Lịch Âm

Lịch âm năm 2030

Năm 2030, mùng 1 tháng Giêng rơi vào ngày 2 tháng 2, bắt đầu năm Canh Tuất (Năm con Chó). Năm này không có tháng nhuận. Các bảng dưới đây ghi ngày âm, can chi, tiết khí và ngày lễ của từng ngày.

Ngày lễ, Tết

NgàyThứTênÂm lịch
1 tháng 1T3Tết Dương lịch28 tháng 11
26 tháng 1T7Ông Công Ông Táo23 tháng Chạp
1 tháng 2T6Nghỉ Tết29 tháng Chạp
2 tháng 2T7Tết Nguyên Đánmùng 1 tháng Giêng
3 tháng 2CNNghỉ Tếtmùng 2 tháng Giêng
4 tháng 2T2Nghỉ Tếtmùng 3 tháng Giêng
16 tháng 2T7Tết Nguyên Tiêu15 tháng Giêng
5 tháng 4T6Tết Hàn Thựcmùng 3 tháng 3
12 tháng 4T6Giỗ Tổ Hùng Vươngmùng 10 tháng 3
30 tháng 4T3Ngày Thống nhất28 tháng 3
1 tháng 5T4Quốc tế Lao động29 tháng 3
16 tháng 5T5Lễ Phật Đản15 tháng 4
5 tháng 6T4Tết Đoan Ngọmùng 5 tháng 5
13 tháng 8T3Lễ Vu Lan15 tháng 7
2 tháng 9T2Quốc khánhmùng 5 tháng 8
12 tháng 9T5Tết Trung Thu15 tháng 8

24 tiết khí

TênNgàyThứÂm lịch
Tiểu hàn5 tháng 1T7mùng 2 tháng Chạp
Đại hàn20 tháng 1CN17 tháng Chạp
Lập xuân4 tháng 2T2mùng 3 tháng Giêng
Vũ thủy18 tháng 2T217 tháng Giêng
Kinh trập5 tháng 3T3mùng 2 tháng 2
Xuân phân20 tháng 3T417 tháng 2
Thanh minh5 tháng 4T6mùng 3 tháng 3
Cốc vũ20 tháng 4T718 tháng 3
Lập hạ5 tháng 5CNmùng 4 tháng 4
Tiểu mãn21 tháng 5T320 tháng 4
Mang chủng5 tháng 6T4mùng 5 tháng 5
Hạ chí21 tháng 6T621 tháng 5
Tiểu thử7 tháng 7CNmùng 7 tháng 6
Đại thử23 tháng 7T323 tháng 6
Lập thu7 tháng 8T4mùng 9 tháng 7
Xử thử23 tháng 8T625 tháng 7
Bạch lộ7 tháng 9T7mùng 10 tháng 8
Thu phân23 tháng 9T226 tháng 8
Hàn lộ8 tháng 10T312 tháng 9
Sương giáng23 tháng 10T427 tháng 9
Lập đông7 tháng 11T512 tháng 10
Tiểu tuyết22 tháng 11T627 tháng 10
Đại tuyết7 tháng 12T713 tháng 11
Đông chí22 tháng 12CN28 tháng 11

Tháng 1, 2030

Âm lịch 28/11 – 28/12 · năm Kỷ Dậu
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 1T328 tháng 11ngày Bính ThânTết Dương lịch
2 tháng 1T429 tháng 11ngày Đinh Dậu
3 tháng 1T530 tháng 11ngày Mậu Tuất
4 tháng 1T6mùng 1 tháng Chạpngày Kỷ Hợi
5 tháng 1T7mùng 2 tháng Chạpngày Canh TýTiểu hàn
6 tháng 1CNmùng 3 tháng Chạpngày Tân Sửu
7 tháng 1T2mùng 4 tháng Chạpngày Nhâm Dần
8 tháng 1T3mùng 5 tháng Chạpngày Quý Mão
9 tháng 1T4mùng 6 tháng Chạpngày Giáp Thìn
10 tháng 1T5mùng 7 tháng Chạpngày Ất Tỵ
11 tháng 1T6mùng 8 tháng Chạpngày Bính Ngọ
12 tháng 1T7mùng 9 tháng Chạpngày Đinh Mùi
13 tháng 1CNmùng 10 tháng Chạpngày Mậu Thân
14 tháng 1T211 tháng Chạpngày Kỷ Dậu
15 tháng 1T312 tháng Chạpngày Canh Tuất
16 tháng 1T413 tháng Chạpngày Tân Hợi
17 tháng 1T514 tháng Chạpngày Nhâm Tý
18 tháng 1T615 tháng Chạpngày Quý Sửu
19 tháng 1T716 tháng Chạpngày Giáp Dần
20 tháng 1CN17 tháng Chạpngày Ất MãoĐại hàn
21 tháng 1T218 tháng Chạpngày Bính Thìn
22 tháng 1T319 tháng Chạpngày Đinh Tỵ
23 tháng 1T420 tháng Chạpngày Mậu Ngọ
24 tháng 1T521 tháng Chạpngày Kỷ Mùi
25 tháng 1T622 tháng Chạpngày Canh Thân
26 tháng 1T723 tháng Chạpngày Tân DậuÔng Công Ông Táo
27 tháng 1CN24 tháng Chạpngày Nhâm Tuất
28 tháng 1T225 tháng Chạpngày Quý Hợi
29 tháng 1T326 tháng Chạpngày Giáp Tý
30 tháng 1T427 tháng Chạpngày Ất Sửu
31 tháng 1T528 tháng Chạpngày Bính Dần

Tháng 2, 2030

Âm lịch 29/12/2029 – 27/1/2030 · năm Canh Tuất
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 2T629 tháng Chạpngày Đinh MãoNghỉ Tết
2 tháng 2T7mùng 1 tháng Giêngngày Mậu ThìnTết Nguyên Đán
3 tháng 2CNmùng 2 tháng Giêngngày Kỷ TỵNghỉ Tết
4 tháng 2T2mùng 3 tháng Giêngngày Canh NgọNghỉ Tết, Lập xuân
5 tháng 2T3mùng 4 tháng Giêngngày Tân Mùi
6 tháng 2T4mùng 5 tháng Giêngngày Nhâm Thân
7 tháng 2T5mùng 6 tháng Giêngngày Quý Dậu
8 tháng 2T6mùng 7 tháng Giêngngày Giáp Tuất
9 tháng 2T7mùng 8 tháng Giêngngày Ất Hợi
10 tháng 2CNmùng 9 tháng Giêngngày Bính Tý
11 tháng 2T2mùng 10 tháng Giêngngày Đinh Sửu
12 tháng 2T311 tháng Giêngngày Mậu Dần
13 tháng 2T412 tháng Giêngngày Kỷ Mão
14 tháng 2T513 tháng Giêngngày Canh Thìn
15 tháng 2T614 tháng Giêngngày Tân Tỵ
16 tháng 2T715 tháng Giêngngày Nhâm NgọTết Nguyên Tiêu
17 tháng 2CN16 tháng Giêngngày Quý Mùi
18 tháng 2T217 tháng Giêngngày Giáp ThânVũ thủy
19 tháng 2T318 tháng Giêngngày Ất Dậu
20 tháng 2T419 tháng Giêngngày Bính Tuất
21 tháng 2T520 tháng Giêngngày Đinh Hợi
22 tháng 2T621 tháng Giêngngày Mậu Tý
23 tháng 2T722 tháng Giêngngày Kỷ Sửu
24 tháng 2CN23 tháng Giêngngày Canh Dần
25 tháng 2T224 tháng Giêngngày Tân Mão
26 tháng 2T325 tháng Giêngngày Nhâm Thìn
27 tháng 2T426 tháng Giêngngày Quý Tỵ
28 tháng 2T527 tháng Giêngngày Giáp Ngọ

Tháng 3, 2030

Âm lịch 28/1 – 28/2 · năm Canh Tuất
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 3T628 tháng Giêngngày Ất Mùi
2 tháng 3T729 tháng Giêngngày Bính Thân
3 tháng 3CN30 tháng Giêngngày Đinh Dậu
4 tháng 3T2mùng 1 tháng 2ngày Mậu Tuất
5 tháng 3T3mùng 2 tháng 2ngày Kỷ HợiKinh trập
6 tháng 3T4mùng 3 tháng 2ngày Canh Tý
7 tháng 3T5mùng 4 tháng 2ngày Tân Sửu
8 tháng 3T6mùng 5 tháng 2ngày Nhâm Dần
9 tháng 3T7mùng 6 tháng 2ngày Quý Mão
10 tháng 3CNmùng 7 tháng 2ngày Giáp Thìn
11 tháng 3T2mùng 8 tháng 2ngày Ất Tỵ
12 tháng 3T3mùng 9 tháng 2ngày Bính Ngọ
13 tháng 3T4mùng 10 tháng 2ngày Đinh Mùi
14 tháng 3T511 tháng 2ngày Mậu Thân
15 tháng 3T612 tháng 2ngày Kỷ Dậu
16 tháng 3T713 tháng 2ngày Canh Tuất
17 tháng 3CN14 tháng 2ngày Tân Hợi
18 tháng 3T215 tháng 2ngày Nhâm Tý
19 tháng 3T316 tháng 2ngày Quý Sửu
20 tháng 3T417 tháng 2ngày Giáp DầnXuân phân
21 tháng 3T518 tháng 2ngày Ất Mão
22 tháng 3T619 tháng 2ngày Bính Thìn
23 tháng 3T720 tháng 2ngày Đinh Tỵ
24 tháng 3CN21 tháng 2ngày Mậu Ngọ
25 tháng 3T222 tháng 2ngày Kỷ Mùi
26 tháng 3T323 tháng 2ngày Canh Thân
27 tháng 3T424 tháng 2ngày Tân Dậu
28 tháng 3T525 tháng 2ngày Nhâm Tuất
29 tháng 3T626 tháng 2ngày Quý Hợi
30 tháng 3T727 tháng 2ngày Giáp Tý
31 tháng 3CN28 tháng 2ngày Ất Sửu

Tháng 4, 2030

Âm lịch 29/2 – 28/3 · năm Canh Tuất
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 4T229 tháng 2ngày Bính Dần
2 tháng 4T330 tháng 2ngày Đinh Mão
3 tháng 4T4mùng 1 tháng 3ngày Mậu Thìn
4 tháng 4T5mùng 2 tháng 3ngày Kỷ Tỵ
5 tháng 4T6mùng 3 tháng 3ngày Canh NgọTết Hàn Thực, Thanh minh
6 tháng 4T7mùng 4 tháng 3ngày Tân Mùi
7 tháng 4CNmùng 5 tháng 3ngày Nhâm Thân
8 tháng 4T2mùng 6 tháng 3ngày Quý Dậu
9 tháng 4T3mùng 7 tháng 3ngày Giáp Tuất
10 tháng 4T4mùng 8 tháng 3ngày Ất Hợi
11 tháng 4T5mùng 9 tháng 3ngày Bính Tý
12 tháng 4T6mùng 10 tháng 3ngày Đinh SửuGiỗ Tổ Hùng Vương
13 tháng 4T711 tháng 3ngày Mậu Dần
14 tháng 4CN12 tháng 3ngày Kỷ Mão
15 tháng 4T213 tháng 3ngày Canh Thìn
16 tháng 4T314 tháng 3ngày Tân Tỵ
17 tháng 4T415 tháng 3ngày Nhâm Ngọ
18 tháng 4T516 tháng 3ngày Quý Mùi
19 tháng 4T617 tháng 3ngày Giáp Thân
20 tháng 4T718 tháng 3ngày Ất DậuCốc vũ
21 tháng 4CN19 tháng 3ngày Bính Tuất
22 tháng 4T220 tháng 3ngày Đinh Hợi
23 tháng 4T321 tháng 3ngày Mậu Tý
24 tháng 4T422 tháng 3ngày Kỷ Sửu
25 tháng 4T523 tháng 3ngày Canh Dần
26 tháng 4T624 tháng 3ngày Tân Mão
27 tháng 4T725 tháng 3ngày Nhâm Thìn
28 tháng 4CN26 tháng 3ngày Quý Tỵ
29 tháng 4T227 tháng 3ngày Giáp Ngọ
30 tháng 4T328 tháng 3ngày Ất MùiNgày Thống nhất

Tháng 5, 2030

Âm lịch 29/3 – 30/4 · năm Canh Tuất
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 5T429 tháng 3ngày Bính ThânQuốc tế Lao động
2 tháng 5T5mùng 1 tháng 4ngày Đinh Dậu
3 tháng 5T6mùng 2 tháng 4ngày Mậu Tuất
4 tháng 5T7mùng 3 tháng 4ngày Kỷ Hợi
5 tháng 5CNmùng 4 tháng 4ngày Canh TýLập hạ
6 tháng 5T2mùng 5 tháng 4ngày Tân Sửu
7 tháng 5T3mùng 6 tháng 4ngày Nhâm Dần
8 tháng 5T4mùng 7 tháng 4ngày Quý Mão
9 tháng 5T5mùng 8 tháng 4ngày Giáp Thìn
10 tháng 5T6mùng 9 tháng 4ngày Ất Tỵ
11 tháng 5T7mùng 10 tháng 4ngày Bính Ngọ
12 tháng 5CN11 tháng 4ngày Đinh Mùi
13 tháng 5T212 tháng 4ngày Mậu Thân
14 tháng 5T313 tháng 4ngày Kỷ Dậu
15 tháng 5T414 tháng 4ngày Canh Tuất
16 tháng 5T515 tháng 4ngày Tân HợiLễ Phật Đản
17 tháng 5T616 tháng 4ngày Nhâm Tý
18 tháng 5T717 tháng 4ngày Quý Sửu
19 tháng 5CN18 tháng 4ngày Giáp Dần
20 tháng 5T219 tháng 4ngày Ất Mão
21 tháng 5T320 tháng 4ngày Bính ThìnTiểu mãn
22 tháng 5T421 tháng 4ngày Đinh Tỵ
23 tháng 5T522 tháng 4ngày Mậu Ngọ
24 tháng 5T623 tháng 4ngày Kỷ Mùi
25 tháng 5T724 tháng 4ngày Canh Thân
26 tháng 5CN25 tháng 4ngày Tân Dậu
27 tháng 5T226 tháng 4ngày Nhâm Tuất
28 tháng 5T327 tháng 4ngày Quý Hợi
29 tháng 5T428 tháng 4ngày Giáp Tý
30 tháng 5T529 tháng 4ngày Ất Sửu
31 tháng 5T630 tháng 4ngày Bính Dần

Tháng 6, 2030

Âm lịch 1/5 – 30/5 · năm Canh Tuất
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 6T7mùng 1 tháng 5ngày Đinh Mão
2 tháng 6CNmùng 2 tháng 5ngày Mậu Thìn
3 tháng 6T2mùng 3 tháng 5ngày Kỷ Tỵ
4 tháng 6T3mùng 4 tháng 5ngày Canh Ngọ
5 tháng 6T4mùng 5 tháng 5ngày Tân MùiTết Đoan Ngọ, Mang chủng
6 tháng 6T5mùng 6 tháng 5ngày Nhâm Thân
7 tháng 6T6mùng 7 tháng 5ngày Quý Dậu
8 tháng 6T7mùng 8 tháng 5ngày Giáp Tuất
9 tháng 6CNmùng 9 tháng 5ngày Ất Hợi
10 tháng 6T2mùng 10 tháng 5ngày Bính Tý
11 tháng 6T311 tháng 5ngày Đinh Sửu
12 tháng 6T412 tháng 5ngày Mậu Dần
13 tháng 6T513 tháng 5ngày Kỷ Mão
14 tháng 6T614 tháng 5ngày Canh Thìn
15 tháng 6T715 tháng 5ngày Tân Tỵ
16 tháng 6CN16 tháng 5ngày Nhâm Ngọ
17 tháng 6T217 tháng 5ngày Quý Mùi
18 tháng 6T318 tháng 5ngày Giáp Thân
19 tháng 6T419 tháng 5ngày Ất Dậu
20 tháng 6T520 tháng 5ngày Bính Tuất
21 tháng 6T621 tháng 5ngày Đinh HợiHạ chí
22 tháng 6T722 tháng 5ngày Mậu Tý
23 tháng 6CN23 tháng 5ngày Kỷ Sửu
24 tháng 6T224 tháng 5ngày Canh Dần
25 tháng 6T325 tháng 5ngày Tân Mão
26 tháng 6T426 tháng 5ngày Nhâm Thìn
27 tháng 6T527 tháng 5ngày Quý Tỵ
28 tháng 6T628 tháng 5ngày Giáp Ngọ
29 tháng 6T729 tháng 5ngày Ất Mùi
30 tháng 6CN30 tháng 5ngày Bính Thân

Tháng 7, 2030

Âm lịch 1/6 – 2/7 · năm Canh Tuất
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 7T2mùng 1 tháng 6ngày Đinh Dậu
2 tháng 7T3mùng 2 tháng 6ngày Mậu Tuất
3 tháng 7T4mùng 3 tháng 6ngày Kỷ Hợi
4 tháng 7T5mùng 4 tháng 6ngày Canh Tý
5 tháng 7T6mùng 5 tháng 6ngày Tân Sửu
6 tháng 7T7mùng 6 tháng 6ngày Nhâm Dần
7 tháng 7CNmùng 7 tháng 6ngày Quý MãoTiểu thử
8 tháng 7T2mùng 8 tháng 6ngày Giáp Thìn
9 tháng 7T3mùng 9 tháng 6ngày Ất Tỵ
10 tháng 7T4mùng 10 tháng 6ngày Bính Ngọ
11 tháng 7T511 tháng 6ngày Đinh Mùi
12 tháng 7T612 tháng 6ngày Mậu Thân
13 tháng 7T713 tháng 6ngày Kỷ Dậu
14 tháng 7CN14 tháng 6ngày Canh Tuất
15 tháng 7T215 tháng 6ngày Tân Hợi
16 tháng 7T316 tháng 6ngày Nhâm Tý
17 tháng 7T417 tháng 6ngày Quý Sửu
18 tháng 7T518 tháng 6ngày Giáp Dần
19 tháng 7T619 tháng 6ngày Ất Mão
20 tháng 7T720 tháng 6ngày Bính Thìn
21 tháng 7CN21 tháng 6ngày Đinh Tỵ
22 tháng 7T222 tháng 6ngày Mậu Ngọ
23 tháng 7T323 tháng 6ngày Kỷ MùiĐại thử
24 tháng 7T424 tháng 6ngày Canh Thân
25 tháng 7T525 tháng 6ngày Tân Dậu
26 tháng 7T626 tháng 6ngày Nhâm Tuất
27 tháng 7T727 tháng 6ngày Quý Hợi
28 tháng 7CN28 tháng 6ngày Giáp Tý
29 tháng 7T229 tháng 6ngày Ất Sửu
30 tháng 7T3mùng 1 tháng 7ngày Bính Dần
31 tháng 7T4mùng 2 tháng 7ngày Đinh Mão

Tháng 8, 2030

Âm lịch 3/7 – 3/8 · năm Canh Tuất
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 8T5mùng 3 tháng 7ngày Mậu Thìn
2 tháng 8T6mùng 4 tháng 7ngày Kỷ Tỵ
3 tháng 8T7mùng 5 tháng 7ngày Canh Ngọ
4 tháng 8CNmùng 6 tháng 7ngày Tân Mùi
5 tháng 8T2mùng 7 tháng 7ngày Nhâm Thân
6 tháng 8T3mùng 8 tháng 7ngày Quý Dậu
7 tháng 8T4mùng 9 tháng 7ngày Giáp TuấtLập thu
8 tháng 8T5mùng 10 tháng 7ngày Ất Hợi
9 tháng 8T611 tháng 7ngày Bính Tý
10 tháng 8T712 tháng 7ngày Đinh Sửu
11 tháng 8CN13 tháng 7ngày Mậu Dần
12 tháng 8T214 tháng 7ngày Kỷ Mão
13 tháng 8T315 tháng 7ngày Canh ThìnLễ Vu Lan
14 tháng 8T416 tháng 7ngày Tân Tỵ
15 tháng 8T517 tháng 7ngày Nhâm Ngọ
16 tháng 8T618 tháng 7ngày Quý Mùi
17 tháng 8T719 tháng 7ngày Giáp Thân
18 tháng 8CN20 tháng 7ngày Ất Dậu
19 tháng 8T221 tháng 7ngày Bính Tuất
20 tháng 8T322 tháng 7ngày Đinh Hợi
21 tháng 8T423 tháng 7ngày Mậu Tý
22 tháng 8T524 tháng 7ngày Kỷ Sửu
23 tháng 8T625 tháng 7ngày Canh DầnXử thử
24 tháng 8T726 tháng 7ngày Tân Mão
25 tháng 8CN27 tháng 7ngày Nhâm Thìn
26 tháng 8T228 tháng 7ngày Quý Tỵ
27 tháng 8T329 tháng 7ngày Giáp Ngọ
28 tháng 8T430 tháng 7ngày Ất Mùi
29 tháng 8T5mùng 1 tháng 8ngày Bính Thân
30 tháng 8T6mùng 2 tháng 8ngày Đinh Dậu
31 tháng 8T7mùng 3 tháng 8ngày Mậu Tuất

Tháng 9, 2030

Âm lịch 4/8 – 4/9 · năm Canh Tuất
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 9CNmùng 4 tháng 8ngày Kỷ Hợi
2 tháng 9T2mùng 5 tháng 8ngày Canh TýQuốc khánh
3 tháng 9T3mùng 6 tháng 8ngày Tân Sửu
4 tháng 9T4mùng 7 tháng 8ngày Nhâm Dần
5 tháng 9T5mùng 8 tháng 8ngày Quý Mão
6 tháng 9T6mùng 9 tháng 8ngày Giáp Thìn
7 tháng 9T7mùng 10 tháng 8ngày Ất TỵBạch lộ
8 tháng 9CN11 tháng 8ngày Bính Ngọ
9 tháng 9T212 tháng 8ngày Đinh Mùi
10 tháng 9T313 tháng 8ngày Mậu Thân
11 tháng 9T414 tháng 8ngày Kỷ Dậu
12 tháng 9T515 tháng 8ngày Canh TuấtTết Trung Thu
13 tháng 9T616 tháng 8ngày Tân Hợi
14 tháng 9T717 tháng 8ngày Nhâm Tý
15 tháng 9CN18 tháng 8ngày Quý Sửu
16 tháng 9T219 tháng 8ngày Giáp Dần
17 tháng 9T320 tháng 8ngày Ất Mão
18 tháng 9T421 tháng 8ngày Bính Thìn
19 tháng 9T522 tháng 8ngày Đinh Tỵ
20 tháng 9T623 tháng 8ngày Mậu Ngọ
21 tháng 9T724 tháng 8ngày Kỷ Mùi
22 tháng 9CN25 tháng 8ngày Canh Thân
23 tháng 9T226 tháng 8ngày Tân DậuThu phân
24 tháng 9T327 tháng 8ngày Nhâm Tuất
25 tháng 9T428 tháng 8ngày Quý Hợi
26 tháng 9T529 tháng 8ngày Giáp Tý
27 tháng 9T6mùng 1 tháng 9ngày Ất Sửu
28 tháng 9T7mùng 2 tháng 9ngày Bính Dần
29 tháng 9CNmùng 3 tháng 9ngày Đinh Mão
30 tháng 9T2mùng 4 tháng 9ngày Mậu Thìn

Tháng 10, 2030

Âm lịch 5/9 – 5/10 · năm Canh Tuất
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 10T3mùng 5 tháng 9ngày Kỷ Tỵ
2 tháng 10T4mùng 6 tháng 9ngày Canh Ngọ
3 tháng 10T5mùng 7 tháng 9ngày Tân Mùi
4 tháng 10T6mùng 8 tháng 9ngày Nhâm Thân
5 tháng 10T7mùng 9 tháng 9ngày Quý Dậu
6 tháng 10CNmùng 10 tháng 9ngày Giáp Tuất
7 tháng 10T211 tháng 9ngày Ất Hợi
8 tháng 10T312 tháng 9ngày Bính TýHàn lộ
9 tháng 10T413 tháng 9ngày Đinh Sửu
10 tháng 10T514 tháng 9ngày Mậu Dần
11 tháng 10T615 tháng 9ngày Kỷ Mão
12 tháng 10T716 tháng 9ngày Canh Thìn
13 tháng 10CN17 tháng 9ngày Tân Tỵ
14 tháng 10T218 tháng 9ngày Nhâm Ngọ
15 tháng 10T319 tháng 9ngày Quý Mùi
16 tháng 10T420 tháng 9ngày Giáp Thân
17 tháng 10T521 tháng 9ngày Ất Dậu
18 tháng 10T622 tháng 9ngày Bính Tuất
19 tháng 10T723 tháng 9ngày Đinh Hợi
20 tháng 10CN24 tháng 9ngày Mậu Tý
21 tháng 10T225 tháng 9ngày Kỷ Sửu
22 tháng 10T326 tháng 9ngày Canh Dần
23 tháng 10T427 tháng 9ngày Tân MãoSương giáng
24 tháng 10T528 tháng 9ngày Nhâm Thìn
25 tháng 10T629 tháng 9ngày Quý Tỵ
26 tháng 10T730 tháng 9ngày Giáp Ngọ
27 tháng 10CNmùng 1 tháng 10ngày Ất Mùi
28 tháng 10T2mùng 2 tháng 10ngày Bính Thân
29 tháng 10T3mùng 3 tháng 10ngày Đinh Dậu
30 tháng 10T4mùng 4 tháng 10ngày Mậu Tuất
31 tháng 10T5mùng 5 tháng 10ngày Kỷ Hợi

Tháng 11, 2030

Âm lịch 6/10 – 6/11 · năm Canh Tuất
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 11T6mùng 6 tháng 10ngày Canh Tý
2 tháng 11T7mùng 7 tháng 10ngày Tân Sửu
3 tháng 11CNmùng 8 tháng 10ngày Nhâm Dần
4 tháng 11T2mùng 9 tháng 10ngày Quý Mão
5 tháng 11T3mùng 10 tháng 10ngày Giáp Thìn
6 tháng 11T411 tháng 10ngày Ất Tỵ
7 tháng 11T512 tháng 10ngày Bính NgọLập đông
8 tháng 11T613 tháng 10ngày Đinh Mùi
9 tháng 11T714 tháng 10ngày Mậu Thân
10 tháng 11CN15 tháng 10ngày Kỷ Dậu
11 tháng 11T216 tháng 10ngày Canh Tuất
12 tháng 11T317 tháng 10ngày Tân Hợi
13 tháng 11T418 tháng 10ngày Nhâm Tý
14 tháng 11T519 tháng 10ngày Quý Sửu
15 tháng 11T620 tháng 10ngày Giáp Dần
16 tháng 11T721 tháng 10ngày Ất Mão
17 tháng 11CN22 tháng 10ngày Bính Thìn
18 tháng 11T223 tháng 10ngày Đinh Tỵ
19 tháng 11T324 tháng 10ngày Mậu Ngọ
20 tháng 11T425 tháng 10ngày Kỷ Mùi
21 tháng 11T526 tháng 10ngày Canh Thân
22 tháng 11T627 tháng 10ngày Tân DậuTiểu tuyết
23 tháng 11T728 tháng 10ngày Nhâm Tuất
24 tháng 11CN29 tháng 10ngày Quý Hợi
25 tháng 11T2mùng 1 tháng 11ngày Giáp Tý
26 tháng 11T3mùng 2 tháng 11ngày Ất Sửu
27 tháng 11T4mùng 3 tháng 11ngày Bính Dần
28 tháng 11T5mùng 4 tháng 11ngày Đinh Mão
29 tháng 11T6mùng 5 tháng 11ngày Mậu Thìn
30 tháng 11T7mùng 6 tháng 11ngày Kỷ Tỵ

Tháng 12, 2030

Âm lịch 7/11 – 7/12 · năm Canh Tuất
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 12CNmùng 7 tháng 11ngày Canh Ngọ
2 tháng 12T2mùng 8 tháng 11ngày Tân Mùi
3 tháng 12T3mùng 9 tháng 11ngày Nhâm Thân
4 tháng 12T4mùng 10 tháng 11ngày Quý Dậu
5 tháng 12T511 tháng 11ngày Giáp Tuất
6 tháng 12T612 tháng 11ngày Ất Hợi
7 tháng 12T713 tháng 11ngày Bính TýĐại tuyết
8 tháng 12CN14 tháng 11ngày Đinh Sửu
9 tháng 12T215 tháng 11ngày Mậu Dần
10 tháng 12T316 tháng 11ngày Kỷ Mão
11 tháng 12T417 tháng 11ngày Canh Thìn
12 tháng 12T518 tháng 11ngày Tân Tỵ
13 tháng 12T619 tháng 11ngày Nhâm Ngọ
14 tháng 12T720 tháng 11ngày Quý Mùi
15 tháng 12CN21 tháng 11ngày Giáp Thân
16 tháng 12T222 tháng 11ngày Ất Dậu
17 tháng 12T323 tháng 11ngày Bính Tuất
18 tháng 12T424 tháng 11ngày Đinh Hợi
19 tháng 12T525 tháng 11ngày Mậu Tý
20 tháng 12T626 tháng 11ngày Kỷ Sửu
21 tháng 12T727 tháng 11ngày Canh Dần
22 tháng 12CN28 tháng 11ngày Tân MãoĐông chí
23 tháng 12T229 tháng 11ngày Nhâm Thìn
24 tháng 12T330 tháng 11ngày Quý Tỵ
25 tháng 12T4mùng 1 tháng Chạpngày Giáp Ngọ
26 tháng 12T5mùng 2 tháng Chạpngày Ất Mùi
27 tháng 12T6mùng 3 tháng Chạpngày Bính Thân
28 tháng 12T7mùng 4 tháng Chạpngày Đinh Dậu
29 tháng 12CNmùng 5 tháng Chạpngày Mậu Tuất
30 tháng 12T2mùng 6 tháng Chạpngày Kỷ Hợi
31 tháng 12T3mùng 7 tháng Chạpngày Canh Tý