Lịch Âm

Lịch âm năm 2019

Năm 2019, mùng 1 tháng Giêng rơi vào ngày 5 tháng 2, bắt đầu năm Kỷ Hợi (Năm con Lợn). Năm này không có tháng nhuận. Các bảng dưới đây ghi ngày âm, can chi, tiết khí và ngày lễ của từng ngày.

Ngày lễ, Tết

NgàyThứTênÂm lịch
1 tháng 1T3Tết Dương lịch26 tháng 11
28 tháng 1T2Ông Công Ông Táo23 tháng Chạp
4 tháng 2T2Nghỉ Tết30 tháng Chạp
5 tháng 2T3Tết Nguyên Đánmùng 1 tháng Giêng
6 tháng 2T4Nghỉ Tếtmùng 2 tháng Giêng
7 tháng 2T5Nghỉ Tếtmùng 3 tháng Giêng
19 tháng 2T3Tết Nguyên Tiêu15 tháng Giêng
7 tháng 4CNTết Hàn Thựcmùng 3 tháng 3
14 tháng 4CNGiỗ Tổ Hùng Vươngmùng 10 tháng 3
30 tháng 4T3Ngày Thống nhất26 tháng 3
1 tháng 5T4Quốc tế Lao động27 tháng 3
19 tháng 5CNLễ Phật Đản15 tháng 4
7 tháng 6T6Tết Đoan Ngọmùng 5 tháng 5
15 tháng 8T5Lễ Vu Lan15 tháng 7
2 tháng 9T2Quốc khánhmùng 4 tháng 8
13 tháng 9T6Tết Trung Thu15 tháng 8

24 tiết khí

TênNgàyThứÂm lịch
Tiểu hàn5 tháng 1T730 tháng 11
Đại hàn20 tháng 1CN15 tháng Chạp
Lập xuân4 tháng 2T230 tháng Chạp
Vũ thủy19 tháng 2T315 tháng Giêng
Kinh trập6 tháng 3T4mùng 1 tháng 2
Xuân phân21 tháng 3T516 tháng 2
Thanh minh5 tháng 4T6mùng 1 tháng 3
Cốc vũ20 tháng 4T716 tháng 3
Lập hạ6 tháng 5T2mùng 2 tháng 4
Tiểu mãn21 tháng 5T317 tháng 4
Mang chủng6 tháng 6T5mùng 4 tháng 5
Hạ chí21 tháng 6T619 tháng 5
Tiểu thử7 tháng 7CNmùng 5 tháng 6
Đại thử23 tháng 7T321 tháng 6
Lập thu8 tháng 8T5mùng 8 tháng 7
Xử thử23 tháng 8T623 tháng 7
Bạch lộ8 tháng 9CNmùng 10 tháng 8
Thu phân23 tháng 9T225 tháng 8
Hàn lộ8 tháng 10T3mùng 10 tháng 9
Sương giáng24 tháng 10T526 tháng 9
Lập đông8 tháng 11T612 tháng 10
Tiểu tuyết22 tháng 11T626 tháng 10
Đại tuyết7 tháng 12T712 tháng 11
Đông chí22 tháng 12CN27 tháng 11

Tháng 1, 2019

Âm lịch 26/11 – 26/12 · năm Mậu Tuất
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 1T326 tháng 11ngày Mậu TuấtTết Dương lịch
2 tháng 1T427 tháng 11ngày Kỷ Hợi
3 tháng 1T528 tháng 11ngày Canh Tý
4 tháng 1T629 tháng 11ngày Tân Sửu
5 tháng 1T730 tháng 11ngày Nhâm DầnTiểu hàn
6 tháng 1CNmùng 1 tháng Chạpngày Quý Mão
7 tháng 1T2mùng 2 tháng Chạpngày Giáp Thìn
8 tháng 1T3mùng 3 tháng Chạpngày Ất Tỵ
9 tháng 1T4mùng 4 tháng Chạpngày Bính Ngọ
10 tháng 1T5mùng 5 tháng Chạpngày Đinh Mùi
11 tháng 1T6mùng 6 tháng Chạpngày Mậu Thân
12 tháng 1T7mùng 7 tháng Chạpngày Kỷ Dậu
13 tháng 1CNmùng 8 tháng Chạpngày Canh Tuất
14 tháng 1T2mùng 9 tháng Chạpngày Tân Hợi
15 tháng 1T3mùng 10 tháng Chạpngày Nhâm Tý
16 tháng 1T411 tháng Chạpngày Quý Sửu
17 tháng 1T512 tháng Chạpngày Giáp Dần
18 tháng 1T613 tháng Chạpngày Ất Mão
19 tháng 1T714 tháng Chạpngày Bính Thìn
20 tháng 1CN15 tháng Chạpngày Đinh TỵĐại hàn
21 tháng 1T216 tháng Chạpngày Mậu Ngọ
22 tháng 1T317 tháng Chạpngày Kỷ Mùi
23 tháng 1T418 tháng Chạpngày Canh Thân
24 tháng 1T519 tháng Chạpngày Tân Dậu
25 tháng 1T620 tháng Chạpngày Nhâm Tuất
26 tháng 1T721 tháng Chạpngày Quý Hợi
27 tháng 1CN22 tháng Chạpngày Giáp Tý
28 tháng 1T223 tháng Chạpngày Ất SửuÔng Công Ông Táo
29 tháng 1T324 tháng Chạpngày Bính Dần
30 tháng 1T425 tháng Chạpngày Đinh Mão
31 tháng 1T526 tháng Chạpngày Mậu Thìn

Tháng 2, 2019

Âm lịch 27/12/2018 – 24/1/2019 · năm Kỷ Hợi
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 2T627 tháng Chạpngày Kỷ Tỵ
2 tháng 2T728 tháng Chạpngày Canh Ngọ
3 tháng 2CN29 tháng Chạpngày Tân Mùi
4 tháng 2T230 tháng Chạpngày Nhâm ThânNghỉ Tết, Lập xuân
5 tháng 2T3mùng 1 tháng Giêngngày Quý DậuTết Nguyên Đán
6 tháng 2T4mùng 2 tháng Giêngngày Giáp TuấtNghỉ Tết
7 tháng 2T5mùng 3 tháng Giêngngày Ất HợiNghỉ Tết
8 tháng 2T6mùng 4 tháng Giêngngày Bính Tý
9 tháng 2T7mùng 5 tháng Giêngngày Đinh Sửu
10 tháng 2CNmùng 6 tháng Giêngngày Mậu Dần
11 tháng 2T2mùng 7 tháng Giêngngày Kỷ Mão
12 tháng 2T3mùng 8 tháng Giêngngày Canh Thìn
13 tháng 2T4mùng 9 tháng Giêngngày Tân Tỵ
14 tháng 2T5mùng 10 tháng Giêngngày Nhâm Ngọ
15 tháng 2T611 tháng Giêngngày Quý Mùi
16 tháng 2T712 tháng Giêngngày Giáp Thân
17 tháng 2CN13 tháng Giêngngày Ất Dậu
18 tháng 2T214 tháng Giêngngày Bính Tuất
19 tháng 2T315 tháng Giêngngày Đinh HợiTết Nguyên Tiêu, Vũ thủy
20 tháng 2T416 tháng Giêngngày Mậu Tý
21 tháng 2T517 tháng Giêngngày Kỷ Sửu
22 tháng 2T618 tháng Giêngngày Canh Dần
23 tháng 2T719 tháng Giêngngày Tân Mão
24 tháng 2CN20 tháng Giêngngày Nhâm Thìn
25 tháng 2T221 tháng Giêngngày Quý Tỵ
26 tháng 2T322 tháng Giêngngày Giáp Ngọ
27 tháng 2T423 tháng Giêngngày Ất Mùi
28 tháng 2T524 tháng Giêngngày Bính Thân

Tháng 3, 2019

Âm lịch 25/1 – 26/2 · năm Kỷ Hợi
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 3T625 tháng Giêngngày Đinh Dậu
2 tháng 3T726 tháng Giêngngày Mậu Tuất
3 tháng 3CN27 tháng Giêngngày Kỷ Hợi
4 tháng 3T228 tháng Giêngngày Canh Tý
5 tháng 3T329 tháng Giêngngày Tân Sửu
6 tháng 3T4mùng 1 tháng 2ngày Nhâm DầnKinh trập
7 tháng 3T5mùng 2 tháng 2ngày Quý Mão
8 tháng 3T6mùng 3 tháng 2ngày Giáp Thìn
9 tháng 3T7mùng 4 tháng 2ngày Ất Tỵ
10 tháng 3CNmùng 5 tháng 2ngày Bính Ngọ
11 tháng 3T2mùng 6 tháng 2ngày Đinh Mùi
12 tháng 3T3mùng 7 tháng 2ngày Mậu Thân
13 tháng 3T4mùng 8 tháng 2ngày Kỷ Dậu
14 tháng 3T5mùng 9 tháng 2ngày Canh Tuất
15 tháng 3T6mùng 10 tháng 2ngày Tân Hợi
16 tháng 3T711 tháng 2ngày Nhâm Tý
17 tháng 3CN12 tháng 2ngày Quý Sửu
18 tháng 3T213 tháng 2ngày Giáp Dần
19 tháng 3T314 tháng 2ngày Ất Mão
20 tháng 3T415 tháng 2ngày Bính Thìn
21 tháng 3T516 tháng 2ngày Đinh TỵXuân phân
22 tháng 3T617 tháng 2ngày Mậu Ngọ
23 tháng 3T718 tháng 2ngày Kỷ Mùi
24 tháng 3CN19 tháng 2ngày Canh Thân
25 tháng 3T220 tháng 2ngày Tân Dậu
26 tháng 3T321 tháng 2ngày Nhâm Tuất
27 tháng 3T422 tháng 2ngày Quý Hợi
28 tháng 3T523 tháng 2ngày Giáp Tý
29 tháng 3T624 tháng 2ngày Ất Sửu
30 tháng 3T725 tháng 2ngày Bính Dần
31 tháng 3CN26 tháng 2ngày Đinh Mão

Tháng 4, 2019

Âm lịch 27/2 – 26/3 · năm Kỷ Hợi
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 4T227 tháng 2ngày Mậu Thìn
2 tháng 4T328 tháng 2ngày Kỷ Tỵ
3 tháng 4T429 tháng 2ngày Canh Ngọ
4 tháng 4T530 tháng 2ngày Tân Mùi
5 tháng 4T6mùng 1 tháng 3ngày Nhâm ThânThanh minh
6 tháng 4T7mùng 2 tháng 3ngày Quý Dậu
7 tháng 4CNmùng 3 tháng 3ngày Giáp TuấtTết Hàn Thực
8 tháng 4T2mùng 4 tháng 3ngày Ất Hợi
9 tháng 4T3mùng 5 tháng 3ngày Bính Tý
10 tháng 4T4mùng 6 tháng 3ngày Đinh Sửu
11 tháng 4T5mùng 7 tháng 3ngày Mậu Dần
12 tháng 4T6mùng 8 tháng 3ngày Kỷ Mão
13 tháng 4T7mùng 9 tháng 3ngày Canh Thìn
14 tháng 4CNmùng 10 tháng 3ngày Tân TỵGiỗ Tổ Hùng Vương
15 tháng 4T211 tháng 3ngày Nhâm Ngọ
16 tháng 4T312 tháng 3ngày Quý Mùi
17 tháng 4T413 tháng 3ngày Giáp Thân
18 tháng 4T514 tháng 3ngày Ất Dậu
19 tháng 4T615 tháng 3ngày Bính Tuất
20 tháng 4T716 tháng 3ngày Đinh HợiCốc vũ
21 tháng 4CN17 tháng 3ngày Mậu Tý
22 tháng 4T218 tháng 3ngày Kỷ Sửu
23 tháng 4T319 tháng 3ngày Canh Dần
24 tháng 4T420 tháng 3ngày Tân Mão
25 tháng 4T521 tháng 3ngày Nhâm Thìn
26 tháng 4T622 tháng 3ngày Quý Tỵ
27 tháng 4T723 tháng 3ngày Giáp Ngọ
28 tháng 4CN24 tháng 3ngày Ất Mùi
29 tháng 4T225 tháng 3ngày Bính Thân
30 tháng 4T326 tháng 3ngày Đinh DậuNgày Thống nhất

Tháng 5, 2019

Âm lịch 27/3 – 27/4 · năm Kỷ Hợi
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 5T427 tháng 3ngày Mậu TuấtQuốc tế Lao động
2 tháng 5T528 tháng 3ngày Kỷ Hợi
3 tháng 5T629 tháng 3ngày Canh Tý
4 tháng 5T730 tháng 3ngày Tân Sửu
5 tháng 5CNmùng 1 tháng 4ngày Nhâm Dần
6 tháng 5T2mùng 2 tháng 4ngày Quý MãoLập hạ
7 tháng 5T3mùng 3 tháng 4ngày Giáp Thìn
8 tháng 5T4mùng 4 tháng 4ngày Ất Tỵ
9 tháng 5T5mùng 5 tháng 4ngày Bính Ngọ
10 tháng 5T6mùng 6 tháng 4ngày Đinh Mùi
11 tháng 5T7mùng 7 tháng 4ngày Mậu Thân
12 tháng 5CNmùng 8 tháng 4ngày Kỷ Dậu
13 tháng 5T2mùng 9 tháng 4ngày Canh Tuất
14 tháng 5T3mùng 10 tháng 4ngày Tân Hợi
15 tháng 5T411 tháng 4ngày Nhâm Tý
16 tháng 5T512 tháng 4ngày Quý Sửu
17 tháng 5T613 tháng 4ngày Giáp Dần
18 tháng 5T714 tháng 4ngày Ất Mão
19 tháng 5CN15 tháng 4ngày Bính ThìnLễ Phật Đản
20 tháng 5T216 tháng 4ngày Đinh Tỵ
21 tháng 5T317 tháng 4ngày Mậu NgọTiểu mãn
22 tháng 5T418 tháng 4ngày Kỷ Mùi
23 tháng 5T519 tháng 4ngày Canh Thân
24 tháng 5T620 tháng 4ngày Tân Dậu
25 tháng 5T721 tháng 4ngày Nhâm Tuất
26 tháng 5CN22 tháng 4ngày Quý Hợi
27 tháng 5T223 tháng 4ngày Giáp Tý
28 tháng 5T324 tháng 4ngày Ất Sửu
29 tháng 5T425 tháng 4ngày Bính Dần
30 tháng 5T526 tháng 4ngày Đinh Mão
31 tháng 5T627 tháng 4ngày Mậu Thìn

Tháng 6, 2019

Âm lịch 28/4 – 28/5 · năm Kỷ Hợi
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 6T728 tháng 4ngày Kỷ Tỵ
2 tháng 6CN29 tháng 4ngày Canh Ngọ
3 tháng 6T2mùng 1 tháng 5ngày Tân Mùi
4 tháng 6T3mùng 2 tháng 5ngày Nhâm Thân
5 tháng 6T4mùng 3 tháng 5ngày Quý Dậu
6 tháng 6T5mùng 4 tháng 5ngày Giáp TuấtMang chủng
7 tháng 6T6mùng 5 tháng 5ngày Ất HợiTết Đoan Ngọ
8 tháng 6T7mùng 6 tháng 5ngày Bính Tý
9 tháng 6CNmùng 7 tháng 5ngày Đinh Sửu
10 tháng 6T2mùng 8 tháng 5ngày Mậu Dần
11 tháng 6T3mùng 9 tháng 5ngày Kỷ Mão
12 tháng 6T4mùng 10 tháng 5ngày Canh Thìn
13 tháng 6T511 tháng 5ngày Tân Tỵ
14 tháng 6T612 tháng 5ngày Nhâm Ngọ
15 tháng 6T713 tháng 5ngày Quý Mùi
16 tháng 6CN14 tháng 5ngày Giáp Thân
17 tháng 6T215 tháng 5ngày Ất Dậu
18 tháng 6T316 tháng 5ngày Bính Tuất
19 tháng 6T417 tháng 5ngày Đinh Hợi
20 tháng 6T518 tháng 5ngày Mậu Tý
21 tháng 6T619 tháng 5ngày Kỷ SửuHạ chí
22 tháng 6T720 tháng 5ngày Canh Dần
23 tháng 6CN21 tháng 5ngày Tân Mão
24 tháng 6T222 tháng 5ngày Nhâm Thìn
25 tháng 6T323 tháng 5ngày Quý Tỵ
26 tháng 6T424 tháng 5ngày Giáp Ngọ
27 tháng 6T525 tháng 5ngày Ất Mùi
28 tháng 6T626 tháng 5ngày Bính Thân
29 tháng 6T727 tháng 5ngày Đinh Dậu
30 tháng 6CN28 tháng 5ngày Mậu Tuất

Tháng 7, 2019

Âm lịch 29/5 – 29/6 · năm Kỷ Hợi
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 7T229 tháng 5ngày Kỷ Hợi
2 tháng 7T330 tháng 5ngày Canh Tý
3 tháng 7T4mùng 1 tháng 6ngày Tân Sửu
4 tháng 7T5mùng 2 tháng 6ngày Nhâm Dần
5 tháng 7T6mùng 3 tháng 6ngày Quý Mão
6 tháng 7T7mùng 4 tháng 6ngày Giáp Thìn
7 tháng 7CNmùng 5 tháng 6ngày Ất TỵTiểu thử
8 tháng 7T2mùng 6 tháng 6ngày Bính Ngọ
9 tháng 7T3mùng 7 tháng 6ngày Đinh Mùi
10 tháng 7T4mùng 8 tháng 6ngày Mậu Thân
11 tháng 7T5mùng 9 tháng 6ngày Kỷ Dậu
12 tháng 7T6mùng 10 tháng 6ngày Canh Tuất
13 tháng 7T711 tháng 6ngày Tân Hợi
14 tháng 7CN12 tháng 6ngày Nhâm Tý
15 tháng 7T213 tháng 6ngày Quý Sửu
16 tháng 7T314 tháng 6ngày Giáp Dần
17 tháng 7T415 tháng 6ngày Ất Mão
18 tháng 7T516 tháng 6ngày Bính Thìn
19 tháng 7T617 tháng 6ngày Đinh Tỵ
20 tháng 7T718 tháng 6ngày Mậu Ngọ
21 tháng 7CN19 tháng 6ngày Kỷ Mùi
22 tháng 7T220 tháng 6ngày Canh Thân
23 tháng 7T321 tháng 6ngày Tân DậuĐại thử
24 tháng 7T422 tháng 6ngày Nhâm Tuất
25 tháng 7T523 tháng 6ngày Quý Hợi
26 tháng 7T624 tháng 6ngày Giáp Tý
27 tháng 7T725 tháng 6ngày Ất Sửu
28 tháng 7CN26 tháng 6ngày Bính Dần
29 tháng 7T227 tháng 6ngày Đinh Mão
30 tháng 7T328 tháng 6ngày Mậu Thìn
31 tháng 7T429 tháng 6ngày Kỷ Tỵ

Tháng 8, 2019

Âm lịch 1/7 – 2/8 · năm Kỷ Hợi
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 8T5mùng 1 tháng 7ngày Canh Ngọ
2 tháng 8T6mùng 2 tháng 7ngày Tân Mùi
3 tháng 8T7mùng 3 tháng 7ngày Nhâm Thân
4 tháng 8CNmùng 4 tháng 7ngày Quý Dậu
5 tháng 8T2mùng 5 tháng 7ngày Giáp Tuất
6 tháng 8T3mùng 6 tháng 7ngày Ất Hợi
7 tháng 8T4mùng 7 tháng 7ngày Bính Tý
8 tháng 8T5mùng 8 tháng 7ngày Đinh SửuLập thu
9 tháng 8T6mùng 9 tháng 7ngày Mậu Dần
10 tháng 8T7mùng 10 tháng 7ngày Kỷ Mão
11 tháng 8CN11 tháng 7ngày Canh Thìn
12 tháng 8T212 tháng 7ngày Tân Tỵ
13 tháng 8T313 tháng 7ngày Nhâm Ngọ
14 tháng 8T414 tháng 7ngày Quý Mùi
15 tháng 8T515 tháng 7ngày Giáp ThânLễ Vu Lan
16 tháng 8T616 tháng 7ngày Ất Dậu
17 tháng 8T717 tháng 7ngày Bính Tuất
18 tháng 8CN18 tháng 7ngày Đinh Hợi
19 tháng 8T219 tháng 7ngày Mậu Tý
20 tháng 8T320 tháng 7ngày Kỷ Sửu
21 tháng 8T421 tháng 7ngày Canh Dần
22 tháng 8T522 tháng 7ngày Tân Mão
23 tháng 8T623 tháng 7ngày Nhâm ThìnXử thử
24 tháng 8T724 tháng 7ngày Quý Tỵ
25 tháng 8CN25 tháng 7ngày Giáp Ngọ
26 tháng 8T226 tháng 7ngày Ất Mùi
27 tháng 8T327 tháng 7ngày Bính Thân
28 tháng 8T428 tháng 7ngày Đinh Dậu
29 tháng 8T529 tháng 7ngày Mậu Tuất
30 tháng 8T6mùng 1 tháng 8ngày Kỷ Hợi
31 tháng 8T7mùng 2 tháng 8ngày Canh Tý

Tháng 9, 2019

Âm lịch 3/8 – 2/9 · năm Kỷ Hợi
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 9CNmùng 3 tháng 8ngày Tân Sửu
2 tháng 9T2mùng 4 tháng 8ngày Nhâm DầnQuốc khánh
3 tháng 9T3mùng 5 tháng 8ngày Quý Mão
4 tháng 9T4mùng 6 tháng 8ngày Giáp Thìn
5 tháng 9T5mùng 7 tháng 8ngày Ất Tỵ
6 tháng 9T6mùng 8 tháng 8ngày Bính Ngọ
7 tháng 9T7mùng 9 tháng 8ngày Đinh Mùi
8 tháng 9CNmùng 10 tháng 8ngày Mậu ThânBạch lộ
9 tháng 9T211 tháng 8ngày Kỷ Dậu
10 tháng 9T312 tháng 8ngày Canh Tuất
11 tháng 9T413 tháng 8ngày Tân Hợi
12 tháng 9T514 tháng 8ngày Nhâm Tý
13 tháng 9T615 tháng 8ngày Quý SửuTết Trung Thu
14 tháng 9T716 tháng 8ngày Giáp Dần
15 tháng 9CN17 tháng 8ngày Ất Mão
16 tháng 9T218 tháng 8ngày Bính Thìn
17 tháng 9T319 tháng 8ngày Đinh Tỵ
18 tháng 9T420 tháng 8ngày Mậu Ngọ
19 tháng 9T521 tháng 8ngày Kỷ Mùi
20 tháng 9T622 tháng 8ngày Canh Thân
21 tháng 9T723 tháng 8ngày Tân Dậu
22 tháng 9CN24 tháng 8ngày Nhâm Tuất
23 tháng 9T225 tháng 8ngày Quý HợiThu phân
24 tháng 9T326 tháng 8ngày Giáp Tý
25 tháng 9T427 tháng 8ngày Ất Sửu
26 tháng 9T528 tháng 8ngày Bính Dần
27 tháng 9T629 tháng 8ngày Đinh Mão
28 tháng 9T730 tháng 8ngày Mậu Thìn
29 tháng 9CNmùng 1 tháng 9ngày Kỷ Tỵ
30 tháng 9T2mùng 2 tháng 9ngày Canh Ngọ

Tháng 10, 2019

Âm lịch 3/9 – 4/10 · năm Kỷ Hợi
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 10T3mùng 3 tháng 9ngày Tân Mùi
2 tháng 10T4mùng 4 tháng 9ngày Nhâm Thân
3 tháng 10T5mùng 5 tháng 9ngày Quý Dậu
4 tháng 10T6mùng 6 tháng 9ngày Giáp Tuất
5 tháng 10T7mùng 7 tháng 9ngày Ất Hợi
6 tháng 10CNmùng 8 tháng 9ngày Bính Tý
7 tháng 10T2mùng 9 tháng 9ngày Đinh Sửu
8 tháng 10T3mùng 10 tháng 9ngày Mậu DầnHàn lộ
9 tháng 10T411 tháng 9ngày Kỷ Mão
10 tháng 10T512 tháng 9ngày Canh Thìn
11 tháng 10T613 tháng 9ngày Tân Tỵ
12 tháng 10T714 tháng 9ngày Nhâm Ngọ
13 tháng 10CN15 tháng 9ngày Quý Mùi
14 tháng 10T216 tháng 9ngày Giáp Thân
15 tháng 10T317 tháng 9ngày Ất Dậu
16 tháng 10T418 tháng 9ngày Bính Tuất
17 tháng 10T519 tháng 9ngày Đinh Hợi
18 tháng 10T620 tháng 9ngày Mậu Tý
19 tháng 10T721 tháng 9ngày Kỷ Sửu
20 tháng 10CN22 tháng 9ngày Canh Dần
21 tháng 10T223 tháng 9ngày Tân Mão
22 tháng 10T324 tháng 9ngày Nhâm Thìn
23 tháng 10T425 tháng 9ngày Quý Tỵ
24 tháng 10T526 tháng 9ngày Giáp NgọSương giáng
25 tháng 10T627 tháng 9ngày Ất Mùi
26 tháng 10T728 tháng 9ngày Bính Thân
27 tháng 10CN29 tháng 9ngày Đinh Dậu
28 tháng 10T2mùng 1 tháng 10ngày Mậu Tuất
29 tháng 10T3mùng 2 tháng 10ngày Kỷ Hợi
30 tháng 10T4mùng 3 tháng 10ngày Canh Tý
31 tháng 10T5mùng 4 tháng 10ngày Tân Sửu

Tháng 11, 2019

Âm lịch 5/10 – 5/11 · năm Kỷ Hợi
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 11T6mùng 5 tháng 10ngày Nhâm Dần
2 tháng 11T7mùng 6 tháng 10ngày Quý Mão
3 tháng 11CNmùng 7 tháng 10ngày Giáp Thìn
4 tháng 11T2mùng 8 tháng 10ngày Ất Tỵ
5 tháng 11T3mùng 9 tháng 10ngày Bính Ngọ
6 tháng 11T4mùng 10 tháng 10ngày Đinh Mùi
7 tháng 11T511 tháng 10ngày Mậu Thân
8 tháng 11T612 tháng 10ngày Kỷ DậuLập đông
9 tháng 11T713 tháng 10ngày Canh Tuất
10 tháng 11CN14 tháng 10ngày Tân Hợi
11 tháng 11T215 tháng 10ngày Nhâm Tý
12 tháng 11T316 tháng 10ngày Quý Sửu
13 tháng 11T417 tháng 10ngày Giáp Dần
14 tháng 11T518 tháng 10ngày Ất Mão
15 tháng 11T619 tháng 10ngày Bính Thìn
16 tháng 11T720 tháng 10ngày Đinh Tỵ
17 tháng 11CN21 tháng 10ngày Mậu Ngọ
18 tháng 11T222 tháng 10ngày Kỷ Mùi
19 tháng 11T323 tháng 10ngày Canh Thân
20 tháng 11T424 tháng 10ngày Tân Dậu
21 tháng 11T525 tháng 10ngày Nhâm Tuất
22 tháng 11T626 tháng 10ngày Quý HợiTiểu tuyết
23 tháng 11T727 tháng 10ngày Giáp Tý
24 tháng 11CN28 tháng 10ngày Ất Sửu
25 tháng 11T229 tháng 10ngày Bính Dần
26 tháng 11T3mùng 1 tháng 11ngày Đinh Mão
27 tháng 11T4mùng 2 tháng 11ngày Mậu Thìn
28 tháng 11T5mùng 3 tháng 11ngày Kỷ Tỵ
29 tháng 11T6mùng 4 tháng 11ngày Canh Ngọ
30 tháng 11T7mùng 5 tháng 11ngày Tân Mùi

Tháng 12, 2019

Âm lịch 6/11 – 6/12 · năm Kỷ Hợi
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 12CNmùng 6 tháng 11ngày Nhâm Thân
2 tháng 12T2mùng 7 tháng 11ngày Quý Dậu
3 tháng 12T3mùng 8 tháng 11ngày Giáp Tuất
4 tháng 12T4mùng 9 tháng 11ngày Ất Hợi
5 tháng 12T5mùng 10 tháng 11ngày Bính Tý
6 tháng 12T611 tháng 11ngày Đinh Sửu
7 tháng 12T712 tháng 11ngày Mậu DầnĐại tuyết
8 tháng 12CN13 tháng 11ngày Kỷ Mão
9 tháng 12T214 tháng 11ngày Canh Thìn
10 tháng 12T315 tháng 11ngày Tân Tỵ
11 tháng 12T416 tháng 11ngày Nhâm Ngọ
12 tháng 12T517 tháng 11ngày Quý Mùi
13 tháng 12T618 tháng 11ngày Giáp Thân
14 tháng 12T719 tháng 11ngày Ất Dậu
15 tháng 12CN20 tháng 11ngày Bính Tuất
16 tháng 12T221 tháng 11ngày Đinh Hợi
17 tháng 12T322 tháng 11ngày Mậu Tý
18 tháng 12T423 tháng 11ngày Kỷ Sửu
19 tháng 12T524 tháng 11ngày Canh Dần
20 tháng 12T625 tháng 11ngày Tân Mão
21 tháng 12T726 tháng 11ngày Nhâm Thìn
22 tháng 12CN27 tháng 11ngày Quý TỵĐông chí
23 tháng 12T228 tháng 11ngày Giáp Ngọ
24 tháng 12T329 tháng 11ngày Ất Mùi
25 tháng 12T430 tháng 11ngày Bính Thân
26 tháng 12T5mùng 1 tháng Chạpngày Đinh Dậu
27 tháng 12T6mùng 2 tháng Chạpngày Mậu Tuất
28 tháng 12T7mùng 3 tháng Chạpngày Kỷ Hợi
29 tháng 12CNmùng 4 tháng Chạpngày Canh Tý
30 tháng 12T2mùng 5 tháng Chạpngày Tân Sửu
31 tháng 12T3mùng 6 tháng Chạpngày Nhâm Dần