Lịch Âm

Ngày 30 tháng 11 âm lịch: ngày dương lịch từng năm

Ngày 30 tháng 11 âm lịch rơi vào Chủ nhật, 18 tháng 1, 2026 và Thứ Năm, 7 tháng 1, 2027 và Thứ Hai, 27 tháng 12, 2027 dương lịch.

Cùng một ngày âm lịch, mỗi năm lại rơi vào một ngày dương lịch khác. Bảng này ghi ngày dương của ngày 30 tháng 11 âm lịch trong từng năm từ 1900 đến 2049; năm có tháng nhuận thì ghi thêm ngày của tháng nhuận.

Thêm ngày này vào lịch

Thập niên 1900

NămCan chiDương lịchGhi chú
1900năm Canh TýThứ Bảy, 19 tháng 1, 1901không có ngày 30, tính ngày 29
1901năm Tân SửuThứ Năm, 9 tháng 1, 1902
1902năm Nhâm DầnThứ Hai, 29 tháng 12, 1902
1903năm Quý MãoThứ Bảy, 16 tháng 1, 1904không có ngày 30, tính ngày 29
1904năm Giáp ThìnThứ Năm, 5 tháng 1, 1905
1905năm Ất TỵThứ Hai, 25 tháng 12, 1905
1906năm Bính NgọChủ nhật, 13 tháng 1, 1907không có ngày 30, tính ngày 29
1907năm Đinh MùiThứ Sáu, 3 tháng 1, 1908
1908năm Mậu ThânThứ Ba, 22 tháng 12, 1908không có ngày 30, tính ngày 29
1909năm Kỷ DậuThứ Hai, 10 tháng 1, 1910không có ngày 30, tính ngày 29

Thập niên 1910

NămCan chiDương lịchGhi chú
1910năm Canh TuấtThứ Sáu, 30 tháng 12, 1910không có ngày 30, tính ngày 29
1911năm Tân HợiThứ Năm, 18 tháng 1, 1912
1912năm Nhâm TýThứ Hai, 6 tháng 1, 1913không có ngày 30, tính ngày 29
1913năm Quý SửuThứ Sáu, 26 tháng 12, 1913không có ngày 30, tính ngày 29
1914năm Giáp DầnThứ Năm, 14 tháng 1, 1915không có ngày 30, tính ngày 29
1915năm Ất MãoThứ Ba, 4 tháng 1, 1916không có ngày 30, tính ngày 29
1916năm Bính ThìnChủ nhật, 24 tháng 12, 1916
1917năm Đinh TỵThứ Bảy, 12 tháng 1, 1918
1918năm Mậu NgọThứ Tư, 1 tháng 1, 1919
1919năm Kỷ MùiThứ Ba, 20 tháng 1, 1920

Thập niên 1920

NămCan chiDương lịchGhi chú
1920năm Canh ThânThứ Bảy, 8 tháng 1, 1921
1921năm Tân DậuThứ Tư, 28 tháng 12, 1921
1922năm Nhâm TuấtThứ Ba, 16 tháng 1, 1923
1923năm Quý HợiThứ Bảy, 5 tháng 1, 1924không có ngày 30, tính ngày 29
1924năm Giáp TýThứ Năm, 25 tháng 12, 1924không có ngày 30, tính ngày 29
1925năm Ất SửuThứ Tư, 13 tháng 1, 1926không có ngày 30, tính ngày 29
1926năm Bính DầnThứ Hai, 3 tháng 1, 1927
1927năm Đinh MãoThứ Sáu, 23 tháng 12, 1927
1928năm Mậu ThìnThứ Năm, 10 tháng 1, 1929
1929năm Kỷ TỵThứ Hai, 30 tháng 12, 1929

Thập niên 1930

NămCan chiDương lịchGhi chú
1930năm Canh NgọChủ nhật, 18 tháng 1, 1931
1931năm Tân MùiThứ Năm, 7 tháng 1, 1932
1932năm Nhâm ThânThứ Hai, 26 tháng 12, 1932không có ngày 30, tính ngày 29
1933năm Quý DậuChủ nhật, 14 tháng 1, 1934không có ngày 30, tính ngày 29
1934năm Giáp TuấtThứ Sáu, 4 tháng 1, 1935không có ngày 30, tính ngày 29
1935năm Ất HợiThứ Tư, 25 tháng 12, 1935
1936năm Bính TýThứ Hai, 11 tháng 1, 1937không có ngày 30, tính ngày 29
1937năm Đinh SửuThứ Bảy, 1 tháng 1, 1938
1938năm Mậu DầnThứ Năm, 19 tháng 1, 1939không có ngày 30, tính ngày 29
1939năm Kỷ MãoThứ Hai, 8 tháng 1, 1940không có ngày 30, tính ngày 29

Thập niên 1940

NămCan chiDương lịchGhi chú
1940năm Canh ThìnThứ Bảy, 28 tháng 12, 1940
1941năm Tân TỵThứ Sáu, 16 tháng 1, 1942
1942năm Nhâm NgọThứ Ba, 5 tháng 1, 1943không có ngày 30, tính ngày 29
1943năm Quý MùiChủ nhật, 26 tháng 12, 1943
1944năm Giáp ThânThứ Bảy, 13 tháng 1, 1945
1945năm Ất DậuThứ Tư, 2 tháng 1, 1946không có ngày 30, tính ngày 29
1946năm Bính TuấtChủ nhật, 22 tháng 12, 1946không có ngày 30, tính ngày 29
1947năm Đinh HợiThứ Bảy, 10 tháng 1, 1948
1948năm Mậu TýThứ Tư, 29 tháng 12, 1948không có ngày 30, tính ngày 29
1949năm Kỷ SửuThứ Ba, 17 tháng 1, 1950không có ngày 30, tính ngày 29

Thập niên 1950

NămCan chiDương lịchGhi chú
1950năm Canh DầnChủ nhật, 7 tháng 1, 1951
1951năm Tân MãoThứ Năm, 27 tháng 12, 1951không có ngày 30, tính ngày 29
1952năm Nhâm ThìnThứ Tư, 14 tháng 1, 1953không có ngày 30, tính ngày 29
1953năm Quý TỵThứ Hai, 4 tháng 1, 1954
1954năm Giáp NgọThứ Sáu, 24 tháng 12, 1954
1955năm Ất MùiThứ Năm, 12 tháng 1, 1956
1956năm Bính ThânThứ Hai, 31 tháng 12, 1956
1957năm Đinh DậuChủ nhật, 19 tháng 1, 1958
1958năm Mậu TuấtThứ Năm, 8 tháng 1, 1959không có ngày 30, tính ngày 29
1959năm Kỷ HợiThứ Ba, 29 tháng 12, 1959

Thập niên 1960

NămCan chiDương lịchGhi chú
1960năm Canh TýThứ Hai, 16 tháng 1, 1961
1961năm Tân SửuThứ Sáu, 5 tháng 1, 1962không có ngày 30, tính ngày 29
1962năm Nhâm DầnThứ Tư, 26 tháng 12, 1962
1963năm Quý MãoThứ Ba, 14 tháng 1, 1964
1964năm Giáp ThìnThứ Bảy, 2 tháng 1, 1965
1965năm Ất TỵThứ Tư, 22 tháng 12, 1965
1966năm Bính NgọThứ Ba, 10 tháng 1, 1967
1967năm Đinh MùiThứ Bảy, 30 tháng 12, 1967
1968năm Mậu ThânThứ Sáu, 17 tháng 1, 1969không có ngày 30, tính ngày 29
1969năm Kỷ DậuThứ Tư, 7 tháng 1, 1970

Thập niên 1970

NămCan chiDương lịchGhi chú
1970năm Canh TuấtChủ nhật, 27 tháng 12, 1970không có ngày 30, tính ngày 29
1971năm Tân HợiThứ Bảy, 15 tháng 1, 1972không có ngày 30, tính ngày 29
1972năm Nhâm TýThứ Tư, 3 tháng 1, 1973không có ngày 30, tính ngày 29
1973năm Quý SửuChủ nhật, 23 tháng 12, 1973không có ngày 30, tính ngày 29
1974năm Giáp DầnThứ Bảy, 11 tháng 1, 1975
1975năm Ất MãoThứ Tư, 31 tháng 12, 1975không có ngày 30, tính ngày 29
1976năm Bính ThìnThứ Ba, 18 tháng 1, 1977không có ngày 30, tính ngày 29
1977năm Đinh TỵChủ nhật, 8 tháng 1, 1978không có ngày 30, tính ngày 29
1978năm Mậu NgọThứ Sáu, 29 tháng 12, 1978
1979năm Kỷ MùiThứ Năm, 17 tháng 1, 1980

Thập niên 1980

NămCan chiDương lịchGhi chú
1980năm Canh ThânThứ Hai, 5 tháng 1, 1981
1981năm Tân DậuThứ Sáu, 25 tháng 12, 1981
1982năm Nhâm TuấtThứ Năm, 13 tháng 1, 1983
1983năm Quý HợiThứ Hai, 2 tháng 1, 1984
1984năm Giáp TýThứ Sáu, 21 tháng 12, 1984không có ngày 30, tính ngày 29
1985năm Ất SửuThứ Năm, 9 tháng 1, 1986không có ngày 30, tính ngày 29
1986năm Bính DầnThứ Ba, 30 tháng 12, 1986
1987năm Đinh MãoThứ Hai, 18 tháng 1, 1988không có ngày 30, tính ngày 29
1988năm Mậu ThìnThứ Bảy, 7 tháng 1, 1989
1989năm Kỷ TỵThứ Tư, 27 tháng 12, 1989

Thập niên 1990

NămCan chiDương lịchGhi chú
1990năm Canh NgọThứ Ba, 15 tháng 1, 1991
1991năm Tân MùiThứ Bảy, 4 tháng 1, 1992
1992năm Nhâm ThânThứ Tư, 23 tháng 12, 1992
1993năm Quý DậuThứ Ba, 11 tháng 1, 1994
1994năm Giáp TuấtThứ Bảy, 31 tháng 12, 1994không có ngày 30, tính ngày 29
1995năm Ất HợiThứ Sáu, 19 tháng 1, 1996không có ngày 30, tính ngày 29
1996năm Bính TýThứ Tư, 8 tháng 1, 1997
1997năm Đinh SửuChủ nhật, 28 tháng 12, 1997không có ngày 30, tính ngày 29
1998năm Mậu DầnThứ Bảy, 16 tháng 1, 1999không có ngày 30, tính ngày 29
1999năm Kỷ MãoThứ Năm, 6 tháng 1, 2000

Thập niên 2000

NămCan chiDương lịchGhi chú
2000năm Canh ThìnThứ Hai, 25 tháng 12, 2000
2001năm Tân TỵThứ Bảy, 12 tháng 1, 2002không có ngày 30, tính ngày 29
2002năm Nhâm NgọThứ Năm, 2 tháng 1, 2003
2003năm Quý MùiThứ Hai, 22 tháng 12, 2003không có ngày 30, tính ngày 29
2004năm Giáp ThânChủ nhật, 9 tháng 1, 2005không có ngày 30, tính ngày 29
2005năm Ất DậuThứ Sáu, 30 tháng 12, 2005
2006năm Bính TuấtThứ Năm, 18 tháng 1, 2007
2007năm Đinh HợiThứ Hai, 7 tháng 1, 2008không có ngày 30, tính ngày 29
2008năm Mậu TýThứ Sáu, 26 tháng 12, 2008
2009năm Kỷ SửuThứ Năm, 14 tháng 1, 2010

Thập niên 2010

NămCan chiDương lịchGhi chú
2010năm Canh DầnThứ Hai, 3 tháng 1, 2011không có ngày 30, tính ngày 29
2011năm Tân MãoThứ Bảy, 24 tháng 12, 2011
2012năm Nhâm ThìnThứ Sáu, 11 tháng 1, 2013
2013năm Quý TỵThứ Ba, 31 tháng 12, 2013không có ngày 30, tính ngày 29
2014năm Giáp NgọThứ Hai, 19 tháng 1, 2015không có ngày 30, tính ngày 29
2015năm Ất MùiThứ Bảy, 9 tháng 1, 2016
2016năm Bính ThânThứ Tư, 28 tháng 12, 2016
2017năm Đinh DậuThứ Ba, 16 tháng 1, 2018
2018năm Mậu TuấtThứ Bảy, 5 tháng 1, 2019
2019năm Kỷ HợiThứ Tư, 25 tháng 12, 2019

Thập niên 2020

NămCan chiDương lịchGhi chú
2020năm Canh TýThứ Ba, 12 tháng 1, 2021
2021năm Tân SửuChủ nhật, 2 tháng 1, 2022
2022năm Nhâm DầnThứ Năm, 22 tháng 12, 2022không có ngày 30, tính ngày 29
2023năm Quý MãoThứ Tư, 10 tháng 1, 2024không có ngày 30, tính ngày 29
2024năm Giáp ThìnThứ Hai, 30 tháng 12, 2024
2025năm Ất TỵChủ nhật, 18 tháng 1, 2026
2026năm Bính NgọThứ Năm, 7 tháng 1, 2027
2027năm Đinh MùiThứ Hai, 27 tháng 12, 2027
2028năm Mậu ThânChủ nhật, 14 tháng 1, 2029
2029năm Kỷ DậuThứ Năm, 3 tháng 1, 2030

Thập niên 2030

NămCan chiDương lịchGhi chú
2030năm Canh TuấtThứ Ba, 24 tháng 12, 2030
2031năm Tân HợiThứ Hai, 12 tháng 1, 2032
2032năm Nhâm TýThứ Sáu, 31 tháng 12, 2032không có ngày 30, tính ngày 29
2033năm Quý SửuThứ Tư, 21 tháng 12, 2033
2034năm Giáp DầnThứ Hai, 8 tháng 1, 2035không có ngày 30, tính ngày 29
2035năm Ất MãoThứ Sáu, 28 tháng 12, 2035không có ngày 30, tính ngày 29
2036năm Bính ThìnThứ Năm, 15 tháng 1, 2037
2037năm Đinh TỵThứ Hai, 4 tháng 1, 2038không có ngày 30, tính ngày 29
2038năm Mậu NgọThứ Bảy, 25 tháng 12, 2038
2039năm Kỷ MùiThứ Sáu, 13 tháng 1, 2040

Thập niên 2040

NămCan chiDương lịchGhi chú
2040năm Canh ThânThứ Tư, 2 tháng 1, 2041
2041năm Tân DậuChủ nhật, 22 tháng 12, 2041không có ngày 30, tính ngày 29
2042năm Nhâm TuấtThứ Bảy, 10 tháng 1, 2043
2043năm Quý HợiThứ Tư, 30 tháng 12, 2043
2044năm Giáp TýThứ Ba, 17 tháng 1, 2045
2045năm Ất SửuThứ Bảy, 6 tháng 1, 2046
2046năm Bính DầnThứ Tư, 26 tháng 12, 2046không có ngày 30, tính ngày 29
2047năm Đinh MãoThứ Ba, 14 tháng 1, 2048không có ngày 30, tính ngày 29
2048năm Mậu ThìnChủ nhật, 3 tháng 1, 2049
2049năm Kỷ TỵThứ Sáu, 24 tháng 12, 2049