Ngày 30 tháng Giêng âm lịch: ngày dương lịch từng năm
Ngày 30 tháng Giêng âm lịch rơi vào Thứ Tư, 18 tháng 3, 2026 và Chủ nhật, 7 tháng 3, 2027 dương lịch.
Cùng một ngày âm lịch, mỗi năm lại rơi vào một ngày dương lịch khác. Bảng này ghi ngày dương của ngày 30 tháng Giêng âm lịch trong từng năm từ 1900 đến 2049; năm có tháng nhuận thì ghi thêm ngày của tháng nhuận.
Thêm ngày này vào lịchThập niên 1900
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1900 | năm Canh Tý | Thứ Tư, 28 tháng 2, 1900 | không có ngày 30, tính ngày 29 |
| 1901 | năm Tân Sửu | Thứ Ba, 19 tháng 3, 1901 | không có ngày 30, tính ngày 29 |
| 1902 | năm Nhâm Dần | Chủ nhật, 9 tháng 3, 1902 | |
| 1903 | năm Quý Mão | Thứ Năm, 26 tháng 2, 1903 | |
| 1904 | năm Giáp Thìn | Thứ Tư, 16 tháng 3, 1904 | |
| 1905 | năm Ất Tỵ | Chủ nhật, 5 tháng 3, 1905 | |
| 1906 | năm Bính Ngọ | Thứ Năm, 22 tháng 2, 1906 | không có ngày 30, tính ngày 29 |
| 1907 | năm Đinh Mùi | Thứ Tư, 13 tháng 3, 1907 | không có ngày 30, tính ngày 29 |
| 1908 | năm Mậu Thân | Thứ Hai, 2 tháng 3, 1908 | |
| 1909 | năm Kỷ Dậu | Thứ Sáu, 19 tháng 2, 1909 | không có ngày 30, tính ngày 29 |
Thập niên 1910
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1910 | năm Canh Tuất | Thứ Năm, 10 tháng 3, 1910 | không có ngày 30, tính ngày 29 |
| 1911 | năm Tân Hợi | Thứ Ba, 28 tháng 2, 1911 | |
| 1912 | năm Nhâm Tý | Thứ Hai, 18 tháng 3, 1912 | |
| 1913 | năm Quý Sửu | Thứ Sáu, 7 tháng 3, 1913 | |
| 1914 | năm Giáp Dần | Thứ Ba, 24 tháng 2, 1914 | |
| 1915 | năm Ất Mão | Thứ Hai, 15 tháng 3, 1915 | |
| 1916 | năm Bính Thìn | Thứ Sáu, 3 tháng 3, 1916 | |
| 1917 | năm Đinh Tỵ | Thứ Tư, 21 tháng 2, 1917 | |
| 1918 | năm Mậu Ngọ | Thứ Ba, 12 tháng 3, 1918 | |
| 1919 | năm Kỷ Mùi | Thứ Bảy, 1 tháng 3, 1919 | không có ngày 30, tính ngày 29 |
Thập niên 1920
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1920 | năm Canh Thân | Thứ Sáu, 19 tháng 3, 1920 | không có ngày 30, tính ngày 29 |
| 1921 | năm Tân Dậu | Thứ Tư, 9 tháng 3, 1921 | |
| 1922 | năm Nhâm Tuất | Chủ nhật, 26 tháng 2, 1922 | |
| 1923 | năm Quý Hợi | Thứ Sáu, 16 tháng 3, 1923 | không có ngày 30, tính ngày 29 |
| 1924 | năm Giáp Tý | Thứ Ba, 4 tháng 3, 1924 | không có ngày 30, tính ngày 29 |
| 1925 | năm Ất Sửu | Chủ nhật, 22 tháng 2, 1925 | |
| 1926 | năm Bính Dần | Thứ Bảy, 13 tháng 3, 1926 | không có ngày 30, tính ngày 29 |
| 1927 | năm Đinh Mão | Thứ Năm, 3 tháng 3, 1927 | |
| 1928 | năm Mậu Thìn | Thứ Hai, 20 tháng 2, 1928 | không có ngày 30, tính ngày 29 |
| 1929 | năm Kỷ Tỵ | Chủ nhật, 10 tháng 3, 1929 | không có ngày 30, tính ngày 29 |
Thập niên 1930
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1930 | năm Canh Ngọ | Thứ Năm, 27 tháng 2, 1930 | không có ngày 30, tính ngày 29 |
| 1931 | năm Tân Mùi | Thứ Tư, 18 tháng 3, 1931 | |
| 1932 | năm Nhâm Thân | Chủ nhật, 6 tháng 3, 1932 | |
| 1933 | năm Quý Dậu | Thứ Năm, 23 tháng 2, 1933 | không có ngày 30, tính ngày 29 |
| 1934 | năm Giáp Tuất | Thứ Tư, 14 tháng 3, 1934 | không có ngày 30, tính ngày 29 |
| 1935 | năm Ất Hợi | Thứ Hai, 4 tháng 3, 1935 | |
| 1936 | năm Bính Tý | Thứ Bảy, 22 tháng 2, 1936 | |
| 1937 | năm Đinh Sửu | Thứ Sáu, 12 tháng 3, 1937 | |
| 1938 | năm Mậu Dần | Thứ Ba, 1 tháng 3, 1938 | |
| 1939 | năm Kỷ Mão | Thứ Hai, 20 tháng 3, 1939 |
Thập niên 1940
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1940 | năm Canh Thìn | Thứ Sáu, 8 tháng 3, 1940 | |
| 1941 | năm Tân Tỵ | Thứ Ba, 25 tháng 2, 1941 | |
| 1942 | năm Nhâm Ngọ | Thứ Hai, 16 tháng 3, 1942 | |
| 1943 | năm Quý Mùi | Thứ Sáu, 5 tháng 3, 1943 | không có ngày 30, tính ngày 29 |
| 1944 | năm Giáp Thân | Thứ Tư, 23 tháng 2, 1944 | |
| 1945 | năm Ất Dậu | Thứ Ba, 13 tháng 3, 1945 | không có ngày 30, tính ngày 29 |
| 1946 | năm Bính Tuất | Chủ nhật, 3 tháng 3, 1946 | |
| 1947 | năm Đinh Hợi | Thứ Năm, 20 tháng 2, 1947 | |
| 1948 | năm Mậu Tý | Thứ Tư, 10 tháng 3, 1948 | |
| 1949 | năm Kỷ Sửu | Chủ nhật, 27 tháng 2, 1949 |
Thập niên 1950
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1950 | năm Canh Dần | Thứ Sáu, 17 tháng 3, 1950 | không có ngày 30, tính ngày 29 |
| 1951 | năm Tân Mão | Thứ Tư, 7 tháng 3, 1951 | |
| 1952 | năm Nhâm Thìn | Chủ nhật, 24 tháng 2, 1952 | không có ngày 30, tính ngày 29 |
| 1953 | năm Quý Tỵ | Thứ Bảy, 14 tháng 3, 1953 | không có ngày 30, tính ngày 29 |
| 1954 | năm Giáp Ngọ | Thứ Năm, 4 tháng 3, 1954 | |
| 1955 | năm Ất Mùi | Thứ Hai, 21 tháng 2, 1955 | không có ngày 30, tính ngày 29 |
| 1956 | năm Bính Thân | Chủ nhật, 11 tháng 3, 1956 | không có ngày 30, tính ngày 29 |
| 1957 | năm Đinh Dậu | Thứ Năm, 28 tháng 2, 1957 | không có ngày 30, tính ngày 29 |
| 1958 | năm Mậu Tuất | Thứ Tư, 19 tháng 3, 1958 | |
| 1959 | năm Kỷ Hợi | Chủ nhật, 8 tháng 3, 1959 | không có ngày 30, tính ngày 29 |
Thập niên 1960
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1960 | năm Canh Tý | Thứ Sáu, 26 tháng 2, 1960 | |
| 1961 | năm Tân Sửu | Thứ Năm, 16 tháng 3, 1961 | |
| 1962 | năm Nhâm Dần | Thứ Hai, 5 tháng 3, 1962 | không có ngày 30, tính ngày 29 |
| 1963 | năm Quý Mão | Thứ Bảy, 23 tháng 2, 1963 | |
| 1964 | năm Giáp Thìn | Thứ Sáu, 13 tháng 3, 1964 | |
| 1965 | năm Ất Tỵ | Thứ Ba, 2 tháng 3, 1965 | |
| 1966 | năm Bính Ngọ | Thứ Bảy, 19 tháng 2, 1966 | |
| 1967 | năm Đinh Mùi | Thứ Sáu, 10 tháng 3, 1967 | |
| 1968 | năm Mậu Thân | Thứ Ba, 27 tháng 2, 1968 | |
| 1969 | năm Kỷ Dậu | Thứ Hai, 17 tháng 3, 1969 |
Thập niên 1970
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1970 | năm Canh Tuất | Thứ Bảy, 7 tháng 3, 1970 | |
| 1971 | năm Tân Hợi | Thứ Tư, 24 tháng 2, 1971 | không có ngày 30, tính ngày 29 |
| 1972 | năm Nhâm Tý | Thứ Ba, 14 tháng 3, 1972 | không có ngày 30, tính ngày 29 |
| 1973 | năm Quý Sửu | Chủ nhật, 4 tháng 3, 1973 | |
| 1974 | năm Giáp Dần | Thứ Năm, 21 tháng 2, 1974 | |
| 1975 | năm Ất Mão | Thứ Tư, 12 tháng 3, 1975 | |
| 1976 | năm Bính Thìn | Chủ nhật, 29 tháng 2, 1976 | |
| 1977 | năm Đinh Tỵ | Thứ Bảy, 19 tháng 3, 1977 | |
| 1978 | năm Mậu Ngọ | Thứ Tư, 8 tháng 3, 1978 | |
| 1979 | năm Kỷ Mùi | Chủ nhật, 25 tháng 2, 1979 | không có ngày 30, tính ngày 29 |
Thập niên 1980
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1980 | năm Canh Thân | Chủ nhật, 16 tháng 3, 1980 | |
| 1981 | năm Tân Dậu | Thứ Năm, 5 tháng 3, 1981 | không có ngày 30, tính ngày 29 |
| 1982 | năm Nhâm Tuất | Thứ Ba, 23 tháng 2, 1982 | |
| 1983 | năm Quý Hợi | Thứ Hai, 14 tháng 3, 1983 | |
| 1984 | năm Giáp Tý | Thứ Sáu, 2 tháng 3, 1984 | |
| 1985 | năm Ất Sửu | Thứ Ba, 19 tháng 2, 1985 | |
| 1986 | năm Bính Dần | Chủ nhật, 9 tháng 3, 1986 | không có ngày 30, tính ngày 29 |
| 1987 | năm Đinh Mão | Thứ Sáu, 27 tháng 2, 1987 | |
| 1988 | năm Mậu Thìn | Thứ Năm, 17 tháng 3, 1988 | |
| 1989 | năm Kỷ Tỵ | Thứ Ba, 7 tháng 3, 1989 |
Thập niên 1990
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1990 | năm Canh Ngọ | Thứ Bảy, 24 tháng 2, 1990 | không có ngày 30, tính ngày 29 |
| 1991 | năm Tân Mùi | Thứ Sáu, 15 tháng 3, 1991 | không có ngày 30, tính ngày 29 |
| 1992 | năm Nhâm Thân | Thứ Ba, 3 tháng 3, 1992 | không có ngày 30, tính ngày 29 |
| 1993 | năm Quý Dậu | Thứ Bảy, 20 tháng 2, 1993 | không có ngày 30, tính ngày 29 |
| 1994 | năm Giáp Tuất | Thứ Sáu, 11 tháng 3, 1994 | |
| 1995 | năm Ất Hợi | Thứ Ba, 28 tháng 2, 1995 | không có ngày 30, tính ngày 29 |
| 1996 | năm Bính Tý | Thứ Hai, 18 tháng 3, 1996 | không có ngày 30, tính ngày 29 |
| 1997 | năm Đinh Sửu | Thứ Bảy, 8 tháng 3, 1997 | |
| 1998 | năm Mậu Dần | Thứ Năm, 26 tháng 2, 1998 | |
| 1999 | năm Kỷ Mão | Thứ Tư, 17 tháng 3, 1999 |
Thập niên 2000
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 2000 | năm Canh Thìn | Chủ nhật, 5 tháng 3, 2000 | |
| 2001 | năm Tân Tỵ | Thứ Năm, 22 tháng 2, 2001 | |
| 2002 | năm Nhâm Ngọ | Thứ Tư, 13 tháng 3, 2002 | |
| 2003 | năm Quý Mùi | Chủ nhật, 2 tháng 3, 2003 | |
| 2004 | năm Giáp Thân | Thứ Năm, 19 tháng 2, 2004 | không có ngày 30, tính ngày 29 |
| 2005 | năm Ất Dậu | Thứ Tư, 9 tháng 3, 2005 | không có ngày 30, tính ngày 29 |
| 2006 | năm Bính Tuất | Thứ Hai, 27 tháng 2, 2006 | |
| 2007 | năm Đinh Hợi | Chủ nhật, 18 tháng 3, 2007 | |
| 2008 | năm Mậu Tý | Thứ Sáu, 7 tháng 3, 2008 | |
| 2009 | năm Kỷ Sửu | Thứ Ba, 24 tháng 2, 2009 |
Thập niên 2010
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 2010 | năm Canh Dần | Thứ Hai, 15 tháng 3, 2010 | |
| 2011 | năm Tân Mão | Thứ Sáu, 4 tháng 3, 2011 | |
| 2012 | năm Nhâm Thìn | Thứ Ba, 21 tháng 2, 2012 | |
| 2013 | năm Quý Tỵ | Thứ Hai, 11 tháng 3, 2013 | |
| 2014 | năm Giáp Ngọ | Thứ Sáu, 28 tháng 2, 2014 | không có ngày 30, tính ngày 29 |
| 2015 | năm Ất Mùi | Thứ Năm, 19 tháng 3, 2015 | không có ngày 30, tính ngày 29 |
| 2016 | năm Bính Thân | Thứ Ba, 8 tháng 3, 2016 | |
| 2017 | năm Đinh Dậu | Thứ Bảy, 25 tháng 2, 2017 | không có ngày 30, tính ngày 29 |
| 2018 | năm Mậu Tuất | Thứ Sáu, 16 tháng 3, 2018 | không có ngày 30, tính ngày 29 |
| 2019 | năm Kỷ Hợi | Thứ Ba, 5 tháng 3, 2019 | không có ngày 30, tính ngày 29 |
Thập niên 2020
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 2020 | năm Canh Tý | Thứ Bảy, 22 tháng 2, 2020 | không có ngày 30, tính ngày 29 |
| 2021 | năm Tân Sửu | Thứ Sáu, 12 tháng 3, 2021 | không có ngày 30, tính ngày 29 |
| 2022 | năm Nhâm Dần | Thứ Tư, 2 tháng 3, 2022 | |
| 2023 | năm Quý Mão | Chủ nhật, 19 tháng 2, 2023 | không có ngày 30, tính ngày 29 |
| 2024 | năm Giáp Thìn | Thứ Bảy, 9 tháng 3, 2024 | không có ngày 30, tính ngày 29 |
| 2025 | năm Ất Tỵ | Thứ Năm, 27 tháng 2, 2025 | |
| 2026 | năm Bính Ngọ | Thứ Tư, 18 tháng 3, 2026 | |
| 2027 | năm Đinh Mùi | Chủ nhật, 7 tháng 3, 2027 | |
| 2028 | năm Mậu Thân | Thứ Năm, 24 tháng 2, 2028 | |
| 2029 | năm Kỷ Dậu | Thứ Tư, 14 tháng 3, 2029 |
Thập niên 2030
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 2030 | năm Canh Tuất | Chủ nhật, 3 tháng 3, 2030 | |
| 2031 | năm Tân Hợi | Thứ Năm, 20 tháng 2, 2031 | không có ngày 30, tính ngày 29 |
| 2032 | năm Nhâm Tý | Thứ Tư, 10 tháng 3, 2032 | không có ngày 30, tính ngày 29 |
| 2033 | năm Quý Sửu | Thứ Hai, 28 tháng 2, 2033 | không có ngày 30, tính ngày 29 |
| 2034 | năm Giáp Dần | Chủ nhật, 19 tháng 3, 2034 | không có ngày 30, tính ngày 29 |
| 2035 | năm Ất Mão | Thứ Sáu, 9 tháng 3, 2035 | |
| 2036 | năm Bính Thìn | Thứ Ba, 26 tháng 2, 2036 | |
| 2037 | năm Đinh Tỵ | Thứ Hai, 16 tháng 3, 2037 | |
| 2038 | năm Mậu Ngọ | Thứ Sáu, 5 tháng 3, 2038 | |
| 2039 | năm Kỷ Mùi | Thứ Ba, 22 tháng 2, 2039 |
Thập niên 2040
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 2040 | năm Canh Thân | Thứ Hai, 12 tháng 3, 2040 | |
| 2041 | năm Tân Dậu | Thứ Sáu, 1 tháng 3, 2041 | không có ngày 30, tính ngày 29 |
| 2042 | năm Nhâm Tuất | Thứ Tư, 19 tháng 2, 2042 | không có ngày 30, tính ngày 29 |
| 2043 | năm Quý Hợi | Thứ Ba, 10 tháng 3, 2043 | không có ngày 30, tính ngày 29 |
| 2044 | năm Giáp Tý | Chủ nhật, 28 tháng 2, 2044 | |
| 2045 | năm Ất Sửu | Thứ Bảy, 18 tháng 3, 2045 | |
| 2046 | năm Bính Dần | Thứ Tư, 7 tháng 3, 2046 | |
| 2047 | năm Đinh Mão | Chủ nhật, 24 tháng 2, 2047 | |
| 2048 | năm Mậu Thìn | Thứ Sáu, 13 tháng 3, 2048 | không có ngày 30, tính ngày 29 |
| 2049 | năm Kỷ Tỵ | Thứ Tư, 3 tháng 3, 2049 |