Lịch Âm

Lịch âm năm 2017

Năm 2017, mùng 1 tháng Giêng rơi vào ngày 28 tháng 1, bắt đầu năm Đinh Dậu (Năm con Gà). Năm này có tháng nhuận: ngày mùng 1 tháng 6 nhuận âm lịch là ngày 23 tháng 7. Các bảng dưới đây ghi ngày âm, can chi, tiết khí và ngày lễ của từng ngày.

Ngày lễ, Tết

NgàyThứTênÂm lịch
1 tháng 1CNTết Dương lịchmùng 4 tháng Chạp
20 tháng 1T6Ông Công Ông Táo23 tháng Chạp
27 tháng 1T6Nghỉ Tết30 tháng Chạp
28 tháng 1T7Tết Nguyên Đánmùng 1 tháng Giêng
29 tháng 1CNNghỉ Tếtmùng 2 tháng Giêng
30 tháng 1T2Nghỉ Tếtmùng 3 tháng Giêng
11 tháng 2T7Tết Nguyên Tiêu15 tháng Giêng
30 tháng 3T5Tết Hàn Thựcmùng 3 tháng 3
6 tháng 4T5Giỗ Tổ Hùng Vươngmùng 10 tháng 3
30 tháng 4CNNgày Thống nhấtmùng 5 tháng 4
1 tháng 5T2Quốc tế Lao độngmùng 6 tháng 4
10 tháng 5T4Lễ Phật Đản15 tháng 4
30 tháng 5T3Tết Đoan Ngọmùng 5 tháng 5
2 tháng 9T7Quốc khánh12 tháng 7
5 tháng 9T3Lễ Vu Lan15 tháng 7
4 tháng 10T4Tết Trung Thu15 tháng 8

24 tiết khí

TênNgàyThứÂm lịch
Tiểu hàn5 tháng 1T5mùng 8 tháng Chạp
Đại hàn20 tháng 1T623 tháng Chạp
Lập xuân3 tháng 2T6mùng 7 tháng Giêng
Vũ thủy18 tháng 2T722 tháng Giêng
Kinh trập5 tháng 3CNmùng 8 tháng 2
Xuân phân20 tháng 3T223 tháng 2
Thanh minh4 tháng 4T3mùng 8 tháng 3
Cốc vũ20 tháng 4T524 tháng 3
Lập hạ5 tháng 5T6mùng 10 tháng 4
Tiểu mãn21 tháng 5CN26 tháng 4
Mang chủng5 tháng 6T211 tháng 5
Hạ chí21 tháng 6T427 tháng 5
Tiểu thử7 tháng 7T614 tháng 6
Đại thử22 tháng 7T729 tháng 6
Lập thu7 tháng 8T216 tháng 6 nhuận
Xử thử23 tháng 8T4mùng 2 tháng 7
Bạch lộ7 tháng 9T517 tháng 7
Thu phân23 tháng 9T7mùng 4 tháng 8
Hàn lộ8 tháng 10CN19 tháng 8
Sương giáng23 tháng 10T2mùng 4 tháng 9
Lập đông7 tháng 11T319 tháng 9
Tiểu tuyết22 tháng 11T4mùng 5 tháng 10
Đại tuyết7 tháng 12T520 tháng 10
Đông chí21 tháng 12T5mùng 4 tháng 11

Tháng 1, 2017

Âm lịch 4/12/2016 – 4/1/2017 · năm Đinh Dậu
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 1CNmùng 4 tháng Chạpngày Mậu TýTết Dương lịch
2 tháng 1T2mùng 5 tháng Chạpngày Kỷ Sửu
3 tháng 1T3mùng 6 tháng Chạpngày Canh Dần
4 tháng 1T4mùng 7 tháng Chạpngày Tân Mão
5 tháng 1T5mùng 8 tháng Chạpngày Nhâm ThìnTiểu hàn
6 tháng 1T6mùng 9 tháng Chạpngày Quý Tỵ
7 tháng 1T7mùng 10 tháng Chạpngày Giáp Ngọ
8 tháng 1CN11 tháng Chạpngày Ất Mùi
9 tháng 1T212 tháng Chạpngày Bính Thân
10 tháng 1T313 tháng Chạpngày Đinh Dậu
11 tháng 1T414 tháng Chạpngày Mậu Tuất
12 tháng 1T515 tháng Chạpngày Kỷ Hợi
13 tháng 1T616 tháng Chạpngày Canh Tý
14 tháng 1T717 tháng Chạpngày Tân Sửu
15 tháng 1CN18 tháng Chạpngày Nhâm Dần
16 tháng 1T219 tháng Chạpngày Quý Mão
17 tháng 1T320 tháng Chạpngày Giáp Thìn
18 tháng 1T421 tháng Chạpngày Ất Tỵ
19 tháng 1T522 tháng Chạpngày Bính Ngọ
20 tháng 1T623 tháng Chạpngày Đinh MùiÔng Công Ông Táo, Đại hàn
21 tháng 1T724 tháng Chạpngày Mậu Thân
22 tháng 1CN25 tháng Chạpngày Kỷ Dậu
23 tháng 1T226 tháng Chạpngày Canh Tuất
24 tháng 1T327 tháng Chạpngày Tân Hợi
25 tháng 1T428 tháng Chạpngày Nhâm Tý
26 tháng 1T529 tháng Chạpngày Quý Sửu
27 tháng 1T630 tháng Chạpngày Giáp DầnNghỉ Tết
28 tháng 1T7mùng 1 tháng Giêngngày Ất MãoTết Nguyên Đán
29 tháng 1CNmùng 2 tháng Giêngngày Bính ThìnNghỉ Tết
30 tháng 1T2mùng 3 tháng Giêngngày Đinh TỵNghỉ Tết
31 tháng 1T3mùng 4 tháng Giêngngày Mậu Ngọ

Tháng 2, 2017

Âm lịch 5/1 – 3/2 · năm Đinh Dậu
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 2T4mùng 5 tháng Giêngngày Kỷ Mùi
2 tháng 2T5mùng 6 tháng Giêngngày Canh Thân
3 tháng 2T6mùng 7 tháng Giêngngày Tân DậuLập xuân
4 tháng 2T7mùng 8 tháng Giêngngày Nhâm Tuất
5 tháng 2CNmùng 9 tháng Giêngngày Quý Hợi
6 tháng 2T2mùng 10 tháng Giêngngày Giáp Tý
7 tháng 2T311 tháng Giêngngày Ất Sửu
8 tháng 2T412 tháng Giêngngày Bính Dần
9 tháng 2T513 tháng Giêngngày Đinh Mão
10 tháng 2T614 tháng Giêngngày Mậu Thìn
11 tháng 2T715 tháng Giêngngày Kỷ TỵTết Nguyên Tiêu
12 tháng 2CN16 tháng Giêngngày Canh Ngọ
13 tháng 2T217 tháng Giêngngày Tân Mùi
14 tháng 2T318 tháng Giêngngày Nhâm Thân
15 tháng 2T419 tháng Giêngngày Quý Dậu
16 tháng 2T520 tháng Giêngngày Giáp Tuất
17 tháng 2T621 tháng Giêngngày Ất Hợi
18 tháng 2T722 tháng Giêngngày Bính TýVũ thủy
19 tháng 2CN23 tháng Giêngngày Đinh Sửu
20 tháng 2T224 tháng Giêngngày Mậu Dần
21 tháng 2T325 tháng Giêngngày Kỷ Mão
22 tháng 2T426 tháng Giêngngày Canh Thìn
23 tháng 2T527 tháng Giêngngày Tân Tỵ
24 tháng 2T628 tháng Giêngngày Nhâm Ngọ
25 tháng 2T729 tháng Giêngngày Quý Mùi
26 tháng 2CNmùng 1 tháng 2ngày Giáp Thân
27 tháng 2T2mùng 2 tháng 2ngày Ất Dậu
28 tháng 2T3mùng 3 tháng 2ngày Bính Tuất

Tháng 3, 2017

Âm lịch 4/2 – 4/3 · năm Đinh Dậu
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 3T4mùng 4 tháng 2ngày Đinh Hợi
2 tháng 3T5mùng 5 tháng 2ngày Mậu Tý
3 tháng 3T6mùng 6 tháng 2ngày Kỷ Sửu
4 tháng 3T7mùng 7 tháng 2ngày Canh Dần
5 tháng 3CNmùng 8 tháng 2ngày Tân MãoKinh trập
6 tháng 3T2mùng 9 tháng 2ngày Nhâm Thìn
7 tháng 3T3mùng 10 tháng 2ngày Quý Tỵ
8 tháng 3T411 tháng 2ngày Giáp Ngọ
9 tháng 3T512 tháng 2ngày Ất Mùi
10 tháng 3T613 tháng 2ngày Bính Thân
11 tháng 3T714 tháng 2ngày Đinh Dậu
12 tháng 3CN15 tháng 2ngày Mậu Tuất
13 tháng 3T216 tháng 2ngày Kỷ Hợi
14 tháng 3T317 tháng 2ngày Canh Tý
15 tháng 3T418 tháng 2ngày Tân Sửu
16 tháng 3T519 tháng 2ngày Nhâm Dần
17 tháng 3T620 tháng 2ngày Quý Mão
18 tháng 3T721 tháng 2ngày Giáp Thìn
19 tháng 3CN22 tháng 2ngày Ất Tỵ
20 tháng 3T223 tháng 2ngày Bính NgọXuân phân
21 tháng 3T324 tháng 2ngày Đinh Mùi
22 tháng 3T425 tháng 2ngày Mậu Thân
23 tháng 3T526 tháng 2ngày Kỷ Dậu
24 tháng 3T627 tháng 2ngày Canh Tuất
25 tháng 3T728 tháng 2ngày Tân Hợi
26 tháng 3CN29 tháng 2ngày Nhâm Tý
27 tháng 3T230 tháng 2ngày Quý Sửu
28 tháng 3T3mùng 1 tháng 3ngày Giáp Dần
29 tháng 3T4mùng 2 tháng 3ngày Ất Mão
30 tháng 3T5mùng 3 tháng 3ngày Bính ThìnTết Hàn Thực
31 tháng 3T6mùng 4 tháng 3ngày Đinh Tỵ

Tháng 4, 2017

Âm lịch 5/3 – 5/4 · năm Đinh Dậu
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 4T7mùng 5 tháng 3ngày Mậu Ngọ
2 tháng 4CNmùng 6 tháng 3ngày Kỷ Mùi
3 tháng 4T2mùng 7 tháng 3ngày Canh Thân
4 tháng 4T3mùng 8 tháng 3ngày Tân DậuThanh minh
5 tháng 4T4mùng 9 tháng 3ngày Nhâm Tuất
6 tháng 4T5mùng 10 tháng 3ngày Quý HợiGiỗ Tổ Hùng Vương
7 tháng 4T611 tháng 3ngày Giáp Tý
8 tháng 4T712 tháng 3ngày Ất Sửu
9 tháng 4CN13 tháng 3ngày Bính Dần
10 tháng 4T214 tháng 3ngày Đinh Mão
11 tháng 4T315 tháng 3ngày Mậu Thìn
12 tháng 4T416 tháng 3ngày Kỷ Tỵ
13 tháng 4T517 tháng 3ngày Canh Ngọ
14 tháng 4T618 tháng 3ngày Tân Mùi
15 tháng 4T719 tháng 3ngày Nhâm Thân
16 tháng 4CN20 tháng 3ngày Quý Dậu
17 tháng 4T221 tháng 3ngày Giáp Tuất
18 tháng 4T322 tháng 3ngày Ất Hợi
19 tháng 4T423 tháng 3ngày Bính Tý
20 tháng 4T524 tháng 3ngày Đinh SửuCốc vũ
21 tháng 4T625 tháng 3ngày Mậu Dần
22 tháng 4T726 tháng 3ngày Kỷ Mão
23 tháng 4CN27 tháng 3ngày Canh Thìn
24 tháng 4T228 tháng 3ngày Tân Tỵ
25 tháng 4T329 tháng 3ngày Nhâm Ngọ
26 tháng 4T4mùng 1 tháng 4ngày Quý Mùi
27 tháng 4T5mùng 2 tháng 4ngày Giáp Thân
28 tháng 4T6mùng 3 tháng 4ngày Ất Dậu
29 tháng 4T7mùng 4 tháng 4ngày Bính Tuất
30 tháng 4CNmùng 5 tháng 4ngày Đinh HợiNgày Thống nhất

Tháng 5, 2017

Âm lịch 6/4 – 6/5 · năm Đinh Dậu
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 5T2mùng 6 tháng 4ngày Mậu TýQuốc tế Lao động
2 tháng 5T3mùng 7 tháng 4ngày Kỷ Sửu
3 tháng 5T4mùng 8 tháng 4ngày Canh Dần
4 tháng 5T5mùng 9 tháng 4ngày Tân Mão
5 tháng 5T6mùng 10 tháng 4ngày Nhâm ThìnLập hạ
6 tháng 5T711 tháng 4ngày Quý Tỵ
7 tháng 5CN12 tháng 4ngày Giáp Ngọ
8 tháng 5T213 tháng 4ngày Ất Mùi
9 tháng 5T314 tháng 4ngày Bính Thân
10 tháng 5T415 tháng 4ngày Đinh DậuLễ Phật Đản
11 tháng 5T516 tháng 4ngày Mậu Tuất
12 tháng 5T617 tháng 4ngày Kỷ Hợi
13 tháng 5T718 tháng 4ngày Canh Tý
14 tháng 5CN19 tháng 4ngày Tân Sửu
15 tháng 5T220 tháng 4ngày Nhâm Dần
16 tháng 5T321 tháng 4ngày Quý Mão
17 tháng 5T422 tháng 4ngày Giáp Thìn
18 tháng 5T523 tháng 4ngày Ất Tỵ
19 tháng 5T624 tháng 4ngày Bính Ngọ
20 tháng 5T725 tháng 4ngày Đinh Mùi
21 tháng 5CN26 tháng 4ngày Mậu ThânTiểu mãn
22 tháng 5T227 tháng 4ngày Kỷ Dậu
23 tháng 5T328 tháng 4ngày Canh Tuất
24 tháng 5T429 tháng 4ngày Tân Hợi
25 tháng 5T530 tháng 4ngày Nhâm Tý
26 tháng 5T6mùng 1 tháng 5ngày Quý Sửu
27 tháng 5T7mùng 2 tháng 5ngày Giáp Dần
28 tháng 5CNmùng 3 tháng 5ngày Ất Mão
29 tháng 5T2mùng 4 tháng 5ngày Bính Thìn
30 tháng 5T3mùng 5 tháng 5ngày Đinh TỵTết Đoan Ngọ
31 tháng 5T4mùng 6 tháng 5ngày Mậu Ngọ

Tháng 6, 2017

Âm lịch 7/5 – 7/6 · năm Đinh Dậu
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 6T5mùng 7 tháng 5ngày Kỷ Mùi
2 tháng 6T6mùng 8 tháng 5ngày Canh Thân
3 tháng 6T7mùng 9 tháng 5ngày Tân Dậu
4 tháng 6CNmùng 10 tháng 5ngày Nhâm Tuất
5 tháng 6T211 tháng 5ngày Quý HợiMang chủng
6 tháng 6T312 tháng 5ngày Giáp Tý
7 tháng 6T413 tháng 5ngày Ất Sửu
8 tháng 6T514 tháng 5ngày Bính Dần
9 tháng 6T615 tháng 5ngày Đinh Mão
10 tháng 6T716 tháng 5ngày Mậu Thìn
11 tháng 6CN17 tháng 5ngày Kỷ Tỵ
12 tháng 6T218 tháng 5ngày Canh Ngọ
13 tháng 6T319 tháng 5ngày Tân Mùi
14 tháng 6T420 tháng 5ngày Nhâm Thân
15 tháng 6T521 tháng 5ngày Quý Dậu
16 tháng 6T622 tháng 5ngày Giáp Tuất
17 tháng 6T723 tháng 5ngày Ất Hợi
18 tháng 6CN24 tháng 5ngày Bính Tý
19 tháng 6T225 tháng 5ngày Đinh Sửu
20 tháng 6T326 tháng 5ngày Mậu Dần
21 tháng 6T427 tháng 5ngày Kỷ MãoHạ chí
22 tháng 6T528 tháng 5ngày Canh Thìn
23 tháng 6T629 tháng 5ngày Tân Tỵ
24 tháng 6T7mùng 1 tháng 6ngày Nhâm Ngọ
25 tháng 6CNmùng 2 tháng 6ngày Quý Mùi
26 tháng 6T2mùng 3 tháng 6ngày Giáp Thân
27 tháng 6T3mùng 4 tháng 6ngày Ất Dậu
28 tháng 6T4mùng 5 tháng 6ngày Bính Tuất
29 tháng 6T5mùng 6 tháng 6ngày Đinh Hợi
30 tháng 6T6mùng 7 tháng 6ngày Mậu Tý

Tháng 7, 2017

Âm lịch 8/6 – 9/6n · năm Đinh Dậu
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 7T7mùng 8 tháng 6ngày Kỷ Sửu
2 tháng 7CNmùng 9 tháng 6ngày Canh Dần
3 tháng 7T2mùng 10 tháng 6ngày Tân Mão
4 tháng 7T311 tháng 6ngày Nhâm Thìn
5 tháng 7T412 tháng 6ngày Quý Tỵ
6 tháng 7T513 tháng 6ngày Giáp Ngọ
7 tháng 7T614 tháng 6ngày Ất MùiTiểu thử
8 tháng 7T715 tháng 6ngày Bính Thân
9 tháng 7CN16 tháng 6ngày Đinh Dậu
10 tháng 7T217 tháng 6ngày Mậu Tuất
11 tháng 7T318 tháng 6ngày Kỷ Hợi
12 tháng 7T419 tháng 6ngày Canh Tý
13 tháng 7T520 tháng 6ngày Tân Sửu
14 tháng 7T621 tháng 6ngày Nhâm Dần
15 tháng 7T722 tháng 6ngày Quý Mão
16 tháng 7CN23 tháng 6ngày Giáp Thìn
17 tháng 7T224 tháng 6ngày Ất Tỵ
18 tháng 7T325 tháng 6ngày Bính Ngọ
19 tháng 7T426 tháng 6ngày Đinh Mùi
20 tháng 7T527 tháng 6ngày Mậu Thân
21 tháng 7T628 tháng 6ngày Kỷ Dậu
22 tháng 7T729 tháng 6ngày Canh TuấtĐại thử
23 tháng 7CNmùng 1 tháng 6 nhuậnngày Tân Hợi
24 tháng 7T2mùng 2 tháng 6 nhuậnngày Nhâm Tý
25 tháng 7T3mùng 3 tháng 6 nhuậnngày Quý Sửu
26 tháng 7T4mùng 4 tháng 6 nhuậnngày Giáp Dần
27 tháng 7T5mùng 5 tháng 6 nhuậnngày Ất Mão
28 tháng 7T6mùng 6 tháng 6 nhuậnngày Bính Thìn
29 tháng 7T7mùng 7 tháng 6 nhuậnngày Đinh Tỵ
30 tháng 7CNmùng 8 tháng 6 nhuậnngày Mậu Ngọ
31 tháng 7T2mùng 9 tháng 6 nhuậnngày Kỷ Mùi

Tháng 8, 2017

Âm lịch 10/6n – 10/7 · năm Đinh Dậu
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 8T3mùng 10 tháng 6 nhuậnngày Canh Thân
2 tháng 8T411 tháng 6 nhuậnngày Tân Dậu
3 tháng 8T512 tháng 6 nhuậnngày Nhâm Tuất
4 tháng 8T613 tháng 6 nhuậnngày Quý Hợi
5 tháng 8T714 tháng 6 nhuậnngày Giáp Tý
6 tháng 8CN15 tháng 6 nhuậnngày Ất Sửu
7 tháng 8T216 tháng 6 nhuậnngày Bính DầnLập thu
8 tháng 8T317 tháng 6 nhuậnngày Đinh Mão
9 tháng 8T418 tháng 6 nhuậnngày Mậu Thìn
10 tháng 8T519 tháng 6 nhuậnngày Kỷ Tỵ
11 tháng 8T620 tháng 6 nhuậnngày Canh Ngọ
12 tháng 8T721 tháng 6 nhuậnngày Tân Mùi
13 tháng 8CN22 tháng 6 nhuậnngày Nhâm Thân
14 tháng 8T223 tháng 6 nhuậnngày Quý Dậu
15 tháng 8T324 tháng 6 nhuậnngày Giáp Tuất
16 tháng 8T425 tháng 6 nhuậnngày Ất Hợi
17 tháng 8T526 tháng 6 nhuậnngày Bính Tý
18 tháng 8T627 tháng 6 nhuậnngày Đinh Sửu
19 tháng 8T728 tháng 6 nhuậnngày Mậu Dần
20 tháng 8CN29 tháng 6 nhuậnngày Kỷ Mão
21 tháng 8T230 tháng 6 nhuậnngày Canh Thìn
22 tháng 8T3mùng 1 tháng 7ngày Tân Tỵ
23 tháng 8T4mùng 2 tháng 7ngày Nhâm NgọXử thử
24 tháng 8T5mùng 3 tháng 7ngày Quý Mùi
25 tháng 8T6mùng 4 tháng 7ngày Giáp Thân
26 tháng 8T7mùng 5 tháng 7ngày Ất Dậu
27 tháng 8CNmùng 6 tháng 7ngày Bính Tuất
28 tháng 8T2mùng 7 tháng 7ngày Đinh Hợi
29 tháng 8T3mùng 8 tháng 7ngày Mậu Tý
30 tháng 8T4mùng 9 tháng 7ngày Kỷ Sửu
31 tháng 8T5mùng 10 tháng 7ngày Canh Dần

Tháng 9, 2017

Âm lịch 11/7 – 11/8 · năm Đinh Dậu
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 9T611 tháng 7ngày Tân Mão
2 tháng 9T712 tháng 7ngày Nhâm ThìnQuốc khánh
3 tháng 9CN13 tháng 7ngày Quý Tỵ
4 tháng 9T214 tháng 7ngày Giáp Ngọ
5 tháng 9T315 tháng 7ngày Ất MùiLễ Vu Lan
6 tháng 9T416 tháng 7ngày Bính Thân
7 tháng 9T517 tháng 7ngày Đinh DậuBạch lộ
8 tháng 9T618 tháng 7ngày Mậu Tuất
9 tháng 9T719 tháng 7ngày Kỷ Hợi
10 tháng 9CN20 tháng 7ngày Canh Tý
11 tháng 9T221 tháng 7ngày Tân Sửu
12 tháng 9T322 tháng 7ngày Nhâm Dần
13 tháng 9T423 tháng 7ngày Quý Mão
14 tháng 9T524 tháng 7ngày Giáp Thìn
15 tháng 9T625 tháng 7ngày Ất Tỵ
16 tháng 9T726 tháng 7ngày Bính Ngọ
17 tháng 9CN27 tháng 7ngày Đinh Mùi
18 tháng 9T228 tháng 7ngày Mậu Thân
19 tháng 9T329 tháng 7ngày Kỷ Dậu
20 tháng 9T4mùng 1 tháng 8ngày Canh Tuất
21 tháng 9T5mùng 2 tháng 8ngày Tân Hợi
22 tháng 9T6mùng 3 tháng 8ngày Nhâm Tý
23 tháng 9T7mùng 4 tháng 8ngày Quý SửuThu phân
24 tháng 9CNmùng 5 tháng 8ngày Giáp Dần
25 tháng 9T2mùng 6 tháng 8ngày Ất Mão
26 tháng 9T3mùng 7 tháng 8ngày Bính Thìn
27 tháng 9T4mùng 8 tháng 8ngày Đinh Tỵ
28 tháng 9T5mùng 9 tháng 8ngày Mậu Ngọ
29 tháng 9T6mùng 10 tháng 8ngày Kỷ Mùi
30 tháng 9T711 tháng 8ngày Canh Thân

Tháng 10, 2017

Âm lịch 12/8 – 12/9 · năm Đinh Dậu
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 10CN12 tháng 8ngày Tân Dậu
2 tháng 10T213 tháng 8ngày Nhâm Tuất
3 tháng 10T314 tháng 8ngày Quý Hợi
4 tháng 10T415 tháng 8ngày Giáp TýTết Trung Thu
5 tháng 10T516 tháng 8ngày Ất Sửu
6 tháng 10T617 tháng 8ngày Bính Dần
7 tháng 10T718 tháng 8ngày Đinh Mão
8 tháng 10CN19 tháng 8ngày Mậu ThìnHàn lộ
9 tháng 10T220 tháng 8ngày Kỷ Tỵ
10 tháng 10T321 tháng 8ngày Canh Ngọ
11 tháng 10T422 tháng 8ngày Tân Mùi
12 tháng 10T523 tháng 8ngày Nhâm Thân
13 tháng 10T624 tháng 8ngày Quý Dậu
14 tháng 10T725 tháng 8ngày Giáp Tuất
15 tháng 10CN26 tháng 8ngày Ất Hợi
16 tháng 10T227 tháng 8ngày Bính Tý
17 tháng 10T328 tháng 8ngày Đinh Sửu
18 tháng 10T429 tháng 8ngày Mậu Dần
19 tháng 10T530 tháng 8ngày Kỷ Mão
20 tháng 10T6mùng 1 tháng 9ngày Canh Thìn
21 tháng 10T7mùng 2 tháng 9ngày Tân Tỵ
22 tháng 10CNmùng 3 tháng 9ngày Nhâm Ngọ
23 tháng 10T2mùng 4 tháng 9ngày Quý MùiSương giáng
24 tháng 10T3mùng 5 tháng 9ngày Giáp Thân
25 tháng 10T4mùng 6 tháng 9ngày Ất Dậu
26 tháng 10T5mùng 7 tháng 9ngày Bính Tuất
27 tháng 10T6mùng 8 tháng 9ngày Đinh Hợi
28 tháng 10T7mùng 9 tháng 9ngày Mậu Tý
29 tháng 10CNmùng 10 tháng 9ngày Kỷ Sửu
30 tháng 10T211 tháng 9ngày Canh Dần
31 tháng 10T312 tháng 9ngày Tân Mão

Tháng 11, 2017

Âm lịch 13/9 – 13/10 · năm Đinh Dậu
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 11T413 tháng 9ngày Nhâm Thìn
2 tháng 11T514 tháng 9ngày Quý Tỵ
3 tháng 11T615 tháng 9ngày Giáp Ngọ
4 tháng 11T716 tháng 9ngày Ất Mùi
5 tháng 11CN17 tháng 9ngày Bính Thân
6 tháng 11T218 tháng 9ngày Đinh Dậu
7 tháng 11T319 tháng 9ngày Mậu TuấtLập đông
8 tháng 11T420 tháng 9ngày Kỷ Hợi
9 tháng 11T521 tháng 9ngày Canh Tý
10 tháng 11T622 tháng 9ngày Tân Sửu
11 tháng 11T723 tháng 9ngày Nhâm Dần
12 tháng 11CN24 tháng 9ngày Quý Mão
13 tháng 11T225 tháng 9ngày Giáp Thìn
14 tháng 11T326 tháng 9ngày Ất Tỵ
15 tháng 11T427 tháng 9ngày Bính Ngọ
16 tháng 11T528 tháng 9ngày Đinh Mùi
17 tháng 11T629 tháng 9ngày Mậu Thân
18 tháng 11T7mùng 1 tháng 10ngày Kỷ Dậu
19 tháng 11CNmùng 2 tháng 10ngày Canh Tuất
20 tháng 11T2mùng 3 tháng 10ngày Tân Hợi
21 tháng 11T3mùng 4 tháng 10ngày Nhâm Tý
22 tháng 11T4mùng 5 tháng 10ngày Quý SửuTiểu tuyết
23 tháng 11T5mùng 6 tháng 10ngày Giáp Dần
24 tháng 11T6mùng 7 tháng 10ngày Ất Mão
25 tháng 11T7mùng 8 tháng 10ngày Bính Thìn
26 tháng 11CNmùng 9 tháng 10ngày Đinh Tỵ
27 tháng 11T2mùng 10 tháng 10ngày Mậu Ngọ
28 tháng 11T311 tháng 10ngày Kỷ Mùi
29 tháng 11T412 tháng 10ngày Canh Thân
30 tháng 11T513 tháng 10ngày Tân Dậu

Tháng 12, 2017

Âm lịch 14/10 – 14/11 · năm Đinh Dậu
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 12T614 tháng 10ngày Nhâm Tuất
2 tháng 12T715 tháng 10ngày Quý Hợi
3 tháng 12CN16 tháng 10ngày Giáp Tý
4 tháng 12T217 tháng 10ngày Ất Sửu
5 tháng 12T318 tháng 10ngày Bính Dần
6 tháng 12T419 tháng 10ngày Đinh Mão
7 tháng 12T520 tháng 10ngày Mậu ThìnĐại tuyết
8 tháng 12T621 tháng 10ngày Kỷ Tỵ
9 tháng 12T722 tháng 10ngày Canh Ngọ
10 tháng 12CN23 tháng 10ngày Tân Mùi
11 tháng 12T224 tháng 10ngày Nhâm Thân
12 tháng 12T325 tháng 10ngày Quý Dậu
13 tháng 12T426 tháng 10ngày Giáp Tuất
14 tháng 12T527 tháng 10ngày Ất Hợi
15 tháng 12T628 tháng 10ngày Bính Tý
16 tháng 12T729 tháng 10ngày Đinh Sửu
17 tháng 12CN30 tháng 10ngày Mậu Dần
18 tháng 12T2mùng 1 tháng 11ngày Kỷ Mão
19 tháng 12T3mùng 2 tháng 11ngày Canh Thìn
20 tháng 12T4mùng 3 tháng 11ngày Tân Tỵ
21 tháng 12T5mùng 4 tháng 11ngày Nhâm NgọĐông chí
22 tháng 12T6mùng 5 tháng 11ngày Quý Mùi
23 tháng 12T7mùng 6 tháng 11ngày Giáp Thân
24 tháng 12CNmùng 7 tháng 11ngày Ất Dậu
25 tháng 12T2mùng 8 tháng 11ngày Bính Tuất
26 tháng 12T3mùng 9 tháng 11ngày Đinh Hợi
27 tháng 12T4mùng 10 tháng 11ngày Mậu Tý
28 tháng 12T511 tháng 11ngày Kỷ Sửu
29 tháng 12T612 tháng 11ngày Canh Dần
30 tháng 12T713 tháng 11ngày Tân Mão
31 tháng 12CN14 tháng 11ngày Nhâm Thìn