Lịch Âm

Lịch âm năm 2032

Năm 2032, mùng 1 tháng Giêng rơi vào ngày 11 tháng 2, bắt đầu năm Nhâm Tý (Năm con Chuột). Năm này không có tháng nhuận. Các bảng dưới đây ghi ngày âm, can chi, tiết khí và ngày lễ của từng ngày.

Ngày lễ, Tết

NgàyThứTênÂm lịch
1 tháng 1T5Tết Dương lịch19 tháng 11
4 tháng 2T4Ông Công Ông Táo23 tháng Chạp
10 tháng 2T3Nghỉ Tết29 tháng Chạp
11 tháng 2T4Tết Nguyên Đánmùng 1 tháng Giêng
12 tháng 2T5Nghỉ Tếtmùng 2 tháng Giêng
13 tháng 2T6Nghỉ Tếtmùng 3 tháng Giêng
25 tháng 2T4Tết Nguyên Tiêu15 tháng Giêng
12 tháng 4T2Tết Hàn Thựcmùng 3 tháng 3
19 tháng 4T2Giỗ Tổ Hùng Vươngmùng 10 tháng 3
30 tháng 4T6Ngày Thống nhất21 tháng 3
1 tháng 5T7Quốc tế Lao động22 tháng 3
23 tháng 5CNLễ Phật Đản15 tháng 4
12 tháng 6T7Tết Đoan Ngọmùng 5 tháng 5
20 tháng 8T6Lễ Vu Lan15 tháng 7
2 tháng 9T5Quốc khánh28 tháng 7
19 tháng 9CNTết Trung Thu15 tháng 8

24 tiết khí

TênNgàyThứÂm lịch
Tiểu hàn6 tháng 1T324 tháng 11
Đại hàn20 tháng 1T3mùng 8 tháng Chạp
Lập xuân4 tháng 2T423 tháng Chạp
Vũ thủy19 tháng 2T5mùng 9 tháng Giêng
Kinh trập5 tháng 3T624 tháng Giêng
Xuân phân20 tháng 3T7mùng 10 tháng 2
Thanh minh4 tháng 4CN25 tháng 2
Cốc vũ19 tháng 4T2mùng 10 tháng 3
Lập hạ5 tháng 5T426 tháng 3
Tiểu mãn20 tháng 5T512 tháng 4
Mang chủng5 tháng 6T728 tháng 4
Hạ chí21 tháng 6T214 tháng 5
Tiểu thử6 tháng 7T329 tháng 5
Đại thử22 tháng 7T516 tháng 6
Lập thu7 tháng 8T7mùng 2 tháng 7
Xử thử22 tháng 8CN17 tháng 7
Bạch lộ7 tháng 9T3mùng 3 tháng 8
Thu phân22 tháng 9T418 tháng 8
Hàn lộ8 tháng 10T6mùng 5 tháng 9
Sương giáng23 tháng 10T720 tháng 9
Lập đông7 tháng 11CNmùng 5 tháng 10
Tiểu tuyết22 tháng 11T220 tháng 10
Đại tuyết6 tháng 12T2mùng 4 tháng 11
Đông chí21 tháng 12T319 tháng 11

Tháng 1, 2032

Âm lịch 19/11 – 19/12 · năm Tân Hợi
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 1T519 tháng 11ngày Bính NgọTết Dương lịch
2 tháng 1T620 tháng 11ngày Đinh Mùi
3 tháng 1T721 tháng 11ngày Mậu Thân
4 tháng 1CN22 tháng 11ngày Kỷ Dậu
5 tháng 1T223 tháng 11ngày Canh Tuất
6 tháng 1T324 tháng 11ngày Tân HợiTiểu hàn
7 tháng 1T425 tháng 11ngày Nhâm Tý
8 tháng 1T526 tháng 11ngày Quý Sửu
9 tháng 1T627 tháng 11ngày Giáp Dần
10 tháng 1T728 tháng 11ngày Ất Mão
11 tháng 1CN29 tháng 11ngày Bính Thìn
12 tháng 1T230 tháng 11ngày Đinh Tỵ
13 tháng 1T3mùng 1 tháng Chạpngày Mậu Ngọ
14 tháng 1T4mùng 2 tháng Chạpngày Kỷ Mùi
15 tháng 1T5mùng 3 tháng Chạpngày Canh Thân
16 tháng 1T6mùng 4 tháng Chạpngày Tân Dậu
17 tháng 1T7mùng 5 tháng Chạpngày Nhâm Tuất
18 tháng 1CNmùng 6 tháng Chạpngày Quý Hợi
19 tháng 1T2mùng 7 tháng Chạpngày Giáp Tý
20 tháng 1T3mùng 8 tháng Chạpngày Ất SửuĐại hàn
21 tháng 1T4mùng 9 tháng Chạpngày Bính Dần
22 tháng 1T5mùng 10 tháng Chạpngày Đinh Mão
23 tháng 1T611 tháng Chạpngày Mậu Thìn
24 tháng 1T712 tháng Chạpngày Kỷ Tỵ
25 tháng 1CN13 tháng Chạpngày Canh Ngọ
26 tháng 1T214 tháng Chạpngày Tân Mùi
27 tháng 1T315 tháng Chạpngày Nhâm Thân
28 tháng 1T416 tháng Chạpngày Quý Dậu
29 tháng 1T517 tháng Chạpngày Giáp Tuất
30 tháng 1T618 tháng Chạpngày Ất Hợi
31 tháng 1T719 tháng Chạpngày Bính Tý

Tháng 2, 2032

Âm lịch 20/12/2031 – 19/1/2032 · năm Nhâm Tý
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 2CN20 tháng Chạpngày Đinh Sửu
2 tháng 2T221 tháng Chạpngày Mậu Dần
3 tháng 2T322 tháng Chạpngày Kỷ Mão
4 tháng 2T423 tháng Chạpngày Canh ThìnÔng Công Ông Táo, Lập xuân
5 tháng 2T524 tháng Chạpngày Tân Tỵ
6 tháng 2T625 tháng Chạpngày Nhâm Ngọ
7 tháng 2T726 tháng Chạpngày Quý Mùi
8 tháng 2CN27 tháng Chạpngày Giáp Thân
9 tháng 2T228 tháng Chạpngày Ất Dậu
10 tháng 2T329 tháng Chạpngày Bính TuấtNghỉ Tết
11 tháng 2T4mùng 1 tháng Giêngngày Đinh HợiTết Nguyên Đán
12 tháng 2T5mùng 2 tháng Giêngngày Mậu TýNghỉ Tết
13 tháng 2T6mùng 3 tháng Giêngngày Kỷ SửuNghỉ Tết
14 tháng 2T7mùng 4 tháng Giêngngày Canh Dần
15 tháng 2CNmùng 5 tháng Giêngngày Tân Mão
16 tháng 2T2mùng 6 tháng Giêngngày Nhâm Thìn
17 tháng 2T3mùng 7 tháng Giêngngày Quý Tỵ
18 tháng 2T4mùng 8 tháng Giêngngày Giáp Ngọ
19 tháng 2T5mùng 9 tháng Giêngngày Ất MùiVũ thủy
20 tháng 2T6mùng 10 tháng Giêngngày Bính Thân
21 tháng 2T711 tháng Giêngngày Đinh Dậu
22 tháng 2CN12 tháng Giêngngày Mậu Tuất
23 tháng 2T213 tháng Giêngngày Kỷ Hợi
24 tháng 2T314 tháng Giêngngày Canh Tý
25 tháng 2T415 tháng Giêngngày Tân SửuTết Nguyên Tiêu
26 tháng 2T516 tháng Giêngngày Nhâm Dần
27 tháng 2T617 tháng Giêngngày Quý Mão
28 tháng 2T718 tháng Giêngngày Giáp Thìn
29 tháng 2CN19 tháng Giêngngày Ất Tỵ

Tháng 3, 2032

Âm lịch 20/1 – 21/2 · năm Nhâm Tý
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 3T220 tháng Giêngngày Bính Ngọ
2 tháng 3T321 tháng Giêngngày Đinh Mùi
3 tháng 3T422 tháng Giêngngày Mậu Thân
4 tháng 3T523 tháng Giêngngày Kỷ Dậu
5 tháng 3T624 tháng Giêngngày Canh TuấtKinh trập
6 tháng 3T725 tháng Giêngngày Tân Hợi
7 tháng 3CN26 tháng Giêngngày Nhâm Tý
8 tháng 3T227 tháng Giêngngày Quý Sửu
9 tháng 3T328 tháng Giêngngày Giáp Dần
10 tháng 3T429 tháng Giêngngày Ất Mão
11 tháng 3T5mùng 1 tháng 2ngày Bính Thìn
12 tháng 3T6mùng 2 tháng 2ngày Đinh Tỵ
13 tháng 3T7mùng 3 tháng 2ngày Mậu Ngọ
14 tháng 3CNmùng 4 tháng 2ngày Kỷ Mùi
15 tháng 3T2mùng 5 tháng 2ngày Canh Thân
16 tháng 3T3mùng 6 tháng 2ngày Tân Dậu
17 tháng 3T4mùng 7 tháng 2ngày Nhâm Tuất
18 tháng 3T5mùng 8 tháng 2ngày Quý Hợi
19 tháng 3T6mùng 9 tháng 2ngày Giáp Tý
20 tháng 3T7mùng 10 tháng 2ngày Ất SửuXuân phân
21 tháng 3CN11 tháng 2ngày Bính Dần
22 tháng 3T212 tháng 2ngày Đinh Mão
23 tháng 3T313 tháng 2ngày Mậu Thìn
24 tháng 3T414 tháng 2ngày Kỷ Tỵ
25 tháng 3T515 tháng 2ngày Canh Ngọ
26 tháng 3T616 tháng 2ngày Tân Mùi
27 tháng 3T717 tháng 2ngày Nhâm Thân
28 tháng 3CN18 tháng 2ngày Quý Dậu
29 tháng 3T219 tháng 2ngày Giáp Tuất
30 tháng 3T320 tháng 2ngày Ất Hợi
31 tháng 3T421 tháng 2ngày Bính Tý

Tháng 4, 2032

Âm lịch 22/2 – 21/3 · năm Nhâm Tý
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 4T522 tháng 2ngày Đinh Sửu
2 tháng 4T623 tháng 2ngày Mậu Dần
3 tháng 4T724 tháng 2ngày Kỷ Mão
4 tháng 4CN25 tháng 2ngày Canh ThìnThanh minh
5 tháng 4T226 tháng 2ngày Tân Tỵ
6 tháng 4T327 tháng 2ngày Nhâm Ngọ
7 tháng 4T428 tháng 2ngày Quý Mùi
8 tháng 4T529 tháng 2ngày Giáp Thân
9 tháng 4T630 tháng 2ngày Ất Dậu
10 tháng 4T7mùng 1 tháng 3ngày Bính Tuất
11 tháng 4CNmùng 2 tháng 3ngày Đinh Hợi
12 tháng 4T2mùng 3 tháng 3ngày Mậu TýTết Hàn Thực
13 tháng 4T3mùng 4 tháng 3ngày Kỷ Sửu
14 tháng 4T4mùng 5 tháng 3ngày Canh Dần
15 tháng 4T5mùng 6 tháng 3ngày Tân Mão
16 tháng 4T6mùng 7 tháng 3ngày Nhâm Thìn
17 tháng 4T7mùng 8 tháng 3ngày Quý Tỵ
18 tháng 4CNmùng 9 tháng 3ngày Giáp Ngọ
19 tháng 4T2mùng 10 tháng 3ngày Ất MùiGiỗ Tổ Hùng Vương, Cốc vũ
20 tháng 4T311 tháng 3ngày Bính Thân
21 tháng 4T412 tháng 3ngày Đinh Dậu
22 tháng 4T513 tháng 3ngày Mậu Tuất
23 tháng 4T614 tháng 3ngày Kỷ Hợi
24 tháng 4T715 tháng 3ngày Canh Tý
25 tháng 4CN16 tháng 3ngày Tân Sửu
26 tháng 4T217 tháng 3ngày Nhâm Dần
27 tháng 4T318 tháng 3ngày Quý Mão
28 tháng 4T419 tháng 3ngày Giáp Thìn
29 tháng 4T520 tháng 3ngày Ất Tỵ
30 tháng 4T621 tháng 3ngày Bính NgọNgày Thống nhất

Tháng 5, 2032

Âm lịch 22/3 – 23/4 · năm Nhâm Tý
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 5T722 tháng 3ngày Đinh MùiQuốc tế Lao động
2 tháng 5CN23 tháng 3ngày Mậu Thân
3 tháng 5T224 tháng 3ngày Kỷ Dậu
4 tháng 5T325 tháng 3ngày Canh Tuất
5 tháng 5T426 tháng 3ngày Tân HợiLập hạ
6 tháng 5T527 tháng 3ngày Nhâm Tý
7 tháng 5T628 tháng 3ngày Quý Sửu
8 tháng 5T729 tháng 3ngày Giáp Dần
9 tháng 5CNmùng 1 tháng 4ngày Ất Mão
10 tháng 5T2mùng 2 tháng 4ngày Bính Thìn
11 tháng 5T3mùng 3 tháng 4ngày Đinh Tỵ
12 tháng 5T4mùng 4 tháng 4ngày Mậu Ngọ
13 tháng 5T5mùng 5 tháng 4ngày Kỷ Mùi
14 tháng 5T6mùng 6 tháng 4ngày Canh Thân
15 tháng 5T7mùng 7 tháng 4ngày Tân Dậu
16 tháng 5CNmùng 8 tháng 4ngày Nhâm Tuất
17 tháng 5T2mùng 9 tháng 4ngày Quý Hợi
18 tháng 5T3mùng 10 tháng 4ngày Giáp Tý
19 tháng 5T411 tháng 4ngày Ất Sửu
20 tháng 5T512 tháng 4ngày Bính DầnTiểu mãn
21 tháng 5T613 tháng 4ngày Đinh Mão
22 tháng 5T714 tháng 4ngày Mậu Thìn
23 tháng 5CN15 tháng 4ngày Kỷ TỵLễ Phật Đản
24 tháng 5T216 tháng 4ngày Canh Ngọ
25 tháng 5T317 tháng 4ngày Tân Mùi
26 tháng 5T418 tháng 4ngày Nhâm Thân
27 tháng 5T519 tháng 4ngày Quý Dậu
28 tháng 5T620 tháng 4ngày Giáp Tuất
29 tháng 5T721 tháng 4ngày Ất Hợi
30 tháng 5CN22 tháng 4ngày Bính Tý
31 tháng 5T223 tháng 4ngày Đinh Sửu

Tháng 6, 2032

Âm lịch 24/4 – 23/5 · năm Nhâm Tý
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 6T324 tháng 4ngày Mậu Dần
2 tháng 6T425 tháng 4ngày Kỷ Mão
3 tháng 6T526 tháng 4ngày Canh Thìn
4 tháng 6T627 tháng 4ngày Tân Tỵ
5 tháng 6T728 tháng 4ngày Nhâm NgọMang chủng
6 tháng 6CN29 tháng 4ngày Quý Mùi
7 tháng 6T230 tháng 4ngày Giáp Thân
8 tháng 6T3mùng 1 tháng 5ngày Ất Dậu
9 tháng 6T4mùng 2 tháng 5ngày Bính Tuất
10 tháng 6T5mùng 3 tháng 5ngày Đinh Hợi
11 tháng 6T6mùng 4 tháng 5ngày Mậu Tý
12 tháng 6T7mùng 5 tháng 5ngày Kỷ SửuTết Đoan Ngọ
13 tháng 6CNmùng 6 tháng 5ngày Canh Dần
14 tháng 6T2mùng 7 tháng 5ngày Tân Mão
15 tháng 6T3mùng 8 tháng 5ngày Nhâm Thìn
16 tháng 6T4mùng 9 tháng 5ngày Quý Tỵ
17 tháng 6T5mùng 10 tháng 5ngày Giáp Ngọ
18 tháng 6T611 tháng 5ngày Ất Mùi
19 tháng 6T712 tháng 5ngày Bính Thân
20 tháng 6CN13 tháng 5ngày Đinh Dậu
21 tháng 6T214 tháng 5ngày Mậu TuấtHạ chí
22 tháng 6T315 tháng 5ngày Kỷ Hợi
23 tháng 6T416 tháng 5ngày Canh Tý
24 tháng 6T517 tháng 5ngày Tân Sửu
25 tháng 6T618 tháng 5ngày Nhâm Dần
26 tháng 6T719 tháng 5ngày Quý Mão
27 tháng 6CN20 tháng 5ngày Giáp Thìn
28 tháng 6T221 tháng 5ngày Ất Tỵ
29 tháng 6T322 tháng 5ngày Bính Ngọ
30 tháng 6T423 tháng 5ngày Đinh Mùi

Tháng 7, 2032

Âm lịch 24/5 – 25/6 · năm Nhâm Tý
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 7T524 tháng 5ngày Mậu Thân
2 tháng 7T625 tháng 5ngày Kỷ Dậu
3 tháng 7T726 tháng 5ngày Canh Tuất
4 tháng 7CN27 tháng 5ngày Tân Hợi
5 tháng 7T228 tháng 5ngày Nhâm Tý
6 tháng 7T329 tháng 5ngày Quý SửuTiểu thử
7 tháng 7T4mùng 1 tháng 6ngày Giáp Dần
8 tháng 7T5mùng 2 tháng 6ngày Ất Mão
9 tháng 7T6mùng 3 tháng 6ngày Bính Thìn
10 tháng 7T7mùng 4 tháng 6ngày Đinh Tỵ
11 tháng 7CNmùng 5 tháng 6ngày Mậu Ngọ
12 tháng 7T2mùng 6 tháng 6ngày Kỷ Mùi
13 tháng 7T3mùng 7 tháng 6ngày Canh Thân
14 tháng 7T4mùng 8 tháng 6ngày Tân Dậu
15 tháng 7T5mùng 9 tháng 6ngày Nhâm Tuất
16 tháng 7T6mùng 10 tháng 6ngày Quý Hợi
17 tháng 7T711 tháng 6ngày Giáp Tý
18 tháng 7CN12 tháng 6ngày Ất Sửu
19 tháng 7T213 tháng 6ngày Bính Dần
20 tháng 7T314 tháng 6ngày Đinh Mão
21 tháng 7T415 tháng 6ngày Mậu Thìn
22 tháng 7T516 tháng 6ngày Kỷ TỵĐại thử
23 tháng 7T617 tháng 6ngày Canh Ngọ
24 tháng 7T718 tháng 6ngày Tân Mùi
25 tháng 7CN19 tháng 6ngày Nhâm Thân
26 tháng 7T220 tháng 6ngày Quý Dậu
27 tháng 7T321 tháng 6ngày Giáp Tuất
28 tháng 7T422 tháng 6ngày Ất Hợi
29 tháng 7T523 tháng 6ngày Bính Tý
30 tháng 7T624 tháng 6ngày Đinh Sửu
31 tháng 7T725 tháng 6ngày Mậu Dần

Tháng 8, 2032

Âm lịch 26/6 – 26/7 · năm Nhâm Tý
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 8CN26 tháng 6ngày Kỷ Mão
2 tháng 8T227 tháng 6ngày Canh Thìn
3 tháng 8T328 tháng 6ngày Tân Tỵ
4 tháng 8T429 tháng 6ngày Nhâm Ngọ
5 tháng 8T530 tháng 6ngày Quý Mùi
6 tháng 8T6mùng 1 tháng 7ngày Giáp Thân
7 tháng 8T7mùng 2 tháng 7ngày Ất DậuLập thu
8 tháng 8CNmùng 3 tháng 7ngày Bính Tuất
9 tháng 8T2mùng 4 tháng 7ngày Đinh Hợi
10 tháng 8T3mùng 5 tháng 7ngày Mậu Tý
11 tháng 8T4mùng 6 tháng 7ngày Kỷ Sửu
12 tháng 8T5mùng 7 tháng 7ngày Canh Dần
13 tháng 8T6mùng 8 tháng 7ngày Tân Mão
14 tháng 8T7mùng 9 tháng 7ngày Nhâm Thìn
15 tháng 8CNmùng 10 tháng 7ngày Quý Tỵ
16 tháng 8T211 tháng 7ngày Giáp Ngọ
17 tháng 8T312 tháng 7ngày Ất Mùi
18 tháng 8T413 tháng 7ngày Bính Thân
19 tháng 8T514 tháng 7ngày Đinh Dậu
20 tháng 8T615 tháng 7ngày Mậu TuấtLễ Vu Lan
21 tháng 8T716 tháng 7ngày Kỷ Hợi
22 tháng 8CN17 tháng 7ngày Canh TýXử thử
23 tháng 8T218 tháng 7ngày Tân Sửu
24 tháng 8T319 tháng 7ngày Nhâm Dần
25 tháng 8T420 tháng 7ngày Quý Mão
26 tháng 8T521 tháng 7ngày Giáp Thìn
27 tháng 8T622 tháng 7ngày Ất Tỵ
28 tháng 8T723 tháng 7ngày Bính Ngọ
29 tháng 8CN24 tháng 7ngày Đinh Mùi
30 tháng 8T225 tháng 7ngày Mậu Thân
31 tháng 8T326 tháng 7ngày Kỷ Dậu

Tháng 9, 2032

Âm lịch 27/7 – 26/8 · năm Nhâm Tý
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 9T427 tháng 7ngày Canh Tuất
2 tháng 9T528 tháng 7ngày Tân HợiQuốc khánh
3 tháng 9T629 tháng 7ngày Nhâm Tý
4 tháng 9T730 tháng 7ngày Quý Sửu
5 tháng 9CNmùng 1 tháng 8ngày Giáp Dần
6 tháng 9T2mùng 2 tháng 8ngày Ất Mão
7 tháng 9T3mùng 3 tháng 8ngày Bính ThìnBạch lộ
8 tháng 9T4mùng 4 tháng 8ngày Đinh Tỵ
9 tháng 9T5mùng 5 tháng 8ngày Mậu Ngọ
10 tháng 9T6mùng 6 tháng 8ngày Kỷ Mùi
11 tháng 9T7mùng 7 tháng 8ngày Canh Thân
12 tháng 9CNmùng 8 tháng 8ngày Tân Dậu
13 tháng 9T2mùng 9 tháng 8ngày Nhâm Tuất
14 tháng 9T3mùng 10 tháng 8ngày Quý Hợi
15 tháng 9T411 tháng 8ngày Giáp Tý
16 tháng 9T512 tháng 8ngày Ất Sửu
17 tháng 9T613 tháng 8ngày Bính Dần
18 tháng 9T714 tháng 8ngày Đinh Mão
19 tháng 9CN15 tháng 8ngày Mậu ThìnTết Trung Thu
20 tháng 9T216 tháng 8ngày Kỷ Tỵ
21 tháng 9T317 tháng 8ngày Canh Ngọ
22 tháng 9T418 tháng 8ngày Tân MùiThu phân
23 tháng 9T519 tháng 8ngày Nhâm Thân
24 tháng 9T620 tháng 8ngày Quý Dậu
25 tháng 9T721 tháng 8ngày Giáp Tuất
26 tháng 9CN22 tháng 8ngày Ất Hợi
27 tháng 9T223 tháng 8ngày Bính Tý
28 tháng 9T324 tháng 8ngày Đinh Sửu
29 tháng 9T425 tháng 8ngày Mậu Dần
30 tháng 9T526 tháng 8ngày Kỷ Mão

Tháng 10, 2032

Âm lịch 27/8 – 28/9 · năm Nhâm Tý
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 10T627 tháng 8ngày Canh Thìn
2 tháng 10T728 tháng 8ngày Tân Tỵ
3 tháng 10CN29 tháng 8ngày Nhâm Ngọ
4 tháng 10T2mùng 1 tháng 9ngày Quý Mùi
5 tháng 10T3mùng 2 tháng 9ngày Giáp Thân
6 tháng 10T4mùng 3 tháng 9ngày Ất Dậu
7 tháng 10T5mùng 4 tháng 9ngày Bính Tuất
8 tháng 10T6mùng 5 tháng 9ngày Đinh HợiHàn lộ
9 tháng 10T7mùng 6 tháng 9ngày Mậu Tý
10 tháng 10CNmùng 7 tháng 9ngày Kỷ Sửu
11 tháng 10T2mùng 8 tháng 9ngày Canh Dần
12 tháng 10T3mùng 9 tháng 9ngày Tân Mão
13 tháng 10T4mùng 10 tháng 9ngày Nhâm Thìn
14 tháng 10T511 tháng 9ngày Quý Tỵ
15 tháng 10T612 tháng 9ngày Giáp Ngọ
16 tháng 10T713 tháng 9ngày Ất Mùi
17 tháng 10CN14 tháng 9ngày Bính Thân
18 tháng 10T215 tháng 9ngày Đinh Dậu
19 tháng 10T316 tháng 9ngày Mậu Tuất
20 tháng 10T417 tháng 9ngày Kỷ Hợi
21 tháng 10T518 tháng 9ngày Canh Tý
22 tháng 10T619 tháng 9ngày Tân Sửu
23 tháng 10T720 tháng 9ngày Nhâm DầnSương giáng
24 tháng 10CN21 tháng 9ngày Quý Mão
25 tháng 10T222 tháng 9ngày Giáp Thìn
26 tháng 10T323 tháng 9ngày Ất Tỵ
27 tháng 10T424 tháng 9ngày Bính Ngọ
28 tháng 10T525 tháng 9ngày Đinh Mùi
29 tháng 10T626 tháng 9ngày Mậu Thân
30 tháng 10T727 tháng 9ngày Kỷ Dậu
31 tháng 10CN28 tháng 9ngày Canh Tuất

Tháng 11, 2032

Âm lịch 29/9 – 28/10 · năm Nhâm Tý
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 11T229 tháng 9ngày Tân Hợi
2 tháng 11T330 tháng 9ngày Nhâm Tý
3 tháng 11T4mùng 1 tháng 10ngày Quý Sửu
4 tháng 11T5mùng 2 tháng 10ngày Giáp Dần
5 tháng 11T6mùng 3 tháng 10ngày Ất Mão
6 tháng 11T7mùng 4 tháng 10ngày Bính Thìn
7 tháng 11CNmùng 5 tháng 10ngày Đinh TỵLập đông
8 tháng 11T2mùng 6 tháng 10ngày Mậu Ngọ
9 tháng 11T3mùng 7 tháng 10ngày Kỷ Mùi
10 tháng 11T4mùng 8 tháng 10ngày Canh Thân
11 tháng 11T5mùng 9 tháng 10ngày Tân Dậu
12 tháng 11T6mùng 10 tháng 10ngày Nhâm Tuất
13 tháng 11T711 tháng 10ngày Quý Hợi
14 tháng 11CN12 tháng 10ngày Giáp Tý
15 tháng 11T213 tháng 10ngày Ất Sửu
16 tháng 11T314 tháng 10ngày Bính Dần
17 tháng 11T415 tháng 10ngày Đinh Mão
18 tháng 11T516 tháng 10ngày Mậu Thìn
19 tháng 11T617 tháng 10ngày Kỷ Tỵ
20 tháng 11T718 tháng 10ngày Canh Ngọ
21 tháng 11CN19 tháng 10ngày Tân Mùi
22 tháng 11T220 tháng 10ngày Nhâm ThânTiểu tuyết
23 tháng 11T321 tháng 10ngày Quý Dậu
24 tháng 11T422 tháng 10ngày Giáp Tuất
25 tháng 11T523 tháng 10ngày Ất Hợi
26 tháng 11T624 tháng 10ngày Bính Tý
27 tháng 11T725 tháng 10ngày Đinh Sửu
28 tháng 11CN26 tháng 10ngày Mậu Dần
29 tháng 11T227 tháng 10ngày Kỷ Mão
30 tháng 11T328 tháng 10ngày Canh Thìn

Tháng 12, 2032

Âm lịch 29/10 – 29/11 · năm Nhâm Tý
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 12T429 tháng 10ngày Tân Tỵ
2 tháng 12T530 tháng 10ngày Nhâm Ngọ
3 tháng 12T6mùng 1 tháng 11ngày Quý Mùi
4 tháng 12T7mùng 2 tháng 11ngày Giáp Thân
5 tháng 12CNmùng 3 tháng 11ngày Ất Dậu
6 tháng 12T2mùng 4 tháng 11ngày Bính TuấtĐại tuyết
7 tháng 12T3mùng 5 tháng 11ngày Đinh Hợi
8 tháng 12T4mùng 6 tháng 11ngày Mậu Tý
9 tháng 12T5mùng 7 tháng 11ngày Kỷ Sửu
10 tháng 12T6mùng 8 tháng 11ngày Canh Dần
11 tháng 12T7mùng 9 tháng 11ngày Tân Mão
12 tháng 12CNmùng 10 tháng 11ngày Nhâm Thìn
13 tháng 12T211 tháng 11ngày Quý Tỵ
14 tháng 12T312 tháng 11ngày Giáp Ngọ
15 tháng 12T413 tháng 11ngày Ất Mùi
16 tháng 12T514 tháng 11ngày Bính Thân
17 tháng 12T615 tháng 11ngày Đinh Dậu
18 tháng 12T716 tháng 11ngày Mậu Tuất
19 tháng 12CN17 tháng 11ngày Kỷ Hợi
20 tháng 12T218 tháng 11ngày Canh Tý
21 tháng 12T319 tháng 11ngày Tân SửuĐông chí
22 tháng 12T420 tháng 11ngày Nhâm Dần
23 tháng 12T521 tháng 11ngày Quý Mão
24 tháng 12T622 tháng 11ngày Giáp Thìn
25 tháng 12T723 tháng 11ngày Ất Tỵ
26 tháng 12CN24 tháng 11ngày Bính Ngọ
27 tháng 12T225 tháng 11ngày Đinh Mùi
28 tháng 12T326 tháng 11ngày Mậu Thân
29 tháng 12T427 tháng 11ngày Kỷ Dậu
30 tháng 12T528 tháng 11ngày Canh Tuất
31 tháng 12T629 tháng 11ngày Tân Hợi