Ngày 13 tháng 11 âm lịch: ngày dương lịch từng năm
Ngày 13 tháng 11 âm lịch rơi vào Thứ Năm, 1 tháng 1, 2026 và Thứ Hai, 21 tháng 12, 2026 và Thứ Sáu, 10 tháng 12, 2027 dương lịch.
Cùng một ngày âm lịch, mỗi năm lại rơi vào một ngày dương lịch khác. Bảng này ghi ngày dương của ngày 13 tháng 11 âm lịch trong từng năm từ 1900 đến 2049; năm có tháng nhuận thì ghi thêm ngày của tháng nhuận.
Thêm ngày này vào lịchThập niên 1900
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1900 | năm Canh Tý | Thứ Năm, 3 tháng 1, 1901 | |
| 1901 | năm Tân Sửu | Thứ Hai, 23 tháng 12, 1901 | |
| 1902 | năm Nhâm Dần | Thứ Sáu, 12 tháng 12, 1902 | |
| 1903 | năm Quý Mão | Thứ Năm, 31 tháng 12, 1903 | |
| 1904 | năm Giáp Thìn | Thứ Hai, 19 tháng 12, 1904 | |
| 1905 | năm Ất Tỵ | Thứ Sáu, 8 tháng 12, 1905 | |
| 1906 | năm Bính Ngọ | Thứ Sáu, 28 tháng 12, 1906 | |
| 1907 | năm Đinh Mùi | Thứ Ba, 17 tháng 12, 1907 | |
| 1908 | năm Mậu Thân | Chủ nhật, 6 tháng 12, 1908 | |
| 1909 | năm Kỷ Dậu | Thứ Bảy, 25 tháng 12, 1909 |
Thập niên 1910
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1910 | năm Canh Tuất | Thứ Tư, 14 tháng 12, 1910 | |
| 1911 | năm Tân Hợi | Thứ Hai, 1 tháng 1, 1912 | |
| 1912 | năm Nhâm Tý | Thứ Bảy, 21 tháng 12, 1912 | |
| 1913 | năm Quý Sửu | Thứ Tư, 10 tháng 12, 1913 | |
| 1914 | năm Giáp Dần | Thứ Ba, 29 tháng 12, 1914 | |
| 1915 | năm Ất Mão | Chủ nhật, 19 tháng 12, 1915 | |
| 1916 | năm Bính Thìn | Thứ Năm, 7 tháng 12, 1916 | |
| 1917 | năm Đinh Tỵ | Thứ Tư, 26 tháng 12, 1917 | |
| 1918 | năm Mậu Ngọ | Chủ nhật, 15 tháng 12, 1918 | |
| 1919 | năm Kỷ Mùi | Thứ Bảy, 3 tháng 1, 1920 |
Thập niên 1920
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1920 | năm Canh Thân | Thứ Tư, 22 tháng 12, 1920 | |
| 1921 | năm Tân Dậu | Chủ nhật, 11 tháng 12, 1921 | |
| 1922 | năm Nhâm Tuất | Thứ Bảy, 30 tháng 12, 1922 | |
| 1923 | năm Quý Hợi | Thứ Năm, 20 tháng 12, 1923 | |
| 1924 | năm Giáp Tý | Thứ Ba, 9 tháng 12, 1924 | |
| 1925 | năm Ất Sửu | Thứ Hai, 28 tháng 12, 1925 | |
| 1926 | năm Bính Dần | Thứ Sáu, 17 tháng 12, 1926 | |
| 1927 | năm Đinh Mão | Thứ Ba, 6 tháng 12, 1927 | |
| 1928 | năm Mậu Thìn | Thứ Hai, 24 tháng 12, 1928 | |
| 1929 | năm Kỷ Tỵ | Thứ Sáu, 13 tháng 12, 1929 |
Thập niên 1930
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1930 | năm Canh Ngọ | Thứ Năm, 1 tháng 1, 1931 | |
| 1931 | năm Tân Mùi | Thứ Hai, 21 tháng 12, 1931 | |
| 1932 | năm Nhâm Thân | Thứ Bảy, 10 tháng 12, 1932 | |
| 1933 | năm Quý Dậu | Thứ Sáu, 29 tháng 12, 1933 | |
| 1934 | năm Giáp Tuất | Thứ Tư, 19 tháng 12, 1934 | |
| 1935 | năm Ất Hợi | Chủ nhật, 8 tháng 12, 1935 | |
| 1936 | năm Bính Tý | Thứ Bảy, 26 tháng 12, 1936 | |
| 1937 | năm Đinh Sửu | Thứ Tư, 15 tháng 12, 1937 | |
| 1938 | năm Mậu Dần | Thứ Ba, 3 tháng 1, 1939 | |
| 1939 | năm Kỷ Mão | Thứ Bảy, 23 tháng 12, 1939 |
Thập niên 1940
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1940 | năm Canh Thìn | Thứ Tư, 11 tháng 12, 1940 | |
| 1941 | năm Tân Tỵ | Thứ Ba, 30 tháng 12, 1941 | |
| 1942 | năm Nhâm Ngọ | Chủ nhật, 20 tháng 12, 1942 | |
| 1943 | năm Quý Mùi | Thứ Năm, 9 tháng 12, 1943 | |
| 1944 | năm Giáp Thân | Thứ Tư, 27 tháng 12, 1944 | |
| 1945 | năm Ất Dậu | Thứ Hai, 17 tháng 12, 1945 | |
| 1946 | năm Bính Tuất | Thứ Sáu, 6 tháng 12, 1946 | |
| 1947 | năm Đinh Hợi | Thứ Tư, 24 tháng 12, 1947 | |
| 1948 | năm Mậu Tý | Thứ Hai, 13 tháng 12, 1948 | |
| 1949 | năm Kỷ Sửu | Chủ nhật, 1 tháng 1, 1950 |
Thập niên 1950
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1950 | năm Canh Dần | Thứ Năm, 21 tháng 12, 1950 | |
| 1951 | năm Tân Mão | Thứ Ba, 11 tháng 12, 1951 | |
| 1952 | năm Nhâm Thìn | Thứ Hai, 29 tháng 12, 1952 | |
| 1953 | năm Quý Tỵ | Thứ Sáu, 18 tháng 12, 1953 | |
| 1954 | năm Giáp Ngọ | Thứ Ba, 7 tháng 12, 1954 | |
| 1955 | năm Ất Mùi | Thứ Hai, 26 tháng 12, 1955 | |
| 1956 | năm Bính Thân | Thứ Sáu, 14 tháng 12, 1956 | |
| 1957 | năm Đinh Dậu | Thứ Năm, 2 tháng 1, 1958 | |
| 1958 | năm Mậu Tuất | Thứ Ba, 23 tháng 12, 1958 | |
| 1959 | năm Kỷ Hợi | Thứ Bảy, 12 tháng 12, 1959 |
Thập niên 1960
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1960 | năm Canh Tý | Thứ Sáu, 30 tháng 12, 1960 | |
| 1961 | năm Tân Sửu | Thứ Tư, 20 tháng 12, 1961 | |
| 1962 | năm Nhâm Dần | Chủ nhật, 9 tháng 12, 1962 | |
| 1963 | năm Quý Mão | Thứ Bảy, 28 tháng 12, 1963 | |
| 1964 | năm Giáp Thìn | Thứ Tư, 16 tháng 12, 1964 | |
| 1965 | năm Ất Tỵ | Chủ nhật, 5 tháng 12, 1965 | |
| 1966 | năm Bính Ngọ | Thứ Bảy, 24 tháng 12, 1966 | |
| 1967 | năm Đinh Mùi | Thứ Tư, 13 tháng 12, 1967 | |
| 1968 | năm Mậu Thân | Thứ Tư, 1 tháng 1, 1969 | |
| 1969 | năm Kỷ Dậu | Chủ nhật, 21 tháng 12, 1969 |
Thập niên 1970
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1970 | năm Canh Tuất | Thứ Sáu, 11 tháng 12, 1970 | |
| 1971 | năm Tân Hợi | Thứ Năm, 30 tháng 12, 1971 | |
| 1972 | năm Nhâm Tý | Thứ Hai, 18 tháng 12, 1972 | |
| 1973 | năm Quý Sửu | Thứ Sáu, 7 tháng 12, 1973 | |
| 1974 | năm Giáp Dần | Thứ Tư, 25 tháng 12, 1974 | |
| 1975 | năm Ất Mão | Thứ Hai, 15 tháng 12, 1975 | |
| 1976 | năm Bính Thìn | Chủ nhật, 2 tháng 1, 1977 | |
| 1977 | năm Đinh Tỵ | Thứ Sáu, 23 tháng 12, 1977 | |
| 1978 | năm Mậu Ngọ | Thứ Ba, 12 tháng 12, 1978 | |
| 1979 | năm Kỷ Mùi | Thứ Hai, 31 tháng 12, 1979 |
Thập niên 1980
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1980 | năm Canh Thân | Thứ Sáu, 19 tháng 12, 1980 | |
| 1981 | năm Tân Dậu | Thứ Ba, 8 tháng 12, 1981 | |
| 1982 | năm Nhâm Tuất | Thứ Hai, 27 tháng 12, 1982 | |
| 1983 | năm Quý Hợi | Thứ Sáu, 16 tháng 12, 1983 | |
| 1984 | năm Giáp Tý | Thứ Tư, 5 tháng 12, 1984 | |
| 1985 | năm Ất Sửu | Thứ Ba, 24 tháng 12, 1985 | |
| 1986 | năm Bính Dần | Thứ Bảy, 13 tháng 12, 1986 | |
| 1987 | năm Đinh Mão | Thứ Bảy, 2 tháng 1, 1988 | |
| 1988 | năm Mậu Thìn | Thứ Tư, 21 tháng 12, 1988 | |
| 1989 | năm Kỷ Tỵ | Chủ nhật, 10 tháng 12, 1989 |
Thập niên 1990
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1990 | năm Canh Ngọ | Thứ Bảy, 29 tháng 12, 1990 | |
| 1991 | năm Tân Mùi | Thứ Tư, 18 tháng 12, 1991 | |
| 1992 | năm Nhâm Thân | Chủ nhật, 6 tháng 12, 1992 | |
| 1993 | năm Quý Dậu | Thứ Bảy, 25 tháng 12, 1993 | |
| 1994 | năm Giáp Tuất | Thứ Năm, 15 tháng 12, 1994 | |
| 1995 | năm Ất Hợi | Thứ Tư, 3 tháng 1, 1996 | |
| 1996 | năm Bính Tý | Chủ nhật, 22 tháng 12, 1996 | |
| 1997 | năm Đinh Sửu | Thứ Sáu, 12 tháng 12, 1997 | |
| 1998 | năm Mậu Dần | Thứ Năm, 31 tháng 12, 1998 | |
| 1999 | năm Kỷ Mão | Thứ Hai, 20 tháng 12, 1999 |
Thập niên 2000
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 2000 | năm Canh Thìn | Thứ Sáu, 8 tháng 12, 2000 | |
| 2001 | năm Tân Tỵ | Thứ Năm, 27 tháng 12, 2001 | |
| 2002 | năm Nhâm Ngọ | Thứ Hai, 16 tháng 12, 2002 | |
| 2003 | năm Quý Mùi | Thứ Bảy, 6 tháng 12, 2003 | |
| 2004 | năm Giáp Thân | Thứ Sáu, 24 tháng 12, 2004 | |
| 2005 | năm Ất Dậu | Thứ Ba, 13 tháng 12, 2005 | |
| 2006 | năm Bính Tuất | Thứ Hai, 1 tháng 1, 2007 | |
| 2007 | năm Đinh Hợi | Thứ Bảy, 22 tháng 12, 2007 | |
| 2008 | năm Mậu Tý | Thứ Ba, 9 tháng 12, 2008 | |
| 2009 | năm Kỷ Sửu | Thứ Hai, 28 tháng 12, 2009 |
Thập niên 2010
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 2010 | năm Canh Dần | Thứ Bảy, 18 tháng 12, 2010 | |
| 2011 | năm Tân Mão | Thứ Tư, 7 tháng 12, 2011 | |
| 2012 | năm Nhâm Thìn | Thứ Ba, 25 tháng 12, 2012 | |
| 2013 | năm Quý Tỵ | Chủ nhật, 15 tháng 12, 2013 | |
| 2014 | năm Giáp Ngọ | Thứ Bảy, 3 tháng 1, 2015 | |
| 2015 | năm Ất Mùi | Thứ Tư, 23 tháng 12, 2015 | |
| 2016 | năm Bính Thân | Chủ nhật, 11 tháng 12, 2016 | |
| 2017 | năm Đinh Dậu | Thứ Bảy, 30 tháng 12, 2017 | |
| 2018 | năm Mậu Tuất | Thứ Tư, 19 tháng 12, 2018 | |
| 2019 | năm Kỷ Hợi | Chủ nhật, 8 tháng 12, 2019 |
Thập niên 2020
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 2020 | năm Canh Tý | Thứ Bảy, 26 tháng 12, 2020 | |
| 2021 | năm Tân Sửu | Thứ Năm, 16 tháng 12, 2021 | |
| 2022 | năm Nhâm Dần | Thứ Ba, 6 tháng 12, 2022 | |
| 2023 | năm Quý Mão | Thứ Hai, 25 tháng 12, 2023 | |
| 2024 | năm Giáp Thìn | Thứ Sáu, 13 tháng 12, 2024 | |
| 2025 | năm Ất Tỵ | Thứ Năm, 1 tháng 1, 2026 | |
| 2026 | năm Bính Ngọ | Thứ Hai, 21 tháng 12, 2026 | |
| 2027 | năm Đinh Mùi | Thứ Sáu, 10 tháng 12, 2027 | |
| 2028 | năm Mậu Thân | Thứ Năm, 28 tháng 12, 2028 | |
| 2029 | năm Kỷ Dậu | Thứ Hai, 17 tháng 12, 2029 |
Thập niên 2030
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 2030 | năm Canh Tuất | Thứ Bảy, 7 tháng 12, 2030 | |
| 2031 | năm Tân Hợi | Thứ Sáu, 26 tháng 12, 2031 | |
| 2032 | năm Nhâm Tý | Thứ Tư, 15 tháng 12, 2032 | |
| 2033 | năm Quý Sửu | Chủ nhật, 4 tháng 12, 2033 | |
| 2033 | năm Quý Sửu | Thứ Ba, 3 tháng 1, 2034 | 13 tháng 11 nhuận âm lịch |
| 2034 | năm Giáp Dần | Thứ Bảy, 23 tháng 12, 2034 | |
| 2035 | năm Ất Mão | Thứ Tư, 12 tháng 12, 2035 | |
| 2036 | năm Bính Thìn | Thứ Hai, 29 tháng 12, 2036 | |
| 2037 | năm Đinh Tỵ | Thứ Bảy, 19 tháng 12, 2037 | |
| 2038 | năm Mậu Ngọ | Thứ Tư, 8 tháng 12, 2038 | |
| 2039 | năm Kỷ Mùi | Thứ Ba, 27 tháng 12, 2039 |
Thập niên 2040
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 2040 | năm Canh Thân | Chủ nhật, 16 tháng 12, 2040 | |
| 2041 | năm Tân Dậu | Thứ Sáu, 6 tháng 12, 2041 | |
| 2042 | năm Nhâm Tuất | Thứ Tư, 24 tháng 12, 2042 | |
| 2043 | năm Quý Hợi | Chủ nhật, 13 tháng 12, 2043 | |
| 2044 | năm Giáp Tý | Thứ Bảy, 31 tháng 12, 2044 | |
| 2045 | năm Ất Sửu | Thứ Tư, 20 tháng 12, 2045 | |
| 2046 | năm Bính Dần | Thứ Hai, 10 tháng 12, 2046 | |
| 2047 | năm Đinh Mão | Chủ nhật, 29 tháng 12, 2047 | |
| 2048 | năm Mậu Thìn | Thứ Năm, 17 tháng 12, 2048 | |
| 2049 | năm Kỷ Tỵ | Thứ Ba, 7 tháng 12, 2049 |