Lịch Âm

Lịch âm năm 2021

Năm 2021, mùng 1 tháng Giêng rơi vào ngày 12 tháng 2, bắt đầu năm Tân Sửu (Năm con Trâu). Năm này không có tháng nhuận. Các bảng dưới đây ghi ngày âm, can chi, tiết khí và ngày lễ của từng ngày.

Ngày lễ, Tết

NgàyThứTênÂm lịch
1 tháng 1T6Tết Dương lịch19 tháng 11
4 tháng 2T5Ông Công Ông Táo23 tháng Chạp
11 tháng 2T5Nghỉ Tết30 tháng Chạp
12 tháng 2T6Tết Nguyên Đánmùng 1 tháng Giêng
13 tháng 2T7Nghỉ Tếtmùng 2 tháng Giêng
14 tháng 2CNNghỉ Tếtmùng 3 tháng Giêng
26 tháng 2T6Tết Nguyên Tiêu15 tháng Giêng
14 tháng 4T4Tết Hàn Thựcmùng 3 tháng 3
21 tháng 4T4Giỗ Tổ Hùng Vươngmùng 10 tháng 3
30 tháng 4T6Ngày Thống nhất19 tháng 3
1 tháng 5T7Quốc tế Lao động20 tháng 3
26 tháng 5T4Lễ Phật Đản15 tháng 4
14 tháng 6T2Tết Đoan Ngọmùng 5 tháng 5
22 tháng 8CNLễ Vu Lan15 tháng 7
2 tháng 9T5Quốc khánh26 tháng 7
21 tháng 9T3Tết Trung Thu15 tháng 8

24 tiết khí

TênNgàyThứÂm lịch
Tiểu hàn5 tháng 1T323 tháng 11
Đại hàn20 tháng 1T4mùng 8 tháng Chạp
Lập xuân3 tháng 2T422 tháng Chạp
Vũ thủy18 tháng 2T5mùng 7 tháng Giêng
Kinh trập5 tháng 3T622 tháng Giêng
Xuân phân20 tháng 3T7mùng 8 tháng 2
Thanh minh4 tháng 4CN23 tháng 2
Cốc vũ20 tháng 4T3mùng 9 tháng 3
Lập hạ5 tháng 5T424 tháng 3
Tiểu mãn21 tháng 5T6mùng 10 tháng 4
Mang chủng5 tháng 6T725 tháng 4
Hạ chí21 tháng 6T212 tháng 5
Tiểu thử7 tháng 7T428 tháng 5
Đại thử22 tháng 7T513 tháng 6
Lập thu7 tháng 8T729 tháng 6
Xử thử23 tháng 8T216 tháng 7
Bạch lộ7 tháng 9T3mùng 1 tháng 8
Thu phân23 tháng 9T517 tháng 8
Hàn lộ8 tháng 10T6mùng 3 tháng 9
Sương giáng23 tháng 10T718 tháng 9
Lập đông7 tháng 11CNmùng 3 tháng 10
Tiểu tuyết22 tháng 11T218 tháng 10
Đại tuyết7 tháng 12T3mùng 4 tháng 11
Đông chí21 tháng 12T318 tháng 11

Tháng 1, 2021

Âm lịch 19/11 – 19/12 · năm Canh Tý
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 1T619 tháng 11ngày Kỷ DậuTết Dương lịch
2 tháng 1T720 tháng 11ngày Canh Tuất
3 tháng 1CN21 tháng 11ngày Tân Hợi
4 tháng 1T222 tháng 11ngày Nhâm Tý
5 tháng 1T323 tháng 11ngày Quý SửuTiểu hàn
6 tháng 1T424 tháng 11ngày Giáp Dần
7 tháng 1T525 tháng 11ngày Ất Mão
8 tháng 1T626 tháng 11ngày Bính Thìn
9 tháng 1T727 tháng 11ngày Đinh Tỵ
10 tháng 1CN28 tháng 11ngày Mậu Ngọ
11 tháng 1T229 tháng 11ngày Kỷ Mùi
12 tháng 1T330 tháng 11ngày Canh Thân
13 tháng 1T4mùng 1 tháng Chạpngày Tân Dậu
14 tháng 1T5mùng 2 tháng Chạpngày Nhâm Tuất
15 tháng 1T6mùng 3 tháng Chạpngày Quý Hợi
16 tháng 1T7mùng 4 tháng Chạpngày Giáp Tý
17 tháng 1CNmùng 5 tháng Chạpngày Ất Sửu
18 tháng 1T2mùng 6 tháng Chạpngày Bính Dần
19 tháng 1T3mùng 7 tháng Chạpngày Đinh Mão
20 tháng 1T4mùng 8 tháng Chạpngày Mậu ThìnĐại hàn
21 tháng 1T5mùng 9 tháng Chạpngày Kỷ Tỵ
22 tháng 1T6mùng 10 tháng Chạpngày Canh Ngọ
23 tháng 1T711 tháng Chạpngày Tân Mùi
24 tháng 1CN12 tháng Chạpngày Nhâm Thân
25 tháng 1T213 tháng Chạpngày Quý Dậu
26 tháng 1T314 tháng Chạpngày Giáp Tuất
27 tháng 1T415 tháng Chạpngày Ất Hợi
28 tháng 1T516 tháng Chạpngày Bính Tý
29 tháng 1T617 tháng Chạpngày Đinh Sửu
30 tháng 1T718 tháng Chạpngày Mậu Dần
31 tháng 1CN19 tháng Chạpngày Kỷ Mão

Tháng 2, 2021

Âm lịch 20/12/2020 – 17/1/2021 · năm Tân Sửu
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 2T220 tháng Chạpngày Canh Thìn
2 tháng 2T321 tháng Chạpngày Tân Tỵ
3 tháng 2T422 tháng Chạpngày Nhâm NgọLập xuân
4 tháng 2T523 tháng Chạpngày Quý MùiÔng Công Ông Táo
5 tháng 2T624 tháng Chạpngày Giáp Thân
6 tháng 2T725 tháng Chạpngày Ất Dậu
7 tháng 2CN26 tháng Chạpngày Bính Tuất
8 tháng 2T227 tháng Chạpngày Đinh Hợi
9 tháng 2T328 tháng Chạpngày Mậu Tý
10 tháng 2T429 tháng Chạpngày Kỷ Sửu
11 tháng 2T530 tháng Chạpngày Canh DầnNghỉ Tết
12 tháng 2T6mùng 1 tháng Giêngngày Tân MãoTết Nguyên Đán
13 tháng 2T7mùng 2 tháng Giêngngày Nhâm ThìnNghỉ Tết
14 tháng 2CNmùng 3 tháng Giêngngày Quý TỵNghỉ Tết
15 tháng 2T2mùng 4 tháng Giêngngày Giáp Ngọ
16 tháng 2T3mùng 5 tháng Giêngngày Ất Mùi
17 tháng 2T4mùng 6 tháng Giêngngày Bính Thân
18 tháng 2T5mùng 7 tháng Giêngngày Đinh DậuVũ thủy
19 tháng 2T6mùng 8 tháng Giêngngày Mậu Tuất
20 tháng 2T7mùng 9 tháng Giêngngày Kỷ Hợi
21 tháng 2CNmùng 10 tháng Giêngngày Canh Tý
22 tháng 2T211 tháng Giêngngày Tân Sửu
23 tháng 2T312 tháng Giêngngày Nhâm Dần
24 tháng 2T413 tháng Giêngngày Quý Mão
25 tháng 2T514 tháng Giêngngày Giáp Thìn
26 tháng 2T615 tháng Giêngngày Ất TỵTết Nguyên Tiêu
27 tháng 2T716 tháng Giêngngày Bính Ngọ
28 tháng 2CN17 tháng Giêngngày Đinh Mùi

Tháng 3, 2021

Âm lịch 18/1 – 19/2 · năm Tân Sửu
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 3T218 tháng Giêngngày Mậu Thân
2 tháng 3T319 tháng Giêngngày Kỷ Dậu
3 tháng 3T420 tháng Giêngngày Canh Tuất
4 tháng 3T521 tháng Giêngngày Tân Hợi
5 tháng 3T622 tháng Giêngngày Nhâm TýKinh trập
6 tháng 3T723 tháng Giêngngày Quý Sửu
7 tháng 3CN24 tháng Giêngngày Giáp Dần
8 tháng 3T225 tháng Giêngngày Ất Mão
9 tháng 3T326 tháng Giêngngày Bính Thìn
10 tháng 3T427 tháng Giêngngày Đinh Tỵ
11 tháng 3T528 tháng Giêngngày Mậu Ngọ
12 tháng 3T629 tháng Giêngngày Kỷ Mùi
13 tháng 3T7mùng 1 tháng 2ngày Canh Thân
14 tháng 3CNmùng 2 tháng 2ngày Tân Dậu
15 tháng 3T2mùng 3 tháng 2ngày Nhâm Tuất
16 tháng 3T3mùng 4 tháng 2ngày Quý Hợi
17 tháng 3T4mùng 5 tháng 2ngày Giáp Tý
18 tháng 3T5mùng 6 tháng 2ngày Ất Sửu
19 tháng 3T6mùng 7 tháng 2ngày Bính Dần
20 tháng 3T7mùng 8 tháng 2ngày Đinh MãoXuân phân
21 tháng 3CNmùng 9 tháng 2ngày Mậu Thìn
22 tháng 3T2mùng 10 tháng 2ngày Kỷ Tỵ
23 tháng 3T311 tháng 2ngày Canh Ngọ
24 tháng 3T412 tháng 2ngày Tân Mùi
25 tháng 3T513 tháng 2ngày Nhâm Thân
26 tháng 3T614 tháng 2ngày Quý Dậu
27 tháng 3T715 tháng 2ngày Giáp Tuất
28 tháng 3CN16 tháng 2ngày Ất Hợi
29 tháng 3T217 tháng 2ngày Bính Tý
30 tháng 3T318 tháng 2ngày Đinh Sửu
31 tháng 3T419 tháng 2ngày Mậu Dần

Tháng 4, 2021

Âm lịch 20/2 – 19/3 · năm Tân Sửu
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 4T520 tháng 2ngày Kỷ Mão
2 tháng 4T621 tháng 2ngày Canh Thìn
3 tháng 4T722 tháng 2ngày Tân Tỵ
4 tháng 4CN23 tháng 2ngày Nhâm NgọThanh minh
5 tháng 4T224 tháng 2ngày Quý Mùi
6 tháng 4T325 tháng 2ngày Giáp Thân
7 tháng 4T426 tháng 2ngày Ất Dậu
8 tháng 4T527 tháng 2ngày Bính Tuất
9 tháng 4T628 tháng 2ngày Đinh Hợi
10 tháng 4T729 tháng 2ngày Mậu Tý
11 tháng 4CN30 tháng 2ngày Kỷ Sửu
12 tháng 4T2mùng 1 tháng 3ngày Canh Dần
13 tháng 4T3mùng 2 tháng 3ngày Tân Mão
14 tháng 4T4mùng 3 tháng 3ngày Nhâm ThìnTết Hàn Thực
15 tháng 4T5mùng 4 tháng 3ngày Quý Tỵ
16 tháng 4T6mùng 5 tháng 3ngày Giáp Ngọ
17 tháng 4T7mùng 6 tháng 3ngày Ất Mùi
18 tháng 4CNmùng 7 tháng 3ngày Bính Thân
19 tháng 4T2mùng 8 tháng 3ngày Đinh Dậu
20 tháng 4T3mùng 9 tháng 3ngày Mậu TuấtCốc vũ
21 tháng 4T4mùng 10 tháng 3ngày Kỷ HợiGiỗ Tổ Hùng Vương
22 tháng 4T511 tháng 3ngày Canh Tý
23 tháng 4T612 tháng 3ngày Tân Sửu
24 tháng 4T713 tháng 3ngày Nhâm Dần
25 tháng 4CN14 tháng 3ngày Quý Mão
26 tháng 4T215 tháng 3ngày Giáp Thìn
27 tháng 4T316 tháng 3ngày Ất Tỵ
28 tháng 4T417 tháng 3ngày Bính Ngọ
29 tháng 4T518 tháng 3ngày Đinh Mùi
30 tháng 4T619 tháng 3ngày Mậu ThânNgày Thống nhất

Tháng 5, 2021

Âm lịch 20/3 – 20/4 · năm Tân Sửu
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 5T720 tháng 3ngày Kỷ DậuQuốc tế Lao động
2 tháng 5CN21 tháng 3ngày Canh Tuất
3 tháng 5T222 tháng 3ngày Tân Hợi
4 tháng 5T323 tháng 3ngày Nhâm Tý
5 tháng 5T424 tháng 3ngày Quý SửuLập hạ
6 tháng 5T525 tháng 3ngày Giáp Dần
7 tháng 5T626 tháng 3ngày Ất Mão
8 tháng 5T727 tháng 3ngày Bính Thìn
9 tháng 5CN28 tháng 3ngày Đinh Tỵ
10 tháng 5T229 tháng 3ngày Mậu Ngọ
11 tháng 5T330 tháng 3ngày Kỷ Mùi
12 tháng 5T4mùng 1 tháng 4ngày Canh Thân
13 tháng 5T5mùng 2 tháng 4ngày Tân Dậu
14 tháng 5T6mùng 3 tháng 4ngày Nhâm Tuất
15 tháng 5T7mùng 4 tháng 4ngày Quý Hợi
16 tháng 5CNmùng 5 tháng 4ngày Giáp Tý
17 tháng 5T2mùng 6 tháng 4ngày Ất Sửu
18 tháng 5T3mùng 7 tháng 4ngày Bính Dần
19 tháng 5T4mùng 8 tháng 4ngày Đinh Mão
20 tháng 5T5mùng 9 tháng 4ngày Mậu Thìn
21 tháng 5T6mùng 10 tháng 4ngày Kỷ TỵTiểu mãn
22 tháng 5T711 tháng 4ngày Canh Ngọ
23 tháng 5CN12 tháng 4ngày Tân Mùi
24 tháng 5T213 tháng 4ngày Nhâm Thân
25 tháng 5T314 tháng 4ngày Quý Dậu
26 tháng 5T415 tháng 4ngày Giáp TuấtLễ Phật Đản
27 tháng 5T516 tháng 4ngày Ất Hợi
28 tháng 5T617 tháng 4ngày Bính Tý
29 tháng 5T718 tháng 4ngày Đinh Sửu
30 tháng 5CN19 tháng 4ngày Mậu Dần
31 tháng 5T220 tháng 4ngày Kỷ Mão

Tháng 6, 2021

Âm lịch 21/4 – 21/5 · năm Tân Sửu
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 6T321 tháng 4ngày Canh Thìn
2 tháng 6T422 tháng 4ngày Tân Tỵ
3 tháng 6T523 tháng 4ngày Nhâm Ngọ
4 tháng 6T624 tháng 4ngày Quý Mùi
5 tháng 6T725 tháng 4ngày Giáp ThânMang chủng
6 tháng 6CN26 tháng 4ngày Ất Dậu
7 tháng 6T227 tháng 4ngày Bính Tuất
8 tháng 6T328 tháng 4ngày Đinh Hợi
9 tháng 6T429 tháng 4ngày Mậu Tý
10 tháng 6T5mùng 1 tháng 5ngày Kỷ Sửu
11 tháng 6T6mùng 2 tháng 5ngày Canh Dần
12 tháng 6T7mùng 3 tháng 5ngày Tân Mão
13 tháng 6CNmùng 4 tháng 5ngày Nhâm Thìn
14 tháng 6T2mùng 5 tháng 5ngày Quý TỵTết Đoan Ngọ
15 tháng 6T3mùng 6 tháng 5ngày Giáp Ngọ
16 tháng 6T4mùng 7 tháng 5ngày Ất Mùi
17 tháng 6T5mùng 8 tháng 5ngày Bính Thân
18 tháng 6T6mùng 9 tháng 5ngày Đinh Dậu
19 tháng 6T7mùng 10 tháng 5ngày Mậu Tuất
20 tháng 6CN11 tháng 5ngày Kỷ Hợi
21 tháng 6T212 tháng 5ngày Canh TýHạ chí
22 tháng 6T313 tháng 5ngày Tân Sửu
23 tháng 6T414 tháng 5ngày Nhâm Dần
24 tháng 6T515 tháng 5ngày Quý Mão
25 tháng 6T616 tháng 5ngày Giáp Thìn
26 tháng 6T717 tháng 5ngày Ất Tỵ
27 tháng 6CN18 tháng 5ngày Bính Ngọ
28 tháng 6T219 tháng 5ngày Đinh Mùi
29 tháng 6T320 tháng 5ngày Mậu Thân
30 tháng 6T421 tháng 5ngày Kỷ Dậu

Tháng 7, 2021

Âm lịch 22/5 – 22/6 · năm Tân Sửu
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 7T522 tháng 5ngày Canh Tuất
2 tháng 7T623 tháng 5ngày Tân Hợi
3 tháng 7T724 tháng 5ngày Nhâm Tý
4 tháng 7CN25 tháng 5ngày Quý Sửu
5 tháng 7T226 tháng 5ngày Giáp Dần
6 tháng 7T327 tháng 5ngày Ất Mão
7 tháng 7T428 tháng 5ngày Bính ThìnTiểu thử
8 tháng 7T529 tháng 5ngày Đinh Tỵ
9 tháng 7T630 tháng 5ngày Mậu Ngọ
10 tháng 7T7mùng 1 tháng 6ngày Kỷ Mùi
11 tháng 7CNmùng 2 tháng 6ngày Canh Thân
12 tháng 7T2mùng 3 tháng 6ngày Tân Dậu
13 tháng 7T3mùng 4 tháng 6ngày Nhâm Tuất
14 tháng 7T4mùng 5 tháng 6ngày Quý Hợi
15 tháng 7T5mùng 6 tháng 6ngày Giáp Tý
16 tháng 7T6mùng 7 tháng 6ngày Ất Sửu
17 tháng 7T7mùng 8 tháng 6ngày Bính Dần
18 tháng 7CNmùng 9 tháng 6ngày Đinh Mão
19 tháng 7T2mùng 10 tháng 6ngày Mậu Thìn
20 tháng 7T311 tháng 6ngày Kỷ Tỵ
21 tháng 7T412 tháng 6ngày Canh Ngọ
22 tháng 7T513 tháng 6ngày Tân MùiĐại thử
23 tháng 7T614 tháng 6ngày Nhâm Thân
24 tháng 7T715 tháng 6ngày Quý Dậu
25 tháng 7CN16 tháng 6ngày Giáp Tuất
26 tháng 7T217 tháng 6ngày Ất Hợi
27 tháng 7T318 tháng 6ngày Bính Tý
28 tháng 7T419 tháng 6ngày Đinh Sửu
29 tháng 7T520 tháng 6ngày Mậu Dần
30 tháng 7T621 tháng 6ngày Kỷ Mão
31 tháng 7T722 tháng 6ngày Canh Thìn

Tháng 8, 2021

Âm lịch 23/6 – 24/7 · năm Tân Sửu
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 8CN23 tháng 6ngày Tân Tỵ
2 tháng 8T224 tháng 6ngày Nhâm Ngọ
3 tháng 8T325 tháng 6ngày Quý Mùi
4 tháng 8T426 tháng 6ngày Giáp Thân
5 tháng 8T527 tháng 6ngày Ất Dậu
6 tháng 8T628 tháng 6ngày Bính Tuất
7 tháng 8T729 tháng 6ngày Đinh HợiLập thu
8 tháng 8CNmùng 1 tháng 7ngày Mậu Tý
9 tháng 8T2mùng 2 tháng 7ngày Kỷ Sửu
10 tháng 8T3mùng 3 tháng 7ngày Canh Dần
11 tháng 8T4mùng 4 tháng 7ngày Tân Mão
12 tháng 8T5mùng 5 tháng 7ngày Nhâm Thìn
13 tháng 8T6mùng 6 tháng 7ngày Quý Tỵ
14 tháng 8T7mùng 7 tháng 7ngày Giáp Ngọ
15 tháng 8CNmùng 8 tháng 7ngày Ất Mùi
16 tháng 8T2mùng 9 tháng 7ngày Bính Thân
17 tháng 8T3mùng 10 tháng 7ngày Đinh Dậu
18 tháng 8T411 tháng 7ngày Mậu Tuất
19 tháng 8T512 tháng 7ngày Kỷ Hợi
20 tháng 8T613 tháng 7ngày Canh Tý
21 tháng 8T714 tháng 7ngày Tân Sửu
22 tháng 8CN15 tháng 7ngày Nhâm DầnLễ Vu Lan
23 tháng 8T216 tháng 7ngày Quý MãoXử thử
24 tháng 8T317 tháng 7ngày Giáp Thìn
25 tháng 8T418 tháng 7ngày Ất Tỵ
26 tháng 8T519 tháng 7ngày Bính Ngọ
27 tháng 8T620 tháng 7ngày Đinh Mùi
28 tháng 8T721 tháng 7ngày Mậu Thân
29 tháng 8CN22 tháng 7ngày Kỷ Dậu
30 tháng 8T223 tháng 7ngày Canh Tuất
31 tháng 8T324 tháng 7ngày Tân Hợi

Tháng 9, 2021

Âm lịch 25/7 – 24/8 · năm Tân Sửu
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 9T425 tháng 7ngày Nhâm Tý
2 tháng 9T526 tháng 7ngày Quý SửuQuốc khánh
3 tháng 9T627 tháng 7ngày Giáp Dần
4 tháng 9T728 tháng 7ngày Ất Mão
5 tháng 9CN29 tháng 7ngày Bính Thìn
6 tháng 9T230 tháng 7ngày Đinh Tỵ
7 tháng 9T3mùng 1 tháng 8ngày Mậu NgọBạch lộ
8 tháng 9T4mùng 2 tháng 8ngày Kỷ Mùi
9 tháng 9T5mùng 3 tháng 8ngày Canh Thân
10 tháng 9T6mùng 4 tháng 8ngày Tân Dậu
11 tháng 9T7mùng 5 tháng 8ngày Nhâm Tuất
12 tháng 9CNmùng 6 tháng 8ngày Quý Hợi
13 tháng 9T2mùng 7 tháng 8ngày Giáp Tý
14 tháng 9T3mùng 8 tháng 8ngày Ất Sửu
15 tháng 9T4mùng 9 tháng 8ngày Bính Dần
16 tháng 9T5mùng 10 tháng 8ngày Đinh Mão
17 tháng 9T611 tháng 8ngày Mậu Thìn
18 tháng 9T712 tháng 8ngày Kỷ Tỵ
19 tháng 9CN13 tháng 8ngày Canh Ngọ
20 tháng 9T214 tháng 8ngày Tân Mùi
21 tháng 9T315 tháng 8ngày Nhâm ThânTết Trung Thu
22 tháng 9T416 tháng 8ngày Quý Dậu
23 tháng 9T517 tháng 8ngày Giáp TuấtThu phân
24 tháng 9T618 tháng 8ngày Ất Hợi
25 tháng 9T719 tháng 8ngày Bính Tý
26 tháng 9CN20 tháng 8ngày Đinh Sửu
27 tháng 9T221 tháng 8ngày Mậu Dần
28 tháng 9T322 tháng 8ngày Kỷ Mão
29 tháng 9T423 tháng 8ngày Canh Thìn
30 tháng 9T524 tháng 8ngày Tân Tỵ

Tháng 10, 2021

Âm lịch 25/8 – 26/9 · năm Tân Sửu
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 10T625 tháng 8ngày Nhâm Ngọ
2 tháng 10T726 tháng 8ngày Quý Mùi
3 tháng 10CN27 tháng 8ngày Giáp Thân
4 tháng 10T228 tháng 8ngày Ất Dậu
5 tháng 10T329 tháng 8ngày Bính Tuất
6 tháng 10T4mùng 1 tháng 9ngày Đinh Hợi
7 tháng 10T5mùng 2 tháng 9ngày Mậu Tý
8 tháng 10T6mùng 3 tháng 9ngày Kỷ SửuHàn lộ
9 tháng 10T7mùng 4 tháng 9ngày Canh Dần
10 tháng 10CNmùng 5 tháng 9ngày Tân Mão
11 tháng 10T2mùng 6 tháng 9ngày Nhâm Thìn
12 tháng 10T3mùng 7 tháng 9ngày Quý Tỵ
13 tháng 10T4mùng 8 tháng 9ngày Giáp Ngọ
14 tháng 10T5mùng 9 tháng 9ngày Ất Mùi
15 tháng 10T6mùng 10 tháng 9ngày Bính Thân
16 tháng 10T711 tháng 9ngày Đinh Dậu
17 tháng 10CN12 tháng 9ngày Mậu Tuất
18 tháng 10T213 tháng 9ngày Kỷ Hợi
19 tháng 10T314 tháng 9ngày Canh Tý
20 tháng 10T415 tháng 9ngày Tân Sửu
21 tháng 10T516 tháng 9ngày Nhâm Dần
22 tháng 10T617 tháng 9ngày Quý Mão
23 tháng 10T718 tháng 9ngày Giáp ThìnSương giáng
24 tháng 10CN19 tháng 9ngày Ất Tỵ
25 tháng 10T220 tháng 9ngày Bính Ngọ
26 tháng 10T321 tháng 9ngày Đinh Mùi
27 tháng 10T422 tháng 9ngày Mậu Thân
28 tháng 10T523 tháng 9ngày Kỷ Dậu
29 tháng 10T624 tháng 9ngày Canh Tuất
30 tháng 10T725 tháng 9ngày Tân Hợi
31 tháng 10CN26 tháng 9ngày Nhâm Tý

Tháng 11, 2021

Âm lịch 27/9 – 26/10 · năm Tân Sửu
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 11T227 tháng 9ngày Quý Sửu
2 tháng 11T328 tháng 9ngày Giáp Dần
3 tháng 11T429 tháng 9ngày Ất Mão
4 tháng 11T530 tháng 9ngày Bính Thìn
5 tháng 11T6mùng 1 tháng 10ngày Đinh Tỵ
6 tháng 11T7mùng 2 tháng 10ngày Mậu Ngọ
7 tháng 11CNmùng 3 tháng 10ngày Kỷ MùiLập đông
8 tháng 11T2mùng 4 tháng 10ngày Canh Thân
9 tháng 11T3mùng 5 tháng 10ngày Tân Dậu
10 tháng 11T4mùng 6 tháng 10ngày Nhâm Tuất
11 tháng 11T5mùng 7 tháng 10ngày Quý Hợi
12 tháng 11T6mùng 8 tháng 10ngày Giáp Tý
13 tháng 11T7mùng 9 tháng 10ngày Ất Sửu
14 tháng 11CNmùng 10 tháng 10ngày Bính Dần
15 tháng 11T211 tháng 10ngày Đinh Mão
16 tháng 11T312 tháng 10ngày Mậu Thìn
17 tháng 11T413 tháng 10ngày Kỷ Tỵ
18 tháng 11T514 tháng 10ngày Canh Ngọ
19 tháng 11T615 tháng 10ngày Tân Mùi
20 tháng 11T716 tháng 10ngày Nhâm Thân
21 tháng 11CN17 tháng 10ngày Quý Dậu
22 tháng 11T218 tháng 10ngày Giáp TuấtTiểu tuyết
23 tháng 11T319 tháng 10ngày Ất Hợi
24 tháng 11T420 tháng 10ngày Bính Tý
25 tháng 11T521 tháng 10ngày Đinh Sửu
26 tháng 11T622 tháng 10ngày Mậu Dần
27 tháng 11T723 tháng 10ngày Kỷ Mão
28 tháng 11CN24 tháng 10ngày Canh Thìn
29 tháng 11T225 tháng 10ngày Tân Tỵ
30 tháng 11T326 tháng 10ngày Nhâm Ngọ

Tháng 12, 2021

Âm lịch 27/10 – 28/11 · năm Tân Sửu
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 12T427 tháng 10ngày Quý Mùi
2 tháng 12T528 tháng 10ngày Giáp Thân
3 tháng 12T629 tháng 10ngày Ất Dậu
4 tháng 12T7mùng 1 tháng 11ngày Bính Tuất
5 tháng 12CNmùng 2 tháng 11ngày Đinh Hợi
6 tháng 12T2mùng 3 tháng 11ngày Mậu Tý
7 tháng 12T3mùng 4 tháng 11ngày Kỷ SửuĐại tuyết
8 tháng 12T4mùng 5 tháng 11ngày Canh Dần
9 tháng 12T5mùng 6 tháng 11ngày Tân Mão
10 tháng 12T6mùng 7 tháng 11ngày Nhâm Thìn
11 tháng 12T7mùng 8 tháng 11ngày Quý Tỵ
12 tháng 12CNmùng 9 tháng 11ngày Giáp Ngọ
13 tháng 12T2mùng 10 tháng 11ngày Ất Mùi
14 tháng 12T311 tháng 11ngày Bính Thân
15 tháng 12T412 tháng 11ngày Đinh Dậu
16 tháng 12T513 tháng 11ngày Mậu Tuất
17 tháng 12T614 tháng 11ngày Kỷ Hợi
18 tháng 12T715 tháng 11ngày Canh Tý
19 tháng 12CN16 tháng 11ngày Tân Sửu
20 tháng 12T217 tháng 11ngày Nhâm Dần
21 tháng 12T318 tháng 11ngày Quý MãoĐông chí
22 tháng 12T419 tháng 11ngày Giáp Thìn
23 tháng 12T520 tháng 11ngày Ất Tỵ
24 tháng 12T621 tháng 11ngày Bính Ngọ
25 tháng 12T722 tháng 11ngày Đinh Mùi
26 tháng 12CN23 tháng 11ngày Mậu Thân
27 tháng 12T224 tháng 11ngày Kỷ Dậu
28 tháng 12T325 tháng 11ngày Canh Tuất
29 tháng 12T426 tháng 11ngày Tân Hợi
30 tháng 12T527 tháng 11ngày Nhâm Tý
31 tháng 12T628 tháng 11ngày Quý Sửu