Ngày 25 tháng 11 âm lịch: ngày dương lịch từng năm
Ngày 25 tháng 11 âm lịch rơi vào Thứ Ba, 13 tháng 1, 2026 và Thứ Bảy, 2 tháng 1, 2027 và Thứ Tư, 22 tháng 12, 2027 dương lịch.
Cùng một ngày âm lịch, mỗi năm lại rơi vào một ngày dương lịch khác. Bảng này ghi ngày dương của ngày 25 tháng 11 âm lịch trong từng năm từ 1900 đến 2049; năm có tháng nhuận thì ghi thêm ngày của tháng nhuận.
Thêm ngày này vào lịchThập niên 1900
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1900 | năm Canh Tý | Thứ Ba, 15 tháng 1, 1901 | |
| 1901 | năm Tân Sửu | Thứ Bảy, 4 tháng 1, 1902 | |
| 1902 | năm Nhâm Dần | Thứ Tư, 24 tháng 12, 1902 | |
| 1903 | năm Quý Mão | Thứ Ba, 12 tháng 1, 1904 | |
| 1904 | năm Giáp Thìn | Thứ Bảy, 31 tháng 12, 1904 | |
| 1905 | năm Ất Tỵ | Thứ Tư, 20 tháng 12, 1905 | |
| 1906 | năm Bính Ngọ | Thứ Tư, 9 tháng 1, 1907 | |
| 1907 | năm Đinh Mùi | Chủ nhật, 29 tháng 12, 1907 | |
| 1908 | năm Mậu Thân | Thứ Sáu, 18 tháng 12, 1908 | |
| 1909 | năm Kỷ Dậu | Thứ Năm, 6 tháng 1, 1910 |
Thập niên 1910
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1910 | năm Canh Tuất | Thứ Hai, 26 tháng 12, 1910 | |
| 1911 | năm Tân Hợi | Thứ Bảy, 13 tháng 1, 1912 | |
| 1912 | năm Nhâm Tý | Thứ Năm, 2 tháng 1, 1913 | |
| 1913 | năm Quý Sửu | Thứ Hai, 22 tháng 12, 1913 | |
| 1914 | năm Giáp Dần | Chủ nhật, 10 tháng 1, 1915 | |
| 1915 | năm Ất Mão | Thứ Sáu, 31 tháng 12, 1915 | |
| 1916 | năm Bính Thìn | Thứ Ba, 19 tháng 12, 1916 | |
| 1917 | năm Đinh Tỵ | Thứ Hai, 7 tháng 1, 1918 | |
| 1918 | năm Mậu Ngọ | Thứ Sáu, 27 tháng 12, 1918 | |
| 1919 | năm Kỷ Mùi | Thứ Năm, 15 tháng 1, 1920 |
Thập niên 1920
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1920 | năm Canh Thân | Thứ Hai, 3 tháng 1, 1921 | |
| 1921 | năm Tân Dậu | Thứ Sáu, 23 tháng 12, 1921 | |
| 1922 | năm Nhâm Tuất | Thứ Năm, 11 tháng 1, 1923 | |
| 1923 | năm Quý Hợi | Thứ Ba, 1 tháng 1, 1924 | |
| 1924 | năm Giáp Tý | Chủ nhật, 21 tháng 12, 1924 | |
| 1925 | năm Ất Sửu | Thứ Bảy, 9 tháng 1, 1926 | |
| 1926 | năm Bính Dần | Thứ Tư, 29 tháng 12, 1926 | |
| 1927 | năm Đinh Mão | Chủ nhật, 18 tháng 12, 1927 | |
| 1928 | năm Mậu Thìn | Thứ Bảy, 5 tháng 1, 1929 | |
| 1929 | năm Kỷ Tỵ | Thứ Tư, 25 tháng 12, 1929 |
Thập niên 1930
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1930 | năm Canh Ngọ | Thứ Ba, 13 tháng 1, 1931 | |
| 1931 | năm Tân Mùi | Thứ Bảy, 2 tháng 1, 1932 | |
| 1932 | năm Nhâm Thân | Thứ Năm, 22 tháng 12, 1932 | |
| 1933 | năm Quý Dậu | Thứ Tư, 10 tháng 1, 1934 | |
| 1934 | năm Giáp Tuất | Thứ Hai, 31 tháng 12, 1934 | |
| 1935 | năm Ất Hợi | Thứ Sáu, 20 tháng 12, 1935 | |
| 1936 | năm Bính Tý | Thứ Năm, 7 tháng 1, 1937 | |
| 1937 | năm Đinh Sửu | Thứ Hai, 27 tháng 12, 1937 | |
| 1938 | năm Mậu Dần | Chủ nhật, 15 tháng 1, 1939 | |
| 1939 | năm Kỷ Mão | Thứ Năm, 4 tháng 1, 1940 |
Thập niên 1940
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1940 | năm Canh Thìn | Thứ Hai, 23 tháng 12, 1940 | |
| 1941 | năm Tân Tỵ | Chủ nhật, 11 tháng 1, 1942 | |
| 1942 | năm Nhâm Ngọ | Thứ Sáu, 1 tháng 1, 1943 | |
| 1943 | năm Quý Mùi | Thứ Ba, 21 tháng 12, 1943 | |
| 1944 | năm Giáp Thân | Thứ Hai, 8 tháng 1, 1945 | |
| 1945 | năm Ất Dậu | Thứ Bảy, 29 tháng 12, 1945 | |
| 1946 | năm Bính Tuất | Thứ Tư, 18 tháng 12, 1946 | |
| 1947 | năm Đinh Hợi | Thứ Hai, 5 tháng 1, 1948 | |
| 1948 | năm Mậu Tý | Thứ Bảy, 25 tháng 12, 1948 | |
| 1949 | năm Kỷ Sửu | Thứ Sáu, 13 tháng 1, 1950 |
Thập niên 1950
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1950 | năm Canh Dần | Thứ Ba, 2 tháng 1, 1951 | |
| 1951 | năm Tân Mão | Chủ nhật, 23 tháng 12, 1951 | |
| 1952 | năm Nhâm Thìn | Thứ Bảy, 10 tháng 1, 1953 | |
| 1953 | năm Quý Tỵ | Thứ Tư, 30 tháng 12, 1953 | |
| 1954 | năm Giáp Ngọ | Chủ nhật, 19 tháng 12, 1954 | |
| 1955 | năm Ất Mùi | Thứ Bảy, 7 tháng 1, 1956 | |
| 1956 | năm Bính Thân | Thứ Tư, 26 tháng 12, 1956 | |
| 1957 | năm Đinh Dậu | Thứ Ba, 14 tháng 1, 1958 | |
| 1958 | năm Mậu Tuất | Chủ nhật, 4 tháng 1, 1959 | |
| 1959 | năm Kỷ Hợi | Thứ Năm, 24 tháng 12, 1959 |
Thập niên 1960
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1960 | năm Canh Tý | Thứ Tư, 11 tháng 1, 1961 | |
| 1961 | năm Tân Sửu | Thứ Hai, 1 tháng 1, 1962 | |
| 1962 | năm Nhâm Dần | Thứ Sáu, 21 tháng 12, 1962 | |
| 1963 | năm Quý Mão | Thứ Năm, 9 tháng 1, 1964 | |
| 1964 | năm Giáp Thìn | Thứ Hai, 28 tháng 12, 1964 | |
| 1965 | năm Ất Tỵ | Thứ Sáu, 17 tháng 12, 1965 | |
| 1966 | năm Bính Ngọ | Thứ Năm, 5 tháng 1, 1967 | |
| 1967 | năm Đinh Mùi | Thứ Hai, 25 tháng 12, 1967 | |
| 1968 | năm Mậu Thân | Thứ Hai, 13 tháng 1, 1969 | |
| 1969 | năm Kỷ Dậu | Thứ Sáu, 2 tháng 1, 1970 |
Thập niên 1970
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1970 | năm Canh Tuất | Thứ Tư, 23 tháng 12, 1970 | |
| 1971 | năm Tân Hợi | Thứ Ba, 11 tháng 1, 1972 | |
| 1972 | năm Nhâm Tý | Thứ Bảy, 30 tháng 12, 1972 | |
| 1973 | năm Quý Sửu | Thứ Tư, 19 tháng 12, 1973 | |
| 1974 | năm Giáp Dần | Thứ Hai, 6 tháng 1, 1975 | |
| 1975 | năm Ất Mão | Thứ Bảy, 27 tháng 12, 1975 | |
| 1976 | năm Bính Thìn | Thứ Sáu, 14 tháng 1, 1977 | |
| 1977 | năm Đinh Tỵ | Thứ Tư, 4 tháng 1, 1978 | |
| 1978 | năm Mậu Ngọ | Chủ nhật, 24 tháng 12, 1978 | |
| 1979 | năm Kỷ Mùi | Thứ Bảy, 12 tháng 1, 1980 |
Thập niên 1980
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1980 | năm Canh Thân | Thứ Tư, 31 tháng 12, 1980 | |
| 1981 | năm Tân Dậu | Chủ nhật, 20 tháng 12, 1981 | |
| 1982 | năm Nhâm Tuất | Thứ Bảy, 8 tháng 1, 1983 | |
| 1983 | năm Quý Hợi | Thứ Tư, 28 tháng 12, 1983 | |
| 1984 | năm Giáp Tý | Thứ Hai, 17 tháng 12, 1984 | |
| 1985 | năm Ất Sửu | Chủ nhật, 5 tháng 1, 1986 | |
| 1986 | năm Bính Dần | Thứ Năm, 25 tháng 12, 1986 | |
| 1987 | năm Đinh Mão | Thứ Năm, 14 tháng 1, 1988 | |
| 1988 | năm Mậu Thìn | Thứ Hai, 2 tháng 1, 1989 | |
| 1989 | năm Kỷ Tỵ | Thứ Sáu, 22 tháng 12, 1989 |
Thập niên 1990
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1990 | năm Canh Ngọ | Thứ Năm, 10 tháng 1, 1991 | |
| 1991 | năm Tân Mùi | Thứ Hai, 30 tháng 12, 1991 | |
| 1992 | năm Nhâm Thân | Thứ Sáu, 18 tháng 12, 1992 | |
| 1993 | năm Quý Dậu | Thứ Năm, 6 tháng 1, 1994 | |
| 1994 | năm Giáp Tuất | Thứ Ba, 27 tháng 12, 1994 | |
| 1995 | năm Ất Hợi | Thứ Hai, 15 tháng 1, 1996 | |
| 1996 | năm Bính Tý | Thứ Sáu, 3 tháng 1, 1997 | |
| 1997 | năm Đinh Sửu | Thứ Tư, 24 tháng 12, 1997 | |
| 1998 | năm Mậu Dần | Thứ Ba, 12 tháng 1, 1999 | |
| 1999 | năm Kỷ Mão | Thứ Bảy, 1 tháng 1, 2000 |
Thập niên 2000
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 2000 | năm Canh Thìn | Thứ Tư, 20 tháng 12, 2000 | |
| 2001 | năm Tân Tỵ | Thứ Ba, 8 tháng 1, 2002 | |
| 2002 | năm Nhâm Ngọ | Thứ Bảy, 28 tháng 12, 2002 | |
| 2003 | năm Quý Mùi | Thứ Năm, 18 tháng 12, 2003 | |
| 2004 | năm Giáp Thân | Thứ Tư, 5 tháng 1, 2005 | |
| 2005 | năm Ất Dậu | Chủ nhật, 25 tháng 12, 2005 | |
| 2006 | năm Bính Tuất | Thứ Bảy, 13 tháng 1, 2007 | |
| 2007 | năm Đinh Hợi | Thứ Năm, 3 tháng 1, 2008 | |
| 2008 | năm Mậu Tý | Chủ nhật, 21 tháng 12, 2008 | |
| 2009 | năm Kỷ Sửu | Thứ Bảy, 9 tháng 1, 2010 |
Thập niên 2010
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 2010 | năm Canh Dần | Thứ Năm, 30 tháng 12, 2010 | |
| 2011 | năm Tân Mão | Thứ Hai, 19 tháng 12, 2011 | |
| 2012 | năm Nhâm Thìn | Chủ nhật, 6 tháng 1, 2013 | |
| 2013 | năm Quý Tỵ | Thứ Sáu, 27 tháng 12, 2013 | |
| 2014 | năm Giáp Ngọ | Thứ Năm, 15 tháng 1, 2015 | |
| 2015 | năm Ất Mùi | Thứ Hai, 4 tháng 1, 2016 | |
| 2016 | năm Bính Thân | Thứ Sáu, 23 tháng 12, 2016 | |
| 2017 | năm Đinh Dậu | Thứ Năm, 11 tháng 1, 2018 | |
| 2018 | năm Mậu Tuất | Thứ Hai, 31 tháng 12, 2018 | |
| 2019 | năm Kỷ Hợi | Thứ Sáu, 20 tháng 12, 2019 |
Thập niên 2020
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 2020 | năm Canh Tý | Thứ Năm, 7 tháng 1, 2021 | |
| 2021 | năm Tân Sửu | Thứ Ba, 28 tháng 12, 2021 | |
| 2022 | năm Nhâm Dần | Chủ nhật, 18 tháng 12, 2022 | |
| 2023 | năm Quý Mão | Thứ Bảy, 6 tháng 1, 2024 | |
| 2024 | năm Giáp Thìn | Thứ Tư, 25 tháng 12, 2024 | |
| 2025 | năm Ất Tỵ | Thứ Ba, 13 tháng 1, 2026 | |
| 2026 | năm Bính Ngọ | Thứ Bảy, 2 tháng 1, 2027 | |
| 2027 | năm Đinh Mùi | Thứ Tư, 22 tháng 12, 2027 | |
| 2028 | năm Mậu Thân | Thứ Ba, 9 tháng 1, 2029 | |
| 2029 | năm Kỷ Dậu | Thứ Bảy, 29 tháng 12, 2029 |
Thập niên 2030
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 2030 | năm Canh Tuất | Thứ Năm, 19 tháng 12, 2030 | |
| 2031 | năm Tân Hợi | Thứ Tư, 7 tháng 1, 2032 | |
| 2032 | năm Nhâm Tý | Thứ Hai, 27 tháng 12, 2032 | |
| 2033 | năm Quý Sửu | Thứ Sáu, 16 tháng 12, 2033 | |
| 2033 | năm Quý Sửu | Chủ nhật, 15 tháng 1, 2034 | 25 tháng 11 nhuận âm lịch |
| 2034 | năm Giáp Dần | Thứ Năm, 4 tháng 1, 2035 | |
| 2035 | năm Ất Mão | Thứ Hai, 24 tháng 12, 2035 | |
| 2036 | năm Bính Thìn | Thứ Bảy, 10 tháng 1, 2037 | |
| 2037 | năm Đinh Tỵ | Thứ Năm, 31 tháng 12, 2037 | |
| 2038 | năm Mậu Ngọ | Thứ Hai, 20 tháng 12, 2038 | |
| 2039 | năm Kỷ Mùi | Chủ nhật, 8 tháng 1, 2040 |
Thập niên 2040
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 2040 | năm Canh Thân | Thứ Sáu, 28 tháng 12, 2040 | |
| 2041 | năm Tân Dậu | Thứ Tư, 18 tháng 12, 2041 | |
| 2042 | năm Nhâm Tuất | Thứ Hai, 5 tháng 1, 2043 | |
| 2043 | năm Quý Hợi | Thứ Sáu, 25 tháng 12, 2043 | |
| 2044 | năm Giáp Tý | Thứ Năm, 12 tháng 1, 2045 | |
| 2045 | năm Ất Sửu | Thứ Hai, 1 tháng 1, 2046 | |
| 2046 | năm Bính Dần | Thứ Bảy, 22 tháng 12, 2046 | |
| 2047 | năm Đinh Mão | Thứ Sáu, 10 tháng 1, 2048 | |
| 2048 | năm Mậu Thìn | Thứ Ba, 29 tháng 12, 2048 | |
| 2049 | năm Kỷ Tỵ | Chủ nhật, 19 tháng 12, 2049 |