Lịch âm năm 2034
Năm 2034, mùng 1 tháng Giêng rơi vào ngày 19 tháng 2, bắt đầu năm Giáp Dần (Năm con Hổ). Năm này không có tháng nhuận. Các bảng dưới đây ghi ngày âm, can chi, tiết khí và ngày lễ của từng ngày.
Ngày lễ, Tết
| Ngày | Thứ | Tên | Âm lịch |
|---|---|---|---|
| 1 tháng 1 | CN | Tết Dương lịch | 11 tháng 11 nhuận |
| 11 tháng 2 | T7 | Ông Công Ông Táo | 23 tháng Chạp |
| 18 tháng 2 | T7 | Nghỉ Tết | 30 tháng Chạp |
| 19 tháng 2 | CN | Tết Nguyên Đán | mùng 1 tháng Giêng |
| 20 tháng 2 | T2 | Nghỉ Tết | mùng 2 tháng Giêng |
| 21 tháng 2 | T3 | Nghỉ Tết | mùng 3 tháng Giêng |
| 5 tháng 3 | CN | Tết Nguyên Tiêu | 15 tháng Giêng |
| 21 tháng 4 | T6 | Tết Hàn Thực | mùng 3 tháng 3 |
| 28 tháng 4 | T6 | Giỗ Tổ Hùng Vương | mùng 10 tháng 3 |
| 30 tháng 4 | CN | Ngày Thống nhất | 12 tháng 3 |
| 1 tháng 5 | T2 | Quốc tế Lao động | 13 tháng 3 |
| 1 tháng 6 | T5 | Lễ Phật Đản | 15 tháng 4 |
| 20 tháng 6 | T3 | Tết Đoan Ngọ | mùng 5 tháng 5 |
| 28 tháng 8 | T2 | Lễ Vu Lan | 15 tháng 7 |
| 2 tháng 9 | T7 | Quốc khánh | 20 tháng 7 |
| 26 tháng 9 | T3 | Tết Trung Thu | 15 tháng 8 |
24 tiết khí
| Tên | Ngày | Thứ | Âm lịch |
|---|---|---|---|
| Tiểu hàn | 5 tháng 1 | T5 | 15 tháng 11 nhuận |
| Đại hàn | 20 tháng 1 | T6 | mùng 1 tháng Chạp |
| Lập xuân | 4 tháng 2 | T7 | 16 tháng Chạp |
| Vũ thủy | 18 tháng 2 | T7 | 30 tháng Chạp |
| Kinh trập | 5 tháng 3 | CN | 15 tháng Giêng |
| Xuân phân | 20 tháng 3 | T2 | mùng 1 tháng 2 |
| Thanh minh | 5 tháng 4 | T4 | 17 tháng 2 |
| Cốc vũ | 20 tháng 4 | T5 | mùng 2 tháng 3 |
| Lập hạ | 5 tháng 5 | T6 | 17 tháng 3 |
| Tiểu mãn | 21 tháng 5 | CN | mùng 4 tháng 4 |
| Mang chủng | 5 tháng 6 | T2 | 19 tháng 4 |
| Hạ chí | 21 tháng 6 | T4 | mùng 6 tháng 5 |
| Tiểu thử | 7 tháng 7 | T6 | 22 tháng 5 |
| Đại thử | 23 tháng 7 | CN | mùng 8 tháng 6 |
| Lập thu | 7 tháng 8 | T2 | 23 tháng 6 |
| Xử thử | 23 tháng 8 | T4 | mùng 10 tháng 7 |
| Bạch lộ | 7 tháng 9 | T5 | 25 tháng 7 |
| Thu phân | 23 tháng 9 | T7 | 12 tháng 8 |
| Hàn lộ | 8 tháng 10 | CN | 27 tháng 8 |
| Sương giáng | 23 tháng 10 | T2 | 12 tháng 9 |
| Lập đông | 7 tháng 11 | T3 | 27 tháng 9 |
| Tiểu tuyết | 22 tháng 11 | T4 | 12 tháng 10 |
| Đại tuyết | 7 tháng 12 | T5 | 27 tháng 10 |
| Đông chí | 22 tháng 12 | T6 | 12 tháng 11 |
Tháng 1, 2034
Âm lịch 11/11n – 12/12 · năm Quý Sửu
| Ngày | Thứ | Âm lịch | Ngày | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 tháng 1 | CN | 11 tháng 11 nhuận | ngày Đinh Tỵ | Tết Dương lịch |
| 2 tháng 1 | T2 | 12 tháng 11 nhuận | ngày Mậu Ngọ | |
| 3 tháng 1 | T3 | 13 tháng 11 nhuận | ngày Kỷ Mùi | |
| 4 tháng 1 | T4 | 14 tháng 11 nhuận | ngày Canh Thân | |
| 5 tháng 1 | T5 | 15 tháng 11 nhuận | ngày Tân Dậu | Tiểu hàn |
| 6 tháng 1 | T6 | 16 tháng 11 nhuận | ngày Nhâm Tuất | |
| 7 tháng 1 | T7 | 17 tháng 11 nhuận | ngày Quý Hợi | |
| 8 tháng 1 | CN | 18 tháng 11 nhuận | ngày Giáp Tý | |
| 9 tháng 1 | T2 | 19 tháng 11 nhuận | ngày Ất Sửu | |
| 10 tháng 1 | T3 | 20 tháng 11 nhuận | ngày Bính Dần | |
| 11 tháng 1 | T4 | 21 tháng 11 nhuận | ngày Đinh Mão | |
| 12 tháng 1 | T5 | 22 tháng 11 nhuận | ngày Mậu Thìn | |
| 13 tháng 1 | T6 | 23 tháng 11 nhuận | ngày Kỷ Tỵ | |
| 14 tháng 1 | T7 | 24 tháng 11 nhuận | ngày Canh Ngọ | |
| 15 tháng 1 | CN | 25 tháng 11 nhuận | ngày Tân Mùi | |
| 16 tháng 1 | T2 | 26 tháng 11 nhuận | ngày Nhâm Thân | |
| 17 tháng 1 | T3 | 27 tháng 11 nhuận | ngày Quý Dậu | |
| 18 tháng 1 | T4 | 28 tháng 11 nhuận | ngày Giáp Tuất | |
| 19 tháng 1 | T5 | 29 tháng 11 nhuận | ngày Ất Hợi | |
| 20 tháng 1 | T6 | mùng 1 tháng Chạp | ngày Bính Tý | Đại hàn |
| 21 tháng 1 | T7 | mùng 2 tháng Chạp | ngày Đinh Sửu | |
| 22 tháng 1 | CN | mùng 3 tháng Chạp | ngày Mậu Dần | |
| 23 tháng 1 | T2 | mùng 4 tháng Chạp | ngày Kỷ Mão | |
| 24 tháng 1 | T3 | mùng 5 tháng Chạp | ngày Canh Thìn | |
| 25 tháng 1 | T4 | mùng 6 tháng Chạp | ngày Tân Tỵ | |
| 26 tháng 1 | T5 | mùng 7 tháng Chạp | ngày Nhâm Ngọ | |
| 27 tháng 1 | T6 | mùng 8 tháng Chạp | ngày Quý Mùi | |
| 28 tháng 1 | T7 | mùng 9 tháng Chạp | ngày Giáp Thân | |
| 29 tháng 1 | CN | mùng 10 tháng Chạp | ngày Ất Dậu | |
| 30 tháng 1 | T2 | 11 tháng Chạp | ngày Bính Tuất | |
| 31 tháng 1 | T3 | 12 tháng Chạp | ngày Đinh Hợi |
Tháng 2, 2034
Âm lịch 13/12/2033 – 10/1/2034 · năm Giáp Dần
| Ngày | Thứ | Âm lịch | Ngày | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 tháng 2 | T4 | 13 tháng Chạp | ngày Mậu Tý | |
| 2 tháng 2 | T5 | 14 tháng Chạp | ngày Kỷ Sửu | |
| 3 tháng 2 | T6 | 15 tháng Chạp | ngày Canh Dần | |
| 4 tháng 2 | T7 | 16 tháng Chạp | ngày Tân Mão | Lập xuân |
| 5 tháng 2 | CN | 17 tháng Chạp | ngày Nhâm Thìn | |
| 6 tháng 2 | T2 | 18 tháng Chạp | ngày Quý Tỵ | |
| 7 tháng 2 | T3 | 19 tháng Chạp | ngày Giáp Ngọ | |
| 8 tháng 2 | T4 | 20 tháng Chạp | ngày Ất Mùi | |
| 9 tháng 2 | T5 | 21 tháng Chạp | ngày Bính Thân | |
| 10 tháng 2 | T6 | 22 tháng Chạp | ngày Đinh Dậu | |
| 11 tháng 2 | T7 | 23 tháng Chạp | ngày Mậu Tuất | Ông Công Ông Táo |
| 12 tháng 2 | CN | 24 tháng Chạp | ngày Kỷ Hợi | |
| 13 tháng 2 | T2 | 25 tháng Chạp | ngày Canh Tý | |
| 14 tháng 2 | T3 | 26 tháng Chạp | ngày Tân Sửu | |
| 15 tháng 2 | T4 | 27 tháng Chạp | ngày Nhâm Dần | |
| 16 tháng 2 | T5 | 28 tháng Chạp | ngày Quý Mão | |
| 17 tháng 2 | T6 | 29 tháng Chạp | ngày Giáp Thìn | |
| 18 tháng 2 | T7 | 30 tháng Chạp | ngày Ất Tỵ | Nghỉ Tết, Vũ thủy |
| 19 tháng 2 | CN | mùng 1 tháng Giêng | ngày Bính Ngọ | Tết Nguyên Đán |
| 20 tháng 2 | T2 | mùng 2 tháng Giêng | ngày Đinh Mùi | Nghỉ Tết |
| 21 tháng 2 | T3 | mùng 3 tháng Giêng | ngày Mậu Thân | Nghỉ Tết |
| 22 tháng 2 | T4 | mùng 4 tháng Giêng | ngày Kỷ Dậu | |
| 23 tháng 2 | T5 | mùng 5 tháng Giêng | ngày Canh Tuất | |
| 24 tháng 2 | T6 | mùng 6 tháng Giêng | ngày Tân Hợi | |
| 25 tháng 2 | T7 | mùng 7 tháng Giêng | ngày Nhâm Tý | |
| 26 tháng 2 | CN | mùng 8 tháng Giêng | ngày Quý Sửu | |
| 27 tháng 2 | T2 | mùng 9 tháng Giêng | ngày Giáp Dần | |
| 28 tháng 2 | T3 | mùng 10 tháng Giêng | ngày Ất Mão |
Tháng 3, 2034
Âm lịch 11/1 – 12/2 · năm Giáp Dần
| Ngày | Thứ | Âm lịch | Ngày | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 tháng 3 | T4 | 11 tháng Giêng | ngày Bính Thìn | |
| 2 tháng 3 | T5 | 12 tháng Giêng | ngày Đinh Tỵ | |
| 3 tháng 3 | T6 | 13 tháng Giêng | ngày Mậu Ngọ | |
| 4 tháng 3 | T7 | 14 tháng Giêng | ngày Kỷ Mùi | |
| 5 tháng 3 | CN | 15 tháng Giêng | ngày Canh Thân | Tết Nguyên Tiêu, Kinh trập |
| 6 tháng 3 | T2 | 16 tháng Giêng | ngày Tân Dậu | |
| 7 tháng 3 | T3 | 17 tháng Giêng | ngày Nhâm Tuất | |
| 8 tháng 3 | T4 | 18 tháng Giêng | ngày Quý Hợi | |
| 9 tháng 3 | T5 | 19 tháng Giêng | ngày Giáp Tý | |
| 10 tháng 3 | T6 | 20 tháng Giêng | ngày Ất Sửu | |
| 11 tháng 3 | T7 | 21 tháng Giêng | ngày Bính Dần | |
| 12 tháng 3 | CN | 22 tháng Giêng | ngày Đinh Mão | |
| 13 tháng 3 | T2 | 23 tháng Giêng | ngày Mậu Thìn | |
| 14 tháng 3 | T3 | 24 tháng Giêng | ngày Kỷ Tỵ | |
| 15 tháng 3 | T4 | 25 tháng Giêng | ngày Canh Ngọ | |
| 16 tháng 3 | T5 | 26 tháng Giêng | ngày Tân Mùi | |
| 17 tháng 3 | T6 | 27 tháng Giêng | ngày Nhâm Thân | |
| 18 tháng 3 | T7 | 28 tháng Giêng | ngày Quý Dậu | |
| 19 tháng 3 | CN | 29 tháng Giêng | ngày Giáp Tuất | |
| 20 tháng 3 | T2 | mùng 1 tháng 2 | ngày Ất Hợi | Xuân phân |
| 21 tháng 3 | T3 | mùng 2 tháng 2 | ngày Bính Tý | |
| 22 tháng 3 | T4 | mùng 3 tháng 2 | ngày Đinh Sửu | |
| 23 tháng 3 | T5 | mùng 4 tháng 2 | ngày Mậu Dần | |
| 24 tháng 3 | T6 | mùng 5 tháng 2 | ngày Kỷ Mão | |
| 25 tháng 3 | T7 | mùng 6 tháng 2 | ngày Canh Thìn | |
| 26 tháng 3 | CN | mùng 7 tháng 2 | ngày Tân Tỵ | |
| 27 tháng 3 | T2 | mùng 8 tháng 2 | ngày Nhâm Ngọ | |
| 28 tháng 3 | T3 | mùng 9 tháng 2 | ngày Quý Mùi | |
| 29 tháng 3 | T4 | mùng 10 tháng 2 | ngày Giáp Thân | |
| 30 tháng 3 | T5 | 11 tháng 2 | ngày Ất Dậu | |
| 31 tháng 3 | T6 | 12 tháng 2 | ngày Bính Tuất |
Tháng 4, 2034
Âm lịch 13/2 – 12/3 · năm Giáp Dần
| Ngày | Thứ | Âm lịch | Ngày | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 tháng 4 | T7 | 13 tháng 2 | ngày Đinh Hợi | |
| 2 tháng 4 | CN | 14 tháng 2 | ngày Mậu Tý | |
| 3 tháng 4 | T2 | 15 tháng 2 | ngày Kỷ Sửu | |
| 4 tháng 4 | T3 | 16 tháng 2 | ngày Canh Dần | |
| 5 tháng 4 | T4 | 17 tháng 2 | ngày Tân Mão | Thanh minh |
| 6 tháng 4 | T5 | 18 tháng 2 | ngày Nhâm Thìn | |
| 7 tháng 4 | T6 | 19 tháng 2 | ngày Quý Tỵ | |
| 8 tháng 4 | T7 | 20 tháng 2 | ngày Giáp Ngọ | |
| 9 tháng 4 | CN | 21 tháng 2 | ngày Ất Mùi | |
| 10 tháng 4 | T2 | 22 tháng 2 | ngày Bính Thân | |
| 11 tháng 4 | T3 | 23 tháng 2 | ngày Đinh Dậu | |
| 12 tháng 4 | T4 | 24 tháng 2 | ngày Mậu Tuất | |
| 13 tháng 4 | T5 | 25 tháng 2 | ngày Kỷ Hợi | |
| 14 tháng 4 | T6 | 26 tháng 2 | ngày Canh Tý | |
| 15 tháng 4 | T7 | 27 tháng 2 | ngày Tân Sửu | |
| 16 tháng 4 | CN | 28 tháng 2 | ngày Nhâm Dần | |
| 17 tháng 4 | T2 | 29 tháng 2 | ngày Quý Mão | |
| 18 tháng 4 | T3 | 30 tháng 2 | ngày Giáp Thìn | |
| 19 tháng 4 | T4 | mùng 1 tháng 3 | ngày Ất Tỵ | |
| 20 tháng 4 | T5 | mùng 2 tháng 3 | ngày Bính Ngọ | Cốc vũ |
| 21 tháng 4 | T6 | mùng 3 tháng 3 | ngày Đinh Mùi | Tết Hàn Thực |
| 22 tháng 4 | T7 | mùng 4 tháng 3 | ngày Mậu Thân | |
| 23 tháng 4 | CN | mùng 5 tháng 3 | ngày Kỷ Dậu | |
| 24 tháng 4 | T2 | mùng 6 tháng 3 | ngày Canh Tuất | |
| 25 tháng 4 | T3 | mùng 7 tháng 3 | ngày Tân Hợi | |
| 26 tháng 4 | T4 | mùng 8 tháng 3 | ngày Nhâm Tý | |
| 27 tháng 4 | T5 | mùng 9 tháng 3 | ngày Quý Sửu | |
| 28 tháng 4 | T6 | mùng 10 tháng 3 | ngày Giáp Dần | Giỗ Tổ Hùng Vương |
| 29 tháng 4 | T7 | 11 tháng 3 | ngày Ất Mão | |
| 30 tháng 4 | CN | 12 tháng 3 | ngày Bính Thìn | Ngày Thống nhất |
Tháng 5, 2034
Âm lịch 13/3 – 14/4 · năm Giáp Dần
| Ngày | Thứ | Âm lịch | Ngày | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 tháng 5 | T2 | 13 tháng 3 | ngày Đinh Tỵ | Quốc tế Lao động |
| 2 tháng 5 | T3 | 14 tháng 3 | ngày Mậu Ngọ | |
| 3 tháng 5 | T4 | 15 tháng 3 | ngày Kỷ Mùi | |
| 4 tháng 5 | T5 | 16 tháng 3 | ngày Canh Thân | |
| 5 tháng 5 | T6 | 17 tháng 3 | ngày Tân Dậu | Lập hạ |
| 6 tháng 5 | T7 | 18 tháng 3 | ngày Nhâm Tuất | |
| 7 tháng 5 | CN | 19 tháng 3 | ngày Quý Hợi | |
| 8 tháng 5 | T2 | 20 tháng 3 | ngày Giáp Tý | |
| 9 tháng 5 | T3 | 21 tháng 3 | ngày Ất Sửu | |
| 10 tháng 5 | T4 | 22 tháng 3 | ngày Bính Dần | |
| 11 tháng 5 | T5 | 23 tháng 3 | ngày Đinh Mão | |
| 12 tháng 5 | T6 | 24 tháng 3 | ngày Mậu Thìn | |
| 13 tháng 5 | T7 | 25 tháng 3 | ngày Kỷ Tỵ | |
| 14 tháng 5 | CN | 26 tháng 3 | ngày Canh Ngọ | |
| 15 tháng 5 | T2 | 27 tháng 3 | ngày Tân Mùi | |
| 16 tháng 5 | T3 | 28 tháng 3 | ngày Nhâm Thân | |
| 17 tháng 5 | T4 | 29 tháng 3 | ngày Quý Dậu | |
| 18 tháng 5 | T5 | mùng 1 tháng 4 | ngày Giáp Tuất | |
| 19 tháng 5 | T6 | mùng 2 tháng 4 | ngày Ất Hợi | |
| 20 tháng 5 | T7 | mùng 3 tháng 4 | ngày Bính Tý | |
| 21 tháng 5 | CN | mùng 4 tháng 4 | ngày Đinh Sửu | Tiểu mãn |
| 22 tháng 5 | T2 | mùng 5 tháng 4 | ngày Mậu Dần | |
| 23 tháng 5 | T3 | mùng 6 tháng 4 | ngày Kỷ Mão | |
| 24 tháng 5 | T4 | mùng 7 tháng 4 | ngày Canh Thìn | |
| 25 tháng 5 | T5 | mùng 8 tháng 4 | ngày Tân Tỵ | |
| 26 tháng 5 | T6 | mùng 9 tháng 4 | ngày Nhâm Ngọ | |
| 27 tháng 5 | T7 | mùng 10 tháng 4 | ngày Quý Mùi | |
| 28 tháng 5 | CN | 11 tháng 4 | ngày Giáp Thân | |
| 29 tháng 5 | T2 | 12 tháng 4 | ngày Ất Dậu | |
| 30 tháng 5 | T3 | 13 tháng 4 | ngày Bính Tuất | |
| 31 tháng 5 | T4 | 14 tháng 4 | ngày Đinh Hợi |
Tháng 6, 2034
Âm lịch 15/4 – 15/5 · năm Giáp Dần
| Ngày | Thứ | Âm lịch | Ngày | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 tháng 6 | T5 | 15 tháng 4 | ngày Mậu Tý | Lễ Phật Đản |
| 2 tháng 6 | T6 | 16 tháng 4 | ngày Kỷ Sửu | |
| 3 tháng 6 | T7 | 17 tháng 4 | ngày Canh Dần | |
| 4 tháng 6 | CN | 18 tháng 4 | ngày Tân Mão | |
| 5 tháng 6 | T2 | 19 tháng 4 | ngày Nhâm Thìn | Mang chủng |
| 6 tháng 6 | T3 | 20 tháng 4 | ngày Quý Tỵ | |
| 7 tháng 6 | T4 | 21 tháng 4 | ngày Giáp Ngọ | |
| 8 tháng 6 | T5 | 22 tháng 4 | ngày Ất Mùi | |
| 9 tháng 6 | T6 | 23 tháng 4 | ngày Bính Thân | |
| 10 tháng 6 | T7 | 24 tháng 4 | ngày Đinh Dậu | |
| 11 tháng 6 | CN | 25 tháng 4 | ngày Mậu Tuất | |
| 12 tháng 6 | T2 | 26 tháng 4 | ngày Kỷ Hợi | |
| 13 tháng 6 | T3 | 27 tháng 4 | ngày Canh Tý | |
| 14 tháng 6 | T4 | 28 tháng 4 | ngày Tân Sửu | |
| 15 tháng 6 | T5 | 29 tháng 4 | ngày Nhâm Dần | |
| 16 tháng 6 | T6 | mùng 1 tháng 5 | ngày Quý Mão | |
| 17 tháng 6 | T7 | mùng 2 tháng 5 | ngày Giáp Thìn | |
| 18 tháng 6 | CN | mùng 3 tháng 5 | ngày Ất Tỵ | |
| 19 tháng 6 | T2 | mùng 4 tháng 5 | ngày Bính Ngọ | |
| 20 tháng 6 | T3 | mùng 5 tháng 5 | ngày Đinh Mùi | Tết Đoan Ngọ |
| 21 tháng 6 | T4 | mùng 6 tháng 5 | ngày Mậu Thân | Hạ chí |
| 22 tháng 6 | T5 | mùng 7 tháng 5 | ngày Kỷ Dậu | |
| 23 tháng 6 | T6 | mùng 8 tháng 5 | ngày Canh Tuất | |
| 24 tháng 6 | T7 | mùng 9 tháng 5 | ngày Tân Hợi | |
| 25 tháng 6 | CN | mùng 10 tháng 5 | ngày Nhâm Tý | |
| 26 tháng 6 | T2 | 11 tháng 5 | ngày Quý Sửu | |
| 27 tháng 6 | T3 | 12 tháng 5 | ngày Giáp Dần | |
| 28 tháng 6 | T4 | 13 tháng 5 | ngày Ất Mão | |
| 29 tháng 6 | T5 | 14 tháng 5 | ngày Bính Thìn | |
| 30 tháng 6 | T6 | 15 tháng 5 | ngày Đinh Tỵ |
Tháng 7, 2034
Âm lịch 16/5 – 16/6 · năm Giáp Dần
| Ngày | Thứ | Âm lịch | Ngày | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 tháng 7 | T7 | 16 tháng 5 | ngày Mậu Ngọ | |
| 2 tháng 7 | CN | 17 tháng 5 | ngày Kỷ Mùi | |
| 3 tháng 7 | T2 | 18 tháng 5 | ngày Canh Thân | |
| 4 tháng 7 | T3 | 19 tháng 5 | ngày Tân Dậu | |
| 5 tháng 7 | T4 | 20 tháng 5 | ngày Nhâm Tuất | |
| 6 tháng 7 | T5 | 21 tháng 5 | ngày Quý Hợi | |
| 7 tháng 7 | T6 | 22 tháng 5 | ngày Giáp Tý | Tiểu thử |
| 8 tháng 7 | T7 | 23 tháng 5 | ngày Ất Sửu | |
| 9 tháng 7 | CN | 24 tháng 5 | ngày Bính Dần | |
| 10 tháng 7 | T2 | 25 tháng 5 | ngày Đinh Mão | |
| 11 tháng 7 | T3 | 26 tháng 5 | ngày Mậu Thìn | |
| 12 tháng 7 | T4 | 27 tháng 5 | ngày Kỷ Tỵ | |
| 13 tháng 7 | T5 | 28 tháng 5 | ngày Canh Ngọ | |
| 14 tháng 7 | T6 | 29 tháng 5 | ngày Tân Mùi | |
| 15 tháng 7 | T7 | 30 tháng 5 | ngày Nhâm Thân | |
| 16 tháng 7 | CN | mùng 1 tháng 6 | ngày Quý Dậu | |
| 17 tháng 7 | T2 | mùng 2 tháng 6 | ngày Giáp Tuất | |
| 18 tháng 7 | T3 | mùng 3 tháng 6 | ngày Ất Hợi | |
| 19 tháng 7 | T4 | mùng 4 tháng 6 | ngày Bính Tý | |
| 20 tháng 7 | T5 | mùng 5 tháng 6 | ngày Đinh Sửu | |
| 21 tháng 7 | T6 | mùng 6 tháng 6 | ngày Mậu Dần | |
| 22 tháng 7 | T7 | mùng 7 tháng 6 | ngày Kỷ Mão | |
| 23 tháng 7 | CN | mùng 8 tháng 6 | ngày Canh Thìn | Đại thử |
| 24 tháng 7 | T2 | mùng 9 tháng 6 | ngày Tân Tỵ | |
| 25 tháng 7 | T3 | mùng 10 tháng 6 | ngày Nhâm Ngọ | |
| 26 tháng 7 | T4 | 11 tháng 6 | ngày Quý Mùi | |
| 27 tháng 7 | T5 | 12 tháng 6 | ngày Giáp Thân | |
| 28 tháng 7 | T6 | 13 tháng 6 | ngày Ất Dậu | |
| 29 tháng 7 | T7 | 14 tháng 6 | ngày Bính Tuất | |
| 30 tháng 7 | CN | 15 tháng 6 | ngày Đinh Hợi | |
| 31 tháng 7 | T2 | 16 tháng 6 | ngày Mậu Tý |
Tháng 8, 2034
Âm lịch 17/6 – 18/7 · năm Giáp Dần
| Ngày | Thứ | Âm lịch | Ngày | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 tháng 8 | T3 | 17 tháng 6 | ngày Kỷ Sửu | |
| 2 tháng 8 | T4 | 18 tháng 6 | ngày Canh Dần | |
| 3 tháng 8 | T5 | 19 tháng 6 | ngày Tân Mão | |
| 4 tháng 8 | T6 | 20 tháng 6 | ngày Nhâm Thìn | |
| 5 tháng 8 | T7 | 21 tháng 6 | ngày Quý Tỵ | |
| 6 tháng 8 | CN | 22 tháng 6 | ngày Giáp Ngọ | |
| 7 tháng 8 | T2 | 23 tháng 6 | ngày Ất Mùi | Lập thu |
| 8 tháng 8 | T3 | 24 tháng 6 | ngày Bính Thân | |
| 9 tháng 8 | T4 | 25 tháng 6 | ngày Đinh Dậu | |
| 10 tháng 8 | T5 | 26 tháng 6 | ngày Mậu Tuất | |
| 11 tháng 8 | T6 | 27 tháng 6 | ngày Kỷ Hợi | |
| 12 tháng 8 | T7 | 28 tháng 6 | ngày Canh Tý | |
| 13 tháng 8 | CN | 29 tháng 6 | ngày Tân Sửu | |
| 14 tháng 8 | T2 | mùng 1 tháng 7 | ngày Nhâm Dần | |
| 15 tháng 8 | T3 | mùng 2 tháng 7 | ngày Quý Mão | |
| 16 tháng 8 | T4 | mùng 3 tháng 7 | ngày Giáp Thìn | |
| 17 tháng 8 | T5 | mùng 4 tháng 7 | ngày Ất Tỵ | |
| 18 tháng 8 | T6 | mùng 5 tháng 7 | ngày Bính Ngọ | |
| 19 tháng 8 | T7 | mùng 6 tháng 7 | ngày Đinh Mùi | |
| 20 tháng 8 | CN | mùng 7 tháng 7 | ngày Mậu Thân | |
| 21 tháng 8 | T2 | mùng 8 tháng 7 | ngày Kỷ Dậu | |
| 22 tháng 8 | T3 | mùng 9 tháng 7 | ngày Canh Tuất | |
| 23 tháng 8 | T4 | mùng 10 tháng 7 | ngày Tân Hợi | Xử thử |
| 24 tháng 8 | T5 | 11 tháng 7 | ngày Nhâm Tý | |
| 25 tháng 8 | T6 | 12 tháng 7 | ngày Quý Sửu | |
| 26 tháng 8 | T7 | 13 tháng 7 | ngày Giáp Dần | |
| 27 tháng 8 | CN | 14 tháng 7 | ngày Ất Mão | |
| 28 tháng 8 | T2 | 15 tháng 7 | ngày Bính Thìn | Lễ Vu Lan |
| 29 tháng 8 | T3 | 16 tháng 7 | ngày Đinh Tỵ | |
| 30 tháng 8 | T4 | 17 tháng 7 | ngày Mậu Ngọ | |
| 31 tháng 8 | T5 | 18 tháng 7 | ngày Kỷ Mùi |
Tháng 9, 2034
Âm lịch 19/7 – 19/8 · năm Giáp Dần
| Ngày | Thứ | Âm lịch | Ngày | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 tháng 9 | T6 | 19 tháng 7 | ngày Canh Thân | |
| 2 tháng 9 | T7 | 20 tháng 7 | ngày Tân Dậu | Quốc khánh |
| 3 tháng 9 | CN | 21 tháng 7 | ngày Nhâm Tuất | |
| 4 tháng 9 | T2 | 22 tháng 7 | ngày Quý Hợi | |
| 5 tháng 9 | T3 | 23 tháng 7 | ngày Giáp Tý | |
| 6 tháng 9 | T4 | 24 tháng 7 | ngày Ất Sửu | |
| 7 tháng 9 | T5 | 25 tháng 7 | ngày Bính Dần | Bạch lộ |
| 8 tháng 9 | T6 | 26 tháng 7 | ngày Đinh Mão | |
| 9 tháng 9 | T7 | 27 tháng 7 | ngày Mậu Thìn | |
| 10 tháng 9 | CN | 28 tháng 7 | ngày Kỷ Tỵ | |
| 11 tháng 9 | T2 | 29 tháng 7 | ngày Canh Ngọ | |
| 12 tháng 9 | T3 | mùng 1 tháng 8 | ngày Tân Mùi | |
| 13 tháng 9 | T4 | mùng 2 tháng 8 | ngày Nhâm Thân | |
| 14 tháng 9 | T5 | mùng 3 tháng 8 | ngày Quý Dậu | |
| 15 tháng 9 | T6 | mùng 4 tháng 8 | ngày Giáp Tuất | |
| 16 tháng 9 | T7 | mùng 5 tháng 8 | ngày Ất Hợi | |
| 17 tháng 9 | CN | mùng 6 tháng 8 | ngày Bính Tý | |
| 18 tháng 9 | T2 | mùng 7 tháng 8 | ngày Đinh Sửu | |
| 19 tháng 9 | T3 | mùng 8 tháng 8 | ngày Mậu Dần | |
| 20 tháng 9 | T4 | mùng 9 tháng 8 | ngày Kỷ Mão | |
| 21 tháng 9 | T5 | mùng 10 tháng 8 | ngày Canh Thìn | |
| 22 tháng 9 | T6 | 11 tháng 8 | ngày Tân Tỵ | |
| 23 tháng 9 | T7 | 12 tháng 8 | ngày Nhâm Ngọ | Thu phân |
| 24 tháng 9 | CN | 13 tháng 8 | ngày Quý Mùi | |
| 25 tháng 9 | T2 | 14 tháng 8 | ngày Giáp Thân | |
| 26 tháng 9 | T3 | 15 tháng 8 | ngày Ất Dậu | Tết Trung Thu |
| 27 tháng 9 | T4 | 16 tháng 8 | ngày Bính Tuất | |
| 28 tháng 9 | T5 | 17 tháng 8 | ngày Đinh Hợi | |
| 29 tháng 9 | T6 | 18 tháng 8 | ngày Mậu Tý | |
| 30 tháng 9 | T7 | 19 tháng 8 | ngày Kỷ Sửu |
Tháng 10, 2034
Âm lịch 20/8 – 20/9 · năm Giáp Dần
| Ngày | Thứ | Âm lịch | Ngày | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 tháng 10 | CN | 20 tháng 8 | ngày Canh Dần | |
| 2 tháng 10 | T2 | 21 tháng 8 | ngày Tân Mão | |
| 3 tháng 10 | T3 | 22 tháng 8 | ngày Nhâm Thìn | |
| 4 tháng 10 | T4 | 23 tháng 8 | ngày Quý Tỵ | |
| 5 tháng 10 | T5 | 24 tháng 8 | ngày Giáp Ngọ | |
| 6 tháng 10 | T6 | 25 tháng 8 | ngày Ất Mùi | |
| 7 tháng 10 | T7 | 26 tháng 8 | ngày Bính Thân | |
| 8 tháng 10 | CN | 27 tháng 8 | ngày Đinh Dậu | Hàn lộ |
| 9 tháng 10 | T2 | 28 tháng 8 | ngày Mậu Tuất | |
| 10 tháng 10 | T3 | 29 tháng 8 | ngày Kỷ Hợi | |
| 11 tháng 10 | T4 | 30 tháng 8 | ngày Canh Tý | |
| 12 tháng 10 | T5 | mùng 1 tháng 9 | ngày Tân Sửu | |
| 13 tháng 10 | T6 | mùng 2 tháng 9 | ngày Nhâm Dần | |
| 14 tháng 10 | T7 | mùng 3 tháng 9 | ngày Quý Mão | |
| 15 tháng 10 | CN | mùng 4 tháng 9 | ngày Giáp Thìn | |
| 16 tháng 10 | T2 | mùng 5 tháng 9 | ngày Ất Tỵ | |
| 17 tháng 10 | T3 | mùng 6 tháng 9 | ngày Bính Ngọ | |
| 18 tháng 10 | T4 | mùng 7 tháng 9 | ngày Đinh Mùi | |
| 19 tháng 10 | T5 | mùng 8 tháng 9 | ngày Mậu Thân | |
| 20 tháng 10 | T6 | mùng 9 tháng 9 | ngày Kỷ Dậu | |
| 21 tháng 10 | T7 | mùng 10 tháng 9 | ngày Canh Tuất | |
| 22 tháng 10 | CN | 11 tháng 9 | ngày Tân Hợi | |
| 23 tháng 10 | T2 | 12 tháng 9 | ngày Nhâm Tý | Sương giáng |
| 24 tháng 10 | T3 | 13 tháng 9 | ngày Quý Sửu | |
| 25 tháng 10 | T4 | 14 tháng 9 | ngày Giáp Dần | |
| 26 tháng 10 | T5 | 15 tháng 9 | ngày Ất Mão | |
| 27 tháng 10 | T6 | 16 tháng 9 | ngày Bính Thìn | |
| 28 tháng 10 | T7 | 17 tháng 9 | ngày Đinh Tỵ | |
| 29 tháng 10 | CN | 18 tháng 9 | ngày Mậu Ngọ | |
| 30 tháng 10 | T2 | 19 tháng 9 | ngày Kỷ Mùi | |
| 31 tháng 10 | T3 | 20 tháng 9 | ngày Canh Thân |
Tháng 11, 2034
Âm lịch 21/9 – 20/10 · năm Giáp Dần
| Ngày | Thứ | Âm lịch | Ngày | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 tháng 11 | T4 | 21 tháng 9 | ngày Tân Dậu | |
| 2 tháng 11 | T5 | 22 tháng 9 | ngày Nhâm Tuất | |
| 3 tháng 11 | T6 | 23 tháng 9 | ngày Quý Hợi | |
| 4 tháng 11 | T7 | 24 tháng 9 | ngày Giáp Tý | |
| 5 tháng 11 | CN | 25 tháng 9 | ngày Ất Sửu | |
| 6 tháng 11 | T2 | 26 tháng 9 | ngày Bính Dần | |
| 7 tháng 11 | T3 | 27 tháng 9 | ngày Đinh Mão | Lập đông |
| 8 tháng 11 | T4 | 28 tháng 9 | ngày Mậu Thìn | |
| 9 tháng 11 | T5 | 29 tháng 9 | ngày Kỷ Tỵ | |
| 10 tháng 11 | T6 | 30 tháng 9 | ngày Canh Ngọ | |
| 11 tháng 11 | T7 | mùng 1 tháng 10 | ngày Tân Mùi | |
| 12 tháng 11 | CN | mùng 2 tháng 10 | ngày Nhâm Thân | |
| 13 tháng 11 | T2 | mùng 3 tháng 10 | ngày Quý Dậu | |
| 14 tháng 11 | T3 | mùng 4 tháng 10 | ngày Giáp Tuất | |
| 15 tháng 11 | T4 | mùng 5 tháng 10 | ngày Ất Hợi | |
| 16 tháng 11 | T5 | mùng 6 tháng 10 | ngày Bính Tý | |
| 17 tháng 11 | T6 | mùng 7 tháng 10 | ngày Đinh Sửu | |
| 18 tháng 11 | T7 | mùng 8 tháng 10 | ngày Mậu Dần | |
| 19 tháng 11 | CN | mùng 9 tháng 10 | ngày Kỷ Mão | |
| 20 tháng 11 | T2 | mùng 10 tháng 10 | ngày Canh Thìn | |
| 21 tháng 11 | T3 | 11 tháng 10 | ngày Tân Tỵ | |
| 22 tháng 11 | T4 | 12 tháng 10 | ngày Nhâm Ngọ | Tiểu tuyết |
| 23 tháng 11 | T5 | 13 tháng 10 | ngày Quý Mùi | |
| 24 tháng 11 | T6 | 14 tháng 10 | ngày Giáp Thân | |
| 25 tháng 11 | T7 | 15 tháng 10 | ngày Ất Dậu | |
| 26 tháng 11 | CN | 16 tháng 10 | ngày Bính Tuất | |
| 27 tháng 11 | T2 | 17 tháng 10 | ngày Đinh Hợi | |
| 28 tháng 11 | T3 | 18 tháng 10 | ngày Mậu Tý | |
| 29 tháng 11 | T4 | 19 tháng 10 | ngày Kỷ Sửu | |
| 30 tháng 11 | T5 | 20 tháng 10 | ngày Canh Dần |
Tháng 12, 2034
Âm lịch 21/10 – 21/11 · năm Giáp Dần
| Ngày | Thứ | Âm lịch | Ngày | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 tháng 12 | T6 | 21 tháng 10 | ngày Tân Mão | |
| 2 tháng 12 | T7 | 22 tháng 10 | ngày Nhâm Thìn | |
| 3 tháng 12 | CN | 23 tháng 10 | ngày Quý Tỵ | |
| 4 tháng 12 | T2 | 24 tháng 10 | ngày Giáp Ngọ | |
| 5 tháng 12 | T3 | 25 tháng 10 | ngày Ất Mùi | |
| 6 tháng 12 | T4 | 26 tháng 10 | ngày Bính Thân | |
| 7 tháng 12 | T5 | 27 tháng 10 | ngày Đinh Dậu | Đại tuyết |
| 8 tháng 12 | T6 | 28 tháng 10 | ngày Mậu Tuất | |
| 9 tháng 12 | T7 | 29 tháng 10 | ngày Kỷ Hợi | |
| 10 tháng 12 | CN | 30 tháng 10 | ngày Canh Tý | |
| 11 tháng 12 | T2 | mùng 1 tháng 11 | ngày Tân Sửu | |
| 12 tháng 12 | T3 | mùng 2 tháng 11 | ngày Nhâm Dần | |
| 13 tháng 12 | T4 | mùng 3 tháng 11 | ngày Quý Mão | |
| 14 tháng 12 | T5 | mùng 4 tháng 11 | ngày Giáp Thìn | |
| 15 tháng 12 | T6 | mùng 5 tháng 11 | ngày Ất Tỵ | |
| 16 tháng 12 | T7 | mùng 6 tháng 11 | ngày Bính Ngọ | |
| 17 tháng 12 | CN | mùng 7 tháng 11 | ngày Đinh Mùi | |
| 18 tháng 12 | T2 | mùng 8 tháng 11 | ngày Mậu Thân | |
| 19 tháng 12 | T3 | mùng 9 tháng 11 | ngày Kỷ Dậu | |
| 20 tháng 12 | T4 | mùng 10 tháng 11 | ngày Canh Tuất | |
| 21 tháng 12 | T5 | 11 tháng 11 | ngày Tân Hợi | |
| 22 tháng 12 | T6 | 12 tháng 11 | ngày Nhâm Tý | Đông chí |
| 23 tháng 12 | T7 | 13 tháng 11 | ngày Quý Sửu | |
| 24 tháng 12 | CN | 14 tháng 11 | ngày Giáp Dần | |
| 25 tháng 12 | T2 | 15 tháng 11 | ngày Ất Mão | |
| 26 tháng 12 | T3 | 16 tháng 11 | ngày Bính Thìn | |
| 27 tháng 12 | T4 | 17 tháng 11 | ngày Đinh Tỵ | |
| 28 tháng 12 | T5 | 18 tháng 11 | ngày Mậu Ngọ | |
| 29 tháng 12 | T6 | 19 tháng 11 | ngày Kỷ Mùi | |
| 30 tháng 12 | T7 | 20 tháng 11 | ngày Canh Thân | |
| 31 tháng 12 | CN | 21 tháng 11 | ngày Tân Dậu |