Lịch Âm

Ngày 23 tháng Chạp âm lịch: ngày dương lịch từng năm

Ngày 23 tháng Chạp âm lịch rơi vào Thứ Ba, 10 tháng 2, 2026 và Thứ Bảy, 30 tháng 1, 2027 dương lịch.

Cùng một ngày âm lịch, mỗi năm lại rơi vào một ngày dương lịch khác. Bảng này ghi ngày dương của ngày 23 tháng Chạp âm lịch trong từng năm từ 1900 đến 2049; năm có tháng nhuận thì ghi thêm ngày của tháng nhuận.

Thêm ngày này vào lịch

Thập niên 1900

NămCan chiDương lịchGhi chú
1900năm Canh TýThứ Hai, 11 tháng 2, 1901
1901năm Tân SửuThứ Bảy, 1 tháng 2, 1902
1902năm Nhâm DầnThứ Tư, 21 tháng 1, 1903
1903năm Quý MãoThứ Hai, 8 tháng 2, 1904
1904năm Giáp ThìnThứ Bảy, 28 tháng 1, 1905
1905năm Ất TỵThứ Tư, 17 tháng 1, 1906
1906năm Bính NgọThứ Ba, 5 tháng 2, 1907
1907năm Đinh MùiChủ nhật, 26 tháng 1, 1908
1908năm Mậu ThânThứ Năm, 14 tháng 1, 1909
1909năm Kỷ DậuThứ Tư, 2 tháng 2, 1910

Thập niên 1910

NămCan chiDương lịchGhi chú
1910năm Canh TuấtChủ nhật, 22 tháng 1, 1911
1911năm Tân HợiThứ Bảy, 10 tháng 2, 1912
1912năm Nhâm TýThứ Tư, 29 tháng 1, 1913
1913năm Quý SửuChủ nhật, 18 tháng 1, 1914
1914năm Giáp DầnThứ Bảy, 6 tháng 2, 1915
1915năm Ất MãoThứ Năm, 27 tháng 1, 1916
1916năm Bính ThìnThứ Ba, 16 tháng 1, 1917
1917năm Đinh TỵThứ Hai, 4 tháng 2, 1918
1918năm Mậu NgọThứ Sáu, 24 tháng 1, 1919
1919năm Kỷ MùiThứ Năm, 12 tháng 2, 1920

Thập niên 1920

NămCan chiDương lịchGhi chú
1920năm Canh ThânThứ Hai, 31 tháng 1, 1921
1921năm Tân DậuThứ Sáu, 20 tháng 1, 1922
1922năm Nhâm TuấtThứ Năm, 8 tháng 2, 1923
1923năm Quý HợiThứ Hai, 28 tháng 1, 1924
1924năm Giáp TýThứ Bảy, 17 tháng 1, 1925
1925năm Ất SửuThứ Sáu, 5 tháng 2, 1926
1926năm Bính DầnThứ Tư, 26 tháng 1, 1927
1927năm Đinh MãoChủ nhật, 15 tháng 1, 1928
1928năm Mậu ThìnThứ Bảy, 2 tháng 2, 1929
1929năm Kỷ TỵThứ Tư, 22 tháng 1, 1930

Thập niên 1930

NămCan chiDương lịchGhi chú
1930năm Canh NgọThứ Ba, 10 tháng 2, 1931
1931năm Tân MùiThứ Bảy, 30 tháng 1, 1932
1932năm Nhâm ThânThứ Tư, 18 tháng 1, 1933
1933năm Quý DậuThứ Ba, 6 tháng 2, 1934
1934năm Giáp TuấtChủ nhật, 27 tháng 1, 1935
1935năm Ất HợiThứ Sáu, 17 tháng 1, 1936
1936năm Bính TýThứ Tư, 3 tháng 2, 1937
1937năm Đinh SửuThứ Hai, 24 tháng 1, 1938
1938năm Mậu DầnThứ Bảy, 11 tháng 2, 1939
1939năm Kỷ MãoThứ Tư, 31 tháng 1, 1940

Thập niên 1940

NămCan chiDương lịchGhi chú
1940năm Canh ThìnThứ Hai, 20 tháng 1, 1941
1941năm Tân TỵChủ nhật, 8 tháng 2, 1942
1942năm Nhâm NgọThứ Năm, 28 tháng 1, 1943
1943năm Quý MùiThứ Ba, 18 tháng 1, 1944
1944năm Giáp ThânThứ Hai, 5 tháng 2, 1945
1945năm Ất DậuThứ Sáu, 25 tháng 1, 1946
1946năm Bính TuấtThứ Ba, 14 tháng 1, 1947
1947năm Đinh HợiThứ Hai, 2 tháng 2, 1948
1948năm Mậu TýThứ Sáu, 21 tháng 1, 1949
1949năm Kỷ SửuThứ Năm, 9 tháng 2, 1950

Thập niên 1950

NămCan chiDương lịchGhi chú
1950năm Canh DầnThứ Ba, 30 tháng 1, 1951
1951năm Tân MãoThứ Bảy, 19 tháng 1, 1952
1952năm Nhâm ThìnThứ Sáu, 6 tháng 2, 1953
1953năm Quý TỵThứ Tư, 27 tháng 1, 1954
1954năm Giáp NgọChủ nhật, 16 tháng 1, 1955
1955năm Ất MùiThứ Bảy, 4 tháng 2, 1956
1956năm Bính ThânThứ Tư, 23 tháng 1, 1957
1957năm Đinh DậuThứ Ba, 11 tháng 2, 1958
1958năm Mậu TuấtThứ Bảy, 31 tháng 1, 1959
1959năm Kỷ HợiThứ Năm, 21 tháng 1, 1960

Thập niên 1960

NămCan chiDương lịchGhi chú
1960năm Canh TýThứ Tư, 8 tháng 2, 1961
1961năm Tân SửuChủ nhật, 28 tháng 1, 1962
1962năm Nhâm DầnThứ Sáu, 18 tháng 1, 1963
1963năm Quý MãoThứ Năm, 6 tháng 2, 1964
1964năm Giáp ThìnThứ Hai, 25 tháng 1, 1965
1965năm Ất TỵThứ Sáu, 14 tháng 1, 1966
1966năm Bính NgọThứ Năm, 2 tháng 2, 1967
1967năm Đinh MùiThứ Hai, 22 tháng 1, 1968
1968năm Mậu ThânChủ nhật, 9 tháng 2, 1969
1969năm Kỷ DậuThứ Sáu, 30 tháng 1, 1970

Thập niên 1970

NămCan chiDương lịchGhi chú
1970năm Canh TuấtThứ Ba, 19 tháng 1, 1971
1971năm Tân HợiThứ Hai, 7 tháng 2, 1972
1972năm Nhâm TýThứ Sáu, 26 tháng 1, 1973
1973năm Quý SửuThứ Ba, 15 tháng 1, 1974
1974năm Giáp DầnThứ Hai, 3 tháng 2, 1975
1975năm Ất MãoThứ Sáu, 23 tháng 1, 1976
1976năm Bính ThìnThứ Năm, 10 tháng 2, 1977
1977năm Đinh TỵThứ Ba, 31 tháng 1, 1978
1978năm Mậu NgọChủ nhật, 21 tháng 1, 1979
1979năm Kỷ MùiThứ Bảy, 9 tháng 2, 1980

Thập niên 1980

NămCan chiDương lịchGhi chú
1980năm Canh ThânThứ Tư, 28 tháng 1, 1981
1981năm Tân DậuChủ nhật, 17 tháng 1, 1982
1982năm Nhâm TuấtThứ Bảy, 5 tháng 2, 1983
1983năm Quý HợiThứ Tư, 25 tháng 1, 1984
1984năm Giáp TýChủ nhật, 13 tháng 1, 1985
1985năm Ất SửuThứ Bảy, 1 tháng 2, 1986
1986năm Bính DầnThứ Năm, 22 tháng 1, 1987
1987năm Đinh MãoThứ Tư, 10 tháng 2, 1988
1988năm Mậu ThìnThứ Hai, 30 tháng 1, 1989
1989năm Kỷ TỵThứ Sáu, 19 tháng 1, 1990

Thập niên 1990

NămCan chiDương lịchGhi chú
1990năm Canh NgọThứ Năm, 7 tháng 2, 1991
1991năm Tân MùiThứ Hai, 27 tháng 1, 1992
1992năm Nhâm ThânThứ Sáu, 15 tháng 1, 1993
1993năm Quý DậuThứ Năm, 3 tháng 2, 1994
1994năm Giáp TuấtThứ Hai, 23 tháng 1, 1995
1995năm Ất HợiChủ nhật, 11 tháng 2, 1996
1996năm Bính TýThứ Sáu, 31 tháng 1, 1997
1997năm Đinh SửuThứ Ba, 20 tháng 1, 1998
1998năm Mậu DầnThứ Hai, 8 tháng 2, 1999
1999năm Kỷ MãoThứ Bảy, 29 tháng 1, 2000

Thập niên 2000

NămCan chiDương lịchGhi chú
2000năm Canh ThìnThứ Tư, 17 tháng 1, 2001
2001năm Tân TỵThứ Hai, 4 tháng 2, 2002
2002năm Nhâm NgọThứ Bảy, 25 tháng 1, 2003
2003năm Quý MùiThứ Tư, 14 tháng 1, 2004
2004năm Giáp ThânThứ Ba, 1 tháng 2, 2005
2005năm Ất DậuChủ nhật, 22 tháng 1, 2006
2006năm Bính TuấtThứ Bảy, 10 tháng 2, 2007
2007năm Đinh HợiThứ Tư, 30 tháng 1, 2008
2008năm Mậu TýChủ nhật, 18 tháng 1, 2009
2009năm Kỷ SửuThứ Bảy, 6 tháng 2, 2010

Thập niên 2010

NămCan chiDương lịchGhi chú
2010năm Canh DầnThứ Tư, 26 tháng 1, 2011
2011năm Tân MãoThứ Hai, 16 tháng 1, 2012
2012năm Nhâm ThìnChủ nhật, 3 tháng 2, 2013
2013năm Quý TỵThứ Năm, 23 tháng 1, 2014
2014năm Giáp NgọThứ Tư, 11 tháng 2, 2015
2015năm Ất MùiThứ Hai, 1 tháng 2, 2016
2016năm Bính ThânThứ Sáu, 20 tháng 1, 2017
2017năm Đinh DậuThứ Năm, 8 tháng 2, 2018
2018năm Mậu TuấtThứ Hai, 28 tháng 1, 2019
2019năm Kỷ HợiThứ Sáu, 17 tháng 1, 2020

Thập niên 2020

NămCan chiDương lịchGhi chú
2020năm Canh TýThứ Năm, 4 tháng 2, 2021
2021năm Tân SửuThứ Ba, 25 tháng 1, 2022
2022năm Nhâm DầnThứ Bảy, 14 tháng 1, 2023
2023năm Quý MãoThứ Sáu, 2 tháng 2, 2024
2024năm Giáp ThìnThứ Tư, 22 tháng 1, 2025
2025năm Ất TỵThứ Ba, 10 tháng 2, 2026
2026năm Bính NgọThứ Bảy, 30 tháng 1, 2027
2027năm Đinh MùiThứ Tư, 19 tháng 1, 2028
2028năm Mậu ThânThứ Ba, 6 tháng 2, 2029
2029năm Kỷ DậuThứ Bảy, 26 tháng 1, 2030

Thập niên 2030

NămCan chiDương lịchGhi chú
2030năm Canh TuấtThứ Năm, 16 tháng 1, 2031
2031năm Tân HợiThứ Tư, 4 tháng 2, 2032
2032năm Nhâm TýChủ nhật, 23 tháng 1, 2033
2033năm Quý SửuThứ Bảy, 11 tháng 2, 2034
2034năm Giáp DầnThứ Tư, 31 tháng 1, 2035
2035năm Ất MãoChủ nhật, 20 tháng 1, 2036
2036năm Bính ThìnThứ Bảy, 7 tháng 2, 2037
2037năm Đinh TỵThứ Tư, 27 tháng 1, 2038
2038năm Mậu NgọThứ Hai, 17 tháng 1, 2039
2039năm Kỷ MùiChủ nhật, 5 tháng 2, 2040

Thập niên 2040

NămCan chiDương lịchGhi chú
2040năm Canh ThânThứ Sáu, 25 tháng 1, 2041
2041năm Tân DậuThứ Ba, 14 tháng 1, 2042
2042năm Nhâm TuấtThứ Hai, 2 tháng 2, 2043
2043năm Quý HợiThứ Sáu, 22 tháng 1, 2044
2044năm Giáp TýThứ Năm, 9 tháng 2, 2045
2045năm Ất SửuThứ Hai, 29 tháng 1, 2046
2046năm Bính DầnThứ Sáu, 18 tháng 1, 2047
2047năm Đinh MãoThứ Năm, 6 tháng 2, 2048
2048năm Mậu ThìnThứ Ba, 26 tháng 1, 2049
2049năm Kỷ TỵChủ nhật, 16 tháng 1, 2050