Lịch Âm

Ngày 12 tháng Chạp âm lịch: ngày dương lịch từng năm

Ngày 12 tháng Chạp âm lịch rơi vào Thứ Sáu, 30 tháng 1, 2026 và Thứ Ba, 19 tháng 1, 2027 dương lịch.

Cùng một ngày âm lịch, mỗi năm lại rơi vào một ngày dương lịch khác. Bảng này ghi ngày dương của ngày 12 tháng Chạp âm lịch trong từng năm từ 1900 đến 2049; năm có tháng nhuận thì ghi thêm ngày của tháng nhuận.

Thêm ngày này vào lịch

Thập niên 1900

NămCan chiDương lịchGhi chú
1900năm Canh TýThứ Năm, 31 tháng 1, 1901
1901năm Tân SửuThứ Ba, 21 tháng 1, 1902
1902năm Nhâm DầnThứ Bảy, 10 tháng 1, 1903
1903năm Quý MãoThứ Năm, 28 tháng 1, 1904
1904năm Giáp ThìnThứ Ba, 17 tháng 1, 1905
1905năm Ất TỵThứ Bảy, 6 tháng 1, 1906
1906năm Bính NgọThứ Sáu, 25 tháng 1, 1907
1907năm Đinh MùiThứ Tư, 15 tháng 1, 1908
1908năm Mậu ThânChủ nhật, 3 tháng 1, 1909
1909năm Kỷ DậuThứ Bảy, 22 tháng 1, 1910

Thập niên 1910

NămCan chiDương lịchGhi chú
1910năm Canh TuấtThứ Tư, 11 tháng 1, 1911
1911năm Tân HợiThứ Ba, 30 tháng 1, 1912
1912năm Nhâm TýThứ Bảy, 18 tháng 1, 1913
1913năm Quý SửuThứ Tư, 7 tháng 1, 1914
1914năm Giáp DầnThứ Ba, 26 tháng 1, 1915
1915năm Ất MãoChủ nhật, 16 tháng 1, 1916
1916năm Bính ThìnThứ Sáu, 5 tháng 1, 1917
1917năm Đinh TỵThứ Năm, 24 tháng 1, 1918
1918năm Mậu NgọThứ Hai, 13 tháng 1, 1919
1919năm Kỷ MùiChủ nhật, 1 tháng 2, 1920

Thập niên 1920

NămCan chiDương lịchGhi chú
1920năm Canh ThânThứ Năm, 20 tháng 1, 1921
1921năm Tân DậuThứ Hai, 9 tháng 1, 1922
1922năm Nhâm TuấtChủ nhật, 28 tháng 1, 1923
1923năm Quý HợiThứ Năm, 17 tháng 1, 1924
1924năm Giáp TýThứ Ba, 6 tháng 1, 1925
1925năm Ất SửuThứ Hai, 25 tháng 1, 1926
1926năm Bính DầnThứ Bảy, 15 tháng 1, 1927
1927năm Đinh MãoThứ Tư, 4 tháng 1, 1928
1928năm Mậu ThìnThứ Ba, 22 tháng 1, 1929
1929năm Kỷ TỵThứ Bảy, 11 tháng 1, 1930

Thập niên 1930

NămCan chiDương lịchGhi chú
1930năm Canh NgọThứ Sáu, 30 tháng 1, 1931
1931năm Tân MùiThứ Ba, 19 tháng 1, 1932
1932năm Nhâm ThânThứ Bảy, 7 tháng 1, 1933
1933năm Quý DậuThứ Sáu, 26 tháng 1, 1934
1934năm Giáp TuấtThứ Tư, 16 tháng 1, 1935
1935năm Ất HợiThứ Hai, 6 tháng 1, 1936
1936năm Bính TýThứ Bảy, 23 tháng 1, 1937
1937năm Đinh SửuThứ Năm, 13 tháng 1, 1938
1938năm Mậu DầnThứ Ba, 31 tháng 1, 1939
1939năm Kỷ MãoThứ Bảy, 20 tháng 1, 1940

Thập niên 1940

NămCan chiDương lịchGhi chú
1940năm Canh ThìnThứ Năm, 9 tháng 1, 1941
1941năm Tân TỵThứ Tư, 28 tháng 1, 1942
1942năm Nhâm NgọChủ nhật, 17 tháng 1, 1943
1943năm Quý MùiThứ Sáu, 7 tháng 1, 1944
1944năm Giáp ThânThứ Năm, 25 tháng 1, 1945
1945năm Ất DậuThứ Hai, 14 tháng 1, 1946
1946năm Bính TuấtThứ Sáu, 3 tháng 1, 1947
1947năm Đinh HợiThứ Năm, 22 tháng 1, 1948
1948năm Mậu TýThứ Hai, 10 tháng 1, 1949
1949năm Kỷ SửuChủ nhật, 29 tháng 1, 1950

Thập niên 1950

NămCan chiDương lịchGhi chú
1950năm Canh DầnThứ Sáu, 19 tháng 1, 1951
1951năm Tân MãoThứ Ba, 8 tháng 1, 1952
1952năm Nhâm ThìnThứ Hai, 26 tháng 1, 1953
1953năm Quý TỵThứ Bảy, 16 tháng 1, 1954
1954năm Giáp NgọThứ Tư, 5 tháng 1, 1955
1955năm Ất MùiThứ Ba, 24 tháng 1, 1956
1956năm Bính ThânThứ Bảy, 12 tháng 1, 1957
1957năm Đinh DậuThứ Sáu, 31 tháng 1, 1958
1958năm Mậu TuấtThứ Ba, 20 tháng 1, 1959
1959năm Kỷ HợiChủ nhật, 10 tháng 1, 1960

Thập niên 1960

NămCan chiDương lịchGhi chú
1960năm Canh TýThứ Bảy, 28 tháng 1, 1961
1961năm Tân SửuThứ Tư, 17 tháng 1, 1962
1962năm Nhâm DầnThứ Hai, 7 tháng 1, 1963
1963năm Quý MãoChủ nhật, 26 tháng 1, 1964
1964năm Giáp ThìnThứ Năm, 14 tháng 1, 1965
1965năm Ất TỵThứ Hai, 3 tháng 1, 1966
1966năm Bính NgọChủ nhật, 22 tháng 1, 1967
1967năm Đinh MùiThứ Năm, 11 tháng 1, 1968
1968năm Mậu ThânThứ Tư, 29 tháng 1, 1969
1969năm Kỷ DậuThứ Hai, 19 tháng 1, 1970

Thập niên 1970

NămCan chiDương lịchGhi chú
1970năm Canh TuấtThứ Sáu, 8 tháng 1, 1971
1971năm Tân HợiThứ Năm, 27 tháng 1, 1972
1972năm Nhâm TýThứ Hai, 15 tháng 1, 1973
1973năm Quý SửuThứ Sáu, 4 tháng 1, 1974
1974năm Giáp DầnThứ Năm, 23 tháng 1, 1975
1975năm Ất MãoThứ Hai, 12 tháng 1, 1976
1976năm Bính ThìnChủ nhật, 30 tháng 1, 1977
1977năm Đinh TỵThứ Sáu, 20 tháng 1, 1978
1978năm Mậu NgọThứ Tư, 10 tháng 1, 1979
1979năm Kỷ MùiThứ Ba, 29 tháng 1, 1980

Thập niên 1980

NămCan chiDương lịchGhi chú
1980năm Canh ThânThứ Bảy, 17 tháng 1, 1981
1981năm Tân DậuThứ Tư, 6 tháng 1, 1982
1982năm Nhâm TuấtThứ Ba, 25 tháng 1, 1983
1983năm Quý HợiThứ Bảy, 14 tháng 1, 1984
1984năm Giáp TýThứ Tư, 2 tháng 1, 1985
1985năm Ất SửuThứ Ba, 21 tháng 1, 1986
1986năm Bính DầnChủ nhật, 11 tháng 1, 1987
1987năm Đinh MãoThứ Bảy, 30 tháng 1, 1988
1988năm Mậu ThìnThứ Năm, 19 tháng 1, 1989
1989năm Kỷ TỵThứ Hai, 8 tháng 1, 1990

Thập niên 1990

NămCan chiDương lịchGhi chú
1990năm Canh NgọChủ nhật, 27 tháng 1, 1991
1991năm Tân MùiThứ Năm, 16 tháng 1, 1992
1992năm Nhâm ThânThứ Hai, 4 tháng 1, 1993
1993năm Quý DậuChủ nhật, 23 tháng 1, 1994
1994năm Giáp TuấtThứ Năm, 12 tháng 1, 1995
1995năm Ất HợiThứ Tư, 31 tháng 1, 1996
1996năm Bính TýThứ Hai, 20 tháng 1, 1997
1997năm Đinh SửuThứ Sáu, 9 tháng 1, 1998
1998năm Mậu DầnThứ Năm, 28 tháng 1, 1999
1999năm Kỷ MãoThứ Ba, 18 tháng 1, 2000

Thập niên 2000

NămCan chiDương lịchGhi chú
2000năm Canh ThìnThứ Bảy, 6 tháng 1, 2001
2001năm Tân TỵThứ Năm, 24 tháng 1, 2002
2002năm Nhâm NgọThứ Ba, 14 tháng 1, 2003
2003năm Quý MùiThứ Bảy, 3 tháng 1, 2004
2004năm Giáp ThânThứ Sáu, 21 tháng 1, 2005
2005năm Ất DậuThứ Tư, 11 tháng 1, 2006
2006năm Bính TuấtThứ Ba, 30 tháng 1, 2007
2007năm Đinh HợiThứ Bảy, 19 tháng 1, 2008
2008năm Mậu TýThứ Tư, 7 tháng 1, 2009
2009năm Kỷ SửuThứ Ba, 26 tháng 1, 2010

Thập niên 2010

NămCan chiDương lịchGhi chú
2010năm Canh DầnThứ Bảy, 15 tháng 1, 2011
2011năm Tân MãoThứ Năm, 5 tháng 1, 2012
2012năm Nhâm ThìnThứ Tư, 23 tháng 1, 2013
2013năm Quý TỵChủ nhật, 12 tháng 1, 2014
2014năm Giáp NgọThứ Bảy, 31 tháng 1, 2015
2015năm Ất MùiThứ Năm, 21 tháng 1, 2016
2016năm Bính ThânThứ Hai, 9 tháng 1, 2017
2017năm Đinh DậuChủ nhật, 28 tháng 1, 2018
2018năm Mậu TuấtThứ Năm, 17 tháng 1, 2019
2019năm Kỷ HợiThứ Hai, 6 tháng 1, 2020

Thập niên 2020

NămCan chiDương lịchGhi chú
2020năm Canh TýChủ nhật, 24 tháng 1, 2021
2021năm Tân SửuThứ Sáu, 14 tháng 1, 2022
2022năm Nhâm DầnThứ Ba, 3 tháng 1, 2023
2023năm Quý MãoThứ Hai, 22 tháng 1, 2024
2024năm Giáp ThìnThứ Bảy, 11 tháng 1, 2025
2025năm Ất TỵThứ Sáu, 30 tháng 1, 2026
2026năm Bính NgọThứ Ba, 19 tháng 1, 2027
2027năm Đinh MùiThứ Bảy, 8 tháng 1, 2028
2028năm Mậu ThânThứ Sáu, 26 tháng 1, 2029
2029năm Kỷ DậuThứ Ba, 15 tháng 1, 2030

Thập niên 2030

NămCan chiDương lịchGhi chú
2030năm Canh TuấtChủ nhật, 5 tháng 1, 2031
2031năm Tân HợiThứ Bảy, 24 tháng 1, 2032
2032năm Nhâm TýThứ Tư, 12 tháng 1, 2033
2033năm Quý SửuThứ Ba, 31 tháng 1, 2034
2034năm Giáp DầnThứ Bảy, 20 tháng 1, 2035
2035năm Ất MãoThứ Tư, 9 tháng 1, 2036
2036năm Bính ThìnThứ Ba, 27 tháng 1, 2037
2037năm Đinh TỵThứ Bảy, 16 tháng 1, 2038
2038năm Mậu NgọThứ Năm, 6 tháng 1, 2039
2039năm Kỷ MùiThứ Tư, 25 tháng 1, 2040

Thập niên 2040

NămCan chiDương lịchGhi chú
2040năm Canh ThânThứ Hai, 14 tháng 1, 2041
2041năm Tân DậuThứ Sáu, 3 tháng 1, 2042
2042năm Nhâm TuấtThứ Năm, 22 tháng 1, 2043
2043năm Quý HợiThứ Hai, 11 tháng 1, 2044
2044năm Giáp TýChủ nhật, 29 tháng 1, 2045
2045năm Ất SửuThứ Năm, 18 tháng 1, 2046
2046năm Bính DầnThứ Hai, 7 tháng 1, 2047
2047năm Đinh MãoChủ nhật, 26 tháng 1, 2048
2048năm Mậu ThìnThứ Sáu, 15 tháng 1, 2049
2049năm Kỷ TỵThứ Tư, 5 tháng 1, 2050