Lịch Âm

Lịch âm năm 2033

Năm 2033, mùng 1 tháng Giêng rơi vào ngày 31 tháng 1, bắt đầu năm Quý Sửu (Năm con Trâu). Năm này có tháng nhuận: ngày mùng 1 tháng 11 nhuận âm lịch là ngày 22 tháng 12. Các bảng dưới đây ghi ngày âm, can chi, tiết khí và ngày lễ của từng ngày.

Ngày lễ, Tết

NgàyThứTênÂm lịch
1 tháng 1T7Tết Dương lịchmùng 1 tháng Chạp
23 tháng 1CNÔng Công Ông Táo23 tháng Chạp
30 tháng 1CNNghỉ Tết30 tháng Chạp
31 tháng 1T2Tết Nguyên Đánmùng 1 tháng Giêng
1 tháng 2T3Nghỉ Tếtmùng 2 tháng Giêng
2 tháng 2T4Nghỉ Tếtmùng 3 tháng Giêng
14 tháng 2T2Tết Nguyên Tiêu15 tháng Giêng
2 tháng 4T7Tết Hàn Thựcmùng 3 tháng 3
9 tháng 4T7Giỗ Tổ Hùng Vươngmùng 10 tháng 3
30 tháng 4T7Ngày Thống nhấtmùng 2 tháng 4
1 tháng 5CNQuốc tế Lao độngmùng 3 tháng 4
13 tháng 5T6Lễ Phật Đản15 tháng 4
1 tháng 6T4Tết Đoan Ngọmùng 5 tháng 5
9 tháng 8T3Lễ Vu Lan15 tháng 7
2 tháng 9T6Quốc khánhmùng 9 tháng 8
8 tháng 9T5Tết Trung Thu15 tháng 8

24 tiết khí

TênNgàyThứÂm lịch
Tiểu hàn5 tháng 1T4mùng 5 tháng Chạp
Đại hàn20 tháng 1T520 tháng Chạp
Lập xuân3 tháng 2T5mùng 4 tháng Giêng
Vũ thủy18 tháng 2T619 tháng Giêng
Kinh trập5 tháng 3T7mùng 5 tháng 2
Xuân phân20 tháng 3CN20 tháng 2
Thanh minh4 tháng 4T2mùng 5 tháng 3
Cốc vũ20 tháng 4T421 tháng 3
Lập hạ5 tháng 5T5mùng 7 tháng 4
Tiểu mãn21 tháng 5T723 tháng 4
Mang chủng5 tháng 6CNmùng 9 tháng 5
Hạ chí21 tháng 6T325 tháng 5
Tiểu thử7 tháng 7T511 tháng 6
Đại thử22 tháng 7T626 tháng 6
Lập thu7 tháng 8CN13 tháng 7
Xử thử23 tháng 8T329 tháng 7
Bạch lộ7 tháng 9T414 tháng 8
Thu phân22 tháng 9T529 tháng 8
Hàn lộ8 tháng 10T716 tháng 9
Sương giáng23 tháng 10CNmùng 1 tháng 10
Lập đông7 tháng 11T216 tháng 10
Tiểu tuyết22 tháng 11T3mùng 1 tháng 11
Đại tuyết7 tháng 12T416 tháng 11
Đông chí21 tháng 12T430 tháng 11

Tháng 1, 2033

Âm lịch 1/12/2032 – 1/1/2033 · năm Quý Sửu
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 1T7mùng 1 tháng Chạpngày Nhâm TýTết Dương lịch
2 tháng 1CNmùng 2 tháng Chạpngày Quý Sửu
3 tháng 1T2mùng 3 tháng Chạpngày Giáp Dần
4 tháng 1T3mùng 4 tháng Chạpngày Ất Mão
5 tháng 1T4mùng 5 tháng Chạpngày Bính ThìnTiểu hàn
6 tháng 1T5mùng 6 tháng Chạpngày Đinh Tỵ
7 tháng 1T6mùng 7 tháng Chạpngày Mậu Ngọ
8 tháng 1T7mùng 8 tháng Chạpngày Kỷ Mùi
9 tháng 1CNmùng 9 tháng Chạpngày Canh Thân
10 tháng 1T2mùng 10 tháng Chạpngày Tân Dậu
11 tháng 1T311 tháng Chạpngày Nhâm Tuất
12 tháng 1T412 tháng Chạpngày Quý Hợi
13 tháng 1T513 tháng Chạpngày Giáp Tý
14 tháng 1T614 tháng Chạpngày Ất Sửu
15 tháng 1T715 tháng Chạpngày Bính Dần
16 tháng 1CN16 tháng Chạpngày Đinh Mão
17 tháng 1T217 tháng Chạpngày Mậu Thìn
18 tháng 1T318 tháng Chạpngày Kỷ Tỵ
19 tháng 1T419 tháng Chạpngày Canh Ngọ
20 tháng 1T520 tháng Chạpngày Tân MùiĐại hàn
21 tháng 1T621 tháng Chạpngày Nhâm Thân
22 tháng 1T722 tháng Chạpngày Quý Dậu
23 tháng 1CN23 tháng Chạpngày Giáp TuấtÔng Công Ông Táo
24 tháng 1T224 tháng Chạpngày Ất Hợi
25 tháng 1T325 tháng Chạpngày Bính Tý
26 tháng 1T426 tháng Chạpngày Đinh Sửu
27 tháng 1T527 tháng Chạpngày Mậu Dần
28 tháng 1T628 tháng Chạpngày Kỷ Mão
29 tháng 1T729 tháng Chạpngày Canh Thìn
30 tháng 1CN30 tháng Chạpngày Tân TỵNghỉ Tết
31 tháng 1T2mùng 1 tháng Giêngngày Nhâm NgọTết Nguyên Đán

Tháng 2, 2033

Âm lịch 2/1 – 29/1 · năm Quý Sửu
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 2T3mùng 2 tháng Giêngngày Quý MùiNghỉ Tết
2 tháng 2T4mùng 3 tháng Giêngngày Giáp ThânNghỉ Tết
3 tháng 2T5mùng 4 tháng Giêngngày Ất DậuLập xuân
4 tháng 2T6mùng 5 tháng Giêngngày Bính Tuất
5 tháng 2T7mùng 6 tháng Giêngngày Đinh Hợi
6 tháng 2CNmùng 7 tháng Giêngngày Mậu Tý
7 tháng 2T2mùng 8 tháng Giêngngày Kỷ Sửu
8 tháng 2T3mùng 9 tháng Giêngngày Canh Dần
9 tháng 2T4mùng 10 tháng Giêngngày Tân Mão
10 tháng 2T511 tháng Giêngngày Nhâm Thìn
11 tháng 2T612 tháng Giêngngày Quý Tỵ
12 tháng 2T713 tháng Giêngngày Giáp Ngọ
13 tháng 2CN14 tháng Giêngngày Ất Mùi
14 tháng 2T215 tháng Giêngngày Bính ThânTết Nguyên Tiêu
15 tháng 2T316 tháng Giêngngày Đinh Dậu
16 tháng 2T417 tháng Giêngngày Mậu Tuất
17 tháng 2T518 tháng Giêngngày Kỷ Hợi
18 tháng 2T619 tháng Giêngngày Canh TýVũ thủy
19 tháng 2T720 tháng Giêngngày Tân Sửu
20 tháng 2CN21 tháng Giêngngày Nhâm Dần
21 tháng 2T222 tháng Giêngngày Quý Mão
22 tháng 2T323 tháng Giêngngày Giáp Thìn
23 tháng 2T424 tháng Giêngngày Ất Tỵ
24 tháng 2T525 tháng Giêngngày Bính Ngọ
25 tháng 2T626 tháng Giêngngày Đinh Mùi
26 tháng 2T727 tháng Giêngngày Mậu Thân
27 tháng 2CN28 tháng Giêngngày Kỷ Dậu
28 tháng 2T229 tháng Giêngngày Canh Tuất

Tháng 3, 2033

Âm lịch 1/2 – 1/3 · năm Quý Sửu
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 3T3mùng 1 tháng 2ngày Tân Hợi
2 tháng 3T4mùng 2 tháng 2ngày Nhâm Tý
3 tháng 3T5mùng 3 tháng 2ngày Quý Sửu
4 tháng 3T6mùng 4 tháng 2ngày Giáp Dần
5 tháng 3T7mùng 5 tháng 2ngày Ất MãoKinh trập
6 tháng 3CNmùng 6 tháng 2ngày Bính Thìn
7 tháng 3T2mùng 7 tháng 2ngày Đinh Tỵ
8 tháng 3T3mùng 8 tháng 2ngày Mậu Ngọ
9 tháng 3T4mùng 9 tháng 2ngày Kỷ Mùi
10 tháng 3T5mùng 10 tháng 2ngày Canh Thân
11 tháng 3T611 tháng 2ngày Tân Dậu
12 tháng 3T712 tháng 2ngày Nhâm Tuất
13 tháng 3CN13 tháng 2ngày Quý Hợi
14 tháng 3T214 tháng 2ngày Giáp Tý
15 tháng 3T315 tháng 2ngày Ất Sửu
16 tháng 3T416 tháng 2ngày Bính Dần
17 tháng 3T517 tháng 2ngày Đinh Mão
18 tháng 3T618 tháng 2ngày Mậu Thìn
19 tháng 3T719 tháng 2ngày Kỷ Tỵ
20 tháng 3CN20 tháng 2ngày Canh NgọXuân phân
21 tháng 3T221 tháng 2ngày Tân Mùi
22 tháng 3T322 tháng 2ngày Nhâm Thân
23 tháng 3T423 tháng 2ngày Quý Dậu
24 tháng 3T524 tháng 2ngày Giáp Tuất
25 tháng 3T625 tháng 2ngày Ất Hợi
26 tháng 3T726 tháng 2ngày Bính Tý
27 tháng 3CN27 tháng 2ngày Đinh Sửu
28 tháng 3T228 tháng 2ngày Mậu Dần
29 tháng 3T329 tháng 2ngày Kỷ Mão
30 tháng 3T430 tháng 2ngày Canh Thìn
31 tháng 3T5mùng 1 tháng 3ngày Tân Tỵ

Tháng 4, 2033

Âm lịch 2/3 – 2/4 · năm Quý Sửu
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 4T6mùng 2 tháng 3ngày Nhâm Ngọ
2 tháng 4T7mùng 3 tháng 3ngày Quý MùiTết Hàn Thực
3 tháng 4CNmùng 4 tháng 3ngày Giáp Thân
4 tháng 4T2mùng 5 tháng 3ngày Ất DậuThanh minh
5 tháng 4T3mùng 6 tháng 3ngày Bính Tuất
6 tháng 4T4mùng 7 tháng 3ngày Đinh Hợi
7 tháng 4T5mùng 8 tháng 3ngày Mậu Tý
8 tháng 4T6mùng 9 tháng 3ngày Kỷ Sửu
9 tháng 4T7mùng 10 tháng 3ngày Canh DầnGiỗ Tổ Hùng Vương
10 tháng 4CN11 tháng 3ngày Tân Mão
11 tháng 4T212 tháng 3ngày Nhâm Thìn
12 tháng 4T313 tháng 3ngày Quý Tỵ
13 tháng 4T414 tháng 3ngày Giáp Ngọ
14 tháng 4T515 tháng 3ngày Ất Mùi
15 tháng 4T616 tháng 3ngày Bính Thân
16 tháng 4T717 tháng 3ngày Đinh Dậu
17 tháng 4CN18 tháng 3ngày Mậu Tuất
18 tháng 4T219 tháng 3ngày Kỷ Hợi
19 tháng 4T320 tháng 3ngày Canh Tý
20 tháng 4T421 tháng 3ngày Tân SửuCốc vũ
21 tháng 4T522 tháng 3ngày Nhâm Dần
22 tháng 4T623 tháng 3ngày Quý Mão
23 tháng 4T724 tháng 3ngày Giáp Thìn
24 tháng 4CN25 tháng 3ngày Ất Tỵ
25 tháng 4T226 tháng 3ngày Bính Ngọ
26 tháng 4T327 tháng 3ngày Đinh Mùi
27 tháng 4T428 tháng 3ngày Mậu Thân
28 tháng 4T529 tháng 3ngày Kỷ Dậu
29 tháng 4T6mùng 1 tháng 4ngày Canh Tuất
30 tháng 4T7mùng 2 tháng 4ngày Tân HợiNgày Thống nhất

Tháng 5, 2033

Âm lịch 3/4 – 4/5 · năm Quý Sửu
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 5CNmùng 3 tháng 4ngày Nhâm TýQuốc tế Lao động
2 tháng 5T2mùng 4 tháng 4ngày Quý Sửu
3 tháng 5T3mùng 5 tháng 4ngày Giáp Dần
4 tháng 5T4mùng 6 tháng 4ngày Ất Mão
5 tháng 5T5mùng 7 tháng 4ngày Bính ThìnLập hạ
6 tháng 5T6mùng 8 tháng 4ngày Đinh Tỵ
7 tháng 5T7mùng 9 tháng 4ngày Mậu Ngọ
8 tháng 5CNmùng 10 tháng 4ngày Kỷ Mùi
9 tháng 5T211 tháng 4ngày Canh Thân
10 tháng 5T312 tháng 4ngày Tân Dậu
11 tháng 5T413 tháng 4ngày Nhâm Tuất
12 tháng 5T514 tháng 4ngày Quý Hợi
13 tháng 5T615 tháng 4ngày Giáp TýLễ Phật Đản
14 tháng 5T716 tháng 4ngày Ất Sửu
15 tháng 5CN17 tháng 4ngày Bính Dần
16 tháng 5T218 tháng 4ngày Đinh Mão
17 tháng 5T319 tháng 4ngày Mậu Thìn
18 tháng 5T420 tháng 4ngày Kỷ Tỵ
19 tháng 5T521 tháng 4ngày Canh Ngọ
20 tháng 5T622 tháng 4ngày Tân Mùi
21 tháng 5T723 tháng 4ngày Nhâm ThânTiểu mãn
22 tháng 5CN24 tháng 4ngày Quý Dậu
23 tháng 5T225 tháng 4ngày Giáp Tuất
24 tháng 5T326 tháng 4ngày Ất Hợi
25 tháng 5T427 tháng 4ngày Bính Tý
26 tháng 5T528 tháng 4ngày Đinh Sửu
27 tháng 5T629 tháng 4ngày Mậu Dần
28 tháng 5T7mùng 1 tháng 5ngày Kỷ Mão
29 tháng 5CNmùng 2 tháng 5ngày Canh Thìn
30 tháng 5T2mùng 3 tháng 5ngày Tân Tỵ
31 tháng 5T3mùng 4 tháng 5ngày Nhâm Ngọ

Tháng 6, 2033

Âm lịch 5/5 – 4/6 · năm Quý Sửu
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 6T4mùng 5 tháng 5ngày Quý MùiTết Đoan Ngọ
2 tháng 6T5mùng 6 tháng 5ngày Giáp Thân
3 tháng 6T6mùng 7 tháng 5ngày Ất Dậu
4 tháng 6T7mùng 8 tháng 5ngày Bính Tuất
5 tháng 6CNmùng 9 tháng 5ngày Đinh HợiMang chủng
6 tháng 6T2mùng 10 tháng 5ngày Mậu Tý
7 tháng 6T311 tháng 5ngày Kỷ Sửu
8 tháng 6T412 tháng 5ngày Canh Dần
9 tháng 6T513 tháng 5ngày Tân Mão
10 tháng 6T614 tháng 5ngày Nhâm Thìn
11 tháng 6T715 tháng 5ngày Quý Tỵ
12 tháng 6CN16 tháng 5ngày Giáp Ngọ
13 tháng 6T217 tháng 5ngày Ất Mùi
14 tháng 6T318 tháng 5ngày Bính Thân
15 tháng 6T419 tháng 5ngày Đinh Dậu
16 tháng 6T520 tháng 5ngày Mậu Tuất
17 tháng 6T621 tháng 5ngày Kỷ Hợi
18 tháng 6T722 tháng 5ngày Canh Tý
19 tháng 6CN23 tháng 5ngày Tân Sửu
20 tháng 6T224 tháng 5ngày Nhâm Dần
21 tháng 6T325 tháng 5ngày Quý MãoHạ chí
22 tháng 6T426 tháng 5ngày Giáp Thìn
23 tháng 6T527 tháng 5ngày Ất Tỵ
24 tháng 6T628 tháng 5ngày Bính Ngọ
25 tháng 6T729 tháng 5ngày Đinh Mùi
26 tháng 6CN30 tháng 5ngày Mậu Thân
27 tháng 6T2mùng 1 tháng 6ngày Kỷ Dậu
28 tháng 6T3mùng 2 tháng 6ngày Canh Tuất
29 tháng 6T4mùng 3 tháng 6ngày Tân Hợi
30 tháng 6T5mùng 4 tháng 6ngày Nhâm Tý

Tháng 7, 2033

Âm lịch 5/6 – 6/7 · năm Quý Sửu
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 7T6mùng 5 tháng 6ngày Quý Sửu
2 tháng 7T7mùng 6 tháng 6ngày Giáp Dần
3 tháng 7CNmùng 7 tháng 6ngày Ất Mão
4 tháng 7T2mùng 8 tháng 6ngày Bính Thìn
5 tháng 7T3mùng 9 tháng 6ngày Đinh Tỵ
6 tháng 7T4mùng 10 tháng 6ngày Mậu Ngọ
7 tháng 7T511 tháng 6ngày Kỷ MùiTiểu thử
8 tháng 7T612 tháng 6ngày Canh Thân
9 tháng 7T713 tháng 6ngày Tân Dậu
10 tháng 7CN14 tháng 6ngày Nhâm Tuất
11 tháng 7T215 tháng 6ngày Quý Hợi
12 tháng 7T316 tháng 6ngày Giáp Tý
13 tháng 7T417 tháng 6ngày Ất Sửu
14 tháng 7T518 tháng 6ngày Bính Dần
15 tháng 7T619 tháng 6ngày Đinh Mão
16 tháng 7T720 tháng 6ngày Mậu Thìn
17 tháng 7CN21 tháng 6ngày Kỷ Tỵ
18 tháng 7T222 tháng 6ngày Canh Ngọ
19 tháng 7T323 tháng 6ngày Tân Mùi
20 tháng 7T424 tháng 6ngày Nhâm Thân
21 tháng 7T525 tháng 6ngày Quý Dậu
22 tháng 7T626 tháng 6ngày Giáp TuấtĐại thử
23 tháng 7T727 tháng 6ngày Ất Hợi
24 tháng 7CN28 tháng 6ngày Bính Tý
25 tháng 7T229 tháng 6ngày Đinh Sửu
26 tháng 7T3mùng 1 tháng 7ngày Mậu Dần
27 tháng 7T4mùng 2 tháng 7ngày Kỷ Mão
28 tháng 7T5mùng 3 tháng 7ngày Canh Thìn
29 tháng 7T6mùng 4 tháng 7ngày Tân Tỵ
30 tháng 7T7mùng 5 tháng 7ngày Nhâm Ngọ
31 tháng 7CNmùng 6 tháng 7ngày Quý Mùi

Tháng 8, 2033

Âm lịch 7/7 – 7/8 · năm Quý Sửu
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 8T2mùng 7 tháng 7ngày Giáp Thân
2 tháng 8T3mùng 8 tháng 7ngày Ất Dậu
3 tháng 8T4mùng 9 tháng 7ngày Bính Tuất
4 tháng 8T5mùng 10 tháng 7ngày Đinh Hợi
5 tháng 8T611 tháng 7ngày Mậu Tý
6 tháng 8T712 tháng 7ngày Kỷ Sửu
7 tháng 8CN13 tháng 7ngày Canh DầnLập thu
8 tháng 8T214 tháng 7ngày Tân Mão
9 tháng 8T315 tháng 7ngày Nhâm ThìnLễ Vu Lan
10 tháng 8T416 tháng 7ngày Quý Tỵ
11 tháng 8T517 tháng 7ngày Giáp Ngọ
12 tháng 8T618 tháng 7ngày Ất Mùi
13 tháng 8T719 tháng 7ngày Bính Thân
14 tháng 8CN20 tháng 7ngày Đinh Dậu
15 tháng 8T221 tháng 7ngày Mậu Tuất
16 tháng 8T322 tháng 7ngày Kỷ Hợi
17 tháng 8T423 tháng 7ngày Canh Tý
18 tháng 8T524 tháng 7ngày Tân Sửu
19 tháng 8T625 tháng 7ngày Nhâm Dần
20 tháng 8T726 tháng 7ngày Quý Mão
21 tháng 8CN27 tháng 7ngày Giáp Thìn
22 tháng 8T228 tháng 7ngày Ất Tỵ
23 tháng 8T329 tháng 7ngày Bính NgọXử thử
24 tháng 8T430 tháng 7ngày Đinh Mùi
25 tháng 8T5mùng 1 tháng 8ngày Mậu Thân
26 tháng 8T6mùng 2 tháng 8ngày Kỷ Dậu
27 tháng 8T7mùng 3 tháng 8ngày Canh Tuất
28 tháng 8CNmùng 4 tháng 8ngày Tân Hợi
29 tháng 8T2mùng 5 tháng 8ngày Nhâm Tý
30 tháng 8T3mùng 6 tháng 8ngày Quý Sửu
31 tháng 8T4mùng 7 tháng 8ngày Giáp Dần

Tháng 9, 2033

Âm lịch 8/8 – 8/9 · năm Quý Sửu
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 9T5mùng 8 tháng 8ngày Ất Mão
2 tháng 9T6mùng 9 tháng 8ngày Bính ThìnQuốc khánh
3 tháng 9T7mùng 10 tháng 8ngày Đinh Tỵ
4 tháng 9CN11 tháng 8ngày Mậu Ngọ
5 tháng 9T212 tháng 8ngày Kỷ Mùi
6 tháng 9T313 tháng 8ngày Canh Thân
7 tháng 9T414 tháng 8ngày Tân DậuBạch lộ
8 tháng 9T515 tháng 8ngày Nhâm TuấtTết Trung Thu
9 tháng 9T616 tháng 8ngày Quý Hợi
10 tháng 9T717 tháng 8ngày Giáp Tý
11 tháng 9CN18 tháng 8ngày Ất Sửu
12 tháng 9T219 tháng 8ngày Bính Dần
13 tháng 9T320 tháng 8ngày Đinh Mão
14 tháng 9T421 tháng 8ngày Mậu Thìn
15 tháng 9T522 tháng 8ngày Kỷ Tỵ
16 tháng 9T623 tháng 8ngày Canh Ngọ
17 tháng 9T724 tháng 8ngày Tân Mùi
18 tháng 9CN25 tháng 8ngày Nhâm Thân
19 tháng 9T226 tháng 8ngày Quý Dậu
20 tháng 9T327 tháng 8ngày Giáp Tuất
21 tháng 9T428 tháng 8ngày Ất Hợi
22 tháng 9T529 tháng 8ngày Bính TýThu phân
23 tháng 9T6mùng 1 tháng 9ngày Đinh Sửu
24 tháng 9T7mùng 2 tháng 9ngày Mậu Dần
25 tháng 9CNmùng 3 tháng 9ngày Kỷ Mão
26 tháng 9T2mùng 4 tháng 9ngày Canh Thìn
27 tháng 9T3mùng 5 tháng 9ngày Tân Tỵ
28 tháng 9T4mùng 6 tháng 9ngày Nhâm Ngọ
29 tháng 9T5mùng 7 tháng 9ngày Quý Mùi
30 tháng 9T6mùng 8 tháng 9ngày Giáp Thân

Tháng 10, 2033

Âm lịch 9/9 – 9/10 · năm Quý Sửu
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 10T7mùng 9 tháng 9ngày Ất Dậu
2 tháng 10CNmùng 10 tháng 9ngày Bính Tuất
3 tháng 10T211 tháng 9ngày Đinh Hợi
4 tháng 10T312 tháng 9ngày Mậu Tý
5 tháng 10T413 tháng 9ngày Kỷ Sửu
6 tháng 10T514 tháng 9ngày Canh Dần
7 tháng 10T615 tháng 9ngày Tân Mão
8 tháng 10T716 tháng 9ngày Nhâm ThìnHàn lộ
9 tháng 10CN17 tháng 9ngày Quý Tỵ
10 tháng 10T218 tháng 9ngày Giáp Ngọ
11 tháng 10T319 tháng 9ngày Ất Mùi
12 tháng 10T420 tháng 9ngày Bính Thân
13 tháng 10T521 tháng 9ngày Đinh Dậu
14 tháng 10T622 tháng 9ngày Mậu Tuất
15 tháng 10T723 tháng 9ngày Kỷ Hợi
16 tháng 10CN24 tháng 9ngày Canh Tý
17 tháng 10T225 tháng 9ngày Tân Sửu
18 tháng 10T326 tháng 9ngày Nhâm Dần
19 tháng 10T427 tháng 9ngày Quý Mão
20 tháng 10T528 tháng 9ngày Giáp Thìn
21 tháng 10T629 tháng 9ngày Ất Tỵ
22 tháng 10T730 tháng 9ngày Bính Ngọ
23 tháng 10CNmùng 1 tháng 10ngày Đinh MùiSương giáng
24 tháng 10T2mùng 2 tháng 10ngày Mậu Thân
25 tháng 10T3mùng 3 tháng 10ngày Kỷ Dậu
26 tháng 10T4mùng 4 tháng 10ngày Canh Tuất
27 tháng 10T5mùng 5 tháng 10ngày Tân Hợi
28 tháng 10T6mùng 6 tháng 10ngày Nhâm Tý
29 tháng 10T7mùng 7 tháng 10ngày Quý Sửu
30 tháng 10CNmùng 8 tháng 10ngày Giáp Dần
31 tháng 10T2mùng 9 tháng 10ngày Ất Mão

Tháng 11, 2033

Âm lịch 10/10 – 9/11 · năm Quý Sửu
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 11T3mùng 10 tháng 10ngày Bính Thìn
2 tháng 11T411 tháng 10ngày Đinh Tỵ
3 tháng 11T512 tháng 10ngày Mậu Ngọ
4 tháng 11T613 tháng 10ngày Kỷ Mùi
5 tháng 11T714 tháng 10ngày Canh Thân
6 tháng 11CN15 tháng 10ngày Tân Dậu
7 tháng 11T216 tháng 10ngày Nhâm TuấtLập đông
8 tháng 11T317 tháng 10ngày Quý Hợi
9 tháng 11T418 tháng 10ngày Giáp Tý
10 tháng 11T519 tháng 10ngày Ất Sửu
11 tháng 11T620 tháng 10ngày Bính Dần
12 tháng 11T721 tháng 10ngày Đinh Mão
13 tháng 11CN22 tháng 10ngày Mậu Thìn
14 tháng 11T223 tháng 10ngày Kỷ Tỵ
15 tháng 11T324 tháng 10ngày Canh Ngọ
16 tháng 11T425 tháng 10ngày Tân Mùi
17 tháng 11T526 tháng 10ngày Nhâm Thân
18 tháng 11T627 tháng 10ngày Quý Dậu
19 tháng 11T728 tháng 10ngày Giáp Tuất
20 tháng 11CN29 tháng 10ngày Ất Hợi
21 tháng 11T230 tháng 10ngày Bính Tý
22 tháng 11T3mùng 1 tháng 11ngày Đinh SửuTiểu tuyết
23 tháng 11T4mùng 2 tháng 11ngày Mậu Dần
24 tháng 11T5mùng 3 tháng 11ngày Kỷ Mão
25 tháng 11T6mùng 4 tháng 11ngày Canh Thìn
26 tháng 11T7mùng 5 tháng 11ngày Tân Tỵ
27 tháng 11CNmùng 6 tháng 11ngày Nhâm Ngọ
28 tháng 11T2mùng 7 tháng 11ngày Quý Mùi
29 tháng 11T3mùng 8 tháng 11ngày Giáp Thân
30 tháng 11T4mùng 9 tháng 11ngày Ất Dậu

Tháng 12, 2033

Âm lịch 10/11 – 10/11n · năm Quý Sửu
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 12T5mùng 10 tháng 11ngày Bính Tuất
2 tháng 12T611 tháng 11ngày Đinh Hợi
3 tháng 12T712 tháng 11ngày Mậu Tý
4 tháng 12CN13 tháng 11ngày Kỷ Sửu
5 tháng 12T214 tháng 11ngày Canh Dần
6 tháng 12T315 tháng 11ngày Tân Mão
7 tháng 12T416 tháng 11ngày Nhâm ThìnĐại tuyết
8 tháng 12T517 tháng 11ngày Quý Tỵ
9 tháng 12T618 tháng 11ngày Giáp Ngọ
10 tháng 12T719 tháng 11ngày Ất Mùi
11 tháng 12CN20 tháng 11ngày Bính Thân
12 tháng 12T221 tháng 11ngày Đinh Dậu
13 tháng 12T322 tháng 11ngày Mậu Tuất
14 tháng 12T423 tháng 11ngày Kỷ Hợi
15 tháng 12T524 tháng 11ngày Canh Tý
16 tháng 12T625 tháng 11ngày Tân Sửu
17 tháng 12T726 tháng 11ngày Nhâm Dần
18 tháng 12CN27 tháng 11ngày Quý Mão
19 tháng 12T228 tháng 11ngày Giáp Thìn
20 tháng 12T329 tháng 11ngày Ất Tỵ
21 tháng 12T430 tháng 11ngày Bính NgọĐông chí
22 tháng 12T5mùng 1 tháng 11 nhuậnngày Đinh Mùi
23 tháng 12T6mùng 2 tháng 11 nhuậnngày Mậu Thân
24 tháng 12T7mùng 3 tháng 11 nhuậnngày Kỷ Dậu
25 tháng 12CNmùng 4 tháng 11 nhuậnngày Canh Tuất
26 tháng 12T2mùng 5 tháng 11 nhuậnngày Tân Hợi
27 tháng 12T3mùng 6 tháng 11 nhuậnngày Nhâm Tý
28 tháng 12T4mùng 7 tháng 11 nhuậnngày Quý Sửu
29 tháng 12T5mùng 8 tháng 11 nhuậnngày Giáp Dần
30 tháng 12T6mùng 9 tháng 11 nhuậnngày Ất Mão
31 tháng 12T7mùng 10 tháng 11 nhuậnngày Bính Thìn