 7T322 tháng 5ngày Nhâm Thân
11 tháng 7T423 tháng 5ngày Quý Dậu
12 tháng 7T524 tháng 5ngày Giáp Tuất
13 tháng 7T625 tháng 5ngày Ất Hợi
14 tháng 7T726 tháng 5ngày Bính Tý
15 tháng 7CN27 tháng 5ngày Đinh Sửu
16 tháng 7T228 tháng 5ngày Mậu Dần
17 tháng 7T329 tháng 5ngày Kỷ Mão
18 tháng 7T430 tháng 5ngày Canh Thìn
19 tháng 7T5mùng 1 tháng 6ngày Tân Tỵ
20 tháng 7T6mùng 2 tháng 6ngày Nhâm Ngọ
21 tháng 7T7mùng 3 tháng 6ngày Quý Mùi
22 tháng 7CNmùng 4 tháng 6ngày Giáp ThânĐại thử
23 tháng 7T2mùng 5 tháng 6ngày Ất Dậu
24 tháng 7T3mùng 6 tháng 6ngày Bính Tuất
25 tháng 7T4mùng 7 tháng 6ngày Đinh Hợi
26 tháng 7T5mùng 8 tháng 6ngày Mậu Tý
27 tháng 7T6mùng 9 tháng 6ngày Kỷ Sửu
28 tháng 7T7mùng 10 tháng 6ngày Canh Dần
29 tháng 7CN11 tháng 6ngày Tân Mão
30 tháng 7T212 tháng 6ngày Nhâm Thìn
31 tháng 7T313 tháng 6ngày Quý Tỵ

Tháng 8, 2012

Âm lịch 14/6 – 15/7 · năm Nhâm Thìn
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 8T414 tháng 6ngày Giáp Ngọ
2 tháng 8T515 tháng 6ngày Ất Mùi
3 tháng 8T616 tháng 6ngày Bính Thân
4 tháng 8T717 tháng 6ngày Đinh Dậu
5 tháng 8CN18 tháng 6ngày Mậu Tuất
6 tháng 8T219 tháng 6ngày Kỷ Hợi
7 tháng 8T320 tháng 6ngày Canh TýLập thu
8 tháng 8T421 tháng 6ngày Tân Sửu
9 tháng 8T522 tháng 6ngày Nhâm Dần
10 tháng 8T623 tháng 6ngày Quý Mão
11 tháng 8T724 tháng 6ngày Giáp Thìn
12 tháng 8CN25 tháng 6ngày Ất Tỵ
13 tháng 8T226 tháng 6ngày Bính Ngọ
14 tháng 8T327 tháng 6ngày Đinh Mùi
15 tháng 8T428 tháng 6ngày Mậu Thân
16 tháng 8T529 tháng 6ngày Kỷ Dậu
17 tháng 8T6mùng 1 tháng 7ngày Canh Tuất
18 tháng 8T7mùng 2 tháng 7ngày Tân Hợi
19 tháng 8CNmùng 3 tháng 7ngày Nhâm Tý
20 tháng 8T2mùng 4 tháng 7ngày Quý Sửu
21 tháng 8T3mùng 5 tháng 7ngày Giáp Dần
22 tháng 8T4mùng 6 tháng 7ngày Ất Mão
23 tháng 8T5mùng 7 tháng 7ngày Bính ThìnXử thử
24 tháng 8T6mùng 8 tháng 7ngày Đinh Tỵ
25 tháng 8T7mùng 9 tháng 7ngày Mậu Ngọ
26 tháng 8CNmùng 10 tháng 7ngày Kỷ Mùi
27 tháng 8T211 tháng 7ngày Canh Thân
28 tháng 8T312 tháng 7ngày Tân Dậu
29 tháng 8T413 tháng 7ngày Nhâm Tuất
30 tháng 8T514 tháng 7ngày Quý Hợi
31 tháng 8T615 tháng 7ngày Giáp TýLễ Vu Lan

Tháng 9, 2012

Âm lịch 16/7 – 15/8 · năm Nhâm Thìn
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 9T716 tháng 7ngày Ất Sửu
2 tháng 9CN17 tháng 7ngày Bính DầnQuốc khánh
3 tháng 9T218 tháng 7ngày Đinh Mão
4 tháng 9T319 tháng 7ngày Mậu Thìn
5 tháng 9T420 tháng 7ngày Kỷ Tỵ
6 tháng 9T521 tháng 7ngày Canh Ngọ
7 tháng 9T622 tháng 7ngày Tân MùiBạch lộ
8 tháng 9T723 tháng 7ngày Nhâm Thân
9 tháng 9CN24 tháng 7ngày Quý Dậu
10 tháng 9T225 tháng 7ngày Giáp Tuất
11 tháng 9T326 tháng 7ngày Ất Hợi
12 tháng 9T427 tháng 7ngày Bính Tý
13 tháng 9T528 tháng 7ngày Đinh Sửu
14 tháng 9T629 tháng 7ngày Mậu Dần
15 tháng 9T730 tháng 7ngày Kỷ Mão
16 tháng 9CNmùng 1 tháng 8ngày Canh Thìn
17 tháng 9T2mùng 2 tháng 8ngày Tân Tỵ
18 tháng 9T3mùng 3 tháng 8ngày Nhâm Ngọ
19 tháng 9T4mùng 4 tháng 8ngày Quý Mùi
20 tháng 9T5mùng 5 tháng 8ngày Giáp Thân
21 tháng 9T6mùng 6 tháng 8ngày Ất Dậu
22 tháng 9T7mùng 7 tháng 8ngày Bính TuấtThu phân
23 tháng 9CNmùng 8 tháng 8ngày Đinh Hợi
24 tháng 9T2mùng 9 tháng 8ngày Mậu Tý
25 tháng 9T3mùng 10 tháng 8ngày Kỷ Sửu
26 tháng 9T411 tháng 8ngày Canh Dần
27 tháng 9T512 tháng 8ngày Tân Mão
28 tháng 9T613 tháng 8ngày Nhâm Thìn
29 tháng 9T714 tháng 8ngày Quý Tỵ
30 tháng 9CN15 tháng 8ngày Giáp NgọTết Trung Thu

Tháng 10, 2012

Âm lịch 16/8 – 17/9 · năm Nhâm Thìn
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 10T216 tháng 8ngày Ất Mùi
2 tháng 10T317 tháng 8ngày Bính Thân
3 tháng 10T418 tháng 8ngày Đinh Dậu
4 tháng 10T519 tháng 8ngày Mậu Tuất
5 tháng 10T620 tháng 8ngày Kỷ Hợi
6 tháng 10T721 tháng 8ngày Canh Tý
7 tháng 10CN22 tháng 8ngày Tân Sửu
8 tháng 10T223 tháng 8ngày Nhâm DầnHàn lộ
9 tháng 10T324 tháng 8ngày Quý Mão
10 tháng 10T425 tháng 8ngày Giáp Thìn
11 tháng 10T526 tháng 8ngày Ất Tỵ
12 tháng 10T627 tháng 8ngày Bính Ngọ
13 tháng 10T728 tháng 8ngày Đinh Mùi
14 tháng 10CN29 tháng 8ngày Mậu Thân
15 tháng 10T2mùng 1 tháng 9ngày Kỷ Dậu
16 tháng 10T3mùng 2 tháng 9ngày Canh Tuất
17 tháng 10T4mùng 3 tháng 9ngày Tân Hợi
18 tháng 10T5mùng 4 tháng 9ngày Nhâm Tý
19 tháng 10T6mùng 5 tháng 9ngày Quý Sửu
20 tháng 10T7mùng 6 tháng 9ngày Giáp Dần
21 tháng 10CNmùng 7 tháng 9ngày Ất Mão
22 tháng 10T2mùng 8 tháng 9ngày Bính Thìn
23 tháng 10T3mùng 9 tháng 9ngày Đinh TỵSương giáng
24 tháng 10T4mùng 10 tháng 9ngày Mậu Ngọ
25 tháng 10T511 tháng 9ngày Kỷ Mùi
26 tháng 10T612 tháng 9ngày Canh Thân
27 tháng 10T713 tháng 9ngày Tân Dậu
28 tháng 10CN14 tháng 9ngày Nhâm Tuất
29 tháng 10T215 tháng 9ngày Quý Hợi
30 tháng 10T316 tháng 9ngày Giáp Tý
31 tháng 10T417 tháng 9ngày Ất Sửu

Tháng 11, 2012

Âm lịch 18/9 – 17/10 · năm Nhâm Thìn
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 11T518 tháng 9ngày Bính Dần
2 tháng 11T619 tháng 9ngày Đinh Mão
3 tháng 11T720 tháng 9ngày Mậu Thìn
4 tháng 11CN21 tháng 9ngày Kỷ Tỵ
5 tháng 11T222 tháng 9ngày Canh Ngọ
6 tháng 11T323 tháng 9ngày Tân Mùi
7 tháng 11T424 tháng 9ngày Nhâm ThânLập đông
8 tháng 11T525 tháng 9ngày Quý Dậu
9 tháng 11T626 tháng 9ngày Giáp Tuất
10 tháng 11T727 tháng 9ngày Ất Hợi
11 tháng 11CN28 tháng 9ngày Bính Tý
12 tháng 11T229 tháng 9ngày Đinh Sửu
13 tháng 11T330 tháng 9ngày Mậu Dần
14 tháng 11T4mùng 1 tháng 10ngày Kỷ Mão
15 tháng 11T5mùng 2 tháng 10ngày Canh Thìn
16 tháng 11T6mùng 3 tháng 10ngày Tân Tỵ
17 tháng 11T7mùng 4 tháng 10ngày Nhâm Ngọ
18 tháng 11CNmùng 5 tháng 10ngày Quý Mùi
19 tháng 11T2mùng 6 tháng 10ngày Giáp Thân
20 tháng 11T3mùng 7 tháng 10ngày Ất Dậu
21 tháng 11T4mùng 8 tháng 10ngày Bính Tuất
22 tháng 11T5mùng 9 tháng 10ngày Đinh HợiTiểu tuyết
23 tháng 11T6mùng 10 tháng 10ngày Mậu Tý
24 tháng 11T711 tháng 10ngày Kỷ Sửu
25 tháng 11CN12 tháng 10ngày Canh Dần
26 tháng 11T213 tháng 10ngày Tân Mão
27 tháng 11T314 tháng 10ngày Nhâm Thìn
28 tháng 11T415 tháng 10ngày Quý Tỵ
29 tháng 11T516 tháng 10ngày Giáp Ngọ
30 tháng 11T617 tháng 10ngày Ất Mùi

Tháng 12, 2012

Âm lịch 18/10 – 19/11 · năm Nhâm Thìn
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 12T718 tháng 10ngày Bính Thân
2 tháng 12CN19 tháng 10ngày Đinh Dậu
3 tháng 12T220 tháng 10ngày Mậu Tuất
4 tháng 12T321 tháng 10ngày Kỷ Hợi
5 tháng 12T422 tháng 10ngày Canh Tý
6 tháng 12T523 tháng 10ngày Tân Sửu
7 tháng 12T624 tháng 10ngày Nhâm DầnĐại tuyết
8 tháng 12T725 tháng 10ngày Quý Mão
9 tháng 12CN26 tháng 10ngày Giáp Thìn
10 tháng 12T227 tháng 10ngày Ất Tỵ
11 tháng 12T328 tháng 10ngày Bính Ngọ
12 tháng 12T429 tháng 10ngày Đinh Mùi
13 tháng 12T5mùng 1 tháng 11ngày Mậu Thân
14 tháng 12T6mùng 2 tháng 11ngày Kỷ Dậu
15 tháng 12T7mùng 3 tháng 11ngày Canh Tuất
16 tháng 12CNmùng 4 tháng 11ngày Tân Hợi
17 tháng 12T2mùng 5 tháng 11ngày Nhâm Tý
18 tháng 12T3mùng 6 tháng 11ngày Quý Sửu
19 tháng 12T4mùng 7 tháng 11ngày Giáp Dần
20 tháng 12T5mùng 8 tháng 11ngày Ất Mão
21 tháng 12T6mùng 9 tháng 11ngày Bính ThìnĐông chí
22 tháng 12T7mùng 10 tháng 11ngày Đinh Tỵ
23 tháng 12CN11 tháng 11ngày Mậu Ngọ
24 tháng 12T212 tháng 11ngày Kỷ Mùi
25 tháng 12T313 tháng 11ngày Canh Thân
26 tháng 12T414 tháng 11ngày Tân Dậu
27 tháng 12T515 tháng 11ngày Nhâm Tuất
28 tháng 12T616 tháng 11ngày Quý Hợi
29 tháng 12T717 tháng 11ngày Giáp Tý
30 tháng 12CN18 tháng 11ngày Ất Sửu
31 tháng 12T219 tháng 11ngày Bính Dần