Lịch Âm

Lịch âm năm 2014

Năm 2014, mùng 1 tháng Giêng rơi vào ngày 31 tháng 1, bắt đầu năm Giáp Ngọ (Năm con Ngựa). Năm này có tháng nhuận: ngày mùng 1 tháng 9 nhuận âm lịch là ngày 24 tháng 10. Các bảng dưới đây ghi ngày âm, can chi, tiết khí và ngày lễ của từng ngày.

Ngày lễ, Tết

NgàyThứTênÂm lịch
1 tháng 1T4Tết Dương lịchmùng 1 tháng Chạp
23 tháng 1T5Ông Công Ông Táo23 tháng Chạp
30 tháng 1T5Nghỉ Tết30 tháng Chạp
31 tháng 1T6Tết Nguyên Đánmùng 1 tháng Giêng
1 tháng 2T7Nghỉ Tếtmùng 2 tháng Giêng
2 tháng 2CNNghỉ Tếtmùng 3 tháng Giêng
14 tháng 2T6Tết Nguyên Tiêu15 tháng Giêng
2 tháng 4T4Tết Hàn Thựcmùng 3 tháng 3
9 tháng 4T4Giỗ Tổ Hùng Vươngmùng 10 tháng 3
30 tháng 4T4Ngày Thống nhấtmùng 2 tháng 4
1 tháng 5T5Quốc tế Lao độngmùng 3 tháng 4
13 tháng 5T3Lễ Phật Đản15 tháng 4
2 tháng 6T2Tết Đoan Ngọmùng 5 tháng 5
10 tháng 8CNLễ Vu Lan15 tháng 7
2 tháng 9T3Quốc khánhmùng 9 tháng 8
8 tháng 9T2Tết Trung Thu15 tháng 8

24 tiết khí

TênNgàyThứÂm lịch
Tiểu hàn5 tháng 1CNmùng 5 tháng Chạp
Đại hàn20 tháng 1T220 tháng Chạp
Lập xuân4 tháng 2T3mùng 5 tháng Giêng
Vũ thủy19 tháng 2T420 tháng Giêng
Kinh trập5 tháng 3T4mùng 5 tháng 2
Xuân phân20 tháng 3T520 tháng 2
Thanh minh5 tháng 4T7mùng 6 tháng 3
Cốc vũ20 tháng 4CN21 tháng 3
Lập hạ5 tháng 5T2mùng 7 tháng 4
Tiểu mãn21 tháng 5T423 tháng 4
Mang chủng6 tháng 6T6mùng 9 tháng 5
Hạ chí21 tháng 6T724 tháng 5
Tiểu thử7 tháng 7T211 tháng 6
Đại thử23 tháng 7T427 tháng 6
Lập thu7 tháng 8T512 tháng 7
Xử thử23 tháng 8T728 tháng 7
Bạch lộ8 tháng 9T215 tháng 8
Thu phân23 tháng 9T330 tháng 8
Hàn lộ8 tháng 10T415 tháng 9
Sương giáng23 tháng 10T530 tháng 9
Lập đông7 tháng 11T615 tháng 9 nhuận
Tiểu tuyết22 tháng 11T7mùng 1 tháng 10
Đại tuyết7 tháng 12CN16 tháng 10
Đông chí22 tháng 12T2mùng 1 tháng 11

Tháng 1, 2014

Âm lịch 1/12/2013 – 1/1/2014 · năm Giáp Ngọ
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 1T4mùng 1 tháng Chạpngày Nhâm ThânTết Dương lịch
2 tháng 1T5mùng 2 tháng Chạpngày Quý Dậu
3 tháng 1T6mùng 3 tháng Chạpngày Giáp Tuất
4 tháng 1T7mùng 4 tháng Chạpngày Ất Hợi
5 tháng 1CNmùng 5 tháng Chạpngày Bính TýTiểu hàn
6 tháng 1T2mùng 6 tháng Chạpngày Đinh Sửu
7 tháng 1T3mùng 7 tháng Chạpngày Mậu Dần
8 tháng 1T4mùng 8 tháng Chạpngày Kỷ Mão
9 tháng 1T5mùng 9 tháng Chạpngày Canh Thìn
10 tháng 1T6mùng 10 tháng Chạpngày Tân Tỵ
11 tháng 1T711 tháng Chạpngày Nhâm Ngọ
12 tháng 1CN12 tháng Chạpngày Quý Mùi
13 tháng 1T213 tháng Chạpngày Giáp Thân
14 tháng 1T314 tháng Chạpngày Ất Dậu
15 tháng 1T415 tháng Chạpngày Bính Tuất
16 tháng 1T516 tháng Chạpngày Đinh Hợi
17 tháng 1T617 tháng Chạpngày Mậu Tý
18 tháng 1T718 tháng Chạpngày Kỷ Sửu
19 tháng 1CN19 tháng Chạpngày Canh Dần
20 tháng 1T220 tháng Chạpngày Tân MãoĐại hàn
21 tháng 1T321 tháng Chạpngày Nhâm Thìn
22 tháng 1T422 tháng Chạpngày Quý Tỵ
23 tháng 1T523 tháng Chạpngày Giáp NgọÔng Công Ông Táo
24 tháng 1T624 tháng Chạpngày Ất Mùi
25 tháng 1T725 tháng Chạpngày Bính Thân
26 tháng 1CN26 tháng Chạpngày Đinh Dậu
27 tháng 1T227 tháng Chạpngày Mậu Tuất
28 tháng 1T328 tháng Chạpngày Kỷ Hợi
29 tháng 1T429 tháng Chạpngày Canh Tý
30 tháng 1T530 tháng Chạpngày Tân SửuNghỉ Tết
31 tháng 1T6mùng 1 tháng Giêngngày Nhâm DầnTết Nguyên Đán

Tháng 2, 2014

Âm lịch 2/1 – 29/1 · năm Giáp Ngọ
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 2T7mùng 2 tháng Giêngngày Quý MãoNghỉ Tết
2 tháng 2CNmùng 3 tháng Giêngngày Giáp ThìnNghỉ Tết
3 tháng 2T2mùng 4 tháng Giêngngày Ất Tỵ
4 tháng 2T3mùng 5 tháng Giêngngày Bính NgọLập xuân
5 tháng 2T4mùng 6 tháng Giêngngày Đinh Mùi
6 tháng 2T5mùng 7 tháng Giêngngày Mậu Thân
7 tháng 2T6mùng 8 tháng Giêngngày Kỷ Dậu
8 tháng 2T7mùng 9 tháng Giêngngày Canh Tuất
9 tháng 2CNmùng 10 tháng Giêngngày Tân Hợi
10 tháng 2T211 tháng Giêngngày Nhâm Tý
11 tháng 2T312 tháng Giêngngày Quý Sửu
12 tháng 2T413 tháng Giêngngày Giáp Dần
13 tháng 2T514 tháng Giêngngày Ất Mão
14 tháng 2T615 tháng Giêngngày Bính ThìnTết Nguyên Tiêu
15 tháng 2T716 tháng Giêngngày Đinh Tỵ
16 tháng 2CN17 tháng Giêngngày Mậu Ngọ
17 tháng 2T218 tháng Giêngngày Kỷ Mùi
18 tháng 2T319 tháng Giêngngày Canh Thân
19 tháng 2T420 tháng Giêngngày Tân DậuVũ thủy
20 tháng 2T521 tháng Giêngngày Nhâm Tuất
21 tháng 2T622 tháng Giêngngày Quý Hợi
22 tháng 2T723 tháng Giêngngày Giáp Tý
23 tháng 2CN24 tháng Giêngngày Ất Sửu
24 tháng 2T225 tháng Giêngngày Bính Dần
25 tháng 2T326 tháng Giêngngày Đinh Mão
26 tháng 2T427 tháng Giêngngày Mậu Thìn
27 tháng 2T528 tháng Giêngngày Kỷ Tỵ
28 tháng 2T629 tháng Giêngngày Canh Ngọ

Tháng 3, 2014

Âm lịch 1/2 – 1/3 · năm Giáp Ngọ
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 3T7mùng 1 tháng 2ngày Tân Mùi
2 tháng 3CNmùng 2 tháng 2ngày Nhâm Thân
3 tháng 3T2mùng 3 tháng 2ngày Quý Dậu
4 tháng 3T3mùng 4 tháng 2ngày Giáp Tuất
5 tháng 3T4mùng 5 tháng 2ngày Ất HợiKinh trập
6 tháng 3T5mùng 6 tháng 2ngày Bính Tý
7 tháng 3T6mùng 7 tháng 2ngày Đinh Sửu
8 tháng 3T7mùng 8 tháng 2ngày Mậu Dần
9 tháng 3CNmùng 9 tháng 2ngày Kỷ Mão
10 tháng 3T2mùng 10 tháng 2ngày Canh Thìn
11 tháng 3T311 tháng 2ngày Tân Tỵ
12 tháng 3T412 tháng 2ngày Nhâm Ngọ
13 tháng 3T513 tháng 2ngày Quý Mùi
14 tháng 3T614 tháng 2ngày Giáp Thân
15 tháng 3T715 tháng 2ngày Ất Dậu
16 tháng 3CN16 tháng 2ngày Bính Tuất
17 tháng 3T217 tháng 2ngày Đinh Hợi
18 tháng 3T318 tháng 2ngày Mậu Tý
19 tháng 3T419 tháng 2ngày Kỷ Sửu
20 tháng 3T520 tháng 2ngày Canh DầnXuân phân
21 tháng 3T621 tháng 2ngày Tân Mão
22 tháng 3T722 tháng 2ngày Nhâm Thìn
23 tháng 3CN23 tháng 2ngày Quý Tỵ
24 tháng 3T224 tháng 2ngày Giáp Ngọ
25 tháng 3T325 tháng 2ngày Ất Mùi
26 tháng 3T426 tháng 2ngày Bính Thân
27 tháng 3T527 tháng 2ngày Đinh Dậu
28 tháng 3T628 tháng 2ngày Mậu Tuất
29 tháng 3T729 tháng 2ngày Kỷ Hợi
30 tháng 3CN30 tháng 2ngày Canh Tý
31 tháng 3T2mùng 1 tháng 3ngày Tân Sửu

Tháng 4, 2014

Âm lịch 2/3 – 2/4 · năm Giáp Ngọ
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 4T3mùng 2 tháng 3ngày Nhâm Dần
2 tháng 4T4mùng 3 tháng 3ngày Quý MãoTết Hàn Thực
3 tháng 4T5mùng 4 tháng 3ngày Giáp Thìn
4 tháng 4T6mùng 5 tháng 3ngày Ất Tỵ
5 tháng 4T7mùng 6 tháng 3ngày Bính NgọThanh minh
6 tháng 4CNmùng 7 tháng 3ngày Đinh Mùi
7 tháng 4T2mùng 8 tháng 3ngày Mậu Thân
8 tháng 4T3mùng 9 tháng 3ngày Kỷ Dậu
9 tháng 4T4mùng 10 tháng 3ngày Canh TuấtGiỗ Tổ Hùng Vương
10 tháng 4T511 tháng 3ngày Tân Hợi
11 tháng 4T612 tháng 3ngày Nhâm Tý
12 tháng 4T713 tháng 3ngày Quý Sửu
13 tháng 4CN14 tháng 3ngày Giáp Dần
14 tháng 4T215 tháng 3ngày Ất Mão
15 tháng 4T316 tháng 3ngày Bính Thìn
16 tháng 4T417 tháng 3ngày Đinh Tỵ
17 tháng 4T518 tháng 3ngày Mậu Ngọ
18 tháng 4T619 tháng 3ngày Kỷ Mùi
19 tháng 4T720 tháng 3ngày Canh Thân
20 tháng 4CN21 tháng 3ngày Tân DậuCốc vũ
21 tháng 4T222 tháng 3ngày Nhâm Tuất
22 tháng 4T323 tháng 3ngày Quý Hợi
23 tháng 4T424 tháng 3ngày Giáp Tý
24 tháng 4T525 tháng 3ngày Ất Sửu
25 tháng 4T626 tháng 3ngày Bính Dần
26 tháng 4T727 tháng 3ngày Đinh Mão
27 tháng 4CN28 tháng 3ngày Mậu Thìn
28 tháng 4T229 tháng 3ngày Kỷ Tỵ
29 tháng 4T3mùng 1 tháng 4ngày Canh Ngọ
30 tháng 4T4mùng 2 tháng 4ngày Tân MùiNgày Thống nhất

Tháng 5, 2014

Âm lịch 3/4 – 3/5 · năm Giáp Ngọ
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 5T5mùng 3 tháng 4ngày Nhâm ThânQuốc tế Lao động
2 tháng 5T6mùng 4 tháng 4ngày Quý Dậu
3 tháng 5T7mùng 5 tháng 4ngày Giáp Tuất
4 tháng 5CNmùng 6 tháng 4ngày Ất Hợi
5 tháng 5T2mùng 7 tháng 4ngày Bính TýLập hạ
6 tháng 5T3mùng 8 tháng 4ngày Đinh Sửu
7 tháng 5T4mùng 9 tháng 4ngày Mậu Dần
8 tháng 5T5mùng 10 tháng 4ngày Kỷ Mão
9 tháng 5T611 tháng 4ngày Canh Thìn
10 tháng 5T712 tháng 4ngày Tân Tỵ
11 tháng 5CN13 tháng 4ngày Nhâm Ngọ
12 tháng 5T214 tháng 4ngày Quý Mùi
13 tháng 5T315 tháng 4ngày Giáp ThânLễ Phật Đản
14 tháng 5T416 tháng 4ngày Ất Dậu
15 tháng 5T517 tháng 4ngày Bính Tuất
16 tháng 5T618 tháng 4ngày Đinh Hợi
17 tháng 5T719 tháng 4ngày Mậu Tý
18 tháng 5CN20 tháng 4ngày Kỷ Sửu
19 tháng 5T221 tháng 4ngày Canh Dần
20 tháng 5T322 tháng 4ngày Tân Mão
21 tháng 5T423 tháng 4ngày Nhâm ThìnTiểu mãn
22 tháng 5T524 tháng 4ngày Quý Tỵ
23 tháng 5T625 tháng 4ngày Giáp Ngọ
24 tháng 5T726 tháng 4ngày Ất Mùi
25 tháng 5CN27 tháng 4ngày Bính Thân
26 tháng 5T228 tháng 4ngày Đinh Dậu
27 tháng 5T329 tháng 4ngày Mậu Tuất
28 tháng 5T430 tháng 4ngày Kỷ Hợi
29 tháng 5T5mùng 1 tháng 5ngày Canh Tý
30 tháng 5T6mùng 2 tháng 5ngày Tân Sửu
31 tháng 5T7mùng 3 tháng 5ngày Nhâm Dần

Tháng 6, 2014

Âm lịch 4/5 – 4/6 · năm Giáp Ngọ
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 6CNmùng 4 tháng 5ngày Quý Mão
2 tháng 6T2mùng 5 tháng 5ngày Giáp ThìnTết Đoan Ngọ
3 tháng 6T3mùng 6 tháng 5ngày Ất Tỵ
4 tháng 6T4mùng 7 tháng 5ngày Bính Ngọ
5 tháng 6T5mùng 8 tháng 5ngày Đinh Mùi
6 tháng 6T6mùng 9 tháng 5ngày Mậu ThânMang chủng
7 tháng 6T7mùng 10 tháng 5ngày Kỷ Dậu
8 tháng 6CN11 tháng 5ngày Canh Tuất
9 tháng 6T212 tháng 5ngày Tân Hợi
10 tháng 6T313 tháng 5ngày Nhâm Tý
11 tháng 6T414 tháng 5ngày Quý Sửu
12 tháng 6T515 tháng 5ngày Giáp Dần
13 tháng 6T616 tháng 5ngày Ất Mão
14 tháng 6T717 tháng 5ngày Bính Thìn
15 tháng 6CN18 tháng 5ngày Đinh Tỵ
16 tháng 6T219 tháng 5ngày Mậu Ngọ
17 tháng 6T320 tháng 5ngày Kỷ Mùi
18 tháng 6T421 tháng 5ngày Canh Thân
19 tháng 6T522 tháng 5ngày Tân Dậu
20 tháng 6T623 tháng 5ngày Nhâm Tuất
21 tháng 6T724 tháng 5ngày Quý HợiHạ chí
22 tháng 6CN25 tháng 5ngày Giáp Tý
23 tháng 6T226 tháng 5ngày Ất Sửu
24 tháng 6T327 tháng 5ngày Bính Dần
25 tháng 6T428 tháng 5ngày Đinh Mão
26 tháng 6T529 tháng 5ngày Mậu Thìn
27 tháng 6T6mùng 1 tháng 6ngày Kỷ Tỵ
28 tháng 6T7mùng 2 tháng 6ngày Canh Ngọ
29 tháng 6CNmùng 3 tháng 6ngày Tân Mùi
30 tháng 6T2mùng 4 tháng 6ngày Nhâm Thân

Tháng 7, 2014

Âm lịch 5/6 – 5/7 · năm Giáp Ngọ
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 7T3mùng 5 tháng 6ngày Quý Dậu
2 tháng 7T4mùng 6 tháng 6ngày Giáp Tuất
3 tháng 7T5mùng 7 tháng 6ngày Ất Hợi
4 tháng 7T6mùng 8 tháng 6ngày Bính Tý
5 tháng 7T7mùng 9 tháng 6ngày Đinh Sửu
6 tháng 7CNmùng 10 tháng 6ngày Mậu Dần
7 tháng 7T211 tháng 6ngày Kỷ MãoTiểu thử
8 tháng 7T312 tháng 6ngày Canh Thìn
9 tháng 7T413 tháng 6ngày Tân Tỵ
10 tháng 7T514 tháng 6ngày Nhâm Ngọ
11 tháng 7T615 tháng 6ngày Quý Mùi
12 tháng 7T716 tháng 6ngày Giáp Thân
13 tháng 7CN17 tháng 6ngày Ất Dậu
14 tháng 7T218 tháng 6ngày Bính Tuất
15 tháng 7T319 tháng 6ngày Đinh Hợi
16 tháng 7T420 tháng 6ngày Mậu Tý
17 tháng 7T521 tháng 6ngày Kỷ Sửu
18 tháng 7T622 tháng 6ngày Canh Dần
19 tháng 7T723 tháng 6ngày Tân Mão
20 tháng 7CN24 tháng 6ngày Nhâm Thìn
21 tháng 7T225 tháng 6ngày Quý Tỵ
22 tháng 7T326 tháng 6ngày Giáp Ngọ
23 tháng 7T427 tháng 6ngày Ất MùiĐại thử
24 tháng 7T528 tháng 6ngày Bính Thân
25 tháng 7T629 tháng 6ngày Đinh Dậu
26 tháng 7T730 tháng 6ngày Mậu Tuất
27 tháng 7CNmùng 1 tháng 7ngày Kỷ Hợi
28 tháng 7T2mùng 2 tháng 7ngày Canh Tý
29 tháng 7T3mùng 3 tháng 7ngày Tân Sửu
30 tháng 7T4mùng 4 tháng 7ngày Nhâm Dần
31 tháng 7T5mùng 5 tháng 7ngày Quý Mão

Tháng 8, 2014

Âm lịch 6/7 – 7/8 · năm Giáp Ngọ
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 8T6mùng 6 tháng 7ngày Giáp Thìn
2 tháng 8T7mùng 7 tháng 7ngày Ất Tỵ
3 tháng 8CNmùng 8 tháng 7ngày Bính Ngọ
4 tháng 8T2mùng 9 tháng 7ngày Đinh Mùi
5 tháng 8T3mùng 10 tháng 7ngày Mậu Thân
6 tháng 8T411 tháng 7ngày Kỷ Dậu
7 tháng 8T512 tháng 7ngày Canh TuấtLập thu
8 tháng 8T613 tháng 7ngày Tân Hợi
9 tháng 8T714 tháng 7ngày Nhâm Tý
10 tháng 8CN15 tháng 7ngày Quý SửuLễ Vu Lan
11 tháng 8T216 tháng 7ngày Giáp Dần
12 tháng 8T317 tháng 7ngày Ất Mão
13 tháng 8T418 tháng 7ngày Bính Thìn
14 tháng 8T519 tháng 7ngày Đinh Tỵ
15 tháng 8T620 tháng 7ngày Mậu Ngọ
16 tháng 8T721 tháng 7ngày Kỷ Mùi
17 tháng 8CN22 tháng 7ngày Canh Thân
18 tháng 8T223 tháng 7ngày Tân Dậu
19 tháng 8T324 tháng 7ngày Nhâm Tuất
20 tháng 8T425 tháng 7ngày Quý Hợi
21 tháng 8T526 tháng 7ngày Giáp Tý
22 tháng 8T627 tháng 7ngày Ất Sửu
23 tháng 8T728 tháng 7ngày Bính DầnXử thử
24 tháng 8CN29 tháng 7ngày Đinh Mão
25 tháng 8T2mùng 1 tháng 8ngày Mậu Thìn
26 tháng 8T3mùng 2 tháng 8ngày Kỷ Tỵ
27 tháng 8T4mùng 3 tháng 8ngày Canh Ngọ
28 tháng 8T5mùng 4 tháng 8ngày Tân Mùi
29 tháng 8T6mùng 5 tháng 8ngày Nhâm Thân
30 tháng 8T7mùng 6 tháng 8ngày Quý Dậu
31 tháng 8CNmùng 7 tháng 8ngày Giáp Tuất

Tháng 9, 2014

Âm lịch 8/8 – 7/9 · năm Giáp Ngọ
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 9T2mùng 8 tháng 8ngày Ất Hợi
2 tháng 9T3mùng 9 tháng 8ngày Bính TýQuốc khánh
3 tháng 9T4mùng 10 tháng 8ngày Đinh Sửu
4 tháng 9T511 tháng 8ngày Mậu Dần
5 tháng 9T612 tháng 8ngày Kỷ Mão
6 tháng 9T713 tháng 8ngày Canh Thìn
7 tháng 9CN14 tháng 8ngày Tân Tỵ
8 tháng 9T215 tháng 8ngày Nhâm NgọTết Trung Thu, Bạch lộ
9 tháng 9T316 tháng 8ngày Quý Mùi
10 tháng 9T417 tháng 8ngày Giáp Thân
11 tháng 9T518 tháng 8ngày Ất Dậu
12 tháng 9T619 tháng 8ngày Bính Tuất
13 tháng 9T720 tháng 8ngày Đinh Hợi
14 tháng 9CN21 tháng 8ngày Mậu Tý
15 tháng 9T222 tháng 8ngày Kỷ Sửu
16 tháng 9T323 tháng 8ngày Canh Dần
17 tháng 9T424 tháng 8ngày Tân Mão
18 tháng 9T525 tháng 8ngày Nhâm Thìn
19 tháng 9T626 tháng 8ngày Quý Tỵ
20 tháng 9T727 tháng 8ngày Giáp Ngọ
21 tháng 9CN28 tháng 8ngày Ất Mùi
22 tháng 9T229 tháng 8ngày Bính Thân
23 tháng 9T330 tháng 8ngày Đinh DậuThu phân
24 tháng 9T4mùng 1 tháng 9ngày Mậu Tuất
25 tháng 9T5mùng 2 tháng 9ngày Kỷ Hợi
26 tháng 9T6mùng 3 tháng 9ngày Canh Tý
27 tháng 9T7mùng 4 tháng 9ngày Tân Sửu
28 tháng 9CNmùng 5 tháng 9ngày Nhâm Dần
29 tháng 9T2mùng 6 tháng 9ngày Quý Mão
30 tháng 9T3mùng 7 tháng 9ngày Giáp Thìn

Tháng 10, 2014

Âm lịch 8/9 – 8/9n · năm Giáp Ngọ
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 10T4mùng 8 tháng 9ngày Ất Tỵ
2 tháng 10T5mùng 9 tháng 9ngày Bính Ngọ
3 tháng 10T6mùng 10 tháng 9ngày Đinh Mùi
4 tháng 10T711 tháng 9ngày Mậu Thân
5 tháng 10CN12 tháng 9ngày Kỷ Dậu
6 tháng 10T213 tháng 9ngày Canh Tuất
7 tháng 10T314 tháng 9ngày Tân Hợi
8 tháng 10T415 tháng 9ngày Nhâm TýHàn lộ
9 tháng 10T516 tháng 9ngày Quý Sửu
10 tháng 10T617 tháng 9ngày Giáp Dần
11 tháng 10T718 tháng 9ngày Ất Mão
12 tháng 10CN19 tháng 9ngày Bính Thìn
13 tháng 10T220 tháng 9ngày Đinh Tỵ
14 tháng 10T321 tháng 9ngày Mậu Ngọ
15 tháng 10T422 tháng 9ngày Kỷ Mùi
16 tháng 10T523 tháng 9ngày Canh Thân
17 tháng 10T624 tháng 9ngày Tân Dậu
18 tháng 10T725 tháng 9ngày Nhâm Tuất
19 tháng 10CN26 tháng 9ngày Quý Hợi
20 tháng 10T227 tháng 9ngày Giáp Tý
21 tháng 10T328 tháng 9ngày Ất Sửu
22 tháng 10T429 tháng 9ngày Bính Dần
23 tháng 10T530 tháng 9ngày Đinh MãoSương giáng
24 tháng 10T6mùng 1 tháng 9 nhuậnngày Mậu Thìn
25 tháng 10T7mùng 2 tháng 9 nhuậnngày Kỷ Tỵ
26 tháng 10CNmùng 3 tháng 9 nhuậnngày Canh Ngọ
27 tháng 10T2mùng 4 tháng 9 nhuậnngày Tân Mùi
28 tháng 10T3mùng 5 tháng 9 nhuậnngày Nhâm Thân
29 tháng 10T4mùng 6 tháng 9 nhuậnngày Quý Dậu
30 tháng 10T5mùng 7 tháng 9 nhuậnngày Giáp Tuất
31 tháng 10T6mùng 8 tháng 9 nhuậnngày Ất Hợi

Tháng 11, 2014

Âm lịch 9/9n – 9/10 · năm Giáp Ngọ
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 11T7mùng 9 tháng 9 nhuậnngày Bính Tý
2 tháng 11CNmùng 10 tháng 9 nhuậnngày Đinh Sửu
3 tháng 11T211 tháng 9 nhuậnngày Mậu Dần
4 tháng 11T312 tháng 9 nhuậnngày Kỷ Mão
5 tháng 11T413 tháng 9 nhuậnngày Canh Thìn
6 tháng 11T514 tháng 9 nhuậnngày Tân Tỵ
7 tháng 11T615 tháng 9 nhuậnngày Nhâm NgọLập đông
8 tháng 11T716 tháng 9 nhuậnngày Quý Mùi
9 tháng 11CN17 tháng 9 nhuậnngày Giáp Thân
10 tháng 11T218 tháng 9 nhuậnngày Ất Dậu
11 tháng 11T319 tháng 9 nhuậnngày Bính Tuất
12 tháng 11T420 tháng 9 nhuậnngày Đinh Hợi
13 tháng 11T521 tháng 9 nhuậnngày Mậu Tý
14 tháng 11T622 tháng 9 nhuậnngày Kỷ Sửu
15 tháng 11T723 tháng 9 nhuậnngày Canh Dần
16 tháng 11CN24 tháng 9 nhuậnngày Tân Mão
17 tháng 11T225 tháng 9 nhuậnngày Nhâm Thìn
18 tháng 11T326 tháng 9 nhuậnngày Quý Tỵ
19 tháng 11T427 tháng 9 nhuậnngày Giáp Ngọ
20 tháng 11T528 tháng 9 nhuậnngày Ất Mùi
21 tháng 11T629 tháng 9 nhuậnngày Bính Thân
22 tháng 11T7mùng 1 tháng 10ngày Đinh DậuTiểu tuyết
23 tháng 11CNmùng 2 tháng 10ngày Mậu Tuất
24 tháng 11T2mùng 3 tháng 10ngày Kỷ Hợi
25 tháng 11T3mùng 4 tháng 10ngày Canh Tý
26 tháng 11T4mùng 5 tháng 10ngày Tân Sửu
27 tháng 11T5mùng 6 tháng 10ngày Nhâm Dần
28 tháng 11T6mùng 7 tháng 10ngày Quý Mão
29 tháng 11T7mùng 8 tháng 10ngày Giáp Thìn
30 tháng 11CNmùng 9 tháng 10ngày Ất Tỵ

Tháng 12, 2014

Âm lịch 10/10 – 10/11 · năm Giáp Ngọ
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 12T2mùng 10 tháng 10ngày Bính Ngọ
2 tháng 12T311 tháng 10ngày Đinh Mùi
3 tháng 12T412 tháng 10ngày Mậu Thân
4 tháng 12T513 tháng 10ngày Kỷ Dậu
5 tháng 12T614 tháng 10ngày Canh Tuất
6 tháng 12T715 tháng 10ngày Tân Hợi
7 tháng 12CN16 tháng 10ngày Nhâm TýĐại tuyết
8 tháng 12T217 tháng 10ngày Quý Sửu
9 tháng 12T318 tháng 10ngày Giáp Dần
10 tháng 12T419 tháng 10ngày Ất Mão
11 tháng 12T520 tháng 10ngày Bính Thìn
12 tháng 12T621 tháng 10ngày Đinh Tỵ
13 tháng 12T722 tháng 10ngày Mậu Ngọ
14 tháng 12CN23 tháng 10ngày Kỷ Mùi
15 tháng 12T224 tháng 10ngày Canh Thân
16 tháng 12T325 tháng 10ngày Tân Dậu
17 tháng 12T426 tháng 10ngày Nhâm Tuất
18 tháng 12T527 tháng 10ngày Quý Hợi
19 tháng 12T628 tháng 10ngày Giáp Tý
20 tháng 12T729 tháng 10ngày Ất Sửu
21 tháng 12CN30 tháng 10ngày Bính Dần
22 tháng 12T2mùng 1 tháng 11ngày Đinh MãoĐông chí
23 tháng 12T3mùng 2 tháng 11ngày Mậu Thìn
24 tháng 12T4mùng 3 tháng 11ngày Kỷ Tỵ
25 tháng 12T5mùng 4 tháng 11ngày Canh Ngọ
26 tháng 12T6mùng 5 tháng 11ngày Tân Mùi
27 tháng 12T7mùng 6 tháng 11ngày Nhâm Thân
28 tháng 12CNmùng 7 tháng 11ngày Quý Dậu
29 tháng 12T2mùng 8 tháng 11ngày Giáp Tuất
30 tháng 12T3mùng 9 tháng 11ngày Ất Hợi
31 tháng 12T4mùng 10 tháng 11ngày Bính Tý