Ngày 15 tháng Giêng âm lịch: ngày dương lịch từng năm
Ngày 15 tháng Giêng âm lịch rơi vào Thứ Ba, 3 tháng 3, 2026 và Thứ Bảy, 20 tháng 2, 2027 dương lịch.
Cùng một ngày âm lịch, mỗi năm lại rơi vào một ngày dương lịch khác. Bảng này ghi ngày dương của ngày 15 tháng Giêng âm lịch trong từng năm từ 1900 đến 2049; năm có tháng nhuận thì ghi thêm ngày của tháng nhuận.
Thêm ngày này vào lịchThập niên 1900
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1900 | năm Canh Tý | Thứ Tư, 14 tháng 2, 1900 | |
| 1901 | năm Tân Sửu | Thứ Ba, 5 tháng 3, 1901 | |
| 1902 | năm Nhâm Dần | Thứ Bảy, 22 tháng 2, 1902 | |
| 1903 | năm Quý Mão | Thứ Tư, 11 tháng 2, 1903 | |
| 1904 | năm Giáp Thìn | Thứ Ba, 1 tháng 3, 1904 | |
| 1905 | năm Ất Tỵ | Thứ Bảy, 18 tháng 2, 1905 | |
| 1906 | năm Bính Ngọ | Thứ Năm, 8 tháng 2, 1906 | |
| 1907 | năm Đinh Mùi | Thứ Tư, 27 tháng 2, 1907 | |
| 1908 | năm Mậu Thân | Chủ nhật, 16 tháng 2, 1908 | |
| 1909 | năm Kỷ Dậu | Thứ Sáu, 5 tháng 2, 1909 |
Thập niên 1910
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1910 | năm Canh Tuất | Thứ Năm, 24 tháng 2, 1910 | |
| 1911 | năm Tân Hợi | Thứ Hai, 13 tháng 2, 1911 | |
| 1912 | năm Nhâm Tý | Chủ nhật, 3 tháng 3, 1912 | |
| 1913 | năm Quý Sửu | Thứ Năm, 20 tháng 2, 1913 | |
| 1914 | năm Giáp Dần | Thứ Hai, 9 tháng 2, 1914 | |
| 1915 | năm Ất Mão | Chủ nhật, 28 tháng 2, 1915 | |
| 1916 | năm Bính Thìn | Thứ Năm, 17 tháng 2, 1916 | |
| 1917 | năm Đinh Tỵ | Thứ Ba, 6 tháng 2, 1917 | |
| 1918 | năm Mậu Ngọ | Thứ Hai, 25 tháng 2, 1918 | |
| 1919 | năm Kỷ Mùi | Thứ Bảy, 15 tháng 2, 1919 |
Thập niên 1920
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1920 | năm Canh Thân | Thứ Sáu, 5 tháng 3, 1920 | |
| 1921 | năm Tân Dậu | Thứ Ba, 22 tháng 2, 1921 | |
| 1922 | năm Nhâm Tuất | Thứ Bảy, 11 tháng 2, 1922 | |
| 1923 | năm Quý Hợi | Thứ Sáu, 2 tháng 3, 1923 | |
| 1924 | năm Giáp Tý | Thứ Ba, 19 tháng 2, 1924 | |
| 1925 | năm Ất Sửu | Thứ Bảy, 7 tháng 2, 1925 | |
| 1926 | năm Bính Dần | Thứ Bảy, 27 tháng 2, 1926 | |
| 1927 | năm Đinh Mão | Thứ Tư, 16 tháng 2, 1927 | |
| 1928 | năm Mậu Thìn | Thứ Hai, 6 tháng 2, 1928 | |
| 1929 | năm Kỷ Tỵ | Chủ nhật, 24 tháng 2, 1929 |
Thập niên 1930
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1930 | năm Canh Ngọ | Thứ Năm, 13 tháng 2, 1930 | |
| 1931 | năm Tân Mùi | Thứ Ba, 3 tháng 3, 1931 | |
| 1932 | năm Nhâm Thân | Thứ Bảy, 20 tháng 2, 1932 | |
| 1933 | năm Quý Dậu | Thứ Năm, 9 tháng 2, 1933 | |
| 1934 | năm Giáp Tuất | Thứ Tư, 28 tháng 2, 1934 | |
| 1935 | năm Ất Hợi | Chủ nhật, 17 tháng 2, 1935 | |
| 1936 | năm Bính Tý | Thứ Sáu, 7 tháng 2, 1936 | |
| 1937 | năm Đinh Sửu | Thứ Năm, 25 tháng 2, 1937 | |
| 1938 | năm Mậu Dần | Thứ Hai, 14 tháng 2, 1938 | |
| 1939 | năm Kỷ Mão | Chủ nhật, 5 tháng 3, 1939 |
Thập niên 1940
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1940 | năm Canh Thìn | Thứ Năm, 22 tháng 2, 1940 | |
| 1941 | năm Tân Tỵ | Thứ Hai, 10 tháng 2, 1941 | |
| 1942 | năm Nhâm Ngọ | Chủ nhật, 1 tháng 3, 1942 | |
| 1943 | năm Quý Mùi | Thứ Sáu, 19 tháng 2, 1943 | |
| 1944 | năm Giáp Thân | Thứ Ba, 8 tháng 2, 1944 | |
| 1945 | năm Ất Dậu | Thứ Ba, 27 tháng 2, 1945 | |
| 1946 | năm Bính Tuất | Thứ Bảy, 16 tháng 2, 1946 | |
| 1947 | năm Đinh Hợi | Thứ Tư, 5 tháng 2, 1947 | |
| 1948 | năm Mậu Tý | Thứ Ba, 24 tháng 2, 1948 | |
| 1949 | năm Kỷ Sửu | Thứ Bảy, 12 tháng 2, 1949 |
Thập niên 1950
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1950 | năm Canh Dần | Thứ Sáu, 3 tháng 3, 1950 | |
| 1951 | năm Tân Mão | Thứ Ba, 20 tháng 2, 1951 | |
| 1952 | năm Nhâm Thìn | Chủ nhật, 10 tháng 2, 1952 | |
| 1953 | năm Quý Tỵ | Thứ Bảy, 28 tháng 2, 1953 | |
| 1954 | năm Giáp Ngọ | Thứ Tư, 17 tháng 2, 1954 | |
| 1955 | năm Ất Mùi | Thứ Hai, 7 tháng 2, 1955 | |
| 1956 | năm Bính Thân | Chủ nhật, 26 tháng 2, 1956 | |
| 1957 | năm Đinh Dậu | Thứ Năm, 14 tháng 2, 1957 | |
| 1958 | năm Mậu Tuất | Thứ Ba, 4 tháng 3, 1958 | |
| 1959 | năm Kỷ Hợi | Chủ nhật, 22 tháng 2, 1959 |
Thập niên 1960
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1960 | năm Canh Tý | Thứ Năm, 11 tháng 2, 1960 | |
| 1961 | năm Tân Sửu | Thứ Tư, 1 tháng 3, 1961 | |
| 1962 | năm Nhâm Dần | Thứ Hai, 19 tháng 2, 1962 | |
| 1963 | năm Quý Mão | Thứ Sáu, 8 tháng 2, 1963 | |
| 1964 | năm Giáp Thìn | Thứ Năm, 27 tháng 2, 1964 | |
| 1965 | năm Ất Tỵ | Thứ Hai, 15 tháng 2, 1965 | |
| 1966 | năm Bính Ngọ | Thứ Sáu, 4 tháng 2, 1966 | |
| 1967 | năm Đinh Mùi | Thứ Năm, 23 tháng 2, 1967 | |
| 1968 | năm Mậu Thân | Thứ Hai, 12 tháng 2, 1968 | |
| 1969 | năm Kỷ Dậu | Chủ nhật, 2 tháng 3, 1969 |
Thập niên 1970
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1970 | năm Canh Tuất | Thứ Sáu, 20 tháng 2, 1970 | |
| 1971 | năm Tân Hợi | Thứ Tư, 10 tháng 2, 1971 | |
| 1972 | năm Nhâm Tý | Thứ Ba, 29 tháng 2, 1972 | |
| 1973 | năm Quý Sửu | Thứ Bảy, 17 tháng 2, 1973 | |
| 1974 | năm Giáp Dần | Thứ Tư, 6 tháng 2, 1974 | |
| 1975 | năm Ất Mão | Thứ Ba, 25 tháng 2, 1975 | |
| 1976 | năm Bính Thìn | Thứ Bảy, 14 tháng 2, 1976 | |
| 1977 | năm Đinh Tỵ | Thứ Sáu, 4 tháng 3, 1977 | |
| 1978 | năm Mậu Ngọ | Thứ Ba, 21 tháng 2, 1978 | |
| 1979 | năm Kỷ Mùi | Chủ nhật, 11 tháng 2, 1979 |
Thập niên 1980
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1980 | năm Canh Thân | Thứ Bảy, 1 tháng 3, 1980 | |
| 1981 | năm Tân Dậu | Thứ Năm, 19 tháng 2, 1981 | |
| 1982 | năm Nhâm Tuất | Thứ Hai, 8 tháng 2, 1982 | |
| 1983 | năm Quý Hợi | Chủ nhật, 27 tháng 2, 1983 | |
| 1984 | năm Giáp Tý | Thứ Năm, 16 tháng 2, 1984 | |
| 1985 | năm Ất Sửu | Thứ Hai, 4 tháng 2, 1985 | |
| 1986 | năm Bính Dần | Chủ nhật, 23 tháng 2, 1986 | |
| 1987 | năm Đinh Mão | Thứ Năm, 12 tháng 2, 1987 | |
| 1988 | năm Mậu Thìn | Thứ Tư, 2 tháng 3, 1988 | |
| 1989 | năm Kỷ Tỵ | Thứ Hai, 20 tháng 2, 1989 |
Thập niên 1990
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1990 | năm Canh Ngọ | Thứ Bảy, 10 tháng 2, 1990 | |
| 1991 | năm Tân Mùi | Thứ Sáu, 1 tháng 3, 1991 | |
| 1992 | năm Nhâm Thân | Thứ Ba, 18 tháng 2, 1992 | |
| 1993 | năm Quý Dậu | Thứ Bảy, 6 tháng 2, 1993 | |
| 1994 | năm Giáp Tuất | Thứ Năm, 24 tháng 2, 1994 | |
| 1995 | năm Ất Hợi | Thứ Ba, 14 tháng 2, 1995 | |
| 1996 | năm Bính Tý | Thứ Hai, 4 tháng 3, 1996 | |
| 1997 | năm Đinh Sửu | Thứ Sáu, 21 tháng 2, 1997 | |
| 1998 | năm Mậu Dần | Thứ Tư, 11 tháng 2, 1998 | |
| 1999 | năm Kỷ Mão | Thứ Ba, 2 tháng 3, 1999 |
Thập niên 2000
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 2000 | năm Canh Thìn | Thứ Bảy, 19 tháng 2, 2000 | |
| 2001 | năm Tân Tỵ | Thứ Tư, 7 tháng 2, 2001 | |
| 2002 | năm Nhâm Ngọ | Thứ Ba, 26 tháng 2, 2002 | |
| 2003 | năm Quý Mùi | Thứ Bảy, 15 tháng 2, 2003 | |
| 2004 | năm Giáp Thân | Thứ Năm, 5 tháng 2, 2004 | |
| 2005 | năm Ất Dậu | Thứ Tư, 23 tháng 2, 2005 | |
| 2006 | năm Bính Tuất | Chủ nhật, 12 tháng 2, 2006 | |
| 2007 | năm Đinh Hợi | Thứ Bảy, 3 tháng 3, 2007 | |
| 2008 | năm Mậu Tý | Thứ Năm, 21 tháng 2, 2008 | |
| 2009 | năm Kỷ Sửu | Thứ Hai, 9 tháng 2, 2009 |
Thập niên 2010
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 2010 | năm Canh Dần | Chủ nhật, 28 tháng 2, 2010 | |
| 2011 | năm Tân Mão | Thứ Năm, 17 tháng 2, 2011 | |
| 2012 | năm Nhâm Thìn | Thứ Hai, 6 tháng 2, 2012 | |
| 2013 | năm Quý Tỵ | Chủ nhật, 24 tháng 2, 2013 | |
| 2014 | năm Giáp Ngọ | Thứ Sáu, 14 tháng 2, 2014 | |
| 2015 | năm Ất Mùi | Thứ Năm, 5 tháng 3, 2015 | |
| 2016 | năm Bính Thân | Thứ Hai, 22 tháng 2, 2016 | |
| 2017 | năm Đinh Dậu | Thứ Bảy, 11 tháng 2, 2017 | |
| 2018 | năm Mậu Tuất | Thứ Sáu, 2 tháng 3, 2018 | |
| 2019 | năm Kỷ Hợi | Thứ Ba, 19 tháng 2, 2019 |
Thập niên 2020
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 2020 | năm Canh Tý | Thứ Bảy, 8 tháng 2, 2020 | |
| 2021 | năm Tân Sửu | Thứ Sáu, 26 tháng 2, 2021 | |
| 2022 | năm Nhâm Dần | Thứ Ba, 15 tháng 2, 2022 | |
| 2023 | năm Quý Mão | Chủ nhật, 5 tháng 2, 2023 | |
| 2024 | năm Giáp Thìn | Thứ Bảy, 24 tháng 2, 2024 | |
| 2025 | năm Ất Tỵ | Thứ Tư, 12 tháng 2, 2025 | |
| 2026 | năm Bính Ngọ | Thứ Ba, 3 tháng 3, 2026 | |
| 2027 | năm Đinh Mùi | Thứ Bảy, 20 tháng 2, 2027 | |
| 2028 | năm Mậu Thân | Thứ Tư, 9 tháng 2, 2028 | |
| 2029 | năm Kỷ Dậu | Thứ Ba, 27 tháng 2, 2029 |
Thập niên 2030
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 2030 | năm Canh Tuất | Thứ Bảy, 16 tháng 2, 2030 | |
| 2031 | năm Tân Hợi | Thứ Năm, 6 tháng 2, 2031 | |
| 2032 | năm Nhâm Tý | Thứ Tư, 25 tháng 2, 2032 | |
| 2033 | năm Quý Sửu | Thứ Hai, 14 tháng 2, 2033 | |
| 2034 | năm Giáp Dần | Chủ nhật, 5 tháng 3, 2034 | |
| 2035 | năm Ất Mão | Thứ Năm, 22 tháng 2, 2035 | |
| 2036 | năm Bính Thìn | Thứ Hai, 11 tháng 2, 2036 | |
| 2037 | năm Đinh Tỵ | Chủ nhật, 1 tháng 3, 2037 | |
| 2038 | năm Mậu Ngọ | Thứ Năm, 18 tháng 2, 2038 | |
| 2039 | năm Kỷ Mùi | Thứ Hai, 7 tháng 2, 2039 |
Thập niên 2040
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 2040 | năm Canh Thân | Chủ nhật, 26 tháng 2, 2040 | |
| 2041 | năm Tân Dậu | Thứ Sáu, 15 tháng 2, 2041 | |
| 2042 | năm Nhâm Tuất | Thứ Tư, 5 tháng 2, 2042 | |
| 2043 | năm Quý Hợi | Thứ Ba, 24 tháng 2, 2043 | |
| 2044 | năm Giáp Tý | Thứ Bảy, 13 tháng 2, 2044 | |
| 2045 | năm Ất Sửu | Thứ Sáu, 3 tháng 3, 2045 | |
| 2046 | năm Bính Dần | Thứ Ba, 20 tháng 2, 2046 | |
| 2047 | năm Đinh Mão | Thứ Bảy, 9 tháng 2, 2047 | |
| 2048 | năm Mậu Thìn | Thứ Sáu, 28 tháng 2, 2048 | |
| 2049 | năm Kỷ Tỵ | Thứ Ba, 16 tháng 2, 2049 |