Lịch Âm

Lịch âm năm 2023

Năm 2023, mùng 1 tháng Giêng rơi vào ngày 22 tháng 1, bắt đầu năm Quý Mão (Năm con Mèo). Năm này có tháng nhuận: ngày mùng 1 tháng 2 nhuận âm lịch là ngày 22 tháng 3. Các bảng dưới đây ghi ngày âm, can chi, tiết khí và ngày lễ của từng ngày.

Ngày lễ, Tết

NgàyThứTênÂm lịch
1 tháng 1CNTết Dương lịchmùng 10 tháng Chạp
14 tháng 1T7Ông Công Ông Táo23 tháng Chạp
21 tháng 1T7Nghỉ Tết30 tháng Chạp
22 tháng 1CNTết Nguyên Đánmùng 1 tháng Giêng
23 tháng 1T2Nghỉ Tếtmùng 2 tháng Giêng
24 tháng 1T3Nghỉ Tếtmùng 3 tháng Giêng
5 tháng 2CNTết Nguyên Tiêu15 tháng Giêng
22 tháng 4T7Tết Hàn Thựcmùng 3 tháng 3
29 tháng 4T7Giỗ Tổ Hùng Vươngmùng 10 tháng 3
30 tháng 4CNNgày Thống nhất11 tháng 3
1 tháng 5T2Quốc tế Lao động12 tháng 3
2 tháng 6T6Lễ Phật Đản15 tháng 4
22 tháng 6T5Tết Đoan Ngọmùng 5 tháng 5
30 tháng 8T4Lễ Vu Lan15 tháng 7
2 tháng 9T7Quốc khánh18 tháng 7
29 tháng 9T6Tết Trung Thu15 tháng 8

24 tiết khí

TênNgàyThứÂm lịch
Tiểu hàn5 tháng 1T514 tháng Chạp
Đại hàn20 tháng 1T629 tháng Chạp
Lập xuân4 tháng 2T714 tháng Giêng
Vũ thủy19 tháng 2CN29 tháng Giêng
Kinh trập6 tháng 3T215 tháng 2
Xuân phân21 tháng 3T330 tháng 2
Thanh minh5 tháng 4T415 tháng 2 nhuận
Cốc vũ20 tháng 4T5mùng 1 tháng 3
Lập hạ6 tháng 5T717 tháng 3
Tiểu mãn21 tháng 5CNmùng 3 tháng 4
Mang chủng6 tháng 6T319 tháng 4
Hạ chí21 tháng 6T4mùng 4 tháng 5
Tiểu thử7 tháng 7T620 tháng 5
Đại thử23 tháng 7CNmùng 6 tháng 6
Lập thu8 tháng 8T322 tháng 6
Xử thử23 tháng 8T4mùng 8 tháng 7
Bạch lộ8 tháng 9T624 tháng 7
Thu phân23 tháng 9T7mùng 9 tháng 8
Hàn lộ8 tháng 10CN24 tháng 8
Sương giáng23 tháng 10T2mùng 9 tháng 9
Lập đông7 tháng 11T324 tháng 9
Tiểu tuyết22 tháng 11T4mùng 10 tháng 10
Đại tuyết7 tháng 12T525 tháng 10
Đông chí22 tháng 12T6mùng 10 tháng 11

Tháng 1, 2023

Âm lịch 10/12/2022 – 10/1/2023 · năm Quý Mão
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 1CNmùng 10 tháng Chạpngày Kỷ MùiTết Dương lịch
2 tháng 1T211 tháng Chạpngày Canh Thân
3 tháng 1T312 tháng Chạpngày Tân Dậu
4 tháng 1T413 tháng Chạpngày Nhâm Tuất
5 tháng 1T514 tháng Chạpngày Quý HợiTiểu hàn
6 tháng 1T615 tháng Chạpngày Giáp Tý
7 tháng 1T716 tháng Chạpngày Ất Sửu
8 tháng 1CN17 tháng Chạpngày Bính Dần
9 tháng 1T218 tháng Chạpngày Đinh Mão
10 tháng 1T319 tháng Chạpngày Mậu Thìn
11 tháng 1T420 tháng Chạpngày Kỷ Tỵ
12 tháng 1T521 tháng Chạpngày Canh Ngọ
13 tháng 1T622 tháng Chạpngày Tân Mùi
14 tháng 1T723 tháng Chạpngày Nhâm ThânÔng Công Ông Táo
15 tháng 1CN24 tháng Chạpngày Quý Dậu
16 tháng 1T225 tháng Chạpngày Giáp Tuất
17 tháng 1T326 tháng Chạpngày Ất Hợi
18 tháng 1T427 tháng Chạpngày Bính Tý
19 tháng 1T528 tháng Chạpngày Đinh Sửu
20 tháng 1T629 tháng Chạpngày Mậu DầnĐại hàn
21 tháng 1T730 tháng Chạpngày Kỷ MãoNghỉ Tết
22 tháng 1CNmùng 1 tháng Giêngngày Canh ThìnTết Nguyên Đán
23 tháng 1T2mùng 2 tháng Giêngngày Tân TỵNghỉ Tết
24 tháng 1T3mùng 3 tháng Giêngngày Nhâm NgọNghỉ Tết
25 tháng 1T4mùng 4 tháng Giêngngày Quý Mùi
26 tháng 1T5mùng 5 tháng Giêngngày Giáp Thân
27 tháng 1T6mùng 6 tháng Giêngngày Ất Dậu
28 tháng 1T7mùng 7 tháng Giêngngày Bính Tuất
29 tháng 1CNmùng 8 tháng Giêngngày Đinh Hợi
30 tháng 1T2mùng 9 tháng Giêngngày Mậu Tý
31 tháng 1T3mùng 10 tháng Giêngngày Kỷ Sửu

Tháng 2, 2023

Âm lịch 11/1 – 9/2 · năm Quý Mão
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 2T411 tháng Giêngngày Canh Dần
2 tháng 2T512 tháng Giêngngày Tân Mão
3 tháng 2T613 tháng Giêngngày Nhâm Thìn
4 tháng 2T714 tháng Giêngngày Quý TỵLập xuân
5 tháng 2CN15 tháng Giêngngày Giáp NgọTết Nguyên Tiêu
6 tháng 2T216 tháng Giêngngày Ất Mùi
7 tháng 2T317 tháng Giêngngày Bính Thân
8 tháng 2T418 tháng Giêngngày Đinh Dậu
9 tháng 2T519 tháng Giêngngày Mậu Tuất
10 tháng 2T620 tháng Giêngngày Kỷ Hợi
11 tháng 2T721 tháng Giêngngày Canh Tý
12 tháng 2CN22 tháng Giêngngày Tân Sửu
13 tháng 2T223 tháng Giêngngày Nhâm Dần
14 tháng 2T324 tháng Giêngngày Quý Mão
15 tháng 2T425 tháng Giêngngày Giáp Thìn
16 tháng 2T526 tháng Giêngngày Ất Tỵ
17 tháng 2T627 tháng Giêngngày Bính Ngọ
18 tháng 2T728 tháng Giêngngày Đinh Mùi
19 tháng 2CN29 tháng Giêngngày Mậu ThânVũ thủy
20 tháng 2T2mùng 1 tháng 2ngày Kỷ Dậu
21 tháng 2T3mùng 2 tháng 2ngày Canh Tuất
22 tháng 2T4mùng 3 tháng 2ngày Tân Hợi
23 tháng 2T5mùng 4 tháng 2ngày Nhâm Tý
24 tháng 2T6mùng 5 tháng 2ngày Quý Sửu
25 tháng 2T7mùng 6 tháng 2ngày Giáp Dần
26 tháng 2CNmùng 7 tháng 2ngày Ất Mão
27 tháng 2T2mùng 8 tháng 2ngày Bính Thìn
28 tháng 2T3mùng 9 tháng 2ngày Đinh Tỵ

Tháng 3, 2023

Âm lịch 10/2 – 10/2n · năm Quý Mão
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 3T4mùng 10 tháng 2ngày Mậu Ngọ
2 tháng 3T511 tháng 2ngày Kỷ Mùi
3 tháng 3T612 tháng 2ngày Canh Thân
4 tháng 3T713 tháng 2ngày Tân Dậu
5 tháng 3CN14 tháng 2ngày Nhâm Tuất
6 tháng 3T215 tháng 2ngày Quý HợiKinh trập
7 tháng 3T316 tháng 2ngày Giáp Tý
8 tháng 3T417 tháng 2ngày Ất Sửu
9 tháng 3T518 tháng 2ngày Bính Dần
10 tháng 3T619 tháng 2ngày Đinh Mão
11 tháng 3T720 tháng 2ngày Mậu Thìn
12 tháng 3CN21 tháng 2ngày Kỷ Tỵ
13 tháng 3T222 tháng 2ngày Canh Ngọ
14 tháng 3T323 tháng 2ngày Tân Mùi
15 tháng 3T424 tháng 2ngày Nhâm Thân
16 tháng 3T525 tháng 2ngày Quý Dậu
17 tháng 3T626 tháng 2ngày Giáp Tuất
18 tháng 3T727 tháng 2ngày Ất Hợi
19 tháng 3CN28 tháng 2ngày Bính Tý
20 tháng 3T229 tháng 2ngày Đinh Sửu
21 tháng 3T330 tháng 2ngày Mậu DầnXuân phân
22 tháng 3T4mùng 1 tháng 2 nhuậnngày Kỷ Mão
23 tháng 3T5mùng 2 tháng 2 nhuậnngày Canh Thìn
24 tháng 3T6mùng 3 tháng 2 nhuậnngày Tân Tỵ
25 tháng 3T7mùng 4 tháng 2 nhuậnngày Nhâm Ngọ
26 tháng 3CNmùng 5 tháng 2 nhuậnngày Quý Mùi
27 tháng 3T2mùng 6 tháng 2 nhuậnngày Giáp Thân
28 tháng 3T3mùng 7 tháng 2 nhuậnngày Ất Dậu
29 tháng 3T4mùng 8 tháng 2 nhuậnngày Bính Tuất
30 tháng 3T5mùng 9 tháng 2 nhuậnngày Đinh Hợi
31 tháng 3T6mùng 10 tháng 2 nhuậnngày Mậu Tý

Tháng 4, 2023

Âm lịch 11/2n – 11/3 · năm Quý Mão
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 4T711 tháng 2 nhuậnngày Kỷ Sửu
2 tháng 4CN12 tháng 2 nhuậnngày Canh Dần
3 tháng 4T213 tháng 2 nhuậnngày Tân Mão
4 tháng 4T314 tháng 2 nhuậnngày Nhâm Thìn
5 tháng 4T415 tháng 2 nhuậnngày Quý TỵThanh minh
6 tháng 4T516 tháng 2 nhuậnngày Giáp Ngọ
7 tháng 4T617 tháng 2 nhuậnngày Ất Mùi
8 tháng 4T718 tháng 2 nhuậnngày Bính Thân
9 tháng 4CN19 tháng 2 nhuậnngày Đinh Dậu
10 tháng 4T220 tháng 2 nhuậnngày Mậu Tuất
11 tháng 4T321 tháng 2 nhuậnngày Kỷ Hợi
12 tháng 4T422 tháng 2 nhuậnngày Canh Tý
13 tháng 4T523 tháng 2 nhuậnngày Tân Sửu
14 tháng 4T624 tháng 2 nhuậnngày Nhâm Dần
15 tháng 4T725 tháng 2 nhuậnngày Quý Mão
16 tháng 4CN26 tháng 2 nhuậnngày Giáp Thìn
17 tháng 4T227 tháng 2 nhuậnngày Ất Tỵ
18 tháng 4T328 tháng 2 nhuậnngày Bính Ngọ
19 tháng 4T429 tháng 2 nhuậnngày Đinh Mùi
20 tháng 4T5mùng 1 tháng 3ngày Mậu ThânCốc vũ
21 tháng 4T6mùng 2 tháng 3ngày Kỷ Dậu
22 tháng 4T7mùng 3 tháng 3ngày Canh TuấtTết Hàn Thực
23 tháng 4CNmùng 4 tháng 3ngày Tân Hợi
24 tháng 4T2mùng 5 tháng 3ngày Nhâm Tý
25 tháng 4T3mùng 6 tháng 3ngày Quý Sửu
26 tháng 4T4mùng 7 tháng 3ngày Giáp Dần
27 tháng 4T5mùng 8 tháng 3ngày Ất Mão
28 tháng 4T6mùng 9 tháng 3ngày Bính Thìn
29 tháng 4T7mùng 10 tháng 3ngày Đinh TỵGiỗ Tổ Hùng Vương
30 tháng 4CN11 tháng 3ngày Mậu NgọNgày Thống nhất

Tháng 5, 2023

Âm lịch 12/3 – 13/4 · năm Quý Mão
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 5T212 tháng 3ngày Kỷ MùiQuốc tế Lao động
2 tháng 5T313 tháng 3ngày Canh Thân
3 tháng 5T414 tháng 3ngày Tân Dậu
4 tháng 5T515 tháng 3ngày Nhâm Tuất
5 tháng 5T616 tháng 3ngày Quý Hợi
6 tháng 5T717 tháng 3ngày Giáp TýLập hạ
7 tháng 5CN18 tháng 3ngày Ất Sửu
8 tháng 5T219 tháng 3ngày Bính Dần
9 tháng 5T320 tháng 3ngày Đinh Mão
10 tháng 5T421 tháng 3ngày Mậu Thìn
11 tháng 5T522 tháng 3ngày Kỷ Tỵ
12 tháng 5T623 tháng 3ngày Canh Ngọ
13 tháng 5T724 tháng 3ngày Tân Mùi
14 tháng 5CN25 tháng 3ngày Nhâm Thân
15 tháng 5T226 tháng 3ngày Quý Dậu
16 tháng 5T327 tháng 3ngày Giáp Tuất
17 tháng 5T428 tháng 3ngày Ất Hợi
18 tháng 5T529 tháng 3ngày Bính Tý
19 tháng 5T6mùng 1 tháng 4ngày Đinh Sửu
20 tháng 5T7mùng 2 tháng 4ngày Mậu Dần
21 tháng 5CNmùng 3 tháng 4ngày Kỷ MãoTiểu mãn
22 tháng 5T2mùng 4 tháng 4ngày Canh Thìn
23 tháng 5T3mùng 5 tháng 4ngày Tân Tỵ
24 tháng 5T4mùng 6 tháng 4ngày Nhâm Ngọ
25 tháng 5T5mùng 7 tháng 4ngày Quý Mùi
26 tháng 5T6mùng 8 tháng 4ngày Giáp Thân
27 tháng 5T7mùng 9 tháng 4ngày Ất Dậu
28 tháng 5CNmùng 10 tháng 4ngày Bính Tuất
29 tháng 5T211 tháng 4ngày Đinh Hợi
30 tháng 5T312 tháng 4ngày Mậu Tý
31 tháng 5T413 tháng 4ngày Kỷ Sửu

Tháng 6, 2023

Âm lịch 14/4 – 13/5 · năm Quý Mão
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 6T514 tháng 4ngày Canh Dần
2 tháng 6T615 tháng 4ngày Tân MãoLễ Phật Đản
3 tháng 6T716 tháng 4ngày Nhâm Thìn
4 tháng 6CN17 tháng 4ngày Quý Tỵ
5 tháng 6T218 tháng 4ngày Giáp Ngọ
6 tháng 6T319 tháng 4ngày Ất MùiMang chủng
7 tháng 6T420 tháng 4ngày Bính Thân
8 tháng 6T521 tháng 4ngày Đinh Dậu
9 tháng 6T622 tháng 4ngày Mậu Tuất
10 tháng 6T723 tháng 4ngày Kỷ Hợi
11 tháng 6CN24 tháng 4ngày Canh Tý
12 tháng 6T225 tháng 4ngày Tân Sửu
13 tháng 6T326 tháng 4ngày Nhâm Dần
14 tháng 6T427 tháng 4ngày Quý Mão
15 tháng 6T528 tháng 4ngày Giáp Thìn
16 tháng 6T629 tháng 4ngày Ất Tỵ
17 tháng 6T730 tháng 4ngày Bính Ngọ
18 tháng 6CNmùng 1 tháng 5ngày Đinh Mùi
19 tháng 6T2mùng 2 tháng 5ngày Mậu Thân
20 tháng 6T3mùng 3 tháng 5ngày Kỷ Dậu
21 tháng 6T4mùng 4 tháng 5ngày Canh TuấtHạ chí
22 tháng 6T5mùng 5 tháng 5ngày Tân HợiTết Đoan Ngọ
23 tháng 6T6mùng 6 tháng 5ngày Nhâm Tý
24 tháng 6T7mùng 7 tháng 5ngày Quý Sửu
25 tháng 6CNmùng 8 tháng 5ngày Giáp Dần
26 tháng 6T2mùng 9 tháng 5ngày Ất Mão
27 tháng 6T3mùng 10 tháng 5ngày Bính Thìn
28 tháng 6T411 tháng 5ngày Đinh Tỵ
29 tháng 6T512 tháng 5ngày Mậu Ngọ
30 tháng 6T613 tháng 5ngày Kỷ Mùi

Tháng 7, 2023

Âm lịch 14/5 – 14/6 · năm Quý Mão
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 7T714 tháng 5ngày Canh Thân
2 tháng 7CN15 tháng 5ngày Tân Dậu
3 tháng 7T216 tháng 5ngày Nhâm Tuất
4 tháng 7T317 tháng 5ngày Quý Hợi
5 tháng 7T418 tháng 5ngày Giáp Tý
6 tháng 7T519 tháng 5ngày Ất Sửu
7 tháng 7T620 tháng 5ngày Bính DầnTiểu thử
8 tháng 7T721 tháng 5ngày Đinh Mão
9 tháng 7CN22 tháng 5ngày Mậu Thìn
10 tháng 7T223 tháng 5ngày Kỷ Tỵ
11 tháng 7T324 tháng 5ngày Canh Ngọ
12 tháng 7T425 tháng 5ngày Tân Mùi
13 tháng 7T526 tháng 5ngày Nhâm Thân
14 tháng 7T627 tháng 5ngày Quý Dậu
15 tháng 7T728 tháng 5ngày Giáp Tuất
16 tháng 7CN29 tháng 5ngày Ất Hợi
17 tháng 7T230 tháng 5ngày Bính Tý
18 tháng 7T3mùng 1 tháng 6ngày Đinh Sửu
19 tháng 7T4mùng 2 tháng 6ngày Mậu Dần
20 tháng 7T5mùng 3 tháng 6ngày Kỷ Mão
21 tháng 7T6mùng 4 tháng 6ngày Canh Thìn
22 tháng 7T7mùng 5 tháng 6ngày Tân Tỵ
23 tháng 7CNmùng 6 tháng 6ngày Nhâm NgọĐại thử
24 tháng 7T2mùng 7 tháng 6ngày Quý Mùi
25 tháng 7T3mùng 8 tháng 6ngày Giáp Thân
26 tháng 7T4mùng 9 tháng 6ngày Ất Dậu
27 tháng 7T5mùng 10 tháng 6ngày Bính Tuất
28 tháng 7T611 tháng 6ngày Đinh Hợi
29 tháng 7T712 tháng 6ngày Mậu Tý
30 tháng 7CN13 tháng 6ngày Kỷ Sửu
31 tháng 7T214 tháng 6ngày Canh Dần

Tháng 8, 2023

Âm lịch 15/6 – 16/7 · năm Quý Mão
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 8T315 tháng 6ngày Tân Mão
2 tháng 8T416 tháng 6ngày Nhâm Thìn
3 tháng 8T517 tháng 6ngày Quý Tỵ
4 tháng 8T618 tháng 6ngày Giáp Ngọ
5 tháng 8T719 tháng 6ngày Ất Mùi
6 tháng 8CN20 tháng 6ngày Bính Thân
7 tháng 8T221 tháng 6ngày Đinh Dậu
8 tháng 8T322 tháng 6ngày Mậu TuấtLập thu
9 tháng 8T423 tháng 6ngày Kỷ Hợi
10 tháng 8T524 tháng 6ngày Canh Tý
11 tháng 8T625 tháng 6ngày Tân Sửu
12 tháng 8T726 tháng 6ngày Nhâm Dần
13 tháng 8CN27 tháng 6ngày Quý Mão
14 tháng 8T228 tháng 6ngày Giáp Thìn
15 tháng 8T329 tháng 6ngày Ất Tỵ
16 tháng 8T4mùng 1 tháng 7ngày Bính Ngọ
17 tháng 8T5mùng 2 tháng 7ngày Đinh Mùi
18 tháng 8T6mùng 3 tháng 7ngày Mậu Thân
19 tháng 8T7mùng 4 tháng 7ngày Kỷ Dậu
20 tháng 8CNmùng 5 tháng 7ngày Canh Tuất
21 tháng 8T2mùng 6 tháng 7ngày Tân Hợi
22 tháng 8T3mùng 7 tháng 7ngày Nhâm Tý
23 tháng 8T4mùng 8 tháng 7ngày Quý SửuXử thử
24 tháng 8T5mùng 9 tháng 7ngày Giáp Dần
25 tháng 8T6mùng 10 tháng 7ngày Ất Mão
26 tháng 8T711 tháng 7ngày Bính Thìn
27 tháng 8CN12 tháng 7ngày Đinh Tỵ
28 tháng 8T213 tháng 7ngày Mậu Ngọ
29 tháng 8T314 tháng 7ngày Kỷ Mùi
30 tháng 8T415 tháng 7ngày Canh ThânLễ Vu Lan
31 tháng 8T516 tháng 7ngày Tân Dậu

Tháng 9, 2023

Âm lịch 17/7 – 16/8 · năm Quý Mão
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 9T617 tháng 7ngày Nhâm Tuất
2 tháng 9T718 tháng 7ngày Quý HợiQuốc khánh
3 tháng 9CN19 tháng 7ngày Giáp Tý
4 tháng 9T220 tháng 7ngày Ất Sửu
5 tháng 9T321 tháng 7ngày Bính Dần
6 tháng 9T422 tháng 7ngày Đinh Mão
7 tháng 9T523 tháng 7ngày Mậu Thìn
8 tháng 9T624 tháng 7ngày Kỷ TỵBạch lộ
9 tháng 9T725 tháng 7ngày Canh Ngọ
10 tháng 9CN26 tháng 7ngày Tân Mùi
11 tháng 9T227 tháng 7ngày Nhâm Thân
12 tháng 9T328 tháng 7ngày Quý Dậu
13 tháng 9T429 tháng 7ngày Giáp Tuất
14 tháng 9T530 tháng 7ngày Ất Hợi
15 tháng 9T6mùng 1 tháng 8ngày Bính Tý
16 tháng 9T7mùng 2 tháng 8ngày Đinh Sửu
17 tháng 9CNmùng 3 tháng 8ngày Mậu Dần
18 tháng 9T2mùng 4 tháng 8ngày Kỷ Mão
19 tháng 9T3mùng 5 tháng 8ngày Canh Thìn
20 tháng 9T4mùng 6 tháng 8ngày Tân Tỵ
21 tháng 9T5mùng 7 tháng 8ngày Nhâm Ngọ
22 tháng 9T6mùng 8 tháng 8ngày Quý Mùi
23 tháng 9T7mùng 9 tháng 8ngày Giáp ThânThu phân
24 tháng 9CNmùng 10 tháng 8ngày Ất Dậu
25 tháng 9T211 tháng 8ngày Bính Tuất
26 tháng 9T312 tháng 8ngày Đinh Hợi
27 tháng 9T413 tháng 8ngày Mậu Tý
28 tháng 9T514 tháng 8ngày Kỷ Sửu
29 tháng 9T615 tháng 8ngày Canh DầnTết Trung Thu
30 tháng 9T716 tháng 8ngày Tân Mão

Tháng 10, 2023

Âm lịch 17/8 – 17/9 · năm Quý Mão
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 10CN17 tháng 8ngày Nhâm Thìn
2 tháng 10T218 tháng 8ngày Quý Tỵ
3 tháng 10T319 tháng 8ngày Giáp Ngọ
4 tháng 10T420 tháng 8ngày Ất Mùi
5 tháng 10T521 tháng 8ngày Bính Thân
6 tháng 10T622 tháng 8ngày Đinh Dậu
7 tháng 10T723 tháng 8ngày Mậu Tuất
8 tháng 10CN24 tháng 8ngày Kỷ HợiHàn lộ
9 tháng 10T225 tháng 8ngày Canh Tý
10 tháng 10T326 tháng 8ngày Tân Sửu
11 tháng 10T427 tháng 8ngày Nhâm Dần
12 tháng 10T528 tháng 8ngày Quý Mão
13 tháng 10T629 tháng 8ngày Giáp Thìn
14 tháng 10T730 tháng 8ngày Ất Tỵ
15 tháng 10CNmùng 1 tháng 9ngày Bính Ngọ
16 tháng 10T2mùng 2 tháng 9ngày Đinh Mùi
17 tháng 10T3mùng 3 tháng 9ngày Mậu Thân
18 tháng 10T4mùng 4 tháng 9ngày Kỷ Dậu
19 tháng 10T5mùng 5 tháng 9ngày Canh Tuất
20 tháng 10T6mùng 6 tháng 9ngày Tân Hợi
21 tháng 10T7mùng 7 tháng 9ngày Nhâm Tý
22 tháng 10CNmùng 8 tháng 9ngày Quý Sửu
23 tháng 10T2mùng 9 tháng 9ngày Giáp DầnSương giáng
24 tháng 10T3mùng 10 tháng 9ngày Ất Mão
25 tháng 10T411 tháng 9ngày Bính Thìn
26 tháng 10T512 tháng 9ngày Đinh Tỵ
27 tháng 10T613 tháng 9ngày Mậu Ngọ
28 tháng 10T714 tháng 9ngày Kỷ Mùi
29 tháng 10CN15 tháng 9ngày Canh Thân
30 tháng 10T216 tháng 9ngày Tân Dậu
31 tháng 10T317 tháng 9ngày Nhâm Tuất

Tháng 11, 2023

Âm lịch 18/9 – 18/10 · năm Quý Mão
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 11T418 tháng 9ngày Quý Hợi
2 tháng 11T519 tháng 9ngày Giáp Tý
3 tháng 11T620 tháng 9ngày Ất Sửu
4 tháng 11T721 tháng 9ngày Bính Dần
5 tháng 11CN22 tháng 9ngày Đinh Mão
6 tháng 11T223 tháng 9ngày Mậu Thìn
7 tháng 11T324 tháng 9ngày Kỷ TỵLập đông
8 tháng 11T425 tháng 9ngày Canh Ngọ
9 tháng 11T526 tháng 9ngày Tân Mùi
10 tháng 11T627 tháng 9ngày Nhâm Thân
11 tháng 11T728 tháng 9ngày Quý Dậu
12 tháng 11CN29 tháng 9ngày Giáp Tuất
13 tháng 11T2mùng 1 tháng 10ngày Ất Hợi
14 tháng 11T3mùng 2 tháng 10ngày Bính Tý
15 tháng 11T4mùng 3 tháng 10ngày Đinh Sửu
16 tháng 11T5mùng 4 tháng 10ngày Mậu Dần
17 tháng 11T6mùng 5 tháng 10ngày Kỷ Mão
18 tháng 11T7mùng 6 tháng 10ngày Canh Thìn
19 tháng 11CNmùng 7 tháng 10ngày Tân Tỵ
20 tháng 11T2mùng 8 tháng 10ngày Nhâm Ngọ
21 tháng 11T3mùng 9 tháng 10ngày Quý Mùi
22 tháng 11T4mùng 10 tháng 10ngày Giáp ThânTiểu tuyết
23 tháng 11T511 tháng 10ngày Ất Dậu
24 tháng 11T612 tháng 10ngày Bính Tuất
25 tháng 11T713 tháng 10ngày Đinh Hợi
26 tháng 11CN14 tháng 10ngày Mậu Tý
27 tháng 11T215 tháng 10ngày Kỷ Sửu
28 tháng 11T316 tháng 10ngày Canh Dần
29 tháng 11T417 tháng 10ngày Tân Mão
30 tháng 11T518 tháng 10ngày Nhâm Thìn

Tháng 12, 2023

Âm lịch 19/10 – 19/11 · năm Quý Mão
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 12T619 tháng 10ngày Quý Tỵ
2 tháng 12T720 tháng 10ngày Giáp Ngọ
3 tháng 12CN21 tháng 10ngày Ất Mùi
4 tháng 12T222 tháng 10ngày Bính Thân
5 tháng 12T323 tháng 10ngày Đinh Dậu
6 tháng 12T424 tháng 10ngày Mậu Tuất
7 tháng 12T525 tháng 10ngày Kỷ HợiĐại tuyết
8 tháng 12T626 tháng 10ngày Canh Tý
9 tháng 12T727 tháng 10ngày Tân Sửu
10 tháng 12CN28 tháng 10ngày Nhâm Dần
11 tháng 12T229 tháng 10ngày Quý Mão
12 tháng 12T330 tháng 10ngày Giáp Thìn
13 tháng 12T4mùng 1 tháng 11ngày Ất Tỵ
14 tháng 12T5mùng 2 tháng 11ngày Bính Ngọ
15 tháng 12T6mùng 3 tháng 11ngày Đinh Mùi
16 tháng 12T7mùng 4 tháng 11ngày Mậu Thân
17 tháng 12CNmùng 5 tháng 11ngày Kỷ Dậu
18 tháng 12T2mùng 6 tháng 11ngày Canh Tuất
19 tháng 12T3mùng 7 tháng 11ngày Tân Hợi
20 tháng 12T4mùng 8 tháng 11ngày Nhâm Tý
21 tháng 12T5mùng 9 tháng 11ngày Quý Sửu
22 tháng 12T6mùng 10 tháng 11ngày Giáp DầnĐông chí
23 tháng 12T711 tháng 11ngày Ất Mão
24 tháng 12CN12 tháng 11ngày Bính Thìn
25 tháng 12T213 tháng 11ngày Đinh Tỵ
26 tháng 12T314 tháng 11ngày Mậu Ngọ
27 tháng 12T415 tháng 11ngày Kỷ Mùi
28 tháng 12T516 tháng 11ngày Canh Thân
29 tháng 12T617 tháng 11ngày Tân Dậu
30 tháng 12T718 tháng 11ngày Nhâm Tuất
31 tháng 12CN19 tháng 11ngày Quý Hợi