Ngày 26 tháng 11 âm lịch: ngày dương lịch từng năm
Ngày 26 tháng 11 âm lịch rơi vào Thứ Tư, 14 tháng 1, 2026 và Chủ nhật, 3 tháng 1, 2027 và Thứ Năm, 23 tháng 12, 2027 dương lịch.
Cùng một ngày âm lịch, mỗi năm lại rơi vào một ngày dương lịch khác. Bảng này ghi ngày dương của ngày 26 tháng 11 âm lịch trong từng năm từ 1900 đến 2049; năm có tháng nhuận thì ghi thêm ngày của tháng nhuận.
Thêm ngày này vào lịchThập niên 1900
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1900 | năm Canh Tý | Thứ Tư, 16 tháng 1, 1901 | |
| 1901 | năm Tân Sửu | Chủ nhật, 5 tháng 1, 1902 | |
| 1902 | năm Nhâm Dần | Thứ Năm, 25 tháng 12, 1902 | |
| 1903 | năm Quý Mão | Thứ Tư, 13 tháng 1, 1904 | |
| 1904 | năm Giáp Thìn | Chủ nhật, 1 tháng 1, 1905 | |
| 1905 | năm Ất Tỵ | Thứ Năm, 21 tháng 12, 1905 | |
| 1906 | năm Bính Ngọ | Thứ Năm, 10 tháng 1, 1907 | |
| 1907 | năm Đinh Mùi | Thứ Hai, 30 tháng 12, 1907 | |
| 1908 | năm Mậu Thân | Thứ Bảy, 19 tháng 12, 1908 | |
| 1909 | năm Kỷ Dậu | Thứ Sáu, 7 tháng 1, 1910 |
Thập niên 1910
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1910 | năm Canh Tuất | Thứ Ba, 27 tháng 12, 1910 | |
| 1911 | năm Tân Hợi | Chủ nhật, 14 tháng 1, 1912 | |
| 1912 | năm Nhâm Tý | Thứ Sáu, 3 tháng 1, 1913 | |
| 1913 | năm Quý Sửu | Thứ Ba, 23 tháng 12, 1913 | |
| 1914 | năm Giáp Dần | Thứ Hai, 11 tháng 1, 1915 | |
| 1915 | năm Ất Mão | Thứ Bảy, 1 tháng 1, 1916 | |
| 1916 | năm Bính Thìn | Thứ Tư, 20 tháng 12, 1916 | |
| 1917 | năm Đinh Tỵ | Thứ Ba, 8 tháng 1, 1918 | |
| 1918 | năm Mậu Ngọ | Thứ Bảy, 28 tháng 12, 1918 | |
| 1919 | năm Kỷ Mùi | Thứ Sáu, 16 tháng 1, 1920 |
Thập niên 1920
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1920 | năm Canh Thân | Thứ Ba, 4 tháng 1, 1921 | |
| 1921 | năm Tân Dậu | Thứ Bảy, 24 tháng 12, 1921 | |
| 1922 | năm Nhâm Tuất | Thứ Sáu, 12 tháng 1, 1923 | |
| 1923 | năm Quý Hợi | Thứ Tư, 2 tháng 1, 1924 | |
| 1924 | năm Giáp Tý | Thứ Hai, 22 tháng 12, 1924 | |
| 1925 | năm Ất Sửu | Chủ nhật, 10 tháng 1, 1926 | |
| 1926 | năm Bính Dần | Thứ Năm, 30 tháng 12, 1926 | |
| 1927 | năm Đinh Mão | Thứ Hai, 19 tháng 12, 1927 | |
| 1928 | năm Mậu Thìn | Chủ nhật, 6 tháng 1, 1929 | |
| 1929 | năm Kỷ Tỵ | Thứ Năm, 26 tháng 12, 1929 |
Thập niên 1930
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1930 | năm Canh Ngọ | Thứ Tư, 14 tháng 1, 1931 | |
| 1931 | năm Tân Mùi | Chủ nhật, 3 tháng 1, 1932 | |
| 1932 | năm Nhâm Thân | Thứ Sáu, 23 tháng 12, 1932 | |
| 1933 | năm Quý Dậu | Thứ Năm, 11 tháng 1, 1934 | |
| 1934 | năm Giáp Tuất | Thứ Ba, 1 tháng 1, 1935 | |
| 1935 | năm Ất Hợi | Thứ Bảy, 21 tháng 12, 1935 | |
| 1936 | năm Bính Tý | Thứ Sáu, 8 tháng 1, 1937 | |
| 1937 | năm Đinh Sửu | Thứ Ba, 28 tháng 12, 1937 | |
| 1938 | năm Mậu Dần | Thứ Hai, 16 tháng 1, 1939 | |
| 1939 | năm Kỷ Mão | Thứ Sáu, 5 tháng 1, 1940 |
Thập niên 1940
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1940 | năm Canh Thìn | Thứ Ba, 24 tháng 12, 1940 | |
| 1941 | năm Tân Tỵ | Thứ Hai, 12 tháng 1, 1942 | |
| 1942 | năm Nhâm Ngọ | Thứ Bảy, 2 tháng 1, 1943 | |
| 1943 | năm Quý Mùi | Thứ Tư, 22 tháng 12, 1943 | |
| 1944 | năm Giáp Thân | Thứ Ba, 9 tháng 1, 1945 | |
| 1945 | năm Ất Dậu | Chủ nhật, 30 tháng 12, 1945 | |
| 1946 | năm Bính Tuất | Thứ Năm, 19 tháng 12, 1946 | |
| 1947 | năm Đinh Hợi | Thứ Ba, 6 tháng 1, 1948 | |
| 1948 | năm Mậu Tý | Chủ nhật, 26 tháng 12, 1948 | |
| 1949 | năm Kỷ Sửu | Thứ Bảy, 14 tháng 1, 1950 |
Thập niên 1950
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1950 | năm Canh Dần | Thứ Tư, 3 tháng 1, 1951 | |
| 1951 | năm Tân Mão | Thứ Hai, 24 tháng 12, 1951 | |
| 1952 | năm Nhâm Thìn | Chủ nhật, 11 tháng 1, 1953 | |
| 1953 | năm Quý Tỵ | Thứ Năm, 31 tháng 12, 1953 | |
| 1954 | năm Giáp Ngọ | Thứ Hai, 20 tháng 12, 1954 | |
| 1955 | năm Ất Mùi | Chủ nhật, 8 tháng 1, 1956 | |
| 1956 | năm Bính Thân | Thứ Năm, 27 tháng 12, 1956 | |
| 1957 | năm Đinh Dậu | Thứ Tư, 15 tháng 1, 1958 | |
| 1958 | năm Mậu Tuất | Thứ Hai, 5 tháng 1, 1959 | |
| 1959 | năm Kỷ Hợi | Thứ Sáu, 25 tháng 12, 1959 |
Thập niên 1960
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1960 | năm Canh Tý | Thứ Năm, 12 tháng 1, 1961 | |
| 1961 | năm Tân Sửu | Thứ Ba, 2 tháng 1, 1962 | |
| 1962 | năm Nhâm Dần | Thứ Bảy, 22 tháng 12, 1962 | |
| 1963 | năm Quý Mão | Thứ Sáu, 10 tháng 1, 1964 | |
| 1964 | năm Giáp Thìn | Thứ Ba, 29 tháng 12, 1964 | |
| 1965 | năm Ất Tỵ | Thứ Bảy, 18 tháng 12, 1965 | |
| 1966 | năm Bính Ngọ | Thứ Sáu, 6 tháng 1, 1967 | |
| 1967 | năm Đinh Mùi | Thứ Ba, 26 tháng 12, 1967 | |
| 1968 | năm Mậu Thân | Thứ Ba, 14 tháng 1, 1969 | |
| 1969 | năm Kỷ Dậu | Thứ Bảy, 3 tháng 1, 1970 |
Thập niên 1970
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1970 | năm Canh Tuất | Thứ Năm, 24 tháng 12, 1970 | |
| 1971 | năm Tân Hợi | Thứ Tư, 12 tháng 1, 1972 | |
| 1972 | năm Nhâm Tý | Chủ nhật, 31 tháng 12, 1972 | |
| 1973 | năm Quý Sửu | Thứ Năm, 20 tháng 12, 1973 | |
| 1974 | năm Giáp Dần | Thứ Ba, 7 tháng 1, 1975 | |
| 1975 | năm Ất Mão | Chủ nhật, 28 tháng 12, 1975 | |
| 1976 | năm Bính Thìn | Thứ Bảy, 15 tháng 1, 1977 | |
| 1977 | năm Đinh Tỵ | Thứ Năm, 5 tháng 1, 1978 | |
| 1978 | năm Mậu Ngọ | Thứ Hai, 25 tháng 12, 1978 | |
| 1979 | năm Kỷ Mùi | Chủ nhật, 13 tháng 1, 1980 |
Thập niên 1980
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1980 | năm Canh Thân | Thứ Năm, 1 tháng 1, 1981 | |
| 1981 | năm Tân Dậu | Thứ Hai, 21 tháng 12, 1981 | |
| 1982 | năm Nhâm Tuất | Chủ nhật, 9 tháng 1, 1983 | |
| 1983 | năm Quý Hợi | Thứ Năm, 29 tháng 12, 1983 | |
| 1984 | năm Giáp Tý | Thứ Ba, 18 tháng 12, 1984 | |
| 1985 | năm Ất Sửu | Thứ Hai, 6 tháng 1, 1986 | |
| 1986 | năm Bính Dần | Thứ Sáu, 26 tháng 12, 1986 | |
| 1987 | năm Đinh Mão | Thứ Sáu, 15 tháng 1, 1988 | |
| 1988 | năm Mậu Thìn | Thứ Ba, 3 tháng 1, 1989 | |
| 1989 | năm Kỷ Tỵ | Thứ Bảy, 23 tháng 12, 1989 |
Thập niên 1990
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1990 | năm Canh Ngọ | Thứ Sáu, 11 tháng 1, 1991 | |
| 1991 | năm Tân Mùi | Thứ Ba, 31 tháng 12, 1991 | |
| 1992 | năm Nhâm Thân | Thứ Bảy, 19 tháng 12, 1992 | |
| 1993 | năm Quý Dậu | Thứ Sáu, 7 tháng 1, 1994 | |
| 1994 | năm Giáp Tuất | Thứ Tư, 28 tháng 12, 1994 | |
| 1995 | năm Ất Hợi | Thứ Ba, 16 tháng 1, 1996 | |
| 1996 | năm Bính Tý | Thứ Bảy, 4 tháng 1, 1997 | |
| 1997 | năm Đinh Sửu | Thứ Năm, 25 tháng 12, 1997 | |
| 1998 | năm Mậu Dần | Thứ Tư, 13 tháng 1, 1999 | |
| 1999 | năm Kỷ Mão | Chủ nhật, 2 tháng 1, 2000 |
Thập niên 2000
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 2000 | năm Canh Thìn | Thứ Năm, 21 tháng 12, 2000 | |
| 2001 | năm Tân Tỵ | Thứ Tư, 9 tháng 1, 2002 | |
| 2002 | năm Nhâm Ngọ | Chủ nhật, 29 tháng 12, 2002 | |
| 2003 | năm Quý Mùi | Thứ Sáu, 19 tháng 12, 2003 | |
| 2004 | năm Giáp Thân | Thứ Năm, 6 tháng 1, 2005 | |
| 2005 | năm Ất Dậu | Thứ Hai, 26 tháng 12, 2005 | |
| 2006 | năm Bính Tuất | Chủ nhật, 14 tháng 1, 2007 | |
| 2007 | năm Đinh Hợi | Thứ Sáu, 4 tháng 1, 2008 | |
| 2008 | năm Mậu Tý | Thứ Hai, 22 tháng 12, 2008 | |
| 2009 | năm Kỷ Sửu | Chủ nhật, 10 tháng 1, 2010 |
Thập niên 2010
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 2010 | năm Canh Dần | Thứ Sáu, 31 tháng 12, 2010 | |
| 2011 | năm Tân Mão | Thứ Ba, 20 tháng 12, 2011 | |
| 2012 | năm Nhâm Thìn | Thứ Hai, 7 tháng 1, 2013 | |
| 2013 | năm Quý Tỵ | Thứ Bảy, 28 tháng 12, 2013 | |
| 2014 | năm Giáp Ngọ | Thứ Sáu, 16 tháng 1, 2015 | |
| 2015 | năm Ất Mùi | Thứ Ba, 5 tháng 1, 2016 | |
| 2016 | năm Bính Thân | Thứ Bảy, 24 tháng 12, 2016 | |
| 2017 | năm Đinh Dậu | Thứ Sáu, 12 tháng 1, 2018 | |
| 2018 | năm Mậu Tuất | Thứ Ba, 1 tháng 1, 2019 | |
| 2019 | năm Kỷ Hợi | Thứ Bảy, 21 tháng 12, 2019 |
Thập niên 2020
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 2020 | năm Canh Tý | Thứ Sáu, 8 tháng 1, 2021 | |
| 2021 | năm Tân Sửu | Thứ Tư, 29 tháng 12, 2021 | |
| 2022 | năm Nhâm Dần | Thứ Hai, 19 tháng 12, 2022 | |
| 2023 | năm Quý Mão | Chủ nhật, 7 tháng 1, 2024 | |
| 2024 | năm Giáp Thìn | Thứ Năm, 26 tháng 12, 2024 | |
| 2025 | năm Ất Tỵ | Thứ Tư, 14 tháng 1, 2026 | |
| 2026 | năm Bính Ngọ | Chủ nhật, 3 tháng 1, 2027 | |
| 2027 | năm Đinh Mùi | Thứ Năm, 23 tháng 12, 2027 | |
| 2028 | năm Mậu Thân | Thứ Tư, 10 tháng 1, 2029 | |
| 2029 | năm Kỷ Dậu | Chủ nhật, 30 tháng 12, 2029 |
Thập niên 2030
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 2030 | năm Canh Tuất | Thứ Sáu, 20 tháng 12, 2030 | |
| 2031 | năm Tân Hợi | Thứ Năm, 8 tháng 1, 2032 | |
| 2032 | năm Nhâm Tý | Thứ Ba, 28 tháng 12, 2032 | |
| 2033 | năm Quý Sửu | Thứ Bảy, 17 tháng 12, 2033 | |
| 2033 | năm Quý Sửu | Thứ Hai, 16 tháng 1, 2034 | 26 tháng 11 nhuận âm lịch |
| 2034 | năm Giáp Dần | Thứ Sáu, 5 tháng 1, 2035 | |
| 2035 | năm Ất Mão | Thứ Ba, 25 tháng 12, 2035 | |
| 2036 | năm Bính Thìn | Chủ nhật, 11 tháng 1, 2037 | |
| 2037 | năm Đinh Tỵ | Thứ Sáu, 1 tháng 1, 2038 | |
| 2038 | năm Mậu Ngọ | Thứ Ba, 21 tháng 12, 2038 | |
| 2039 | năm Kỷ Mùi | Thứ Hai, 9 tháng 1, 2040 |
Thập niên 2040
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 2040 | năm Canh Thân | Thứ Bảy, 29 tháng 12, 2040 | |
| 2041 | năm Tân Dậu | Thứ Năm, 19 tháng 12, 2041 | |
| 2042 | năm Nhâm Tuất | Thứ Ba, 6 tháng 1, 2043 | |
| 2043 | năm Quý Hợi | Thứ Bảy, 26 tháng 12, 2043 | |
| 2044 | năm Giáp Tý | Thứ Sáu, 13 tháng 1, 2045 | |
| 2045 | năm Ất Sửu | Thứ Ba, 2 tháng 1, 2046 | |
| 2046 | năm Bính Dần | Chủ nhật, 23 tháng 12, 2046 | |
| 2047 | năm Đinh Mão | Thứ Bảy, 11 tháng 1, 2048 | |
| 2048 | năm Mậu Thìn | Thứ Tư, 30 tháng 12, 2048 | |
| 2049 | năm Kỷ Tỵ | Thứ Hai, 20 tháng 12, 2049 |