Lịch Âm

Ngày 17 tháng Chạp âm lịch: ngày dương lịch từng năm

Ngày 17 tháng Chạp âm lịch rơi vào Thứ Tư, 4 tháng 2, 2026 và Chủ nhật, 24 tháng 1, 2027 dương lịch.

Cùng một ngày âm lịch, mỗi năm lại rơi vào một ngày dương lịch khác. Bảng này ghi ngày dương của ngày 17 tháng Chạp âm lịch trong từng năm từ 1900 đến 2049; năm có tháng nhuận thì ghi thêm ngày của tháng nhuận.

Thêm ngày này vào lịch

Thập niên 1900

NămCan chiDương lịchGhi chú
1900năm Canh TýThứ Ba, 5 tháng 2, 1901
1901năm Tân SửuChủ nhật, 26 tháng 1, 1902
1902năm Nhâm DầnThứ Năm, 15 tháng 1, 1903
1903năm Quý MãoThứ Ba, 2 tháng 2, 1904
1904năm Giáp ThìnChủ nhật, 22 tháng 1, 1905
1905năm Ất TỵThứ Năm, 11 tháng 1, 1906
1906năm Bính NgọThứ Tư, 30 tháng 1, 1907
1907năm Đinh MùiThứ Hai, 20 tháng 1, 1908
1908năm Mậu ThânThứ Sáu, 8 tháng 1, 1909
1909năm Kỷ DậuThứ Năm, 27 tháng 1, 1910

Thập niên 1910

NămCan chiDương lịchGhi chú
1910năm Canh TuấtThứ Hai, 16 tháng 1, 1911
1911năm Tân HợiChủ nhật, 4 tháng 2, 1912
1912năm Nhâm TýThứ Năm, 23 tháng 1, 1913
1913năm Quý SửuThứ Hai, 12 tháng 1, 1914
1914năm Giáp DầnChủ nhật, 31 tháng 1, 1915
1915năm Ất MãoThứ Sáu, 21 tháng 1, 1916
1916năm Bính ThìnThứ Tư, 10 tháng 1, 1917
1917năm Đinh TỵThứ Ba, 29 tháng 1, 1918
1918năm Mậu NgọThứ Bảy, 18 tháng 1, 1919
1919năm Kỷ MùiThứ Sáu, 6 tháng 2, 1920

Thập niên 1920

NămCan chiDương lịchGhi chú
1920năm Canh ThânThứ Ba, 25 tháng 1, 1921
1921năm Tân DậuThứ Bảy, 14 tháng 1, 1922
1922năm Nhâm TuấtThứ Sáu, 2 tháng 2, 1923
1923năm Quý HợiThứ Ba, 22 tháng 1, 1924
1924năm Giáp TýChủ nhật, 11 tháng 1, 1925
1925năm Ất SửuThứ Bảy, 30 tháng 1, 1926
1926năm Bính DầnThứ Năm, 20 tháng 1, 1927
1927năm Đinh MãoThứ Hai, 9 tháng 1, 1928
1928năm Mậu ThìnChủ nhật, 27 tháng 1, 1929
1929năm Kỷ TỵThứ Năm, 16 tháng 1, 1930

Thập niên 1930

NămCan chiDương lịchGhi chú
1930năm Canh NgọThứ Tư, 4 tháng 2, 1931
1931năm Tân MùiChủ nhật, 24 tháng 1, 1932
1932năm Nhâm ThânThứ Năm, 12 tháng 1, 1933
1933năm Quý DậuThứ Tư, 31 tháng 1, 1934
1934năm Giáp TuấtThứ Hai, 21 tháng 1, 1935
1935năm Ất HợiThứ Bảy, 11 tháng 1, 1936
1936năm Bính TýThứ Năm, 28 tháng 1, 1937
1937năm Đinh SửuThứ Ba, 18 tháng 1, 1938
1938năm Mậu DầnChủ nhật, 5 tháng 2, 1939
1939năm Kỷ MãoThứ Năm, 25 tháng 1, 1940

Thập niên 1940

NămCan chiDương lịchGhi chú
1940năm Canh ThìnThứ Ba, 14 tháng 1, 1941
1941năm Tân TỵThứ Hai, 2 tháng 2, 1942
1942năm Nhâm NgọThứ Sáu, 22 tháng 1, 1943
1943năm Quý MùiThứ Tư, 12 tháng 1, 1944
1944năm Giáp ThânThứ Ba, 30 tháng 1, 1945
1945năm Ất DậuThứ Bảy, 19 tháng 1, 1946
1946năm Bính TuấtThứ Tư, 8 tháng 1, 1947
1947năm Đinh HợiThứ Ba, 27 tháng 1, 1948
1948năm Mậu TýThứ Bảy, 15 tháng 1, 1949
1949năm Kỷ SửuThứ Sáu, 3 tháng 2, 1950

Thập niên 1950

NămCan chiDương lịchGhi chú
1950năm Canh DầnThứ Tư, 24 tháng 1, 1951
1951năm Tân MãoChủ nhật, 13 tháng 1, 1952
1952năm Nhâm ThìnThứ Bảy, 31 tháng 1, 1953
1953năm Quý TỵThứ Năm, 21 tháng 1, 1954
1954năm Giáp NgọThứ Hai, 10 tháng 1, 1955
1955năm Ất MùiChủ nhật, 29 tháng 1, 1956
1956năm Bính ThânThứ Năm, 17 tháng 1, 1957
1957năm Đinh DậuThứ Tư, 5 tháng 2, 1958
1958năm Mậu TuấtChủ nhật, 25 tháng 1, 1959
1959năm Kỷ HợiThứ Sáu, 15 tháng 1, 1960

Thập niên 1960

NămCan chiDương lịchGhi chú
1960năm Canh TýThứ Năm, 2 tháng 2, 1961
1961năm Tân SửuThứ Hai, 22 tháng 1, 1962
1962năm Nhâm DầnThứ Bảy, 12 tháng 1, 1963
1963năm Quý MãoThứ Sáu, 31 tháng 1, 1964
1964năm Giáp ThìnThứ Ba, 19 tháng 1, 1965
1965năm Ất TỵThứ Bảy, 8 tháng 1, 1966
1966năm Bính NgọThứ Sáu, 27 tháng 1, 1967
1967năm Đinh MùiThứ Ba, 16 tháng 1, 1968
1968năm Mậu ThânThứ Hai, 3 tháng 2, 1969
1969năm Kỷ DậuThứ Bảy, 24 tháng 1, 1970

Thập niên 1970

NămCan chiDương lịchGhi chú
1970năm Canh TuấtThứ Tư, 13 tháng 1, 1971
1971năm Tân HợiThứ Ba, 1 tháng 2, 1972
1972năm Nhâm TýThứ Bảy, 20 tháng 1, 1973
1973năm Quý SửuThứ Tư, 9 tháng 1, 1974
1974năm Giáp DầnThứ Ba, 28 tháng 1, 1975
1975năm Ất MãoThứ Bảy, 17 tháng 1, 1976
1976năm Bính ThìnThứ Sáu, 4 tháng 2, 1977
1977năm Đinh TỵThứ Tư, 25 tháng 1, 1978
1978năm Mậu NgọThứ Hai, 15 tháng 1, 1979
1979năm Kỷ MùiChủ nhật, 3 tháng 2, 1980

Thập niên 1980

NămCan chiDương lịchGhi chú
1980năm Canh ThânThứ Năm, 22 tháng 1, 1981
1981năm Tân DậuThứ Hai, 11 tháng 1, 1982
1982năm Nhâm TuấtChủ nhật, 30 tháng 1, 1983
1983năm Quý HợiThứ Năm, 19 tháng 1, 1984
1984năm Giáp TýThứ Hai, 7 tháng 1, 1985
1985năm Ất SửuChủ nhật, 26 tháng 1, 1986
1986năm Bính DầnThứ Sáu, 16 tháng 1, 1987
1987năm Đinh MãoThứ Năm, 4 tháng 2, 1988
1988năm Mậu ThìnThứ Ba, 24 tháng 1, 1989
1989năm Kỷ TỵThứ Bảy, 13 tháng 1, 1990

Thập niên 1990

NămCan chiDương lịchGhi chú
1990năm Canh NgọThứ Sáu, 1 tháng 2, 1991
1991năm Tân MùiThứ Ba, 21 tháng 1, 1992
1992năm Nhâm ThânThứ Bảy, 9 tháng 1, 1993
1993năm Quý DậuThứ Sáu, 28 tháng 1, 1994
1994năm Giáp TuấtThứ Ba, 17 tháng 1, 1995
1995năm Ất HợiThứ Hai, 5 tháng 2, 1996
1996năm Bính TýThứ Bảy, 25 tháng 1, 1997
1997năm Đinh SửuThứ Tư, 14 tháng 1, 1998
1998năm Mậu DầnThứ Ba, 2 tháng 2, 1999
1999năm Kỷ MãoChủ nhật, 23 tháng 1, 2000

Thập niên 2000

NămCan chiDương lịchGhi chú
2000năm Canh ThìnThứ Năm, 11 tháng 1, 2001
2001năm Tân TỵThứ Ba, 29 tháng 1, 2002
2002năm Nhâm NgọChủ nhật, 19 tháng 1, 2003
2003năm Quý MùiThứ Năm, 8 tháng 1, 2004
2004năm Giáp ThânThứ Tư, 26 tháng 1, 2005
2005năm Ất DậuThứ Hai, 16 tháng 1, 2006
2006năm Bính TuấtChủ nhật, 4 tháng 2, 2007
2007năm Đinh HợiThứ Năm, 24 tháng 1, 2008
2008năm Mậu TýThứ Hai, 12 tháng 1, 2009
2009năm Kỷ SửuChủ nhật, 31 tháng 1, 2010

Thập niên 2010

NămCan chiDương lịchGhi chú
2010năm Canh DầnThứ Năm, 20 tháng 1, 2011
2011năm Tân MãoThứ Ba, 10 tháng 1, 2012
2012năm Nhâm ThìnThứ Hai, 28 tháng 1, 2013
2013năm Quý TỵThứ Sáu, 17 tháng 1, 2014
2014năm Giáp NgọThứ Năm, 5 tháng 2, 2015
2015năm Ất MùiThứ Ba, 26 tháng 1, 2016
2016năm Bính ThânThứ Bảy, 14 tháng 1, 2017
2017năm Đinh DậuThứ Sáu, 2 tháng 2, 2018
2018năm Mậu TuấtThứ Ba, 22 tháng 1, 2019
2019năm Kỷ HợiThứ Bảy, 11 tháng 1, 2020

Thập niên 2020

NămCan chiDương lịchGhi chú
2020năm Canh TýThứ Sáu, 29 tháng 1, 2021
2021năm Tân SửuThứ Tư, 19 tháng 1, 2022
2022năm Nhâm DầnChủ nhật, 8 tháng 1, 2023
2023năm Quý MãoThứ Bảy, 27 tháng 1, 2024
2024năm Giáp ThìnThứ Năm, 16 tháng 1, 2025
2025năm Ất TỵThứ Tư, 4 tháng 2, 2026
2026năm Bính NgọChủ nhật, 24 tháng 1, 2027
2027năm Đinh MùiThứ Năm, 13 tháng 1, 2028
2028năm Mậu ThânThứ Tư, 31 tháng 1, 2029
2029năm Kỷ DậuChủ nhật, 20 tháng 1, 2030

Thập niên 2030

NămCan chiDương lịchGhi chú
2030năm Canh TuấtThứ Sáu, 10 tháng 1, 2031
2031năm Tân HợiThứ Năm, 29 tháng 1, 2032
2032năm Nhâm TýThứ Hai, 17 tháng 1, 2033
2033năm Quý SửuChủ nhật, 5 tháng 2, 2034
2034năm Giáp DầnThứ Năm, 25 tháng 1, 2035
2035năm Ất MãoThứ Hai, 14 tháng 1, 2036
2036năm Bính ThìnChủ nhật, 1 tháng 2, 2037
2037năm Đinh TỵThứ Năm, 21 tháng 1, 2038
2038năm Mậu NgọThứ Ba, 11 tháng 1, 2039
2039năm Kỷ MùiThứ Hai, 30 tháng 1, 2040

Thập niên 2040

NămCan chiDương lịchGhi chú
2040năm Canh ThânThứ Bảy, 19 tháng 1, 2041
2041năm Tân DậuThứ Tư, 8 tháng 1, 2042
2042năm Nhâm TuấtThứ Ba, 27 tháng 1, 2043
2043năm Quý HợiThứ Bảy, 16 tháng 1, 2044
2044năm Giáp TýThứ Sáu, 3 tháng 2, 2045
2045năm Ất SửuThứ Ba, 23 tháng 1, 2046
2046năm Bính DầnThứ Bảy, 12 tháng 1, 2047
2047năm Đinh MãoThứ Sáu, 31 tháng 1, 2048
2048năm Mậu ThìnThứ Tư, 20 tháng 1, 2049
2049năm Kỷ TỵThứ Hai, 10 tháng 1, 2050