Lịch Âm

Lịch âm năm 2031

Năm 2031, mùng 1 tháng Giêng rơi vào ngày 23 tháng 1, bắt đầu năm Tân Hợi (Năm con Lợn). Năm này có tháng nhuận: ngày mùng 1 tháng 3 nhuận âm lịch là ngày 21 tháng 4. Các bảng dưới đây ghi ngày âm, can chi, tiết khí và ngày lễ của từng ngày.

Ngày lễ, Tết

NgàyThứTênÂm lịch
1 tháng 1T4Tết Dương lịchmùng 8 tháng Chạp
16 tháng 1T5Ông Công Ông Táo23 tháng Chạp
22 tháng 1T4Nghỉ Tết29 tháng Chạp
23 tháng 1T5Tết Nguyên Đánmùng 1 tháng Giêng
24 tháng 1T6Nghỉ Tếtmùng 2 tháng Giêng
25 tháng 1T7Nghỉ Tếtmùng 3 tháng Giêng
6 tháng 2T5Tết Nguyên Tiêu15 tháng Giêng
25 tháng 3T3Tết Hàn Thựcmùng 3 tháng 3
1 tháng 4T3Giỗ Tổ Hùng Vươngmùng 10 tháng 3
30 tháng 4T4Ngày Thống nhấtmùng 10 tháng 3 nhuận
1 tháng 5T5Quốc tế Lao động11 tháng 3 nhuận
4 tháng 6T4Lễ Phật Đản15 tháng 4
24 tháng 6T3Tết Đoan Ngọmùng 5 tháng 5
1 tháng 9T2Lễ Vu Lan15 tháng 7
2 tháng 9T3Quốc khánh16 tháng 7
1 tháng 10T4Tết Trung Thu15 tháng 8

24 tiết khí

TênNgàyThứÂm lịch
Tiểu hàn5 tháng 1CN12 tháng Chạp
Đại hàn20 tháng 1T227 tháng Chạp
Lập xuân4 tháng 2T313 tháng Giêng
Vũ thủy19 tháng 2T428 tháng Giêng
Kinh trập6 tháng 3T514 tháng 2
Xuân phân21 tháng 3T629 tháng 2
Thanh minh5 tháng 4T714 tháng 3
Cốc vũ20 tháng 4CN29 tháng 3
Lập hạ5 tháng 5T215 tháng 3 nhuận
Tiểu mãn21 tháng 5T4mùng 1 tháng 4
Mang chủng6 tháng 6T617 tháng 4
Hạ chí21 tháng 6T7mùng 2 tháng 5
Tiểu thử7 tháng 7T218 tháng 5
Đại thử23 tháng 7T4mùng 5 tháng 6
Lập thu7 tháng 8T520 tháng 6
Xử thử23 tháng 8T7mùng 6 tháng 7
Bạch lộ8 tháng 9T222 tháng 7
Thu phân23 tháng 9T3mùng 7 tháng 8
Hàn lộ8 tháng 10T422 tháng 8
Sương giáng23 tháng 10T5mùng 8 tháng 9
Lập đông7 tháng 11T623 tháng 9
Tiểu tuyết22 tháng 11T7mùng 8 tháng 10
Đại tuyết7 tháng 12CN23 tháng 10
Đông chí22 tháng 12T2mùng 9 tháng 11

Tháng 1, 2031

Âm lịch 8/12/2030 – 9/1/2031 · năm Tân Hợi
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 1T4mùng 8 tháng Chạpngày Tân SửuTết Dương lịch
2 tháng 1T5mùng 9 tháng Chạpngày Nhâm Dần
3 tháng 1T6mùng 10 tháng Chạpngày Quý Mão
4 tháng 1T711 tháng Chạpngày Giáp Thìn
5 tháng 1CN12 tháng Chạpngày Ất TỵTiểu hàn
6 tháng 1T213 tháng Chạpngày Bính Ngọ
7 tháng 1T314 tháng Chạpngày Đinh Mùi
8 tháng 1T415 tháng Chạpngày Mậu Thân
9 tháng 1T516 tháng Chạpngày Kỷ Dậu
10 tháng 1T617 tháng Chạpngày Canh Tuất
11 tháng 1T718 tháng Chạpngày Tân Hợi
12 tháng 1CN19 tháng Chạpngày Nhâm Tý
13 tháng 1T220 tháng Chạpngày Quý Sửu
14 tháng 1T321 tháng Chạpngày Giáp Dần
15 tháng 1T422 tháng Chạpngày Ất Mão
16 tháng 1T523 tháng Chạpngày Bính ThìnÔng Công Ông Táo
17 tháng 1T624 tháng Chạpngày Đinh Tỵ
18 tháng 1T725 tháng Chạpngày Mậu Ngọ
19 tháng 1CN26 tháng Chạpngày Kỷ Mùi
20 tháng 1T227 tháng Chạpngày Canh ThânĐại hàn
21 tháng 1T328 tháng Chạpngày Tân Dậu
22 tháng 1T429 tháng Chạpngày Nhâm TuấtNghỉ Tết
23 tháng 1T5mùng 1 tháng Giêngngày Quý HợiTết Nguyên Đán
24 tháng 1T6mùng 2 tháng Giêngngày Giáp TýNghỉ Tết
25 tháng 1T7mùng 3 tháng Giêngngày Ất SửuNghỉ Tết
26 tháng 1CNmùng 4 tháng Giêngngày Bính Dần
27 tháng 1T2mùng 5 tháng Giêngngày Đinh Mão
28 tháng 1T3mùng 6 tháng Giêngngày Mậu Thìn
29 tháng 1T4mùng 7 tháng Giêngngày Kỷ Tỵ
30 tháng 1T5mùng 8 tháng Giêngngày Canh Ngọ
31 tháng 1T6mùng 9 tháng Giêngngày Tân Mùi

Tháng 2, 2031

Âm lịch 10/1 – 8/2 · năm Tân Hợi
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 2T7mùng 10 tháng Giêngngày Nhâm Thân
2 tháng 2CN11 tháng Giêngngày Quý Dậu
3 tháng 2T212 tháng Giêngngày Giáp Tuất
4 tháng 2T313 tháng Giêngngày Ất HợiLập xuân
5 tháng 2T414 tháng Giêngngày Bính Tý
6 tháng 2T515 tháng Giêngngày Đinh SửuTết Nguyên Tiêu
7 tháng 2T616 tháng Giêngngày Mậu Dần
8 tháng 2T717 tháng Giêngngày Kỷ Mão
9 tháng 2CN18 tháng Giêngngày Canh Thìn
10 tháng 2T219 tháng Giêngngày Tân Tỵ
11 tháng 2T320 tháng Giêngngày Nhâm Ngọ
12 tháng 2T421 tháng Giêngngày Quý Mùi
13 tháng 2T522 tháng Giêngngày Giáp Thân
14 tháng 2T623 tháng Giêngngày Ất Dậu
15 tháng 2T724 tháng Giêngngày Bính Tuất
16 tháng 2CN25 tháng Giêngngày Đinh Hợi
17 tháng 2T226 tháng Giêngngày Mậu Tý
18 tháng 2T327 tháng Giêngngày Kỷ Sửu
19 tháng 2T428 tháng Giêngngày Canh DầnVũ thủy
20 tháng 2T529 tháng Giêngngày Tân Mão
21 tháng 2T6mùng 1 tháng 2ngày Nhâm Thìn
22 tháng 2T7mùng 2 tháng 2ngày Quý Tỵ
23 tháng 2CNmùng 3 tháng 2ngày Giáp Ngọ
24 tháng 2T2mùng 4 tháng 2ngày Ất Mùi
25 tháng 2T3mùng 5 tháng 2ngày Bính Thân
26 tháng 2T4mùng 6 tháng 2ngày Đinh Dậu
27 tháng 2T5mùng 7 tháng 2ngày Mậu Tuất
28 tháng 2T6mùng 8 tháng 2ngày Kỷ Hợi

Tháng 3, 2031

Âm lịch 9/2 – 9/3 · năm Tân Hợi
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 3T7mùng 9 tháng 2ngày Canh Tý
2 tháng 3CNmùng 10 tháng 2ngày Tân Sửu
3 tháng 3T211 tháng 2ngày Nhâm Dần
4 tháng 3T312 tháng 2ngày Quý Mão
5 tháng 3T413 tháng 2ngày Giáp Thìn
6 tháng 3T514 tháng 2ngày Ất TỵKinh trập
7 tháng 3T615 tháng 2ngày Bính Ngọ
8 tháng 3T716 tháng 2ngày Đinh Mùi
9 tháng 3CN17 tháng 2ngày Mậu Thân
10 tháng 3T218 tháng 2ngày Kỷ Dậu
11 tháng 3T319 tháng 2ngày Canh Tuất
12 tháng 3T420 tháng 2ngày Tân Hợi
13 tháng 3T521 tháng 2ngày Nhâm Tý
14 tháng 3T622 tháng 2ngày Quý Sửu
15 tháng 3T723 tháng 2ngày Giáp Dần
16 tháng 3CN24 tháng 2ngày Ất Mão
17 tháng 3T225 tháng 2ngày Bính Thìn
18 tháng 3T326 tháng 2ngày Đinh Tỵ
19 tháng 3T427 tháng 2ngày Mậu Ngọ
20 tháng 3T528 tháng 2ngày Kỷ Mùi
21 tháng 3T629 tháng 2ngày Canh ThânXuân phân
22 tháng 3T730 tháng 2ngày Tân Dậu
23 tháng 3CNmùng 1 tháng 3ngày Nhâm Tuất
24 tháng 3T2mùng 2 tháng 3ngày Quý Hợi
25 tháng 3T3mùng 3 tháng 3ngày Giáp TýTết Hàn Thực
26 tháng 3T4mùng 4 tháng 3ngày Ất Sửu
27 tháng 3T5mùng 5 tháng 3ngày Bính Dần
28 tháng 3T6mùng 6 tháng 3ngày Đinh Mão
29 tháng 3T7mùng 7 tháng 3ngày Mậu Thìn
30 tháng 3CNmùng 8 tháng 3ngày Kỷ Tỵ
31 tháng 3T2mùng 9 tháng 3ngày Canh Ngọ

Tháng 4, 2031

Âm lịch 10/3 – 10/3n · năm Tân Hợi
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 4T3mùng 10 tháng 3ngày Tân MùiGiỗ Tổ Hùng Vương
2 tháng 4T411 tháng 3ngày Nhâm Thân
3 tháng 4T512 tháng 3ngày Quý Dậu
4 tháng 4T613 tháng 3ngày Giáp Tuất
5 tháng 4T714 tháng 3ngày Ất HợiThanh minh
6 tháng 4CN15 tháng 3ngày Bính Tý
7 tháng 4T216 tháng 3ngày Đinh Sửu
8 tháng 4T317 tháng 3ngày Mậu Dần
9 tháng 4T418 tháng 3ngày Kỷ Mão
10 tháng 4T519 tháng 3ngày Canh Thìn
11 tháng 4T620 tháng 3ngày Tân Tỵ
12 tháng 4T721 tháng 3ngày Nhâm Ngọ
13 tháng 4CN22 tháng 3ngày Quý Mùi
14 tháng 4T223 tháng 3ngày Giáp Thân
15 tháng 4T324 tháng 3ngày Ất Dậu
16 tháng 4T425 tháng 3ngày Bính Tuất
17 tháng 4T526 tháng 3ngày Đinh Hợi
18 tháng 4T627 tháng 3ngày Mậu Tý
19 tháng 4T728 tháng 3ngày Kỷ Sửu
20 tháng 4CN29 tháng 3ngày Canh DầnCốc vũ
21 tháng 4T2mùng 1 tháng 3 nhuậnngày Tân Mão
22 tháng 4T3mùng 2 tháng 3 nhuậnngày Nhâm Thìn
23 tháng 4T4mùng 3 tháng 3 nhuậnngày Quý Tỵ
24 tháng 4T5mùng 4 tháng 3 nhuậnngày Giáp Ngọ
25 tháng 4T6mùng 5 tháng 3 nhuậnngày Ất Mùi
26 tháng 4T7mùng 6 tháng 3 nhuậnngày Bính Thân
27 tháng 4CNmùng 7 tháng 3 nhuậnngày Đinh Dậu
28 tháng 4T2mùng 8 tháng 3 nhuậnngày Mậu Tuất
29 tháng 4T3mùng 9 tháng 3 nhuậnngày Kỷ Hợi
30 tháng 4T4mùng 10 tháng 3 nhuậnngày Canh TýNgày Thống nhất

Tháng 5, 2031

Âm lịch 11/3n – 11/4 · năm Tân Hợi
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 5T511 tháng 3 nhuậnngày Tân SửuQuốc tế Lao động
2 tháng 5T612 tháng 3 nhuậnngày Nhâm Dần
3 tháng 5T713 tháng 3 nhuậnngày Quý Mão
4 tháng 5CN14 tháng 3 nhuậnngày Giáp Thìn
5 tháng 5T215 tháng 3 nhuậnngày Ất TỵLập hạ
6 tháng 5T316 tháng 3 nhuậnngày Bính Ngọ
7 tháng 5T417 tháng 3 nhuậnngày Đinh Mùi
8 tháng 5T518 tháng 3 nhuậnngày Mậu Thân
9 tháng 5T619 tháng 3 nhuậnngày Kỷ Dậu
10 tháng 5T720 tháng 3 nhuậnngày Canh Tuất
11 tháng 5CN21 tháng 3 nhuậnngày Tân Hợi
12 tháng 5T222 tháng 3 nhuậnngày Nhâm Tý
13 tháng 5T323 tháng 3 nhuậnngày Quý Sửu
14 tháng 5T424 tháng 3 nhuậnngày Giáp Dần
15 tháng 5T525 tháng 3 nhuậnngày Ất Mão
16 tháng 5T626 tháng 3 nhuậnngày Bính Thìn
17 tháng 5T727 tháng 3 nhuậnngày Đinh Tỵ
18 tháng 5CN28 tháng 3 nhuậnngày Mậu Ngọ
19 tháng 5T229 tháng 3 nhuậnngày Kỷ Mùi
20 tháng 5T330 tháng 3 nhuậnngày Canh Thân
21 tháng 5T4mùng 1 tháng 4ngày Tân DậuTiểu mãn
22 tháng 5T5mùng 2 tháng 4ngày Nhâm Tuất
23 tháng 5T6mùng 3 tháng 4ngày Quý Hợi
24 tháng 5T7mùng 4 tháng 4ngày Giáp Tý
25 tháng 5CNmùng 5 tháng 4ngày Ất Sửu
26 tháng 5T2mùng 6 tháng 4ngày Bính Dần
27 tháng 5T3mùng 7 tháng 4ngày Đinh Mão
28 tháng 5T4mùng 8 tháng 4ngày Mậu Thìn
29 tháng 5T5mùng 9 tháng 4ngày Kỷ Tỵ
30 tháng 5T6mùng 10 tháng 4ngày Canh Ngọ
31 tháng 5T711 tháng 4ngày Tân Mùi

Tháng 6, 2031

Âm lịch 12/4 – 11/5 · năm Tân Hợi
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 6CN12 tháng 4ngày Nhâm Thân
2 tháng 6T213 tháng 4ngày Quý Dậu
3 tháng 6T314 tháng 4ngày Giáp Tuất
4 tháng 6T415 tháng 4ngày Ất HợiLễ Phật Đản
5 tháng 6T516 tháng 4ngày Bính Tý
6 tháng 6T617 tháng 4ngày Đinh SửuMang chủng
7 tháng 6T718 tháng 4ngày Mậu Dần
8 tháng 6CN19 tháng 4ngày Kỷ Mão
9 tháng 6T220 tháng 4ngày Canh Thìn
10 tháng 6T321 tháng 4ngày Tân Tỵ
11 tháng 6T422 tháng 4ngày Nhâm Ngọ
12 tháng 6T523 tháng 4ngày Quý Mùi
13 tháng 6T624 tháng 4ngày Giáp Thân
14 tháng 6T725 tháng 4ngày Ất Dậu
15 tháng 6CN26 tháng 4ngày Bính Tuất
16 tháng 6T227 tháng 4ngày Đinh Hợi
17 tháng 6T328 tháng 4ngày Mậu Tý
18 tháng 6T429 tháng 4ngày Kỷ Sửu
19 tháng 6T530 tháng 4ngày Canh Dần
20 tháng 6T6mùng 1 tháng 5ngày Tân Mão
21 tháng 6T7mùng 2 tháng 5ngày Nhâm ThìnHạ chí
22 tháng 6CNmùng 3 tháng 5ngày Quý Tỵ
23 tháng 6T2mùng 4 tháng 5ngày Giáp Ngọ
24 tháng 6T3mùng 5 tháng 5ngày Ất MùiTết Đoan Ngọ
25 tháng 6T4mùng 6 tháng 5ngày Bính Thân
26 tháng 6T5mùng 7 tháng 5ngày Đinh Dậu
27 tháng 6T6mùng 8 tháng 5ngày Mậu Tuất
28 tháng 6T7mùng 9 tháng 5ngày Kỷ Hợi
29 tháng 6CNmùng 10 tháng 5ngày Canh Tý
30 tháng 6T211 tháng 5ngày Tân Sửu

Tháng 7, 2031

Âm lịch 12/5 – 13/6 · năm Tân Hợi
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 7T312 tháng 5ngày Nhâm Dần
2 tháng 7T413 tháng 5ngày Quý Mão
3 tháng 7T514 tháng 5ngày Giáp Thìn
4 tháng 7T615 tháng 5ngày Ất Tỵ
5 tháng 7T716 tháng 5ngày Bính Ngọ
6 tháng 7CN17 tháng 5ngày Đinh Mùi
7 tháng 7T218 tháng 5ngày Mậu ThânTiểu thử
8 tháng 7T319 tháng 5ngày Kỷ Dậu
9 tháng 7T420 tháng 5ngày Canh Tuất
10 tháng 7T521 tháng 5ngày Tân Hợi
11 tháng 7T622 tháng 5ngày Nhâm Tý
12 tháng 7T723 tháng 5ngày Quý Sửu
13 tháng 7CN24 tháng 5ngày Giáp Dần
14 tháng 7T225 tháng 5ngày Ất Mão
15 tháng 7T326 tháng 5ngày Bính Thìn
16 tháng 7T427 tháng 5ngày Đinh Tỵ
17 tháng 7T528 tháng 5ngày Mậu Ngọ
18 tháng 7T629 tháng 5ngày Kỷ Mùi
19 tháng 7T7mùng 1 tháng 6ngày Canh Thân
20 tháng 7CNmùng 2 tháng 6ngày Tân Dậu
21 tháng 7T2mùng 3 tháng 6ngày Nhâm Tuất
22 tháng 7T3mùng 4 tháng 6ngày Quý Hợi
23 tháng 7T4mùng 5 tháng 6ngày Giáp TýĐại thử
24 tháng 7T5mùng 6 tháng 6ngày Ất Sửu
25 tháng 7T6mùng 7 tháng 6ngày Bính Dần
26 tháng 7T7mùng 8 tháng 6ngày Đinh Mão
27 tháng 7CNmùng 9 tháng 6ngày Mậu Thìn
28 tháng 7T2mùng 10 tháng 6ngày Kỷ Tỵ
29 tháng 7T311 tháng 6ngày Canh Ngọ
30 tháng 7T412 tháng 6ngày Tân Mùi
31 tháng 7T513 tháng 6ngày Nhâm Thân

Tháng 8, 2031

Âm lịch 14/6 – 14/7 · năm Tân Hợi
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 8T614 tháng 6ngày Quý Dậu
2 tháng 8T715 tháng 6ngày Giáp Tuất
3 tháng 8CN16 tháng 6ngày Ất Hợi
4 tháng 8T217 tháng 6ngày Bính Tý
5 tháng 8T318 tháng 6ngày Đinh Sửu
6 tháng 8T419 tháng 6ngày Mậu Dần
7 tháng 8T520 tháng 6ngày Kỷ MãoLập thu
8 tháng 8T621 tháng 6ngày Canh Thìn
9 tháng 8T722 tháng 6ngày Tân Tỵ
10 tháng 8CN23 tháng 6ngày Nhâm Ngọ
11 tháng 8T224 tháng 6ngày Quý Mùi
12 tháng 8T325 tháng 6ngày Giáp Thân
13 tháng 8T426 tháng 6ngày Ất Dậu
14 tháng 8T527 tháng 6ngày Bính Tuất
15 tháng 8T628 tháng 6ngày Đinh Hợi
16 tháng 8T729 tháng 6ngày Mậu Tý
17 tháng 8CN30 tháng 6ngày Kỷ Sửu
18 tháng 8T2mùng 1 tháng 7ngày Canh Dần
19 tháng 8T3mùng 2 tháng 7ngày Tân Mão
20 tháng 8T4mùng 3 tháng 7ngày Nhâm Thìn
21 tháng 8T5mùng 4 tháng 7ngày Quý Tỵ
22 tháng 8T6mùng 5 tháng 7ngày Giáp Ngọ
23 tháng 8T7mùng 6 tháng 7ngày Ất MùiXử thử
24 tháng 8CNmùng 7 tháng 7ngày Bính Thân
25 tháng 8T2mùng 8 tháng 7ngày Đinh Dậu
26 tháng 8T3mùng 9 tháng 7ngày Mậu Tuất
27 tháng 8T4mùng 10 tháng 7ngày Kỷ Hợi
28 tháng 8T511 tháng 7ngày Canh Tý
29 tháng 8T612 tháng 7ngày Tân Sửu
30 tháng 8T713 tháng 7ngày Nhâm Dần
31 tháng 8CN14 tháng 7ngày Quý Mão

Tháng 9, 2031

Âm lịch 15/7 – 14/8 · năm Tân Hợi
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 9T215 tháng 7ngày Giáp ThìnLễ Vu Lan
2 tháng 9T316 tháng 7ngày Ất TỵQuốc khánh
3 tháng 9T417 tháng 7ngày Bính Ngọ
4 tháng 9T518 tháng 7ngày Đinh Mùi
5 tháng 9T619 tháng 7ngày Mậu Thân
6 tháng 9T720 tháng 7ngày Kỷ Dậu
7 tháng 9CN21 tháng 7ngày Canh Tuất
8 tháng 9T222 tháng 7ngày Tân HợiBạch lộ
9 tháng 9T323 tháng 7ngày Nhâm Tý
10 tháng 9T424 tháng 7ngày Quý Sửu
11 tháng 9T525 tháng 7ngày Giáp Dần
12 tháng 9T626 tháng 7ngày Ất Mão
13 tháng 9T727 tháng 7ngày Bính Thìn
14 tháng 9CN28 tháng 7ngày Đinh Tỵ
15 tháng 9T229 tháng 7ngày Mậu Ngọ
16 tháng 9T330 tháng 7ngày Kỷ Mùi
17 tháng 9T4mùng 1 tháng 8ngày Canh Thân
18 tháng 9T5mùng 2 tháng 8ngày Tân Dậu
19 tháng 9T6mùng 3 tháng 8ngày Nhâm Tuất
20 tháng 9T7mùng 4 tháng 8ngày Quý Hợi
21 tháng 9CNmùng 5 tháng 8ngày Giáp Tý
22 tháng 9T2mùng 6 tháng 8ngày Ất Sửu
23 tháng 9T3mùng 7 tháng 8ngày Bính DầnThu phân
24 tháng 9T4mùng 8 tháng 8ngày Đinh Mão
25 tháng 9T5mùng 9 tháng 8ngày Mậu Thìn
26 tháng 9T6mùng 10 tháng 8ngày Kỷ Tỵ
27 tháng 9T711 tháng 8ngày Canh Ngọ
28 tháng 9CN12 tháng 8ngày Tân Mùi
29 tháng 9T213 tháng 8ngày Nhâm Thân
30 tháng 9T314 tháng 8ngày Quý Dậu

Tháng 10, 2031

Âm lịch 15/8 – 16/9 · năm Tân Hợi
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 10T415 tháng 8ngày Giáp TuấtTết Trung Thu
2 tháng 10T516 tháng 8ngày Ất Hợi
3 tháng 10T617 tháng 8ngày Bính Tý
4 tháng 10T718 tháng 8ngày Đinh Sửu
5 tháng 10CN19 tháng 8ngày Mậu Dần
6 tháng 10T220 tháng 8ngày Kỷ Mão
7 tháng 10T321 tháng 8ngày Canh Thìn
8 tháng 10T422 tháng 8ngày Tân TỵHàn lộ
9 tháng 10T523 tháng 8ngày Nhâm Ngọ
10 tháng 10T624 tháng 8ngày Quý Mùi
11 tháng 10T725 tháng 8ngày Giáp Thân
12 tháng 10CN26 tháng 8ngày Ất Dậu
13 tháng 10T227 tháng 8ngày Bính Tuất
14 tháng 10T328 tháng 8ngày Đinh Hợi
15 tháng 10T429 tháng 8ngày Mậu Tý
16 tháng 10T5mùng 1 tháng 9ngày Kỷ Sửu
17 tháng 10T6mùng 2 tháng 9ngày Canh Dần
18 tháng 10T7mùng 3 tháng 9ngày Tân Mão
19 tháng 10CNmùng 4 tháng 9ngày Nhâm Thìn
20 tháng 10T2mùng 5 tháng 9ngày Quý Tỵ
21 tháng 10T3mùng 6 tháng 9ngày Giáp Ngọ
22 tháng 10T4mùng 7 tháng 9ngày Ất Mùi
23 tháng 10T5mùng 8 tháng 9ngày Bính ThânSương giáng
24 tháng 10T6mùng 9 tháng 9ngày Đinh Dậu
25 tháng 10T7mùng 10 tháng 9ngày Mậu Tuất
26 tháng 10CN11 tháng 9ngày Kỷ Hợi
27 tháng 10T212 tháng 9ngày Canh Tý
28 tháng 10T313 tháng 9ngày Tân Sửu
29 tháng 10T414 tháng 9ngày Nhâm Dần
30 tháng 10T515 tháng 9ngày Quý Mão
31 tháng 10T616 tháng 9ngày Giáp Thìn

Tháng 11, 2031

Âm lịch 17/9 – 16/10 · năm Tân Hợi
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 11T717 tháng 9ngày Ất Tỵ
2 tháng 11CN18 tháng 9ngày Bính Ngọ
3 tháng 11T219 tháng 9ngày Đinh Mùi
4 tháng 11T320 tháng 9ngày Mậu Thân
5 tháng 11T421 tháng 9ngày Kỷ Dậu
6 tháng 11T522 tháng 9ngày Canh Tuất
7 tháng 11T623 tháng 9ngày Tân HợiLập đông
8 tháng 11T724 tháng 9ngày Nhâm Tý
9 tháng 11CN25 tháng 9ngày Quý Sửu
10 tháng 11T226 tháng 9ngày Giáp Dần
11 tháng 11T327 tháng 9ngày Ất Mão
12 tháng 11T428 tháng 9ngày Bính Thìn
13 tháng 11T529 tháng 9ngày Đinh Tỵ
14 tháng 11T630 tháng 9ngày Mậu Ngọ
15 tháng 11T7mùng 1 tháng 10ngày Kỷ Mùi
16 tháng 11CNmùng 2 tháng 10ngày Canh Thân
17 tháng 11T2mùng 3 tháng 10ngày Tân Dậu
18 tháng 11T3mùng 4 tháng 10ngày Nhâm Tuất
19 tháng 11T4mùng 5 tháng 10ngày Quý Hợi
20 tháng 11T5mùng 6 tháng 10ngày Giáp Tý
21 tháng 11T6mùng 7 tháng 10ngày Ất Sửu
22 tháng 11T7mùng 8 tháng 10ngày Bính DầnTiểu tuyết
23 tháng 11CNmùng 9 tháng 10ngày Đinh Mão
24 tháng 11T2mùng 10 tháng 10ngày Mậu Thìn
25 tháng 11T311 tháng 10ngày Kỷ Tỵ
26 tháng 11T412 tháng 10ngày Canh Ngọ
27 tháng 11T513 tháng 10ngày Tân Mùi
28 tháng 11T614 tháng 10ngày Nhâm Thân
29 tháng 11T715 tháng 10ngày Quý Dậu
30 tháng 11CN16 tháng 10ngày Giáp Tuất

Tháng 12, 2031

Âm lịch 17/10 – 18/11 · năm Tân Hợi
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 12T217 tháng 10ngày Ất Hợi
2 tháng 12T318 tháng 10ngày Bính Tý
3 tháng 12T419 tháng 10ngày Đinh Sửu
4 tháng 12T520 tháng 10ngày Mậu Dần
5 tháng 12T621 tháng 10ngày Kỷ Mão
6 tháng 12T722 tháng 10ngày Canh Thìn
7 tháng 12CN23 tháng 10ngày Tân TỵĐại tuyết
8 tháng 12T224 tháng 10ngày Nhâm Ngọ
9 tháng 12T325 tháng 10ngày Quý Mùi
10 tháng 12T426 tháng 10ngày Giáp Thân
11 tháng 12T527 tháng 10ngày Ất Dậu
12 tháng 12T628 tháng 10ngày Bính Tuất
13 tháng 12T729 tháng 10ngày Đinh Hợi
14 tháng 12CNmùng 1 tháng 11ngày Mậu Tý
15 tháng 12T2mùng 2 tháng 11ngày Kỷ Sửu
16 tháng 12T3mùng 3 tháng 11ngày Canh Dần
17 tháng 12T4mùng 4 tháng 11ngày Tân Mão
18 tháng 12T5mùng 5 tháng 11ngày Nhâm Thìn
19 tháng 12T6mùng 6 tháng 11ngày Quý Tỵ
20 tháng 12T7mùng 7 tháng 11ngày Giáp Ngọ
21 tháng 12CNmùng 8 tháng 11ngày Ất Mùi
22 tháng 12T2mùng 9 tháng 11ngày Bính ThânĐông chí
23 tháng 12T3mùng 10 tháng 11ngày Đinh Dậu
24 tháng 12T411 tháng 11ngày Mậu Tuất
25 tháng 12T512 tháng 11ngày Kỷ Hợi
26 tháng 12T613 tháng 11ngày Canh Tý
27 tháng 12T714 tháng 11ngày Tân Sửu
28 tháng 12CN15 tháng 11ngày Nhâm Dần
29 tháng 12T216 tháng 11ngày Quý Mão
30 tháng 12T317 tháng 11ngày Giáp Thìn
31 tháng 12T418 tháng 11ngày Ất Tỵ