Lịch Âm

Lịch âm năm 2020

Năm 2020, mùng 1 tháng Giêng rơi vào ngày 25 tháng 1, bắt đầu năm Canh Tý (Năm con Chuột). Năm này có tháng nhuận: ngày mùng 1 tháng 4 nhuận âm lịch là ngày 23 tháng 5. Các bảng dưới đây ghi ngày âm, can chi, tiết khí và ngày lễ của từng ngày.

Ngày lễ, Tết

NgàyThứTênÂm lịch
1 tháng 1T4Tết Dương lịchmùng 7 tháng Chạp
17 tháng 1T6Ông Công Ông Táo23 tháng Chạp
24 tháng 1T6Nghỉ Tết30 tháng Chạp
25 tháng 1T7Tết Nguyên Đánmùng 1 tháng Giêng
26 tháng 1CNNghỉ Tếtmùng 2 tháng Giêng
27 tháng 1T2Nghỉ Tếtmùng 3 tháng Giêng
8 tháng 2T7Tết Nguyên Tiêu15 tháng Giêng
26 tháng 3T5Tết Hàn Thựcmùng 3 tháng 3
2 tháng 4T5Giỗ Tổ Hùng Vươngmùng 10 tháng 3
30 tháng 4T5Ngày Thống nhấtmùng 8 tháng 4
1 tháng 5T6Quốc tế Lao độngmùng 9 tháng 4
7 tháng 5T5Lễ Phật Đản15 tháng 4
25 tháng 6T5Tết Đoan Ngọmùng 5 tháng 5
2 tháng 9T4Quốc khánh, Lễ Vu Lan15 tháng 7
1 tháng 10T5Tết Trung Thu15 tháng 8

24 tiết khí

TênNgàyThứÂm lịch
Tiểu hàn6 tháng 1T212 tháng Chạp
Đại hàn20 tháng 1T226 tháng Chạp
Lập xuân4 tháng 2T311 tháng Giêng
Vũ thủy19 tháng 2T426 tháng Giêng
Kinh trập5 tháng 3T512 tháng 2
Xuân phân20 tháng 3T627 tháng 2
Thanh minh4 tháng 4T712 tháng 3
Cốc vũ19 tháng 4CN27 tháng 3
Lập hạ5 tháng 5T313 tháng 4
Tiểu mãn20 tháng 5T428 tháng 4
Mang chủng5 tháng 6T614 tháng 4 nhuận
Hạ chí21 tháng 6CNmùng 1 tháng 5
Tiểu thử6 tháng 7T216 tháng 5
Đại thử22 tháng 7T4mùng 2 tháng 6
Lập thu7 tháng 8T618 tháng 6
Xử thử22 tháng 8T7mùng 4 tháng 7
Bạch lộ7 tháng 9T220 tháng 7
Thu phân22 tháng 9T3mùng 6 tháng 8
Hàn lộ8 tháng 10T522 tháng 8
Sương giáng23 tháng 10T6mùng 7 tháng 9
Lập đông7 tháng 11T722 tháng 9
Tiểu tuyết22 tháng 11CNmùng 8 tháng 10
Đại tuyết6 tháng 12CN22 tháng 10
Đông chí21 tháng 12T2mùng 8 tháng 11

Tháng 1, 2020

Âm lịch 7/12/2019 – 7/1/2020 · năm Canh Tý
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 1T4mùng 7 tháng Chạpngày Quý MãoTết Dương lịch
2 tháng 1T5mùng 8 tháng Chạpngày Giáp Thìn
3 tháng 1T6mùng 9 tháng Chạpngày Ất Tỵ
4 tháng 1T7mùng 10 tháng Chạpngày Bính Ngọ
5 tháng 1CN11 tháng Chạpngày Đinh Mùi
6 tháng 1T212 tháng Chạpngày Mậu ThânTiểu hàn
7 tháng 1T313 tháng Chạpngày Kỷ Dậu
8 tháng 1T414 tháng Chạpngày Canh Tuất
9 tháng 1T515 tháng Chạpngày Tân Hợi
10 tháng 1T616 tháng Chạpngày Nhâm Tý
11 tháng 1T717 tháng Chạpngày Quý Sửu
12 tháng 1CN18 tháng Chạpngày Giáp Dần
13 tháng 1T219 tháng Chạpngày Ất Mão
14 tháng 1T320 tháng Chạpngày Bính Thìn
15 tháng 1T421 tháng Chạpngày Đinh Tỵ
16 tháng 1T522 tháng Chạpngày Mậu Ngọ
17 tháng 1T623 tháng Chạpngày Kỷ MùiÔng Công Ông Táo
18 tháng 1T724 tháng Chạpngày Canh Thân
19 tháng 1CN25 tháng Chạpngày Tân Dậu
20 tháng 1T226 tháng Chạpngày Nhâm TuấtĐại hàn
21 tháng 1T327 tháng Chạpngày Quý Hợi
22 tháng 1T428 tháng Chạpngày Giáp Tý
23 tháng 1T529 tháng Chạpngày Ất Sửu
24 tháng 1T630 tháng Chạpngày Bính DầnNghỉ Tết
25 tháng 1T7mùng 1 tháng Giêngngày Đinh MãoTết Nguyên Đán
26 tháng 1CNmùng 2 tháng Giêngngày Mậu ThìnNghỉ Tết
27 tháng 1T2mùng 3 tháng Giêngngày Kỷ TỵNghỉ Tết
28 tháng 1T3mùng 4 tháng Giêngngày Canh Ngọ
29 tháng 1T4mùng 5 tháng Giêngngày Tân Mùi
30 tháng 1T5mùng 6 tháng Giêngngày Nhâm Thân
31 tháng 1T6mùng 7 tháng Giêngngày Quý Dậu

Tháng 2, 2020

Âm lịch 8/1 – 7/2 · năm Canh Tý
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 2T7mùng 8 tháng Giêngngày Giáp Tuất
2 tháng 2CNmùng 9 tháng Giêngngày Ất Hợi
3 tháng 2T2mùng 10 tháng Giêngngày Bính Tý
4 tháng 2T311 tháng Giêngngày Đinh SửuLập xuân
5 tháng 2T412 tháng Giêngngày Mậu Dần
6 tháng 2T513 tháng Giêngngày Kỷ Mão
7 tháng 2T614 tháng Giêngngày Canh Thìn
8 tháng 2T715 tháng Giêngngày Tân TỵTết Nguyên Tiêu
9 tháng 2CN16 tháng Giêngngày Nhâm Ngọ
10 tháng 2T217 tháng Giêngngày Quý Mùi
11 tháng 2T318 tháng Giêngngày Giáp Thân
12 tháng 2T419 tháng Giêngngày Ất Dậu
13 tháng 2T520 tháng Giêngngày Bính Tuất
14 tháng 2T621 tháng Giêngngày Đinh Hợi
15 tháng 2T722 tháng Giêngngày Mậu Tý
16 tháng 2CN23 tháng Giêngngày Kỷ Sửu
17 tháng 2T224 tháng Giêngngày Canh Dần
18 tháng 2T325 tháng Giêngngày Tân Mão
19 tháng 2T426 tháng Giêngngày Nhâm ThìnVũ thủy
20 tháng 2T527 tháng Giêngngày Quý Tỵ
21 tháng 2T628 tháng Giêngngày Giáp Ngọ
22 tháng 2T729 tháng Giêngngày Ất Mùi
23 tháng 2CNmùng 1 tháng 2ngày Bính Thân
24 tháng 2T2mùng 2 tháng 2ngày Đinh Dậu
25 tháng 2T3mùng 3 tháng 2ngày Mậu Tuất
26 tháng 2T4mùng 4 tháng 2ngày Kỷ Hợi
27 tháng 2T5mùng 5 tháng 2ngày Canh Tý
28 tháng 2T6mùng 6 tháng 2ngày Tân Sửu
29 tháng 2T7mùng 7 tháng 2ngày Nhâm Dần

Tháng 3, 2020

Âm lịch 8/2 – 8/3 · năm Canh Tý
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 3CNmùng 8 tháng 2ngày Quý Mão
2 tháng 3T2mùng 9 tháng 2ngày Giáp Thìn
3 tháng 3T3mùng 10 tháng 2ngày Ất Tỵ
4 tháng 3T411 tháng 2ngày Bính Ngọ
5 tháng 3T512 tháng 2ngày Đinh MùiKinh trập
6 tháng 3T613 tháng 2ngày Mậu Thân
7 tháng 3T714 tháng 2ngày Kỷ Dậu
8 tháng 3CN15 tháng 2ngày Canh Tuất
9 tháng 3T216 tháng 2ngày Tân Hợi
10 tháng 3T317 tháng 2ngày Nhâm Tý
11 tháng 3T418 tháng 2ngày Quý Sửu
12 tháng 3T519 tháng 2ngày Giáp Dần
13 tháng 3T620 tháng 2ngày Ất Mão
14 tháng 3T721 tháng 2ngày Bính Thìn
15 tháng 3CN22 tháng 2ngày Đinh Tỵ
16 tháng 3T223 tháng 2ngày Mậu Ngọ
17 tháng 3T324 tháng 2ngày Kỷ Mùi
18 tháng 3T425 tháng 2ngày Canh Thân
19 tháng 3T526 tháng 2ngày Tân Dậu
20 tháng 3T627 tháng 2ngày Nhâm TuấtXuân phân
21 tháng 3T728 tháng 2ngày Quý Hợi
22 tháng 3CN29 tháng 2ngày Giáp Tý
23 tháng 3T230 tháng 2ngày Ất Sửu
24 tháng 3T3mùng 1 tháng 3ngày Bính Dần
25 tháng 3T4mùng 2 tháng 3ngày Đinh Mão
26 tháng 3T5mùng 3 tháng 3ngày Mậu ThìnTết Hàn Thực
27 tháng 3T6mùng 4 tháng 3ngày Kỷ Tỵ
28 tháng 3T7mùng 5 tháng 3ngày Canh Ngọ
29 tháng 3CNmùng 6 tháng 3ngày Tân Mùi
30 tháng 3T2mùng 7 tháng 3ngày Nhâm Thân
31 tháng 3T3mùng 8 tháng 3ngày Quý Dậu

Tháng 4, 2020

Âm lịch 9/3 – 8/4 · năm Canh Tý
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 4T4mùng 9 tháng 3ngày Giáp Tuất
2 tháng 4T5mùng 10 tháng 3ngày Ất HợiGiỗ Tổ Hùng Vương
3 tháng 4T611 tháng 3ngày Bính Tý
4 tháng 4T712 tháng 3ngày Đinh SửuThanh minh
5 tháng 4CN13 tháng 3ngày Mậu Dần
6 tháng 4T214 tháng 3ngày Kỷ Mão
7 tháng 4T315 tháng 3ngày Canh Thìn
8 tháng 4T416 tháng 3ngày Tân Tỵ
9 tháng 4T517 tháng 3ngày Nhâm Ngọ
10 tháng 4T618 tháng 3ngày Quý Mùi
11 tháng 4T719 tháng 3ngày Giáp Thân
12 tháng 4CN20 tháng 3ngày Ất Dậu
13 tháng 4T221 tháng 3ngày Bính Tuất
14 tháng 4T322 tháng 3ngày Đinh Hợi
15 tháng 4T423 tháng 3ngày Mậu Tý
16 tháng 4T524 tháng 3ngày Kỷ Sửu
17 tháng 4T625 tháng 3ngày Canh Dần
18 tháng 4T726 tháng 3ngày Tân Mão
19 tháng 4CN27 tháng 3ngày Nhâm ThìnCốc vũ
20 tháng 4T228 tháng 3ngày Quý Tỵ
21 tháng 4T329 tháng 3ngày Giáp Ngọ
22 tháng 4T430 tháng 3ngày Ất Mùi
23 tháng 4T5mùng 1 tháng 4ngày Bính Thân
24 tháng 4T6mùng 2 tháng 4ngày Đinh Dậu
25 tháng 4T7mùng 3 tháng 4ngày Mậu Tuất
26 tháng 4CNmùng 4 tháng 4ngày Kỷ Hợi
27 tháng 4T2mùng 5 tháng 4ngày Canh Tý
28 tháng 4T3mùng 6 tháng 4ngày Tân Sửu
29 tháng 4T4mùng 7 tháng 4ngày Nhâm Dần
30 tháng 4T5mùng 8 tháng 4ngày Quý MãoNgày Thống nhất

Tháng 5, 2020

Âm lịch 9/4 – 9/4n · năm Canh Tý
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 5T6mùng 9 tháng 4ngày Giáp ThìnQuốc tế Lao động
2 tháng 5T7mùng 10 tháng 4ngày Ất Tỵ
3 tháng 5CN11 tháng 4ngày Bính Ngọ
4 tháng 5T212 tháng 4ngày Đinh Mùi
5 tháng 5T313 tháng 4ngày Mậu ThânLập hạ
6 tháng 5T414 tháng 4ngày Kỷ Dậu
7 tháng 5T515 tháng 4ngày Canh TuấtLễ Phật Đản
8 tháng 5T616 tháng 4ngày Tân Hợi
9 tháng 5T717 tháng 4ngày Nhâm Tý
10 tháng 5CN18 tháng 4ngày Quý Sửu
11 tháng 5T219 tháng 4ngày Giáp Dần
12 tháng 5T320 tháng 4ngày Ất Mão
13 tháng 5T421 tháng 4ngày Bính Thìn
14 tháng 5T522 tháng 4ngày Đinh Tỵ
15 tháng 5T623 tháng 4ngày Mậu Ngọ
16 tháng 5T724 tháng 4ngày Kỷ Mùi
17 tháng 5CN25 tháng 4ngày Canh Thân
18 tháng 5T226 tháng 4ngày Tân Dậu
19 tháng 5T327 tháng 4ngày Nhâm Tuất
20 tháng 5T428 tháng 4ngày Quý HợiTiểu mãn
21 tháng 5T529 tháng 4ngày Giáp Tý
22 tháng 5T630 tháng 4ngày Ất Sửu
23 tháng 5T7mùng 1 tháng 4 nhuậnngày Bính Dần
24 tháng 5CNmùng 2 tháng 4 nhuậnngày Đinh Mão
25 tháng 5T2mùng 3 tháng 4 nhuậnngày Mậu Thìn
26 tháng 5T3mùng 4 tháng 4 nhuậnngày Kỷ Tỵ
27 tháng 5T4mùng 5 tháng 4 nhuậnngày Canh Ngọ
28 tháng 5T5mùng 6 tháng 4 nhuậnngày Tân Mùi
29 tháng 5T6mùng 7 tháng 4 nhuậnngày Nhâm Thân
30 tháng 5T7mùng 8 tháng 4 nhuậnngày Quý Dậu
31 tháng 5CNmùng 9 tháng 4 nhuậnngày Giáp Tuất

Tháng 6, 2020

Âm lịch 10/4n – 10/5 · năm Canh Tý
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 6T2mùng 10 tháng 4 nhuậnngày Ất Hợi
2 tháng 6T311 tháng 4 nhuậnngày Bính Tý
3 tháng 6T412 tháng 4 nhuậnngày Đinh Sửu
4 tháng 6T513 tháng 4 nhuậnngày Mậu Dần
5 tháng 6T614 tháng 4 nhuậnngày Kỷ MãoMang chủng
6 tháng 6T715 tháng 4 nhuậnngày Canh Thìn
7 tháng 6CN16 tháng 4 nhuậnngày Tân Tỵ
8 tháng 6T217 tháng 4 nhuậnngày Nhâm Ngọ
9 tháng 6T318 tháng 4 nhuậnngày Quý Mùi
10 tháng 6T419 tháng 4 nhuậnngày Giáp Thân
11 tháng 6T520 tháng 4 nhuậnngày Ất Dậu
12 tháng 6T621 tháng 4 nhuậnngày Bính Tuất
13 tháng 6T722 tháng 4 nhuậnngày Đinh Hợi
14 tháng 6CN23 tháng 4 nhuậnngày Mậu Tý
15 tháng 6T224 tháng 4 nhuậnngày Kỷ Sửu
16 tháng 6T325 tháng 4 nhuậnngày Canh Dần
17 tháng 6T426 tháng 4 nhuậnngày Tân Mão
18 tháng 6T527 tháng 4 nhuậnngày Nhâm Thìn
19 tháng 6T628 tháng 4 nhuậnngày Quý Tỵ
20 tháng 6T729 tháng 4 nhuậnngày Giáp Ngọ
21 tháng 6CNmùng 1 tháng 5ngày Ất MùiHạ chí
22 tháng 6T2mùng 2 tháng 5ngày Bính Thân
23 tháng 6T3mùng 3 tháng 5ngày Đinh Dậu
24 tháng 6T4mùng 4 tháng 5ngày Mậu Tuất
25 tháng 6T5mùng 5 tháng 5ngày Kỷ HợiTết Đoan Ngọ
26 tháng 6T6mùng 6 tháng 5ngày Canh Tý
27 tháng 6T7mùng 7 tháng 5ngày Tân Sửu
28 tháng 6CNmùng 8 tháng 5ngày Nhâm Dần
29 tháng 6T2mùng 9 tháng 5ngày Quý Mão
30 tháng 6T3mùng 10 tháng 5ngày Giáp Thìn

Tháng 7, 2020

Âm lịch 11/5 – 11/6 · năm Canh Tý
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 7T411 tháng 5ngày Ất Tỵ
2 tháng 7T512 tháng 5ngày Bính Ngọ
3 tháng 7T613 tháng 5ngày Đinh Mùi
4 tháng 7T714 tháng 5ngày Mậu Thân
5 tháng 7CN15 tháng 5ngày Kỷ Dậu
6 tháng 7T216 tháng 5ngày Canh TuấtTiểu thử
7 tháng 7T317 tháng 5ngày Tân Hợi
8 tháng 7T418 tháng 5ngày Nhâm Tý
9 tháng 7T519 tháng 5ngày Quý Sửu
10 tháng 7T620 tháng 5ngày Giáp Dần
11 tháng 7T721 tháng 5ngày Ất Mão
12 tháng 7CN22 tháng 5ngày Bính Thìn
13 tháng 7T223 tháng 5ngày Đinh Tỵ
14 tháng 7T324 tháng 5ngày Mậu Ngọ
15 tháng 7T425 tháng 5ngày Kỷ Mùi
16 tháng 7T526 tháng 5ngày Canh Thân
17 tháng 7T627 tháng 5ngày Tân Dậu
18 tháng 7T728 tháng 5ngày Nhâm Tuất
19 tháng 7CN29 tháng 5ngày Quý Hợi
20 tháng 7T230 tháng 5ngày Giáp Tý
21 tháng 7T3mùng 1 tháng 6ngày Ất Sửu
22 tháng 7T4mùng 2 tháng 6ngày Bính DầnĐại thử
23 tháng 7T5mùng 3 tháng 6ngày Đinh Mão
24 tháng 7T6mùng 4 tháng 6ngày Mậu Thìn
25 tháng 7T7mùng 5 tháng 6ngày Kỷ Tỵ
26 tháng 7CNmùng 6 tháng 6ngày Canh Ngọ
27 tháng 7T2mùng 7 tháng 6ngày Tân Mùi
28 tháng 7T3mùng 8 tháng 6ngày Nhâm Thân
29 tháng 7T4mùng 9 tháng 6ngày Quý Dậu
30 tháng 7T5mùng 10 tháng 6ngày Giáp Tuất
31 tháng 7T611 tháng 6ngày Ất Hợi

Tháng 8, 2020

Âm lịch 12/6 – 13/7 · năm Canh Tý
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 8T712 tháng 6ngày Bính Tý
2 tháng 8CN13 tháng 6ngày Đinh Sửu
3 tháng 8T214 tháng 6ngày Mậu Dần
4 tháng 8T315 tháng 6ngày Kỷ Mão
5 tháng 8T416 tháng 6ngày Canh Thìn
6 tháng 8T517 tháng 6ngày Tân Tỵ
7 tháng 8T618 tháng 6ngày Nhâm NgọLập thu
8 tháng 8T719 tháng 6ngày Quý Mùi
9 tháng 8CN20 tháng 6ngày Giáp Thân
10 tháng 8T221 tháng 6ngày Ất Dậu
11 tháng 8T322 tháng 6ngày Bính Tuất
12 tháng 8T423 tháng 6ngày Đinh Hợi
13 tháng 8T524 tháng 6ngày Mậu Tý
14 tháng 8T625 tháng 6ngày Kỷ Sửu
15 tháng 8T726 tháng 6ngày Canh Dần
16 tháng 8CN27 tháng 6ngày Tân Mão
17 tháng 8T228 tháng 6ngày Nhâm Thìn
18 tháng 8T329 tháng 6ngày Quý Tỵ
19 tháng 8T4mùng 1 tháng 7ngày Giáp Ngọ
20 tháng 8T5mùng 2 tháng 7ngày Ất Mùi
21 tháng 8T6mùng 3 tháng 7ngày Bính Thân
22 tháng 8T7mùng 4 tháng 7ngày Đinh DậuXử thử
23 tháng 8CNmùng 5 tháng 7ngày Mậu Tuất
24 tháng 8T2mùng 6 tháng 7ngày Kỷ Hợi
25 tháng 8T3mùng 7 tháng 7ngày Canh Tý
26 tháng 8T4mùng 8 tháng 7ngày Tân Sửu
27 tháng 8T5mùng 9 tháng 7ngày Nhâm Dần
28 tháng 8T6mùng 10 tháng 7ngày Quý Mão
29 tháng 8T711 tháng 7ngày Giáp Thìn
30 tháng 8CN12 tháng 7ngày Ất Tỵ
31 tháng 8T213 tháng 7ngày Bính Ngọ

Tháng 9, 2020

Âm lịch 14/7 – 14/8 · năm Canh Tý
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 9T314 tháng 7ngày Đinh Mùi
2 tháng 9T415 tháng 7ngày Mậu ThânQuốc khánh, Lễ Vu Lan
3 tháng 9T516 tháng 7ngày Kỷ Dậu
4 tháng 9T617 tháng 7ngày Canh Tuất
5 tháng 9T718 tháng 7ngày Tân Hợi
6 tháng 9CN19 tháng 7ngày Nhâm Tý
7 tháng 9T220 tháng 7ngày Quý SửuBạch lộ
8 tháng 9T321 tháng 7ngày Giáp Dần
9 tháng 9T422 tháng 7ngày Ất Mão
10 tháng 9T523 tháng 7ngày Bính Thìn
11 tháng 9T624 tháng 7ngày Đinh Tỵ
12 tháng 9T725 tháng 7ngày Mậu Ngọ
13 tháng 9CN26 tháng 7ngày Kỷ Mùi
14 tháng 9T227 tháng 7ngày Canh Thân
15 tháng 9T328 tháng 7ngày Tân Dậu
16 tháng 9T429 tháng 7ngày Nhâm Tuất
17 tháng 9T5mùng 1 tháng 8ngày Quý Hợi
18 tháng 9T6mùng 2 tháng 8ngày Giáp Tý
19 tháng 9T7mùng 3 tháng 8ngày Ất Sửu
20 tháng 9CNmùng 4 tháng 8ngày Bính Dần
21 tháng 9T2mùng 5 tháng 8ngày Đinh Mão
22 tháng 9T3mùng 6 tháng 8ngày Mậu ThìnThu phân
23 tháng 9T4mùng 7 tháng 8ngày Kỷ Tỵ
24 tháng 9T5mùng 8 tháng 8ngày Canh Ngọ
25 tháng 9T6mùng 9 tháng 8ngày Tân Mùi
26 tháng 9T7mùng 10 tháng 8ngày Nhâm Thân
27 tháng 9CN11 tháng 8ngày Quý Dậu
28 tháng 9T212 tháng 8ngày Giáp Tuất
29 tháng 9T313 tháng 8ngày Ất Hợi
30 tháng 9T414 tháng 8ngày Bính Tý

Tháng 10, 2020

Âm lịch 15/8 – 15/9 · năm Canh Tý
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 10T515 tháng 8ngày Đinh SửuTết Trung Thu
2 tháng 10T616 tháng 8ngày Mậu Dần
3 tháng 10T717 tháng 8ngày Kỷ Mão
4 tháng 10CN18 tháng 8ngày Canh Thìn
5 tháng 10T219 tháng 8ngày Tân Tỵ
6 tháng 10T320 tháng 8ngày Nhâm Ngọ
7 tháng 10T421 tháng 8ngày Quý Mùi
8 tháng 10T522 tháng 8ngày Giáp ThânHàn lộ
9 tháng 10T623 tháng 8ngày Ất Dậu
10 tháng 10T724 tháng 8ngày Bính Tuất
11 tháng 10CN25 tháng 8ngày Đinh Hợi
12 tháng 10T226 tháng 8ngày Mậu Tý
13 tháng 10T327 tháng 8ngày Kỷ Sửu
14 tháng 10T428 tháng 8ngày Canh Dần
15 tháng 10T529 tháng 8ngày Tân Mão
16 tháng 10T630 tháng 8ngày Nhâm Thìn
17 tháng 10T7mùng 1 tháng 9ngày Quý Tỵ
18 tháng 10CNmùng 2 tháng 9ngày Giáp Ngọ
19 tháng 10T2mùng 3 tháng 9ngày Ất Mùi
20 tháng 10T3mùng 4 tháng 9ngày Bính Thân
21 tháng 10T4mùng 5 tháng 9ngày Đinh Dậu
22 tháng 10T5mùng 6 tháng 9ngày Mậu Tuất
23 tháng 10T6mùng 7 tháng 9ngày Kỷ HợiSương giáng
24 tháng 10T7mùng 8 tháng 9ngày Canh Tý
25 tháng 10CNmùng 9 tháng 9ngày Tân Sửu
26 tháng 10T2mùng 10 tháng 9ngày Nhâm Dần
27 tháng 10T311 tháng 9ngày Quý Mão
28 tháng 10T412 tháng 9ngày Giáp Thìn
29 tháng 10T513 tháng 9ngày Ất Tỵ
30 tháng 10T614 tháng 9ngày Bính Ngọ
31 tháng 10T715 tháng 9ngày Đinh Mùi

Tháng 11, 2020

Âm lịch 16/9 – 16/10 · năm Canh Tý
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 11CN16 tháng 9ngày Mậu Thân
2 tháng 11T217 tháng 9ngày Kỷ Dậu
3 tháng 11T318 tháng 9ngày Canh Tuất
4 tháng 11T419 tháng 9ngày Tân Hợi
5 tháng 11T520 tháng 9ngày Nhâm Tý
6 tháng 11T621 tháng 9ngày Quý Sửu
7 tháng 11T722 tháng 9ngày Giáp DầnLập đông
8 tháng 11CN23 tháng 9ngày Ất Mão
9 tháng 11T224 tháng 9ngày Bính Thìn
10 tháng 11T325 tháng 9ngày Đinh Tỵ
11 tháng 11T426 tháng 9ngày Mậu Ngọ
12 tháng 11T527 tháng 9ngày Kỷ Mùi
13 tháng 11T628 tháng 9ngày Canh Thân
14 tháng 11T729 tháng 9ngày Tân Dậu
15 tháng 11CNmùng 1 tháng 10ngày Nhâm Tuất
16 tháng 11T2mùng 2 tháng 10ngày Quý Hợi
17 tháng 11T3mùng 3 tháng 10ngày Giáp Tý
18 tháng 11T4mùng 4 tháng 10ngày Ất Sửu
19 tháng 11T5mùng 5 tháng 10ngày Bính Dần
20 tháng 11T6mùng 6 tháng 10ngày Đinh Mão
21 tháng 11T7mùng 7 tháng 10ngày Mậu Thìn
22 tháng 11CNmùng 8 tháng 10ngày Kỷ TỵTiểu tuyết
23 tháng 11T2mùng 9 tháng 10ngày Canh Ngọ
24 tháng 11T3mùng 10 tháng 10ngày Tân Mùi
25 tháng 11T411 tháng 10ngày Nhâm Thân
26 tháng 11T512 tháng 10ngày Quý Dậu
27 tháng 11T613 tháng 10ngày Giáp Tuất
28 tháng 11T714 tháng 10ngày Ất Hợi
29 tháng 11CN15 tháng 10ngày Bính Tý
30 tháng 11T216 tháng 10ngày Đinh Sửu

Tháng 12, 2020

Âm lịch 17/10 – 18/11 · năm Canh Tý
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 12T317 tháng 10ngày Mậu Dần
2 tháng 12T418 tháng 10ngày Kỷ Mão
3 tháng 12T519 tháng 10ngày Canh Thìn
4 tháng 12T620 tháng 10ngày Tân Tỵ
5 tháng 12T721 tháng 10ngày Nhâm Ngọ
6 tháng 12CN22 tháng 10ngày Quý MùiĐại tuyết
7 tháng 12T223 tháng 10ngày Giáp Thân
8 tháng 12T324 tháng 10ngày Ất Dậu
9 tháng 12T425 tháng 10ngày Bính Tuất
10 tháng 12T526 tháng 10ngày Đinh Hợi
11 tháng 12T627 tháng 10ngày Mậu Tý
12 tháng 12T728 tháng 10ngày Kỷ Sửu
13 tháng 12CN29 tháng 10ngày Canh Dần
14 tháng 12T2mùng 1 tháng 11ngày Tân Mão
15 tháng 12T3mùng 2 tháng 11ngày Nhâm Thìn
16 tháng 12T4mùng 3 tháng 11ngày Quý Tỵ
17 tháng 12T5mùng 4 tháng 11ngày Giáp Ngọ
18 tháng 12T6mùng 5 tháng 11ngày Ất Mùi
19 tháng 12T7mùng 6 tháng 11ngày Bính Thân
20 tháng 12CNmùng 7 tháng 11ngày Đinh Dậu
21 tháng 12T2mùng 8 tháng 11ngày Mậu TuấtĐông chí
22 tháng 12T3mùng 9 tháng 11ngày Kỷ Hợi
23 tháng 12T4mùng 10 tháng 11ngày Canh Tý
24 tháng 12T511 tháng 11ngày Tân Sửu
25 tháng 12T612 tháng 11ngày Nhâm Dần
26 tháng 12T713 tháng 11ngày Quý Mão
27 tháng 12CN14 tháng 11ngày Giáp Thìn
28 tháng 12T215 tháng 11ngày Ất Tỵ
29 tháng 12T316 tháng 11ngày Bính Ngọ
30 tháng 12T417 tháng 11ngày Đinh Mùi
31 tháng 12T518 tháng 11ngày Mậu Thân