Lịch Âm

Lịch âm năm 2034

Năm 2034, mùng 1 tháng Giêng rơi vào ngày 19 tháng 2, bắt đầu năm Giáp Dần (Năm con Hổ). Năm này không có tháng nhuận. Các bảng dưới đây ghi ngày âm, can chi, tiết khí và ngày lễ của từng ngày.

Ngày lễ, Tết

NgàyThứTênÂm lịch
1 tháng 1CNTết Dương lịch11 tháng 11 nhuận
11 tháng 2T7Ông Công Ông Táo23 tháng Chạp
18 tháng 2T7Nghỉ Tết30 tháng Chạp
19 tháng 2CNTết Nguyên Đánmùng 1 tháng Giêng
20 tháng 2T2Nghỉ Tếtmùng 2 tháng Giêng
21 tháng 2T3Nghỉ Tếtmùng 3 tháng Giêng
5 tháng 3CNTết Nguyên Tiêu15 tháng Giêng
21 tháng 4T6Tết Hàn Thựcmùng 3 tháng 3
28 tháng 4T6Giỗ Tổ Hùng Vươngmùng 10 tháng 3
30 tháng 4CNNgày Thống nhất12 tháng 3
1 tháng 5T2Quốc tế Lao động13 tháng 3
1 tháng 6T5Lễ Phật Đản15 tháng 4
20 tháng 6T3Tết Đoan Ngọmùng 5 tháng 5
28 tháng 8T2Lễ Vu Lan15 tháng 7
2 tháng 9T7Quốc khánh20 tháng 7
26 tháng 9T3Tết Trung Thu15 tháng 8

24 tiết khí

TênNgàyThứÂm lịch
Tiểu hàn5 tháng 1T515 tháng 11 nhuận
Đại hàn20 tháng 1T6mùng 1 tháng Chạp
Lập xuân4 tháng 2T716 tháng Chạp
Vũ thủy18 tháng 2T730 tháng Chạp
Kinh trập5 tháng 3CN15 tháng Giêng
Xuân phân20 tháng 3T2mùng 1 tháng 2
Thanh minh5 tháng 4T417 tháng 2
Cốc vũ20 tháng 4T5mùng 2 tháng 3
Lập hạ5 tháng 5T617 tháng 3
Tiểu mãn21 tháng 5CNmùng 4 tháng 4
Mang chủng5 tháng 6T219 tháng 4
Hạ chí21 tháng 6T4mùng 6 tháng 5
Tiểu thử7 tháng 7T622 tháng 5
Đại thử23 tháng 7CNmùng 8 tháng 6
Lập thu7 tháng 8T223 tháng 6
Xử thử23 tháng 8T4mùng 10 tháng 7
Bạch lộ7 tháng 9T525 tháng 7
Thu phân23 tháng 9T712 tháng 8
Hàn lộ8 tháng 10CN27 tháng 8
Sương giáng23 tháng 10T212 tháng 9
Lập đông7 tháng 11T327 tháng 9
Tiểu tuyết22 tháng 11T412 tháng 10
Đại tuyết7 tháng 12T527 tháng 10
Đông chí22 tháng 12T612 tháng 11

Tháng 1, 2034

Âm lịch 11/11n – 12/12 · năm Quý Sửu
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 1CN11 tháng 11 nhuậnngày Đinh TỵTết Dương lịch
2 tháng 1T212 tháng 11 nhuậnngày Mậu Ngọ
3 tháng 1T313 tháng 11 nhuậnngày Kỷ Mùi
4 tháng 1T414 tháng 11 nhuậnngày Canh Thân
5 tháng 1T515 tháng 11 nhuậnngày Tân DậuTiểu hàn
6 tháng 1T616 tháng 11 nhuậnngày Nhâm Tuất
7 tháng 1T717 tháng 11 nhuậnngày Quý Hợi
8 tháng 1CN18 tháng 11 nhuậnngày Giáp Tý
9 tháng 1T219 tháng 11 nhuậnngày Ất Sửu
10 tháng 1T320 tháng 11 nhuậnngày Bính Dần
11 tháng 1T421 tháng 11 nhuậnngày Đinh Mão
12 tháng 1T522 tháng 11 nhuậnngày Mậu Thìn
13 tháng 1T623 tháng 11 nhuậnngày Kỷ Tỵ
14 tháng 1T724 tháng 11 nhuậnngày Canh Ngọ
15 tháng 1CN25 tháng 11 nhuậnngày Tân Mùi
16 tháng 1T226 tháng 11 nhuậnngày Nhâm Thân
17 tháng 1T327 tháng 11 nhuậnngày Quý Dậu
18 tháng 1T428 tháng 11 nhuậnngày Giáp Tuất
19 tháng 1T529 tháng 11 nhuậnngày Ất Hợi
20 tháng 1T6mùng 1 tháng Chạpngày Bính TýĐại hàn
21 tháng 1T7mùng 2 tháng Chạpngày Đinh Sửu
22 tháng 1CNmùng 3 tháng Chạpngày Mậu Dần
23 tháng 1T2mùng 4 tháng Chạpngày Kỷ Mão
24 tháng 1T3mùng 5 tháng Chạpngày Canh Thìn
25 tháng 1T4mùng 6 tháng Chạpngày Tân Tỵ
26 tháng 1T5mùng 7 tháng Chạpngày Nhâm Ngọ
27 tháng 1T6mùng 8 tháng Chạpngày Quý Mùi
28 tháng 1T7mùng 9 tháng Chạpngày Giáp Thân
29 tháng 1CNmùng 10 tháng Chạpngày Ất Dậu
30 tháng 1T211 tháng Chạpngày Bính Tuất
31 tháng 1T312 tháng Chạpngày Đinh Hợi

Tháng 2, 2034

Âm lịch 13/12/2033 – 10/1/2034 · năm Giáp Dần
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 2T413 tháng Chạpngày Mậu Tý
2 tháng 2T514 tháng Chạpngày Kỷ Sửu
3 tháng 2T615 tháng Chạpngày Canh Dần
4 tháng 2T716 tháng Chạpngày Tân MãoLập xuân
5 tháng 2CN17 tháng Chạpngày Nhâm Thìn
6 tháng 2T218 tháng Chạpngày Quý Tỵ
7 tháng 2T319 tháng Chạpngày Giáp Ngọ
8 tháng 2T420 tháng Chạpngày Ất Mùi
9 tháng 2T521 tháng Chạpngày Bính Thân
10 tháng 2T622 tháng Chạpngày Đinh Dậu
11 tháng 2T723 tháng Chạpngày Mậu TuấtÔng Công Ông Táo
12 tháng 2CN24 tháng Chạpngày Kỷ Hợi
13 tháng 2T225 tháng Chạpngày Canh Tý
14 tháng 2T326 tháng Chạpngày Tân Sửu
15 tháng 2T427 tháng Chạpngày Nhâm Dần
16 tháng 2T528 tháng Chạpngày Quý Mão
17 tháng 2T629 tháng Chạpngày Giáp Thìn
18 tháng 2T730 tháng Chạpngày Ất TỵNghỉ Tết, Vũ thủy
19 tháng 2CNmùng 1 tháng Giêngngày Bính NgọTết Nguyên Đán
20 tháng 2T2mùng 2 tháng Giêngngày Đinh MùiNghỉ Tết
21 tháng 2T3mùng 3 tháng Giêngngày Mậu ThânNghỉ Tết
22 tháng 2T4mùng 4 tháng Giêngngày Kỷ Dậu
23 tháng 2T5mùng 5 tháng Giêngngày Canh Tuất
24 tháng 2T6mùng 6 tháng Giêngngày Tân Hợi
25 tháng 2T7mùng 7 tháng Giêngngày Nhâm Tý
26 tháng 2CNmùng 8 tháng Giêngngày Quý Sửu
27 tháng 2T2mùng 9 tháng Giêngngày Giáp Dần
28 tháng 2T3mùng 10 tháng Giêngngày Ất Mão

Tháng 3, 2034

Âm lịch 11/1 – 12/2 · năm Giáp Dần
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 3T411 tháng Giêngngày Bính Thìn
2 tháng 3T512 tháng Giêngngày Đinh Tỵ
3 tháng 3T613 tháng Giêngngày Mậu Ngọ
4 tháng 3T714 tháng Giêngngày Kỷ Mùi
5 tháng 3CN15 tháng Giêngngày Canh ThânTết Nguyên Tiêu, Kinh trập
6 tháng 3T216 tháng Giêngngày Tân Dậu
7 tháng 3T317 tháng Giêngngày Nhâm Tuất
8 tháng 3T418 tháng Giêngngày Quý Hợi
9 tháng 3T519 tháng Giêngngày Giáp Tý
10 tháng 3T620 tháng Giêngngày Ất Sửu
11 tháng 3T721 tháng Giêngngày Bính Dần
12 tháng 3CN22 tháng Giêngngày Đinh Mão
13 tháng 3T223 tháng Giêngngày Mậu Thìn
14 tháng 3T324 tháng Giêngngày Kỷ Tỵ
15 tháng 3T425 tháng Giêngngày Canh Ngọ
16 tháng 3T526 tháng Giêngngày Tân Mùi
17 tháng 3T627 tháng Giêngngày Nhâm Thân
18 tháng 3T728 tháng Giêngngày Quý Dậu
19 tháng 3CN29 tháng Giêngngày Giáp Tuất
20 tháng 3T2mùng 1 tháng 2ngày Ất HợiXuân phân
21 tháng 3T3mùng 2 tháng 2ngày Bính Tý
22 tháng 3T4mùng 3 tháng 2ngày Đinh Sửu
23 tháng 3T5mùng 4 tháng 2ngày Mậu Dần
24 tháng 3T6mùng 5 tháng 2ngày Kỷ Mão
25 tháng 3T7mùng 6 tháng 2ngày Canh Thìn
26 tháng 3CNmùng 7 tháng 2ngày Tân Tỵ
27 tháng 3T2mùng 8 tháng 2ngày Nhâm Ngọ
28 tháng 3T3mùng 9 tháng 2ngày Quý Mùi
29 tháng 3T4mùng 10 tháng 2ngày Giáp Thân
30 tháng 3T511 tháng 2ngày Ất Dậu
31 tháng 3T612 tháng 2ngày Bính Tuất

Tháng 4, 2034

Âm lịch 13/2 – 12/3 · năm Giáp Dần
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 4T713 tháng 2ngày Đinh Hợi
2 tháng 4CN14 tháng 2ngày Mậu Tý
3 tháng 4T215 tháng 2ngày Kỷ Sửu
4 tháng 4T316 tháng 2ngày Canh Dần
5 tháng 4T417 tháng 2ngày Tân MãoThanh minh
6 tháng 4T518 tháng 2ngày Nhâm Thìn
7 tháng 4T619 tháng 2ngày Quý Tỵ
8 tháng 4T720 tháng 2ngày Giáp Ngọ
9 tháng 4CN21 tháng 2ngày Ất Mùi
10 tháng 4T222 tháng 2ngày Bính Thân
11 tháng 4T323 tháng 2ngày Đinh Dậu
12 tháng 4T424 tháng 2ngày Mậu Tuất
13 tháng 4T525 tháng 2ngày Kỷ Hợi
14 tháng 4T626 tháng 2ngày Canh Tý
15 tháng 4T727 tháng 2ngày Tân Sửu
16 tháng 4CN28 tháng 2ngày Nhâm Dần
17 tháng 4T229 tháng 2ngày Quý Mão
18 tháng 4T330 tháng 2ngày Giáp Thìn
19 tháng 4T4mùng 1 tháng 3ngày Ất Tỵ
20 tháng 4T5mùng 2 tháng 3ngày Bính NgọCốc vũ
21 tháng 4T6mùng 3 tháng 3ngày Đinh MùiTết Hàn Thực
22 tháng 4T7mùng 4 tháng 3ngày Mậu Thân
23 tháng 4CNmùng 5 tháng 3ngày Kỷ Dậu
24 tháng 4T2mùng 6 tháng 3ngày Canh Tuất
25 tháng 4T3mùng 7 tháng 3ngày Tân Hợi
26 tháng 4T4mùng 8 tháng 3ngày Nhâm Tý
27 tháng 4T5mùng 9 tháng 3ngày Quý Sửu
28 tháng 4T6mùng 10 tháng 3ngày Giáp DầnGiỗ Tổ Hùng Vương
29 tháng 4T711 tháng 3ngày Ất Mão
30 tháng 4CN12 tháng 3ngày Bính ThìnNgày Thống nhất

Tháng 5, 2034

Âm lịch 13/3 – 14/4 · năm Giáp Dần
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 5T213 tháng 3ngày Đinh TỵQuốc tế Lao động
2 tháng 5T314 tháng 3ngày Mậu Ngọ
3 tháng 5T415 tháng 3ngày Kỷ Mùi
4 tháng 5T516 tháng 3ngày Canh Thân
5 tháng 5T617 tháng 3ngày Tân DậuLập hạ
6 tháng 5T718 tháng 3ngày Nhâm Tuất
7 tháng 5CN19 tháng 3ngày Quý Hợi
8 tháng 5T220 tháng 3ngày Giáp Tý
9 tháng 5T321 tháng 3ngày Ất Sửu
10 tháng 5T422 tháng 3ngày Bính Dần
11 tháng 5T523 tháng 3ngày Đinh Mão
12 tháng 5T624 tháng 3ngày Mậu Thìn
13 tháng 5T725 tháng 3ngày Kỷ Tỵ
14 tháng 5CN26 tháng 3ngày Canh Ngọ
15 tháng 5T227 tháng 3ngày Tân Mùi
16 tháng 5T328 tháng 3ngày Nhâm Thân
17 tháng 5T429 tháng 3ngày Quý Dậu
18 tháng 5T5mùng 1 tháng 4ngày Giáp Tuất
19 tháng 5T6mùng 2 tháng 4ngày Ất Hợi
20 tháng 5T7mùng 3 tháng 4ngày Bính Tý
21 tháng 5CNmùng 4 tháng 4ngày Đinh SửuTiểu mãn
22 tháng 5T2mùng 5 tháng 4ngày Mậu Dần
23 tháng 5T3mùng 6 tháng 4ngày Kỷ Mão
24 tháng 5T4mùng 7 tháng 4ngày Canh Thìn
25 tháng 5T5mùng 8 tháng 4ngày Tân Tỵ
26 tháng 5T6mùng 9 tháng 4ngày Nhâm Ngọ
27 tháng 5T7mùng 10 tháng 4ngày Quý Mùi
28 tháng 5CN11 tháng 4ngày Giáp Thân
29 tháng 5T212 tháng 4ngày Ất Dậu
30 tháng 5T313 tháng 4ngày Bính Tuất
31 tháng 5T414 tháng 4ngày Đinh Hợi

Tháng 6, 2034

Âm lịch 15/4 – 15/5 · năm Giáp Dần
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 6T515 tháng 4ngày Mậu TýLễ Phật Đản
2 tháng 6T616 tháng 4ngày Kỷ Sửu
3 tháng 6T717 tháng 4ngày Canh Dần
4 tháng 6CN18 tháng 4ngày Tân Mão
5 tháng 6T219 tháng 4ngày Nhâm ThìnMang chủng
6 tháng 6T320 tháng 4ngày Quý Tỵ
7 tháng 6T421 tháng 4ngày Giáp Ngọ
8 tháng 6T522 tháng 4ngày Ất Mùi
9 tháng 6T623 tháng 4ngày Bính Thân
10 tháng 6T724 tháng 4ngày Đinh Dậu
11 tháng 6CN25 tháng 4ngày Mậu Tuất
12 tháng 6T226 tháng 4ngày Kỷ Hợi
13 tháng 6T327 tháng 4ngày Canh Tý
14 tháng 6T428 tháng 4ngày Tân Sửu
15 tháng 6T529 tháng 4ngày Nhâm Dần
16 tháng 6T6mùng 1 tháng 5ngày Quý Mão
17 tháng 6T7mùng 2 tháng 5ngày Giáp Thìn
18 tháng 6CNmùng 3 tháng 5ngày Ất Tỵ
19 tháng 6T2mùng 4 tháng 5ngày Bính Ngọ
20 tháng 6T3mùng 5 tháng 5ngày Đinh MùiTết Đoan Ngọ
21 tháng 6T4mùng 6 tháng 5ngày Mậu ThânHạ chí
22 tháng 6T5mùng 7 tháng 5ngày Kỷ Dậu
23 tháng 6T6mùng 8 tháng 5ngày Canh Tuất
24 tháng 6T7mùng 9 tháng 5ngày Tân Hợi
25 tháng 6CNmùng 10 tháng 5ngày Nhâm Tý
26 tháng 6T211 tháng 5ngày Quý Sửu
27 tháng 6T312 tháng 5ngày Giáp Dần
28 tháng 6T413 tháng 5ngày Ất Mão
29 tháng 6T514 tháng 5ngày Bính Thìn
30 tháng 6T615 tháng 5ngày Đinh Tỵ

Tháng 7, 2034

Âm lịch 16/5 – 16/6 · năm Giáp Dần
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 7T716 tháng 5ngày Mậu Ngọ
2 tháng 7CN17 tháng 5ngày Kỷ Mùi
3 tháng 7T218 tháng 5ngày Canh Thân
4 tháng 7T319 tháng 5ngày Tân Dậu
5 tháng 7T420 tháng 5ngày Nhâm Tuất
6 tháng 7T521 tháng 5ngày Quý Hợi
7 tháng 7T622 tháng 5ngày Giáp TýTiểu thử
8 tháng 7T723 tháng 5ngày Ất Sửu
9 tháng 7CN24 tháng 5ngày Bính Dần
10 tháng 7T225 tháng 5ngày Đinh Mão
11 tháng 7T326 tháng 5ngày Mậu Thìn
12 tháng 7T427 tháng 5ngày Kỷ Tỵ
13 tháng 7T528 tháng 5ngày Canh Ngọ
14 tháng 7T629 tháng 5ngày Tân Mùi
15 tháng 7T730 tháng 5ngày Nhâm Thân
16 tháng 7CNmùng 1 tháng 6ngày Quý Dậu
17 tháng 7T2mùng 2 tháng 6ngày Giáp Tuất
18 tháng 7T3mùng 3 tháng 6ngày Ất Hợi
19 tháng 7T4mùng 4 tháng 6ngày Bính Tý
20 tháng 7T5mùng 5 tháng 6ngày Đinh Sửu
21 tháng 7T6mùng 6 tháng 6ngày Mậu Dần
22 tháng 7T7mùng 7 tháng 6ngày Kỷ Mão
23 tháng 7CNmùng 8 tháng 6ngày Canh ThìnĐại thử
24 tháng 7T2mùng 9 tháng 6ngày Tân Tỵ
25 tháng 7T3mùng 10 tháng 6ngày Nhâm Ngọ
26 tháng 7T411 tháng 6ngày Quý Mùi
27 tháng 7T512 tháng 6ngày Giáp Thân
28 tháng 7T613 tháng 6ngày Ất Dậu
29 tháng 7T714 tháng 6ngày Bính Tuất
30 tháng 7CN15 tháng 6ngày Đinh Hợi
31 tháng 7T216 tháng 6ngày Mậu Tý

Tháng 8, 2034

Âm lịch 17/6 – 18/7 · năm Giáp Dần
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 8T317 tháng 6ngày Kỷ Sửu
2 tháng 8T418 tháng 6ngày Canh Dần
3 tháng 8T519 tháng 6ngày Tân Mão
4 tháng 8T620 tháng 6ngày Nhâm Thìn
5 tháng 8T721 tháng 6ngày Quý Tỵ
6 tháng 8CN22 tháng 6ngày Giáp Ngọ
7 tháng 8T223 tháng 6ngày Ất MùiLập thu
8 tháng 8T324 tháng 6ngày Bính Thân
9 tháng 8T425 tháng 6ngày Đinh Dậu
10 tháng 8T526 tháng 6ngày Mậu Tuất
11 tháng 8T627 tháng 6ngày Kỷ Hợi
12 tháng 8T728 tháng 6ngày Canh Tý
13 tháng 8CN29 tháng 6ngày Tân Sửu
14 tháng 8T2mùng 1 tháng 7ngày Nhâm Dần
15 tháng 8T3mùng 2 tháng 7ngày Quý Mão
16 tháng 8T4mùng 3 tháng 7ngày Giáp Thìn
17 tháng 8T5mùng 4 tháng 7ngày Ất Tỵ
18 tháng 8T6mùng 5 tháng 7ngày Bính Ngọ
19 tháng 8T7mùng 6 tháng 7ngày Đinh Mùi
20 tháng 8CNmùng 7 tháng 7ngày Mậu Thân
21 tháng 8T2mùng 8 tháng 7ngày Kỷ Dậu
22 tháng 8T3mùng 9 tháng 7ngày Canh Tuất
23 tháng 8T4mùng 10 tháng 7ngày Tân HợiXử thử
24 tháng 8T511 tháng 7ngày Nhâm Tý
25 tháng 8T612 tháng 7ngày Quý Sửu
26 tháng 8T713 tháng 7ngày Giáp Dần
27 tháng 8CN14 tháng 7ngày Ất Mão
28 tháng 8T215 tháng 7ngày Bính ThìnLễ Vu Lan
29 tháng 8T316 tháng 7ngày Đinh Tỵ
30 tháng 8T417 tháng 7ngày Mậu Ngọ
31 tháng 8T518 tháng 7ngày Kỷ Mùi

Tháng 9, 2034

Âm lịch 19/7 – 19/8 · năm Giáp Dần
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 9T619 tháng 7ngày Canh Thân
2 tháng 9T720 tháng 7ngày Tân DậuQuốc khánh
3 tháng 9CN21 tháng 7ngày Nhâm Tuất
4 tháng 9T222 tháng 7ngày Quý Hợi
5 tháng 9T323 tháng 7ngày Giáp Tý
6 tháng 9T424 tháng 7ngày Ất Sửu
7 tháng 9T525 tháng 7ngày Bính DầnBạch lộ
8 tháng 9T626 tháng 7ngày Đinh Mão
9 tháng 9T727 tháng 7ngày Mậu Thìn
10 tháng 9CN28 tháng 7ngày Kỷ Tỵ
11 tháng 9T229 tháng 7ngày Canh Ngọ
12 tháng 9T3mùng 1 tháng 8ngày Tân Mùi
13 tháng 9T4mùng 2 tháng 8ngày Nhâm Thân
14 tháng 9T5mùng 3 tháng 8ngày Quý Dậu
15 tháng 9T6mùng 4 tháng 8ngày Giáp Tuất
16 tháng 9T7mùng 5 tháng 8ngày Ất Hợi
17 tháng 9CNmùng 6 tháng 8ngày Bính Tý
18 tháng 9T2mùng 7 tháng 8ngày Đinh Sửu
19 tháng 9T3mùng 8 tháng 8ngày Mậu Dần
20 tháng 9T4mùng 9 tháng 8ngày Kỷ Mão
21 tháng 9T5mùng 10 tháng 8ngày Canh Thìn
22 tháng 9T611 tháng 8ngày Tân Tỵ
23 tháng 9T712 tháng 8ngày Nhâm NgọThu phân
24 tháng 9CN13 tháng 8ngày Quý Mùi
25 tháng 9T214 tháng 8ngày Giáp Thân
26 tháng 9T315 tháng 8ngày Ất DậuTết Trung Thu
27 tháng 9T416 tháng 8ngày Bính Tuất
28 tháng 9T517 tháng 8ngày Đinh Hợi
29 tháng 9T618 tháng 8ngày Mậu Tý
30 tháng 9T719 tháng 8ngày Kỷ Sửu

Tháng 10, 2034

Âm lịch 20/8 – 20/9 · năm Giáp Dần
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 10CN20 tháng 8ngày Canh Dần
2 tháng 10T221 tháng 8ngày Tân Mão
3 tháng 10T322 tháng 8ngày Nhâm Thìn
4 tháng 10T423 tháng 8ngày Quý Tỵ
5 tháng 10T524 tháng 8ngày Giáp Ngọ
6 tháng 10T625 tháng 8ngày Ất Mùi
7 tháng 10T726 tháng 8ngày Bính Thân
8 tháng 10CN27 tháng 8ngày Đinh DậuHàn lộ
9 tháng 10T228 tháng 8ngày Mậu Tuất
10 tháng 10T329 tháng 8ngày Kỷ Hợi
11 tháng 10T430 tháng 8ngày Canh Tý
12 tháng 10T5mùng 1 tháng 9ngày Tân Sửu
13 tháng 10T6mùng 2 tháng 9ngày Nhâm Dần
14 tháng 10T7mùng 3 tháng 9ngày Quý Mão
15 tháng 10CNmùng 4 tháng 9ngày Giáp Thìn
16 tháng 10T2mùng 5 tháng 9ngày Ất Tỵ
17 tháng 10T3mùng 6 tháng 9ngày Bính Ngọ
18 tháng 10T4mùng 7 tháng 9ngày Đinh Mùi
19 tháng 10T5mùng 8 tháng 9ngày Mậu Thân
20 tháng 10T6mùng 9 tháng 9ngày Kỷ Dậu
21 tháng 10T7mùng 10 tháng 9ngày Canh Tuất
22 tháng 10CN11 tháng 9ngày Tân Hợi
23 tháng 10T212 tháng 9ngày Nhâm TýSương giáng
24 tháng 10T313 tháng 9ngày Quý Sửu
25 tháng 10T414 tháng 9ngày Giáp Dần
26 tháng 10T515 tháng 9ngày Ất Mão
27 tháng 10T616 tháng 9ngày Bính Thìn
28 tháng 10T717 tháng 9ngày Đinh Tỵ
29 tháng 10CN18 tháng 9ngày Mậu Ngọ
30 tháng 10T219 tháng 9ngày Kỷ Mùi
31 tháng 10T320 tháng 9ngày Canh Thân

Tháng 11, 2034

Âm lịch 21/9 – 20/10 · năm Giáp Dần
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 11T421 tháng 9ngày Tân Dậu
2 tháng 11T522 tháng 9ngày Nhâm Tuất
3 tháng 11T623 tháng 9ngày Quý Hợi
4 tháng 11T724 tháng 9ngày Giáp Tý
5 tháng 11CN25 tháng 9ngày Ất Sửu
6 tháng 11T226 tháng 9ngày Bính Dần
7 tháng 11T327 tháng 9ngày Đinh MãoLập đông
8 tháng 11T428 tháng 9ngày Mậu Thìn
9 tháng 11T529 tháng 9ngày Kỷ Tỵ
10 tháng 11T630 tháng 9ngày Canh Ngọ
11 tháng 11T7mùng 1 tháng 10ngày Tân Mùi
12 tháng 11CNmùng 2 tháng 10ngày Nhâm Thân
13 tháng 11T2mùng 3 tháng 10ngày Quý Dậu
14 tháng 11T3mùng 4 tháng 10ngày Giáp Tuất
15 tháng 11T4mùng 5 tháng 10ngày Ất Hợi
16 tháng 11T5mùng 6 tháng 10ngày Bính Tý
17 tháng 11T6mùng 7 tháng 10ngày Đinh Sửu
18 tháng 11T7mùng 8 tháng 10ngày Mậu Dần
19 tháng 11CNmùng 9 tháng 10ngày Kỷ Mão
20 tháng 11T2mùng 10 tháng 10ngày Canh Thìn
21 tháng 11T311 tháng 10ngày Tân Tỵ
22 tháng 11T412 tháng 10ngày Nhâm NgọTiểu tuyết
23 tháng 11T513 tháng 10ngày Quý Mùi
24 tháng 11T614 tháng 10ngày Giáp Thân
25 tháng 11T715 tháng 10ngày Ất Dậu
26 tháng 11CN16 tháng 10ngày Bính Tuất
27 tháng 11T217 tháng 10ngày Đinh Hợi
28 tháng 11T318 tháng 10ngày Mậu Tý
29 tháng 11T419 tháng 10ngày Kỷ Sửu
30 tháng 11T520 tháng 10ngày Canh Dần

Tháng 12, 2034

Âm lịch 21/10 – 21/11 · năm Giáp Dần
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 12T621 tháng 10ngày Tân Mão
2 tháng 12T722 tháng 10ngày Nhâm Thìn
3 tháng 12CN23 tháng 10ngày Quý Tỵ
4 tháng 12T224 tháng 10ngày Giáp Ngọ
5 tháng 12T325 tháng 10ngày Ất Mùi
6 tháng 12T426 tháng 10ngày Bính Thân
7 tháng 12T527 tháng 10ngày Đinh DậuĐại tuyết
8 tháng 12T628 tháng 10ngày Mậu Tuất
9 tháng 12T729 tháng 10ngày Kỷ Hợi
10 tháng 12CN30 tháng 10ngày Canh Tý
11 tháng 12T2mùng 1 tháng 11ngày Tân Sửu
12 tháng 12T3mùng 2 tháng 11ngày Nhâm Dần
13 tháng 12T4mùng 3 tháng 11ngày Quý Mão
14 tháng 12T5mùng 4 tháng 11ngày Giáp Thìn
15 tháng 12T6mùng 5 tháng 11ngày Ất Tỵ
16 tháng 12T7mùng 6 tháng 11ngày Bính Ngọ
17 tháng 12CNmùng 7 tháng 11ngày Đinh Mùi
18 tháng 12T2mùng 8 tháng 11ngày Mậu Thân
19 tháng 12T3mùng 9 tháng 11ngày Kỷ Dậu
20 tháng 12T4mùng 10 tháng 11ngày Canh Tuất
21 tháng 12T511 tháng 11ngày Tân Hợi
22 tháng 12T612 tháng 11ngày Nhâm TýĐông chí
23 tháng 12T713 tháng 11ngày Quý Sửu
24 tháng 12CN14 tháng 11ngày Giáp Dần
25 tháng 12T215 tháng 11ngày Ất Mão
26 tháng 12T316 tháng 11ngày Bính Thìn
27 tháng 12T417 tháng 11ngày Đinh Tỵ
28 tháng 12T518 tháng 11ngày Mậu Ngọ
29 tháng 12T619 tháng 11ngày Kỷ Mùi
30 tháng 12T720 tháng 11ngày Canh Thân
31 tháng 12CN21 tháng 11ngày Tân Dậu