Lịch Âm

Ngày 24 tháng 11 âm lịch: ngày dương lịch từng năm

Ngày 24 tháng 11 âm lịch rơi vào Thứ Hai, 12 tháng 1, 2026 và Thứ Sáu, 1 tháng 1, 2027 và Thứ Ba, 21 tháng 12, 2027 dương lịch.

Cùng một ngày âm lịch, mỗi năm lại rơi vào một ngày dương lịch khác. Bảng này ghi ngày dương của ngày 24 tháng 11 âm lịch trong từng năm từ 1900 đến 2049; năm có tháng nhuận thì ghi thêm ngày của tháng nhuận.

Thêm ngày này vào lịch

Thập niên 1900

NămCan chiDương lịchGhi chú
1900năm Canh TýThứ Hai, 14 tháng 1, 1901
1901năm Tân SửuThứ Sáu, 3 tháng 1, 1902
1902năm Nhâm DầnThứ Ba, 23 tháng 12, 1902
1903năm Quý MãoThứ Hai, 11 tháng 1, 1904
1904năm Giáp ThìnThứ Sáu, 30 tháng 12, 1904
1905năm Ất TỵThứ Ba, 19 tháng 12, 1905
1906năm Bính NgọThứ Ba, 8 tháng 1, 1907
1907năm Đinh MùiThứ Bảy, 28 tháng 12, 1907
1908năm Mậu ThânThứ Năm, 17 tháng 12, 1908
1909năm Kỷ DậuThứ Tư, 5 tháng 1, 1910

Thập niên 1910

NămCan chiDương lịchGhi chú
1910năm Canh TuấtChủ nhật, 25 tháng 12, 1910
1911năm Tân HợiThứ Sáu, 12 tháng 1, 1912
1912năm Nhâm TýThứ Tư, 1 tháng 1, 1913
1913năm Quý SửuChủ nhật, 21 tháng 12, 1913
1914năm Giáp DầnThứ Bảy, 9 tháng 1, 1915
1915năm Ất MãoThứ Năm, 30 tháng 12, 1915
1916năm Bính ThìnThứ Hai, 18 tháng 12, 1916
1917năm Đinh TỵChủ nhật, 6 tháng 1, 1918
1918năm Mậu NgọThứ Năm, 26 tháng 12, 1918
1919năm Kỷ MùiThứ Tư, 14 tháng 1, 1920

Thập niên 1920

NămCan chiDương lịchGhi chú
1920năm Canh ThânChủ nhật, 2 tháng 1, 1921
1921năm Tân DậuThứ Năm, 22 tháng 12, 1921
1922năm Nhâm TuấtThứ Tư, 10 tháng 1, 1923
1923năm Quý HợiThứ Hai, 31 tháng 12, 1923
1924năm Giáp TýThứ Bảy, 20 tháng 12, 1924
1925năm Ất SửuThứ Sáu, 8 tháng 1, 1926
1926năm Bính DầnThứ Ba, 28 tháng 12, 1926
1927năm Đinh MãoThứ Bảy, 17 tháng 12, 1927
1928năm Mậu ThìnThứ Sáu, 4 tháng 1, 1929
1929năm Kỷ TỵThứ Ba, 24 tháng 12, 1929

Thập niên 1930

NămCan chiDương lịchGhi chú
1930năm Canh NgọThứ Hai, 12 tháng 1, 1931
1931năm Tân MùiThứ Sáu, 1 tháng 1, 1932
1932năm Nhâm ThânThứ Tư, 21 tháng 12, 1932
1933năm Quý DậuThứ Ba, 9 tháng 1, 1934
1934năm Giáp TuấtChủ nhật, 30 tháng 12, 1934
1935năm Ất HợiThứ Năm, 19 tháng 12, 1935
1936năm Bính TýThứ Tư, 6 tháng 1, 1937
1937năm Đinh SửuChủ nhật, 26 tháng 12, 1937
1938năm Mậu DầnThứ Bảy, 14 tháng 1, 1939
1939năm Kỷ MãoThứ Tư, 3 tháng 1, 1940

Thập niên 1940

NămCan chiDương lịchGhi chú
1940năm Canh ThìnChủ nhật, 22 tháng 12, 1940
1941năm Tân TỵThứ Bảy, 10 tháng 1, 1942
1942năm Nhâm NgọThứ Năm, 31 tháng 12, 1942
1943năm Quý MùiThứ Hai, 20 tháng 12, 1943
1944năm Giáp ThânChủ nhật, 7 tháng 1, 1945
1945năm Ất DậuThứ Sáu, 28 tháng 12, 1945
1946năm Bính TuấtThứ Ba, 17 tháng 12, 1946
1947năm Đinh HợiChủ nhật, 4 tháng 1, 1948
1948năm Mậu TýThứ Sáu, 24 tháng 12, 1948
1949năm Kỷ SửuThứ Năm, 12 tháng 1, 1950

Thập niên 1950

NămCan chiDương lịchGhi chú
1950năm Canh DầnThứ Hai, 1 tháng 1, 1951
1951năm Tân MãoThứ Bảy, 22 tháng 12, 1951
1952năm Nhâm ThìnThứ Sáu, 9 tháng 1, 1953
1953năm Quý TỵThứ Ba, 29 tháng 12, 1953
1954năm Giáp NgọThứ Bảy, 18 tháng 12, 1954
1955năm Ất MùiThứ Sáu, 6 tháng 1, 1956
1956năm Bính ThânThứ Ba, 25 tháng 12, 1956
1957năm Đinh DậuThứ Hai, 13 tháng 1, 1958
1958năm Mậu TuấtThứ Bảy, 3 tháng 1, 1959
1959năm Kỷ HợiThứ Tư, 23 tháng 12, 1959

Thập niên 1960

NămCan chiDương lịchGhi chú
1960năm Canh TýThứ Ba, 10 tháng 1, 1961
1961năm Tân SửuChủ nhật, 31 tháng 12, 1961
1962năm Nhâm DầnThứ Năm, 20 tháng 12, 1962
1963năm Quý MãoThứ Tư, 8 tháng 1, 1964
1964năm Giáp ThìnChủ nhật, 27 tháng 12, 1964
1965năm Ất TỵThứ Năm, 16 tháng 12, 1965
1966năm Bính NgọThứ Tư, 4 tháng 1, 1967
1967năm Đinh MùiChủ nhật, 24 tháng 12, 1967
1968năm Mậu ThânChủ nhật, 12 tháng 1, 1969
1969năm Kỷ DậuThứ Năm, 1 tháng 1, 1970

Thập niên 1970

NămCan chiDương lịchGhi chú
1970năm Canh TuấtThứ Ba, 22 tháng 12, 1970
1971năm Tân HợiThứ Hai, 10 tháng 1, 1972
1972năm Nhâm TýThứ Sáu, 29 tháng 12, 1972
1973năm Quý SửuThứ Ba, 18 tháng 12, 1973
1974năm Giáp DầnChủ nhật, 5 tháng 1, 1975
1975năm Ất MãoThứ Sáu, 26 tháng 12, 1975
1976năm Bính ThìnThứ Năm, 13 tháng 1, 1977
1977năm Đinh TỵThứ Ba, 3 tháng 1, 1978
1978năm Mậu NgọThứ Bảy, 23 tháng 12, 1978
1979năm Kỷ MùiThứ Sáu, 11 tháng 1, 1980

Thập niên 1980

NămCan chiDương lịchGhi chú
1980năm Canh ThânThứ Ba, 30 tháng 12, 1980
1981năm Tân DậuThứ Bảy, 19 tháng 12, 1981
1982năm Nhâm TuấtThứ Sáu, 7 tháng 1, 1983
1983năm Quý HợiThứ Ba, 27 tháng 12, 1983
1984năm Giáp TýChủ nhật, 16 tháng 12, 1984
1985năm Ất SửuThứ Bảy, 4 tháng 1, 1986
1986năm Bính DầnThứ Tư, 24 tháng 12, 1986
1987năm Đinh MãoThứ Tư, 13 tháng 1, 1988
1988năm Mậu ThìnChủ nhật, 1 tháng 1, 1989
1989năm Kỷ TỵThứ Năm, 21 tháng 12, 1989

Thập niên 1990

NămCan chiDương lịchGhi chú
1990năm Canh NgọThứ Tư, 9 tháng 1, 1991
1991năm Tân MùiChủ nhật, 29 tháng 12, 1991
1992năm Nhâm ThânThứ Năm, 17 tháng 12, 1992
1993năm Quý DậuThứ Tư, 5 tháng 1, 1994
1994năm Giáp TuấtThứ Hai, 26 tháng 12, 1994
1995năm Ất HợiChủ nhật, 14 tháng 1, 1996
1996năm Bính TýThứ Năm, 2 tháng 1, 1997
1997năm Đinh SửuThứ Ba, 23 tháng 12, 1997
1998năm Mậu DầnThứ Hai, 11 tháng 1, 1999
1999năm Kỷ MãoThứ Sáu, 31 tháng 12, 1999

Thập niên 2000

NămCan chiDương lịchGhi chú
2000năm Canh ThìnThứ Ba, 19 tháng 12, 2000
2001năm Tân TỵThứ Hai, 7 tháng 1, 2002
2002năm Nhâm NgọThứ Sáu, 27 tháng 12, 2002
2003năm Quý MùiThứ Tư, 17 tháng 12, 2003
2004năm Giáp ThânThứ Ba, 4 tháng 1, 2005
2005năm Ất DậuThứ Bảy, 24 tháng 12, 2005
2006năm Bính TuấtThứ Sáu, 12 tháng 1, 2007
2007năm Đinh HợiThứ Tư, 2 tháng 1, 2008
2008năm Mậu TýThứ Bảy, 20 tháng 12, 2008
2009năm Kỷ SửuThứ Sáu, 8 tháng 1, 2010

Thập niên 2010

NămCan chiDương lịchGhi chú
2010năm Canh DầnThứ Tư, 29 tháng 12, 2010
2011năm Tân MãoChủ nhật, 18 tháng 12, 2011
2012năm Nhâm ThìnThứ Bảy, 5 tháng 1, 2013
2013năm Quý TỵThứ Năm, 26 tháng 12, 2013
2014năm Giáp NgọThứ Tư, 14 tháng 1, 2015
2015năm Ất MùiChủ nhật, 3 tháng 1, 2016
2016năm Bính ThânThứ Năm, 22 tháng 12, 2016
2017năm Đinh DậuThứ Tư, 10 tháng 1, 2018
2018năm Mậu TuấtChủ nhật, 30 tháng 12, 2018
2019năm Kỷ HợiThứ Năm, 19 tháng 12, 2019

Thập niên 2020

NămCan chiDương lịchGhi chú
2020năm Canh TýThứ Tư, 6 tháng 1, 2021
2021năm Tân SửuThứ Hai, 27 tháng 12, 2021
2022năm Nhâm DầnThứ Bảy, 17 tháng 12, 2022
2023năm Quý MãoThứ Sáu, 5 tháng 1, 2024
2024năm Giáp ThìnThứ Ba, 24 tháng 12, 2024
2025năm Ất TỵThứ Hai, 12 tháng 1, 2026
2026năm Bính NgọThứ Sáu, 1 tháng 1, 2027
2027năm Đinh MùiThứ Ba, 21 tháng 12, 2027
2028năm Mậu ThânThứ Hai, 8 tháng 1, 2029
2029năm Kỷ DậuThứ Sáu, 28 tháng 12, 2029

Thập niên 2030

NămCan chiDương lịchGhi chú
2030năm Canh TuấtThứ Tư, 18 tháng 12, 2030
2031năm Tân HợiThứ Ba, 6 tháng 1, 2032
2032năm Nhâm TýChủ nhật, 26 tháng 12, 2032
2033năm Quý SửuThứ Năm, 15 tháng 12, 2033
2033năm Quý SửuThứ Bảy, 14 tháng 1, 203424 tháng 11 nhuận âm lịch
2034năm Giáp DầnThứ Tư, 3 tháng 1, 2035
2035năm Ất MãoChủ nhật, 23 tháng 12, 2035
2036năm Bính ThìnThứ Sáu, 9 tháng 1, 2037
2037năm Đinh TỵThứ Tư, 30 tháng 12, 2037
2038năm Mậu NgọChủ nhật, 19 tháng 12, 2038
2039năm Kỷ MùiThứ Bảy, 7 tháng 1, 2040

Thập niên 2040

NămCan chiDương lịchGhi chú
2040năm Canh ThânThứ Năm, 27 tháng 12, 2040
2041năm Tân DậuThứ Ba, 17 tháng 12, 2041
2042năm Nhâm TuấtChủ nhật, 4 tháng 1, 2043
2043năm Quý HợiThứ Năm, 24 tháng 12, 2043
2044năm Giáp TýThứ Tư, 11 tháng 1, 2045
2045năm Ất SửuChủ nhật, 31 tháng 12, 2045
2046năm Bính DầnThứ Sáu, 21 tháng 12, 2046
2047năm Đinh MãoThứ Năm, 9 tháng 1, 2048
2048năm Mậu ThìnThứ Hai, 28 tháng 12, 2048
2049năm Kỷ TỵThứ Bảy, 18 tháng 12, 2049