Lịch Âm

Ngày 20 tháng Chạp âm lịch: ngày dương lịch từng năm

Ngày 20 tháng Chạp âm lịch rơi vào Thứ Bảy, 7 tháng 2, 2026 và Thứ Tư, 27 tháng 1, 2027 dương lịch.

Cùng một ngày âm lịch, mỗi năm lại rơi vào một ngày dương lịch khác. Bảng này ghi ngày dương của ngày 20 tháng Chạp âm lịch trong từng năm từ 1900 đến 2049; năm có tháng nhuận thì ghi thêm ngày của tháng nhuận.

Thêm ngày này vào lịch

Thập niên 1900

NămCan chiDương lịchGhi chú
1900năm Canh TýThứ Sáu, 8 tháng 2, 1901
1901năm Tân SửuThứ Tư, 29 tháng 1, 1902
1902năm Nhâm DầnChủ nhật, 18 tháng 1, 1903
1903năm Quý MãoThứ Sáu, 5 tháng 2, 1904
1904năm Giáp ThìnThứ Tư, 25 tháng 1, 1905
1905năm Ất TỵChủ nhật, 14 tháng 1, 1906
1906năm Bính NgọThứ Bảy, 2 tháng 2, 1907
1907năm Đinh MùiThứ Năm, 23 tháng 1, 1908
1908năm Mậu ThânThứ Hai, 11 tháng 1, 1909
1909năm Kỷ DậuChủ nhật, 30 tháng 1, 1910

Thập niên 1910

NămCan chiDương lịchGhi chú
1910năm Canh TuấtThứ Năm, 19 tháng 1, 1911
1911năm Tân HợiThứ Tư, 7 tháng 2, 1912
1912năm Nhâm TýChủ nhật, 26 tháng 1, 1913
1913năm Quý SửuThứ Năm, 15 tháng 1, 1914
1914năm Giáp DầnThứ Tư, 3 tháng 2, 1915
1915năm Ất MãoThứ Hai, 24 tháng 1, 1916
1916năm Bính ThìnThứ Bảy, 13 tháng 1, 1917
1917năm Đinh TỵThứ Sáu, 1 tháng 2, 1918
1918năm Mậu NgọThứ Ba, 21 tháng 1, 1919
1919năm Kỷ MùiThứ Hai, 9 tháng 2, 1920

Thập niên 1920

NămCan chiDương lịchGhi chú
1920năm Canh ThânThứ Sáu, 28 tháng 1, 1921
1921năm Tân DậuThứ Ba, 17 tháng 1, 1922
1922năm Nhâm TuấtThứ Hai, 5 tháng 2, 1923
1923năm Quý HợiThứ Sáu, 25 tháng 1, 1924
1924năm Giáp TýThứ Tư, 14 tháng 1, 1925
1925năm Ất SửuThứ Ba, 2 tháng 2, 1926
1926năm Bính DầnChủ nhật, 23 tháng 1, 1927
1927năm Đinh MãoThứ Năm, 12 tháng 1, 1928
1928năm Mậu ThìnThứ Tư, 30 tháng 1, 1929
1929năm Kỷ TỵChủ nhật, 19 tháng 1, 1930

Thập niên 1930

NămCan chiDương lịchGhi chú
1930năm Canh NgọThứ Bảy, 7 tháng 2, 1931
1931năm Tân MùiThứ Tư, 27 tháng 1, 1932
1932năm Nhâm ThânChủ nhật, 15 tháng 1, 1933
1933năm Quý DậuThứ Bảy, 3 tháng 2, 1934
1934năm Giáp TuấtThứ Năm, 24 tháng 1, 1935
1935năm Ất HợiThứ Ba, 14 tháng 1, 1936
1936năm Bính TýChủ nhật, 31 tháng 1, 1937
1937năm Đinh SửuThứ Sáu, 21 tháng 1, 1938
1938năm Mậu DầnThứ Tư, 8 tháng 2, 1939
1939năm Kỷ MãoChủ nhật, 28 tháng 1, 1940

Thập niên 1940

NămCan chiDương lịchGhi chú
1940năm Canh ThìnThứ Sáu, 17 tháng 1, 1941
1941năm Tân TỵThứ Năm, 5 tháng 2, 1942
1942năm Nhâm NgọThứ Hai, 25 tháng 1, 1943
1943năm Quý MùiThứ Bảy, 15 tháng 1, 1944
1944năm Giáp ThânThứ Sáu, 2 tháng 2, 1945
1945năm Ất DậuThứ Ba, 22 tháng 1, 1946
1946năm Bính TuấtThứ Bảy, 11 tháng 1, 1947
1947năm Đinh HợiThứ Sáu, 30 tháng 1, 1948
1948năm Mậu TýThứ Ba, 18 tháng 1, 1949
1949năm Kỷ SửuThứ Hai, 6 tháng 2, 1950

Thập niên 1950

NămCan chiDương lịchGhi chú
1950năm Canh DầnThứ Bảy, 27 tháng 1, 1951
1951năm Tân MãoThứ Tư, 16 tháng 1, 1952
1952năm Nhâm ThìnThứ Ba, 3 tháng 2, 1953
1953năm Quý TỵChủ nhật, 24 tháng 1, 1954
1954năm Giáp NgọThứ Năm, 13 tháng 1, 1955
1955năm Ất MùiThứ Tư, 1 tháng 2, 1956
1956năm Bính ThânChủ nhật, 20 tháng 1, 1957
1957năm Đinh DậuThứ Bảy, 8 tháng 2, 1958
1958năm Mậu TuấtThứ Tư, 28 tháng 1, 1959
1959năm Kỷ HợiThứ Hai, 18 tháng 1, 1960

Thập niên 1960

NămCan chiDương lịchGhi chú
1960năm Canh TýChủ nhật, 5 tháng 2, 1961
1961năm Tân SửuThứ Năm, 25 tháng 1, 1962
1962năm Nhâm DầnThứ Ba, 15 tháng 1, 1963
1963năm Quý MãoThứ Hai, 3 tháng 2, 1964
1964năm Giáp ThìnThứ Sáu, 22 tháng 1, 1965
1965năm Ất TỵThứ Ba, 11 tháng 1, 1966
1966năm Bính NgọThứ Hai, 30 tháng 1, 1967
1967năm Đinh MùiThứ Sáu, 19 tháng 1, 1968
1968năm Mậu ThânThứ Năm, 6 tháng 2, 1969
1969năm Kỷ DậuThứ Ba, 27 tháng 1, 1970

Thập niên 1970

NămCan chiDương lịchGhi chú
1970năm Canh TuấtThứ Bảy, 16 tháng 1, 1971
1971năm Tân HợiThứ Sáu, 4 tháng 2, 1972
1972năm Nhâm TýThứ Ba, 23 tháng 1, 1973
1973năm Quý SửuThứ Bảy, 12 tháng 1, 1974
1974năm Giáp DầnThứ Sáu, 31 tháng 1, 1975
1975năm Ất MãoThứ Ba, 20 tháng 1, 1976
1976năm Bính ThìnThứ Hai, 7 tháng 2, 1977
1977năm Đinh TỵThứ Bảy, 28 tháng 1, 1978
1978năm Mậu NgọThứ Năm, 18 tháng 1, 1979
1979năm Kỷ MùiThứ Tư, 6 tháng 2, 1980

Thập niên 1980

NămCan chiDương lịchGhi chú
1980năm Canh ThânChủ nhật, 25 tháng 1, 1981
1981năm Tân DậuThứ Năm, 14 tháng 1, 1982
1982năm Nhâm TuấtThứ Tư, 2 tháng 2, 1983
1983năm Quý HợiChủ nhật, 22 tháng 1, 1984
1984năm Giáp TýThứ Năm, 10 tháng 1, 1985
1985năm Ất SửuThứ Tư, 29 tháng 1, 1986
1986năm Bính DầnThứ Hai, 19 tháng 1, 1987
1987năm Đinh MãoChủ nhật, 7 tháng 2, 1988
1988năm Mậu ThìnThứ Sáu, 27 tháng 1, 1989
1989năm Kỷ TỵThứ Ba, 16 tháng 1, 1990

Thập niên 1990

NămCan chiDương lịchGhi chú
1990năm Canh NgọThứ Hai, 4 tháng 2, 1991
1991năm Tân MùiThứ Sáu, 24 tháng 1, 1992
1992năm Nhâm ThânThứ Ba, 12 tháng 1, 1993
1993năm Quý DậuThứ Hai, 31 tháng 1, 1994
1994năm Giáp TuấtThứ Sáu, 20 tháng 1, 1995
1995năm Ất HợiThứ Năm, 8 tháng 2, 1996
1996năm Bính TýThứ Ba, 28 tháng 1, 1997
1997năm Đinh SửuThứ Bảy, 17 tháng 1, 1998
1998năm Mậu DầnThứ Sáu, 5 tháng 2, 1999
1999năm Kỷ MãoThứ Tư, 26 tháng 1, 2000

Thập niên 2000

NămCan chiDương lịchGhi chú
2000năm Canh ThìnChủ nhật, 14 tháng 1, 2001
2001năm Tân TỵThứ Sáu, 1 tháng 2, 2002
2002năm Nhâm NgọThứ Tư, 22 tháng 1, 2003
2003năm Quý MùiChủ nhật, 11 tháng 1, 2004
2004năm Giáp ThânThứ Bảy, 29 tháng 1, 2005
2005năm Ất DậuThứ Năm, 19 tháng 1, 2006
2006năm Bính TuấtThứ Tư, 7 tháng 2, 2007
2007năm Đinh HợiChủ nhật, 27 tháng 1, 2008
2008năm Mậu TýThứ Năm, 15 tháng 1, 2009
2009năm Kỷ SửuThứ Tư, 3 tháng 2, 2010

Thập niên 2010

NămCan chiDương lịchGhi chú
2010năm Canh DầnChủ nhật, 23 tháng 1, 2011
2011năm Tân MãoThứ Sáu, 13 tháng 1, 2012
2012năm Nhâm ThìnThứ Năm, 31 tháng 1, 2013
2013năm Quý TỵThứ Hai, 20 tháng 1, 2014
2014năm Giáp NgọChủ nhật, 8 tháng 2, 2015
2015năm Ất MùiThứ Sáu, 29 tháng 1, 2016
2016năm Bính ThânThứ Ba, 17 tháng 1, 2017
2017năm Đinh DậuThứ Hai, 5 tháng 2, 2018
2018năm Mậu TuấtThứ Sáu, 25 tháng 1, 2019
2019năm Kỷ HợiThứ Ba, 14 tháng 1, 2020

Thập niên 2020

NămCan chiDương lịchGhi chú
2020năm Canh TýThứ Hai, 1 tháng 2, 2021
2021năm Tân SửuThứ Bảy, 22 tháng 1, 2022
2022năm Nhâm DầnThứ Tư, 11 tháng 1, 2023
2023năm Quý MãoThứ Ba, 30 tháng 1, 2024
2024năm Giáp ThìnChủ nhật, 19 tháng 1, 2025
2025năm Ất TỵThứ Bảy, 7 tháng 2, 2026
2026năm Bính NgọThứ Tư, 27 tháng 1, 2027
2027năm Đinh MùiChủ nhật, 16 tháng 1, 2028
2028năm Mậu ThânThứ Bảy, 3 tháng 2, 2029
2029năm Kỷ DậuThứ Tư, 23 tháng 1, 2030

Thập niên 2030

NămCan chiDương lịchGhi chú
2030năm Canh TuấtThứ Hai, 13 tháng 1, 2031
2031năm Tân HợiChủ nhật, 1 tháng 2, 2032
2032năm Nhâm TýThứ Năm, 20 tháng 1, 2033
2033năm Quý SửuThứ Tư, 8 tháng 2, 2034
2034năm Giáp DầnChủ nhật, 28 tháng 1, 2035
2035năm Ất MãoThứ Năm, 17 tháng 1, 2036
2036năm Bính ThìnThứ Tư, 4 tháng 2, 2037
2037năm Đinh TỵChủ nhật, 24 tháng 1, 2038
2038năm Mậu NgọThứ Sáu, 14 tháng 1, 2039
2039năm Kỷ MùiThứ Năm, 2 tháng 2, 2040

Thập niên 2040

NămCan chiDương lịchGhi chú
2040năm Canh ThânThứ Ba, 22 tháng 1, 2041
2041năm Tân DậuThứ Bảy, 11 tháng 1, 2042
2042năm Nhâm TuấtThứ Sáu, 30 tháng 1, 2043
2043năm Quý HợiThứ Ba, 19 tháng 1, 2044
2044năm Giáp TýThứ Hai, 6 tháng 2, 2045
2045năm Ất SửuThứ Sáu, 26 tháng 1, 2046
2046năm Bính DầnThứ Ba, 15 tháng 1, 2047
2047năm Đinh MãoThứ Hai, 3 tháng 2, 2048
2048năm Mậu ThìnThứ Bảy, 23 tháng 1, 2049
2049năm Kỷ TỵThứ Năm, 13 tháng 1, 2050