Lịch Âm

Ngày 22 tháng 11 âm lịch: ngày dương lịch từng năm

Ngày 22 tháng 11 âm lịch rơi vào Thứ Bảy, 10 tháng 1, 2026 và Thứ Tư, 30 tháng 12, 2026 và Chủ nhật, 19 tháng 12, 2027 dương lịch.

Cùng một ngày âm lịch, mỗi năm lại rơi vào một ngày dương lịch khác. Bảng này ghi ngày dương của ngày 22 tháng 11 âm lịch trong từng năm từ 1900 đến 2049; năm có tháng nhuận thì ghi thêm ngày của tháng nhuận.

Thêm ngày này vào lịch

Thập niên 1900

NămCan chiDương lịchGhi chú
1900năm Canh TýThứ Bảy, 12 tháng 1, 1901
1901năm Tân SửuThứ Tư, 1 tháng 1, 1902
1902năm Nhâm DầnChủ nhật, 21 tháng 12, 1902
1903năm Quý MãoThứ Bảy, 9 tháng 1, 1904
1904năm Giáp ThìnThứ Tư, 28 tháng 12, 1904
1905năm Ất TỵChủ nhật, 17 tháng 12, 1905
1906năm Bính NgọChủ nhật, 6 tháng 1, 1907
1907năm Đinh MùiThứ Năm, 26 tháng 12, 1907
1908năm Mậu ThânThứ Ba, 15 tháng 12, 1908
1909năm Kỷ DậuThứ Hai, 3 tháng 1, 1910

Thập niên 1910

NămCan chiDương lịchGhi chú
1910năm Canh TuấtThứ Sáu, 23 tháng 12, 1910
1911năm Tân HợiThứ Tư, 10 tháng 1, 1912
1912năm Nhâm TýThứ Hai, 30 tháng 12, 1912
1913năm Quý SửuThứ Sáu, 19 tháng 12, 1913
1914năm Giáp DầnThứ Năm, 7 tháng 1, 1915
1915năm Ất MãoThứ Ba, 28 tháng 12, 1915
1916năm Bính ThìnThứ Bảy, 16 tháng 12, 1916
1917năm Đinh TỵThứ Sáu, 4 tháng 1, 1918
1918năm Mậu NgọThứ Ba, 24 tháng 12, 1918
1919năm Kỷ MùiThứ Hai, 12 tháng 1, 1920

Thập niên 1920

NămCan chiDương lịchGhi chú
1920năm Canh ThânThứ Sáu, 31 tháng 12, 1920
1921năm Tân DậuThứ Ba, 20 tháng 12, 1921
1922năm Nhâm TuấtThứ Hai, 8 tháng 1, 1923
1923năm Quý HợiThứ Bảy, 29 tháng 12, 1923
1924năm Giáp TýThứ Năm, 18 tháng 12, 1924
1925năm Ất SửuThứ Tư, 6 tháng 1, 1926
1926năm Bính DầnChủ nhật, 26 tháng 12, 1926
1927năm Đinh MãoThứ Năm, 15 tháng 12, 1927
1928năm Mậu ThìnThứ Tư, 2 tháng 1, 1929
1929năm Kỷ TỵChủ nhật, 22 tháng 12, 1929

Thập niên 1930

NămCan chiDương lịchGhi chú
1930năm Canh NgọThứ Bảy, 10 tháng 1, 1931
1931năm Tân MùiThứ Tư, 30 tháng 12, 1931
1932năm Nhâm ThânThứ Hai, 19 tháng 12, 1932
1933năm Quý DậuChủ nhật, 7 tháng 1, 1934
1934năm Giáp TuấtThứ Sáu, 28 tháng 12, 1934
1935năm Ất HợiThứ Ba, 17 tháng 12, 1935
1936năm Bính TýThứ Hai, 4 tháng 1, 1937
1937năm Đinh SửuThứ Sáu, 24 tháng 12, 1937
1938năm Mậu DầnThứ Năm, 12 tháng 1, 1939
1939năm Kỷ MãoThứ Hai, 1 tháng 1, 1940

Thập niên 1940

NămCan chiDương lịchGhi chú
1940năm Canh ThìnThứ Sáu, 20 tháng 12, 1940
1941năm Tân TỵThứ Năm, 8 tháng 1, 1942
1942năm Nhâm NgọThứ Ba, 29 tháng 12, 1942
1943năm Quý MùiThứ Bảy, 18 tháng 12, 1943
1944năm Giáp ThânThứ Sáu, 5 tháng 1, 1945
1945năm Ất DậuThứ Tư, 26 tháng 12, 1945
1946năm Bính TuấtChủ nhật, 15 tháng 12, 1946
1947năm Đinh HợiThứ Sáu, 2 tháng 1, 1948
1948năm Mậu TýThứ Tư, 22 tháng 12, 1948
1949năm Kỷ SửuThứ Ba, 10 tháng 1, 1950

Thập niên 1950

NămCan chiDương lịchGhi chú
1950năm Canh DầnThứ Bảy, 30 tháng 12, 1950
1951năm Tân MãoThứ Năm, 20 tháng 12, 1951
1952năm Nhâm ThìnThứ Tư, 7 tháng 1, 1953
1953năm Quý TỵChủ nhật, 27 tháng 12, 1953
1954năm Giáp NgọThứ Năm, 16 tháng 12, 1954
1955năm Ất MùiThứ Tư, 4 tháng 1, 1956
1956năm Bính ThânChủ nhật, 23 tháng 12, 1956
1957năm Đinh DậuThứ Bảy, 11 tháng 1, 1958
1958năm Mậu TuấtThứ Năm, 1 tháng 1, 1959
1959năm Kỷ HợiThứ Hai, 21 tháng 12, 1959

Thập niên 1960

NămCan chiDương lịchGhi chú
1960năm Canh TýChủ nhật, 8 tháng 1, 1961
1961năm Tân SửuThứ Sáu, 29 tháng 12, 1961
1962năm Nhâm DầnThứ Ba, 18 tháng 12, 1962
1963năm Quý MãoThứ Hai, 6 tháng 1, 1964
1964năm Giáp ThìnThứ Sáu, 25 tháng 12, 1964
1965năm Ất TỵThứ Ba, 14 tháng 12, 1965
1966năm Bính NgọThứ Hai, 2 tháng 1, 1967
1967năm Đinh MùiThứ Sáu, 22 tháng 12, 1967
1968năm Mậu ThânThứ Sáu, 10 tháng 1, 1969
1969năm Kỷ DậuThứ Ba, 30 tháng 12, 1969

Thập niên 1970

NămCan chiDương lịchGhi chú
1970năm Canh TuấtChủ nhật, 20 tháng 12, 1970
1971năm Tân HợiThứ Bảy, 8 tháng 1, 1972
1972năm Nhâm TýThứ Tư, 27 tháng 12, 1972
1973năm Quý SửuChủ nhật, 16 tháng 12, 1973
1974năm Giáp DầnThứ Sáu, 3 tháng 1, 1975
1975năm Ất MãoThứ Tư, 24 tháng 12, 1975
1976năm Bính ThìnThứ Ba, 11 tháng 1, 1977
1977năm Đinh TỵChủ nhật, 1 tháng 1, 1978
1978năm Mậu NgọThứ Năm, 21 tháng 12, 1978
1979năm Kỷ MùiThứ Tư, 9 tháng 1, 1980

Thập niên 1980

NămCan chiDương lịchGhi chú
1980năm Canh ThânChủ nhật, 28 tháng 12, 1980
1981năm Tân DậuThứ Năm, 17 tháng 12, 1981
1982năm Nhâm TuấtThứ Tư, 5 tháng 1, 1983
1983năm Quý HợiChủ nhật, 25 tháng 12, 1983
1984năm Giáp TýThứ Sáu, 14 tháng 12, 1984
1985năm Ất SửuThứ Năm, 2 tháng 1, 1986
1986năm Bính DầnThứ Hai, 22 tháng 12, 1986
1987năm Đinh MãoThứ Hai, 11 tháng 1, 1988
1988năm Mậu ThìnThứ Sáu, 30 tháng 12, 1988
1989năm Kỷ TỵThứ Ba, 19 tháng 12, 1989

Thập niên 1990

NămCan chiDương lịchGhi chú
1990năm Canh NgọThứ Hai, 7 tháng 1, 1991
1991năm Tân MùiThứ Sáu, 27 tháng 12, 1991
1992năm Nhâm ThânThứ Ba, 15 tháng 12, 1992
1993năm Quý DậuThứ Hai, 3 tháng 1, 1994
1994năm Giáp TuấtThứ Bảy, 24 tháng 12, 1994
1995năm Ất HợiThứ Sáu, 12 tháng 1, 1996
1996năm Bính TýThứ Ba, 31 tháng 12, 1996
1997năm Đinh SửuChủ nhật, 21 tháng 12, 1997
1998năm Mậu DầnThứ Bảy, 9 tháng 1, 1999
1999năm Kỷ MãoThứ Tư, 29 tháng 12, 1999

Thập niên 2000

NămCan chiDương lịchGhi chú
2000năm Canh ThìnChủ nhật, 17 tháng 12, 2000
2001năm Tân TỵThứ Bảy, 5 tháng 1, 2002
2002năm Nhâm NgọThứ Tư, 25 tháng 12, 2002
2003năm Quý MùiThứ Hai, 15 tháng 12, 2003
2004năm Giáp ThânChủ nhật, 2 tháng 1, 2005
2005năm Ất DậuThứ Năm, 22 tháng 12, 2005
2006năm Bính TuấtThứ Tư, 10 tháng 1, 2007
2007năm Đinh HợiThứ Hai, 31 tháng 12, 2007
2008năm Mậu TýThứ Năm, 18 tháng 12, 2008
2009năm Kỷ SửuThứ Tư, 6 tháng 1, 2010

Thập niên 2010

NămCan chiDương lịchGhi chú
2010năm Canh DầnThứ Hai, 27 tháng 12, 2010
2011năm Tân MãoThứ Sáu, 16 tháng 12, 2011
2012năm Nhâm ThìnThứ Năm, 3 tháng 1, 2013
2013năm Quý TỵThứ Ba, 24 tháng 12, 2013
2014năm Giáp NgọThứ Hai, 12 tháng 1, 2015
2015năm Ất MùiThứ Sáu, 1 tháng 1, 2016
2016năm Bính ThânThứ Ba, 20 tháng 12, 2016
2017năm Đinh DậuThứ Hai, 8 tháng 1, 2018
2018năm Mậu TuấtThứ Sáu, 28 tháng 12, 2018
2019năm Kỷ HợiThứ Ba, 17 tháng 12, 2019

Thập niên 2020

NămCan chiDương lịchGhi chú
2020năm Canh TýThứ Hai, 4 tháng 1, 2021
2021năm Tân SửuThứ Bảy, 25 tháng 12, 2021
2022năm Nhâm DầnThứ Năm, 15 tháng 12, 2022
2023năm Quý MãoThứ Tư, 3 tháng 1, 2024
2024năm Giáp ThìnChủ nhật, 22 tháng 12, 2024
2025năm Ất TỵThứ Bảy, 10 tháng 1, 2026
2026năm Bính NgọThứ Tư, 30 tháng 12, 2026
2027năm Đinh MùiChủ nhật, 19 tháng 12, 2027
2028năm Mậu ThânThứ Bảy, 6 tháng 1, 2029
2029năm Kỷ DậuThứ Tư, 26 tháng 12, 2029

Thập niên 2030

NămCan chiDương lịchGhi chú
2030năm Canh TuấtThứ Hai, 16 tháng 12, 2030
2031năm Tân HợiChủ nhật, 4 tháng 1, 2032
2032năm Nhâm TýThứ Sáu, 24 tháng 12, 2032
2033năm Quý SửuThứ Ba, 13 tháng 12, 2033
2033năm Quý SửuThứ Năm, 12 tháng 1, 203422 tháng 11 nhuận âm lịch
2034năm Giáp DầnThứ Hai, 1 tháng 1, 2035
2035năm Ất MãoThứ Sáu, 21 tháng 12, 2035
2036năm Bính ThìnThứ Tư, 7 tháng 1, 2037
2037năm Đinh TỵThứ Hai, 28 tháng 12, 2037
2038năm Mậu NgọThứ Sáu, 17 tháng 12, 2038
2039năm Kỷ MùiThứ Năm, 5 tháng 1, 2040

Thập niên 2040

NămCan chiDương lịchGhi chú
2040năm Canh ThânThứ Ba, 25 tháng 12, 2040
2041năm Tân DậuChủ nhật, 15 tháng 12, 2041
2042năm Nhâm TuấtThứ Sáu, 2 tháng 1, 2043
2043năm Quý HợiThứ Ba, 22 tháng 12, 2043
2044năm Giáp TýThứ Hai, 9 tháng 1, 2045
2045năm Ất SửuThứ Sáu, 29 tháng 12, 2045
2046năm Bính DầnThứ Tư, 19 tháng 12, 2046
2047năm Đinh MãoThứ Ba, 7 tháng 1, 2048
2048năm Mậu ThìnThứ Bảy, 26 tháng 12, 2048
2049năm Kỷ TỵThứ Năm, 16 tháng 12, 2049