Lịch âm năm 2029
Năm 2029, mùng 1 tháng Giêng rơi vào ngày 13 tháng 2, bắt đầu năm Kỷ Dậu (Năm con Gà). Năm này không có tháng nhuận. Các bảng dưới đây ghi ngày âm, can chi, tiết khí và ngày lễ của từng ngày.
Ngày lễ, Tết
| Ngày | Thứ | Tên | Âm lịch |
|---|---|---|---|
| 1 tháng 1 | T2 | Tết Dương lịch | 17 tháng 11 |
| 6 tháng 2 | T3 | Ông Công Ông Táo | 23 tháng Chạp |
| 12 tháng 2 | T2 | Nghỉ Tết | 29 tháng Chạp |
| 13 tháng 2 | T3 | Tết Nguyên Đán | mùng 1 tháng Giêng |
| 14 tháng 2 | T4 | Nghỉ Tết | mùng 2 tháng Giêng |
| 15 tháng 2 | T5 | Nghỉ Tết | mùng 3 tháng Giêng |
| 27 tháng 2 | T3 | Tết Nguyên Tiêu | 15 tháng Giêng |
| 16 tháng 4 | T2 | Tết Hàn Thực | mùng 3 tháng 3 |
| 23 tháng 4 | T2 | Giỗ Tổ Hùng Vương | mùng 10 tháng 3 |
| 30 tháng 4 | T2 | Ngày Thống nhất | 17 tháng 3 |
| 1 tháng 5 | T3 | Quốc tế Lao động | 18 tháng 3 |
| 27 tháng 5 | CN | Lễ Phật Đản | 15 tháng 4 |
| 16 tháng 6 | T7 | Tết Đoan Ngọ | mùng 5 tháng 5 |
| 24 tháng 8 | T6 | Lễ Vu Lan | 15 tháng 7 |
| 2 tháng 9 | CN | Quốc khánh | 24 tháng 7 |
| 22 tháng 9 | T7 | Tết Trung Thu | 15 tháng 8 |
24 tiết khí
| Tên | Ngày | Thứ | Âm lịch |
|---|---|---|---|
| Tiểu hàn | 5 tháng 1 | T6 | 21 tháng 11 |
| Đại hàn | 20 tháng 1 | T7 | mùng 6 tháng Chạp |
| Lập xuân | 3 tháng 2 | T7 | 20 tháng Chạp |
| Vũ thủy | 18 tháng 2 | CN | mùng 6 tháng Giêng |
| Kinh trập | 5 tháng 3 | T2 | 21 tháng Giêng |
| Xuân phân | 20 tháng 3 | T3 | mùng 6 tháng 2 |
| Thanh minh | 4 tháng 4 | T4 | 21 tháng 2 |
| Cốc vũ | 20 tháng 4 | T6 | mùng 7 tháng 3 |
| Lập hạ | 5 tháng 5 | T7 | 22 tháng 3 |
| Tiểu mãn | 21 tháng 5 | T2 | mùng 9 tháng 4 |
| Mang chủng | 5 tháng 6 | T3 | 24 tháng 4 |
| Hạ chí | 21 tháng 6 | T5 | mùng 10 tháng 5 |
| Tiểu thử | 7 tháng 7 | T7 | 26 tháng 5 |
| Đại thử | 22 tháng 7 | CN | 12 tháng 6 |
| Lập thu | 7 tháng 8 | T3 | 28 tháng 6 |
| Xử thử | 23 tháng 8 | T5 | 14 tháng 7 |
| Bạch lộ | 7 tháng 9 | T6 | 29 tháng 7 |
| Thu phân | 23 tháng 9 | CN | 16 tháng 8 |
| Hàn lộ | 8 tháng 10 | T2 | mùng 1 tháng 9 |
| Sương giáng | 23 tháng 10 | T3 | 16 tháng 9 |
| Lập đông | 7 tháng 11 | T4 | mùng 2 tháng 10 |
| Tiểu tuyết | 22 tháng 11 | T5 | 17 tháng 10 |
| Đại tuyết | 7 tháng 12 | T6 | mùng 3 tháng 11 |
| Đông chí | 21 tháng 12 | T6 | 17 tháng 11 |
Tháng 1, 2029
Âm lịch 17/11 – 17/12 · năm Mậu Thân
| Ngày | Thứ | Âm lịch | Ngày | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 tháng 1 | T2 | 17 tháng 11 | ngày Tân Mão | Tết Dương lịch |
| 2 tháng 1 | T3 | 18 tháng 11 | ngày Nhâm Thìn | |
| 3 tháng 1 | T4 | 19 tháng 11 | ngày Quý Tỵ | |
| 4 tháng 1 | T5 | 20 tháng 11 | ngày Giáp Ngọ | |
| 5 tháng 1 | T6 | 21 tháng 11 | ngày Ất Mùi | Tiểu hàn |
| 6 tháng 1 | T7 | 22 tháng 11 | ngày Bính Thân | |
| 7 tháng 1 | CN | 23 tháng 11 | ngày Đinh Dậu | |
| 8 tháng 1 | T2 | 24 tháng 11 | ngày Mậu Tuất | |
| 9 tháng 1 | T3 | 25 tháng 11 | ngày Kỷ Hợi | |
| 10 tháng 1 | T4 | 26 tháng 11 | ngày Canh Tý | |
| 11 tháng 1 | T5 | 27 tháng 11 | ngày Tân Sửu | |
| 12 tháng 1 | T6 | 28 tháng 11 | ngày Nhâm Dần | |
| 13 tháng 1 | T7 | 29 tháng 11 | ngày Quý Mão | |
| 14 tháng 1 | CN | 30 tháng 11 | ngày Giáp Thìn | |
| 15 tháng 1 | T2 | mùng 1 tháng Chạp | ngày Ất Tỵ | |
| 16 tháng 1 | T3 | mùng 2 tháng Chạp | ngày Bính Ngọ | |
| 17 tháng 1 | T4 | mùng 3 tháng Chạp | ngày Đinh Mùi | |
| 18 tháng 1 | T5 | mùng 4 tháng Chạp | ngày Mậu Thân | |
| 19 tháng 1 | T6 | mùng 5 tháng Chạp | ngày Kỷ Dậu | |
| 20 tháng 1 | T7 | mùng 6 tháng Chạp | ngày Canh Tuất | Đại hàn |
| 21 tháng 1 | CN | mùng 7 tháng Chạp | ngày Tân Hợi | |
| 22 tháng 1 | T2 | mùng 8 tháng Chạp | ngày Nhâm Tý | |
| 23 tháng 1 | T3 | mùng 9 tháng Chạp | ngày Quý Sửu | |
| 24 tháng 1 | T4 | mùng 10 tháng Chạp | ngày Giáp Dần | |
| 25 tháng 1 | T5 | 11 tháng Chạp | ngày Ất Mão | |
| 26 tháng 1 | T6 | 12 tháng Chạp | ngày Bính Thìn | |
| 27 tháng 1 | T7 | 13 tháng Chạp | ngày Đinh Tỵ | |
| 28 tháng 1 | CN | 14 tháng Chạp | ngày Mậu Ngọ | |
| 29 tháng 1 | T2 | 15 tháng Chạp | ngày Kỷ Mùi | |
| 30 tháng 1 | T3 | 16 tháng Chạp | ngày Canh Thân | |
| 31 tháng 1 | T4 | 17 tháng Chạp | ngày Tân Dậu |
Tháng 2, 2029
Âm lịch 18/12/2028 – 16/1/2029 · năm Kỷ Dậu
| Ngày | Thứ | Âm lịch | Ngày | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 tháng 2 | T5 | 18 tháng Chạp | ngày Nhâm Tuất | |
| 2 tháng 2 | T6 | 19 tháng Chạp | ngày Quý Hợi | |
| 3 tháng 2 | T7 | 20 tháng Chạp | ngày Giáp Tý | Lập xuân |
| 4 tháng 2 | CN | 21 tháng Chạp | ngày Ất Sửu | |
| 5 tháng 2 | T2 | 22 tháng Chạp | ngày Bính Dần | |
| 6 tháng 2 | T3 | 23 tháng Chạp | ngày Đinh Mão | Ông Công Ông Táo |
| 7 tháng 2 | T4 | 24 tháng Chạp | ngày Mậu Thìn | |
| 8 tháng 2 | T5 | 25 tháng Chạp | ngày Kỷ Tỵ | |
| 9 tháng 2 | T6 | 26 tháng Chạp | ngày Canh Ngọ | |
| 10 tháng 2 | T7 | 27 tháng Chạp | ngày Tân Mùi | |
| 11 tháng 2 | CN | 28 tháng Chạp | ngày Nhâm Thân | |
| 12 tháng 2 | T2 | 29 tháng Chạp | ngày Quý Dậu | Nghỉ Tết |
| 13 tháng 2 | T3 | mùng 1 tháng Giêng | ngày Giáp Tuất | Tết Nguyên Đán |
| 14 tháng 2 | T4 | mùng 2 tháng Giêng | ngày Ất Hợi | Nghỉ Tết |
| 15 tháng 2 | T5 | mùng 3 tháng Giêng | ngày Bính Tý | Nghỉ Tết |
| 16 tháng 2 | T6 | mùng 4 tháng Giêng | ngày Đinh Sửu | |
| 17 tháng 2 | T7 | mùng 5 tháng Giêng | ngày Mậu Dần | |
| 18 tháng 2 | CN | mùng 6 tháng Giêng | ngày Kỷ Mão | Vũ thủy |
| 19 tháng 2 | T2 | mùng 7 tháng Giêng | ngày Canh Thìn | |
| 20 tháng 2 | T3 | mùng 8 tháng Giêng | ngày Tân Tỵ | |
| 21 tháng 2 | T4 | mùng 9 tháng Giêng | ngày Nhâm Ngọ | |
| 22 tháng 2 | T5 | mùng 10 tháng Giêng | ngày Quý Mùi | |
| 23 tháng 2 | T6 | 11 tháng Giêng | ngày Giáp Thân | |
| 24 tháng 2 | T7 | 12 tháng Giêng | ngày Ất Dậu | |
| 25 tháng 2 | CN | 13 tháng Giêng | ngày Bính Tuất | |
| 26 tháng 2 | T2 | 14 tháng Giêng | ngày Đinh Hợi | |
| 27 tháng 2 | T3 | 15 tháng Giêng | ngày Mậu Tý | Tết Nguyên Tiêu |
| 28 tháng 2 | T4 | 16 tháng Giêng | ngày Kỷ Sửu |
Tháng 3, 2029
Âm lịch 17/1 – 17/2 · năm Kỷ Dậu
| Ngày | Thứ | Âm lịch | Ngày | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 tháng 3 | T5 | 17 tháng Giêng | ngày Canh Dần | |
| 2 tháng 3 | T6 | 18 tháng Giêng | ngày Tân Mão | |
| 3 tháng 3 | T7 | 19 tháng Giêng | ngày Nhâm Thìn | |
| 4 tháng 3 | CN | 20 tháng Giêng | ngày Quý Tỵ | |
| 5 tháng 3 | T2 | 21 tháng Giêng | ngày Giáp Ngọ | Kinh trập |
| 6 tháng 3 | T3 | 22 tháng Giêng | ngày Ất Mùi | |
| 7 tháng 3 | T4 | 23 tháng Giêng | ngày Bính Thân | |
| 8 tháng 3 | T5 | 24 tháng Giêng | ngày Đinh Dậu | |
| 9 tháng 3 | T6 | 25 tháng Giêng | ngày Mậu Tuất | |
| 10 tháng 3 | T7 | 26 tháng Giêng | ngày Kỷ Hợi | |
| 11 tháng 3 | CN | 27 tháng Giêng | ngày Canh Tý | |
| 12 tháng 3 | T2 | 28 tháng Giêng | ngày Tân Sửu | |
| 13 tháng 3 | T3 | 29 tháng Giêng | ngày Nhâm Dần | |
| 14 tháng 3 | T4 | 30 tháng Giêng | ngày Quý Mão | |
| 15 tháng 3 | T5 | mùng 1 tháng 2 | ngày Giáp Thìn | |
| 16 tháng 3 | T6 | mùng 2 tháng 2 | ngày Ất Tỵ | |
| 17 tháng 3 | T7 | mùng 3 tháng 2 | ngày Bính Ngọ | |
| 18 tháng 3 | CN | mùng 4 tháng 2 | ngày Đinh Mùi | |
| 19 tháng 3 | T2 | mùng 5 tháng 2 | ngày Mậu Thân | |
| 20 tháng 3 | T3 | mùng 6 tháng 2 | ngày Kỷ Dậu | Xuân phân |
| 21 tháng 3 | T4 | mùng 7 tháng 2 | ngày Canh Tuất | |
| 22 tháng 3 | T5 | mùng 8 tháng 2 | ngày Tân Hợi | |
| 23 tháng 3 | T6 | mùng 9 tháng 2 | ngày Nhâm Tý | |
| 24 tháng 3 | T7 | mùng 10 tháng 2 | ngày Quý Sửu | |
| 25 tháng 3 | CN | 11 tháng 2 | ngày Giáp Dần | |
| 26 tháng 3 | T2 | 12 tháng 2 | ngày Ất Mão | |
| 27 tháng 3 | T3 | 13 tháng 2 | ngày Bính Thìn | |
| 28 tháng 3 | T4 | 14 tháng 2 | ngày Đinh Tỵ | |
| 29 tháng 3 | T5 | 15 tháng 2 | ngày Mậu Ngọ | |
| 30 tháng 3 | T6 | 16 tháng 2 | ngày Kỷ Mùi | |
| 31 tháng 3 | T7 | 17 tháng 2 | ngày Canh Thân |
Tháng 4, 2029
Âm lịch 18/2 – 17/3 · năm Kỷ Dậu
| Ngày | Thứ | Âm lịch | Ngày | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 tháng 4 | CN | 18 tháng 2 | ngày Tân Dậu | |
| 2 tháng 4 | T2 | 19 tháng 2 | ngày Nhâm Tuất | |
| 3 tháng 4 | T3 | 20 tháng 2 | ngày Quý Hợi | |
| 4 tháng 4 | T4 | 21 tháng 2 | ngày Giáp Tý | Thanh minh |
| 5 tháng 4 | T5 | 22 tháng 2 | ngày Ất Sửu | |
| 6 tháng 4 | T6 | 23 tháng 2 | ngày Bính Dần | |
| 7 tháng 4 | T7 | 24 tháng 2 | ngày Đinh Mão | |
| 8 tháng 4 | CN | 25 tháng 2 | ngày Mậu Thìn | |
| 9 tháng 4 | T2 | 26 tháng 2 | ngày Kỷ Tỵ | |
| 10 tháng 4 | T3 | 27 tháng 2 | ngày Canh Ngọ | |
| 11 tháng 4 | T4 | 28 tháng 2 | ngày Tân Mùi | |
| 12 tháng 4 | T5 | 29 tháng 2 | ngày Nhâm Thân | |
| 13 tháng 4 | T6 | 30 tháng 2 | ngày Quý Dậu | |
| 14 tháng 4 | T7 | mùng 1 tháng 3 | ngày Giáp Tuất | |
| 15 tháng 4 | CN | mùng 2 tháng 3 | ngày Ất Hợi | |
| 16 tháng 4 | T2 | mùng 3 tháng 3 | ngày Bính Tý | Tết Hàn Thực |
| 17 tháng 4 | T3 | mùng 4 tháng 3 | ngày Đinh Sửu | |
| 18 tháng 4 | T4 | mùng 5 tháng 3 | ngày Mậu Dần | |
| 19 tháng 4 | T5 | mùng 6 tháng 3 | ngày Kỷ Mão | |
| 20 tháng 4 | T6 | mùng 7 tháng 3 | ngày Canh Thìn | Cốc vũ |
| 21 tháng 4 | T7 | mùng 8 tháng 3 | ngày Tân Tỵ | |
| 22 tháng 4 | CN | mùng 9 tháng 3 | ngày Nhâm Ngọ | |
| 23 tháng 4 | T2 | mùng 10 tháng 3 | ngày Quý Mùi | Giỗ Tổ Hùng Vương |
| 24 tháng 4 | T3 | 11 tháng 3 | ngày Giáp Thân | |
| 25 tháng 4 | T4 | 12 tháng 3 | ngày Ất Dậu | |
| 26 tháng 4 | T5 | 13 tháng 3 | ngày Bính Tuất | |
| 27 tháng 4 | T6 | 14 tháng 3 | ngày Đinh Hợi | |
| 28 tháng 4 | T7 | 15 tháng 3 | ngày Mậu Tý | |
| 29 tháng 4 | CN | 16 tháng 3 | ngày Kỷ Sửu | |
| 30 tháng 4 | T2 | 17 tháng 3 | ngày Canh Dần | Ngày Thống nhất |
Tháng 5, 2029
Âm lịch 18/3 – 19/4 · năm Kỷ Dậu
| Ngày | Thứ | Âm lịch | Ngày | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 tháng 5 | T3 | 18 tháng 3 | ngày Tân Mão | Quốc tế Lao động |
| 2 tháng 5 | T4 | 19 tháng 3 | ngày Nhâm Thìn | |
| 3 tháng 5 | T5 | 20 tháng 3 | ngày Quý Tỵ | |
| 4 tháng 5 | T6 | 21 tháng 3 | ngày Giáp Ngọ | |
| 5 tháng 5 | T7 | 22 tháng 3 | ngày Ất Mùi | Lập hạ |
| 6 tháng 5 | CN | 23 tháng 3 | ngày Bính Thân | |
| 7 tháng 5 | T2 | 24 tháng 3 | ngày Đinh Dậu | |
| 8 tháng 5 | T3 | 25 tháng 3 | ngày Mậu Tuất | |
| 9 tháng 5 | T4 | 26 tháng 3 | ngày Kỷ Hợi | |
| 10 tháng 5 | T5 | 27 tháng 3 | ngày Canh Tý | |
| 11 tháng 5 | T6 | 28 tháng 3 | ngày Tân Sửu | |
| 12 tháng 5 | T7 | 29 tháng 3 | ngày Nhâm Dần | |
| 13 tháng 5 | CN | mùng 1 tháng 4 | ngày Quý Mão | |
| 14 tháng 5 | T2 | mùng 2 tháng 4 | ngày Giáp Thìn | |
| 15 tháng 5 | T3 | mùng 3 tháng 4 | ngày Ất Tỵ | |
| 16 tháng 5 | T4 | mùng 4 tháng 4 | ngày Bính Ngọ | |
| 17 tháng 5 | T5 | mùng 5 tháng 4 | ngày Đinh Mùi | |
| 18 tháng 5 | T6 | mùng 6 tháng 4 | ngày Mậu Thân | |
| 19 tháng 5 | T7 | mùng 7 tháng 4 | ngày Kỷ Dậu | |
| 20 tháng 5 | CN | mùng 8 tháng 4 | ngày Canh Tuất | |
| 21 tháng 5 | T2 | mùng 9 tháng 4 | ngày Tân Hợi | Tiểu mãn |
| 22 tháng 5 | T3 | mùng 10 tháng 4 | ngày Nhâm Tý | |
| 23 tháng 5 | T4 | 11 tháng 4 | ngày Quý Sửu | |
| 24 tháng 5 | T5 | 12 tháng 4 | ngày Giáp Dần | |
| 25 tháng 5 | T6 | 13 tháng 4 | ngày Ất Mão | |
| 26 tháng 5 | T7 | 14 tháng 4 | ngày Bính Thìn | |
| 27 tháng 5 | CN | 15 tháng 4 | ngày Đinh Tỵ | Lễ Phật Đản |
| 28 tháng 5 | T2 | 16 tháng 4 | ngày Mậu Ngọ | |
| 29 tháng 5 | T3 | 17 tháng 4 | ngày Kỷ Mùi | |
| 30 tháng 5 | T4 | 18 tháng 4 | ngày Canh Thân | |
| 31 tháng 5 | T5 | 19 tháng 4 | ngày Tân Dậu |
Tháng 6, 2029
Âm lịch 20/4 – 19/5 · năm Kỷ Dậu
| Ngày | Thứ | Âm lịch | Ngày | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 tháng 6 | T6 | 20 tháng 4 | ngày Nhâm Tuất | |
| 2 tháng 6 | T7 | 21 tháng 4 | ngày Quý Hợi | |
| 3 tháng 6 | CN | 22 tháng 4 | ngày Giáp Tý | |
| 4 tháng 6 | T2 | 23 tháng 4 | ngày Ất Sửu | |
| 5 tháng 6 | T3 | 24 tháng 4 | ngày Bính Dần | Mang chủng |
| 6 tháng 6 | T4 | 25 tháng 4 | ngày Đinh Mão | |
| 7 tháng 6 | T5 | 26 tháng 4 | ngày Mậu Thìn | |
| 8 tháng 6 | T6 | 27 tháng 4 | ngày Kỷ Tỵ | |
| 9 tháng 6 | T7 | 28 tháng 4 | ngày Canh Ngọ | |
| 10 tháng 6 | CN | 29 tháng 4 | ngày Tân Mùi | |
| 11 tháng 6 | T2 | 30 tháng 4 | ngày Nhâm Thân | |
| 12 tháng 6 | T3 | mùng 1 tháng 5 | ngày Quý Dậu | |
| 13 tháng 6 | T4 | mùng 2 tháng 5 | ngày Giáp Tuất | |
| 14 tháng 6 | T5 | mùng 3 tháng 5 | ngày Ất Hợi | |
| 15 tháng 6 | T6 | mùng 4 tháng 5 | ngày Bính Tý | |
| 16 tháng 6 | T7 | mùng 5 tháng 5 | ngày Đinh Sửu | Tết Đoan Ngọ |
| 17 tháng 6 | CN | mùng 6 tháng 5 | ngày Mậu Dần | |
| 18 tháng 6 | T2 | mùng 7 tháng 5 | ngày Kỷ Mão | |
| 19 tháng 6 | T3 | mùng 8 tháng 5 | ngày Canh Thìn | |
| 20 tháng 6 | T4 | mùng 9 tháng 5 | ngày Tân Tỵ | |
| 21 tháng 6 | T5 | mùng 10 tháng 5 | ngày Nhâm Ngọ | Hạ chí |
| 22 tháng 6 | T6 | 11 tháng 5 | ngày Quý Mùi | |
| 23 tháng 6 | T7 | 12 tháng 5 | ngày Giáp Thân | |
| 24 tháng 6 | CN | 13 tháng 5 | ngày Ất Dậu | |
| 25 tháng 6 | T2 | 14 tháng 5 | ngày Bính Tuất | |
| 26 tháng 6 | T3 | 15 tháng 5 | ngày Đinh Hợi | |
| 27 tháng 6 | T4 | 16 tháng 5 | ngày Mậu Tý | |
| 28 tháng 6 | T5 | 17 tháng 5 | ngày Kỷ Sửu | |
| 29 tháng 6 | T6 | 18 tháng 5 | ngày Canh Dần | |
| 30 tháng 6 | T7 | 19 tháng 5 | ngày Tân Mão |
Tháng 7, 2029
Âm lịch 20/5 – 21/6 · năm Kỷ Dậu
| Ngày | Thứ | Âm lịch | Ngày | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 tháng 7 | CN | 20 tháng 5 | ngày Nhâm Thìn | |
| 2 tháng 7 | T2 | 21 tháng 5 | ngày Quý Tỵ | |
| 3 tháng 7 | T3 | 22 tháng 5 | ngày Giáp Ngọ | |
| 4 tháng 7 | T4 | 23 tháng 5 | ngày Ất Mùi | |
| 5 tháng 7 | T5 | 24 tháng 5 | ngày Bính Thân | |
| 6 tháng 7 | T6 | 25 tháng 5 | ngày Đinh Dậu | |
| 7 tháng 7 | T7 | 26 tháng 5 | ngày Mậu Tuất | Tiểu thử |
| 8 tháng 7 | CN | 27 tháng 5 | ngày Kỷ Hợi | |
| 9 tháng 7 | T2 | 28 tháng 5 | ngày Canh Tý | |
| 10 tháng 7 | T3 | 29 tháng 5 | ngày Tân Sửu | |
| 11 tháng 7 | T4 | mùng 1 tháng 6 | ngày Nhâm Dần | |
| 12 tháng 7 | T5 | mùng 2 tháng 6 | ngày Quý Mão | |
| 13 tháng 7 | T6 | mùng 3 tháng 6 | ngày Giáp Thìn | |
| 14 tháng 7 | T7 | mùng 4 tháng 6 | ngày Ất Tỵ | |
| 15 tháng 7 | CN | mùng 5 tháng 6 | ngày Bính Ngọ | |
| 16 tháng 7 | T2 | mùng 6 tháng 6 | ngày Đinh Mùi | |
| 17 tháng 7 | T3 | mùng 7 tháng 6 | ngày Mậu Thân | |
| 18 tháng 7 | T4 | mùng 8 tháng 6 | ngày Kỷ Dậu | |
| 19 tháng 7 | T5 | mùng 9 tháng 6 | ngày Canh Tuất | |
| 20 tháng 7 | T6 | mùng 10 tháng 6 | ngày Tân Hợi | |
| 21 tháng 7 | T7 | 11 tháng 6 | ngày Nhâm Tý | |
| 22 tháng 7 | CN | 12 tháng 6 | ngày Quý Sửu | Đại thử |
| 23 tháng 7 | T2 | 13 tháng 6 | ngày Giáp Dần | |
| 24 tháng 7 | T3 | 14 tháng 6 | ngày Ất Mão | |
| 25 tháng 7 | T4 | 15 tháng 6 | ngày Bính Thìn | |
| 26 tháng 7 | T5 | 16 tháng 6 | ngày Đinh Tỵ | |
| 27 tháng 7 | T6 | 17 tháng 6 | ngày Mậu Ngọ | |
| 28 tháng 7 | T7 | 18 tháng 6 | ngày Kỷ Mùi | |
| 29 tháng 7 | CN | 19 tháng 6 | ngày Canh Thân | |
| 30 tháng 7 | T2 | 20 tháng 6 | ngày Tân Dậu | |
| 31 tháng 7 | T3 | 21 tháng 6 | ngày Nhâm Tuất |
Tháng 8, 2029
Âm lịch 22/6 – 22/7 · năm Kỷ Dậu
| Ngày | Thứ | Âm lịch | Ngày | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 tháng 8 | T4 | 22 tháng 6 | ngày Quý Hợi | |
| 2 tháng 8 | T5 | 23 tháng 6 | ngày Giáp Tý | |
| 3 tháng 8 | T6 | 24 tháng 6 | ngày Ất Sửu | |
| 4 tháng 8 | T7 | 25 tháng 6 | ngày Bính Dần | |
| 5 tháng 8 | CN | 26 tháng 6 | ngày Đinh Mão | |
| 6 tháng 8 | T2 | 27 tháng 6 | ngày Mậu Thìn | |
| 7 tháng 8 | T3 | 28 tháng 6 | ngày Kỷ Tỵ | Lập thu |
| 8 tháng 8 | T4 | 29 tháng 6 | ngày Canh Ngọ | |
| 9 tháng 8 | T5 | 30 tháng 6 | ngày Tân Mùi | |
| 10 tháng 8 | T6 | mùng 1 tháng 7 | ngày Nhâm Thân | |
| 11 tháng 8 | T7 | mùng 2 tháng 7 | ngày Quý Dậu | |
| 12 tháng 8 | CN | mùng 3 tháng 7 | ngày Giáp Tuất | |
| 13 tháng 8 | T2 | mùng 4 tháng 7 | ngày Ất Hợi | |
| 14 tháng 8 | T3 | mùng 5 tháng 7 | ngày Bính Tý | |
| 15 tháng 8 | T4 | mùng 6 tháng 7 | ngày Đinh Sửu | |
| 16 tháng 8 | T5 | mùng 7 tháng 7 | ngày Mậu Dần | |
| 17 tháng 8 | T6 | mùng 8 tháng 7 | ngày Kỷ Mão | |
| 18 tháng 8 | T7 | mùng 9 tháng 7 | ngày Canh Thìn | |
| 19 tháng 8 | CN | mùng 10 tháng 7 | ngày Tân Tỵ | |
| 20 tháng 8 | T2 | 11 tháng 7 | ngày Nhâm Ngọ | |
| 21 tháng 8 | T3 | 12 tháng 7 | ngày Quý Mùi | |
| 22 tháng 8 | T4 | 13 tháng 7 | ngày Giáp Thân | |
| 23 tháng 8 | T5 | 14 tháng 7 | ngày Ất Dậu | Xử thử |
| 24 tháng 8 | T6 | 15 tháng 7 | ngày Bính Tuất | Lễ Vu Lan |
| 25 tháng 8 | T7 | 16 tháng 7 | ngày Đinh Hợi | |
| 26 tháng 8 | CN | 17 tháng 7 | ngày Mậu Tý | |
| 27 tháng 8 | T2 | 18 tháng 7 | ngày Kỷ Sửu | |
| 28 tháng 8 | T3 | 19 tháng 7 | ngày Canh Dần | |
| 29 tháng 8 | T4 | 20 tháng 7 | ngày Tân Mão | |
| 30 tháng 8 | T5 | 21 tháng 7 | ngày Nhâm Thìn | |
| 31 tháng 8 | T6 | 22 tháng 7 | ngày Quý Tỵ |
Tháng 9, 2029
Âm lịch 23/7 – 23/8 · năm Kỷ Dậu
| Ngày | Thứ | Âm lịch | Ngày | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 tháng 9 | T7 | 23 tháng 7 | ngày Giáp Ngọ | |
| 2 tháng 9 | CN | 24 tháng 7 | ngày Ất Mùi | Quốc khánh |
| 3 tháng 9 | T2 | 25 tháng 7 | ngày Bính Thân | |
| 4 tháng 9 | T3 | 26 tháng 7 | ngày Đinh Dậu | |
| 5 tháng 9 | T4 | 27 tháng 7 | ngày Mậu Tuất | |
| 6 tháng 9 | T5 | 28 tháng 7 | ngày Kỷ Hợi | |
| 7 tháng 9 | T6 | 29 tháng 7 | ngày Canh Tý | Bạch lộ |
| 8 tháng 9 | T7 | mùng 1 tháng 8 | ngày Tân Sửu | |
| 9 tháng 9 | CN | mùng 2 tháng 8 | ngày Nhâm Dần | |
| 10 tháng 9 | T2 | mùng 3 tháng 8 | ngày Quý Mão | |
| 11 tháng 9 | T3 | mùng 4 tháng 8 | ngày Giáp Thìn | |
| 12 tháng 9 | T4 | mùng 5 tháng 8 | ngày Ất Tỵ | |
| 13 tháng 9 | T5 | mùng 6 tháng 8 | ngày Bính Ngọ | |
| 14 tháng 9 | T6 | mùng 7 tháng 8 | ngày Đinh Mùi | |
| 15 tháng 9 | T7 | mùng 8 tháng 8 | ngày Mậu Thân | |
| 16 tháng 9 | CN | mùng 9 tháng 8 | ngày Kỷ Dậu | |
| 17 tháng 9 | T2 | mùng 10 tháng 8 | ngày Canh Tuất | |
| 18 tháng 9 | T3 | 11 tháng 8 | ngày Tân Hợi | |
| 19 tháng 9 | T4 | 12 tháng 8 | ngày Nhâm Tý | |
| 20 tháng 9 | T5 | 13 tháng 8 | ngày Quý Sửu | |
| 21 tháng 9 | T6 | 14 tháng 8 | ngày Giáp Dần | |
| 22 tháng 9 | T7 | 15 tháng 8 | ngày Ất Mão | Tết Trung Thu |
| 23 tháng 9 | CN | 16 tháng 8 | ngày Bính Thìn | Thu phân |
| 24 tháng 9 | T2 | 17 tháng 8 | ngày Đinh Tỵ | |
| 25 tháng 9 | T3 | 18 tháng 8 | ngày Mậu Ngọ | |
| 26 tháng 9 | T4 | 19 tháng 8 | ngày Kỷ Mùi | |
| 27 tháng 9 | T5 | 20 tháng 8 | ngày Canh Thân | |
| 28 tháng 9 | T6 | 21 tháng 8 | ngày Tân Dậu | |
| 29 tháng 9 | T7 | 22 tháng 8 | ngày Nhâm Tuất | |
| 30 tháng 9 | CN | 23 tháng 8 | ngày Quý Hợi |
Tháng 10, 2029
Âm lịch 24/8 – 24/9 · năm Kỷ Dậu
| Ngày | Thứ | Âm lịch | Ngày | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 tháng 10 | T2 | 24 tháng 8 | ngày Giáp Tý | |
| 2 tháng 10 | T3 | 25 tháng 8 | ngày Ất Sửu | |
| 3 tháng 10 | T4 | 26 tháng 8 | ngày Bính Dần | |
| 4 tháng 10 | T5 | 27 tháng 8 | ngày Đinh Mão | |
| 5 tháng 10 | T6 | 28 tháng 8 | ngày Mậu Thìn | |
| 6 tháng 10 | T7 | 29 tháng 8 | ngày Kỷ Tỵ | |
| 7 tháng 10 | CN | 30 tháng 8 | ngày Canh Ngọ | |
| 8 tháng 10 | T2 | mùng 1 tháng 9 | ngày Tân Mùi | Hàn lộ |
| 9 tháng 10 | T3 | mùng 2 tháng 9 | ngày Nhâm Thân | |
| 10 tháng 10 | T4 | mùng 3 tháng 9 | ngày Quý Dậu | |
| 11 tháng 10 | T5 | mùng 4 tháng 9 | ngày Giáp Tuất | |
| 12 tháng 10 | T6 | mùng 5 tháng 9 | ngày Ất Hợi | |
| 13 tháng 10 | T7 | mùng 6 tháng 9 | ngày Bính Tý | |
| 14 tháng 10 | CN | mùng 7 tháng 9 | ngày Đinh Sửu | |
| 15 tháng 10 | T2 | mùng 8 tháng 9 | ngày Mậu Dần | |
| 16 tháng 10 | T3 | mùng 9 tháng 9 | ngày Kỷ Mão | |
| 17 tháng 10 | T4 | mùng 10 tháng 9 | ngày Canh Thìn | |
| 18 tháng 10 | T5 | 11 tháng 9 | ngày Tân Tỵ | |
| 19 tháng 10 | T6 | 12 tháng 9 | ngày Nhâm Ngọ | |
| 20 tháng 10 | T7 | 13 tháng 9 | ngày Quý Mùi | |
| 21 tháng 10 | CN | 14 tháng 9 | ngày Giáp Thân | |
| 22 tháng 10 | T2 | 15 tháng 9 | ngày Ất Dậu | |
| 23 tháng 10 | T3 | 16 tháng 9 | ngày Bính Tuất | Sương giáng |
| 24 tháng 10 | T4 | 17 tháng 9 | ngày Đinh Hợi | |
| 25 tháng 10 | T5 | 18 tháng 9 | ngày Mậu Tý | |
| 26 tháng 10 | T6 | 19 tháng 9 | ngày Kỷ Sửu | |
| 27 tháng 10 | T7 | 20 tháng 9 | ngày Canh Dần | |
| 28 tháng 10 | CN | 21 tháng 9 | ngày Tân Mão | |
| 29 tháng 10 | T2 | 22 tháng 9 | ngày Nhâm Thìn | |
| 30 tháng 10 | T3 | 23 tháng 9 | ngày Quý Tỵ | |
| 31 tháng 10 | T4 | 24 tháng 9 | ngày Giáp Ngọ |
Tháng 11, 2029
Âm lịch 25/9 – 25/10 · năm Kỷ Dậu
| Ngày | Thứ | Âm lịch | Ngày | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 tháng 11 | T5 | 25 tháng 9 | ngày Ất Mùi | |
| 2 tháng 11 | T6 | 26 tháng 9 | ngày Bính Thân | |
| 3 tháng 11 | T7 | 27 tháng 9 | ngày Đinh Dậu | |
| 4 tháng 11 | CN | 28 tháng 9 | ngày Mậu Tuất | |
| 5 tháng 11 | T2 | 29 tháng 9 | ngày Kỷ Hợi | |
| 6 tháng 11 | T3 | mùng 1 tháng 10 | ngày Canh Tý | |
| 7 tháng 11 | T4 | mùng 2 tháng 10 | ngày Tân Sửu | Lập đông |
| 8 tháng 11 | T5 | mùng 3 tháng 10 | ngày Nhâm Dần | |
| 9 tháng 11 | T6 | mùng 4 tháng 10 | ngày Quý Mão | |
| 10 tháng 11 | T7 | mùng 5 tháng 10 | ngày Giáp Thìn | |
| 11 tháng 11 | CN | mùng 6 tháng 10 | ngày Ất Tỵ | |
| 12 tháng 11 | T2 | mùng 7 tháng 10 | ngày Bính Ngọ | |
| 13 tháng 11 | T3 | mùng 8 tháng 10 | ngày Đinh Mùi | |
| 14 tháng 11 | T4 | mùng 9 tháng 10 | ngày Mậu Thân | |
| 15 tháng 11 | T5 | mùng 10 tháng 10 | ngày Kỷ Dậu | |
| 16 tháng 11 | T6 | 11 tháng 10 | ngày Canh Tuất | |
| 17 tháng 11 | T7 | 12 tháng 10 | ngày Tân Hợi | |
| 18 tháng 11 | CN | 13 tháng 10 | ngày Nhâm Tý | |
| 19 tháng 11 | T2 | 14 tháng 10 | ngày Quý Sửu | |
| 20 tháng 11 | T3 | 15 tháng 10 | ngày Giáp Dần | |
| 21 tháng 11 | T4 | 16 tháng 10 | ngày Ất Mão | |
| 22 tháng 11 | T5 | 17 tháng 10 | ngày Bính Thìn | Tiểu tuyết |
| 23 tháng 11 | T6 | 18 tháng 10 | ngày Đinh Tỵ | |
| 24 tháng 11 | T7 | 19 tháng 10 | ngày Mậu Ngọ | |
| 25 tháng 11 | CN | 20 tháng 10 | ngày Kỷ Mùi | |
| 26 tháng 11 | T2 | 21 tháng 10 | ngày Canh Thân | |
| 27 tháng 11 | T3 | 22 tháng 10 | ngày Tân Dậu | |
| 28 tháng 11 | T4 | 23 tháng 10 | ngày Nhâm Tuất | |
| 29 tháng 11 | T5 | 24 tháng 10 | ngày Quý Hợi | |
| 30 tháng 11 | T6 | 25 tháng 10 | ngày Giáp Tý |
Tháng 12, 2029
Âm lịch 26/10 – 27/11 · năm Kỷ Dậu
| Ngày | Thứ | Âm lịch | Ngày | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 tháng 12 | T7 | 26 tháng 10 | ngày Ất Sửu | |
| 2 tháng 12 | CN | 27 tháng 10 | ngày Bính Dần | |
| 3 tháng 12 | T2 | 28 tháng 10 | ngày Đinh Mão | |
| 4 tháng 12 | T3 | 29 tháng 10 | ngày Mậu Thìn | |
| 5 tháng 12 | T4 | mùng 1 tháng 11 | ngày Kỷ Tỵ | |
| 6 tháng 12 | T5 | mùng 2 tháng 11 | ngày Canh Ngọ | |
| 7 tháng 12 | T6 | mùng 3 tháng 11 | ngày Tân Mùi | Đại tuyết |
| 8 tháng 12 | T7 | mùng 4 tháng 11 | ngày Nhâm Thân | |
| 9 tháng 12 | CN | mùng 5 tháng 11 | ngày Quý Dậu | |
| 10 tháng 12 | T2 | mùng 6 tháng 11 | ngày Giáp Tuất | |
| 11 tháng 12 | T3 | mùng 7 tháng 11 | ngày Ất Hợi | |
| 12 tháng 12 | T4 | mùng 8 tháng 11 | ngày Bính Tý | |
| 13 tháng 12 | T5 | mùng 9 tháng 11 | ngày Đinh Sửu | |
| 14 tháng 12 | T6 | mùng 10 tháng 11 | ngày Mậu Dần | |
| 15 tháng 12 | T7 | 11 tháng 11 | ngày Kỷ Mão | |
| 16 tháng 12 | CN | 12 tháng 11 | ngày Canh Thìn | |
| 17 tháng 12 | T2 | 13 tháng 11 | ngày Tân Tỵ | |
| 18 tháng 12 | T3 | 14 tháng 11 | ngày Nhâm Ngọ | |
| 19 tháng 12 | T4 | 15 tháng 11 | ngày Quý Mùi | |
| 20 tháng 12 | T5 | 16 tháng 11 | ngày Giáp Thân | |
| 21 tháng 12 | T6 | 17 tháng 11 | ngày Ất Dậu | Đông chí |
| 22 tháng 12 | T7 | 18 tháng 11 | ngày Bính Tuất | |
| 23 tháng 12 | CN | 19 tháng 11 | ngày Đinh Hợi | |
| 24 tháng 12 | T2 | 20 tháng 11 | ngày Mậu Tý | |
| 25 tháng 12 | T3 | 21 tháng 11 | ngày Kỷ Sửu | |
| 26 tháng 12 | T4 | 22 tháng 11 | ngày Canh Dần | |
| 27 tháng 12 | T5 | 23 tháng 11 | ngày Tân Mão | |
| 28 tháng 12 | T6 | 24 tháng 11 | ngày Nhâm Thìn | |
| 29 tháng 12 | T7 | 25 tháng 11 | ngày Quý Tỵ | |
| 30 tháng 12 | CN | 26 tháng 11 | ngày Giáp Ngọ | |
| 31 tháng 12 | T2 | 27 tháng 11 | ngày Ất Mùi |