Lịch Âm

Lịch âm năm 2015

Năm 2015, mùng 1 tháng Giêng rơi vào ngày 19 tháng 2, bắt đầu năm Ất Mùi (Năm con Dê). Năm này không có tháng nhuận. Các bảng dưới đây ghi ngày âm, can chi, tiết khí và ngày lễ của từng ngày.

Ngày lễ, Tết

NgàyThứTênÂm lịch
1 tháng 1T5Tết Dương lịch11 tháng 11
11 tháng 2T4Ông Công Ông Táo23 tháng Chạp
18 tháng 2T4Nghỉ Tết30 tháng Chạp
19 tháng 2T5Tết Nguyên Đánmùng 1 tháng Giêng
20 tháng 2T6Nghỉ Tếtmùng 2 tháng Giêng
21 tháng 2T7Nghỉ Tếtmùng 3 tháng Giêng
5 tháng 3T5Tết Nguyên Tiêu15 tháng Giêng
21 tháng 4T3Tết Hàn Thựcmùng 3 tháng 3
28 tháng 4T3Giỗ Tổ Hùng Vươngmùng 10 tháng 3
30 tháng 4T5Ngày Thống nhất12 tháng 3
1 tháng 5T6Quốc tế Lao động13 tháng 3
1 tháng 6T2Lễ Phật Đản15 tháng 4
20 tháng 6T7Tết Đoan Ngọmùng 5 tháng 5
28 tháng 8T6Lễ Vu Lan15 tháng 7
2 tháng 9T4Quốc khánh20 tháng 7
27 tháng 9CNTết Trung Thu15 tháng 8

24 tiết khí

TênNgàyThứÂm lịch
Tiểu hàn5 tháng 1T215 tháng 11
Đại hàn20 tháng 1T3mùng 1 tháng Chạp
Lập xuân4 tháng 2T416 tháng Chạp
Vũ thủy19 tháng 2T5mùng 1 tháng Giêng
Kinh trập6 tháng 3T616 tháng Giêng
Xuân phân21 tháng 3T7mùng 2 tháng 2
Thanh minh5 tháng 4CN17 tháng 2
Cốc vũ20 tháng 4T2mùng 2 tháng 3
Lập hạ6 tháng 5T418 tháng 3
Tiểu mãn21 tháng 5T5mùng 4 tháng 4
Mang chủng6 tháng 6T720 tháng 4
Hạ chí21 tháng 6CNmùng 6 tháng 5
Tiểu thử7 tháng 7T322 tháng 5
Đại thử23 tháng 7T5mùng 8 tháng 6
Lập thu8 tháng 8T724 tháng 6
Xử thử23 tháng 8CNmùng 10 tháng 7
Bạch lộ8 tháng 9T326 tháng 7
Thu phân23 tháng 9T411 tháng 8
Hàn lộ8 tháng 10T526 tháng 8
Sương giáng24 tháng 10T712 tháng 9
Lập đông8 tháng 11CN27 tháng 9
Tiểu tuyết22 tháng 11CN11 tháng 10
Đại tuyết7 tháng 12T226 tháng 10
Đông chí22 tháng 12T312 tháng 11

Tháng 1, 2015

Âm lịch 11/11 – 12/12 · năm Giáp Ngọ
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 1T511 tháng 11ngày Đinh SửuTết Dương lịch
2 tháng 1T612 tháng 11ngày Mậu Dần
3 tháng 1T713 tháng 11ngày Kỷ Mão
4 tháng 1CN14 tháng 11ngày Canh Thìn
5 tháng 1T215 tháng 11ngày Tân TỵTiểu hàn
6 tháng 1T316 tháng 11ngày Nhâm Ngọ
7 tháng 1T417 tháng 11ngày Quý Mùi
8 tháng 1T518 tháng 11ngày Giáp Thân
9 tháng 1T619 tháng 11ngày Ất Dậu
10 tháng 1T720 tháng 11ngày Bính Tuất
11 tháng 1CN21 tháng 11ngày Đinh Hợi
12 tháng 1T222 tháng 11ngày Mậu Tý
13 tháng 1T323 tháng 11ngày Kỷ Sửu
14 tháng 1T424 tháng 11ngày Canh Dần
15 tháng 1T525 tháng 11ngày Tân Mão
16 tháng 1T626 tháng 11ngày Nhâm Thìn
17 tháng 1T727 tháng 11ngày Quý Tỵ
18 tháng 1CN28 tháng 11ngày Giáp Ngọ
19 tháng 1T229 tháng 11ngày Ất Mùi
20 tháng 1T3mùng 1 tháng Chạpngày Bính ThânĐại hàn
21 tháng 1T4mùng 2 tháng Chạpngày Đinh Dậu
22 tháng 1T5mùng 3 tháng Chạpngày Mậu Tuất
23 tháng 1T6mùng 4 tháng Chạpngày Kỷ Hợi
24 tháng 1T7mùng 5 tháng Chạpngày Canh Tý
25 tháng 1CNmùng 6 tháng Chạpngày Tân Sửu
26 tháng 1T2mùng 7 tháng Chạpngày Nhâm Dần
27 tháng 1T3mùng 8 tháng Chạpngày Quý Mão
28 tháng 1T4mùng 9 tháng Chạpngày Giáp Thìn
29 tháng 1T5mùng 10 tháng Chạpngày Ất Tỵ
30 tháng 1T611 tháng Chạpngày Bính Ngọ
31 tháng 1T712 tháng Chạpngày Đinh Mùi

Tháng 2, 2015

Âm lịch 13/12/2014 – 10/1/2015 · năm Ất Mùi
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 2CN13 tháng Chạpngày Mậu Thân
2 tháng 2T214 tháng Chạpngày Kỷ Dậu
3 tháng 2T315 tháng Chạpngày Canh Tuất
4 tháng 2T416 tháng Chạpngày Tân HợiLập xuân
5 tháng 2T517 tháng Chạpngày Nhâm Tý
6 tháng 2T618 tháng Chạpngày Quý Sửu
7 tháng 2T719 tháng Chạpngày Giáp Dần
8 tháng 2CN20 tháng Chạpngày Ất Mão
9 tháng 2T221 tháng Chạpngày Bính Thìn
10 tháng 2T322 tháng Chạpngày Đinh Tỵ
11 tháng 2T423 tháng Chạpngày Mậu NgọÔng Công Ông Táo
12 tháng 2T524 tháng Chạpngày Kỷ Mùi
13 tháng 2T625 tháng Chạpngày Canh Thân
14 tháng 2T726 tháng Chạpngày Tân Dậu
15 tháng 2CN27 tháng Chạpngày Nhâm Tuất
16 tháng 2T228 tháng Chạpngày Quý Hợi
17 tháng 2T329 tháng Chạpngày Giáp Tý
18 tháng 2T430 tháng Chạpngày Ất SửuNghỉ Tết
19 tháng 2T5mùng 1 tháng Giêngngày Bính DầnTết Nguyên Đán, Vũ thủy
20 tháng 2T6mùng 2 tháng Giêngngày Đinh MãoNghỉ Tết
21 tháng 2T7mùng 3 tháng Giêngngày Mậu ThìnNghỉ Tết
22 tháng 2CNmùng 4 tháng Giêngngày Kỷ Tỵ
23 tháng 2T2mùng 5 tháng Giêngngày Canh Ngọ
24 tháng 2T3mùng 6 tháng Giêngngày Tân Mùi
25 tháng 2T4mùng 7 tháng Giêngngày Nhâm Thân
26 tháng 2T5mùng 8 tháng Giêngngày Quý Dậu
27 tháng 2T6mùng 9 tháng Giêngngày Giáp Tuất
28 tháng 2T7mùng 10 tháng Giêngngày Ất Hợi

Tháng 3, 2015

Âm lịch 11/1 – 12/2 · năm Ất Mùi
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 3CN11 tháng Giêngngày Bính Tý
2 tháng 3T212 tháng Giêngngày Đinh Sửu
3 tháng 3T313 tháng Giêngngày Mậu Dần
4 tháng 3T414 tháng Giêngngày Kỷ Mão
5 tháng 3T515 tháng Giêngngày Canh ThìnTết Nguyên Tiêu
6 tháng 3T616 tháng Giêngngày Tân TỵKinh trập
7 tháng 3T717 tháng Giêngngày Nhâm Ngọ
8 tháng 3CN18 tháng Giêngngày Quý Mùi
9 tháng 3T219 tháng Giêngngày Giáp Thân
10 tháng 3T320 tháng Giêngngày Ất Dậu
11 tháng 3T421 tháng Giêngngày Bính Tuất
12 tháng 3T522 tháng Giêngngày Đinh Hợi
13 tháng 3T623 tháng Giêngngày Mậu Tý
14 tháng 3T724 tháng Giêngngày Kỷ Sửu
15 tháng 3CN25 tháng Giêngngày Canh Dần
16 tháng 3T226 tháng Giêngngày Tân Mão
17 tháng 3T327 tháng Giêngngày Nhâm Thìn
18 tháng 3T428 tháng Giêngngày Quý Tỵ
19 tháng 3T529 tháng Giêngngày Giáp Ngọ
20 tháng 3T6mùng 1 tháng 2ngày Ất Mùi
21 tháng 3T7mùng 2 tháng 2ngày Bính ThânXuân phân
22 tháng 3CNmùng 3 tháng 2ngày Đinh Dậu
23 tháng 3T2mùng 4 tháng 2ngày Mậu Tuất
24 tháng 3T3mùng 5 tháng 2ngày Kỷ Hợi
25 tháng 3T4mùng 6 tháng 2ngày Canh Tý
26 tháng 3T5mùng 7 tháng 2ngày Tân Sửu
27 tháng 3T6mùng 8 tháng 2ngày Nhâm Dần
28 tháng 3T7mùng 9 tháng 2ngày Quý Mão
29 tháng 3CNmùng 10 tháng 2ngày Giáp Thìn
30 tháng 3T211 tháng 2ngày Ất Tỵ
31 tháng 3T312 tháng 2ngày Bính Ngọ

Tháng 4, 2015

Âm lịch 13/2 – 12/3 · năm Ất Mùi
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 4T413 tháng 2ngày Đinh Mùi
2 tháng 4T514 tháng 2ngày Mậu Thân
3 tháng 4T615 tháng 2ngày Kỷ Dậu
4 tháng 4T716 tháng 2ngày Canh Tuất
5 tháng 4CN17 tháng 2ngày Tân HợiThanh minh
6 tháng 4T218 tháng 2ngày Nhâm Tý
7 tháng 4T319 tháng 2ngày Quý Sửu
8 tháng 4T420 tháng 2ngày Giáp Dần
9 tháng 4T521 tháng 2ngày Ất Mão
10 tháng 4T622 tháng 2ngày Bính Thìn
11 tháng 4T723 tháng 2ngày Đinh Tỵ
12 tháng 4CN24 tháng 2ngày Mậu Ngọ
13 tháng 4T225 tháng 2ngày Kỷ Mùi
14 tháng 4T326 tháng 2ngày Canh Thân
15 tháng 4T427 tháng 2ngày Tân Dậu
16 tháng 4T528 tháng 2ngày Nhâm Tuất
17 tháng 4T629 tháng 2ngày Quý Hợi
18 tháng 4T730 tháng 2ngày Giáp Tý
19 tháng 4CNmùng 1 tháng 3ngày Ất Sửu
20 tháng 4T2mùng 2 tháng 3ngày Bính DầnCốc vũ
21 tháng 4T3mùng 3 tháng 3ngày Đinh MãoTết Hàn Thực
22 tháng 4T4mùng 4 tháng 3ngày Mậu Thìn
23 tháng 4T5mùng 5 tháng 3ngày Kỷ Tỵ
24 tháng 4T6mùng 6 tháng 3ngày Canh Ngọ
25 tháng 4T7mùng 7 tháng 3ngày Tân Mùi
26 tháng 4CNmùng 8 tháng 3ngày Nhâm Thân
27 tháng 4T2mùng 9 tháng 3ngày Quý Dậu
28 tháng 4T3mùng 10 tháng 3ngày Giáp TuấtGiỗ Tổ Hùng Vương
29 tháng 4T411 tháng 3ngày Ất Hợi
30 tháng 4T512 tháng 3ngày Bính TýNgày Thống nhất

Tháng 5, 2015

Âm lịch 13/3 – 14/4 · năm Ất Mùi
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 5T613 tháng 3ngày Đinh SửuQuốc tế Lao động
2 tháng 5T714 tháng 3ngày Mậu Dần
3 tháng 5CN15 tháng 3ngày Kỷ Mão
4 tháng 5T216 tháng 3ngày Canh Thìn
5 tháng 5T317 tháng 3ngày Tân Tỵ
6 tháng 5T418 tháng 3ngày Nhâm NgọLập hạ
7 tháng 5T519 tháng 3ngày Quý Mùi
8 tháng 5T620 tháng 3ngày Giáp Thân
9 tháng 5T721 tháng 3ngày Ất Dậu
10 tháng 5CN22 tháng 3ngày Bính Tuất
11 tháng 5T223 tháng 3ngày Đinh Hợi
12 tháng 5T324 tháng 3ngày Mậu Tý
13 tháng 5T425 tháng 3ngày Kỷ Sửu
14 tháng 5T526 tháng 3ngày Canh Dần
15 tháng 5T627 tháng 3ngày Tân Mão
16 tháng 5T728 tháng 3ngày Nhâm Thìn
17 tháng 5CN29 tháng 3ngày Quý Tỵ
18 tháng 5T2mùng 1 tháng 4ngày Giáp Ngọ
19 tháng 5T3mùng 2 tháng 4ngày Ất Mùi
20 tháng 5T4mùng 3 tháng 4ngày Bính Thân
21 tháng 5T5mùng 4 tháng 4ngày Đinh DậuTiểu mãn
22 tháng 5T6mùng 5 tháng 4ngày Mậu Tuất
23 tháng 5T7mùng 6 tháng 4ngày Kỷ Hợi
24 tháng 5CNmùng 7 tháng 4ngày Canh Tý
25 tháng 5T2mùng 8 tháng 4ngày Tân Sửu
26 tháng 5T3mùng 9 tháng 4ngày Nhâm Dần
27 tháng 5T4mùng 10 tháng 4ngày Quý Mão
28 tháng 5T511 tháng 4ngày Giáp Thìn
29 tháng 5T612 tháng 4ngày Ất Tỵ
30 tháng 5T713 tháng 4ngày Bính Ngọ
31 tháng 5CN14 tháng 4ngày Đinh Mùi

Tháng 6, 2015

Âm lịch 15/4 – 15/5 · năm Ất Mùi
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 6T215 tháng 4ngày Mậu ThânLễ Phật Đản
2 tháng 6T316 tháng 4ngày Kỷ Dậu
3 tháng 6T417 tháng 4ngày Canh Tuất
4 tháng 6T518 tháng 4ngày Tân Hợi
5 tháng 6T619 tháng 4ngày Nhâm Tý
6 tháng 6T720 tháng 4ngày Quý SửuMang chủng
7 tháng 6CN21 tháng 4ngày Giáp Dần
8 tháng 6T222 tháng 4ngày Ất Mão
9 tháng 6T323 tháng 4ngày Bính Thìn
10 tháng 6T424 tháng 4ngày Đinh Tỵ
11 tháng 6T525 tháng 4ngày Mậu Ngọ
12 tháng 6T626 tháng 4ngày Kỷ Mùi
13 tháng 6T727 tháng 4ngày Canh Thân
14 tháng 6CN28 tháng 4ngày Tân Dậu
15 tháng 6T229 tháng 4ngày Nhâm Tuất
16 tháng 6T3mùng 1 tháng 5ngày Quý Hợi
17 tháng 6T4mùng 2 tháng 5ngày Giáp Tý
18 tháng 6T5mùng 3 tháng 5ngày Ất Sửu
19 tháng 6T6mùng 4 tháng 5ngày Bính Dần
20 tháng 6T7mùng 5 tháng 5ngày Đinh MãoTết Đoan Ngọ
21 tháng 6CNmùng 6 tháng 5ngày Mậu ThìnHạ chí
22 tháng 6T2mùng 7 tháng 5ngày Kỷ Tỵ
23 tháng 6T3mùng 8 tháng 5ngày Canh Ngọ
24 tháng 6T4mùng 9 tháng 5ngày Tân Mùi
25 tháng 6T5mùng 10 tháng 5ngày Nhâm Thân
26 tháng 6T611 tháng 5ngày Quý Dậu
27 tháng 6T712 tháng 5ngày Giáp Tuất
28 tháng 6CN13 tháng 5ngày Ất Hợi
29 tháng 6T214 tháng 5ngày Bính Tý
30 tháng 6T315 tháng 5ngày Đinh Sửu

Tháng 7, 2015

Âm lịch 16/5 – 16/6 · năm Ất Mùi
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 7T416 tháng 5ngày Mậu Dần
2 tháng 7T517 tháng 5ngày Kỷ Mão
3 tháng 7T618 tháng 5ngày Canh Thìn
4 tháng 7T719 tháng 5ngày Tân Tỵ
5 tháng 7CN20 tháng 5ngày Nhâm Ngọ
6 tháng 7T221 tháng 5ngày Quý Mùi
7 tháng 7T322 tháng 5ngày Giáp ThânTiểu thử
8 tháng 7T423 tháng 5ngày Ất Dậu
9 tháng 7T524 tháng 5ngày Bính Tuất
10 tháng 7T625 tháng 5ngày Đinh Hợi
11 tháng 7T726 tháng 5ngày Mậu Tý
12 tháng 7CN27 tháng 5ngày Kỷ Sửu
13 tháng 7T228 tháng 5ngày Canh Dần
14 tháng 7T329 tháng 5ngày Tân Mão
15 tháng 7T430 tháng 5ngày Nhâm Thìn
16 tháng 7T5mùng 1 tháng 6ngày Quý Tỵ
17 tháng 7T6mùng 2 tháng 6ngày Giáp Ngọ
18 tháng 7T7mùng 3 tháng 6ngày Ất Mùi
19 tháng 7CNmùng 4 tháng 6ngày Bính Thân
20 tháng 7T2mùng 5 tháng 6ngày Đinh Dậu
21 tháng 7T3mùng 6 tháng 6ngày Mậu Tuất
22 tháng 7T4mùng 7 tháng 6ngày Kỷ Hợi
23 tháng 7T5mùng 8 tháng 6ngày Canh TýĐại thử
24 tháng 7T6mùng 9 tháng 6ngày Tân Sửu
25 tháng 7T7mùng 10 tháng 6ngày Nhâm Dần
26 tháng 7CN11 tháng 6ngày Quý Mão
27 tháng 7T212 tháng 6ngày Giáp Thìn
28 tháng 7T313 tháng 6ngày Ất Tỵ
29 tháng 7T414 tháng 6ngày Bính Ngọ
30 tháng 7T515 tháng 6ngày Đinh Mùi
31 tháng 7T616 tháng 6ngày Mậu Thân

Tháng 8, 2015

Âm lịch 17/6 – 18/7 · năm Ất Mùi
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 8T717 tháng 6ngày Kỷ Dậu
2 tháng 8CN18 tháng 6ngày Canh Tuất
3 tháng 8T219 tháng 6ngày Tân Hợi
4 tháng 8T320 tháng 6ngày Nhâm Tý
5 tháng 8T421 tháng 6ngày Quý Sửu
6 tháng 8T522 tháng 6ngày Giáp Dần
7 tháng 8T623 tháng 6ngày Ất Mão
8 tháng 8T724 tháng 6ngày Bính ThìnLập thu
9 tháng 8CN25 tháng 6ngày Đinh Tỵ
10 tháng 8T226 tháng 6ngày Mậu Ngọ
11 tháng 8T327 tháng 6ngày Kỷ Mùi
12 tháng 8T428 tháng 6ngày Canh Thân
13 tháng 8T529 tháng 6ngày Tân Dậu
14 tháng 8T6mùng 1 tháng 7ngày Nhâm Tuất
15 tháng 8T7mùng 2 tháng 7ngày Quý Hợi
16 tháng 8CNmùng 3 tháng 7ngày Giáp Tý
17 tháng 8T2mùng 4 tháng 7ngày Ất Sửu
18 tháng 8T3mùng 5 tháng 7ngày Bính Dần
19 tháng 8T4mùng 6 tháng 7ngày Đinh Mão
20 tháng 8T5mùng 7 tháng 7ngày Mậu Thìn
21 tháng 8T6mùng 8 tháng 7ngày Kỷ Tỵ
22 tháng 8T7mùng 9 tháng 7ngày Canh Ngọ
23 tháng 8CNmùng 10 tháng 7ngày Tân MùiXử thử
24 tháng 8T211 tháng 7ngày Nhâm Thân
25 tháng 8T312 tháng 7ngày Quý Dậu
26 tháng 8T413 tháng 7ngày Giáp Tuất
27 tháng 8T514 tháng 7ngày Ất Hợi
28 tháng 8T615 tháng 7ngày Bính TýLễ Vu Lan
29 tháng 8T716 tháng 7ngày Đinh Sửu
30 tháng 8CN17 tháng 7ngày Mậu Dần
31 tháng 8T218 tháng 7ngày Kỷ Mão

Tháng 9, 2015

Âm lịch 19/7 – 18/8 · năm Ất Mùi
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 9T319 tháng 7ngày Canh Thìn
2 tháng 9T420 tháng 7ngày Tân TỵQuốc khánh
3 tháng 9T521 tháng 7ngày Nhâm Ngọ
4 tháng 9T622 tháng 7ngày Quý Mùi
5 tháng 9T723 tháng 7ngày Giáp Thân
6 tháng 9CN24 tháng 7ngày Ất Dậu
7 tháng 9T225 tháng 7ngày Bính Tuất
8 tháng 9T326 tháng 7ngày Đinh HợiBạch lộ
9 tháng 9T427 tháng 7ngày Mậu Tý
10 tháng 9T528 tháng 7ngày Kỷ Sửu
11 tháng 9T629 tháng 7ngày Canh Dần
12 tháng 9T730 tháng 7ngày Tân Mão
13 tháng 9CNmùng 1 tháng 8ngày Nhâm Thìn
14 tháng 9T2mùng 2 tháng 8ngày Quý Tỵ
15 tháng 9T3mùng 3 tháng 8ngày Giáp Ngọ
16 tháng 9T4mùng 4 tháng 8ngày Ất Mùi
17 tháng 9T5mùng 5 tháng 8ngày Bính Thân
18 tháng 9T6mùng 6 tháng 8ngày Đinh Dậu
19 tháng 9T7mùng 7 tháng 8ngày Mậu Tuất
20 tháng 9CNmùng 8 tháng 8ngày Kỷ Hợi
21 tháng 9T2mùng 9 tháng 8ngày Canh Tý
22 tháng 9T3mùng 10 tháng 8ngày Tân Sửu
23 tháng 9T411 tháng 8ngày Nhâm DầnThu phân
24 tháng 9T512 tháng 8ngày Quý Mão
25 tháng 9T613 tháng 8ngày Giáp Thìn
26 tháng 9T714 tháng 8ngày Ất Tỵ
27 tháng 9CN15 tháng 8ngày Bính NgọTết Trung Thu
28 tháng 9T216 tháng 8ngày Đinh Mùi
29 tháng 9T317 tháng 8ngày Mậu Thân
30 tháng 9T418 tháng 8ngày Kỷ Dậu

Tháng 10, 2015

Âm lịch 19/8 – 19/9 · năm Ất Mùi
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 10T519 tháng 8ngày Canh Tuất
2 tháng 10T620 tháng 8ngày Tân Hợi
3 tháng 10T721 tháng 8ngày Nhâm Tý
4 tháng 10CN22 tháng 8ngày Quý Sửu
5 tháng 10T223 tháng 8ngày Giáp Dần
6 tháng 10T324 tháng 8ngày Ất Mão
7 tháng 10T425 tháng 8ngày Bính Thìn
8 tháng 10T526 tháng 8ngày Đinh TỵHàn lộ
9 tháng 10T627 tháng 8ngày Mậu Ngọ
10 tháng 10T728 tháng 8ngày Kỷ Mùi
11 tháng 10CN29 tháng 8ngày Canh Thân
12 tháng 10T230 tháng 8ngày Tân Dậu
13 tháng 10T3mùng 1 tháng 9ngày Nhâm Tuất
14 tháng 10T4mùng 2 tháng 9ngày Quý Hợi
15 tháng 10T5mùng 3 tháng 9ngày Giáp Tý
16 tháng 10T6mùng 4 tháng 9ngày Ất Sửu
17 tháng 10T7mùng 5 tháng 9ngày Bính Dần
18 tháng 10CNmùng 6 tháng 9ngày Đinh Mão
19 tháng 10T2mùng 7 tháng 9ngày Mậu Thìn
20 tháng 10T3mùng 8 tháng 9ngày Kỷ Tỵ
21 tháng 10T4mùng 9 tháng 9ngày Canh Ngọ
22 tháng 10T5mùng 10 tháng 9ngày Tân Mùi
23 tháng 10T611 tháng 9ngày Nhâm Thân
24 tháng 10T712 tháng 9ngày Quý DậuSương giáng
25 tháng 10CN13 tháng 9ngày Giáp Tuất
26 tháng 10T214 tháng 9ngày Ất Hợi
27 tháng 10T315 tháng 9ngày Bính Tý
28 tháng 10T416 tháng 9ngày Đinh Sửu
29 tháng 10T517 tháng 9ngày Mậu Dần
30 tháng 10T618 tháng 9ngày Kỷ Mão
31 tháng 10T719 tháng 9ngày Canh Thìn

Tháng 11, 2015

Âm lịch 20/9 – 19/10 · năm Ất Mùi
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 11CN20 tháng 9ngày Tân Tỵ
2 tháng 11T221 tháng 9ngày Nhâm Ngọ
3 tháng 11T322 tháng 9ngày Quý Mùi
4 tháng 11T423 tháng 9ngày Giáp Thân
5 tháng 11T524 tháng 9ngày Ất Dậu
6 tháng 11T625 tháng 9ngày Bính Tuất
7 tháng 11T726 tháng 9ngày Đinh Hợi
8 tháng 11CN27 tháng 9ngày Mậu TýLập đông
9 tháng 11T228 tháng 9ngày Kỷ Sửu
10 tháng 11T329 tháng 9ngày Canh Dần
11 tháng 11T430 tháng 9ngày Tân Mão
12 tháng 11T5mùng 1 tháng 10ngày Nhâm Thìn
13 tháng 11T6mùng 2 tháng 10ngày Quý Tỵ
14 tháng 11T7mùng 3 tháng 10ngày Giáp Ngọ
15 tháng 11CNmùng 4 tháng 10ngày Ất Mùi
16 tháng 11T2mùng 5 tháng 10ngày Bính Thân
17 tháng 11T3mùng 6 tháng 10ngày Đinh Dậu
18 tháng 11T4mùng 7 tháng 10ngày Mậu Tuất
19 tháng 11T5mùng 8 tháng 10ngày Kỷ Hợi
20 tháng 11T6mùng 9 tháng 10ngày Canh Tý
21 tháng 11T7mùng 10 tháng 10ngày Tân Sửu
22 tháng 11CN11 tháng 10ngày Nhâm DầnTiểu tuyết
23 tháng 11T212 tháng 10ngày Quý Mão
24 tháng 11T313 tháng 10ngày Giáp Thìn
25 tháng 11T414 tháng 10ngày Ất Tỵ
26 tháng 11T515 tháng 10ngày Bính Ngọ
27 tháng 11T616 tháng 10ngày Đinh Mùi
28 tháng 11T717 tháng 10ngày Mậu Thân
29 tháng 11CN18 tháng 10ngày Kỷ Dậu
30 tháng 11T219 tháng 10ngày Canh Tuất

Tháng 12, 2015

Âm lịch 20/10 – 21/11 · năm Ất Mùi
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 12T320 tháng 10ngày Tân Hợi
2 tháng 12T421 tháng 10ngày Nhâm Tý
3 tháng 12T522 tháng 10ngày Quý Sửu
4 tháng 12T623 tháng 10ngày Giáp Dần
5 tháng 12T724 tháng 10ngày Ất Mão
6 tháng 12CN25 tháng 10ngày Bính Thìn
7 tháng 12T226 tháng 10ngày Đinh TỵĐại tuyết
8 tháng 12T327 tháng 10ngày Mậu Ngọ
9 tháng 12T428 tháng 10ngày Kỷ Mùi
10 tháng 12T529 tháng 10ngày Canh Thân
11 tháng 12T6mùng 1 tháng 11ngày Tân Dậu
12 tháng 12T7mùng 2 tháng 11ngày Nhâm Tuất
13 tháng 12CNmùng 3 tháng 11ngày Quý Hợi
14 tháng 12T2mùng 4 tháng 11ngày Giáp Tý
15 tháng 12T3mùng 5 tháng 11ngày Ất Sửu
16 tháng 12T4mùng 6 tháng 11ngày Bính Dần
17 tháng 12T5mùng 7 tháng 11ngày Đinh Mão
18 tháng 12T6mùng 8 tháng 11ngày Mậu Thìn
19 tháng 12T7mùng 9 tháng 11ngày Kỷ Tỵ
20 tháng 12CNmùng 10 tháng 11ngày Canh Ngọ
21 tháng 12T211 tháng 11ngày Tân Mùi
22 tháng 12T312 tháng 11ngày Nhâm ThânĐông chí
23 tháng 12T413 tháng 11ngày Quý Dậu
24 tháng 12T514 tháng 11ngày Giáp Tuất
25 tháng 12T615 tháng 11ngày Ất Hợi
26 tháng 12T716 tháng 11ngày Bính Tý
27 tháng 12CN17 tháng 11ngày Đinh Sửu
28 tháng 12T218 tháng 11ngày Mậu Dần
29 tháng 12T319 tháng 11ngày Kỷ Mão
30 tháng 12T420 tháng 11ngày Canh Thìn
31 tháng 12T521 tháng 11ngày Tân Tỵ