Lịch Âm

Lịch âm năm 2029

Năm 2029, mùng 1 tháng Giêng rơi vào ngày 13 tháng 2, bắt đầu năm Kỷ Dậu (Năm con Gà). Năm này không có tháng nhuận. Các bảng dưới đây ghi ngày âm, can chi, tiết khí và ngày lễ của từng ngày.

Ngày lễ, Tết

NgàyThứTênÂm lịch
1 tháng 1T2Tết Dương lịch17 tháng 11
6 tháng 2T3Ông Công Ông Táo23 tháng Chạp
12 tháng 2T2Nghỉ Tết29 tháng Chạp
13 tháng 2T3Tết Nguyên Đánmùng 1 tháng Giêng
14 tháng 2T4Nghỉ Tếtmùng 2 tháng Giêng
15 tháng 2T5Nghỉ Tếtmùng 3 tháng Giêng
27 tháng 2T3Tết Nguyên Tiêu15 tháng Giêng
16 tháng 4T2Tết Hàn Thựcmùng 3 tháng 3
23 tháng 4T2Giỗ Tổ Hùng Vươngmùng 10 tháng 3
30 tháng 4T2Ngày Thống nhất17 tháng 3
1 tháng 5T3Quốc tế Lao động18 tháng 3
27 tháng 5CNLễ Phật Đản15 tháng 4
16 tháng 6T7Tết Đoan Ngọmùng 5 tháng 5
24 tháng 8T6Lễ Vu Lan15 tháng 7
2 tháng 9CNQuốc khánh24 tháng 7
22 tháng 9T7Tết Trung Thu15 tháng 8

24 tiết khí

TênNgàyThứÂm lịch
Tiểu hàn5 tháng 1T621 tháng 11
Đại hàn20 tháng 1T7mùng 6 tháng Chạp
Lập xuân3 tháng 2T720 tháng Chạp
Vũ thủy18 tháng 2CNmùng 6 tháng Giêng
Kinh trập5 tháng 3T221 tháng Giêng
Xuân phân20 tháng 3T3mùng 6 tháng 2
Thanh minh4 tháng 4T421 tháng 2
Cốc vũ20 tháng 4T6mùng 7 tháng 3
Lập hạ5 tháng 5T722 tháng 3
Tiểu mãn21 tháng 5T2mùng 9 tháng 4
Mang chủng5 tháng 6T324 tháng 4
Hạ chí21 tháng 6T5mùng 10 tháng 5
Tiểu thử7 tháng 7T726 tháng 5
Đại thử22 tháng 7CN12 tháng 6
Lập thu7 tháng 8T328 tháng 6
Xử thử23 tháng 8T514 tháng 7
Bạch lộ7 tháng 9T629 tháng 7
Thu phân23 tháng 9CN16 tháng 8
Hàn lộ8 tháng 10T2mùng 1 tháng 9
Sương giáng23 tháng 10T316 tháng 9
Lập đông7 tháng 11T4mùng 2 tháng 10
Tiểu tuyết22 tháng 11T517 tháng 10
Đại tuyết7 tháng 12T6mùng 3 tháng 11
Đông chí21 tháng 12T617 tháng 11

Tháng 1, 2029

Âm lịch 17/11 – 17/12 · năm Mậu Thân
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 1T217 tháng 11ngày Tân MãoTết Dương lịch
2 tháng 1T318 tháng 11ngày Nhâm Thìn
3 tháng 1T419 tháng 11ngày Quý Tỵ
4 tháng 1T520 tháng 11ngày Giáp Ngọ
5 tháng 1T621 tháng 11ngày Ất MùiTiểu hàn
6 tháng 1T722 tháng 11ngày Bính Thân
7 tháng 1CN23 tháng 11ngày Đinh Dậu
8 tháng 1T224 tháng 11ngày Mậu Tuất
9 tháng 1T325 tháng 11ngày Kỷ Hợi
10 tháng 1T426 tháng 11ngày Canh Tý
11 tháng 1T527 tháng 11ngày Tân Sửu
12 tháng 1T628 tháng 11ngày Nhâm Dần
13 tháng 1T729 tháng 11ngày Quý Mão
14 tháng 1CN30 tháng 11ngày Giáp Thìn
15 tháng 1T2mùng 1 tháng Chạpngày Ất Tỵ
16 tháng 1T3mùng 2 tháng Chạpngày Bính Ngọ
17 tháng 1T4mùng 3 tháng Chạpngày Đinh Mùi
18 tháng 1T5mùng 4 tháng Chạpngày Mậu Thân
19 tháng 1T6mùng 5 tháng Chạpngày Kỷ Dậu
20 tháng 1T7mùng 6 tháng Chạpngày Canh TuấtĐại hàn
21 tháng 1CNmùng 7 tháng Chạpngày Tân Hợi
22 tháng 1T2mùng 8 tháng Chạpngày Nhâm Tý
23 tháng 1T3mùng 9 tháng Chạpngày Quý Sửu
24 tháng 1T4mùng 10 tháng Chạpngày Giáp Dần
25 tháng 1T511 tháng Chạpngày Ất Mão
26 tháng 1T612 tháng Chạpngày Bính Thìn
27 tháng 1T713 tháng Chạpngày Đinh Tỵ
28 tháng 1CN14 tháng Chạpngày Mậu Ngọ
29 tháng 1T215 tháng Chạpngày Kỷ Mùi
30 tháng 1T316 tháng Chạpngày Canh Thân
31 tháng 1T417 tháng Chạpngày Tân Dậu

Tháng 2, 2029

Âm lịch 18/12/2028 – 16/1/2029 · năm Kỷ Dậu
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 2T518 tháng Chạpngày Nhâm Tuất
2 tháng 2T619 tháng Chạpngày Quý Hợi
3 tháng 2T720 tháng Chạpngày Giáp TýLập xuân
4 tháng 2CN21 tháng Chạpngày Ất Sửu
5 tháng 2T222 tháng Chạpngày Bính Dần
6 tháng 2T323 tháng Chạpngày Đinh MãoÔng Công Ông Táo
7 tháng 2T424 tháng Chạpngày Mậu Thìn
8 tháng 2T525 tháng Chạpngày Kỷ Tỵ
9 tháng 2T626 tháng Chạpngày Canh Ngọ
10 tháng 2T727 tháng Chạpngày Tân Mùi
11 tháng 2CN28 tháng Chạpngày Nhâm Thân
12 tháng 2T229 tháng Chạpngày Quý DậuNghỉ Tết
13 tháng 2T3mùng 1 tháng Giêngngày Giáp TuấtTết Nguyên Đán
14 tháng 2T4mùng 2 tháng Giêngngày Ất HợiNghỉ Tết
15 tháng 2T5mùng 3 tháng Giêngngày Bính TýNghỉ Tết
16 tháng 2T6mùng 4 tháng Giêngngày Đinh Sửu
17 tháng 2T7mùng 5 tháng Giêngngày Mậu Dần
18 tháng 2CNmùng 6 tháng Giêngngày Kỷ MãoVũ thủy
19 tháng 2T2mùng 7 tháng Giêngngày Canh Thìn
20 tháng 2T3mùng 8 tháng Giêngngày Tân Tỵ
21 tháng 2T4mùng 9 tháng Giêngngày Nhâm Ngọ
22 tháng 2T5mùng 10 tháng Giêngngày Quý Mùi
23 tháng 2T611 tháng Giêngngày Giáp Thân
24 tháng 2T712 tháng Giêngngày Ất Dậu
25 tháng 2CN13 tháng Giêngngày Bính Tuất
26 tháng 2T214 tháng Giêngngày Đinh Hợi
27 tháng 2T315 tháng Giêngngày Mậu TýTết Nguyên Tiêu
28 tháng 2T416 tháng Giêngngày Kỷ Sửu

Tháng 3, 2029

Âm lịch 17/1 – 17/2 · năm Kỷ Dậu
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 3T517 tháng Giêngngày Canh Dần
2 tháng 3T618 tháng Giêngngày Tân Mão
3 tháng 3T719 tháng Giêngngày Nhâm Thìn
4 tháng 3CN20 tháng Giêngngày Quý Tỵ
5 tháng 3T221 tháng Giêngngày Giáp NgọKinh trập
6 tháng 3T322 tháng Giêngngày Ất Mùi
7 tháng 3T423 tháng Giêngngày Bính Thân
8 tháng 3T524 tháng Giêngngày Đinh Dậu
9 tháng 3T625 tháng Giêngngày Mậu Tuất
10 tháng 3T726 tháng Giêngngày Kỷ Hợi
11 tháng 3CN27 tháng Giêngngày Canh Tý
12 tháng 3T228 tháng Giêngngày Tân Sửu
13 tháng 3T329 tháng Giêngngày Nhâm Dần
14 tháng 3T430 tháng Giêngngày Quý Mão
15 tháng 3T5mùng 1 tháng 2ngày Giáp Thìn
16 tháng 3T6mùng 2 tháng 2ngày Ất Tỵ
17 tháng 3T7mùng 3 tháng 2ngày Bính Ngọ
18 tháng 3CNmùng 4 tháng 2ngày Đinh Mùi
19 tháng 3T2mùng 5 tháng 2ngày Mậu Thân
20 tháng 3T3mùng 6 tháng 2ngày Kỷ DậuXuân phân
21 tháng 3T4mùng 7 tháng 2ngày Canh Tuất
22 tháng 3T5mùng 8 tháng 2ngày Tân Hợi
23 tháng 3T6mùng 9 tháng 2ngày Nhâm Tý
24 tháng 3T7mùng 10 tháng 2ngày Quý Sửu
25 tháng 3CN11 tháng 2ngày Giáp Dần
26 tháng 3T212 tháng 2ngày Ất Mão
27 tháng 3T313 tháng 2ngày Bính Thìn
28 tháng 3T414 tháng 2ngày Đinh Tỵ
29 tháng 3T515 tháng 2ngày Mậu Ngọ
30 tháng 3T616 tháng 2ngày Kỷ Mùi
31 tháng 3T717 tháng 2ngày Canh Thân

Tháng 4, 2029

Âm lịch 18/2 – 17/3 · năm Kỷ Dậu
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 4CN18 tháng 2ngày Tân Dậu
2 tháng 4T219 tháng 2ngày Nhâm Tuất
3 tháng 4T320 tháng 2ngày Quý Hợi
4 tháng 4T421 tháng 2ngày Giáp TýThanh minh
5 tháng 4T522 tháng 2ngày Ất Sửu
6 tháng 4T623 tháng 2ngày Bính Dần
7 tháng 4T724 tháng 2ngày Đinh Mão
8 tháng 4CN25 tháng 2ngày Mậu Thìn
9 tháng 4T226 tháng 2ngày Kỷ Tỵ
10 tháng 4T327 tháng 2ngày Canh Ngọ
11 tháng 4T428 tháng 2ngày Tân Mùi
12 tháng 4T529 tháng 2ngày Nhâm Thân
13 tháng 4T630 tháng 2ngày Quý Dậu
14 tháng 4T7mùng 1 tháng 3ngày Giáp Tuất
15 tháng 4CNmùng 2 tháng 3ngày Ất Hợi
16 tháng 4T2mùng 3 tháng 3ngày Bính TýTết Hàn Thực
17 tháng 4T3mùng 4 tháng 3ngày Đinh Sửu
18 tháng 4T4mùng 5 tháng 3ngày Mậu Dần
19 tháng 4T5mùng 6 tháng 3ngày Kỷ Mão
20 tháng 4T6mùng 7 tháng 3ngày Canh ThìnCốc vũ
21 tháng 4T7mùng 8 tháng 3ngày Tân Tỵ
22 tháng 4CNmùng 9 tháng 3ngày Nhâm Ngọ
23 tháng 4T2mùng 10 tháng 3ngày Quý MùiGiỗ Tổ Hùng Vương
24 tháng 4T311 tháng 3ngày Giáp Thân
25 tháng 4T412 tháng 3ngày Ất Dậu
26 tháng 4T513 tháng 3ngày Bính Tuất
27 tháng 4T614 tháng 3ngày Đinh Hợi
28 tháng 4T715 tháng 3ngày Mậu Tý
29 tháng 4CN16 tháng 3ngày Kỷ Sửu
30 tháng 4T217 tháng 3ngày Canh DầnNgày Thống nhất

Tháng 5, 2029

Âm lịch 18/3 – 19/4 · năm Kỷ Dậu
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 5T318 tháng 3ngày Tân MãoQuốc tế Lao động
2 tháng 5T419 tháng 3ngày Nhâm Thìn
3 tháng 5T520 tháng 3ngày Quý Tỵ
4 tháng 5T621 tháng 3ngày Giáp Ngọ
5 tháng 5T722 tháng 3ngày Ất MùiLập hạ
6 tháng 5CN23 tháng 3ngày Bính Thân
7 tháng 5T224 tháng 3ngày Đinh Dậu
8 tháng 5T325 tháng 3ngày Mậu Tuất
9 tháng 5T426 tháng 3ngày Kỷ Hợi
10 tháng 5T527 tháng 3ngày Canh Tý
11 tháng 5T628 tháng 3ngày Tân Sửu
12 tháng 5T729 tháng 3ngày Nhâm Dần
13 tháng 5CNmùng 1 tháng 4ngày Quý Mão
14 tháng 5T2mùng 2 tháng 4ngày Giáp Thìn
15 tháng 5T3mùng 3 tháng 4ngày Ất Tỵ
16 tháng 5T4mùng 4 tháng 4ngày Bính Ngọ
17 tháng 5T5mùng 5 tháng 4ngày Đinh Mùi
18 tháng 5T6mùng 6 tháng 4ngày Mậu Thân
19 tháng 5T7mùng 7 tháng 4ngày Kỷ Dậu
20 tháng 5CNmùng 8 tháng 4ngày Canh Tuất
21 tháng 5T2mùng 9 tháng 4ngày Tân HợiTiểu mãn
22 tháng 5T3mùng 10 tháng 4ngày Nhâm Tý
23 tháng 5T411 tháng 4ngày Quý Sửu
24 tháng 5T512 tháng 4ngày Giáp Dần
25 tháng 5T613 tháng 4ngày Ất Mão
26 tháng 5T714 tháng 4ngày Bính Thìn
27 tháng 5CN15 tháng 4ngày Đinh TỵLễ Phật Đản
28 tháng 5T216 tháng 4ngày Mậu Ngọ
29 tháng 5T317 tháng 4ngày Kỷ Mùi
30 tháng 5T418 tháng 4ngày Canh Thân
31 tháng 5T519 tháng 4ngày Tân Dậu

Tháng 6, 2029

Âm lịch 20/4 – 19/5 · năm Kỷ Dậu
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 6T620 tháng 4ngày Nhâm Tuất
2 tháng 6T721 tháng 4ngày Quý Hợi
3 tháng 6CN22 tháng 4ngày Giáp Tý
4 tháng 6T223 tháng 4ngày Ất Sửu
5 tháng 6T324 tháng 4ngày Bính DầnMang chủng
6 tháng 6T425 tháng 4ngày Đinh Mão
7 tháng 6T526 tháng 4ngày Mậu Thìn
8 tháng 6T627 tháng 4ngày Kỷ Tỵ
9 tháng 6T728 tháng 4ngày Canh Ngọ
10 tháng 6CN29 tháng 4ngày Tân Mùi
11 tháng 6T230 tháng 4ngày Nhâm Thân
12 tháng 6T3mùng 1 tháng 5ngày Quý Dậu
13 tháng 6T4mùng 2 tháng 5ngày Giáp Tuất
14 tháng 6T5mùng 3 tháng 5ngày Ất Hợi
15 tháng 6T6mùng 4 tháng 5ngày Bính Tý
16 tháng 6T7mùng 5 tháng 5ngày Đinh SửuTết Đoan Ngọ
17 tháng 6CNmùng 6 tháng 5ngày Mậu Dần
18 tháng 6T2mùng 7 tháng 5ngày Kỷ Mão
19 tháng 6T3mùng 8 tháng 5ngày Canh Thìn
20 tháng 6T4mùng 9 tháng 5ngày Tân Tỵ
21 tháng 6T5mùng 10 tháng 5ngày Nhâm NgọHạ chí
22 tháng 6T611 tháng 5ngày Quý Mùi
23 tháng 6T712 tháng 5ngày Giáp Thân
24 tháng 6CN13 tháng 5ngày Ất Dậu
25 tháng 6T214 tháng 5ngày Bính Tuất
26 tháng 6T315 tháng 5ngày Đinh Hợi
27 tháng 6T416 tháng 5ngày Mậu Tý
28 tháng 6T517 tháng 5ngày Kỷ Sửu
29 tháng 6T618 tháng 5ngày Canh Dần
30 tháng 6T719 tháng 5ngày Tân Mão

Tháng 7, 2029

Âm lịch 20/5 – 21/6 · năm Kỷ Dậu
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 7CN20 tháng 5ngày Nhâm Thìn
2 tháng 7T221 tháng 5ngày Quý Tỵ
3 tháng 7T322 tháng 5ngày Giáp Ngọ
4 tháng 7T423 tháng 5ngày Ất Mùi
5 tháng 7T524 tháng 5ngày Bính Thân
6 tháng 7T625 tháng 5ngày Đinh Dậu
7 tháng 7T726 tháng 5ngày Mậu TuấtTiểu thử
8 tháng 7CN27 tháng 5ngày Kỷ Hợi
9 tháng 7T228 tháng 5ngày Canh Tý
10 tháng 7T329 tháng 5ngày Tân Sửu
11 tháng 7T4mùng 1 tháng 6ngày Nhâm Dần
12 tháng 7T5mùng 2 tháng 6ngày Quý Mão
13 tháng 7T6mùng 3 tháng 6ngày Giáp Thìn
14 tháng 7T7mùng 4 tháng 6ngày Ất Tỵ
15 tháng 7CNmùng 5 tháng 6ngày Bính Ngọ
16 tháng 7T2mùng 6 tháng 6ngày Đinh Mùi
17 tháng 7T3mùng 7 tháng 6ngày Mậu Thân
18 tháng 7T4mùng 8 tháng 6ngày Kỷ Dậu
19 tháng 7T5mùng 9 tháng 6ngày Canh Tuất
20 tháng 7T6mùng 10 tháng 6ngày Tân Hợi
21 tháng 7T711 tháng 6ngày Nhâm Tý
22 tháng 7CN12 tháng 6ngày Quý SửuĐại thử
23 tháng 7T213 tháng 6ngày Giáp Dần
24 tháng 7T314 tháng 6ngày Ất Mão
25 tháng 7T415 tháng 6ngày Bính Thìn
26 tháng 7T516 tháng 6ngày Đinh Tỵ
27 tháng 7T617 tháng 6ngày Mậu Ngọ
28 tháng 7T718 tháng 6ngày Kỷ Mùi
29 tháng 7CN19 tháng 6ngày Canh Thân
30 tháng 7T220 tháng 6ngày Tân Dậu
31 tháng 7T321 tháng 6ngày Nhâm Tuất

Tháng 8, 2029

Âm lịch 22/6 – 22/7 · năm Kỷ Dậu
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 8T422 tháng 6ngày Quý Hợi
2 tháng 8T523 tháng 6ngày Giáp Tý
3 tháng 8T624 tháng 6ngày Ất Sửu
4 tháng 8T725 tháng 6ngày Bính Dần
5 tháng 8CN26 tháng 6ngày Đinh Mão
6 tháng 8T227 tháng 6ngày Mậu Thìn
7 tháng 8T328 tháng 6ngày Kỷ TỵLập thu
8 tháng 8T429 tháng 6ngày Canh Ngọ
9 tháng 8T530 tháng 6ngày Tân Mùi
10 tháng 8T6mùng 1 tháng 7ngày Nhâm Thân
11 tháng 8T7mùng 2 tháng 7ngày Quý Dậu
12 tháng 8CNmùng 3 tháng 7ngày Giáp Tuất
13 tháng 8T2mùng 4 tháng 7ngày Ất Hợi
14 tháng 8T3mùng 5 tháng 7ngày Bính Tý
15 tháng 8T4mùng 6 tháng 7ngày Đinh Sửu
16 tháng 8T5mùng 7 tháng 7ngày Mậu Dần
17 tháng 8T6mùng 8 tháng 7ngày Kỷ Mão
18 tháng 8T7mùng 9 tháng 7ngày Canh Thìn
19 tháng 8CNmùng 10 tháng 7ngày Tân Tỵ
20 tháng 8T211 tháng 7ngày Nhâm Ngọ
21 tháng 8T312 tháng 7ngày Quý Mùi
22 tháng 8T413 tháng 7ngày Giáp Thân
23 tháng 8T514 tháng 7ngày Ất DậuXử thử
24 tháng 8T615 tháng 7ngày Bính TuấtLễ Vu Lan
25 tháng 8T716 tháng 7ngày Đinh Hợi
26 tháng 8CN17 tháng 7ngày Mậu Tý
27 tháng 8T218 tháng 7ngày Kỷ Sửu
28 tháng 8T319 tháng 7ngày Canh Dần
29 tháng 8T420 tháng 7ngày Tân Mão
30 tháng 8T521 tháng 7ngày Nhâm Thìn
31 tháng 8T622 tháng 7ngày Quý Tỵ

Tháng 9, 2029

Âm lịch 23/7 – 23/8 · năm Kỷ Dậu
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 9T723 tháng 7ngày Giáp Ngọ
2 tháng 9CN24 tháng 7ngày Ất MùiQuốc khánh
3 tháng 9T225 tháng 7ngày Bính Thân
4 tháng 9T326 tháng 7ngày Đinh Dậu
5 tháng 9T427 tháng 7ngày Mậu Tuất
6 tháng 9T528 tháng 7ngày Kỷ Hợi
7 tháng 9T629 tháng 7ngày Canh TýBạch lộ
8 tháng 9T7mùng 1 tháng 8ngày Tân Sửu
9 tháng 9CNmùng 2 tháng 8ngày Nhâm Dần
10 tháng 9T2mùng 3 tháng 8ngày Quý Mão
11 tháng 9T3mùng 4 tháng 8ngày Giáp Thìn
12 tháng 9T4mùng 5 tháng 8ngày Ất Tỵ
13 tháng 9T5mùng 6 tháng 8ngày Bính Ngọ
14 tháng 9T6mùng 7 tháng 8ngày Đinh Mùi
15 tháng 9T7mùng 8 tháng 8ngày Mậu Thân
16 tháng 9CNmùng 9 tháng 8ngày Kỷ Dậu
17 tháng 9T2mùng 10 tháng 8ngày Canh Tuất
18 tháng 9T311 tháng 8ngày Tân Hợi
19 tháng 9T412 tháng 8ngày Nhâm Tý
20 tháng 9T513 tháng 8ngày Quý Sửu
21 tháng 9T614 tháng 8ngày Giáp Dần
22 tháng 9T715 tháng 8ngày Ất MãoTết Trung Thu
23 tháng 9CN16 tháng 8ngày Bính ThìnThu phân
24 tháng 9T217 tháng 8ngày Đinh Tỵ
25 tháng 9T318 tháng 8ngày Mậu Ngọ
26 tháng 9T419 tháng 8ngày Kỷ Mùi
27 tháng 9T520 tháng 8ngày Canh Thân
28 tháng 9T621 tháng 8ngày Tân Dậu
29 tháng 9T722 tháng 8ngày Nhâm Tuất
30 tháng 9CN23 tháng 8ngày Quý Hợi

Tháng 10, 2029

Âm lịch 24/8 – 24/9 · năm Kỷ Dậu
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 10T224 tháng 8ngày Giáp Tý
2 tháng 10T325 tháng 8ngày Ất Sửu
3 tháng 10T426 tháng 8ngày Bính Dần
4 tháng 10T527 tháng 8ngày Đinh Mão
5 tháng 10T628 tháng 8ngày Mậu Thìn
6 tháng 10T729 tháng 8ngày Kỷ Tỵ
7 tháng 10CN30 tháng 8ngày Canh Ngọ
8 tháng 10T2mùng 1 tháng 9ngày Tân MùiHàn lộ
9 tháng 10T3mùng 2 tháng 9ngày Nhâm Thân
10 tháng 10T4mùng 3 tháng 9ngày Quý Dậu
11 tháng 10T5mùng 4 tháng 9ngày Giáp Tuất
12 tháng 10T6mùng 5 tháng 9ngày Ất Hợi
13 tháng 10T7mùng 6 tháng 9ngày Bính Tý
14 tháng 10CNmùng 7 tháng 9ngày Đinh Sửu
15 tháng 10T2mùng 8 tháng 9ngày Mậu Dần
16 tháng 10T3mùng 9 tháng 9ngày Kỷ Mão
17 tháng 10T4mùng 10 tháng 9ngày Canh Thìn
18 tháng 10T511 tháng 9ngày Tân Tỵ
19 tháng 10T612 tháng 9ngày Nhâm Ngọ
20 tháng 10T713 tháng 9ngày Quý Mùi
21 tháng 10CN14 tháng 9ngày Giáp Thân
22 tháng 10T215 tháng 9ngày Ất Dậu
23 tháng 10T316 tháng 9ngày Bính TuấtSương giáng
24 tháng 10T417 tháng 9ngày Đinh Hợi
25 tháng 10T518 tháng 9ngày Mậu Tý
26 tháng 10T619 tháng 9ngày Kỷ Sửu
27 tháng 10T720 tháng 9ngày Canh Dần
28 tháng 10CN21 tháng 9ngày Tân Mão
29 tháng 10T222 tháng 9ngày Nhâm Thìn
30 tháng 10T323 tháng 9ngày Quý Tỵ
31 tháng 10T424 tháng 9ngày Giáp Ngọ

Tháng 11, 2029

Âm lịch 25/9 – 25/10 · năm Kỷ Dậu
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 11T525 tháng 9ngày Ất Mùi
2 tháng 11T626 tháng 9ngày Bính Thân
3 tháng 11T727 tháng 9ngày Đinh Dậu
4 tháng 11CN28 tháng 9ngày Mậu Tuất
5 tháng 11T229 tháng 9ngày Kỷ Hợi
6 tháng 11T3mùng 1 tháng 10ngày Canh Tý
7 tháng 11T4mùng 2 tháng 10ngày Tân SửuLập đông
8 tháng 11T5mùng 3 tháng 10ngày Nhâm Dần
9 tháng 11T6mùng 4 tháng 10ngày Quý Mão
10 tháng 11T7mùng 5 tháng 10ngày Giáp Thìn
11 tháng 11CNmùng 6 tháng 10ngày Ất Tỵ
12 tháng 11T2mùng 7 tháng 10ngày Bính Ngọ
13 tháng 11T3mùng 8 tháng 10ngày Đinh Mùi
14 tháng 11T4mùng 9 tháng 10ngày Mậu Thân
15 tháng 11T5mùng 10 tháng 10ngày Kỷ Dậu
16 tháng 11T611 tháng 10ngày Canh Tuất
17 tháng 11T712 tháng 10ngày Tân Hợi
18 tháng 11CN13 tháng 10ngày Nhâm Tý
19 tháng 11T214 tháng 10ngày Quý Sửu
20 tháng 11T315 tháng 10ngày Giáp Dần
21 tháng 11T416 tháng 10ngày Ất Mão
22 tháng 11T517 tháng 10ngày Bính ThìnTiểu tuyết
23 tháng 11T618 tháng 10ngày Đinh Tỵ
24 tháng 11T719 tháng 10ngày Mậu Ngọ
25 tháng 11CN20 tháng 10ngày Kỷ Mùi
26 tháng 11T221 tháng 10ngày Canh Thân
27 tháng 11T322 tháng 10ngày Tân Dậu
28 tháng 11T423 tháng 10ngày Nhâm Tuất
29 tháng 11T524 tháng 10ngày Quý Hợi
30 tháng 11T625 tháng 10ngày Giáp Tý

Tháng 12, 2029

Âm lịch 26/10 – 27/11 · năm Kỷ Dậu
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 12T726 tháng 10ngày Ất Sửu
2 tháng 12CN27 tháng 10ngày Bính Dần
3 tháng 12T228 tháng 10ngày Đinh Mão
4 tháng 12T329 tháng 10ngày Mậu Thìn
5 tháng 12T4mùng 1 tháng 11ngày Kỷ Tỵ
6 tháng 12T5mùng 2 tháng 11ngày Canh Ngọ
7 tháng 12T6mùng 3 tháng 11ngày Tân MùiĐại tuyết
8 tháng 12T7mùng 4 tháng 11ngày Nhâm Thân
9 tháng 12CNmùng 5 tháng 11ngày Quý Dậu
10 tháng 12T2mùng 6 tháng 11ngày Giáp Tuất
11 tháng 12T3mùng 7 tháng 11ngày Ất Hợi
12 tháng 12T4mùng 8 tháng 11ngày Bính Tý
13 tháng 12T5mùng 9 tháng 11ngày Đinh Sửu
14 tháng 12T6mùng 10 tháng 11ngày Mậu Dần
15 tháng 12T711 tháng 11ngày Kỷ Mão
16 tháng 12CN12 tháng 11ngày Canh Thìn
17 tháng 12T213 tháng 11ngày Tân Tỵ
18 tháng 12T314 tháng 11ngày Nhâm Ngọ
19 tháng 12T415 tháng 11ngày Quý Mùi
20 tháng 12T516 tháng 11ngày Giáp Thân
21 tháng 12T617 tháng 11ngày Ất DậuĐông chí
22 tháng 12T718 tháng 11ngày Bính Tuất
23 tháng 12CN19 tháng 11ngày Đinh Hợi
24 tháng 12T220 tháng 11ngày Mậu Tý
25 tháng 12T321 tháng 11ngày Kỷ Sửu
26 tháng 12T422 tháng 11ngày Canh Dần
27 tháng 12T523 tháng 11ngày Tân Mão
28 tháng 12T624 tháng 11ngày Nhâm Thìn
29 tháng 12T725 tháng 11ngày Quý Tỵ
30 tháng 12CN26 tháng 11ngày Giáp Ngọ
31 tháng 12T227 tháng 11ngày Ất Mùi