Lịch Âm

Lịch âm năm 2018

Năm 2018, mùng 1 tháng Giêng rơi vào ngày 16 tháng 2, bắt đầu năm Mậu Tuất (Năm con Chó). Năm này không có tháng nhuận. Các bảng dưới đây ghi ngày âm, can chi, tiết khí và ngày lễ của từng ngày.

Ngày lễ, Tết

NgàyThứTênÂm lịch
1 tháng 1T2Tết Dương lịch15 tháng 11
8 tháng 2T5Ông Công Ông Táo23 tháng Chạp
15 tháng 2T5Nghỉ Tết30 tháng Chạp
16 tháng 2T6Tết Nguyên Đánmùng 1 tháng Giêng
17 tháng 2T7Nghỉ Tếtmùng 2 tháng Giêng
18 tháng 2CNNghỉ Tếtmùng 3 tháng Giêng
2 tháng 3T6Tết Nguyên Tiêu15 tháng Giêng
18 tháng 4T4Tết Hàn Thựcmùng 3 tháng 3
25 tháng 4T4Giỗ Tổ Hùng Vươngmùng 10 tháng 3
30 tháng 4T2Ngày Thống nhất15 tháng 3
1 tháng 5T3Quốc tế Lao động16 tháng 3
29 tháng 5T3Lễ Phật Đản15 tháng 4
18 tháng 6T2Tết Đoan Ngọmùng 5 tháng 5
25 tháng 8T7Lễ Vu Lan15 tháng 7
2 tháng 9CNQuốc khánh23 tháng 7
24 tháng 9T2Tết Trung Thu15 tháng 8

24 tiết khí

TênNgàyThứÂm lịch
Tiểu hàn5 tháng 1T619 tháng 11
Đại hàn20 tháng 1T7mùng 4 tháng Chạp
Lập xuân4 tháng 2CN19 tháng Chạp
Vũ thủy19 tháng 2T2mùng 4 tháng Giêng
Kinh trập5 tháng 3T218 tháng Giêng
Xuân phân20 tháng 3T3mùng 4 tháng 2
Thanh minh5 tháng 4T520 tháng 2
Cốc vũ20 tháng 4T6mùng 5 tháng 3
Lập hạ5 tháng 5T720 tháng 3
Tiểu mãn21 tháng 5T2mùng 7 tháng 4
Mang chủng6 tháng 6T423 tháng 4
Hạ chí21 tháng 6T5mùng 8 tháng 5
Tiểu thử7 tháng 7T724 tháng 5
Đại thử23 tháng 7T211 tháng 6
Lập thu7 tháng 8T326 tháng 6
Xử thử23 tháng 8T513 tháng 7
Bạch lộ7 tháng 9T628 tháng 7
Thu phân23 tháng 9CN14 tháng 8
Hàn lộ8 tháng 10T229 tháng 8
Sương giáng23 tháng 10T315 tháng 9
Lập đông7 tháng 11T4mùng 1 tháng 10
Tiểu tuyết22 tháng 11T516 tháng 10
Đại tuyết7 tháng 12T6mùng 1 tháng 11
Đông chí22 tháng 12T716 tháng 11

Tháng 1, 2018

Âm lịch 15/11 – 15/12 · năm Đinh Dậu
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 1T215 tháng 11ngày Quý TỵTết Dương lịch
2 tháng 1T316 tháng 11ngày Giáp Ngọ
3 tháng 1T417 tháng 11ngày Ất Mùi
4 tháng 1T518 tháng 11ngày Bính Thân
5 tháng 1T619 tháng 11ngày Đinh DậuTiểu hàn
6 tháng 1T720 tháng 11ngày Mậu Tuất
7 tháng 1CN21 tháng 11ngày Kỷ Hợi
8 tháng 1T222 tháng 11ngày Canh Tý
9 tháng 1T323 tháng 11ngày Tân Sửu
10 tháng 1T424 tháng 11ngày Nhâm Dần
11 tháng 1T525 tháng 11ngày Quý Mão
12 tháng 1T626 tháng 11ngày Giáp Thìn
13 tháng 1T727 tháng 11ngày Ất Tỵ
14 tháng 1CN28 tháng 11ngày Bính Ngọ
15 tháng 1T229 tháng 11ngày Đinh Mùi
16 tháng 1T330 tháng 11ngày Mậu Thân
17 tháng 1T4mùng 1 tháng Chạpngày Kỷ Dậu
18 tháng 1T5mùng 2 tháng Chạpngày Canh Tuất
19 tháng 1T6mùng 3 tháng Chạpngày Tân Hợi
20 tháng 1T7mùng 4 tháng Chạpngày Nhâm TýĐại hàn
21 tháng 1CNmùng 5 tháng Chạpngày Quý Sửu
22 tháng 1T2mùng 6 tháng Chạpngày Giáp Dần
23 tháng 1T3mùng 7 tháng Chạpngày Ất Mão
24 tháng 1T4mùng 8 tháng Chạpngày Bính Thìn
25 tháng 1T5mùng 9 tháng Chạpngày Đinh Tỵ
26 tháng 1T6mùng 10 tháng Chạpngày Mậu Ngọ
27 tháng 1T711 tháng Chạpngày Kỷ Mùi
28 tháng 1CN12 tháng Chạpngày Canh Thân
29 tháng 1T213 tháng Chạpngày Tân Dậu
30 tháng 1T314 tháng Chạpngày Nhâm Tuất
31 tháng 1T415 tháng Chạpngày Quý Hợi

Tháng 2, 2018

Âm lịch 16/12/2017 – 13/1/2018 · năm Mậu Tuất
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 2T516 tháng Chạpngày Giáp Tý
2 tháng 2T617 tháng Chạpngày Ất Sửu
3 tháng 2T718 tháng Chạpngày Bính Dần
4 tháng 2CN19 tháng Chạpngày Đinh MãoLập xuân
5 tháng 2T220 tháng Chạpngày Mậu Thìn
6 tháng 2T321 tháng Chạpngày Kỷ Tỵ
7 tháng 2T422 tháng Chạpngày Canh Ngọ
8 tháng 2T523 tháng Chạpngày Tân MùiÔng Công Ông Táo
9 tháng 2T624 tháng Chạpngày Nhâm Thân
10 tháng 2T725 tháng Chạpngày Quý Dậu
11 tháng 2CN26 tháng Chạpngày Giáp Tuất
12 tháng 2T227 tháng Chạpngày Ất Hợi
13 tháng 2T328 tháng Chạpngày Bính Tý
14 tháng 2T429 tháng Chạpngày Đinh Sửu
15 tháng 2T530 tháng Chạpngày Mậu DầnNghỉ Tết
16 tháng 2T6mùng 1 tháng Giêngngày Kỷ MãoTết Nguyên Đán
17 tháng 2T7mùng 2 tháng Giêngngày Canh ThìnNghỉ Tết
18 tháng 2CNmùng 3 tháng Giêngngày Tân TỵNghỉ Tết
19 tháng 2T2mùng 4 tháng Giêngngày Nhâm NgọVũ thủy
20 tháng 2T3mùng 5 tháng Giêngngày Quý Mùi
21 tháng 2T4mùng 6 tháng Giêngngày Giáp Thân
22 tháng 2T5mùng 7 tháng Giêngngày Ất Dậu
23 tháng 2T6mùng 8 tháng Giêngngày Bính Tuất
24 tháng 2T7mùng 9 tháng Giêngngày Đinh Hợi
25 tháng 2CNmùng 10 tháng Giêngngày Mậu Tý
26 tháng 2T211 tháng Giêngngày Kỷ Sửu
27 tháng 2T312 tháng Giêngngày Canh Dần
28 tháng 2T413 tháng Giêngngày Tân Mão

Tháng 3, 2018

Âm lịch 14/1 – 15/2 · năm Mậu Tuất
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 3T514 tháng Giêngngày Nhâm Thìn
2 tháng 3T615 tháng Giêngngày Quý TỵTết Nguyên Tiêu
3 tháng 3T716 tháng Giêngngày Giáp Ngọ
4 tháng 3CN17 tháng Giêngngày Ất Mùi
5 tháng 3T218 tháng Giêngngày Bính ThânKinh trập
6 tháng 3T319 tháng Giêngngày Đinh Dậu
7 tháng 3T420 tháng Giêngngày Mậu Tuất
8 tháng 3T521 tháng Giêngngày Kỷ Hợi
9 tháng 3T622 tháng Giêngngày Canh Tý
10 tháng 3T723 tháng Giêngngày Tân Sửu
11 tháng 3CN24 tháng Giêngngày Nhâm Dần
12 tháng 3T225 tháng Giêngngày Quý Mão
13 tháng 3T326 tháng Giêngngày Giáp Thìn
14 tháng 3T427 tháng Giêngngày Ất Tỵ
15 tháng 3T528 tháng Giêngngày Bính Ngọ
16 tháng 3T629 tháng Giêngngày Đinh Mùi
17 tháng 3T7mùng 1 tháng 2ngày Mậu Thân
18 tháng 3CNmùng 2 tháng 2ngày Kỷ Dậu
19 tháng 3T2mùng 3 tháng 2ngày Canh Tuất
20 tháng 3T3mùng 4 tháng 2ngày Tân HợiXuân phân
21 tháng 3T4mùng 5 tháng 2ngày Nhâm Tý
22 tháng 3T5mùng 6 tháng 2ngày Quý Sửu
23 tháng 3T6mùng 7 tháng 2ngày Giáp Dần
24 tháng 3T7mùng 8 tháng 2ngày Ất Mão
25 tháng 3CNmùng 9 tháng 2ngày Bính Thìn
26 tháng 3T2mùng 10 tháng 2ngày Đinh Tỵ
27 tháng 3T311 tháng 2ngày Mậu Ngọ
28 tháng 3T412 tháng 2ngày Kỷ Mùi
29 tháng 3T513 tháng 2ngày Canh Thân
30 tháng 3T614 tháng 2ngày Tân Dậu
31 tháng 3T715 tháng 2ngày Nhâm Tuất

Tháng 4, 2018

Âm lịch 16/2 – 15/3 · năm Mậu Tuất
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 4CN16 tháng 2ngày Quý Hợi
2 tháng 4T217 tháng 2ngày Giáp Tý
3 tháng 4T318 tháng 2ngày Ất Sửu
4 tháng 4T419 tháng 2ngày Bính Dần
5 tháng 4T520 tháng 2ngày Đinh MãoThanh minh
6 tháng 4T621 tháng 2ngày Mậu Thìn
7 tháng 4T722 tháng 2ngày Kỷ Tỵ
8 tháng 4CN23 tháng 2ngày Canh Ngọ
9 tháng 4T224 tháng 2ngày Tân Mùi
10 tháng 4T325 tháng 2ngày Nhâm Thân
11 tháng 4T426 tháng 2ngày Quý Dậu
12 tháng 4T527 tháng 2ngày Giáp Tuất
13 tháng 4T628 tháng 2ngày Ất Hợi
14 tháng 4T729 tháng 2ngày Bính Tý
15 tháng 4CN30 tháng 2ngày Đinh Sửu
16 tháng 4T2mùng 1 tháng 3ngày Mậu Dần
17 tháng 4T3mùng 2 tháng 3ngày Kỷ Mão
18 tháng 4T4mùng 3 tháng 3ngày Canh ThìnTết Hàn Thực
19 tháng 4T5mùng 4 tháng 3ngày Tân Tỵ
20 tháng 4T6mùng 5 tháng 3ngày Nhâm NgọCốc vũ
21 tháng 4T7mùng 6 tháng 3ngày Quý Mùi
22 tháng 4CNmùng 7 tháng 3ngày Giáp Thân
23 tháng 4T2mùng 8 tháng 3ngày Ất Dậu
24 tháng 4T3mùng 9 tháng 3ngày Bính Tuất
25 tháng 4T4mùng 10 tháng 3ngày Đinh HợiGiỗ Tổ Hùng Vương
26 tháng 4T511 tháng 3ngày Mậu Tý
27 tháng 4T612 tháng 3ngày Kỷ Sửu
28 tháng 4T713 tháng 3ngày Canh Dần
29 tháng 4CN14 tháng 3ngày Tân Mão
30 tháng 4T215 tháng 3ngày Nhâm ThìnNgày Thống nhất

Tháng 5, 2018

Âm lịch 16/3 – 17/4 · năm Mậu Tuất
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 5T316 tháng 3ngày Quý TỵQuốc tế Lao động
2 tháng 5T417 tháng 3ngày Giáp Ngọ
3 tháng 5T518 tháng 3ngày Ất Mùi
4 tháng 5T619 tháng 3ngày Bính Thân
5 tháng 5T720 tháng 3ngày Đinh DậuLập hạ
6 tháng 5CN21 tháng 3ngày Mậu Tuất
7 tháng 5T222 tháng 3ngày Kỷ Hợi
8 tháng 5T323 tháng 3ngày Canh Tý
9 tháng 5T424 tháng 3ngày Tân Sửu
10 tháng 5T525 tháng 3ngày Nhâm Dần
11 tháng 5T626 tháng 3ngày Quý Mão
12 tháng 5T727 tháng 3ngày Giáp Thìn
13 tháng 5CN28 tháng 3ngày Ất Tỵ
14 tháng 5T229 tháng 3ngày Bính Ngọ
15 tháng 5T3mùng 1 tháng 4ngày Đinh Mùi
16 tháng 5T4mùng 2 tháng 4ngày Mậu Thân
17 tháng 5T5mùng 3 tháng 4ngày Kỷ Dậu
18 tháng 5T6mùng 4 tháng 4ngày Canh Tuất
19 tháng 5T7mùng 5 tháng 4ngày Tân Hợi
20 tháng 5CNmùng 6 tháng 4ngày Nhâm Tý
21 tháng 5T2mùng 7 tháng 4ngày Quý SửuTiểu mãn
22 tháng 5T3mùng 8 tháng 4ngày Giáp Dần
23 tháng 5T4mùng 9 tháng 4ngày Ất Mão
24 tháng 5T5mùng 10 tháng 4ngày Bính Thìn
25 tháng 5T611 tháng 4ngày Đinh Tỵ
26 tháng 5T712 tháng 4ngày Mậu Ngọ
27 tháng 5CN13 tháng 4ngày Kỷ Mùi
28 tháng 5T214 tháng 4ngày Canh Thân
29 tháng 5T315 tháng 4ngày Tân DậuLễ Phật Đản
30 tháng 5T416 tháng 4ngày Nhâm Tuất
31 tháng 5T517 tháng 4ngày Quý Hợi

Tháng 6, 2018

Âm lịch 18/4 – 17/5 · năm Mậu Tuất
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 6T618 tháng 4ngày Giáp Tý
2 tháng 6T719 tháng 4ngày Ất Sửu
3 tháng 6CN20 tháng 4ngày Bính Dần
4 tháng 6T221 tháng 4ngày Đinh Mão
5 tháng 6T322 tháng 4ngày Mậu Thìn
6 tháng 6T423 tháng 4ngày Kỷ TỵMang chủng
7 tháng 6T524 tháng 4ngày Canh Ngọ
8 tháng 6T625 tháng 4ngày Tân Mùi
9 tháng 6T726 tháng 4ngày Nhâm Thân
10 tháng 6CN27 tháng 4ngày Quý Dậu
11 tháng 6T228 tháng 4ngày Giáp Tuất
12 tháng 6T329 tháng 4ngày Ất Hợi
13 tháng 6T430 tháng 4ngày Bính Tý
14 tháng 6T5mùng 1 tháng 5ngày Đinh Sửu
15 tháng 6T6mùng 2 tháng 5ngày Mậu Dần
16 tháng 6T7mùng 3 tháng 5ngày Kỷ Mão
17 tháng 6CNmùng 4 tháng 5ngày Canh Thìn
18 tháng 6T2mùng 5 tháng 5ngày Tân TỵTết Đoan Ngọ
19 tháng 6T3mùng 6 tháng 5ngày Nhâm Ngọ
20 tháng 6T4mùng 7 tháng 5ngày Quý Mùi
21 tháng 6T5mùng 8 tháng 5ngày Giáp ThânHạ chí
22 tháng 6T6mùng 9 tháng 5ngày Ất Dậu
23 tháng 6T7mùng 10 tháng 5ngày Bính Tuất
24 tháng 6CN11 tháng 5ngày Đinh Hợi
25 tháng 6T212 tháng 5ngày Mậu Tý
26 tháng 6T313 tháng 5ngày Kỷ Sửu
27 tháng 6T414 tháng 5ngày Canh Dần
28 tháng 6T515 tháng 5ngày Tân Mão
29 tháng 6T616 tháng 5ngày Nhâm Thìn
30 tháng 6T717 tháng 5ngày Quý Tỵ

Tháng 7, 2018

Âm lịch 18/5 – 19/6 · năm Mậu Tuất
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 7CN18 tháng 5ngày Giáp Ngọ
2 tháng 7T219 tháng 5ngày Ất Mùi
3 tháng 7T320 tháng 5ngày Bính Thân
4 tháng 7T421 tháng 5ngày Đinh Dậu
5 tháng 7T522 tháng 5ngày Mậu Tuất
6 tháng 7T623 tháng 5ngày Kỷ Hợi
7 tháng 7T724 tháng 5ngày Canh TýTiểu thử
8 tháng 7CN25 tháng 5ngày Tân Sửu
9 tháng 7T226 tháng 5ngày Nhâm Dần
10 tháng 7T327 tháng 5ngày Quý Mão
11 tháng 7T428 tháng 5ngày Giáp Thìn
12 tháng 7T529 tháng 5ngày Ất Tỵ
13 tháng 7T6mùng 1 tháng 6ngày Bính Ngọ
14 tháng 7T7mùng 2 tháng 6ngày Đinh Mùi
15 tháng 7CNmùng 3 tháng 6ngày Mậu Thân
16 tháng 7T2mùng 4 tháng 6ngày Kỷ Dậu
17 tháng 7T3mùng 5 tháng 6ngày Canh Tuất
18 tháng 7T4mùng 6 tháng 6ngày Tân Hợi
19 tháng 7T5mùng 7 tháng 6ngày Nhâm Tý
20 tháng 7T6mùng 8 tháng 6ngày Quý Sửu
21 tháng 7T7mùng 9 tháng 6ngày Giáp Dần
22 tháng 7CNmùng 10 tháng 6ngày Ất Mão
23 tháng 7T211 tháng 6ngày Bính ThìnĐại thử
24 tháng 7T312 tháng 6ngày Đinh Tỵ
25 tháng 7T413 tháng 6ngày Mậu Ngọ
26 tháng 7T514 tháng 6ngày Kỷ Mùi
27 tháng 7T615 tháng 6ngày Canh Thân
28 tháng 7T716 tháng 6ngày Tân Dậu
29 tháng 7CN17 tháng 6ngày Nhâm Tuất
30 tháng 7T218 tháng 6ngày Quý Hợi
31 tháng 7T319 tháng 6ngày Giáp Tý

Tháng 8, 2018

Âm lịch 20/6 – 21/7 · năm Mậu Tuất
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 8T420 tháng 6ngày Ất Sửu
2 tháng 8T521 tháng 6ngày Bính Dần
3 tháng 8T622 tháng 6ngày Đinh Mão
4 tháng 8T723 tháng 6ngày Mậu Thìn
5 tháng 8CN24 tháng 6ngày Kỷ Tỵ
6 tháng 8T225 tháng 6ngày Canh Ngọ
7 tháng 8T326 tháng 6ngày Tân MùiLập thu
8 tháng 8T427 tháng 6ngày Nhâm Thân
9 tháng 8T528 tháng 6ngày Quý Dậu
10 tháng 8T629 tháng 6ngày Giáp Tuất
11 tháng 8T7mùng 1 tháng 7ngày Ất Hợi
12 tháng 8CNmùng 2 tháng 7ngày Bính Tý
13 tháng 8T2mùng 3 tháng 7ngày Đinh Sửu
14 tháng 8T3mùng 4 tháng 7ngày Mậu Dần
15 tháng 8T4mùng 5 tháng 7ngày Kỷ Mão
16 tháng 8T5mùng 6 tháng 7ngày Canh Thìn
17 tháng 8T6mùng 7 tháng 7ngày Tân Tỵ
18 tháng 8T7mùng 8 tháng 7ngày Nhâm Ngọ
19 tháng 8CNmùng 9 tháng 7ngày Quý Mùi
20 tháng 8T2mùng 10 tháng 7ngày Giáp Thân
21 tháng 8T311 tháng 7ngày Ất Dậu
22 tháng 8T412 tháng 7ngày Bính Tuất
23 tháng 8T513 tháng 7ngày Đinh HợiXử thử
24 tháng 8T614 tháng 7ngày Mậu Tý
25 tháng 8T715 tháng 7ngày Kỷ SửuLễ Vu Lan
26 tháng 8CN16 tháng 7ngày Canh Dần
27 tháng 8T217 tháng 7ngày Tân Mão
28 tháng 8T318 tháng 7ngày Nhâm Thìn
29 tháng 8T419 tháng 7ngày Quý Tỵ
30 tháng 8T520 tháng 7ngày Giáp Ngọ
31 tháng 8T621 tháng 7ngày Ất Mùi

Tháng 9, 2018

Âm lịch 22/7 – 21/8 · năm Mậu Tuất
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 9T722 tháng 7ngày Bính Thân
2 tháng 9CN23 tháng 7ngày Đinh DậuQuốc khánh
3 tháng 9T224 tháng 7ngày Mậu Tuất
4 tháng 9T325 tháng 7ngày Kỷ Hợi
5 tháng 9T426 tháng 7ngày Canh Tý
6 tháng 9T527 tháng 7ngày Tân Sửu
7 tháng 9T628 tháng 7ngày Nhâm DầnBạch lộ
8 tháng 9T729 tháng 7ngày Quý Mão
9 tháng 9CN30 tháng 7ngày Giáp Thìn
10 tháng 9T2mùng 1 tháng 8ngày Ất Tỵ
11 tháng 9T3mùng 2 tháng 8ngày Bính Ngọ
12 tháng 9T4mùng 3 tháng 8ngày Đinh Mùi
13 tháng 9T5mùng 4 tháng 8ngày Mậu Thân
14 tháng 9T6mùng 5 tháng 8ngày Kỷ Dậu
15 tháng 9T7mùng 6 tháng 8ngày Canh Tuất
16 tháng 9CNmùng 7 tháng 8ngày Tân Hợi
17 tháng 9T2mùng 8 tháng 8ngày Nhâm Tý
18 tháng 9T3mùng 9 tháng 8ngày Quý Sửu
19 tháng 9T4mùng 10 tháng 8ngày Giáp Dần
20 tháng 9T511 tháng 8ngày Ất Mão
21 tháng 9T612 tháng 8ngày Bính Thìn
22 tháng 9T713 tháng 8ngày Đinh Tỵ
23 tháng 9CN14 tháng 8ngày Mậu NgọThu phân
24 tháng 9T215 tháng 8ngày Kỷ MùiTết Trung Thu
25 tháng 9T316 tháng 8ngày Canh Thân
26 tháng 9T417 tháng 8ngày Tân Dậu
27 tháng 9T518 tháng 8ngày Nhâm Tuất
28 tháng 9T619 tháng 8ngày Quý Hợi
29 tháng 9T720 tháng 8ngày Giáp Tý
30 tháng 9CN21 tháng 8ngày Ất Sửu

Tháng 10, 2018

Âm lịch 22/8 – 23/9 · năm Mậu Tuất
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 10T222 tháng 8ngày Bính Dần
2 tháng 10T323 tháng 8ngày Đinh Mão
3 tháng 10T424 tháng 8ngày Mậu Thìn
4 tháng 10T525 tháng 8ngày Kỷ Tỵ
5 tháng 10T626 tháng 8ngày Canh Ngọ
6 tháng 10T727 tháng 8ngày Tân Mùi
7 tháng 10CN28 tháng 8ngày Nhâm Thân
8 tháng 10T229 tháng 8ngày Quý DậuHàn lộ
9 tháng 10T3mùng 1 tháng 9ngày Giáp Tuất
10 tháng 10T4mùng 2 tháng 9ngày Ất Hợi
11 tháng 10T5mùng 3 tháng 9ngày Bính Tý
12 tháng 10T6mùng 4 tháng 9ngày Đinh Sửu
13 tháng 10T7mùng 5 tháng 9ngày Mậu Dần
14 tháng 10CNmùng 6 tháng 9ngày Kỷ Mão
15 tháng 10T2mùng 7 tháng 9ngày Canh Thìn
16 tháng 10T3mùng 8 tháng 9ngày Tân Tỵ
17 tháng 10T4mùng 9 tháng 9ngày Nhâm Ngọ
18 tháng 10T5mùng 10 tháng 9ngày Quý Mùi
19 tháng 10T611 tháng 9ngày Giáp Thân
20 tháng 10T712 tháng 9ngày Ất Dậu
21 tháng 10CN13 tháng 9ngày Bính Tuất
22 tháng 10T214 tháng 9ngày Đinh Hợi
23 tháng 10T315 tháng 9ngày Mậu TýSương giáng
24 tháng 10T416 tháng 9ngày Kỷ Sửu
25 tháng 10T517 tháng 9ngày Canh Dần
26 tháng 10T618 tháng 9ngày Tân Mão
27 tháng 10T719 tháng 9ngày Nhâm Thìn
28 tháng 10CN20 tháng 9ngày Quý Tỵ
29 tháng 10T221 tháng 9ngày Giáp Ngọ
30 tháng 10T322 tháng 9ngày Ất Mùi
31 tháng 10T423 tháng 9ngày Bính Thân

Tháng 11, 2018

Âm lịch 24/9 – 24/10 · năm Mậu Tuất
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 11T524 tháng 9ngày Đinh Dậu
2 tháng 11T625 tháng 9ngày Mậu Tuất
3 tháng 11T726 tháng 9ngày Kỷ Hợi
4 tháng 11CN27 tháng 9ngày Canh Tý
5 tháng 11T228 tháng 9ngày Tân Sửu
6 tháng 11T329 tháng 9ngày Nhâm Dần
7 tháng 11T4mùng 1 tháng 10ngày Quý MãoLập đông
8 tháng 11T5mùng 2 tháng 10ngày Giáp Thìn
9 tháng 11T6mùng 3 tháng 10ngày Ất Tỵ
10 tháng 11T7mùng 4 tháng 10ngày Bính Ngọ
11 tháng 11CNmùng 5 tháng 10ngày Đinh Mùi
12 tháng 11T2mùng 6 tháng 10ngày Mậu Thân
13 tháng 11T3mùng 7 tháng 10ngày Kỷ Dậu
14 tháng 11T4mùng 8 tháng 10ngày Canh Tuất
15 tháng 11T5mùng 9 tháng 10ngày Tân Hợi
16 tháng 11T6mùng 10 tháng 10ngày Nhâm Tý
17 tháng 11T711 tháng 10ngày Quý Sửu
18 tháng 11CN12 tháng 10ngày Giáp Dần
19 tháng 11T213 tháng 10ngày Ất Mão
20 tháng 11T314 tháng 10ngày Bính Thìn
21 tháng 11T415 tháng 10ngày Đinh Tỵ
22 tháng 11T516 tháng 10ngày Mậu NgọTiểu tuyết
23 tháng 11T617 tháng 10ngày Kỷ Mùi
24 tháng 11T718 tháng 10ngày Canh Thân
25 tháng 11CN19 tháng 10ngày Tân Dậu
26 tháng 11T220 tháng 10ngày Nhâm Tuất
27 tháng 11T321 tháng 10ngày Quý Hợi
28 tháng 11T422 tháng 10ngày Giáp Tý
29 tháng 11T523 tháng 10ngày Ất Sửu
30 tháng 11T624 tháng 10ngày Bính Dần

Tháng 12, 2018

Âm lịch 25/10 – 25/11 · năm Mậu Tuất
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 12T725 tháng 10ngày Đinh Mão
2 tháng 12CN26 tháng 10ngày Mậu Thìn
3 tháng 12T227 tháng 10ngày Kỷ Tỵ
4 tháng 12T328 tháng 10ngày Canh Ngọ
5 tháng 12T429 tháng 10ngày Tân Mùi
6 tháng 12T530 tháng 10ngày Nhâm Thân
7 tháng 12T6mùng 1 tháng 11ngày Quý DậuĐại tuyết
8 tháng 12T7mùng 2 tháng 11ngày Giáp Tuất
9 tháng 12CNmùng 3 tháng 11ngày Ất Hợi
10 tháng 12T2mùng 4 tháng 11ngày Bính Tý
11 tháng 12T3mùng 5 tháng 11ngày Đinh Sửu
12 tháng 12T4mùng 6 tháng 11ngày Mậu Dần
13 tháng 12T5mùng 7 tháng 11ngày Kỷ Mão
14 tháng 12T6mùng 8 tháng 11ngày Canh Thìn
15 tháng 12T7mùng 9 tháng 11ngày Tân Tỵ
16 tháng 12CNmùng 10 tháng 11ngày Nhâm Ngọ
17 tháng 12T211 tháng 11ngày Quý Mùi
18 tháng 12T312 tháng 11ngày Giáp Thân
19 tháng 12T413 tháng 11ngày Ất Dậu
20 tháng 12T514 tháng 11ngày Bính Tuất
21 tháng 12T615 tháng 11ngày Đinh Hợi
22 tháng 12T716 tháng 11ngày Mậu TýĐông chí
23 tháng 12CN17 tháng 11ngày Kỷ Sửu
24 tháng 12T218 tháng 11ngày Canh Dần
25 tháng 12T319 tháng 11ngày Tân Mão
26 tháng 12T420 tháng 11ngày Nhâm Thìn
27 tháng 12T521 tháng 11ngày Quý Tỵ
28 tháng 12T622 tháng 11ngày Giáp Ngọ
29 tháng 12T723 tháng 11ngày Ất Mùi
30 tháng 12CN24 tháng 11ngày Bính Thân
31 tháng 12T225 tháng 11ngày Đinh Dậu