Lịch Âm

Ngày 28 tháng 11 âm lịch: ngày dương lịch từng năm

Ngày 28 tháng 11 âm lịch rơi vào Thứ Sáu, 16 tháng 1, 2026 và Thứ Ba, 5 tháng 1, 2027 và Thứ Bảy, 25 tháng 12, 2027 dương lịch.

Cùng một ngày âm lịch, mỗi năm lại rơi vào một ngày dương lịch khác. Bảng này ghi ngày dương của ngày 28 tháng 11 âm lịch trong từng năm từ 1900 đến 2049; năm có tháng nhuận thì ghi thêm ngày của tháng nhuận.

Thêm ngày này vào lịch

Thập niên 1900

NămCan chiDương lịchGhi chú
1900năm Canh TýThứ Sáu, 18 tháng 1, 1901
1901năm Tân SửuThứ Ba, 7 tháng 1, 1902
1902năm Nhâm DầnThứ Bảy, 27 tháng 12, 1902
1903năm Quý MãoThứ Sáu, 15 tháng 1, 1904
1904năm Giáp ThìnThứ Ba, 3 tháng 1, 1905
1905năm Ất TỵThứ Bảy, 23 tháng 12, 1905
1906năm Bính NgọThứ Bảy, 12 tháng 1, 1907
1907năm Đinh MùiThứ Tư, 1 tháng 1, 1908
1908năm Mậu ThânThứ Hai, 21 tháng 12, 1908
1909năm Kỷ DậuChủ nhật, 9 tháng 1, 1910

Thập niên 1910

NămCan chiDương lịchGhi chú
1910năm Canh TuấtThứ Năm, 29 tháng 12, 1910
1911năm Tân HợiThứ Ba, 16 tháng 1, 1912
1912năm Nhâm TýChủ nhật, 5 tháng 1, 1913
1913năm Quý SửuThứ Năm, 25 tháng 12, 1913
1914năm Giáp DầnThứ Tư, 13 tháng 1, 1915
1915năm Ất MãoThứ Hai, 3 tháng 1, 1916
1916năm Bính ThìnThứ Sáu, 22 tháng 12, 1916
1917năm Đinh TỵThứ Năm, 10 tháng 1, 1918
1918năm Mậu NgọThứ Hai, 30 tháng 12, 1918
1919năm Kỷ MùiChủ nhật, 18 tháng 1, 1920

Thập niên 1920

NămCan chiDương lịchGhi chú
1920năm Canh ThânThứ Năm, 6 tháng 1, 1921
1921năm Tân DậuThứ Hai, 26 tháng 12, 1921
1922năm Nhâm TuấtChủ nhật, 14 tháng 1, 1923
1923năm Quý HợiThứ Sáu, 4 tháng 1, 1924
1924năm Giáp TýThứ Tư, 24 tháng 12, 1924
1925năm Ất SửuThứ Ba, 12 tháng 1, 1926
1926năm Bính DầnThứ Bảy, 1 tháng 1, 1927
1927năm Đinh MãoThứ Tư, 21 tháng 12, 1927
1928năm Mậu ThìnThứ Ba, 8 tháng 1, 1929
1929năm Kỷ TỵThứ Bảy, 28 tháng 12, 1929

Thập niên 1930

NămCan chiDương lịchGhi chú
1930năm Canh NgọThứ Sáu, 16 tháng 1, 1931
1931năm Tân MùiThứ Ba, 5 tháng 1, 1932
1932năm Nhâm ThânChủ nhật, 25 tháng 12, 1932
1933năm Quý DậuThứ Bảy, 13 tháng 1, 1934
1934năm Giáp TuấtThứ Năm, 3 tháng 1, 1935
1935năm Ất HợiThứ Hai, 23 tháng 12, 1935
1936năm Bính TýChủ nhật, 10 tháng 1, 1937
1937năm Đinh SửuThứ Năm, 30 tháng 12, 1937
1938năm Mậu DầnThứ Tư, 18 tháng 1, 1939
1939năm Kỷ MãoChủ nhật, 7 tháng 1, 1940

Thập niên 1940

NămCan chiDương lịchGhi chú
1940năm Canh ThìnThứ Năm, 26 tháng 12, 1940
1941năm Tân TỵThứ Tư, 14 tháng 1, 1942
1942năm Nhâm NgọThứ Hai, 4 tháng 1, 1943
1943năm Quý MùiThứ Sáu, 24 tháng 12, 1943
1944năm Giáp ThânThứ Năm, 11 tháng 1, 1945
1945năm Ất DậuThứ Ba, 1 tháng 1, 1946
1946năm Bính TuấtThứ Bảy, 21 tháng 12, 1946
1947năm Đinh HợiThứ Năm, 8 tháng 1, 1948
1948năm Mậu TýThứ Ba, 28 tháng 12, 1948
1949năm Kỷ SửuThứ Hai, 16 tháng 1, 1950

Thập niên 1950

NămCan chiDương lịchGhi chú
1950năm Canh DầnThứ Sáu, 5 tháng 1, 1951
1951năm Tân MãoThứ Tư, 26 tháng 12, 1951
1952năm Nhâm ThìnThứ Ba, 13 tháng 1, 1953
1953năm Quý TỵThứ Bảy, 2 tháng 1, 1954
1954năm Giáp NgọThứ Tư, 22 tháng 12, 1954
1955năm Ất MùiThứ Ba, 10 tháng 1, 1956
1956năm Bính ThânThứ Bảy, 29 tháng 12, 1956
1957năm Đinh DậuThứ Sáu, 17 tháng 1, 1958
1958năm Mậu TuấtThứ Tư, 7 tháng 1, 1959
1959năm Kỷ HợiChủ nhật, 27 tháng 12, 1959

Thập niên 1960

NămCan chiDương lịchGhi chú
1960năm Canh TýThứ Bảy, 14 tháng 1, 1961
1961năm Tân SửuThứ Năm, 4 tháng 1, 1962
1962năm Nhâm DầnThứ Hai, 24 tháng 12, 1962
1963năm Quý MãoChủ nhật, 12 tháng 1, 1964
1964năm Giáp ThìnThứ Năm, 31 tháng 12, 1964
1965năm Ất TỵThứ Hai, 20 tháng 12, 1965
1966năm Bính NgọChủ nhật, 8 tháng 1, 1967
1967năm Đinh MùiThứ Năm, 28 tháng 12, 1967
1968năm Mậu ThânThứ Năm, 16 tháng 1, 1969
1969năm Kỷ DậuThứ Hai, 5 tháng 1, 1970

Thập niên 1970

NămCan chiDương lịchGhi chú
1970năm Canh TuấtThứ Bảy, 26 tháng 12, 1970
1971năm Tân HợiThứ Sáu, 14 tháng 1, 1972
1972năm Nhâm TýThứ Ba, 2 tháng 1, 1973
1973năm Quý SửuThứ Bảy, 22 tháng 12, 1973
1974năm Giáp DầnThứ Năm, 9 tháng 1, 1975
1975năm Ất MãoThứ Ba, 30 tháng 12, 1975
1976năm Bính ThìnThứ Hai, 17 tháng 1, 1977
1977năm Đinh TỵThứ Bảy, 7 tháng 1, 1978
1978năm Mậu NgọThứ Tư, 27 tháng 12, 1978
1979năm Kỷ MùiThứ Ba, 15 tháng 1, 1980

Thập niên 1980

NămCan chiDương lịchGhi chú
1980năm Canh ThânThứ Bảy, 3 tháng 1, 1981
1981năm Tân DậuThứ Tư, 23 tháng 12, 1981
1982năm Nhâm TuấtThứ Ba, 11 tháng 1, 1983
1983năm Quý HợiThứ Bảy, 31 tháng 12, 1983
1984năm Giáp TýThứ Năm, 20 tháng 12, 1984
1985năm Ất SửuThứ Tư, 8 tháng 1, 1986
1986năm Bính DầnChủ nhật, 28 tháng 12, 1986
1987năm Đinh MãoChủ nhật, 17 tháng 1, 1988
1988năm Mậu ThìnThứ Năm, 5 tháng 1, 1989
1989năm Kỷ TỵThứ Hai, 25 tháng 12, 1989

Thập niên 1990

NămCan chiDương lịchGhi chú
1990năm Canh NgọChủ nhật, 13 tháng 1, 1991
1991năm Tân MùiThứ Năm, 2 tháng 1, 1992
1992năm Nhâm ThânThứ Hai, 21 tháng 12, 1992
1993năm Quý DậuChủ nhật, 9 tháng 1, 1994
1994năm Giáp TuấtThứ Sáu, 30 tháng 12, 1994
1995năm Ất HợiThứ Năm, 18 tháng 1, 1996
1996năm Bính TýThứ Hai, 6 tháng 1, 1997
1997năm Đinh SửuThứ Bảy, 27 tháng 12, 1997
1998năm Mậu DầnThứ Sáu, 15 tháng 1, 1999
1999năm Kỷ MãoThứ Ba, 4 tháng 1, 2000

Thập niên 2000

NămCan chiDương lịchGhi chú
2000năm Canh ThìnThứ Bảy, 23 tháng 12, 2000
2001năm Tân TỵThứ Sáu, 11 tháng 1, 2002
2002năm Nhâm NgọThứ Ba, 31 tháng 12, 2002
2003năm Quý MùiChủ nhật, 21 tháng 12, 2003
2004năm Giáp ThânThứ Bảy, 8 tháng 1, 2005
2005năm Ất DậuThứ Tư, 28 tháng 12, 2005
2006năm Bính TuấtThứ Ba, 16 tháng 1, 2007
2007năm Đinh HợiChủ nhật, 6 tháng 1, 2008
2008năm Mậu TýThứ Tư, 24 tháng 12, 2008
2009năm Kỷ SửuThứ Ba, 12 tháng 1, 2010

Thập niên 2010

NămCan chiDương lịchGhi chú
2010năm Canh DầnChủ nhật, 2 tháng 1, 2011
2011năm Tân MãoThứ Năm, 22 tháng 12, 2011
2012năm Nhâm ThìnThứ Tư, 9 tháng 1, 2013
2013năm Quý TỵThứ Hai, 30 tháng 12, 2013
2014năm Giáp NgọChủ nhật, 18 tháng 1, 2015
2015năm Ất MùiThứ Năm, 7 tháng 1, 2016
2016năm Bính ThânThứ Hai, 26 tháng 12, 2016
2017năm Đinh DậuChủ nhật, 14 tháng 1, 2018
2018năm Mậu TuấtThứ Năm, 3 tháng 1, 2019
2019năm Kỷ HợiThứ Hai, 23 tháng 12, 2019

Thập niên 2020

NămCan chiDương lịchGhi chú
2020năm Canh TýChủ nhật, 10 tháng 1, 2021
2021năm Tân SửuThứ Sáu, 31 tháng 12, 2021
2022năm Nhâm DầnThứ Tư, 21 tháng 12, 2022
2023năm Quý MãoThứ Ba, 9 tháng 1, 2024
2024năm Giáp ThìnThứ Bảy, 28 tháng 12, 2024
2025năm Ất TỵThứ Sáu, 16 tháng 1, 2026
2026năm Bính NgọThứ Ba, 5 tháng 1, 2027
2027năm Đinh MùiThứ Bảy, 25 tháng 12, 2027
2028năm Mậu ThânThứ Sáu, 12 tháng 1, 2029
2029năm Kỷ DậuThứ Ba, 1 tháng 1, 2030

Thập niên 2030

NămCan chiDương lịchGhi chú
2030năm Canh TuấtChủ nhật, 22 tháng 12, 2030
2031năm Tân HợiThứ Bảy, 10 tháng 1, 2032
2032năm Nhâm TýThứ Năm, 30 tháng 12, 2032
2033năm Quý SửuThứ Hai, 19 tháng 12, 2033
2033năm Quý SửuThứ Tư, 18 tháng 1, 203428 tháng 11 nhuận âm lịch
2034năm Giáp DầnChủ nhật, 7 tháng 1, 2035
2035năm Ất MãoThứ Năm, 27 tháng 12, 2035
2036năm Bính ThìnThứ Ba, 13 tháng 1, 2037
2037năm Đinh TỵChủ nhật, 3 tháng 1, 2038
2038năm Mậu NgọThứ Năm, 23 tháng 12, 2038
2039năm Kỷ MùiThứ Tư, 11 tháng 1, 2040

Thập niên 2040

NămCan chiDương lịchGhi chú
2040năm Canh ThânThứ Hai, 31 tháng 12, 2040
2041năm Tân DậuThứ Bảy, 21 tháng 12, 2041
2042năm Nhâm TuấtThứ Năm, 8 tháng 1, 2043
2043năm Quý HợiThứ Hai, 28 tháng 12, 2043
2044năm Giáp TýChủ nhật, 15 tháng 1, 2045
2045năm Ất SửuThứ Năm, 4 tháng 1, 2046
2046năm Bính DầnThứ Ba, 25 tháng 12, 2046
2047năm Đinh MãoThứ Hai, 13 tháng 1, 2048
2048năm Mậu ThìnThứ Sáu, 1 tháng 1, 2049
2049năm Kỷ TỵThứ Tư, 22 tháng 12, 2049