Lịch Âm

Lịch âm năm 2013

Năm 2013, mùng 1 tháng Giêng rơi vào ngày 10 tháng 2, bắt đầu năm Quý Tỵ (Năm con Rắn). Năm này không có tháng nhuận. Các bảng dưới đây ghi ngày âm, can chi, tiết khí và ngày lễ của từng ngày.

Ngày lễ, Tết

NgàyThứTênÂm lịch
1 tháng 1T3Tết Dương lịch20 tháng 11
3 tháng 2CNÔng Công Ông Táo23 tháng Chạp
9 tháng 2T7Nghỉ Tết29 tháng Chạp
10 tháng 2CNTết Nguyên Đánmùng 1 tháng Giêng
11 tháng 2T2Nghỉ Tếtmùng 2 tháng Giêng
12 tháng 2T3Nghỉ Tếtmùng 3 tháng Giêng
24 tháng 2CNTết Nguyên Tiêu15 tháng Giêng
12 tháng 4T6Tết Hàn Thựcmùng 3 tháng 3
19 tháng 4T6Giỗ Tổ Hùng Vươngmùng 10 tháng 3
30 tháng 4T3Ngày Thống nhất21 tháng 3
1 tháng 5T4Quốc tế Lao động22 tháng 3
24 tháng 5T6Lễ Phật Đản15 tháng 4
12 tháng 6T4Tết Đoan Ngọmùng 5 tháng 5
21 tháng 8T4Lễ Vu Lan15 tháng 7
2 tháng 9T2Quốc khánh27 tháng 7
19 tháng 9T5Tết Trung Thu15 tháng 8

24 tiết khí

TênNgàyThứÂm lịch
Tiểu hàn5 tháng 1T724 tháng 11
Đại hàn20 tháng 1CNmùng 9 tháng Chạp
Lập xuân3 tháng 2CN23 tháng Chạp
Vũ thủy18 tháng 2T2mùng 9 tháng Giêng
Kinh trập5 tháng 3T324 tháng Giêng
Xuân phân20 tháng 3T4mùng 9 tháng 2
Thanh minh4 tháng 4T524 tháng 2
Cốc vũ20 tháng 4T711 tháng 3
Lập hạ5 tháng 5CN26 tháng 3
Tiểu mãn21 tháng 5T312 tháng 4
Mang chủng5 tháng 6T427 tháng 4
Hạ chí21 tháng 6T614 tháng 5
Tiểu thử7 tháng 7CN30 tháng 5
Đại thử22 tháng 7T215 tháng 6
Lập thu7 tháng 8T4mùng 1 tháng 7
Xử thử23 tháng 8T617 tháng 7
Bạch lộ7 tháng 9T7mùng 3 tháng 8
Thu phân23 tháng 9T219 tháng 8
Hàn lộ8 tháng 10T3mùng 4 tháng 9
Sương giáng23 tháng 10T419 tháng 9
Lập đông7 tháng 11T5mùng 5 tháng 10
Tiểu tuyết22 tháng 11T620 tháng 10
Đại tuyết7 tháng 12T7mùng 5 tháng 11
Đông chí22 tháng 12CN20 tháng 11

Tháng 1, 2013

Âm lịch 20/11 – 20/12 · năm Nhâm Thìn
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 1T320 tháng 11ngày Đinh MãoTết Dương lịch
2 tháng 1T421 tháng 11ngày Mậu Thìn
3 tháng 1T522 tháng 11ngày Kỷ Tỵ
4 tháng 1T623 tháng 11ngày Canh Ngọ
5 tháng 1T724 tháng 11ngày Tân MùiTiểu hàn
6 tháng 1CN25 tháng 11ngày Nhâm Thân
7 tháng 1T226 tháng 11ngày Quý Dậu
8 tháng 1T327 tháng 11ngày Giáp Tuất
9 tháng 1T428 tháng 11ngày Ất Hợi
10 tháng 1T529 tháng 11ngày Bính Tý
11 tháng 1T630 tháng 11ngày Đinh Sửu
12 tháng 1T7mùng 1 tháng Chạpngày Mậu Dần
13 tháng 1CNmùng 2 tháng Chạpngày Kỷ Mão
14 tháng 1T2mùng 3 tháng Chạpngày Canh Thìn
15 tháng 1T3mùng 4 tháng Chạpngày Tân Tỵ
16 tháng 1T4mùng 5 tháng Chạpngày Nhâm Ngọ
17 tháng 1T5mùng 6 tháng Chạpngày Quý Mùi
18 tháng 1T6mùng 7 tháng Chạpngày Giáp Thân
19 tháng 1T7mùng 8 tháng Chạpngày Ất Dậu
20 tháng 1CNmùng 9 tháng Chạpngày Bính TuấtĐại hàn
21 tháng 1T2mùng 10 tháng Chạpngày Đinh Hợi
22 tháng 1T311 tháng Chạpngày Mậu Tý
23 tháng 1T412 tháng Chạpngày Kỷ Sửu
24 tháng 1T513 tháng Chạpngày Canh Dần
25 tháng 1T614 tháng Chạpngày Tân Mão
26 tháng 1T715 tháng Chạpngày Nhâm Thìn
27 tháng 1CN16 tháng Chạpngày Quý Tỵ
28 tháng 1T217 tháng Chạpngày Giáp Ngọ
29 tháng 1T318 tháng Chạpngày Ất Mùi
30 tháng 1T419 tháng Chạpngày Bính Thân
31 tháng 1T520 tháng Chạpngày Đinh Dậu

Tháng 2, 2013

Âm lịch 21/12/2012 – 19/1/2013 · năm Quý Tỵ
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 2T621 tháng Chạpngày Mậu Tuất
2 tháng 2T722 tháng Chạpngày Kỷ Hợi
3 tháng 2CN23 tháng Chạpngày Canh TýÔng Công Ông Táo, Lập xuân
4 tháng 2T224 tháng Chạpngày Tân Sửu
5 tháng 2T325 tháng Chạpngày Nhâm Dần
6 tháng 2T426 tháng Chạpngày Quý Mão
7 tháng 2T527 tháng Chạpngày Giáp Thìn
8 tháng 2T628 tháng Chạpngày Ất Tỵ
9 tháng 2T729 tháng Chạpngày Bính NgọNghỉ Tết
10 tháng 2CNmùng 1 tháng Giêngngày Đinh MùiTết Nguyên Đán
11 tháng 2T2mùng 2 tháng Giêngngày Mậu ThânNghỉ Tết
12 tháng 2T3mùng 3 tháng Giêngngày Kỷ DậuNghỉ Tết
13 tháng 2T4mùng 4 tháng Giêngngày Canh Tuất
14 tháng 2T5mùng 5 tháng Giêngngày Tân Hợi
15 tháng 2T6mùng 6 tháng Giêngngày Nhâm Tý
16 tháng 2T7mùng 7 tháng Giêngngày Quý Sửu
17 tháng 2CNmùng 8 tháng Giêngngày Giáp Dần
18 tháng 2T2mùng 9 tháng Giêngngày Ất MãoVũ thủy
19 tháng 2T3mùng 10 tháng Giêngngày Bính Thìn
20 tháng 2T411 tháng Giêngngày Đinh Tỵ
21 tháng 2T512 tháng Giêngngày Mậu Ngọ
22 tháng 2T613 tháng Giêngngày Kỷ Mùi
23 tháng 2T714 tháng Giêngngày Canh Thân
24 tháng 2CN15 tháng Giêngngày Tân DậuTết Nguyên Tiêu
25 tháng 2T216 tháng Giêngngày Nhâm Tuất
26 tháng 2T317 tháng Giêngngày Quý Hợi
27 tháng 2T418 tháng Giêngngày Giáp Tý
28 tháng 2T519 tháng Giêngngày Ất Sửu

Tháng 3, 2013

Âm lịch 20/1 – 20/2 · năm Quý Tỵ
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 3T620 tháng Giêngngày Bính Dần
2 tháng 3T721 tháng Giêngngày Đinh Mão
3 tháng 3CN22 tháng Giêngngày Mậu Thìn
4 tháng 3T223 tháng Giêngngày Kỷ Tỵ
5 tháng 3T324 tháng Giêngngày Canh NgọKinh trập
6 tháng 3T425 tháng Giêngngày Tân Mùi
7 tháng 3T526 tháng Giêngngày Nhâm Thân
8 tháng 3T627 tháng Giêngngày Quý Dậu
9 tháng 3T728 tháng Giêngngày Giáp Tuất
10 tháng 3CN29 tháng Giêngngày Ất Hợi
11 tháng 3T230 tháng Giêngngày Bính Tý
12 tháng 3T3mùng 1 tháng 2ngày Đinh Sửu
13 tháng 3T4mùng 2 tháng 2ngày Mậu Dần
14 tháng 3T5mùng 3 tháng 2ngày Kỷ Mão
15 tháng 3T6mùng 4 tháng 2ngày Canh Thìn
16 tháng 3T7mùng 5 tháng 2ngày Tân Tỵ
17 tháng 3CNmùng 6 tháng 2ngày Nhâm Ngọ
18 tháng 3T2mùng 7 tháng 2ngày Quý Mùi
19 tháng 3T3mùng 8 tháng 2ngày Giáp Thân
20 tháng 3T4mùng 9 tháng 2ngày Ất DậuXuân phân
21 tháng 3T5mùng 10 tháng 2ngày Bính Tuất
22 tháng 3T611 tháng 2ngày Đinh Hợi
23 tháng 3T712 tháng 2ngày Mậu Tý
24 tháng 3CN13 tháng 2ngày Kỷ Sửu
25 tháng 3T214 tháng 2ngày Canh Dần
26 tháng 3T315 tháng 2ngày Tân Mão
27 tháng 3T416 tháng 2ngày Nhâm Thìn
28 tháng 3T517 tháng 2ngày Quý Tỵ
29 tháng 3T618 tháng 2ngày Giáp Ngọ
30 tháng 3T719 tháng 2ngày Ất Mùi
31 tháng 3CN20 tháng 2ngày Bính Thân

Tháng 4, 2013

Âm lịch 21/2 – 21/3 · năm Quý Tỵ
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 4T221 tháng 2ngày Đinh Dậu
2 tháng 4T322 tháng 2ngày Mậu Tuất
3 tháng 4T423 tháng 2ngày Kỷ Hợi
4 tháng 4T524 tháng 2ngày Canh TýThanh minh
5 tháng 4T625 tháng 2ngày Tân Sửu
6 tháng 4T726 tháng 2ngày Nhâm Dần
7 tháng 4CN27 tháng 2ngày Quý Mão
8 tháng 4T228 tháng 2ngày Giáp Thìn
9 tháng 4T329 tháng 2ngày Ất Tỵ
10 tháng 4T4mùng 1 tháng 3ngày Bính Ngọ
11 tháng 4T5mùng 2 tháng 3ngày Đinh Mùi
12 tháng 4T6mùng 3 tháng 3ngày Mậu ThânTết Hàn Thực
13 tháng 4T7mùng 4 tháng 3ngày Kỷ Dậu
14 tháng 4CNmùng 5 tháng 3ngày Canh Tuất
15 tháng 4T2mùng 6 tháng 3ngày Tân Hợi
16 tháng 4T3mùng 7 tháng 3ngày Nhâm Tý
17 tháng 4T4mùng 8 tháng 3ngày Quý Sửu
18 tháng 4T5mùng 9 tháng 3ngày Giáp Dần
19 tháng 4T6mùng 10 tháng 3ngày Ất MãoGiỗ Tổ Hùng Vương
20 tháng 4T711 tháng 3ngày Bính ThìnCốc vũ
21 tháng 4CN12 tháng 3ngày Đinh Tỵ
22 tháng 4T213 tháng 3ngày Mậu Ngọ
23 tháng 4T314 tháng 3ngày Kỷ Mùi
24 tháng 4T415 tháng 3ngày Canh Thân
25 tháng 4T516 tháng 3ngày Tân Dậu
26 tháng 4T617 tháng 3ngày Nhâm Tuất
27 tháng 4T718 tháng 3ngày Quý Hợi
28 tháng 4CN19 tháng 3ngày Giáp Tý
29 tháng 4T220 tháng 3ngày Ất Sửu
30 tháng 4T321 tháng 3ngày Bính DầnNgày Thống nhất

Tháng 5, 2013

Âm lịch 22/3 – 22/4 · năm Quý Tỵ
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 5T422 tháng 3ngày Đinh MãoQuốc tế Lao động
2 tháng 5T523 tháng 3ngày Mậu Thìn
3 tháng 5T624 tháng 3ngày Kỷ Tỵ
4 tháng 5T725 tháng 3ngày Canh Ngọ
5 tháng 5CN26 tháng 3ngày Tân MùiLập hạ
6 tháng 5T227 tháng 3ngày Nhâm Thân
7 tháng 5T328 tháng 3ngày Quý Dậu
8 tháng 5T429 tháng 3ngày Giáp Tuất
9 tháng 5T530 tháng 3ngày Ất Hợi
10 tháng 5T6mùng 1 tháng 4ngày Bính Tý
11 tháng 5T7mùng 2 tháng 4ngày Đinh Sửu
12 tháng 5CNmùng 3 tháng 4ngày Mậu Dần
13 tháng 5T2mùng 4 tháng 4ngày Kỷ Mão
14 tháng 5T3mùng 5 tháng 4ngày Canh Thìn
15 tháng 5T4mùng 6 tháng 4ngày Tân Tỵ
16 tháng 5T5mùng 7 tháng 4ngày Nhâm Ngọ
17 tháng 5T6mùng 8 tháng 4ngày Quý Mùi
18 tháng 5T7mùng 9 tháng 4ngày Giáp Thân
19 tháng 5CNmùng 10 tháng 4ngày Ất Dậu
20 tháng 5T211 tháng 4ngày Bính Tuất
21 tháng 5T312 tháng 4ngày Đinh HợiTiểu mãn
22 tháng 5T413 tháng 4ngày Mậu Tý
23 tháng 5T514 tháng 4ngày Kỷ Sửu
24 tháng 5T615 tháng 4ngày Canh DầnLễ Phật Đản
25 tháng 5T716 tháng 4ngày Tân Mão
26 tháng 5CN17 tháng 4ngày Nhâm Thìn
27 tháng 5T218 tháng 4ngày Quý Tỵ
28 tháng 5T319 tháng 4ngày Giáp Ngọ
29 tháng 5T420 tháng 4ngày Ất Mùi
30 tháng 5T521 tháng 4ngày Bính Thân
31 tháng 5T622 tháng 4ngày Đinh Dậu

Tháng 6, 2013

Âm lịch 23/4 – 23/5 · năm Quý Tỵ
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 6T723 tháng 4ngày Mậu Tuất
2 tháng 6CN24 tháng 4ngày Kỷ Hợi
3 tháng 6T225 tháng 4ngày Canh Tý
4 tháng 6T326 tháng 4ngày Tân Sửu
5 tháng 6T427 tháng 4ngày Nhâm DầnMang chủng
6 tháng 6T528 tháng 4ngày Quý Mão
7 tháng 6T629 tháng 4ngày Giáp Thìn
8 tháng 6T7mùng 1 tháng 5ngày Ất Tỵ
9 tháng 6CNmùng 2 tháng 5ngày Bính Ngọ
10 tháng 6T2mùng 3 tháng 5ngày Đinh Mùi
11 tháng 6T3mùng 4 tháng 5ngày Mậu Thân
12 tháng 6T4mùng 5 tháng 5ngày Kỷ DậuTết Đoan Ngọ
13 tháng 6T5mùng 6 tháng 5ngày Canh Tuất
14 tháng 6T6mùng 7 tháng 5ngày Tân Hợi
15 tháng 6T7mùng 8 tháng 5ngày Nhâm Tý
16 tháng 6CNmùng 9 tháng 5ngày Quý Sửu
17 tháng 6T2mùng 10 tháng 5ngày Giáp Dần
18 tháng 6T311 tháng 5ngày Ất Mão
19 tháng 6T412 tháng 5ngày Bính Thìn
20 tháng 6T513 tháng 5ngày Đinh Tỵ
21 tháng 6T614 tháng 5ngày Mậu NgọHạ chí
22 tháng 6T715 tháng 5ngày Kỷ Mùi
23 tháng 6CN16 tháng 5ngày Canh Thân
24 tháng 6T217 tháng 5ngày Tân Dậu
25 tháng 6T318 tháng 5ngày Nhâm Tuất
26 tháng 6T419 tháng 5ngày Quý Hợi
27 tháng 6T520 tháng 5ngày Giáp Tý
28 tháng 6T621 tháng 5ngày Ất Sửu
29 tháng 6T722 tháng 5ngày Bính Dần
30 tháng 6CN23 tháng 5ngày Đinh Mão

Tháng 7, 2013

Âm lịch 24/5 – 24/6 · năm Quý Tỵ
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 7T224 tháng 5ngày Mậu Thìn
2 tháng 7T325 tháng 5ngày Kỷ Tỵ
3 tháng 7T426 tháng 5ngày Canh Ngọ
4 tháng 7T527 tháng 5ngày Tân Mùi
5 tháng 7T628 tháng 5ngày Nhâm Thân
6 tháng 7T729 tháng 5ngày Quý Dậu
7 tháng 7CN30 tháng 5ngày Giáp TuấtTiểu thử
8 tháng 7T2mùng 1 tháng 6ngày Ất Hợi
9 tháng 7T3mùng 2 tháng 6ngày Bính Tý
10 tháng 7T4mùng 3 tháng 6ngày Đinh Sửu
11 tháng 7T5mùng 4 tháng 6ngày Mậu Dần
12 tháng 7T6mùng 5 tháng 6ngày Kỷ Mão
13 tháng 7T7mùng 6 tháng 6ngày Canh Thìn
14 tháng 7CNmùng 7 tháng 6ngày Tân Tỵ
15 tháng 7T2mùng 8 tháng 6ngày Nhâm Ngọ
16 tháng 7T3mùng 9 tháng 6ngày Quý Mùi
17 tháng 7T4mùng 10 tháng 6ngày Giáp Thân
18 tháng 7T511 tháng 6ngày Ất Dậu
19 tháng 7T612 tháng 6ngày Bính Tuất
20 tháng 7T713 tháng 6ngày Đinh Hợi
21 tháng 7CN14 tháng 6ngày Mậu Tý
22 tháng 7T215 tháng 6ngày Kỷ SửuĐại thử
23 tháng 7T316 tháng 6ngày Canh Dần
24 tháng 7T417 tháng 6ngày Tân Mão
25 tháng 7T518 tháng 6ngày Nhâm Thìn
26 tháng 7T619 tháng 6ngày Quý Tỵ
27 tháng 7T720 tháng 6ngày Giáp Ngọ
28 tháng 7CN21 tháng 6ngày Ất Mùi
29 tháng 7T222 tháng 6ngày Bính Thân
30 tháng 7T323 tháng 6ngày Đinh Dậu
31 tháng 7T424 tháng 6ngày Mậu Tuất

Tháng 8, 2013

Âm lịch 25/6 – 25/7 · năm Quý Tỵ
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 8T525 tháng 6ngày Kỷ Hợi
2 tháng 8T626 tháng 6ngày Canh Tý
3 tháng 8T727 tháng 6ngày Tân Sửu
4 tháng 8CN28 tháng 6ngày Nhâm Dần
5 tháng 8T229 tháng 6ngày Quý Mão
6 tháng 8T330 tháng 6ngày Giáp Thìn
7 tháng 8T4mùng 1 tháng 7ngày Ất TỵLập thu
8 tháng 8T5mùng 2 tháng 7ngày Bính Ngọ
9 tháng 8T6mùng 3 tháng 7ngày Đinh Mùi
10 tháng 8T7mùng 4 tháng 7ngày Mậu Thân
11 tháng 8CNmùng 5 tháng 7ngày Kỷ Dậu
12 tháng 8T2mùng 6 tháng 7ngày Canh Tuất
13 tháng 8T3mùng 7 tháng 7ngày Tân Hợi
14 tháng 8T4mùng 8 tháng 7ngày Nhâm Tý
15 tháng 8T5mùng 9 tháng 7ngày Quý Sửu
16 tháng 8T6mùng 10 tháng 7ngày Giáp Dần
17 tháng 8T711 tháng 7ngày Ất Mão
18 tháng 8CN12 tháng 7ngày Bính Thìn
19 tháng 8T213 tháng 7ngày Đinh Tỵ
20 tháng 8T314 tháng 7ngày Mậu Ngọ
21 tháng 8T415 tháng 7ngày Kỷ MùiLễ Vu Lan
22 tháng 8T516 tháng 7ngày Canh Thân
23 tháng 8T617 tháng 7ngày Tân DậuXử thử
24 tháng 8T718 tháng 7ngày Nhâm Tuất
25 tháng 8CN19 tháng 7ngày Quý Hợi
26 tháng 8T220 tháng 7ngày Giáp Tý
27 tháng 8T321 tháng 7ngày Ất Sửu
28 tháng 8T422 tháng 7ngày Bính Dần
29 tháng 8T523 tháng 7ngày Đinh Mão
30 tháng 8T624 tháng 7ngày Mậu Thìn
31 tháng 8T725 tháng 7ngày Kỷ Tỵ

Tháng 9, 2013

Âm lịch 26/7 – 26/8 · năm Quý Tỵ
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 9CN26 tháng 7ngày Canh Ngọ
2 tháng 9T227 tháng 7ngày Tân MùiQuốc khánh
3 tháng 9T328 tháng 7ngày Nhâm Thân
4 tháng 9T429 tháng 7ngày Quý Dậu
5 tháng 9T5mùng 1 tháng 8ngày Giáp Tuất
6 tháng 9T6mùng 2 tháng 8ngày Ất Hợi
7 tháng 9T7mùng 3 tháng 8ngày Bính TýBạch lộ
8 tháng 9CNmùng 4 tháng 8ngày Đinh Sửu
9 tháng 9T2mùng 5 tháng 8ngày Mậu Dần
10 tháng 9T3mùng 6 tháng 8ngày Kỷ Mão
11 tháng 9T4mùng 7 tháng 8ngày Canh Thìn
12 tháng 9T5mùng 8 tháng 8ngày Tân Tỵ
13 tháng 9T6mùng 9 tháng 8ngày Nhâm Ngọ
14 tháng 9T7mùng 10 tháng 8ngày Quý Mùi
15 tháng 9CN11 tháng 8ngày Giáp Thân
16 tháng 9T212 tháng 8ngày Ất Dậu
17 tháng 9T313 tháng 8ngày Bính Tuất
18 tháng 9T414 tháng 8ngày Đinh Hợi
19 tháng 9T515 tháng 8ngày Mậu TýTết Trung Thu
20 tháng 9T616 tháng 8ngày Kỷ Sửu
21 tháng 9T717 tháng 8ngày Canh Dần
22 tháng 9CN18 tháng 8ngày Tân Mão
23 tháng 9T219 tháng 8ngày Nhâm ThìnThu phân
24 tháng 9T320 tháng 8ngày Quý Tỵ
25 tháng 9T421 tháng 8ngày Giáp Ngọ
26 tháng 9T522 tháng 8ngày Ất Mùi
27 tháng 9T623 tháng 8ngày Bính Thân
28 tháng 9T724 tháng 8ngày Đinh Dậu
29 tháng 9CN25 tháng 8ngày Mậu Tuất
30 tháng 9T226 tháng 8ngày Kỷ Hợi

Tháng 10, 2013

Âm lịch 27/8 – 27/9 · năm Quý Tỵ
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 10T327 tháng 8ngày Canh Tý
2 tháng 10T428 tháng 8ngày Tân Sửu
3 tháng 10T529 tháng 8ngày Nhâm Dần
4 tháng 10T630 tháng 8ngày Quý Mão
5 tháng 10T7mùng 1 tháng 9ngày Giáp Thìn
6 tháng 10CNmùng 2 tháng 9ngày Ất Tỵ
7 tháng 10T2mùng 3 tháng 9ngày Bính Ngọ
8 tháng 10T3mùng 4 tháng 9ngày Đinh MùiHàn lộ
9 tháng 10T4mùng 5 tháng 9ngày Mậu Thân
10 tháng 10T5mùng 6 tháng 9ngày Kỷ Dậu
11 tháng 10T6mùng 7 tháng 9ngày Canh Tuất
12 tháng 10T7mùng 8 tháng 9ngày Tân Hợi
13 tháng 10CNmùng 9 tháng 9ngày Nhâm Tý
14 tháng 10T2mùng 10 tháng 9ngày Quý Sửu
15 tháng 10T311 tháng 9ngày Giáp Dần
16 tháng 10T412 tháng 9ngày Ất Mão
17 tháng 10T513 tháng 9ngày Bính Thìn
18 tháng 10T614 tháng 9ngày Đinh Tỵ
19 tháng 10T715 tháng 9ngày Mậu Ngọ
20 tháng 10CN16 tháng 9ngày Kỷ Mùi
21 tháng 10T217 tháng 9ngày Canh Thân
22 tháng 10T318 tháng 9ngày Tân Dậu
23 tháng 10T419 tháng 9ngày Nhâm TuấtSương giáng
24 tháng 10T520 tháng 9ngày Quý Hợi
25 tháng 10T621 tháng 9ngày Giáp Tý
26 tháng 10T722 tháng 9ngày Ất Sửu
27 tháng 10CN23 tháng 9ngày Bính Dần
28 tháng 10T224 tháng 9ngày Đinh Mão
29 tháng 10T325 tháng 9ngày Mậu Thìn
30 tháng 10T426 tháng 9ngày Kỷ Tỵ
31 tháng 10T527 tháng 9ngày Canh Ngọ

Tháng 11, 2013

Âm lịch 28/9 – 28/10 · năm Quý Tỵ
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 11T628 tháng 9ngày Tân Mùi
2 tháng 11T729 tháng 9ngày Nhâm Thân
3 tháng 11CNmùng 1 tháng 10ngày Quý Dậu
4 tháng 11T2mùng 2 tháng 10ngày Giáp Tuất
5 tháng 11T3mùng 3 tháng 10ngày Ất Hợi
6 tháng 11T4mùng 4 tháng 10ngày Bính Tý
7 tháng 11T5mùng 5 tháng 10ngày Đinh SửuLập đông
8 tháng 11T6mùng 6 tháng 10ngày Mậu Dần
9 tháng 11T7mùng 7 tháng 10ngày Kỷ Mão
10 tháng 11CNmùng 8 tháng 10ngày Canh Thìn
11 tháng 11T2mùng 9 tháng 10ngày Tân Tỵ
12 tháng 11T3mùng 10 tháng 10ngày Nhâm Ngọ
13 tháng 11T411 tháng 10ngày Quý Mùi
14 tháng 11T512 tháng 10ngày Giáp Thân
15 tháng 11T613 tháng 10ngày Ất Dậu
16 tháng 11T714 tháng 10ngày Bính Tuất
17 tháng 11CN15 tháng 10ngày Đinh Hợi
18 tháng 11T216 tháng 10ngày Mậu Tý
19 tháng 11T317 tháng 10ngày Kỷ Sửu
20 tháng 11T418 tháng 10ngày Canh Dần
21 tháng 11T519 tháng 10ngày Tân Mão
22 tháng 11T620 tháng 10ngày Nhâm ThìnTiểu tuyết
23 tháng 11T721 tháng 10ngày Quý Tỵ
24 tháng 11CN22 tháng 10ngày Giáp Ngọ
25 tháng 11T223 tháng 10ngày Ất Mùi
26 tháng 11T324 tháng 10ngày Bính Thân
27 tháng 11T425 tháng 10ngày Đinh Dậu
28 tháng 11T526 tháng 10ngày Mậu Tuất
29 tháng 11T627 tháng 10ngày Kỷ Hợi
30 tháng 11T728 tháng 10ngày Canh Tý

Tháng 12, 2013

Âm lịch 29/10 – 29/11 · năm Quý Tỵ
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 12CN29 tháng 10ngày Tân Sửu
2 tháng 12T230 tháng 10ngày Nhâm Dần
3 tháng 12T3mùng 1 tháng 11ngày Quý Mão
4 tháng 12T4mùng 2 tháng 11ngày Giáp Thìn
5 tháng 12T5mùng 3 tháng 11ngày Ất Tỵ
6 tháng 12T6mùng 4 tháng 11ngày Bính Ngọ
7 tháng 12T7mùng 5 tháng 11ngày Đinh MùiĐại tuyết
8 tháng 12CNmùng 6 tháng 11ngày Mậu Thân
9 tháng 12T2mùng 7 tháng 11ngày Kỷ Dậu
10 tháng 12T3mùng 8 tháng 11ngày Canh Tuất
11 tháng 12T4mùng 9 tháng 11ngày Tân Hợi
12 tháng 12T5mùng 10 tháng 11ngày Nhâm Tý
13 tháng 12T611 tháng 11ngày Quý Sửu
14 tháng 12T712 tháng 11ngày Giáp Dần
15 tháng 12CN13 tháng 11ngày Ất Mão
16 tháng 12T214 tháng 11ngày Bính Thìn
17 tháng 12T315 tháng 11ngày Đinh Tỵ
18 tháng 12T416 tháng 11ngày Mậu Ngọ
19 tháng 12T517 tháng 11ngày Kỷ Mùi
20 tháng 12T618 tháng 11ngày Canh Thân
21 tháng 12T719 tháng 11ngày Tân Dậu
22 tháng 12CN20 tháng 11ngày Nhâm TuấtĐông chí
23 tháng 12T221 tháng 11ngày Quý Hợi
24 tháng 12T322 tháng 11ngày Giáp Tý
25 tháng 12T423 tháng 11ngày Ất Sửu
26 tháng 12T524 tháng 11ngày Bính Dần
27 tháng 12T625 tháng 11ngày Đinh Mão
28 tháng 12T726 tháng 11ngày Mậu Thìn
29 tháng 12CN27 tháng 11ngày Kỷ Tỵ
30 tháng 12T228 tháng 11ngày Canh Ngọ
31 tháng 12T329 tháng 11ngày Tân Mùi