Lịch âm năm 2019
Năm 2019, mùng 1 tháng Giêng rơi vào ngày 5 tháng 2, bắt đầu năm Kỷ Hợi (Năm con Lợn). Năm này không có tháng nhuận. Các bảng dưới đây ghi ngày âm, can chi, tiết khí và ngày lễ của từng ngày.
Ngày lễ, Tết
| Ngày | Thứ | Tên | Âm lịch |
|---|---|---|---|
| 1 tháng 1 | T3 | Tết Dương lịch | 26 tháng 11 |
| 28 tháng 1 | T2 | Ông Công Ông Táo | 23 tháng Chạp |
| 4 tháng 2 | T2 | Nghỉ Tết | 30 tháng Chạp |
| 5 tháng 2 | T3 | Tết Nguyên Đán | mùng 1 tháng Giêng |
| 6 tháng 2 | T4 | Nghỉ Tết | mùng 2 tháng Giêng |
| 7 tháng 2 | T5 | Nghỉ Tết | mùng 3 tháng Giêng |
| 19 tháng 2 | T3 | Tết Nguyên Tiêu | 15 tháng Giêng |
| 7 tháng 4 | CN | Tết Hàn Thực | mùng 3 tháng 3 |
| 14 tháng 4 | CN | Giỗ Tổ Hùng Vương | mùng 10 tháng 3 |
| 30 tháng 4 | T3 | Ngày Thống nhất | 26 tháng 3 |
| 1 tháng 5 | T4 | Quốc tế Lao động | 27 tháng 3 |
| 19 tháng 5 | CN | Lễ Phật Đản | 15 tháng 4 |
| 7 tháng 6 | T6 | Tết Đoan Ngọ | mùng 5 tháng 5 |
| 15 tháng 8 | T5 | Lễ Vu Lan | 15 tháng 7 |
| 2 tháng 9 | T2 | Quốc khánh | mùng 4 tháng 8 |
| 13 tháng 9 | T6 | Tết Trung Thu | 15 tháng 8 |
24 tiết khí
| Tên | Ngày | Thứ | Âm lịch |
|---|---|---|---|
| Tiểu hàn | 5 tháng 1 | T7 | 30 tháng 11 |
| Đại hàn | 20 tháng 1 | CN | 15 tháng Chạp |
| Lập xuân | 4 tháng 2 | T2 | 30 tháng Chạp |
| Vũ thủy | 19 tháng 2 | T3 | 15 tháng Giêng |
| Kinh trập | 6 tháng 3 | T4 | mùng 1 tháng 2 |
| Xuân phân | 21 tháng 3 | T5 | 16 tháng 2 |
| Thanh minh | 5 tháng 4 | T6 | mùng 1 tháng 3 |
| Cốc vũ | 20 tháng 4 | T7 | 16 tháng 3 |
| Lập hạ | 6 tháng 5 | T2 | mùng 2 tháng 4 |
| Tiểu mãn | 21 tháng 5 | T3 | 17 tháng 4 |
| Mang chủng | 6 tháng 6 | T5 | mùng 4 tháng 5 |
| Hạ chí | 21 tháng 6 | T6 | 19 tháng 5 |
| Tiểu thử | 7 tháng 7 | CN | mùng 5 tháng 6 |
| Đại thử | 23 tháng 7 | T3 | 21 tháng 6 |
| Lập thu | 8 tháng 8 | T5 | mùng 8 tháng 7 |
| Xử thử | 23 tháng 8 | T6 | 23 tháng 7 |
| Bạch lộ | 8 tháng 9 | CN | mùng 10 tháng 8 |
| Thu phân | 23 tháng 9 | T2 | 25 tháng 8 |
| Hàn lộ | 8 tháng 10 | T3 | mùng 10 tháng 9 |
| Sương giáng | 24 tháng 10 | T5 | 26 tháng 9 |
| Lập đông | 8 tháng 11 | T6 | 12 tháng 10 |
| Tiểu tuyết | 22 tháng 11 | T6 | 26 tháng 10 |
| Đại tuyết | 7 tháng 12 | T7 | 12 tháng 11 |
| Đông chí | 22 tháng 12 | CN | 27 tháng 11 |
Tháng 1, 2019
Âm lịch 26/11 – 26/12 · năm Mậu Tuất
| Ngày | Thứ | Âm lịch | Ngày | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 tháng 1 | T3 | 26 tháng 11 | ngày Mậu Tuất | Tết Dương lịch |
| 2 tháng 1 | T4 | 27 tháng 11 | ngày Kỷ Hợi | |
| 3 tháng 1 | T5 | 28 tháng 11 | ngày Canh Tý | |
| 4 tháng 1 | T6 | 29 tháng 11 | ngày Tân Sửu | |
| 5 tháng 1 | T7 | 30 tháng 11 | ngày Nhâm Dần | Tiểu hàn |
| 6 tháng 1 | CN | mùng 1 tháng Chạp | ngày Quý Mão | |
| 7 tháng 1 | T2 | mùng 2 tháng Chạp | ngày Giáp Thìn | |
| 8 tháng 1 | T3 | mùng 3 tháng Chạp | ngày Ất Tỵ | |
| 9 tháng 1 | T4 | mùng 4 tháng Chạp | ngày Bính Ngọ | |
| 10 tháng 1 | T5 | mùng 5 tháng Chạp | ngày Đinh Mùi | |
| 11 tháng 1 | T6 | mùng 6 tháng Chạp | ngày Mậu Thân | |
| 12 tháng 1 | T7 | mùng 7 tháng Chạp | ngày Kỷ Dậu | |
| 13 tháng 1 | CN | mùng 8 tháng Chạp | ngày Canh Tuất | |
| 14 tháng 1 | T2 | mùng 9 tháng Chạp | ngày Tân Hợi | |
| 15 tháng 1 | T3 | mùng 10 tháng Chạp | ngày Nhâm Tý | |
| 16 tháng 1 | T4 | 11 tháng Chạp | ngày Quý Sửu | |
| 17 tháng 1 | T5 | 12 tháng Chạp | ngày Giáp Dần | |
| 18 tháng 1 | T6 | 13 tháng Chạp | ngày Ất Mão | |
| 19 tháng 1 | T7 | 14 tháng Chạp | ngày Bính Thìn | |
| 20 tháng 1 | CN | 15 tháng Chạp | ngày Đinh Tỵ | Đại hàn |
| 21 tháng 1 | T2 | 16 tháng Chạp | ngày Mậu Ngọ | |
| 22 tháng 1 | T3 | 17 tháng Chạp | ngày Kỷ Mùi | |
| 23 tháng 1 | T4 | 18 tháng Chạp | ngày Canh Thân | |
| 24 tháng 1 | T5 | 19 tháng Chạp | ngày Tân Dậu | |
| 25 tháng 1 | T6 | 20 tháng Chạp | ngày Nhâm Tuất | |
| 26 tháng 1 | T7 | 21 tháng Chạp | ngày Quý Hợi | |
| 27 tháng 1 | CN | 22 tháng Chạp | ngày Giáp Tý | |
| 28 tháng 1 | T2 | 23 tháng Chạp | ngày Ất Sửu | Ông Công Ông Táo |
| 29 tháng 1 | T3 | 24 tháng Chạp | ngày Bính Dần | |
| 30 tháng 1 | T4 | 25 tháng Chạp | ngày Đinh Mão | |
| 31 tháng 1 | T5 | 26 tháng Chạp | ngày Mậu Thìn |
Tháng 2, 2019
Âm lịch 27/12/2018 – 24/1/2019 · năm Kỷ Hợi
| Ngày | Thứ | Âm lịch | Ngày | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 tháng 2 | T6 | 27 tháng Chạp | ngày Kỷ Tỵ | |
| 2 tháng 2 | T7 | 28 tháng Chạp | ngày Canh Ngọ | |
| 3 tháng 2 | CN | 29 tháng Chạp | ngày Tân Mùi | |
| 4 tháng 2 | T2 | 30 tháng Chạp | ngày Nhâm Thân | Nghỉ Tết, Lập xuân |
| 5 tháng 2 | T3 | mùng 1 tháng Giêng | ngày Quý Dậu | Tết Nguyên Đán |
| 6 tháng 2 | T4 | mùng 2 tháng Giêng | ngày Giáp Tuất | Nghỉ Tết |
| 7 tháng 2 | T5 | mùng 3 tháng Giêng | ngày Ất Hợi | Nghỉ Tết |
| 8 tháng 2 | T6 | mùng 4 tháng Giêng | ngày Bính Tý | |
| 9 tháng 2 | T7 | mùng 5 tháng Giêng | ngày Đinh Sửu | |
| 10 tháng 2 | CN | mùng 6 tháng Giêng | ngày Mậu Dần | |
| 11 tháng 2 | T2 | mùng 7 tháng Giêng | ngày Kỷ Mão | |
| 12 tháng 2 | T3 | mùng 8 tháng Giêng | ngày Canh Thìn | |
| 13 tháng 2 | T4 | mùng 9 tháng Giêng | ngày Tân Tỵ | |
| 14 tháng 2 | T5 | mùng 10 tháng Giêng | ngày Nhâm Ngọ | |
| 15 tháng 2 | T6 | 11 tháng Giêng | ngày Quý Mùi | |
| 16 tháng 2 | T7 | 12 tháng Giêng | ngày Giáp Thân | |
| 17 tháng 2 | CN | 13 tháng Giêng | ngày Ất Dậu | |
| 18 tháng 2 | T2 | 14 tháng Giêng | ngày Bính Tuất | |
| 19 tháng 2 | T3 | 15 tháng Giêng | ngày Đinh Hợi | Tết Nguyên Tiêu, Vũ thủy |
| 20 tháng 2 | T4 | 16 tháng Giêng | ngày Mậu Tý | |
| 21 tháng 2 | T5 | 17 tháng Giêng | ngày Kỷ Sửu | |
| 22 tháng 2 | T6 | 18 tháng Giêng | ngày Canh Dần | |
| 23 tháng 2 | T7 | 19 tháng Giêng | ngày Tân Mão | |
| 24 tháng 2 | CN | 20 tháng Giêng | ngày Nhâm Thìn | |
| 25 tháng 2 | T2 | 21 tháng Giêng | ngày Quý Tỵ | |
| 26 tháng 2 | T3 | 22 tháng Giêng | ngày Giáp Ngọ | |
| 27 tháng 2 | T4 | 23 tháng Giêng | ngày Ất Mùi | |
| 28 tháng 2 | T5 | 24 tháng Giêng | ngày Bính Thân |
Tháng 3, 2019
Âm lịch 25/1 – 26/2 · năm Kỷ Hợi
| Ngày | Thứ | Âm lịch | Ngày | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 tháng 3 | T6 | 25 tháng Giêng | ngày Đinh Dậu | |
| 2 tháng 3 | T7 | 26 tháng Giêng | ngày Mậu Tuất | |
| 3 tháng 3 | CN | 27 tháng Giêng | ngày Kỷ Hợi | |
| 4 tháng 3 | T2 | 28 tháng Giêng | ngày Canh Tý | |
| 5 tháng 3 | T3 | 29 tháng Giêng | ngày Tân Sửu | |
| 6 tháng 3 | T4 | mùng 1 tháng 2 | ngày Nhâm Dần | Kinh trập |
| 7 tháng 3 | T5 | mùng 2 tháng 2 | ngày Quý Mão | |
| 8 tháng 3 | T6 | mùng 3 tháng 2 | ngày Giáp Thìn | |
| 9 tháng 3 | T7 | mùng 4 tháng 2 | ngày Ất Tỵ | |
| 10 tháng 3 | CN | mùng 5 tháng 2 | ngày Bính Ngọ | |
| 11 tháng 3 | T2 | mùng 6 tháng 2 | ngày Đinh Mùi | |
| 12 tháng 3 | T3 | mùng 7 tháng 2 | ngày Mậu Thân | |
| 13 tháng 3 | T4 | mùng 8 tháng 2 | ngày Kỷ Dậu | |
| 14 tháng 3 | T5 | mùng 9 tháng 2 | ngày Canh Tuất | |
| 15 tháng 3 | T6 | mùng 10 tháng 2 | ngày Tân Hợi | |
| 16 tháng 3 | T7 | 11 tháng 2 | ngày Nhâm Tý | |
| 17 tháng 3 | CN | 12 tháng 2 | ngày Quý Sửu | |
| 18 tháng 3 | T2 | 13 tháng 2 | ngày Giáp Dần | |
| 19 tháng 3 | T3 | 14 tháng 2 | ngày Ất Mão | |
| 20 tháng 3 | T4 | 15 tháng 2 | ngày Bính Thìn | |
| 21 tháng 3 | T5 | 16 tháng 2 | ngày Đinh Tỵ | Xuân phân |
| 22 tháng 3 | T6 | 17 tháng 2 | ngày Mậu Ngọ | |
| 23 tháng 3 | T7 | 18 tháng 2 | ngày Kỷ Mùi | |
| 24 tháng 3 | CN | 19 tháng 2 | ngày Canh Thân | |
| 25 tháng 3 | T2 | 20 tháng 2 | ngày Tân Dậu | |
| 26 tháng 3 | T3 | 21 tháng 2 | ngày Nhâm Tuất | |
| 27 tháng 3 | T4 | 22 tháng 2 | ngày Quý Hợi | |
| 28 tháng 3 | T5 | 23 tháng 2 | ngày Giáp Tý | |
| 29 tháng 3 | T6 | 24 tháng 2 | ngày Ất Sửu | |
| 30 tháng 3 | T7 | 25 tháng 2 | ngày Bính Dần | |
| 31 tháng 3 | CN | 26 tháng 2 | ngày Đinh Mão |
Tháng 4, 2019
Âm lịch 27/2 – 26/3 · năm Kỷ Hợi
| Ngày | Thứ | Âm lịch | Ngày | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 tháng 4 | T2 | 27 tháng 2 | ngày Mậu Thìn | |
| 2 tháng 4 | T3 | 28 tháng 2 | ngày Kỷ Tỵ | |
| 3 tháng 4 | T4 | 29 tháng 2 | ngày Canh Ngọ | |
| 4 tháng 4 | T5 | 30 tháng 2 | ngày Tân Mùi | |
| 5 tháng 4 | T6 | mùng 1 tháng 3 | ngày Nhâm Thân | Thanh minh |
| 6 tháng 4 | T7 | mùng 2 tháng 3 | ngày Quý Dậu | |
| 7 tháng 4 | CN | mùng 3 tháng 3 | ngày Giáp Tuất | Tết Hàn Thực |
| 8 tháng 4 | T2 | mùng 4 tháng 3 | ngày Ất Hợi | |
| 9 tháng 4 | T3 | mùng 5 tháng 3 | ngày Bính Tý | |
| 10 tháng 4 | T4 | mùng 6 tháng 3 | ngày Đinh Sửu | |
| 11 tháng 4 | T5 | mùng 7 tháng 3 | ngày Mậu Dần | |
| 12 tháng 4 | T6 | mùng 8 tháng 3 | ngày Kỷ Mão | |
| 13 tháng 4 | T7 | mùng 9 tháng 3 | ngày Canh Thìn | |
| 14 tháng 4 | CN | mùng 10 tháng 3 | ngày Tân Tỵ | Giỗ Tổ Hùng Vương |
| 15 tháng 4 | T2 | 11 tháng 3 | ngày Nhâm Ngọ | |
| 16 tháng 4 | T3 | 12 tháng 3 | ngày Quý Mùi | |
| 17 tháng 4 | T4 | 13 tháng 3 | ngày Giáp Thân | |
| 18 tháng 4 | T5 | 14 tháng 3 | ngày Ất Dậu | |
| 19 tháng 4 | T6 | 15 tháng 3 | ngày Bính Tuất | |
| 20 tháng 4 | T7 | 16 tháng 3 | ngày Đinh Hợi | Cốc vũ |
| 21 tháng 4 | CN | 17 tháng 3 | ngày Mậu Tý | |
| 22 tháng 4 | T2 | 18 tháng 3 | ngày Kỷ Sửu | |
| 23 tháng 4 | T3 | 19 tháng 3 | ngày Canh Dần | |
| 24 tháng 4 | T4 | 20 tháng 3 | ngày Tân Mão | |
| 25 tháng 4 | T5 | 21 tháng 3 | ngày Nhâm Thìn | |
| 26 tháng 4 | T6 | 22 tháng 3 | ngày Quý Tỵ | |
| 27 tháng 4 | T7 | 23 tháng 3 | ngày Giáp Ngọ | |
| 28 tháng 4 | CN | 24 tháng 3 | ngày Ất Mùi | |
| 29 tháng 4 | T2 | 25 tháng 3 | ngày Bính Thân | |
| 30 tháng 4 | T3 | 26 tháng 3 | ngày Đinh Dậu | Ngày Thống nhất |
Tháng 5, 2019
Âm lịch 27/3 – 27/4 · năm Kỷ Hợi
| Ngày | Thứ | Âm lịch | Ngày | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 tháng 5 | T4 | 27 tháng 3 | ngày Mậu Tuất | Quốc tế Lao động |
| 2 tháng 5 | T5 | 28 tháng 3 | ngày Kỷ Hợi | |
| 3 tháng 5 | T6 | 29 tháng 3 | ngày Canh Tý | |
| 4 tháng 5 | T7 | 30 tháng 3 | ngày Tân Sửu | |
| 5 tháng 5 | CN | mùng 1 tháng 4 | ngày Nhâm Dần | |
| 6 tháng 5 | T2 | mùng 2 tháng 4 | ngày Quý Mão | Lập hạ |
| 7 tháng 5 | T3 | mùng 3 tháng 4 | ngày Giáp Thìn | |
| 8 tháng 5 | T4 | mùng 4 tháng 4 | ngày Ất Tỵ | |
| 9 tháng 5 | T5 | mùng 5 tháng 4 | ngày Bính Ngọ | |
| 10 tháng 5 | T6 | mùng 6 tháng 4 | ngày Đinh Mùi | |
| 11 tháng 5 | T7 | mùng 7 tháng 4 | ngày Mậu Thân | |
| 12 tháng 5 | CN | mùng 8 tháng 4 | ngày Kỷ Dậu | |
| 13 tháng 5 | T2 | mùng 9 tháng 4 | ngày Canh Tuất | |
| 14 tháng 5 | T3 | mùng 10 tháng 4 | ngày Tân Hợi | |
| 15 tháng 5 | T4 | 11 tháng 4 | ngày Nhâm Tý | |
| 16 tháng 5 | T5 | 12 tháng 4 | ngày Quý Sửu | |
| 17 tháng 5 | T6 | 13 tháng 4 | ngày Giáp Dần | |
| 18 tháng 5 | T7 | 14 tháng 4 | ngày Ất Mão | |
| 19 tháng 5 | CN | 15 tháng 4 | ngày Bính Thìn | Lễ Phật Đản |
| 20 tháng 5 | T2 | 16 tháng 4 | ngày Đinh Tỵ | |
| 21 tháng 5 | T3 | 17 tháng 4 | ngày Mậu Ngọ | Tiểu mãn |
| 22 tháng 5 | T4 | 18 tháng 4 | ngày Kỷ Mùi | |
| 23 tháng 5 | T5 | 19 tháng 4 | ngày Canh Thân | |
| 24 tháng 5 | T6 | 20 tháng 4 | ngày Tân Dậu | |
| 25 tháng 5 | T7 | 21 tháng 4 | ngày Nhâm Tuất | |
| 26 tháng 5 | CN | 22 tháng 4 | ngày Quý Hợi | |
| 27 tháng 5 | T2 | 23 tháng 4 | ngày Giáp Tý | |
| 28 tháng 5 | T3 | 24 tháng 4 | ngày Ất Sửu | |
| 29 tháng 5 | T4 | 25 tháng 4 | ngày Bính Dần | |
| 30 tháng 5 | T5 | 26 tháng 4 | ngày Đinh Mão | |
| 31 tháng 5 | T6 | 27 tháng 4 | ngày Mậu Thìn |
Tháng 6, 2019
Âm lịch 28/4 – 28/5 · năm Kỷ Hợi
| Ngày | Thứ | Âm lịch | Ngày | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 tháng 6 | T7 | 28 tháng 4 | ngày Kỷ Tỵ | |
| 2 tháng 6 | CN | 29 tháng 4 | ngày Canh Ngọ | |
| 3 tháng 6 | T2 | mùng 1 tháng 5 | ngày Tân Mùi | |
| 4 tháng 6 | T3 | mùng 2 tháng 5 | ngày Nhâm Thân | |
| 5 tháng 6 | T4 | mùng 3 tháng 5 | ngày Quý Dậu | |
| 6 tháng 6 | T5 | mùng 4 tháng 5 | ngày Giáp Tuất | Mang chủng |
| 7 tháng 6 | T6 | mùng 5 tháng 5 | ngày Ất Hợi | Tết Đoan Ngọ |
| 8 tháng 6 | T7 | mùng 6 tháng 5 | ngày Bính Tý | |
| 9 tháng 6 | CN | mùng 7 tháng 5 | ngày Đinh Sửu | |
| 10 tháng 6 | T2 | mùng 8 tháng 5 | ngày Mậu Dần | |
| 11 tháng 6 | T3 | mùng 9 tháng 5 | ngày Kỷ Mão | |
| 12 tháng 6 | T4 | mùng 10 tháng 5 | ngày Canh Thìn | |
| 13 tháng 6 | T5 | 11 tháng 5 | ngày Tân Tỵ | |
| 14 tháng 6 | T6 | 12 tháng 5 | ngày Nhâm Ngọ | |
| 15 tháng 6 | T7 | 13 tháng 5 | ngày Quý Mùi | |
| 16 tháng 6 | CN | 14 tháng 5 | ngày Giáp Thân | |
| 17 tháng 6 | T2 | 15 tháng 5 | ngày Ất Dậu | |
| 18 tháng 6 | T3 | 16 tháng 5 | ngày Bính Tuất | |
| 19 tháng 6 | T4 | 17 tháng 5 | ngày Đinh Hợi | |
| 20 tháng 6 | T5 | 18 tháng 5 | ngày Mậu Tý | |
| 21 tháng 6 | T6 | 19 tháng 5 | ngày Kỷ Sửu | Hạ chí |
| 22 tháng 6 | T7 | 20 tháng 5 | ngày Canh Dần | |
| 23 tháng 6 | CN | 21 tháng 5 | ngày Tân Mão | |
| 24 tháng 6 | T2 | 22 tháng 5 | ngày Nhâm Thìn | |
| 25 tháng 6 | T3 | 23 tháng 5 | ngày Quý Tỵ | |
| 26 tháng 6 | T4 | 24 tháng 5 | ngày Giáp Ngọ | |
| 27 tháng 6 | T5 | 25 tháng 5 | ngày Ất Mùi | |
| 28 tháng 6 | T6 | 26 tháng 5 | ngày Bính Thân | |
| 29 tháng 6 | T7 | 27 tháng 5 | ngày Đinh Dậu | |
| 30 tháng 6 | CN | 28 tháng 5 | ngày Mậu Tuất |
Tháng 7, 2019
Âm lịch 29/5 – 29/6 · năm Kỷ Hợi
| Ngày | Thứ | Âm lịch | Ngày | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 tháng 7 | T2 | 29 tháng 5 | ngày Kỷ Hợi | |
| 2 tháng 7 | T3 | 30 tháng 5 | ngày Canh Tý | |
| 3 tháng 7 | T4 | mùng 1 tháng 6 | ngày Tân Sửu | |
| 4 tháng 7 | T5 | mùng 2 tháng 6 | ngày Nhâm Dần | |
| 5 tháng 7 | T6 | mùng 3 tháng 6 | ngày Quý Mão | |
| 6 tháng 7 | T7 | mùng 4 tháng 6 | ngày Giáp Thìn | |
| 7 tháng 7 | CN | mùng 5 tháng 6 | ngày Ất Tỵ | Tiểu thử |
| 8 tháng 7 | T2 | mùng 6 tháng 6 | ngày Bính Ngọ | |
| 9 tháng 7 | T3 | mùng 7 tháng 6 | ngày Đinh Mùi | |
| 10 tháng 7 | T4 | mùng 8 tháng 6 | ngày Mậu Thân | |
| 11 tháng 7 | T5 | mùng 9 tháng 6 | ngày Kỷ Dậu | |
| 12 tháng 7 | T6 | mùng 10 tháng 6 | ngày Canh Tuất | |
| 13 tháng 7 | T7 | 11 tháng 6 | ngày Tân Hợi | |
| 14 tháng 7 | CN | 12 tháng 6 | ngày Nhâm Tý | |
| 15 tháng 7 | T2 | 13 tháng 6 | ngày Quý Sửu | |
| 16 tháng 7 | T3 | 14 tháng 6 | ngày Giáp Dần | |
| 17 tháng 7 | T4 | 15 tháng 6 | ngày Ất Mão | |
| 18 tháng 7 | T5 | 16 tháng 6 | ngày Bính Thìn | |
| 19 tháng 7 | T6 | 17 tháng 6 | ngày Đinh Tỵ | |
| 20 tháng 7 | T7 | 18 tháng 6 | ngày Mậu Ngọ | |
| 21 tháng 7 | CN | 19 tháng 6 | ngày Kỷ Mùi | |
| 22 tháng 7 | T2 | 20 tháng 6 | ngày Canh Thân | |
| 23 tháng 7 | T3 | 21 tháng 6 | ngày Tân Dậu | Đại thử |
| 24 tháng 7 | T4 | 22 tháng 6 | ngày Nhâm Tuất | |
| 25 tháng 7 | T5 | 23 tháng 6 | ngày Quý Hợi | |
| 26 tháng 7 | T6 | 24 tháng 6 | ngày Giáp Tý | |
| 27 tháng 7 | T7 | 25 tháng 6 | ngày Ất Sửu | |
| 28 tháng 7 | CN | 26 tháng 6 | ngày Bính Dần | |
| 29 tháng 7 | T2 | 27 tháng 6 | ngày Đinh Mão | |
| 30 tháng 7 | T3 | 28 tháng 6 | ngày Mậu Thìn | |
| 31 tháng 7 | T4 | 29 tháng 6 | ngày Kỷ Tỵ |
Tháng 8, 2019
Âm lịch 1/7 – 2/8 · năm Kỷ Hợi
| Ngày | Thứ | Âm lịch | Ngày | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 tháng 8 | T5 | mùng 1 tháng 7 | ngày Canh Ngọ | |
| 2 tháng 8 | T6 | mùng 2 tháng 7 | ngày Tân Mùi | |
| 3 tháng 8 | T7 | mùng 3 tháng 7 | ngày Nhâm Thân | |
| 4 tháng 8 | CN | mùng 4 tháng 7 | ngày Quý Dậu | |
| 5 tháng 8 | T2 | mùng 5 tháng 7 | ngày Giáp Tuất | |
| 6 tháng 8 | T3 | mùng 6 tháng 7 | ngày Ất Hợi | |
| 7 tháng 8 | T4 | mùng 7 tháng 7 | ngày Bính Tý | |
| 8 tháng 8 | T5 | mùng 8 tháng 7 | ngày Đinh Sửu | Lập thu |
| 9 tháng 8 | T6 | mùng 9 tháng 7 | ngày Mậu Dần | |
| 10 tháng 8 | T7 | mùng 10 tháng 7 | ngày Kỷ Mão | |
| 11 tháng 8 | CN | 11 tháng 7 | ngày Canh Thìn | |
| 12 tháng 8 | T2 | 12 tháng 7 | ngày Tân Tỵ | |
| 13 tháng 8 | T3 | 13 tháng 7 | ngày Nhâm Ngọ | |
| 14 tháng 8 | T4 | 14 tháng 7 | ngày Quý Mùi | |
| 15 tháng 8 | T5 | 15 tháng 7 | ngày Giáp Thân | Lễ Vu Lan |
| 16 tháng 8 | T6 | 16 tháng 7 | ngày Ất Dậu | |
| 17 tháng 8 | T7 | 17 tháng 7 | ngày Bính Tuất | |
| 18 tháng 8 | CN | 18 tháng 7 | ngày Đinh Hợi | |
| 19 tháng 8 | T2 | 19 tháng 7 | ngày Mậu Tý | |
| 20 tháng 8 | T3 | 20 tháng 7 | ngày Kỷ Sửu | |
| 21 tháng 8 | T4 | 21 tháng 7 | ngày Canh Dần | |
| 22 tháng 8 | T5 | 22 tháng 7 | ngày Tân Mão | |
| 23 tháng 8 | T6 | 23 tháng 7 | ngày Nhâm Thìn | Xử thử |
| 24 tháng 8 | T7 | 24 tháng 7 | ngày Quý Tỵ | |
| 25 tháng 8 | CN | 25 tháng 7 | ngày Giáp Ngọ | |
| 26 tháng 8 | T2 | 26 tháng 7 | ngày Ất Mùi | |
| 27 tháng 8 | T3 | 27 tháng 7 | ngày Bính Thân | |
| 28 tháng 8 | T4 | 28 tháng 7 | ngày Đinh Dậu | |
| 29 tháng 8 | T5 | 29 tháng 7 | ngày Mậu Tuất | |
| 30 tháng 8 | T6 | mùng 1 tháng 8 | ngày Kỷ Hợi | |
| 31 tháng 8 | T7 | mùng 2 tháng 8 | ngày Canh Tý |
Tháng 9, 2019
Âm lịch 3/8 – 2/9 · năm Kỷ Hợi
| Ngày | Thứ | Âm lịch | Ngày | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 tháng 9 | CN | mùng 3 tháng 8 | ngày Tân Sửu | |
| 2 tháng 9 | T2 | mùng 4 tháng 8 | ngày Nhâm Dần | Quốc khánh |
| 3 tháng 9 | T3 | mùng 5 tháng 8 | ngày Quý Mão | |
| 4 tháng 9 | T4 | mùng 6 tháng 8 | ngày Giáp Thìn | |
| 5 tháng 9 | T5 | mùng 7 tháng 8 | ngày Ất Tỵ | |
| 6 tháng 9 | T6 | mùng 8 tháng 8 | ngày Bính Ngọ | |
| 7 tháng 9 | T7 | mùng 9 tháng 8 | ngày Đinh Mùi | |
| 8 tháng 9 | CN | mùng 10 tháng 8 | ngày Mậu Thân | Bạch lộ |
| 9 tháng 9 | T2 | 11 tháng 8 | ngày Kỷ Dậu | |
| 10 tháng 9 | T3 | 12 tháng 8 | ngày Canh Tuất | |
| 11 tháng 9 | T4 | 13 tháng 8 | ngày Tân Hợi | |
| 12 tháng 9 | T5 | 14 tháng 8 | ngày Nhâm Tý | |
| 13 tháng 9 | T6 | 15 tháng 8 | ngày Quý Sửu | Tết Trung Thu |
| 14 tháng 9 | T7 | 16 tháng 8 | ngày Giáp Dần | |
| 15 tháng 9 | CN | 17 tháng 8 | ngày Ất Mão | |
| 16 tháng 9 | T2 | 18 tháng 8 | ngày Bính Thìn | |
| 17 tháng 9 | T3 | 19 tháng 8 | ngày Đinh Tỵ | |
| 18 tháng 9 | T4 | 20 tháng 8 | ngày Mậu Ngọ | |
| 19 tháng 9 | T5 | 21 tháng 8 | ngày Kỷ Mùi | |
| 20 tháng 9 | T6 | 22 tháng 8 | ngày Canh Thân | |
| 21 tháng 9 | T7 | 23 tháng 8 | ngày Tân Dậu | |
| 22 tháng 9 | CN | 24 tháng 8 | ngày Nhâm Tuất | |
| 23 tháng 9 | T2 | 25 tháng 8 | ngày Quý Hợi | Thu phân |
| 24 tháng 9 | T3 | 26 tháng 8 | ngày Giáp Tý | |
| 25 tháng 9 | T4 | 27 tháng 8 | ngày Ất Sửu | |
| 26 tháng 9 | T5 | 28 tháng 8 | ngày Bính Dần | |
| 27 tháng 9 | T6 | 29 tháng 8 | ngày Đinh Mão | |
| 28 tháng 9 | T7 | 30 tháng 8 | ngày Mậu Thìn | |
| 29 tháng 9 | CN | mùng 1 tháng 9 | ngày Kỷ Tỵ | |
| 30 tháng 9 | T2 | mùng 2 tháng 9 | ngày Canh Ngọ |
Tháng 10, 2019
Âm lịch 3/9 – 4/10 · năm Kỷ Hợi
| Ngày | Thứ | Âm lịch | Ngày | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 tháng 10 | T3 | mùng 3 tháng 9 | ngày Tân Mùi | |
| 2 tháng 10 | T4 | mùng 4 tháng 9 | ngày Nhâm Thân | |
| 3 tháng 10 | T5 | mùng 5 tháng 9 | ngày Quý Dậu | |
| 4 tháng 10 | T6 | mùng 6 tháng 9 | ngày Giáp Tuất | |
| 5 tháng 10 | T7 | mùng 7 tháng 9 | ngày Ất Hợi | |
| 6 tháng 10 | CN | mùng 8 tháng 9 | ngày Bính Tý | |
| 7 tháng 10 | T2 | mùng 9 tháng 9 | ngày Đinh Sửu | |
| 8 tháng 10 | T3 | mùng 10 tháng 9 | ngày Mậu Dần | Hàn lộ |
| 9 tháng 10 | T4 | 11 tháng 9 | ngày Kỷ Mão | |
| 10 tháng 10 | T5 | 12 tháng 9 | ngày Canh Thìn | |
| 11 tháng 10 | T6 | 13 tháng 9 | ngày Tân Tỵ | |
| 12 tháng 10 | T7 | 14 tháng 9 | ngày Nhâm Ngọ | |
| 13 tháng 10 | CN | 15 tháng 9 | ngày Quý Mùi | |
| 14 tháng 10 | T2 | 16 tháng 9 | ngày Giáp Thân | |
| 15 tháng 10 | T3 | 17 tháng 9 | ngày Ất Dậu | |
| 16 tháng 10 | T4 | 18 tháng 9 | ngày Bính Tuất | |
| 17 tháng 10 | T5 | 19 tháng 9 | ngày Đinh Hợi | |
| 18 tháng 10 | T6 | 20 tháng 9 | ngày Mậu Tý | |
| 19 tháng 10 | T7 | 21 tháng 9 | ngày Kỷ Sửu | |
| 20 tháng 10 | CN | 22 tháng 9 | ngày Canh Dần | |
| 21 tháng 10 | T2 | 23 tháng 9 | ngày Tân Mão | |
| 22 tháng 10 | T3 | 24 tháng 9 | ngày Nhâm Thìn | |
| 23 tháng 10 | T4 | 25 tháng 9 | ngày Quý Tỵ | |
| 24 tháng 10 | T5 | 26 tháng 9 | ngày Giáp Ngọ | Sương giáng |
| 25 tháng 10 | T6 | 27 tháng 9 | ngày Ất Mùi | |
| 26 tháng 10 | T7 | 28 tháng 9 | ngày Bính Thân | |
| 27 tháng 10 | CN | 29 tháng 9 | ngày Đinh Dậu | |
| 28 tháng 10 | T2 | mùng 1 tháng 10 | ngày Mậu Tuất | |
| 29 tháng 10 | T3 | mùng 2 tháng 10 | ngày Kỷ Hợi | |
| 30 tháng 10 | T4 | mùng 3 tháng 10 | ngày Canh Tý | |
| 31 tháng 10 | T5 | mùng 4 tháng 10 | ngày Tân Sửu |
Tháng 11, 2019
Âm lịch 5/10 – 5/11 · năm Kỷ Hợi
| Ngày | Thứ | Âm lịch | Ngày | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 tháng 11 | T6 | mùng 5 tháng 10 | ngày Nhâm Dần | |
| 2 tháng 11 | T7 | mùng 6 tháng 10 | ngày Quý Mão | |
| 3 tháng 11 | CN | mùng 7 tháng 10 | ngày Giáp Thìn | |
| 4 tháng 11 | T2 | mùng 8 tháng 10 | ngày Ất Tỵ | |
| 5 tháng 11 | T3 | mùng 9 tháng 10 | ngày Bính Ngọ | |
| 6 tháng 11 | T4 | mùng 10 tháng 10 | ngày Đinh Mùi | |
| 7 tháng 11 | T5 | 11 tháng 10 | ngày Mậu Thân | |
| 8 tháng 11 | T6 | 12 tháng 10 | ngày Kỷ Dậu | Lập đông |
| 9 tháng 11 | T7 | 13 tháng 10 | ngày Canh Tuất | |
| 10 tháng 11 | CN | 14 tháng 10 | ngày Tân Hợi | |
| 11 tháng 11 | T2 | 15 tháng 10 | ngày Nhâm Tý | |
| 12 tháng 11 | T3 | 16 tháng 10 | ngày Quý Sửu | |
| 13 tháng 11 | T4 | 17 tháng 10 | ngày Giáp Dần | |
| 14 tháng 11 | T5 | 18 tháng 10 | ngày Ất Mão | |
| 15 tháng 11 | T6 | 19 tháng 10 | ngày Bính Thìn | |
| 16 tháng 11 | T7 | 20 tháng 10 | ngày Đinh Tỵ | |
| 17 tháng 11 | CN | 21 tháng 10 | ngày Mậu Ngọ | |
| 18 tháng 11 | T2 | 22 tháng 10 | ngày Kỷ Mùi | |
| 19 tháng 11 | T3 | 23 tháng 10 | ngày Canh Thân | |
| 20 tháng 11 | T4 | 24 tháng 10 | ngày Tân Dậu | |
| 21 tháng 11 | T5 | 25 tháng 10 | ngày Nhâm Tuất | |
| 22 tháng 11 | T6 | 26 tháng 10 | ngày Quý Hợi | Tiểu tuyết |
| 23 tháng 11 | T7 | 27 tháng 10 | ngày Giáp Tý | |
| 24 tháng 11 | CN | 28 tháng 10 | ngày Ất Sửu | |
| 25 tháng 11 | T2 | 29 tháng 10 | ngày Bính Dần | |
| 26 tháng 11 | T3 | mùng 1 tháng 11 | ngày Đinh Mão | |
| 27 tháng 11 | T4 | mùng 2 tháng 11 | ngày Mậu Thìn | |
| 28 tháng 11 | T5 | mùng 3 tháng 11 | ngày Kỷ Tỵ | |
| 29 tháng 11 | T6 | mùng 4 tháng 11 | ngày Canh Ngọ | |
| 30 tháng 11 | T7 | mùng 5 tháng 11 | ngày Tân Mùi |
Tháng 12, 2019
Âm lịch 6/11 – 6/12 · năm Kỷ Hợi
| Ngày | Thứ | Âm lịch | Ngày | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 tháng 12 | CN | mùng 6 tháng 11 | ngày Nhâm Thân | |
| 2 tháng 12 | T2 | mùng 7 tháng 11 | ngày Quý Dậu | |
| 3 tháng 12 | T3 | mùng 8 tháng 11 | ngày Giáp Tuất | |
| 4 tháng 12 | T4 | mùng 9 tháng 11 | ngày Ất Hợi | |
| 5 tháng 12 | T5 | mùng 10 tháng 11 | ngày Bính Tý | |
| 6 tháng 12 | T6 | 11 tháng 11 | ngày Đinh Sửu | |
| 7 tháng 12 | T7 | 12 tháng 11 | ngày Mậu Dần | Đại tuyết |
| 8 tháng 12 | CN | 13 tháng 11 | ngày Kỷ Mão | |
| 9 tháng 12 | T2 | 14 tháng 11 | ngày Canh Thìn | |
| 10 tháng 12 | T3 | 15 tháng 11 | ngày Tân Tỵ | |
| 11 tháng 12 | T4 | 16 tháng 11 | ngày Nhâm Ngọ | |
| 12 tháng 12 | T5 | 17 tháng 11 | ngày Quý Mùi | |
| 13 tháng 12 | T6 | 18 tháng 11 | ngày Giáp Thân | |
| 14 tháng 12 | T7 | 19 tháng 11 | ngày Ất Dậu | |
| 15 tháng 12 | CN | 20 tháng 11 | ngày Bính Tuất | |
| 16 tháng 12 | T2 | 21 tháng 11 | ngày Đinh Hợi | |
| 17 tháng 12 | T3 | 22 tháng 11 | ngày Mậu Tý | |
| 18 tháng 12 | T4 | 23 tháng 11 | ngày Kỷ Sửu | |
| 19 tháng 12 | T5 | 24 tháng 11 | ngày Canh Dần | |
| 20 tháng 12 | T6 | 25 tháng 11 | ngày Tân Mão | |
| 21 tháng 12 | T7 | 26 tháng 11 | ngày Nhâm Thìn | |
| 22 tháng 12 | CN | 27 tháng 11 | ngày Quý Tỵ | Đông chí |
| 23 tháng 12 | T2 | 28 tháng 11 | ngày Giáp Ngọ | |
| 24 tháng 12 | T3 | 29 tháng 11 | ngày Ất Mùi | |
| 25 tháng 12 | T4 | 30 tháng 11 | ngày Bính Thân | |
| 26 tháng 12 | T5 | mùng 1 tháng Chạp | ngày Đinh Dậu | |
| 27 tháng 12 | T6 | mùng 2 tháng Chạp | ngày Mậu Tuất | |
| 28 tháng 12 | T7 | mùng 3 tháng Chạp | ngày Kỷ Hợi | |
| 29 tháng 12 | CN | mùng 4 tháng Chạp | ngày Canh Tý | |
| 30 tháng 12 | T2 | mùng 5 tháng Chạp | ngày Tân Sửu | |
| 31 tháng 12 | T3 | mùng 6 tháng Chạp | ngày Nhâm Dần |