Lịch Âm

Lịch âm năm 2016

Năm 2016, mùng 1 tháng Giêng rơi vào ngày 8 tháng 2, bắt đầu năm Bính Thân (Năm con Khỉ). Năm này không có tháng nhuận. Các bảng dưới đây ghi ngày âm, can chi, tiết khí và ngày lễ của từng ngày.

Ngày lễ, Tết

NgàyThứTênÂm lịch
1 tháng 1T6Tết Dương lịch22 tháng 11
1 tháng 2T2Ông Công Ông Táo23 tháng Chạp
7 tháng 2CNNghỉ Tết29 tháng Chạp
8 tháng 2T2Tết Nguyên Đánmùng 1 tháng Giêng
9 tháng 2T3Nghỉ Tếtmùng 2 tháng Giêng
10 tháng 2T4Nghỉ Tếtmùng 3 tháng Giêng
22 tháng 2T2Tết Nguyên Tiêu15 tháng Giêng
9 tháng 4T7Tết Hàn Thựcmùng 3 tháng 3
16 tháng 4T7Giỗ Tổ Hùng Vươngmùng 10 tháng 3
30 tháng 4T7Ngày Thống nhất24 tháng 3
1 tháng 5CNQuốc tế Lao động25 tháng 3
21 tháng 5T7Lễ Phật Đản15 tháng 4
9 tháng 6T5Tết Đoan Ngọmùng 5 tháng 5
17 tháng 8T4Lễ Vu Lan15 tháng 7
2 tháng 9T6Quốc khánhmùng 2 tháng 8
15 tháng 9T5Tết Trung Thu15 tháng 8

24 tiết khí

TênNgàyThứÂm lịch
Tiểu hàn6 tháng 1T427 tháng 11
Đại hàn20 tháng 1T411 tháng Chạp
Lập xuân4 tháng 2T526 tháng Chạp
Vũ thủy19 tháng 2T612 tháng Giêng
Kinh trập5 tháng 3T727 tháng Giêng
Xuân phân20 tháng 3CN12 tháng 2
Thanh minh4 tháng 4T227 tháng 2
Cốc vũ19 tháng 4T313 tháng 3
Lập hạ5 tháng 5T529 tháng 3
Tiểu mãn20 tháng 5T614 tháng 4
Mang chủng5 tháng 6CNmùng 1 tháng 5
Hạ chí21 tháng 6T317 tháng 5
Tiểu thử6 tháng 7T4mùng 3 tháng 6
Đại thử22 tháng 7T619 tháng 6
Lập thu7 tháng 8CNmùng 5 tháng 7
Xử thử22 tháng 8T220 tháng 7
Bạch lộ7 tháng 9T4mùng 7 tháng 8
Thu phân22 tháng 9T522 tháng 8
Hàn lộ8 tháng 10T7mùng 8 tháng 9
Sương giáng23 tháng 10CN23 tháng 9
Lập đông7 tháng 11T2mùng 8 tháng 10
Tiểu tuyết22 tháng 11T323 tháng 10
Đại tuyết6 tháng 12T3mùng 8 tháng 11
Đông chí21 tháng 12T423 tháng 11

Tháng 1, 2016

Âm lịch 22/11 – 22/12 · năm Ất Mùi
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 1T622 tháng 11ngày Nhâm NgọTết Dương lịch
2 tháng 1T723 tháng 11ngày Quý Mùi
3 tháng 1CN24 tháng 11ngày Giáp Thân
4 tháng 1T225 tháng 11ngày Ất Dậu
5 tháng 1T326 tháng 11ngày Bính Tuất
6 tháng 1T427 tháng 11ngày Đinh HợiTiểu hàn
7 tháng 1T528 tháng 11ngày Mậu Tý
8 tháng 1T629 tháng 11ngày Kỷ Sửu
9 tháng 1T730 tháng 11ngày Canh Dần
10 tháng 1CNmùng 1 tháng Chạpngày Tân Mão
11 tháng 1T2mùng 2 tháng Chạpngày Nhâm Thìn
12 tháng 1T3mùng 3 tháng Chạpngày Quý Tỵ
13 tháng 1T4mùng 4 tháng Chạpngày Giáp Ngọ
14 tháng 1T5mùng 5 tháng Chạpngày Ất Mùi
15 tháng 1T6mùng 6 tháng Chạpngày Bính Thân
16 tháng 1T7mùng 7 tháng Chạpngày Đinh Dậu
17 tháng 1CNmùng 8 tháng Chạpngày Mậu Tuất
18 tháng 1T2mùng 9 tháng Chạpngày Kỷ Hợi
19 tháng 1T3mùng 10 tháng Chạpngày Canh Tý
20 tháng 1T411 tháng Chạpngày Tân SửuĐại hàn
21 tháng 1T512 tháng Chạpngày Nhâm Dần
22 tháng 1T613 tháng Chạpngày Quý Mão
23 tháng 1T714 tháng Chạpngày Giáp Thìn
24 tháng 1CN15 tháng Chạpngày Ất Tỵ
25 tháng 1T216 tháng Chạpngày Bính Ngọ
26 tháng 1T317 tháng Chạpngày Đinh Mùi
27 tháng 1T418 tháng Chạpngày Mậu Thân
28 tháng 1T519 tháng Chạpngày Kỷ Dậu
29 tháng 1T620 tháng Chạpngày Canh Tuất
30 tháng 1T721 tháng Chạpngày Tân Hợi
31 tháng 1CN22 tháng Chạpngày Nhâm Tý

Tháng 2, 2016

Âm lịch 23/12/2015 – 22/1/2016 · năm Bính Thân
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 2T223 tháng Chạpngày Quý SửuÔng Công Ông Táo
2 tháng 2T324 tháng Chạpngày Giáp Dần
3 tháng 2T425 tháng Chạpngày Ất Mão
4 tháng 2T526 tháng Chạpngày Bính ThìnLập xuân
5 tháng 2T627 tháng Chạpngày Đinh Tỵ
6 tháng 2T728 tháng Chạpngày Mậu Ngọ
7 tháng 2CN29 tháng Chạpngày Kỷ MùiNghỉ Tết
8 tháng 2T2mùng 1 tháng Giêngngày Canh ThânTết Nguyên Đán
9 tháng 2T3mùng 2 tháng Giêngngày Tân DậuNghỉ Tết
10 tháng 2T4mùng 3 tháng Giêngngày Nhâm TuấtNghỉ Tết
11 tháng 2T5mùng 4 tháng Giêngngày Quý Hợi
12 tháng 2T6mùng 5 tháng Giêngngày Giáp Tý
13 tháng 2T7mùng 6 tháng Giêngngày Ất Sửu
14 tháng 2CNmùng 7 tháng Giêngngày Bính Dần
15 tháng 2T2mùng 8 tháng Giêngngày Đinh Mão
16 tháng 2T3mùng 9 tháng Giêngngày Mậu Thìn
17 tháng 2T4mùng 10 tháng Giêngngày Kỷ Tỵ
18 tháng 2T511 tháng Giêngngày Canh Ngọ
19 tháng 2T612 tháng Giêngngày Tân MùiVũ thủy
20 tháng 2T713 tháng Giêngngày Nhâm Thân
21 tháng 2CN14 tháng Giêngngày Quý Dậu
22 tháng 2T215 tháng Giêngngày Giáp TuấtTết Nguyên Tiêu
23 tháng 2T316 tháng Giêngngày Ất Hợi
24 tháng 2T417 tháng Giêngngày Bính Tý
25 tháng 2T518 tháng Giêngngày Đinh Sửu
26 tháng 2T619 tháng Giêngngày Mậu Dần
27 tháng 2T720 tháng Giêngngày Kỷ Mão
28 tháng 2CN21 tháng Giêngngày Canh Thìn
29 tháng 2T222 tháng Giêngngày Tân Tỵ

Tháng 3, 2016

Âm lịch 23/1 – 23/2 · năm Bính Thân
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 3T323 tháng Giêngngày Nhâm Ngọ
2 tháng 3T424 tháng Giêngngày Quý Mùi
3 tháng 3T525 tháng Giêngngày Giáp Thân
4 tháng 3T626 tháng Giêngngày Ất Dậu
5 tháng 3T727 tháng Giêngngày Bính TuấtKinh trập
6 tháng 3CN28 tháng Giêngngày Đinh Hợi
7 tháng 3T229 tháng Giêngngày Mậu Tý
8 tháng 3T330 tháng Giêngngày Kỷ Sửu
9 tháng 3T4mùng 1 tháng 2ngày Canh Dần
10 tháng 3T5mùng 2 tháng 2ngày Tân Mão
11 tháng 3T6mùng 3 tháng 2ngày Nhâm Thìn
12 tháng 3T7mùng 4 tháng 2ngày Quý Tỵ
13 tháng 3CNmùng 5 tháng 2ngày Giáp Ngọ
14 tháng 3T2mùng 6 tháng 2ngày Ất Mùi
15 tháng 3T3mùng 7 tháng 2ngày Bính Thân
16 tháng 3T4mùng 8 tháng 2ngày Đinh Dậu
17 tháng 3T5mùng 9 tháng 2ngày Mậu Tuất
18 tháng 3T6mùng 10 tháng 2ngày Kỷ Hợi
19 tháng 3T711 tháng 2ngày Canh Tý
20 tháng 3CN12 tháng 2ngày Tân SửuXuân phân
21 tháng 3T213 tháng 2ngày Nhâm Dần
22 tháng 3T314 tháng 2ngày Quý Mão
23 tháng 3T415 tháng 2ngày Giáp Thìn
24 tháng 3T516 tháng 2ngày Ất Tỵ
25 tháng 3T617 tháng 2ngày Bính Ngọ
26 tháng 3T718 tháng 2ngày Đinh Mùi
27 tháng 3CN19 tháng 2ngày Mậu Thân
28 tháng 3T220 tháng 2ngày Kỷ Dậu
29 tháng 3T321 tháng 2ngày Canh Tuất
30 tháng 3T422 tháng 2ngày Tân Hợi
31 tháng 3T523 tháng 2ngày Nhâm Tý

Tháng 4, 2016

Âm lịch 24/2 – 24/3 · năm Bính Thân
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 4T624 tháng 2ngày Quý Sửu
2 tháng 4T725 tháng 2ngày Giáp Dần
3 tháng 4CN26 tháng 2ngày Ất Mão
4 tháng 4T227 tháng 2ngày Bính ThìnThanh minh
5 tháng 4T328 tháng 2ngày Đinh Tỵ
6 tháng 4T429 tháng 2ngày Mậu Ngọ
7 tháng 4T5mùng 1 tháng 3ngày Kỷ Mùi
8 tháng 4T6mùng 2 tháng 3ngày Canh Thân
9 tháng 4T7mùng 3 tháng 3ngày Tân DậuTết Hàn Thực
10 tháng 4CNmùng 4 tháng 3ngày Nhâm Tuất
11 tháng 4T2mùng 5 tháng 3ngày Quý Hợi
12 tháng 4T3mùng 6 tháng 3ngày Giáp Tý
13 tháng 4T4mùng 7 tháng 3ngày Ất Sửu
14 tháng 4T5mùng 8 tháng 3ngày Bính Dần
15 tháng 4T6mùng 9 tháng 3ngày Đinh Mão
16 tháng 4T7mùng 10 tháng 3ngày Mậu ThìnGiỗ Tổ Hùng Vương
17 tháng 4CN11 tháng 3ngày Kỷ Tỵ
18 tháng 4T212 tháng 3ngày Canh Ngọ
19 tháng 4T313 tháng 3ngày Tân MùiCốc vũ
20 tháng 4T414 tháng 3ngày Nhâm Thân
21 tháng 4T515 tháng 3ngày Quý Dậu
22 tháng 4T616 tháng 3ngày Giáp Tuất
23 tháng 4T717 tháng 3ngày Ất Hợi
24 tháng 4CN18 tháng 3ngày Bính Tý
25 tháng 4T219 tháng 3ngày Đinh Sửu
26 tháng 4T320 tháng 3ngày Mậu Dần
27 tháng 4T421 tháng 3ngày Kỷ Mão
28 tháng 4T522 tháng 3ngày Canh Thìn
29 tháng 4T623 tháng 3ngày Tân Tỵ
30 tháng 4T724 tháng 3ngày Nhâm NgọNgày Thống nhất

Tháng 5, 2016

Âm lịch 25/3 – 25/4 · năm Bính Thân
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 5CN25 tháng 3ngày Quý MùiQuốc tế Lao động
2 tháng 5T226 tháng 3ngày Giáp Thân
3 tháng 5T327 tháng 3ngày Ất Dậu
4 tháng 5T428 tháng 3ngày Bính Tuất
5 tháng 5T529 tháng 3ngày Đinh HợiLập hạ
6 tháng 5T630 tháng 3ngày Mậu Tý
7 tháng 5T7mùng 1 tháng 4ngày Kỷ Sửu
8 tháng 5CNmùng 2 tháng 4ngày Canh Dần
9 tháng 5T2mùng 3 tháng 4ngày Tân Mão
10 tháng 5T3mùng 4 tháng 4ngày Nhâm Thìn
11 tháng 5T4mùng 5 tháng 4ngày Quý Tỵ
12 tháng 5T5mùng 6 tháng 4ngày Giáp Ngọ
13 tháng 5T6mùng 7 tháng 4ngày Ất Mùi
14 tháng 5T7mùng 8 tháng 4ngày Bính Thân
15 tháng 5CNmùng 9 tháng 4ngày Đinh Dậu
16 tháng 5T2mùng 10 tháng 4ngày Mậu Tuất
17 tháng 5T311 tháng 4ngày Kỷ Hợi
18 tháng 5T412 tháng 4ngày Canh Tý
19 tháng 5T513 tháng 4ngày Tân Sửu
20 tháng 5T614 tháng 4ngày Nhâm DầnTiểu mãn
21 tháng 5T715 tháng 4ngày Quý MãoLễ Phật Đản
22 tháng 5CN16 tháng 4ngày Giáp Thìn
23 tháng 5T217 tháng 4ngày Ất Tỵ
24 tháng 5T318 tháng 4ngày Bính Ngọ
25 tháng 5T419 tháng 4ngày Đinh Mùi
26 tháng 5T520 tháng 4ngày Mậu Thân
27 tháng 5T621 tháng 4ngày Kỷ Dậu
28 tháng 5T722 tháng 4ngày Canh Tuất
29 tháng 5CN23 tháng 4ngày Tân Hợi
30 tháng 5T224 tháng 4ngày Nhâm Tý
31 tháng 5T325 tháng 4ngày Quý Sửu

Tháng 6, 2016

Âm lịch 26/4 – 26/5 · năm Bính Thân
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 6T426 tháng 4ngày Giáp Dần
2 tháng 6T527 tháng 4ngày Ất Mão
3 tháng 6T628 tháng 4ngày Bính Thìn
4 tháng 6T729 tháng 4ngày Đinh Tỵ
5 tháng 6CNmùng 1 tháng 5ngày Mậu NgọMang chủng
6 tháng 6T2mùng 2 tháng 5ngày Kỷ Mùi
7 tháng 6T3mùng 3 tháng 5ngày Canh Thân
8 tháng 6T4mùng 4 tháng 5ngày Tân Dậu
9 tháng 6T5mùng 5 tháng 5ngày Nhâm TuấtTết Đoan Ngọ
10 tháng 6T6mùng 6 tháng 5ngày Quý Hợi
11 tháng 6T7mùng 7 tháng 5ngày Giáp Tý
12 tháng 6CNmùng 8 tháng 5ngày Ất Sửu
13 tháng 6T2mùng 9 tháng 5ngày Bính Dần
14 tháng 6T3mùng 10 tháng 5ngày Đinh Mão
15 tháng 6T411 tháng 5ngày Mậu Thìn
16 tháng 6T512 tháng 5ngày Kỷ Tỵ
17 tháng 6T613 tháng 5ngày Canh Ngọ
18 tháng 6T714 tháng 5ngày Tân Mùi
19 tháng 6CN15 tháng 5ngày Nhâm Thân
20 tháng 6T216 tháng 5ngày Quý Dậu
21 tháng 6T317 tháng 5ngày Giáp TuấtHạ chí
22 tháng 6T418 tháng 5ngày Ất Hợi
23 tháng 6T519 tháng 5ngày Bính Tý
24 tháng 6T620 tháng 5ngày Đinh Sửu
25 tháng 6T721 tháng 5ngày Mậu Dần
26 tháng 6CN22 tháng 5ngày Kỷ Mão
27 tháng 6T223 tháng 5ngày Canh Thìn
28 tháng 6T324 tháng 5ngày Tân Tỵ
29 tháng 6T425 tháng 5ngày Nhâm Ngọ
30 tháng 6T526 tháng 5ngày Quý Mùi

Tháng 7, 2016

Âm lịch 27/5 – 28/6 · năm Bính Thân
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 7T627 tháng 5ngày Giáp Thân
2 tháng 7T728 tháng 5ngày Ất Dậu
3 tháng 7CN29 tháng 5ngày Bính Tuất
4 tháng 7T2mùng 1 tháng 6ngày Đinh Hợi
5 tháng 7T3mùng 2 tháng 6ngày Mậu Tý
6 tháng 7T4mùng 3 tháng 6ngày Kỷ SửuTiểu thử
7 tháng 7T5mùng 4 tháng 6ngày Canh Dần
8 tháng 7T6mùng 5 tháng 6ngày Tân Mão
9 tháng 7T7mùng 6 tháng 6ngày Nhâm Thìn
10 tháng 7CNmùng 7 tháng 6ngày Quý Tỵ
11 tháng 7T2mùng 8 tháng 6ngày Giáp Ngọ
12 tháng 7T3mùng 9 tháng 6ngày Ất Mùi
13 tháng 7T4mùng 10 tháng 6ngày Bính Thân
14 tháng 7T511 tháng 6ngày Đinh Dậu
15 tháng 7T612 tháng 6ngày Mậu Tuất
16 tháng 7T713 tháng 6ngày Kỷ Hợi
17 tháng 7CN14 tháng 6ngày Canh Tý
18 tháng 7T215 tháng 6ngày Tân Sửu
19 tháng 7T316 tháng 6ngày Nhâm Dần
20 tháng 7T417 tháng 6ngày Quý Mão
21 tháng 7T518 tháng 6ngày Giáp Thìn
22 tháng 7T619 tháng 6ngày Ất TỵĐại thử
23 tháng 7T720 tháng 6ngày Bính Ngọ
24 tháng 7CN21 tháng 6ngày Đinh Mùi
25 tháng 7T222 tháng 6ngày Mậu Thân
26 tháng 7T323 tháng 6ngày Kỷ Dậu
27 tháng 7T424 tháng 6ngày Canh Tuất
28 tháng 7T525 tháng 6ngày Tân Hợi
29 tháng 7T626 tháng 6ngày Nhâm Tý
30 tháng 7T727 tháng 6ngày Quý Sửu
31 tháng 7CN28 tháng 6ngày Giáp Dần

Tháng 8, 2016

Âm lịch 29/6 – 29/7 · năm Bính Thân
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 8T229 tháng 6ngày Ất Mão
2 tháng 8T330 tháng 6ngày Bính Thìn
3 tháng 8T4mùng 1 tháng 7ngày Đinh Tỵ
4 tháng 8T5mùng 2 tháng 7ngày Mậu Ngọ
5 tháng 8T6mùng 3 tháng 7ngày Kỷ Mùi
6 tháng 8T7mùng 4 tháng 7ngày Canh Thân
7 tháng 8CNmùng 5 tháng 7ngày Tân DậuLập thu
8 tháng 8T2mùng 6 tháng 7ngày Nhâm Tuất
9 tháng 8T3mùng 7 tháng 7ngày Quý Hợi
10 tháng 8T4mùng 8 tháng 7ngày Giáp Tý
11 tháng 8T5mùng 9 tháng 7ngày Ất Sửu
12 tháng 8T6mùng 10 tháng 7ngày Bính Dần
13 tháng 8T711 tháng 7ngày Đinh Mão
14 tháng 8CN12 tháng 7ngày Mậu Thìn
15 tháng 8T213 tháng 7ngày Kỷ Tỵ
16 tháng 8T314 tháng 7ngày Canh Ngọ
17 tháng 8T415 tháng 7ngày Tân MùiLễ Vu Lan
18 tháng 8T516 tháng 7ngày Nhâm Thân
19 tháng 8T617 tháng 7ngày Quý Dậu
20 tháng 8T718 tháng 7ngày Giáp Tuất
21 tháng 8CN19 tháng 7ngày Ất Hợi
22 tháng 8T220 tháng 7ngày Bính TýXử thử
23 tháng 8T321 tháng 7ngày Đinh Sửu
24 tháng 8T422 tháng 7ngày Mậu Dần
25 tháng 8T523 tháng 7ngày Kỷ Mão
26 tháng 8T624 tháng 7ngày Canh Thìn
27 tháng 8T725 tháng 7ngày Tân Tỵ
28 tháng 8CN26 tháng 7ngày Nhâm Ngọ
29 tháng 8T227 tháng 7ngày Quý Mùi
30 tháng 8T328 tháng 7ngày Giáp Thân
31 tháng 8T429 tháng 7ngày Ất Dậu

Tháng 9, 2016

Âm lịch 1/8 – 30/8 · năm Bính Thân
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 9T5mùng 1 tháng 8ngày Bính Tuất
2 tháng 9T6mùng 2 tháng 8ngày Đinh HợiQuốc khánh
3 tháng 9T7mùng 3 tháng 8ngày Mậu Tý
4 tháng 9CNmùng 4 tháng 8ngày Kỷ Sửu
5 tháng 9T2mùng 5 tháng 8ngày Canh Dần
6 tháng 9T3mùng 6 tháng 8ngày Tân Mão
7 tháng 9T4mùng 7 tháng 8ngày Nhâm ThìnBạch lộ
8 tháng 9T5mùng 8 tháng 8ngày Quý Tỵ
9 tháng 9T6mùng 9 tháng 8ngày Giáp Ngọ
10 tháng 9T7mùng 10 tháng 8ngày Ất Mùi
11 tháng 9CN11 tháng 8ngày Bính Thân
12 tháng 9T212 tháng 8ngày Đinh Dậu
13 tháng 9T313 tháng 8ngày Mậu Tuất
14 tháng 9T414 tháng 8ngày Kỷ Hợi
15 tháng 9T515 tháng 8ngày Canh TýTết Trung Thu
16 tháng 9T616 tháng 8ngày Tân Sửu
17 tháng 9T717 tháng 8ngày Nhâm Dần
18 tháng 9CN18 tháng 8ngày Quý Mão
19 tháng 9T219 tháng 8ngày Giáp Thìn
20 tháng 9T320 tháng 8ngày Ất Tỵ
21 tháng 9T421 tháng 8ngày Bính Ngọ
22 tháng 9T522 tháng 8ngày Đinh MùiThu phân
23 tháng 9T623 tháng 8ngày Mậu Thân
24 tháng 9T724 tháng 8ngày Kỷ Dậu
25 tháng 9CN25 tháng 8ngày Canh Tuất
26 tháng 9T226 tháng 8ngày Tân Hợi
27 tháng 9T327 tháng 8ngày Nhâm Tý
28 tháng 9T428 tháng 8ngày Quý Sửu
29 tháng 9T529 tháng 8ngày Giáp Dần
30 tháng 9T630 tháng 8ngày Ất Mão

Tháng 10, 2016

Âm lịch 1/9 – 1/10 · năm Bính Thân
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 10T7mùng 1 tháng 9ngày Bính Thìn
2 tháng 10CNmùng 2 tháng 9ngày Đinh Tỵ
3 tháng 10T2mùng 3 tháng 9ngày Mậu Ngọ
4 tháng 10T3mùng 4 tháng 9ngày Kỷ Mùi
5 tháng 10T4mùng 5 tháng 9ngày Canh Thân
6 tháng 10T5mùng 6 tháng 9ngày Tân Dậu
7 tháng 10T6mùng 7 tháng 9ngày Nhâm Tuất
8 tháng 10T7mùng 8 tháng 9ngày Quý HợiHàn lộ
9 tháng 10CNmùng 9 tháng 9ngày Giáp Tý
10 tháng 10T2mùng 10 tháng 9ngày Ất Sửu
11 tháng 10T311 tháng 9ngày Bính Dần
12 tháng 10T412 tháng 9ngày Đinh Mão
13 tháng 10T513 tháng 9ngày Mậu Thìn
14 tháng 10T614 tháng 9ngày Kỷ Tỵ
15 tháng 10T715 tháng 9ngày Canh Ngọ
16 tháng 10CN16 tháng 9ngày Tân Mùi
17 tháng 10T217 tháng 9ngày Nhâm Thân
18 tháng 10T318 tháng 9ngày Quý Dậu
19 tháng 10T419 tháng 9ngày Giáp Tuất
20 tháng 10T520 tháng 9ngày Ất Hợi
21 tháng 10T621 tháng 9ngày Bính Tý
22 tháng 10T722 tháng 9ngày Đinh Sửu
23 tháng 10CN23 tháng 9ngày Mậu DầnSương giáng
24 tháng 10T224 tháng 9ngày Kỷ Mão
25 tháng 10T325 tháng 9ngày Canh Thìn
26 tháng 10T426 tháng 9ngày Tân Tỵ
27 tháng 10T527 tháng 9ngày Nhâm Ngọ
28 tháng 10T628 tháng 9ngày Quý Mùi
29 tháng 10T729 tháng 9ngày Giáp Thân
30 tháng 10CN30 tháng 9ngày Ất Dậu
31 tháng 10T2mùng 1 tháng 10ngày Bính Tuất

Tháng 11, 2016

Âm lịch 2/10 – 2/11 · năm Bính Thân
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 11T3mùng 2 tháng 10ngày Đinh Hợi
2 tháng 11T4mùng 3 tháng 10ngày Mậu Tý
3 tháng 11T5mùng 4 tháng 10ngày Kỷ Sửu
4 tháng 11T6mùng 5 tháng 10ngày Canh Dần
5 tháng 11T7mùng 6 tháng 10ngày Tân Mão
6 tháng 11CNmùng 7 tháng 10ngày Nhâm Thìn
7 tháng 11T2mùng 8 tháng 10ngày Quý TỵLập đông
8 tháng 11T3mùng 9 tháng 10ngày Giáp Ngọ
9 tháng 11T4mùng 10 tháng 10ngày Ất Mùi
10 tháng 11T511 tháng 10ngày Bính Thân
11 tháng 11T612 tháng 10ngày Đinh Dậu
12 tháng 11T713 tháng 10ngày Mậu Tuất
13 tháng 11CN14 tháng 10ngày Kỷ Hợi
14 tháng 11T215 tháng 10ngày Canh Tý
15 tháng 11T316 tháng 10ngày Tân Sửu
16 tháng 11T417 tháng 10ngày Nhâm Dần
17 tháng 11T518 tháng 10ngày Quý Mão
18 tháng 11T619 tháng 10ngày Giáp Thìn
19 tháng 11T720 tháng 10ngày Ất Tỵ
20 tháng 11CN21 tháng 10ngày Bính Ngọ
21 tháng 11T222 tháng 10ngày Đinh Mùi
22 tháng 11T323 tháng 10ngày Mậu ThânTiểu tuyết
23 tháng 11T424 tháng 10ngày Kỷ Dậu
24 tháng 11T525 tháng 10ngày Canh Tuất
25 tháng 11T626 tháng 10ngày Tân Hợi
26 tháng 11T727 tháng 10ngày Nhâm Tý
27 tháng 11CN28 tháng 10ngày Quý Sửu
28 tháng 11T229 tháng 10ngày Giáp Dần
29 tháng 11T3mùng 1 tháng 11ngày Ất Mão
30 tháng 11T4mùng 2 tháng 11ngày Bính Thìn

Tháng 12, 2016

Âm lịch 3/11 – 3/12 · năm Bính Thân
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 12T5mùng 3 tháng 11ngày Đinh Tỵ
2 tháng 12T6mùng 4 tháng 11ngày Mậu Ngọ
3 tháng 12T7mùng 5 tháng 11ngày Kỷ Mùi
4 tháng 12CNmùng 6 tháng 11ngày Canh Thân
5 tháng 12T2mùng 7 tháng 11ngày Tân Dậu
6 tháng 12T3mùng 8 tháng 11ngày Nhâm TuấtĐại tuyết
7 tháng 12T4mùng 9 tháng 11ngày Quý Hợi
8 tháng 12T5mùng 10 tháng 11ngày Giáp Tý
9 tháng 12T611 tháng 11ngày Ất Sửu
10 tháng 12T712 tháng 11ngày Bính Dần
11 tháng 12CN13 tháng 11ngày Đinh Mão
12 tháng 12T214 tháng 11ngày Mậu Thìn
13 tháng 12T315 tháng 11ngày Kỷ Tỵ
14 tháng 12T416 tháng 11ngày Canh Ngọ
15 tháng 12T517 tháng 11ngày Tân Mùi
16 tháng 12T618 tháng 11ngày Nhâm Thân
17 tháng 12T719 tháng 11ngày Quý Dậu
18 tháng 12CN20 tháng 11ngày Giáp Tuất
19 tháng 12T221 tháng 11ngày Ất Hợi
20 tháng 12T322 tháng 11ngày Bính Tý
21 tháng 12T423 tháng 11ngày Đinh SửuĐông chí
22 tháng 12T524 tháng 11ngày Mậu Dần
23 tháng 12T625 tháng 11ngày Kỷ Mão
24 tháng 12T726 tháng 11ngày Canh Thìn
25 tháng 12CN27 tháng 11ngày Tân Tỵ
26 tháng 12T228 tháng 11ngày Nhâm Ngọ
27 tháng 12T329 tháng 11ngày Quý Mùi
28 tháng 12T430 tháng 11ngày Giáp Thân
29 tháng 12T5mùng 1 tháng Chạpngày Ất Dậu
30 tháng 12T6mùng 2 tháng Chạpngày Bính Tuất
31 tháng 12T7mùng 3 tháng Chạpngày Đinh Hợi