Lịch Âm

Lịch âm năm 2022

Năm 2022, mùng 1 tháng Giêng rơi vào ngày 1 tháng 2, bắt đầu năm Nhâm Dần (Năm con Hổ). Năm này không có tháng nhuận. Các bảng dưới đây ghi ngày âm, can chi, tiết khí và ngày lễ của từng ngày.

Ngày lễ, Tết

NgàyThứTênÂm lịch
1 tháng 1T7Tết Dương lịch29 tháng 11
25 tháng 1T3Ông Công Ông Táo23 tháng Chạp
31 tháng 1T2Nghỉ Tết29 tháng Chạp
1 tháng 2T3Tết Nguyên Đánmùng 1 tháng Giêng
2 tháng 2T4Nghỉ Tếtmùng 2 tháng Giêng
3 tháng 2T5Nghỉ Tếtmùng 3 tháng Giêng
15 tháng 2T3Tết Nguyên Tiêu15 tháng Giêng
3 tháng 4CNTết Hàn Thựcmùng 3 tháng 3
10 tháng 4CNGiỗ Tổ Hùng Vươngmùng 10 tháng 3
30 tháng 4T7Ngày Thống nhất30 tháng 3
1 tháng 5CNQuốc tế Lao độngmùng 1 tháng 4
15 tháng 5CNLễ Phật Đản15 tháng 4
3 tháng 6T6Tết Đoan Ngọmùng 5 tháng 5
12 tháng 8T6Lễ Vu Lan15 tháng 7
2 tháng 9T6Quốc khánhmùng 7 tháng 8
10 tháng 9T7Tết Trung Thu15 tháng 8

24 tiết khí

TênNgàyThứÂm lịch
Tiểu hàn5 tháng 1T4mùng 3 tháng Chạp
Đại hàn20 tháng 1T518 tháng Chạp
Lập xuân4 tháng 2T6mùng 4 tháng Giêng
Vũ thủy18 tháng 2T618 tháng Giêng
Kinh trập5 tháng 3T7mùng 3 tháng 2
Xuân phân20 tháng 3CN18 tháng 2
Thanh minh5 tháng 4T3mùng 5 tháng 3
Cốc vũ20 tháng 4T420 tháng 3
Lập hạ5 tháng 5T5mùng 5 tháng 4
Tiểu mãn21 tháng 5T721 tháng 4
Mang chủng5 tháng 6CNmùng 7 tháng 5
Hạ chí21 tháng 6T323 tháng 5
Tiểu thử7 tháng 7T5mùng 9 tháng 6
Đại thử23 tháng 7T725 tháng 6
Lập thu7 tháng 8CNmùng 10 tháng 7
Xử thử23 tháng 8T326 tháng 7
Bạch lộ7 tháng 9T412 tháng 8
Thu phân23 tháng 9T628 tháng 8
Hàn lộ8 tháng 10T713 tháng 9
Sương giáng23 tháng 10CN28 tháng 9
Lập đông7 tháng 11T214 tháng 10
Tiểu tuyết22 tháng 11T329 tháng 10
Đại tuyết7 tháng 12T414 tháng 11
Đông chí22 tháng 12T529 tháng 11

Tháng 1, 2022

Âm lịch 29/11 – 29/12 · năm Tân Sửu
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 1T729 tháng 11ngày Giáp DầnTết Dương lịch
2 tháng 1CN30 tháng 11ngày Ất Mão
3 tháng 1T2mùng 1 tháng Chạpngày Bính Thìn
4 tháng 1T3mùng 2 tháng Chạpngày Đinh Tỵ
5 tháng 1T4mùng 3 tháng Chạpngày Mậu NgọTiểu hàn
6 tháng 1T5mùng 4 tháng Chạpngày Kỷ Mùi
7 tháng 1T6mùng 5 tháng Chạpngày Canh Thân
8 tháng 1T7mùng 6 tháng Chạpngày Tân Dậu
9 tháng 1CNmùng 7 tháng Chạpngày Nhâm Tuất
10 tháng 1T2mùng 8 tháng Chạpngày Quý Hợi
11 tháng 1T3mùng 9 tháng Chạpngày Giáp Tý
12 tháng 1T4mùng 10 tháng Chạpngày Ất Sửu
13 tháng 1T511 tháng Chạpngày Bính Dần
14 tháng 1T612 tháng Chạpngày Đinh Mão
15 tháng 1T713 tháng Chạpngày Mậu Thìn
16 tháng 1CN14 tháng Chạpngày Kỷ Tỵ
17 tháng 1T215 tháng Chạpngày Canh Ngọ
18 tháng 1T316 tháng Chạpngày Tân Mùi
19 tháng 1T417 tháng Chạpngày Nhâm Thân
20 tháng 1T518 tháng Chạpngày Quý DậuĐại hàn
21 tháng 1T619 tháng Chạpngày Giáp Tuất
22 tháng 1T720 tháng Chạpngày Ất Hợi
23 tháng 1CN21 tháng Chạpngày Bính Tý
24 tháng 1T222 tháng Chạpngày Đinh Sửu
25 tháng 1T323 tháng Chạpngày Mậu DầnÔng Công Ông Táo
26 tháng 1T424 tháng Chạpngày Kỷ Mão
27 tháng 1T525 tháng Chạpngày Canh Thìn
28 tháng 1T626 tháng Chạpngày Tân Tỵ
29 tháng 1T727 tháng Chạpngày Nhâm Ngọ
30 tháng 1CN28 tháng Chạpngày Quý Mùi
31 tháng 1T229 tháng Chạpngày Giáp ThânNghỉ Tết

Tháng 2, 2022

Âm lịch 1/1 – 28/1 · năm Nhâm Dần
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 2T3mùng 1 tháng Giêngngày Ất DậuTết Nguyên Đán
2 tháng 2T4mùng 2 tháng Giêngngày Bính TuấtNghỉ Tết
3 tháng 2T5mùng 3 tháng Giêngngày Đinh HợiNghỉ Tết
4 tháng 2T6mùng 4 tháng Giêngngày Mậu TýLập xuân
5 tháng 2T7mùng 5 tháng Giêngngày Kỷ Sửu
6 tháng 2CNmùng 6 tháng Giêngngày Canh Dần
7 tháng 2T2mùng 7 tháng Giêngngày Tân Mão
8 tháng 2T3mùng 8 tháng Giêngngày Nhâm Thìn
9 tháng 2T4mùng 9 tháng Giêngngày Quý Tỵ
10 tháng 2T5mùng 10 tháng Giêngngày Giáp Ngọ
11 tháng 2T611 tháng Giêngngày Ất Mùi
12 tháng 2T712 tháng Giêngngày Bính Thân
13 tháng 2CN13 tháng Giêngngày Đinh Dậu
14 tháng 2T214 tháng Giêngngày Mậu Tuất
15 tháng 2T315 tháng Giêngngày Kỷ HợiTết Nguyên Tiêu
16 tháng 2T416 tháng Giêngngày Canh Tý
17 tháng 2T517 tháng Giêngngày Tân Sửu
18 tháng 2T618 tháng Giêngngày Nhâm DầnVũ thủy
19 tháng 2T719 tháng Giêngngày Quý Mão
20 tháng 2CN20 tháng Giêngngày Giáp Thìn
21 tháng 2T221 tháng Giêngngày Ất Tỵ
22 tháng 2T322 tháng Giêngngày Bính Ngọ
23 tháng 2T423 tháng Giêngngày Đinh Mùi
24 tháng 2T524 tháng Giêngngày Mậu Thân
25 tháng 2T625 tháng Giêngngày Kỷ Dậu
26 tháng 2T726 tháng Giêngngày Canh Tuất
27 tháng 2CN27 tháng Giêngngày Tân Hợi
28 tháng 2T228 tháng Giêngngày Nhâm Tý

Tháng 3, 2022

Âm lịch 29/1 – 29/2 · năm Nhâm Dần
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 3T329 tháng Giêngngày Quý Sửu
2 tháng 3T430 tháng Giêngngày Giáp Dần
3 tháng 3T5mùng 1 tháng 2ngày Ất Mão
4 tháng 3T6mùng 2 tháng 2ngày Bính Thìn
5 tháng 3T7mùng 3 tháng 2ngày Đinh TỵKinh trập
6 tháng 3CNmùng 4 tháng 2ngày Mậu Ngọ
7 tháng 3T2mùng 5 tháng 2ngày Kỷ Mùi
8 tháng 3T3mùng 6 tháng 2ngày Canh Thân
9 tháng 3T4mùng 7 tháng 2ngày Tân Dậu
10 tháng 3T5mùng 8 tháng 2ngày Nhâm Tuất
11 tháng 3T6mùng 9 tháng 2ngày Quý Hợi
12 tháng 3T7mùng 10 tháng 2ngày Giáp Tý
13 tháng 3CN11 tháng 2ngày Ất Sửu
14 tháng 3T212 tháng 2ngày Bính Dần
15 tháng 3T313 tháng 2ngày Đinh Mão
16 tháng 3T414 tháng 2ngày Mậu Thìn
17 tháng 3T515 tháng 2ngày Kỷ Tỵ
18 tháng 3T616 tháng 2ngày Canh Ngọ
19 tháng 3T717 tháng 2ngày Tân Mùi
20 tháng 3CN18 tháng 2ngày Nhâm ThânXuân phân
21 tháng 3T219 tháng 2ngày Quý Dậu
22 tháng 3T320 tháng 2ngày Giáp Tuất
23 tháng 3T421 tháng 2ngày Ất Hợi
24 tháng 3T522 tháng 2ngày Bính Tý
25 tháng 3T623 tháng 2ngày Đinh Sửu
26 tháng 3T724 tháng 2ngày Mậu Dần
27 tháng 3CN25 tháng 2ngày Kỷ Mão
28 tháng 3T226 tháng 2ngày Canh Thìn
29 tháng 3T327 tháng 2ngày Tân Tỵ
30 tháng 3T428 tháng 2ngày Nhâm Ngọ
31 tháng 3T529 tháng 2ngày Quý Mùi

Tháng 4, 2022

Âm lịch 1/3 – 30/3 · năm Nhâm Dần
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 4T6mùng 1 tháng 3ngày Giáp Thân
2 tháng 4T7mùng 2 tháng 3ngày Ất Dậu
3 tháng 4CNmùng 3 tháng 3ngày Bính TuấtTết Hàn Thực
4 tháng 4T2mùng 4 tháng 3ngày Đinh Hợi
5 tháng 4T3mùng 5 tháng 3ngày Mậu TýThanh minh
6 tháng 4T4mùng 6 tháng 3ngày Kỷ Sửu
7 tháng 4T5mùng 7 tháng 3ngày Canh Dần
8 tháng 4T6mùng 8 tháng 3ngày Tân Mão
9 tháng 4T7mùng 9 tháng 3ngày Nhâm Thìn
10 tháng 4CNmùng 10 tháng 3ngày Quý TỵGiỗ Tổ Hùng Vương
11 tháng 4T211 tháng 3ngày Giáp Ngọ
12 tháng 4T312 tháng 3ngày Ất Mùi
13 tháng 4T413 tháng 3ngày Bính Thân
14 tháng 4T514 tháng 3ngày Đinh Dậu
15 tháng 4T615 tháng 3ngày Mậu Tuất
16 tháng 4T716 tháng 3ngày Kỷ Hợi
17 tháng 4CN17 tháng 3ngày Canh Tý
18 tháng 4T218 tháng 3ngày Tân Sửu
19 tháng 4T319 tháng 3ngày Nhâm Dần
20 tháng 4T420 tháng 3ngày Quý MãoCốc vũ
21 tháng 4T521 tháng 3ngày Giáp Thìn
22 tháng 4T622 tháng 3ngày Ất Tỵ
23 tháng 4T723 tháng 3ngày Bính Ngọ
24 tháng 4CN24 tháng 3ngày Đinh Mùi
25 tháng 4T225 tháng 3ngày Mậu Thân
26 tháng 4T326 tháng 3ngày Kỷ Dậu
27 tháng 4T427 tháng 3ngày Canh Tuất
28 tháng 4T528 tháng 3ngày Tân Hợi
29 tháng 4T629 tháng 3ngày Nhâm Tý
30 tháng 4T730 tháng 3ngày Quý SửuNgày Thống nhất

Tháng 5, 2022

Âm lịch 1/4 – 2/5 · năm Nhâm Dần
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 5CNmùng 1 tháng 4ngày Giáp DầnQuốc tế Lao động
2 tháng 5T2mùng 2 tháng 4ngày Ất Mão
3 tháng 5T3mùng 3 tháng 4ngày Bính Thìn
4 tháng 5T4mùng 4 tháng 4ngày Đinh Tỵ
5 tháng 5T5mùng 5 tháng 4ngày Mậu NgọLập hạ
6 tháng 5T6mùng 6 tháng 4ngày Kỷ Mùi
7 tháng 5T7mùng 7 tháng 4ngày Canh Thân
8 tháng 5CNmùng 8 tháng 4ngày Tân Dậu
9 tháng 5T2mùng 9 tháng 4ngày Nhâm Tuất
10 tháng 5T3mùng 10 tháng 4ngày Quý Hợi
11 tháng 5T411 tháng 4ngày Giáp Tý
12 tháng 5T512 tháng 4ngày Ất Sửu
13 tháng 5T613 tháng 4ngày Bính Dần
14 tháng 5T714 tháng 4ngày Đinh Mão
15 tháng 5CN15 tháng 4ngày Mậu ThìnLễ Phật Đản
16 tháng 5T216 tháng 4ngày Kỷ Tỵ
17 tháng 5T317 tháng 4ngày Canh Ngọ
18 tháng 5T418 tháng 4ngày Tân Mùi
19 tháng 5T519 tháng 4ngày Nhâm Thân
20 tháng 5T620 tháng 4ngày Quý Dậu
21 tháng 5T721 tháng 4ngày Giáp TuấtTiểu mãn
22 tháng 5CN22 tháng 4ngày Ất Hợi
23 tháng 5T223 tháng 4ngày Bính Tý
24 tháng 5T324 tháng 4ngày Đinh Sửu
25 tháng 5T425 tháng 4ngày Mậu Dần
26 tháng 5T526 tháng 4ngày Kỷ Mão
27 tháng 5T627 tháng 4ngày Canh Thìn
28 tháng 5T728 tháng 4ngày Tân Tỵ
29 tháng 5CN29 tháng 4ngày Nhâm Ngọ
30 tháng 5T2mùng 1 tháng 5ngày Quý Mùi
31 tháng 5T3mùng 2 tháng 5ngày Giáp Thân

Tháng 6, 2022

Âm lịch 3/5 – 2/6 · năm Nhâm Dần
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 6T4mùng 3 tháng 5ngày Ất Dậu
2 tháng 6T5mùng 4 tháng 5ngày Bính Tuất
3 tháng 6T6mùng 5 tháng 5ngày Đinh HợiTết Đoan Ngọ
4 tháng 6T7mùng 6 tháng 5ngày Mậu Tý
5 tháng 6CNmùng 7 tháng 5ngày Kỷ SửuMang chủng
6 tháng 6T2mùng 8 tháng 5ngày Canh Dần
7 tháng 6T3mùng 9 tháng 5ngày Tân Mão
8 tháng 6T4mùng 10 tháng 5ngày Nhâm Thìn
9 tháng 6T511 tháng 5ngày Quý Tỵ
10 tháng 6T612 tháng 5ngày Giáp Ngọ
11 tháng 6T713 tháng 5ngày Ất Mùi
12 tháng 6CN14 tháng 5ngày Bính Thân
13 tháng 6T215 tháng 5ngày Đinh Dậu
14 tháng 6T316 tháng 5ngày Mậu Tuất
15 tháng 6T417 tháng 5ngày Kỷ Hợi
16 tháng 6T518 tháng 5ngày Canh Tý
17 tháng 6T619 tháng 5ngày Tân Sửu
18 tháng 6T720 tháng 5ngày Nhâm Dần
19 tháng 6CN21 tháng 5ngày Quý Mão
20 tháng 6T222 tháng 5ngày Giáp Thìn
21 tháng 6T323 tháng 5ngày Ất TỵHạ chí
22 tháng 6T424 tháng 5ngày Bính Ngọ
23 tháng 6T525 tháng 5ngày Đinh Mùi
24 tháng 6T626 tháng 5ngày Mậu Thân
25 tháng 6T727 tháng 5ngày Kỷ Dậu
26 tháng 6CN28 tháng 5ngày Canh Tuất
27 tháng 6T229 tháng 5ngày Tân Hợi
28 tháng 6T330 tháng 5ngày Nhâm Tý
29 tháng 6T4mùng 1 tháng 6ngày Quý Sửu
30 tháng 6T5mùng 2 tháng 6ngày Giáp Dần

Tháng 7, 2022

Âm lịch 3/6 – 3/7 · năm Nhâm Dần
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 7T6mùng 3 tháng 6ngày Ất Mão
2 tháng 7T7mùng 4 tháng 6ngày Bính Thìn
3 tháng 7CNmùng 5 tháng 6ngày Đinh Tỵ
4 tháng 7T2mùng 6 tháng 6ngày Mậu Ngọ
5 tháng 7T3mùng 7 tháng 6ngày Kỷ Mùi
6 tháng 7T4mùng 8 tháng 6ngày Canh Thân
7 tháng 7T5mùng 9 tháng 6ngày Tân DậuTiểu thử
8 tháng 7T6mùng 10 tháng 6ngày Nhâm Tuất
9 tháng 7T711 tháng 6ngày Quý Hợi
10 tháng 7CN12 tháng 6ngày Giáp Tý
11 tháng 7T213 tháng 6ngày Ất Sửu
12 tháng 7T314 tháng 6ngày Bính Dần
13 tháng 7T415 tháng 6ngày Đinh Mão
14 tháng 7T516 tháng 6ngày Mậu Thìn
15 tháng 7T617 tháng 6ngày Kỷ Tỵ
16 tháng 7T718 tháng 6ngày Canh Ngọ
17 tháng 7CN19 tháng 6ngày Tân Mùi
18 tháng 7T220 tháng 6ngày Nhâm Thân
19 tháng 7T321 tháng 6ngày Quý Dậu
20 tháng 7T422 tháng 6ngày Giáp Tuất
21 tháng 7T523 tháng 6ngày Ất Hợi
22 tháng 7T624 tháng 6ngày Bính Tý
23 tháng 7T725 tháng 6ngày Đinh SửuĐại thử
24 tháng 7CN26 tháng 6ngày Mậu Dần
25 tháng 7T227 tháng 6ngày Kỷ Mão
26 tháng 7T328 tháng 6ngày Canh Thìn
27 tháng 7T429 tháng 6ngày Tân Tỵ
28 tháng 7T530 tháng 6ngày Nhâm Ngọ
29 tháng 7T6mùng 1 tháng 7ngày Quý Mùi
30 tháng 7T7mùng 2 tháng 7ngày Giáp Thân
31 tháng 7CNmùng 3 tháng 7ngày Ất Dậu

Tháng 8, 2022

Âm lịch 4/7 – 5/8 · năm Nhâm Dần
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 8T2mùng 4 tháng 7ngày Bính Tuất
2 tháng 8T3mùng 5 tháng 7ngày Đinh Hợi
3 tháng 8T4mùng 6 tháng 7ngày Mậu Tý
4 tháng 8T5mùng 7 tháng 7ngày Kỷ Sửu
5 tháng 8T6mùng 8 tháng 7ngày Canh Dần
6 tháng 8T7mùng 9 tháng 7ngày Tân Mão
7 tháng 8CNmùng 10 tháng 7ngày Nhâm ThìnLập thu
8 tháng 8T211 tháng 7ngày Quý Tỵ
9 tháng 8T312 tháng 7ngày Giáp Ngọ
10 tháng 8T413 tháng 7ngày Ất Mùi
11 tháng 8T514 tháng 7ngày Bính Thân
12 tháng 8T615 tháng 7ngày Đinh DậuLễ Vu Lan
13 tháng 8T716 tháng 7ngày Mậu Tuất
14 tháng 8CN17 tháng 7ngày Kỷ Hợi
15 tháng 8T218 tháng 7ngày Canh Tý
16 tháng 8T319 tháng 7ngày Tân Sửu
17 tháng 8T420 tháng 7ngày Nhâm Dần
18 tháng 8T521 tháng 7ngày Quý Mão
19 tháng 8T622 tháng 7ngày Giáp Thìn
20 tháng 8T723 tháng 7ngày Ất Tỵ
21 tháng 8CN24 tháng 7ngày Bính Ngọ
22 tháng 8T225 tháng 7ngày Đinh Mùi
23 tháng 8T326 tháng 7ngày Mậu ThânXử thử
24 tháng 8T427 tháng 7ngày Kỷ Dậu
25 tháng 8T528 tháng 7ngày Canh Tuất
26 tháng 8T629 tháng 7ngày Tân Hợi
27 tháng 8T7mùng 1 tháng 8ngày Nhâm Tý
28 tháng 8CNmùng 2 tháng 8ngày Quý Sửu
29 tháng 8T2mùng 3 tháng 8ngày Giáp Dần
30 tháng 8T3mùng 4 tháng 8ngày Ất Mão
31 tháng 8T4mùng 5 tháng 8ngày Bính Thìn

Tháng 9, 2022

Âm lịch 6/8 – 5/9 · năm Nhâm Dần
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 9T5mùng 6 tháng 8ngày Đinh Tỵ
2 tháng 9T6mùng 7 tháng 8ngày Mậu NgọQuốc khánh
3 tháng 9T7mùng 8 tháng 8ngày Kỷ Mùi
4 tháng 9CNmùng 9 tháng 8ngày Canh Thân
5 tháng 9T2mùng 10 tháng 8ngày Tân Dậu
6 tháng 9T311 tháng 8ngày Nhâm Tuất
7 tháng 9T412 tháng 8ngày Quý HợiBạch lộ
8 tháng 9T513 tháng 8ngày Giáp Tý
9 tháng 9T614 tháng 8ngày Ất Sửu
10 tháng 9T715 tháng 8ngày Bính DầnTết Trung Thu
11 tháng 9CN16 tháng 8ngày Đinh Mão
12 tháng 9T217 tháng 8ngày Mậu Thìn
13 tháng 9T318 tháng 8ngày Kỷ Tỵ
14 tháng 9T419 tháng 8ngày Canh Ngọ
15 tháng 9T520 tháng 8ngày Tân Mùi
16 tháng 9T621 tháng 8ngày Nhâm Thân
17 tháng 9T722 tháng 8ngày Quý Dậu
18 tháng 9CN23 tháng 8ngày Giáp Tuất
19 tháng 9T224 tháng 8ngày Ất Hợi
20 tháng 9T325 tháng 8ngày Bính Tý
21 tháng 9T426 tháng 8ngày Đinh Sửu
22 tháng 9T527 tháng 8ngày Mậu Dần
23 tháng 9T628 tháng 8ngày Kỷ MãoThu phân
24 tháng 9T729 tháng 8ngày Canh Thìn
25 tháng 9CN30 tháng 8ngày Tân Tỵ
26 tháng 9T2mùng 1 tháng 9ngày Nhâm Ngọ
27 tháng 9T3mùng 2 tháng 9ngày Quý Mùi
28 tháng 9T4mùng 3 tháng 9ngày Giáp Thân
29 tháng 9T5mùng 4 tháng 9ngày Ất Dậu
30 tháng 9T6mùng 5 tháng 9ngày Bính Tuất

Tháng 10, 2022

Âm lịch 6/9 – 7/10 · năm Nhâm Dần
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 10T7mùng 6 tháng 9ngày Đinh Hợi
2 tháng 10CNmùng 7 tháng 9ngày Mậu Tý
3 tháng 10T2mùng 8 tháng 9ngày Kỷ Sửu
4 tháng 10T3mùng 9 tháng 9ngày Canh Dần
5 tháng 10T4mùng 10 tháng 9ngày Tân Mão
6 tháng 10T511 tháng 9ngày Nhâm Thìn
7 tháng 10T612 tháng 9ngày Quý Tỵ
8 tháng 10T713 tháng 9ngày Giáp NgọHàn lộ
9 tháng 10CN14 tháng 9ngày Ất Mùi
10 tháng 10T215 tháng 9ngày Bính Thân
11 tháng 10T316 tháng 9ngày Đinh Dậu
12 tháng 10T417 tháng 9ngày Mậu Tuất
13 tháng 10T518 tháng 9ngày Kỷ Hợi
14 tháng 10T619 tháng 9ngày Canh Tý
15 tháng 10T720 tháng 9ngày Tân Sửu
16 tháng 10CN21 tháng 9ngày Nhâm Dần
17 tháng 10T222 tháng 9ngày Quý Mão
18 tháng 10T323 tháng 9ngày Giáp Thìn
19 tháng 10T424 tháng 9ngày Ất Tỵ
20 tháng 10T525 tháng 9ngày Bính Ngọ
21 tháng 10T626 tháng 9ngày Đinh Mùi
22 tháng 10T727 tháng 9ngày Mậu Thân
23 tháng 10CN28 tháng 9ngày Kỷ DậuSương giáng
24 tháng 10T229 tháng 9ngày Canh Tuất
25 tháng 10T3mùng 1 tháng 10ngày Tân Hợi
26 tháng 10T4mùng 2 tháng 10ngày Nhâm Tý
27 tháng 10T5mùng 3 tháng 10ngày Quý Sửu
28 tháng 10T6mùng 4 tháng 10ngày Giáp Dần
29 tháng 10T7mùng 5 tháng 10ngày Ất Mão
30 tháng 10CNmùng 6 tháng 10ngày Bính Thìn
31 tháng 10T2mùng 7 tháng 10ngày Đinh Tỵ

Tháng 11, 2022

Âm lịch 8/10 – 7/11 · năm Nhâm Dần
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 11T3mùng 8 tháng 10ngày Mậu Ngọ
2 tháng 11T4mùng 9 tháng 10ngày Kỷ Mùi
3 tháng 11T5mùng 10 tháng 10ngày Canh Thân
4 tháng 11T611 tháng 10ngày Tân Dậu
5 tháng 11T712 tháng 10ngày Nhâm Tuất
6 tháng 11CN13 tháng 10ngày Quý Hợi
7 tháng 11T214 tháng 10ngày Giáp TýLập đông
8 tháng 11T315 tháng 10ngày Ất Sửu
9 tháng 11T416 tháng 10ngày Bính Dần
10 tháng 11T517 tháng 10ngày Đinh Mão
11 tháng 11T618 tháng 10ngày Mậu Thìn
12 tháng 11T719 tháng 10ngày Kỷ Tỵ
13 tháng 11CN20 tháng 10ngày Canh Ngọ
14 tháng 11T221 tháng 10ngày Tân Mùi
15 tháng 11T322 tháng 10ngày Nhâm Thân
16 tháng 11T423 tháng 10ngày Quý Dậu
17 tháng 11T524 tháng 10ngày Giáp Tuất
18 tháng 11T625 tháng 10ngày Ất Hợi
19 tháng 11T726 tháng 10ngày Bính Tý
20 tháng 11CN27 tháng 10ngày Đinh Sửu
21 tháng 11T228 tháng 10ngày Mậu Dần
22 tháng 11T329 tháng 10ngày Kỷ MãoTiểu tuyết
23 tháng 11T430 tháng 10ngày Canh Thìn
24 tháng 11T5mùng 1 tháng 11ngày Tân Tỵ
25 tháng 11T6mùng 2 tháng 11ngày Nhâm Ngọ
26 tháng 11T7mùng 3 tháng 11ngày Quý Mùi
27 tháng 11CNmùng 4 tháng 11ngày Giáp Thân
28 tháng 11T2mùng 5 tháng 11ngày Ất Dậu
29 tháng 11T3mùng 6 tháng 11ngày Bính Tuất
30 tháng 11T4mùng 7 tháng 11ngày Đinh Hợi

Tháng 12, 2022

Âm lịch 8/11 – 9/12 · năm Nhâm Dần
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 12T5mùng 8 tháng 11ngày Mậu Tý
2 tháng 12T6mùng 9 tháng 11ngày Kỷ Sửu
3 tháng 12T7mùng 10 tháng 11ngày Canh Dần
4 tháng 12CN11 tháng 11ngày Tân Mão
5 tháng 12T212 tháng 11ngày Nhâm Thìn
6 tháng 12T313 tháng 11ngày Quý Tỵ
7 tháng 12T414 tháng 11ngày Giáp NgọĐại tuyết
8 tháng 12T515 tháng 11ngày Ất Mùi
9 tháng 12T616 tháng 11ngày Bính Thân
10 tháng 12T717 tháng 11ngày Đinh Dậu
11 tháng 12CN18 tháng 11ngày Mậu Tuất
12 tháng 12T219 tháng 11ngày Kỷ Hợi
13 tháng 12T320 tháng 11ngày Canh Tý
14 tháng 12T421 tháng 11ngày Tân Sửu
15 tháng 12T522 tháng 11ngày Nhâm Dần
16 tháng 12T623 tháng 11ngày Quý Mão
17 tháng 12T724 tháng 11ngày Giáp Thìn
18 tháng 12CN25 tháng 11ngày Ất Tỵ
19 tháng 12T226 tháng 11ngày Bính Ngọ
20 tháng 12T327 tháng 11ngày Đinh Mùi
21 tháng 12T428 tháng 11ngày Mậu Thân
22 tháng 12T529 tháng 11ngày Kỷ DậuĐông chí
23 tháng 12T6mùng 1 tháng Chạpngày Canh Tuất
24 tháng 12T7mùng 2 tháng Chạpngày Tân Hợi
25 tháng 12CNmùng 3 tháng Chạpngày Nhâm Tý
26 tháng 12T2mùng 4 tháng Chạpngày Quý Sửu
27 tháng 12T3mùng 5 tháng Chạpngày Giáp Dần
28 tháng 12T4mùng 6 tháng Chạpngày Ất Mão
29 tháng 12T5mùng 7 tháng Chạpngày Bính Thìn
30 tháng 12T6mùng 8 tháng Chạpngày Đinh Tỵ
31 tháng 12T7mùng 9 tháng Chạpngày Mậu Ngọ