Lịch Âm

Ngày 11 tháng 10 âm lịch: ngày dương lịch từng năm

Ngày 11 tháng 10 âm lịch rơi vào Thứ Năm, 19 tháng 11, 2026 và Thứ Hai, 8 tháng 11, 2027 dương lịch.

Cùng một ngày âm lịch, mỗi năm lại rơi vào một ngày dương lịch khác. Bảng này ghi ngày dương của ngày 11 tháng 10 âm lịch trong từng năm từ 1900 đến 2049; năm có tháng nhuận thì ghi thêm ngày của tháng nhuận.

Thêm ngày này vào lịch

Thập niên 1900

NămCan chiDương lịchGhi chú
1900năm Canh TýChủ nhật, 2 tháng 12, 1900
1901năm Tân SửuThứ Năm, 21 tháng 11, 1901
1902năm Nhâm DầnThứ Hai, 10 tháng 11, 1902
1903năm Quý MãoChủ nhật, 29 tháng 11, 1903
1904năm Giáp ThìnThứ Năm, 17 tháng 11, 1904
1905năm Ất TỵThứ Ba, 7 tháng 11, 1905
1906năm Bính NgọThứ Hai, 26 tháng 11, 1906
1907năm Đinh MùiThứ Bảy, 16 tháng 11, 1907
1908năm Mậu ThânThứ Tư, 4 tháng 11, 1908
1909năm Kỷ DậuThứ Ba, 23 tháng 11, 1909

Thập niên 1910

NămCan chiDương lịchGhi chú
1910năm Canh TuấtThứ Bảy, 12 tháng 11, 1910
1911năm Tân HợiThứ Sáu, 1 tháng 12, 1911
1912năm Nhâm TýThứ Ba, 19 tháng 11, 1912
1913năm Quý SửuThứ Bảy, 8 tháng 11, 1913
1914năm Giáp DầnThứ Sáu, 27 tháng 11, 1914
1915năm Ất MãoThứ Tư, 17 tháng 11, 1915
1916năm Bính ThìnThứ Hai, 6 tháng 11, 1916
1917năm Đinh TỵChủ nhật, 25 tháng 11, 1917
1918năm Mậu NgọThứ Năm, 14 tháng 11, 1918
1919năm Kỷ MùiThứ Ba, 2 tháng 12, 1919

Thập niên 1920

NămCan chiDương lịchGhi chú
1920năm Canh ThânThứ Bảy, 20 tháng 11, 1920
1921năm Tân DậuThứ Năm, 10 tháng 11, 1921
1922năm Nhâm TuấtThứ Tư, 29 tháng 11, 1922
1923năm Quý HợiChủ nhật, 18 tháng 11, 1923
1924năm Giáp TýThứ Sáu, 7 tháng 11, 1924
1925năm Ất SửuThứ Năm, 26 tháng 11, 1925
1926năm Bính DầnThứ Hai, 15 tháng 11, 1926
1927năm Đinh MãoThứ Sáu, 4 tháng 11, 1927
1928năm Mậu ThìnThứ Năm, 22 tháng 11, 1928
1929năm Kỷ TỵThứ Hai, 11 tháng 11, 1929

Thập niên 1930

NămCan chiDương lịchGhi chú
1930năm Canh NgọChủ nhật, 30 tháng 11, 1930
1931năm Tân MùiThứ Sáu, 20 tháng 11, 1931
1932năm Nhâm ThânThứ Ba, 8 tháng 11, 1932
1933năm Quý DậuThứ Hai, 27 tháng 11, 1933
1934năm Giáp TuấtThứ Bảy, 17 tháng 11, 1934
1935năm Ất HợiThứ Tư, 6 tháng 11, 1935
1936năm Bính TýThứ Ba, 24 tháng 11, 1936
1937năm Đinh SửuThứ Bảy, 13 tháng 11, 1937
1938năm Mậu DầnThứ Sáu, 2 tháng 12, 1938
1939năm Kỷ MãoThứ Ba, 21 tháng 11, 1939

Thập niên 1940

NămCan chiDương lịchGhi chú
1940năm Canh ThìnChủ nhật, 10 tháng 11, 1940
1941năm Tân TỵThứ Bảy, 29 tháng 11, 1941
1942năm Nhâm NgọThứ Tư, 18 tháng 11, 1942
1943năm Quý MùiThứ Hai, 8 tháng 11, 1943
1944năm Giáp ThânChủ nhật, 26 tháng 11, 1944
1945năm Ất DậuThứ Năm, 15 tháng 11, 1945
1946năm Bính TuấtThứ Hai, 4 tháng 11, 1946
1947năm Đinh HợiChủ nhật, 23 tháng 11, 1947
1948năm Mậu TýThứ Năm, 11 tháng 11, 1948
1949năm Kỷ SửuThứ Tư, 30 tháng 11, 1949

Thập niên 1950

NămCan chiDương lịchGhi chú
1950năm Canh DầnThứ Hai, 20 tháng 11, 1950
1951năm Tân MãoThứ Sáu, 9 tháng 11, 1951
1952năm Nhâm ThìnThứ Năm, 27 tháng 11, 1952
1953năm Quý TỵThứ Ba, 17 tháng 11, 1953
1954năm Giáp NgọThứ Bảy, 6 tháng 11, 1954
1955năm Ất MùiThứ Năm, 24 tháng 11, 1955
1956năm Bính ThânThứ Hai, 12 tháng 11, 1956
1957năm Đinh DậuChủ nhật, 1 tháng 12, 1957
1958năm Mậu TuấtThứ Sáu, 21 tháng 11, 1958
1959năm Kỷ HợiThứ Tư, 11 tháng 11, 1959

Thập niên 1960

NămCan chiDương lịchGhi chú
1960năm Canh TýThứ Ba, 29 tháng 11, 1960
1961năm Tân SửuThứ Bảy, 18 tháng 11, 1961
1962năm Nhâm DầnThứ Tư, 7 tháng 11, 1962
1963năm Quý MãoThứ Ba, 26 tháng 11, 1963
1964năm Giáp ThìnThứ Bảy, 14 tháng 11, 1964
1965năm Ất TỵThứ Tư, 3 tháng 11, 1965
1966năm Bính NgọThứ Ba, 22 tháng 11, 1966
1967năm Đinh MùiChủ nhật, 12 tháng 11, 1967
1968năm Mậu ThânThứ Bảy, 30 tháng 11, 1968
1969năm Kỷ DậuThứ Năm, 20 tháng 11, 1969

Thập niên 1970

NămCan chiDương lịchGhi chú
1970năm Canh TuấtThứ Hai, 9 tháng 11, 1970
1971năm Tân HợiChủ nhật, 28 tháng 11, 1971
1972năm Nhâm TýThứ Năm, 16 tháng 11, 1972
1973năm Quý SửuThứ Hai, 5 tháng 11, 1973
1974năm Giáp DầnChủ nhật, 24 tháng 11, 1974
1975năm Ất MãoThứ Năm, 13 tháng 11, 1975
1976năm Bính ThìnThứ Tư, 1 tháng 12, 1976
1977năm Đinh TỵThứ Hai, 21 tháng 11, 1977
1978năm Mậu NgọThứ Bảy, 11 tháng 11, 1978
1979năm Kỷ MùiThứ Sáu, 30 tháng 11, 1979

Thập niên 1980

NămCan chiDương lịchGhi chú
1980năm Canh ThânThứ Ba, 18 tháng 11, 1980
1981năm Tân DậuThứ Bảy, 7 tháng 11, 1981
1982năm Nhâm TuấtThứ Năm, 25 tháng 11, 1982
1983năm Quý HợiThứ Ba, 15 tháng 11, 1983
1984năm Giáp TýThứ Bảy, 3 tháng 11, 1984
1985năm Ất SửuThứ Sáu, 22 tháng 11, 1985
1986năm Bính DầnThứ Tư, 12 tháng 11, 1986
1987năm Đinh MãoThứ Ba, 1 tháng 12, 1987
1988năm Mậu ThìnThứ Bảy, 19 tháng 11, 1988
1989năm Kỷ TỵThứ Tư, 8 tháng 11, 1989

Thập niên 1990

NămCan chiDương lịchGhi chú
1990năm Canh NgọThứ Ba, 27 tháng 11, 1990
1991năm Tân MùiThứ Bảy, 16 tháng 11, 1991
1992năm Nhâm ThânThứ Năm, 5 tháng 11, 1992
1993năm Quý DậuThứ Tư, 24 tháng 11, 1993
1994năm Giáp TuấtChủ nhật, 13 tháng 11, 1994
1995năm Ất HợiThứ Bảy, 2 tháng 12, 1995
1996năm Bính TýThứ Năm, 21 tháng 11, 1996
1997năm Đinh SửuThứ Hai, 10 tháng 11, 1997
1998năm Mậu DầnChủ nhật, 29 tháng 11, 1998
1999năm Kỷ MãoThứ Năm, 18 tháng 11, 1999

Thập niên 2000

NămCan chiDương lịchGhi chú
2000năm Canh ThìnThứ Hai, 6 tháng 11, 2000
2001năm Tân TỵChủ nhật, 25 tháng 11, 2001
2002năm Nhâm NgọThứ Sáu, 15 tháng 11, 2002
2003năm Quý MùiThứ Ba, 4 tháng 11, 2003
2004năm Giáp ThânThứ Hai, 22 tháng 11, 2004
2005năm Ất DậuThứ Bảy, 12 tháng 11, 2005
2006năm Bính TuấtThứ Sáu, 1 tháng 12, 2006
2007năm Đinh HợiThứ Ba, 20 tháng 11, 2007
2008năm Mậu TýThứ Bảy, 8 tháng 11, 2008
2009năm Kỷ SửuThứ Sáu, 27 tháng 11, 2009

Thập niên 2010

NămCan chiDương lịchGhi chú
2010năm Canh DầnThứ Ba, 16 tháng 11, 2010
2011năm Tân MãoChủ nhật, 6 tháng 11, 2011
2012năm Nhâm ThìnThứ Bảy, 24 tháng 11, 2012
2013năm Quý TỵThứ Tư, 13 tháng 11, 2013
2014năm Giáp NgọThứ Ba, 2 tháng 12, 2014
2015năm Ất MùiChủ nhật, 22 tháng 11, 2015
2016năm Bính ThânThứ Năm, 10 tháng 11, 2016
2017năm Đinh DậuThứ Ba, 28 tháng 11, 2017
2018năm Mậu TuấtThứ Bảy, 17 tháng 11, 2018
2019năm Kỷ HợiThứ Năm, 7 tháng 11, 2019

Thập niên 2020

NămCan chiDương lịchGhi chú
2020năm Canh TýThứ Tư, 25 tháng 11, 2020
2021năm Tân SửuThứ Hai, 15 tháng 11, 2021
2022năm Nhâm DầnThứ Sáu, 4 tháng 11, 2022
2023năm Quý MãoThứ Năm, 23 tháng 11, 2023
2024năm Giáp ThìnThứ Hai, 11 tháng 11, 2024
2025năm Ất TỵChủ nhật, 30 tháng 11, 2025
2026năm Bính NgọThứ Năm, 19 tháng 11, 2026
2027năm Đinh MùiThứ Hai, 8 tháng 11, 2027
2028năm Mậu ThânChủ nhật, 26 tháng 11, 2028
2029năm Kỷ DậuThứ Sáu, 16 tháng 11, 2029

Thập niên 2030

NămCan chiDương lịchGhi chú
2030năm Canh TuấtThứ Tư, 6 tháng 11, 2030
2031năm Tân HợiThứ Ba, 25 tháng 11, 2031
2032năm Nhâm TýThứ Bảy, 13 tháng 11, 2032
2033năm Quý SửuThứ Tư, 2 tháng 11, 2033
2034năm Giáp DầnThứ Ba, 21 tháng 11, 2034
2035năm Ất MãoThứ Bảy, 10 tháng 11, 2035
2036năm Bính ThìnThứ Sáu, 28 tháng 11, 2036
2037năm Đinh TỵThứ Ba, 17 tháng 11, 2037
2038năm Mậu NgọChủ nhật, 7 tháng 11, 2038
2039năm Kỷ MùiThứ Bảy, 26 tháng 11, 2039

Thập niên 2040

NămCan chiDương lịchGhi chú
2040năm Canh ThânThứ Năm, 15 tháng 11, 2040
2041năm Tân DậuThứ Hai, 4 tháng 11, 2041
2042năm Nhâm TuấtChủ nhật, 23 tháng 11, 2042
2043năm Quý HợiThứ Năm, 12 tháng 11, 2043
2044năm Giáp TýThứ Ba, 29 tháng 11, 2044
2045năm Ất SửuChủ nhật, 19 tháng 11, 2045
2046năm Bính DầnThứ Năm, 8 tháng 11, 2046
2047năm Đinh MãoThứ Tư, 27 tháng 11, 2047
2048năm Mậu ThìnThứ Hai, 16 tháng 11, 2048
2049năm Kỷ TỵThứ Sáu, 5 tháng 11, 2049